RSS Feed for Lợi nhuận của EVN đã phục hồi, nhưng bài toán tài chính chưa khép lại | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ ba 15/09/2026 06:36
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Lợi nhuận của EVN đã phục hồi, nhưng bài toán tài chính chưa khép lại

 - Sau giai đoạn khó khăn kéo dài, tình hình tài chính của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) đang có sự cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, nếu nhìn về phía trước, khi EVN đồng thời phải bảo đảm cung ứng điện và tham gia đầu tư các dự án nguồn, lưới điện quy mô lớn, thì sự phục hồi lợi nhuận mới chỉ là một điều kiện cần. Bài toán đặt ra hiện nay, cũng như tương lai tới là làm thế nào để EVN duy trì một nền tài chính đủ lành mạnh, có khả năng hấp thụ chu kỳ đầu tư mới mà vẫn bảo đảm hiệu quả và chi phí hợp lý của hệ thống điện.
Bàn về tái cơ cấu ngành điện Việt Nam Bàn về tái cơ cấu ngành điện Việt Nam

Trong hơn 3 thập niên qua, mô hình phát triển tập trung với vai trò nòng cốt của EVN đã góp phần quan trọng đưa Việt Nam từ một quốc gia thường xuyên thiếu điện trở thành quốc gia có hệ thống điện hàng đầu Đông Nam Á. Tuy nhiên, khi thị trường điện từng bước hình thành, chuyển dịch năng lượng tăng tốc và nhu cầu huy động nguồn lực xã hội cho đầu tư điện ngày càng lớn, cấu trúc ngành điện cũng đứng trước yêu cầu phải thay đổi. Vì vậy, tái cơ cấu EVN không nên được nhìn nhận như câu chuyện của riêng một doanh nghiệp, mà là một phần trong quá trình chuẩn bị cho giai đoạn phát triển mới của ngành điện Việt Nam.

Giai đoạn 2022-2023 là một trong những thời kỳ khó khăn về tài chính của EVN, khi chi phí nhiên liệu và các yếu tố đầu vào tăng cao, trong khi khả năng điều chỉnh giá điện không thể diễn ra ngay với mức độ tương ứng. Hệ quả là chênh lệch giữa chi phí thực tế và doanh thu bán điện gây sức ép lớn lên cân đối tài chính của Tập đoàn.

Năm 2024, tình hình bắt đầu chuyển biến theo hướng tích cực hơn. Đến cuối năm 2024, Công ty mẹ EVN vẫn còn khoản lỗ lũy kế trên 45.000 tỷ đồng. Tuy nhiên, kết quả kinh doanh năm 2025 đã tạo ra bước chuyển đáng kể.

Theo Báo cáo tài chính riêng đã được kiểm toán: Năm 2025, Công ty mẹ EVN đạt 39.762 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế. Sau kết quả này, số lỗ lũy kế của Công ty mẹ đến cuối năm 2025 giảm xuống còn 5.611 tỷ đồng.

Cần phân biệt con số trên với mức 50.511 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế thuộc về Công ty mẹ trong Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2025. Theo EVN: Đây là chỉ tiêu phản ánh phần lợi nhuận của Công ty mẹ và phần lợi nhuận thuộc về Công ty mẹ tại các đơn vị thành viên, công ty liên kết theo tỷ lệ sở hữu. Vì vậy, không thể đồng nhất với lợi nhuận sau thuế trong Báo cáo tài chính riêng của Công ty mẹ.

Sự phân biệt này có ý nghĩa khi đánh giá quá trình phục hồi tài chính của EVN. Nếu xét riêng Công ty mẹ, năm 2025 mới là năm bắt đầu thu hẹp mạnh khoản lỗ lũy kế. Còn xét trên phạm vi hợp nhất, EVN đã không còn lỗ lũy kế từ cuối năm 2025.

Lợi nhuận tiếp tục tăng trong 6 tháng đầu năm 2026:

Đà phục hồi tiếp tục được duy trì trong nửa đầu năm 2026. Theo số liệu được công bố về Báo cáo tài chính Công ty mẹ EVN: 6 tháng đầu năm, doanh thu thuần đạt hơn 295.000 tỷ đồng, tăng khoảng 14% so với cùng kỳ năm 2025. Giá vốn hàng bán ở mức 286.763 tỷ đồng, khiến lợi nhuận gộp còn hơn 8.265 tỷ đồng.

