RSS Feed for Báo cáo nhận diện thách thức và yêu cầu đặt ra đối với Chương trình điện hạt nhân Việt Nam đến 2035, tầm nhìn 2050 | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ bảy 05/09/2026 09:54
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Báo cáo nhận diện thách thức và yêu cầu đặt ra đối với Chương trình điện hạt nhân Việt Nam đến 2035, tầm nhìn 2050

 - “Báo cáo nhận diện thách thức và yêu cầu đặt ra đối với Chương trình điện hạt nhân Việt Nam đến 2035, tầm nhìn 2050” được Hội đồng Khoa học Tạp chí Năng lượng Việt Nam hoàn thiện tháng 9/2026. Báo cáo phân tích những thách thức chủ yếu mà Việt Nam phải đối mặt trong giai đoạn đến năm 2035; đồng thời đề xuất các yêu cầu và giải pháp trọng tâm nhằm bảo đảm triển khai thành công Chương trình điện hạt nhân quốc gia, hướng tới mục tiêu xây dựng một ngành công nghiệp hạt nhân hiện đại, an toàn và bền vững đến năm 2050.
Điện hạt nhân Việt Nam - Chuẩn bị nhân lực từ hôm nay cho những nhà máy của nhiều thập kỷ tới Điện hạt nhân Việt Nam - Chuẩn bị nhân lực từ hôm nay cho những nhà máy của nhiều thập kỷ tới

Trong bối cảnh Việt Nam đang tái khởi động chương trình điện hạt nhân, câu hỏi đặt ra không chỉ là lựa chọn công nghệ nào hay xây dựng nhà máy ở đâu, mà còn là: Việt Nam cần bao nhiêu nhân lực và phải bắt đầu chuẩn bị từ khi nào? Trên cơ sở các hướng dẫn của IAEA về phát triển hạ tầng điện hạt nhân và mô hình dự báo nguồn nhân lực NPHR, bài viết phân tích những yêu cầu cốt lõi đối với phát triển nguồn nhân lực hạt nhân và một số hàm ý đối với Việt Nam.

Giao diện an toàn - an ninh hạt nhân qua nghiên cứu tài liệu của IAEA và Quyết định của Bộ Công an Giao diện an toàn - an ninh hạt nhân qua nghiên cứu tài liệu của IAEA và Quyết định của Bộ Công an

Việc Bộ trưởng Bộ Công an quyết định thành lập Đội An ninh Hạt nhân (trực thuộc Phòng An ninh Kinh tế - Công an tỉnh Khánh Hòa) là một bước đi quan trọng trong quá trình chuẩn bị triển khai dự án Điện hạt nhân Ninh Thuận 1 và 2. Quyết định này cho thấy các yêu cầu về an ninh hạt nhân đang được quan tâm ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án, thay vì chỉ được xem xét khi nhà máy đi vào vận hành.

Niềm tin công chúng đối với điện hạt nhân và yêu cầu mới đối với báo chí, truyền thông Việt Nam Niềm tin công chúng đối với điện hạt nhân và yêu cầu mới đối với báo chí, truyền thông Việt Nam

Bài viết dưới đây của Hội đồng Khoa học Tạp chí Năng lượng Việt Nam phân tích những thách thức của truyền thông điện hạt nhân hiện nay, đánh giá yêu cầu đổi mới nội dung và phương thức truyền thông trong kỷ nguyên số; đồng thời đề xuất mô hình truyền thông điện hạt nhân cho Việt Nam giai đoạn 2026-2035. Rất mong nhận được sự chia sẻ, góp ý của bạn đọc.

Tóm tắt:

Việc Quốc hội quyết định tái khởi động Chương trình điện hạt nhân và Chính phủ ban hành Chiến lược phát triển, ứng dụng năng lượng nguyên tử đến năm 2035, tầm nhìn 2050 đã mở ra một giai đoạn phát triển mới đối với ngành năng lượng nguyên tử Việt Nam. Trong bối cảnh nhu cầu điện tiếp tục tăng cao, yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng ngày càng cấp thiết và cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 đang trở thành động lực quan trọng cho quá trình chuyển dịch năng lượng, điện hạt nhân được xem là một trong những giải pháp chiến lược dài hạn.

Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy thành công của một chương trình điện hạt nhân không chỉ phụ thuộc vào công nghệ, hay nguồn vốn đầu tư, mà trước hết phụ thuộc vào năng lực quản trị quốc gia, mức độ sẵn sàng của hạ tầng điện hạt nhân và khả năng điều phối hiệu quả giữa các cơ quan liên quan.

I. Bối cảnh mới của Chương trình điện hạt nhân Việt Nam:

Sau gần một thập kỷ tạm dừng, chương trình điện hạt nhân Việt Nam đã chính thức được khởi động trở lại trong một bối cảnh hoàn toàn khác so với giai đoạn trước.

Một mặt, nền kinh tế Việt Nam đang bước vào thời kỳ tăng trưởng mới với nhu cầu điện dự kiến tăng nhanh trong các lĩnh vực công nghiệp công nghệ cao, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo (AI), trung tâm dữ liệu và sản xuất xanh. Mặt khác, việc thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 đòi hỏi cơ cấu nguồn điện phải giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Trong bối cảnh đó, điện hạt nhân được nhiều quốc gia xem là nguồn điện nền phát thải thấp có khả năng vận hành ổn định với hệ số công suất cao, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng và hỗ trợ phát triển năng lượng tái tạo.