Như vậy, dù doanh thu tăng khá mạnh, lợi nhuận gộp lại giảm khoảng 30% so với cùng kỳ. Đây là một chi tiết đáng chú ý, bởi nó cho thấy mức tăng lợi nhuận sau thuế không chỉ đến từ hoạt động kinh doanh điện cốt lõi. Ở chiều ngược lại, doanh thu tài chính đạt hơn 3.012 tỷ đồng, trong khi chi phí tài chính giảm xuống khoảng 1.835 tỷ đồng. Sau khi tính các khoản thu nhập và chi phí khác, Công ty mẹ EVN đạt hơn 8.631 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế, tăng khoảng 26% so với cùng kỳ năm trước. Nếu quy đổi đơn giản theo số ngày của 6 tháng, mức lợi nhuận này tương đương gần 48 tỷ đồng mỗi ngày. Tuy nhiên, con số bình quân này chỉ có ý nghĩa minh họa. Điều quan trọng hơn đối với “sức khỏe tài chính” của EVN là nguồn hình thành lợi nhuận và khả năng duy trì kết quả đó trong những năm tiếp theo.

Đáng chú ý, đến ngày 30/6/2026, Công ty mẹ EVN đã chuyển sang trạng thái có lợi nhuận sau thuế chưa phân phối hơn 3.000 tỷ đồng.

Như vậy, xét theo số dư chỉ tiêu này trên báo cáo tài chính, phần lỗ lũy kế còn lại tại cuối năm 2025 đã được bù đắp và chuyển sang số dương chỉ trong 6 tháng đầu năm 2026. Đây là dấu mốc có ý nghĩa lớn đối với quá trình phục hồi tài chính của EVN.

Tổng nợ hơn 300.000 tỷ đồng có phải đều là nợ vay?

Một trong những vấn đề dễ gây cách hiểu chưa đầy đủ khi nhìn vào báo cáo tài chính của một tập đoàn có quy mô lớn như EVN là đồng nhất “nợ phải trả” với “nợ vay”.

Tại ngày 30/6/2026, tổng nợ phải trả của Công ty mẹ EVN ở mức hơn 304.851 tỷ đồng. Tuy nhiên, trong tổng số này, vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn hơn 10.207 tỷ đồng, còn vay và nợ thuê tài chính dài hạn hơn 114.169 tỷ đồng. Tổng quy mô vay và nợ thuê tài chính vì vậy vào khoảng 124.376 tỷ đồng. Khoảng cách giữa tổng nợ phải trả và nợ vay là khá lớn. Phần còn lại bao gồm nhiều khoản mục khác hình thành trong quá trình vận hành một doanh nghiệp điện quy mô lớn (phải trả người bán, các khoản phải trả khác và các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn). Do đó, khi đánh giá áp lực tài chính của EVN, chỉ nhìn vào con số tổng nợ phải trả sẽ chưa phản ánh đầy đủ mức độ sử dụng vốn vay.

Ngược lại, chỉ nhìn vào nợ vay cũng chưa đủ để đánh giá toàn bộ nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp. Cách nhìn phù hợp hơn là đặt nợ vay trong tương quan với tài sản, dòng tiền hoạt động, khả năng tạo lợi nhuận và nhu cầu đầu tư trong những năm tới.

Tài sản lớn, nhưng nhu cầu vốn cũng rất lớn:

Đến cuối tháng 6/2026, tổng tài sản của Công ty mẹ EVN đạt hơn 542.269 tỷ đồng. Trong đó, tài sản ngắn hạn hơn 230.575 tỷ đồng, tăng trên 38.300 tỷ đồng so với đầu năm. Tiền và các khoản tương đương tiền ở mức khoảng 4.660 tỷ đồng.

Đáng chú ý là đầu tư tài chính ngắn hạn đạt hơn 127.774 tỷ đồng, chủ yếu là các khoản tiền gửi ngân hàng. Ở tài sản dài hạn, đầu tư tài chính dài hạn đạt hơn 198.632 tỷ đồng, trong đó giá trị đầu tư vào các công ty con hơn 160.885 tỷ đồng.

Những con số nêu trên cho thấy quy mô tài chính của EVN rất lớn, nhưng đồng thời cũng cần được nhìn trong mối quan hệ với đặc thù của ngành điện. Một phần đáng kể nguồn lực tài chính phải được duy trì để bảo đảm thanh khoản, phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh và chuẩn bị vốn cho các dự án đầu tư có thời gian thực hiện dài.