Việc tái khởi động dự án Điện hạt nhân Ninh Thuận, ban hành Luật Năng lượng Nguyên tử (sửa đổi) và Chiến lược phát triển, ứng dụng năng lượng nguyên tử đến năm 2035, tầm nhìn 2050 cho thấy quyết tâm của Việt Nam trong việc đưa điện hạt nhân trở thành một bộ phận quan trọng của hệ thống năng lượng quốc gia trong tương lai.

Tuy nhiên, mục tiêu đưa các tổ máy điện hạt nhân đầu tiên vào vận hành trong giai đoạn 2030-2035 đặt ra yêu cầu phải đồng thời giải quyết hàng loạt thách thức về thể chế, pháp quy, nhân lực, tài chính, khoa học công nghệ và quản trị chương trình.

II. Những thách thức đối với Chương trình điện hạt nhân Việt Nam:

1. Thách thức lớn nhất là năng lực quản trị chương trình điện hạt nhân quốc gia và cơ chế điều phối liên ngành:

Nhiều người thường cho rằng, những thách thức lớn nhất của điện hạt nhân là vốn đầu tư, hoặc công nghệ. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy các chương trình điện hạt nhân thường thất bại, hoặc chậm tiến độ không phải vì thiếu công nghệ, hay thiếu tiền, mà do thiếu một cơ chế điều phối quốc gia đủ mạnh để huy động và phối hợp hiệu quả toàn bộ hệ thống nhà nước.

Đối với Việt Nam, đây có thể là thách thức lớn nhất trong giai đoạn từ nay đến năm 2035.

NEPIO - Mắt xích còn thiếu của chương trình điện hạt nhân:

Theo phương pháp tiếp cận theo Mốc (Milestones) của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA), mỗi quốc gia phát triển điện hạt nhân cần xây dựng một Tổ chức thực hiện chương trình điện hạt nhân quốc gia (NEPIO - Nuclear Energy Programme Implementing Organization).

NEPIO không phải là cơ quan quản lý nhà nước hay chủ đầu tư, mà là đầu mối điều phối quốc gia có nhiệm vụ:

- Điều phối hoạt động giữa các bộ, ngành.

- Theo dõi việc thực hiện các mốc phát triển hạ tầng điện hạt nhân.

- Đề xuất chính sách và tham mưu chiến lược cho Chính phủ.

- Giải quyết các vấn đề liên ngành phát sinh trong quá trình triển khai chương trình.

- Là đầu mối làm việc với IAEA và các đối tác quốc tế.

Hiện nay Việt Nam đã thành lập Ban Chỉ đạo xây dựng nhà máy điện hạt nhân. Tuy nhiên, Ban Chỉ đạo chủ yếu thực hiện chức năng chỉ đạo ở cấp cao, trong khi vẫn thiếu một bộ máy chuyên trách hoạt động thường trực với đội ngũ chuyên gia toàn thời gian có đủ năng lực kỹ thuật, pháp lý, tài chính và quản lý dự án để điều phối toàn bộ chương trình điện hạt nhân quốc gia.

Nói cách khác, Việt Nam đã có cơ chế chỉ đạo, nhưng vẫn chưa hình thành đầy đủ một NEPIO theo đúng nghĩa mà IAEA khuyến nghị.

Chồng chéo và khoảng trống trong phân công trách nhiệm:

Một trong những rủi ro lớn nhất hiện nay là sự chưa rõ ràng trong phân công trách nhiệm giữa các bộ, ngành liên quan. Trong suốt vòng đời dự án điện hạt nhân, nhiều lĩnh vực có khả năng phát sinh chồng chéo giữa Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Công Thương và Bộ Xây dựng như:

- Thẩm định thiết kế cơ sở.

- Thẩm định thiết kế kỹ thuật.

- Đánh giá an toàn.

- Cấp phép xây dựng.

- Kiểm tra chất lượng công trình.

- Nghiệm thu và đưa nhà máy vào vận hành.

Nếu không được quy định rõ ràng ngay từ đầu, quá trình triển khai dự án có thể dẫn đến trùng lặp trong thẩm định, kéo dài thời gian cấp phép, gia tăng chi phí đầu tư và khó xác định trách nhiệm khi phát sinh vấn đề.

Quan trọng hơn, hiện vẫn chưa có câu trả lời rõ ràng cho các câu hỏi mang tính nền tảng:

- Cơ quan nào chịu trách nhiệm cuối cùng về phát triển nguồn nhân lực?

- Cơ quan nào chịu trách nhiệm xây dựng và phát triển Tổ chức hỗ trợ kỹ thuật (TSO)?

- Cơ quan nào chủ trì đánh giá mức độ sẵn sàng hạ tầng điện hạt nhân quốc gia?

- Cơ quan nào theo dõi và thực hiện các khuyến nghị của IAEA?

Đây là những vấn đề quản trị mà mọi quốc gia mới phát triển điện hạt nhân đều phải giải quyết ngay từ giai đoạn đầu.

2. Thách thức về thể chế và hạ tầng pháp quy:

Một chương trình điện hạt nhân chỉ có thể thành công khi được xây dựng trên nền tảng pháp lý vững chắc và phù hợp với chuẩn mực quốc tế.

Mặc dù Luật Năng lượng Nguyên tử đã được sửa đổi, nhiều nội dung quan trọng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện trong các văn bản hướng dẫn dưới luật.

Trước hết là việc phân định rõ trách nhiệm giữa cơ quan thúc đẩy phát triển điện hạt nhân và cơ quan pháp quy hạt nhân.

Tiếp theo là yêu cầu bảo đảm tính độc lập thực chất của cơ quan pháp quy, bao gồm: Độc lập về tổ chức, chuyên môn, tài chính và độc lập trong quá trình ra quyết định cấp phép.