Đặc biệt, chi phí xây dựng cơ bản dở dang tại cuối tháng 6/2026 vẫn hơn 41.326 tỷ đồng. Đây là lượng vốn đã được đưa vào các dự án, nhưng chưa chuyển thành tài sản hoàn thành - đồng nghĩa với việc nhu cầu vốn của EVN trong thời gian tới vẫn còn rất lớn.

Nói cách khác, việc Công ty mẹ EVN đã chuyển từ trạng thái lỗ lũy kế sang có lợi nhuận chưa phân phối dương không có nghĩa là áp lực về vốn đã kết thúc. Trái lại, đây có thể được xem là thời điểm EVN bước vào một giai đoạn mới - từ xử lý hậu quả tài chính của giai đoạn trước, sang củng cố năng lực tài chính để thực hiện các nhiệm vụ đầu tư mới.

Vì sao EVN phục hồi nhanh?

Có thể nhìn nhận quá trình phục hồi của EVN từ nhiều yếu tố đồng thời.

Trước hết là sự cải thiện của môi trường chi phí so với giai đoạn cao điểm của biến động giá nhiên liệu. Khi giá đầu vào thuận lợi hơn, áp lực chi phí sản xuất điện giảm xuống.

Thứ hai là việc điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân trong những năm gần đây đã từng bước phản ánh tốt hơn các biến động của chi phí sản xuất và kinh doanh điện. Điều này giúp thu hẹp khoảng cách giữa chi phí và doanh thu, tạo điều kiện cải thiện cân đối tài chính.

Thứ ba là yêu cầu kiểm soát chi phí, nâng cao hiệu quả sản xuất, kinh doanh và quản trị dòng tiền được đặt ra ngày càng rõ hơn. Trong 6 tháng đầu năm 2026, EVN đã tổ chức đấu thầu 8.539 gói thầu, với tỷ lệ tiết kiệm bình quân 6,32%. Mức tiết kiệm này không phải yếu tố quyết định đối với toàn bộ kết quả tài chính, nhưng cho thấy nỗ lực kiểm soát chi phí đã được triển khai ở nhiều khâu.

Thứ tư là nhu cầu điện tiếp tục tăng, kéo theo sản lượng điện thương phẩm và doanh thu của hệ thống tăng lên. Trong điều kiện các yếu tố chi phí được kiểm soát tốt hơn, tăng trưởng phụ tải tạo thêm dư địa cho cải thiện kết quả kinh doanh.

Tuy nhiên, cũng cần tránh nhìn quá trình phục hồi này như kết quả của một yếu tố đơn lẻ. Đối với một doanh nghiệp có quy mô tài sản, doanh thu và nghĩa vụ đầu tư lớn như EVN, kết quả tài chính chịu tác động đồng thời của giá nhiên liệu, cơ cấu nguồn điện, tỷ giá, lãi suất, sản lượng điện, giá bán điện, chi phí mua điện và tiến độ đầu tư.

Áp lực tài chính, áp lực vốn của EVN đã kết thúc?

Điểm đáng chú ý trong kết quả 6 tháng đầu năm 2026 là lợi nhuận sau thuế tăng 26%, trong khi lợi nhuận gộp lại giảm khoảng 30%. Điều này cho thấy cần thận trọng khi đánh giá chất lượng của sự phục hồi chỉ dựa trên con số lợi nhuận cuối cùng. Lợi nhuận của một doanh nghiệp điện không chỉ phụ thuộc vào doanh thu bán điện và giá vốn. Các khoản thu nhập tài chính, chi phí tài chính, chênh lệch tỷ giá, kết quả đầu tư và những khoản mục khác cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả cuối cùng.

Vì vậy, điều cần quan tâm trong những năm tới không chỉ là EVN tiếp tục có lãi, mà là khả năng duy trì mức lợi nhuận đủ ổn định từ hoạt động sản xuất, kinh doanh cốt lõi, tạo ra dòng tiền phù hợp với nhu cầu đầu tư và nghĩa vụ tài chính. Đây là điểm rất khác giữa một quá trình “thoát lỗ” và một quá trình “phục hồi bền vững”.