Bên cạnh đó, hệ thống quy chuẩn, tiêu chuẩn và hướng dẫn an toàn cần được rà soát, cập nhật theo các tiêu chuẩn an toàn mới nhất của IAEA. Việt Nam dự kiến nhập khẩu công nghệ từ các quốc gia khác nhau, nên rất cần cân nhắc nguyên tắc phù hợp trong việc áp dụng tiêu chuẩn của đối tác.

Tóm lại, việc triển khai chương trình điện hạt nhân thương mại đòi hỏi một hệ thống pháp quy chuyên biệt, tương thích với thông lệ quốc tế và đủ khả năng quản lý các công nghệ mới như lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) và lò phản ứng tiên tiến (AMR).

3. Thách thức về nguồn nhân lực:

Nguồn nhân lực luôn được xem là yếu tố quyết định đối với sự thành công của bất kỳ chương trình điện hạt nhân nào.

Sau khi dự án Điện hạt nhân Ninh Thuận tạm dừng năm 2016, một bộ phận đáng kể nguồn nhân lực đã được đào tạo trong giai đoạn trước đã chuyển sang các lĩnh vực khác. Điều này khiến Việt Nam đứng trước yêu cầu phải tái xây dựng hệ sinh thái nhân lực hạt nhân gần như từ đầu.

Thách thức hiện nay không chỉ là số lượng, mà còn là cơ cấu nhân lực. Đặc biệt, cần phân biệt rõ nhu cầu nhân lực của chủ đầu tư, cơ quan pháp quy, tổ chức hỗ trợ kỹ thuật (TSO), các viện nghiên cứu, các trường đại học, doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ. Đồng thời cần làm rõ trách nhiệm của từng cơ quan nhà nước trong quá trình đào tạo và phát triển nhân lực.

Hiện nay vẫn chưa có cơ chế phân công cụ thể giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Khoa học và Công nghệ và Bộ Công Thương đối với các nhóm nhân lực khác nhau của chương trình điện hạt nhân. Nếu không xây dựng sớm chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia với mục tiêu, lộ trình và trách nhiệm cụ thể, Việt Nam có nguy cơ thiếu hụt nghiêm trọng chuyên gia chất lượng cao trong giai đoạn xây dựng và vận hành các nhà máy điện hạt nhân đầu tiên.

4. Thách thức về khoa học công nghệ và năng lực kỹ thuật quốc gia:

Bên cạnh nguồn nhân lực, năng lực khoa học công nghệ trong nước cũng là một trong những yếu tố quyết định mức độ tự chủ của chương trình điện hạt nhân.

Hiện nay, Việt Nam vẫn thiếu nhiều cơ sở nghiên cứu, thử nghiệm và đánh giá phục vụ trực tiếp cho chương trình điện hạt nhân. Năng lực phân tích an toàn, mô phỏng sự cố, đánh giá xác suất an toàn, đánh giá tuổi thọ thiết bị và hỗ trợ thẩm định cấp phép còn hạn chế. Đặc biệt, Việt Nam vẫn chưa hình thành được một tổ chức hỗ trợ kỹ thuật (TSO) đủ mạnh để hỗ trợ cơ quan pháp quy, Chính phủ và chủ đầu tư trong các vấn đề kỹ thuật chuyên sâu. Nếu không sớm đầu tư phát triển TSO, các phòng thí nghiệm trọng điểm, các trung tâm tính toán hiện đại, khả năng làm chủ công nghệ và đánh giá độc lập của Việt Nam sẽ gặp nhiều hạn chế trong tương lai.

5. Thách thức về tài chính, chủ đầu tư và công nghiệp hỗ trợ:

Điện hạt nhân là một trong những lĩnh vực đầu tư có quy mô vốn lớn nhất trong ngành năng lượng. Ngoài việc huy động nguồn vốn hàng chục tỷ USD cho các dự án đầu tiên, Việt Nam còn phải giải quyết các vấn đề liên quan đến cơ chế bảo lãnh, chia sẻ rủi ro và thu xếp tài chính dài hạn.

Song song với bài toán tài chính là bài toán về năng lực của chủ đầu tư. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy chủ đầu tư không chỉ là đơn vị bỏ vốn xây dựng nhà máy, mà còn là tổ chức chịu trách nhiệm cuối cùng về an toàn, chất lượng và hiệu quả vận hành trong suốt vòng đời dự án. Do đó, việc chuẩn bị năng lực quản lý dự án, quản lý hợp đồng EPC, quản lý chuỗi cung ứng và đội ngũ kỹ sư chủ chốt cần được triển khai từ rất sớm. Đồng thời, Việt Nam cũng cần xây dựng lộ trình phát triển công nghiệp hỗ trợ nhằm từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng hạt nhân toàn cầu.

6. Thách thức về đồng thuận xã hội và truyền thông:

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không có chương trình điện hạt nhân nào thành công nếu thiếu sự đồng thuận của xã hội.

Sau sự cố Fukushima năm 2011, nhiều quốc gia đã nhận ra rằng niềm tin của công chúng có vai trò không kém các yếu tố kỹ thuật và tài chính.

Đối với Việt Nam, truyền thông điện hạt nhân cần chuyển từ cách tiếp cận tuyên truyền sang đối thoại và cung cấp thông tin minh bạch. Các cơ quan quản lý cần chủ động công khai thông tin về an toàn, môi trường, quản lý chất thải phóng xạ, ứng phó sự cố và hiệu quả kinh tế của điện hạt nhân.

Trong thời đại mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo, việc xử lý thông tin sai lệch, tin giả và các chiến dịch truyền thông tiêu cực sẽ trở thành một nhiệm vụ quan trọng không kém việc xây dựng nhà máy điện hạt nhân.