Việc Công ty mẹ EVN chuyển sang có lợi nhuận sau thuế chưa phân phối hơn 3.000 tỷ đồng vào cuối tháng 6/2026 là một dấu mốc tích cực. Nhưng nếu nhìn về phía trước, quy mô lợi nhuận này vẫn còn khá nhỏ so với nhu cầu vốn của ngành điện. EVN đang phải chuẩn bị cho một chu kỳ đầu tư mới, trong đó có các dự án nguồn điện quy mô lớn, các dự án lưới điện truyền tải và những công trình phục vụ yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng. Cụ thể:

- Đang hoàn thiện hồ sơ dự án Nhà máy điện LNG Quảng Trạch 3; đồng thời chuẩn bị nguồn khí cho các dự án LNG Quảng Trạch 2 và 3.

- Đang thực hiện các thủ tục liên quan đến dự án Điện hạt nhân Ninh Thuận 1 (sau khi Việt Nam và Liên bang Nga ký Hiệp định Liên Chính phủ).

- Tiếp tục triển khai các dự án thủy điện mở rộng, thủy điện tích năng và điện gió ngoài khơi...

Đây đều là những lĩnh vực đòi hỏi lượng vốn rất lớn, thời gian chuẩn bị và thực hiện dài; đồng thời có yêu cầu cao về khả năng huy động vốn. Do đó, phần lợi nhuận giữ lại của EVN trong những năm tới sẽ không chỉ có ý nghĩa đối với việc cải thiện bảng cân đối kế toán, mà còn liên quan trực tiếp đến khả năng tham gia vốn chủ sở hữu, tạo điều kiện huy động các nguồn vốn tín dụng và nâng cao khả năng hấp thụ các dự án đầu tư mới.

Xóa lỗ lũy kế sẽ tạo ra giá trị lâu dài cho hệ thống điện:

Một điểm cũng cần được phân biệt rõ là việc Công ty mẹ EVN chuyển sang có lợi nhuận sau thuế chưa phân phối dương không đồng nghĩa với việc có thể lấy toàn bộ kết quả này để suy ra khả năng giảm giá điện. Giá điện cần được xem xét trên cơ sở tổng thể các chi phí hợp lý, biến động đầu vào, yêu cầu đầu tư, vận hành hệ thống và các quy định hiện hành về cơ chế giá điện.

Ngoài ra, các nguồn nhiên liệu đang có xu thế tăng trở lại, đặc biệt là than và LNG nhập khẩu.

Hơn nữa, EVN không chỉ có nhiệm vụ kinh doanh điện, mà còn phải bảo đảm cung ứng điện trong những thời điểm phụ tải tăng cao, đầu tư nguồn và lưới điện, duy trì dự phòng cần thiết và thực hiện các nhiệm vụ khác được giao.

Một nền tài chính lành mạnh vì vậy không chỉ có ý nghĩa đối với bản thân EVN, mà còn là một trong những điều kiện để hệ thống điện có khả năng đầu tư đúng tiến độ, giảm rủi ro thiếu hụt nguồn và lưới trong tương lai. Ở góc độ này, phần lợi nhuận được giữ lại để củng cố vốn và năng lực tài chính có thể tạo ra giá trị lâu dài cho hệ thống, thay vì chỉ nhìn như một khoản có thể phân bổ ngay cho mục tiêu ngắn hạn.

Cần một nền tài chính đủ mạnh cho đầu tư:

Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đặt ra một khối lượng đầu tư rất lớn cho hệ thống điện trong giai đoạn tới. Không chỉ nguồn điện, hệ thống truyền tải và phân phối cũng cần được mở rộng, nâng cấp để đáp ứng sự gia tăng của phụ tải và sự thay đổi nhanh chóng trong cơ cấu nguồn điện. Trong bối cảnh đó, việc EVN phục hồi từ trạng thái lỗ sang có lợi nhuận là điều kiện thuận lợi, nhưng chưa phải điểm kết thúc của bài toán tài chính. Một nền tài chính bền vững của EVN cần đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu: Có đủ khả năng thanh toán các nghĩa vụ đến hạn; duy trì các chỉ số tài chính phù hợp để huy động vốn; bảo đảm vốn đối ứng cho các dự án; có khả năng chống chịu trước biến động giá nhiên liệu, tỷ giá và lãi suất; đồng thời vẫn duy trì hiệu quả hoạt động trong điều kiện cơ cấu nguồn điện ngày càng đa dạng.