III. Những yêu cầu trọng tâm đối với Chương trình điện hạt nhân Việt Nam đến năm 2035:

Những thách thức nêu trên cho thấy Việt Nam không chỉ cần “chuẩn bị để xây dựng một vài nhà máy điện hạt nhân”, mà cần xây dựng đầy đủ năng lực quốc gia để triển khai, quản lý, vận hành và phát triển một chương trình điện hạt nhân trong dài hạn. Đây là sự khác biệt rất quan trọng giữa một dự án điện hạt nhân đơn lẻ và một chương trình điện hạt nhân quốc gia.

Theo cách tiếp cận Milestones của IAEA: Quá trình phát triển điện hạt nhân cần được nhìn nhận như một quá trình xây dựng năng lực tổng thể, trong đó công nghệ và dự án chỉ là một bộ phận của hệ thống rộng lớn bao gồm thể chế, pháp quy, nhân lực, tài chính, công nghiệp, khoa học, công nghệ, an toàn, an ninh và sự chấp nhận của xã hội. Từ đó, Việt Nam cần tập trung vào năm yêu cầu có tính nền tảng sau đây:

1. Xây dựng một đầu mối điều phối chương trình quốc gia đủ mạnh và chuyên nghiệp:

Yêu cầu đầu tiên và có tính quyết định là phải hình thành một cơ chế điều phối đủ mạnh để biến các chủ trương, chiến lược và quyết định của Chính phủ thành một chương trình hành động thống nhất.

Việt Nam đã có Ban Chỉ đạo xây dựng nhà máy điện hạt nhân ở cấp cao. Tuy nhiên, bên cạnh chức năng chỉ đạo, chương trình cần một bộ máy thực thi và điều phối thường trực, có đội ngũ chuyên gia toàn thời gian, có năng lực tổng hợp về kỹ thuật, pháp lý, kinh tế, tài chính, nhân lực và quản lý dự án. Bộ máy này cần đóng vai trò tương ứng với chức năng của NEPIO theo phương pháp Milestones của IAEA, nhưng cần được thiết kế phù hợp với hệ thống tổ chức và pháp luật của Việt Nam.

Vấn đề quan trọng không phải là tên gọi “NEPIO”, mà là phải bảo đảm đầy đủ các chức năng mà một NEPIO cần thực hiện. Đầu mối điều phối quốc gia cần có khả năng:

- Xây dựng và cập nhật Chương trình phát triển điện hạt nhân quốc gia.

- Thiết lập kế hoạch tổng thể và các mốc tiến độ đến năm 2035.

- Theo dõi mức độ hoàn thành của từng nhóm hạ tầng.

- Điều phối giữa các bộ, ngành, địa phương và các tổ chức liên quan.

- Nhận diện sớm các vấn đề có khả năng ảnh hưởng đến tiến độ, chi phí và an toàn.

- Tổng hợp nhu cầu về nhân lực, tài chính, khoa học, công nghệ và cơ sở hạ tầng.

- Điều phối hợp tác với IAEA và các đối tác quốc tế.

- Thực hiện cơ chế báo cáo, giám sát và đánh giá định kỳ đối với toàn bộ chương trình.

Đặc biệt, cần phân biệt rõ cơ quan điều phối chương trình, cơ quan pháp quy và chủ đầu tư. Cơ quan điều phối không được thay thế chức năng pháp quy; cơ quan pháp quy phải duy trì tính độc lập trong các quyết định về an toàn và cấp phép; trong khi chủ đầu tư phải chịu trách nhiệm cuối cùng đối với an toàn và hiệu quả của cơ sở do mình quản lý.

2. Hoàn thiện hạ tầng thể chế và pháp quy theo hướng độc lập, hiện đại và phù hợp với công nghệ:

Yêu cầu thứ hai là xây dựng một hệ thống pháp luật và pháp quy đủ khả năng quản lý toàn bộ vòng đời của nhà máy điện hạt nhân - từ lựa chọn địa điểm, thiết kế, xây dựng, vận hành, đến tháo dỡ và quản lý chất thải phóng xạ.

Việc hoàn thiện Luật Năng lượng Nguyên tử và các văn bản hướng dẫn cần được tiếp tục theo hướng rõ trách nhiệm, tránh chồng chéo và bảo đảm tính độc lập của cơ quan pháp quy. Một nhiệm vụ quan trọng là thiết lập ranh giới trách nhiệm giữa: Cơ quan hoạch định và thúc đẩy chính sách; Cơ quan quản lý nhà nước về năng lượng; Cơ quan pháp quy hạt nhân; Cơ quan quản lý xây dựng; Chủ đầu tư; Tổ chức hỗ trợ kỹ thuật; Các cơ quan nghiên cứu và đào tạo. Trong đó, nguyên tắc cốt lõi là không để cơ quan vừa có chức năng thúc đẩy phát triển điện hạt nhân, vừa trực tiếp quyết định các vấn đề cấp phép an toàn của cơ sở hạt nhân.

Hệ thống pháp quy cũng cần chuyển mạnh từ cách tiếp cận thiên về quy định chi tiết sang kết hợp giữa risk-informed (mức độ rủi ro), performance-based (hiệu năng) và graded approach (phân cấp); đồng thời bảo đảm tính tương thích với các tiêu chuẩn an toàn của IAEA và thông lệ quốc tế.

Đối với các công nghệ mới như SMR (lò mô-đun nhỏ) và AMR (lò mô-đun tiên tiến), cần tránh tình trạng áp dụng máy móc toàn bộ yêu cầu thiết kế và cấp phép vốn được xây dựng cho các nhà máy công suất lớn. Thay vào đó, hệ thống pháp quy cần đủ linh hoạt để áp dụng phương pháp tiếp cận theo mức độ rủi ro, tính năng an toàn và đặc điểm công nghệ, nhưng vẫn duy trì các nguyên tắc an toàn cơ bản.

Đến năm 2035, mục tiêu không chỉ là có đầy đủ văn bản pháp luật, mà phải hình thành được một hệ thống pháp quy có năng lực thực thi, với đội ngũ chuyên gia đủ mạnh, quy trình cấp phép rõ ràng và khả năng đánh giá độc lập các thiết kế công nghệ khác nhau.

3. Xây dựng nguồn nhân lực theo phương pháp tiếp cận dựa trên năng lực:

Nhân lực cần được coi là một chương trình quốc gia độc lập, chứ không chỉ là một hợp phần đào tạo của dự án.

Việt Nam cần xây dựng hoàn thiện và thường xuyên cập nhật Kế hoạch phát triển nguồn nhân lực điện hạt nhân quốc gia đến năm 2035, trong đó xác định rõ nhu cầu nhân lực theo từng giai đoạn và từng tổ chức. Cần xây dựng một khung năng lực quốc gia bao gồm các nhóm nhân lực chủ yếu:

- Nhân lực quản lý chương trình.

- Nhân lực của cơ quan pháp quy.

- Nhân lực của chủ đầu tư và tổ chức vận hành.

- Nhân lực TSO.

- Nhân lực nghiên cứu và phát triển.

- Nhân lực kỹ thuật và bảo trì.

- Nhân lực an toàn bức xạ, an toàn hạt nhân và an ninh hạt nhân.

- Nhân lực quản lý chất thải phóng xạ và nhiên liệu đã qua sử dụng.

- Nhân lực ứng phó sự cố.

- Nhân lực công nghiệp và chuỗi cung ứng.

Đào tạo cần chuyển từ phương thức chủ yếu dựa trên số lượng bằng cấp, sang đào tạo dựa trên năng lực (competency-based training). Đối với những vị trí an toàn quan trọng, cần áp dụng phương pháp phân tích công việc, xác định năng lực cần thiết, xây dựng chương trình đào tạo tương ứng và đánh giá năng lực định kỳ.

Việt Nam cũng cần sớm xác định những vị trí mà trong giai đoạn đầu chưa thể đào tạo đầy đủ trong nước để có kế hoạch sử dụng chuyên gia quốc tế, đào tạo tại các quốc gia có ngành công nghiệp hạt nhân phát triển và từng bước chuyển giao tri thức cho đội ngũ trong nước. Mục tiêu đến năm 2035 phải hình thành được đội ngũ hạt nhân cốt lõi của quốc gia, đủ năng lực để Việt Nam không chỉ tiếp nhận công nghệ, mà còn có khả năng quản lý, đánh giá và kiểm soát công nghệ trong suốt vòng đời nhà máy.

4. Hình thành hệ sinh thái khoa học - công nghệ và năng lực hỗ trợ kỹ thuật quốc gia:

Một chương trình điện hạt nhân bền vững không thể chỉ dựa vào năng lực của nhà cung cấp công nghệ nước ngoài. Việt Nam cần từng bước hình thành năng lực khoa học - công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật của riêng mình. Trọng tâm trước mắt là xây dựng và củng cố Tổ chức hỗ trợ kỹ thuật quốc gia (TSO) có khả năng hỗ trợ cơ quan pháp quy và Chính phủ trong các vấn đề chuyên sâu như phân tích an toàn, đánh giá thiết kế, mô phỏng sự cố, an toàn xác suất, vật liệu, kết cấu, nhiệt thủy động lực học, vật lý lò, bảo vệ bức xạ, an ninh hạt nhân và các lĩnh vực liên quan.

TSO không nhất thiết phải là một tổ chức duy nhất. Việt Nam có thể xây dựng mạng lưới TSO quốc gia, trong đó một đầu mối có vai trò điều phối, còn các viện nghiên cứu, trường đại học và phòng thí nghiệm chuyên ngành đảm nhiệm những lĩnh vực chuyên sâu.

Song song với đó cần đầu tư có trọng điểm cho:

- Phòng thí nghiệm và cơ sở thử nghiệm.

- Hệ thống tính toán hiệu năng cao.

- Các phần mềm phân tích và mô phỏng được kiểm chứng.

- Cơ sở dữ liệu kỹ thuật và kinh nghiệm vận hành.

- Hệ thống đo lường, kiểm định và đánh giá vật liệu.

- Cơ sở nghiên cứu nhiên liệu và vật liệu hạt nhân.

- Năng lực phân tích an toàn và đánh giá độc lập.

Mục tiêu của việc phát triển năng lực trong nước không phải là thay thế ngay toàn bộ công nghệ nước ngoài, mà là bảo đảm năng lực hiểu, đánh giá, kiểm chứng và ra quyết định độc lập của Việt Nam.

5. Thiết lập cơ chế quản trị chương trình dựa trên các mốc sẵn sàng và đánh giá độc lập:

Yêu cầu cuối cùng là chuyển từ tư duy “xây dựng dự án”, sang tư duy “quản trị chương trình theo các mốc sẵn sàng”.

Việt Nam cần xây dựng một hệ thống chỉ số và tiêu chí để đánh giá định kỳ mức độ sẵn sàng của hạ tầng điện hạt nhân quốc gia theo phương pháp Milestones của IAEA. Việc đánh giá không nên chỉ tập trung vào tiến độ xây dựng nhà máy, mà phải bao quát toàn bộ các lĩnh vực: Pháp quy, nhân lực, tài chính, tổ chức, công nghiệp, địa điểm, lưới điện, chất thải, ứng phó sự cố, an ninh, truyền thông và khoa học công nghệ. Mỗi giai đoạn cần xác định rõ:

- Đã hoàn thành những năng lực nào.

- Còn thiếu những năng lực nào.

- Khoảng trống nằm ở cơ quan nào.

- Thời hạn khắc phục.

- Nguồn lực cần thiết.

- Cơ quan chịu trách nhiệm.

- Cơ chế kiểm tra và đánh giá độc lập.

Đặc biệt, cần duy trì việc đánh giá độc lập và đánh giá đồng cấp quốc tế, thông qua các dịch vụ rà soát của IAEA và hợp tác với các cơ quan pháp quy, TSO và tổ chức nghiên cứu có kinh nghiệm.

Theo cách tiếp cận này, đến năm 2035 Việt Nam không chỉ cần đạt mục tiêu về tiến độ dự án, mà quan trọng hơn phải chứng minh được rằng: Hạ tầng quốc gia đã sẵn sàng để vận hành, quản lý an toàn, an ninh và hiệu quả các nhà máy điện hạt nhân.

IV. Kiến nghị chính sách và lộ trình thực hiện:

Từ những yêu cầu trên, có thể thấy việc triển khai Chương trình điện hạt nhân Việt Nam cần được tổ chức như một chương trình quốc gia dài hạn, với sự phân công rõ ràng, nguồn lực ổn định và cơ chế giám sát thường xuyên. Không nên tiếp cận đây đơn thuần là một dự án đầu tư xây dựng nhà máy điện.

1. Đối với Chính phủ: Hình thành cơ chế quản trị chương trình ở cấp quốc gia:

Chính phủ cần sớm hoàn thiện mô hình tổ chức điều phối chương trình, bảo đảm có một đầu mối thường trực thực hiện các chức năng tương ứng với NEPIO theo phương pháp Milestones của IAEA.

Cần ban hành Chương trình phát triển hạ tầng điện hạt nhân quốc gia đến năm 2035, trong đó xác định rõ mục tiêu, các mốc tiến độ, cơ quan chịu trách nhiệm, nguồn lực và các tiêu chí đánh giá kết quả.

Chương trình này cần được cập nhật định kỳ thay vì chỉ ban hành một lần. Mỗi năm cần có báo cáo đánh giá mức độ hoàn thành, nhận diện các điểm nghẽn và đề xuất biện pháp xử lý. Đồng thời, Chính phủ cần thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành đủ mạnh để giải quyết những vấn đề nằm ngoài phạm vi của một bộ, hoặc một dự án riêng lẻ, đặc biệt là đất đai, hạ tầng giao thông, lưới điện, tài chính, đào tạo, nghiên cứu, môi trường, ứng phó sự cố và truyền thông.

2. Phân định rõ trách nhiệm giữa các cơ quan nhà nước:

Cần sớm rà soát toàn bộ chuỗi công việc của chương trình - từ hoạch định chính sách, lựa chọn địa điểm, lựa chọn công nghệ, cấp phép, xây dựng, vận hành, đến tháo dỡ và quản lý chất thải, để xây dựng ma trận trách nhiệm liên ngành. Mỗi nhiệm vụ quan trọng phải xác định rõ:

- Cơ quan chủ trì.

- Cơ quan phối hợp.

- Cơ quan chịu trách nhiệm cuối cùng.

- Cơ chế giải quyết bất đồng.

- Thời hạn thực hiện.

- Cơ chế giám sát.

Đây là giải pháp quan trọng để tránh tình trạng nhiều cơ quan cùng tham gia, nhưng không có cơ quan thực sự chịu trách nhiệm cuối cùng.

Đặc biệt, cần bảo đảm tính độc lập của cơ quan pháp quy hạt nhân, cả về tổ chức, chuyên môn, nguồn lực và quyết định cấp phép. Cơ quan pháp quy phải có khả năng nói “không” đối với những vấn đề không đáp ứng yêu cầu an toàn, bất kể áp lực về tiến độ, hoặc kinh tế.

3. Xây dựng Chương trình quốc gia về phát triển nguồn nhân lực:

Cần coi phát triển nhân lực là một dự án chiến lược có tiến độ riêng, bắt đầu ngay từ giai đoạn chuẩn bị, chứ không chờ đến khi nhà máy đi vào xây dựng. Chương trình cần xác định nhu cầu nhân lực theo từng giai đoạn:

Giai đoạn 2026-2030: Tập trung xây dựng đội ngũ quản lý chương trình, pháp quy, TSO, thiết kế, quản lý dự án, an toàn và các chuyên gia chủ chốt.

Giai đoạn 2030-2035: Mở rộng đào tạo lực lượng vận hành, bảo trì, kỹ thuật, ứng phó sự cố, an ninh, quản lý chất thải và công nghiệp hỗ trợ.

Sau năm 2035: Chuyển trọng tâm từ đào tạo để triển khai dự án, sang xây dựng lực lượng kế cận, nghiên cứu phát triển và đào tạo phục vụ mở rộng chương trình.

Cần thiết lập cơ chế phối hợp giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Công Thương, các trường đại học, viện nghiên cứu, chủ đầu tư, đối tác quốc tế để tránh đào tạo phân tán, trùng lặp, hoặc không gắn với nhu cầu thực tế.

4. Phát triển TSO và năng lực khoa học - công nghệ trong nước:

Chính phủ cần có một chương trình riêng để phát triển năng lực TSO quốc gia, thay vì để năng lực này hình thành tự phát từ các viện và trường. TSO cần được tổ chức theo hướng vừa bảo đảm năng lực chuyên môn, vừa tránh xung đột lợi ích với chủ đầu tư. Trong những lĩnh vực Việt Nam chưa có đủ năng lực, cần thiết lập cơ chế hợp tác với TSO nước ngoài để vừa hỗ trợ chương trình trước mắt, vừa đào tạo và chuyển giao năng lực cho đội ngũ trong nước.

Cùng với TSO, cần lựa chọn một số lĩnh vực khoa học - công nghệ có tính nền tảng để đầu tư dài hạn, thay vì dàn trải nguồn lực cho quá nhiều lĩnh vực.

Mục tiêu cần hướng tới là hình thành mạng lưới các trung tâm năng lực quốc gia, có khả năng hỗ trợ Chính phủ, cơ quan pháp quy và doanh nghiệp trong suốt vòng đời chương trình.

5. Thiết lập cơ chế tài chính và quản lý dự án dài hạn:

Đối với dự án điện hạt nhân đầu tiên, Chính phủ cần sớm xây dựng cơ chế tài chính có khả năng phân bổ và kiểm soát rủi ro trong toàn bộ vòng đời dự án. Không nên chỉ tập trung vào câu hỏi “huy động đủ vốn hay chưa”, mà cần đánh giá đồng thời:

- Chi phí vốn.

- Rủi ro tỷ giá.

- Rủi ro chậm tiến độ.

- Rủi ro thay đổi thiết kế.

- Rủi ro chuỗi cung ứng.

- Cơ chế phân chia rủi ro giữa nhà nước, chủ đầu tư và nhà cung cấp.

- Cơ chế kiểm soát chi phí và thay đổi phạm vi dự án.

Chủ đầu tư phải được chuẩn bị như một tổ chức sở hữu và vận hành hạt nhân, chứ không chỉ là một ban quản lý dự án xây dựng. Ngay trong giai đoạn đầu cần xây dựng đội ngũ quản lý dự án, quản lý hợp đồng, quản lý cấu hình, quản lý chất lượng và văn hóa an toàn.

6. Xây dựng lộ trình công nghiệp hóa và tham gia chuỗi cung ứng:

Việt Nam cần xác định rõ những lĩnh vực công nghiệp nào có thể nội địa hóa, những lĩnh vực nào cần hợp tác quốc tế lâu dài và những lĩnh vực nào phải duy trì sự phụ thuộc vào nhà cung cấp công nghệ.

Việc nội địa hóa cần dựa trên nguyên tắc an toàn và năng lực thực tế, tránh đặt tỷ lệ nội địa hóa cao một cách hình thức.

Trước mắt, có thể ưu tiên những lĩnh vực có khả năng tham gia thực tế như xây dựng, cơ khí chế tạo, điện - điều khiển, vật liệu, dịch vụ kỹ thuật, kiểm định, logistics và một số thiết bị phụ trợ. Sau đó từng bước nâng cao yêu cầu về chất lượng và tiêu chuẩn để doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng hạt nhân quốc tế.

7. Đổi mới cơ chế truyền thông và xây dựng đồng thuận xã hội:

Truyền thông cần được xem là một bộ phận của quản trị chương trình, chứ không phải hoạt động hỗ trợ bên ngoài.

Cần xây dựng Chiến lược truyền thông điện hạt nhân quốc gia theo nguyên tắc minh bạch, chủ động, đối thoại và dựa trên bằng chứng khoa học.

Các cơ quan chức năng cần chuẩn bị trước cơ chế cung cấp thông tin về an toàn, môi trường, chất thải phóng xạ, sự cố, chi phí, lợi ích và rủi ro. Đồng thời cần xây dựng năng lực phản ứng nhanh trước thông tin sai lệch trên mạng xã hội.

Trong bối cảnh AI và mạng xã hội phát triển nhanh, có thể ứng dụng các công cụ số để theo dõi xu hướng thông tin, phát hiện sớm những vấn đề xã hội đáng quan tâm và cung cấp thông tin khoa học dễ hiểu cho công chúng.

Tuy nhiên, nguyên tắc cốt lõi phải là không né tránh các câu hỏi khó và không biến truyền thông khoa học thành tuyên truyền một chiều. Niềm tin xã hội chỉ có thể được xây dựng bằng thông tin chính xác, minh bạch và đối thoại thực chất.

8. Tăng cường hợp tác quốc tế và đánh giá độc lập:

Việt Nam cần tận dụng tối đa các cơ chế hợp tác quốc tế trong giai đoạn xây dựng hạ tầng quốc gia; tiếp tục hợp tác với IAEA như là đối tác quan trọng trong việc đánh giá mức độ sẵn sàng, hoàn thiện hạ tầng pháp quy, phát triển nhân lực, an toàn, an ninh và xây dựng năng lực quốc gia. Bên cạnh đó, Việt Nam cần mở rộng hợp tác trực tiếp với các quốc gia có kinh nghiệm về điện hạt nhân, đặc biệt trong đào tạo, phát triển TSO, xây dựng cơ quan pháp quy, quản lý dự án và vận hành nhà máy.

Các hoạt động đánh giá độc lập và đánh giá đồng cấp cần được thực hiện thường xuyên, nhất là tại những thời điểm có ý nghĩa quyết định đối với Chương trình. Điều này giúp Việt Nam nhận diện sớm các khoảng trống mà đánh giá nội bộ có thể chưa phát hiện được.

9. Đánh giá chương trình theo ba giai đoạn đến năm 2035:

Để bảo đảm tính khả thi, Chương trình điện hạt nhân cần được quản trị theo các giai đoạn có mục tiêu rõ ràng.

Giai đoạn 2026-2030: Xây dựng nền tảng. Trọng tâm là hoàn thiện thể chế và pháp quy; kiện toàn cơ chế điều phối quốc gia; xây dựng lực lượng nhân lực cốt lõi; phát triển TSO; chuẩn bị chủ đầu tư; hoàn thiện các nghiên cứu địa điểm, công nghệ, tài chính và cơ sở hạ tầng; đồng thời tăng cường truyền thông và tham vấn xã hội.

Giai đoạn 2030-2035: Triển khai và chứng minh năng lực. Trọng tâm là quản lý xây dựng, cấp phép, giám sát chất lượng, đào tạo và cấp chứng nhận cho nhân lực vận hành, hoàn thiện chuỗi cung ứng, xây dựng năng lực ứng phó sự cố và bảo đảm toàn bộ hệ thống quản lý an toàn, an ninh và pháp quy hoạt động hiệu quả.

Sau năm 2035: Vận hành, mở rộng và tích lũy năng lực. Khi các tổ máy đầu tiên đi vào vận hành, trọng tâm cần chuyển sang quản lý kinh nghiệm vận hành, nâng cao năng lực trong nước, phát triển công nghiệp hỗ trợ, quản lý nhiên liệu, chất thải, nghiên cứu công nghệ mới và chuẩn bị cho các dự án tiếp theo.

Như vậy, mục tiêu của năm 2035 không nên chỉ được xác định bằng việc “nhà máy đã hoàn thành hay chưa”, mà cần được đánh giá bằng một bộ tiêu chí rộng hơn: Hệ thống pháp quy đã sẵn sàng; cơ quan pháp quy đủ năng lực; chủ đầu tư đủ năng lực; nhân lực đủ số lượng và năng lực; TSO hoạt động hiệu quả; hệ thống ứng phó sự cố và an ninh được thiết lập; chuỗi cung ứng được chuẩn bị; công chúng được cung cấp thông tin minh bạch; và các yêu cầu an toàn được đáp ứng trong mọi giai đoạn của vòng đời dự án.

10. Kiến nghị về một cơ chế “đánh giá sức khỏe” thường niên của Chương trình:

Một sáng kiến có thể xem xét là thiết lập Báo cáo thường niên về mức độ sẵn sàng của Chương trình điện hạt nhân Việt Nam. Báo cáo cần đánh giá độc lập theo một bộ chỉ số thống nhất, bao gồm ít nhất tám nhóm: Thể chế và pháp quy; tổ chức và quản trị; nhân lực; tài chính; khoa học - công nghệ và TSO; cơ sở hạ tầng; công nghiệp và chuỗi cung ứng; an toàn, an ninh và đồng thuận xã hội. Mỗi nhóm có thể được đánh giá theo các mức độ - từ “chưa sẵn sàng”, đến “sẵn sàng”, kèm theo các khoảng trống và kế hoạch khắc phục. Cơ chế này sẽ giúp Chính phủ không chỉ biết dự án đang đi đến đâu, mà quan trọng hơn là quốc gia đã sẵn sàng đến đâu. Đây là một thay đổi căn bản trong tư duy quản trị chương trình điện hạt nhân.

Kết luận:

Việc tái khởi động Chương trình điện hạt nhân đánh dấu một bước chuyển chiến lược trong bảo đảm an ninh năng lượng và thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng “0” của Việt Nam. Tuy nhiên, từ nay đến năm 2035 là giai đoạn quyết định, đòi hỏi phải giải quyết đồng thời nhiều thách thức về thể chế, nhân lực, khoa học - công nghệ, tài chính, công nghiệp và đồng thuận xã hội.

Thách thức lớn nhất của Việt Nam có lẽ không nằm ở việc tiếp cận công nghệ, hay huy động vốn đơn thuần, mà ở năng lực quản trị một chương trình quốc gia có quy mô lớn, thời gian thực hiện dài và mức độ phức tạp đặc biệt cao. Vì vậy, nhiệm vụ cấp thiết hiện nay không chỉ là chuẩn bị cho một dự án điện hạt nhân, mà phải xây dựng đồng thời năng lực quốc gia để quản lý chương trình điện hạt nhân. Điều đó đòi hỏi một cơ chế điều phối đủ mạnh; một hệ thống pháp quy độc lập và hiện đại; một chương trình nhân lực dựa trên năng lực; một TSO đủ mạnh; một hệ sinh thái khoa học - công nghệ; một chủ đầu tư có năng lực; một cơ chế tài chính và quản lý dự án phù hợp; cùng với một chiến lược truyền thông minh bạch và tạo dựng đồng thuận xã hội.

Nếu những nền tảng nêu trên được xây dựng đồng bộ, việc đưa các tổ máy điện hạt nhân đầu tiên vào vận hành trong giai đoạn 2030-2035 sẽ không chỉ là thành công của một dự án năng lượng, mà còn là kết quả của một quá trình xây dựng năng lực quốc gia có hệ thống.

Xa hơn, thành công của Chương trình điện hạt nhân Việt Nam không nên chỉ được đo bằng số MW công suất được xây dựng. Thước đo quan trọng hơn là khả năng hình thành một hệ sinh thái hạt nhân quốc gia hiện đại, an toàn, có năng lực quản trị, có khả năng đánh giá độc lập, từng bước làm chủ công nghệ và duy trì năng lực trong nhiều thập niên. Đó mới là nền tảng để Việt Nam phát triển bền vững ngành năng lượng nguyên tử, bảo đảm an ninh năng lượng trong dài hạn và từng bước nâng cao vị thế của Việt Nam trong lĩnh vực hạt nhân dân sự tại khu vực và trên thế giới./.

HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động