Đặc biệt, khi Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mạnh các nguồn điện khí, điện gió ngoài khơi, thủy điện tích năng, lưu trữ năng lượng và điện hạt nhân, yêu cầu về năng lực tài chính sẽ không giảm, mà có xu hướng tăng lên. Vì vậy, mục tiêu dài hạn không nên chỉ dừng ở việc “EVN hết lỗ”, mà là xây dựng được một cấu trúc tài chính đủ khỏe để EVN có thể thực hiện vai trò đầu tư của mình mà không tạo thêm áp lực bất hợp lý lên giá điện và ngân sách.

Hiệu quả kinh doanh, đồng nghĩa với hiệu quả hệ thống:

EVN là một doanh nghiệp có đặc thù khác với phần lớn doanh nghiệp thương mại thông thường. Hiệu quả tài chính là yêu cầu quan trọng, nhưng hoạt động của EVN còn gắn trực tiếp với an ninh năng lượng và sự vận hành ổn định của toàn bộ hệ thống điện. Vì vậy, đánh giá kết quả kinh doanh của EVN cần đặt trong hai chiều.

Một mặt, EVN phải nâng cao hiệu quả sản xuất, kinh doanh, kiểm soát chi phí, quản trị vốn và bảo toàn, phát triển vốn nhà nước. Kết quả lợi nhuận năm 2025 và 6 tháng đầu năm 2026 cho thấy quá trình phục hồi đã có bước tiến rõ rệt.

Mặt khác, nguồn lực tài chính của EVN cần được nhìn trong mối quan hệ với nhiệm vụ đầu tư phát triển hệ thống điện. Một doanh nghiệp điện có nền tài chính quá yếu sẽ khó có khả năng thực hiện các dự án lớn đúng tiến độ. Nhưng một cơ chế tài chính thiếu hiệu quả cũng có thể làm gia tăng chi phí của hệ thống. Do đó, bài toán hợp lý hơn là tìm được điểm cân bằng giữa ba mục tiêu: EVN có khả năng tài chính lành mạnh, hệ thống điện có đủ nguồn lực đầu tư và chi phí điện được kiểm soát ở mức hợp lý đối với nền kinh tế và người sử dụng điện.

Một bước ngoặt, nhưng chưa phải điểm kết thúc:

Từ khoản lỗ lũy kế trên 45.000 tỷ đồng cuối năm 2024, đến lợi nhuận sau thuế chưa phân phối hơn 3.000 tỷ đồng vào cuối tháng 6/2026 là một bước chuyển rất đáng chú ý đối với Công ty mẹ EVN. Kết quả này cho thấy những biện pháp cải thiện tài chính trong thời gian qua đã phát huy tác dụng; đồng thời tạo thêm dư địa cho Tập đoàn bước vào giai đoạn đầu tư mới. Nhưng chính sự thay đổi này cũng đặt ra một yêu cầu mới. Khi bài toán “xử lý lỗ” cơ bản đã đi qua, trọng tâm cần chuyển sang câu hỏi: EVN sẽ sử dụng nền tảng tài chính được phục hồi như thế nào để vừa duy trì hiệu quả kinh doanh, vừa đáp ứng nhu cầu đầu tư rất lớn của hệ thống điện?

Nếu duy trì được khả năng tạo lợi nhuận, kiểm soát chi phí, quản trị dòng tiền và huy động vốn hợp lý, kết quả phục hồi hiện nay sẽ không chỉ là một sự cải thiện trên báo cáo tài chính, mà có thể trở thành nền tảng cho một chu kỳ phát triển mới của EVN. Vì vậy, dấu mốc 6 tháng đầu năm 2026 nên được nhìn nhận không đơn thuần là câu chuyện “EVN đã hết lỗ”, mà là bước chuyển từ giai đoạn xử lý khó khăn tài chính sang giai đoạn xây dựng năng lực tài chính bền vững cho đầu tư và bảo đảm an ninh năng lượng./.

TS. NGUYỄN HUY HOẠCH - HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM


Tài liệu tham khảo:

1. Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN): “Báo cáo tài chính hợp nhất và Báo cáo tài chính riêng của Tập đoàn Điện lực Việt Nam năm 2025”- ngày 31/5/2026.

2. Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN): “Làm rõ một số thông tin trong Báo cáo tài chính năm 2025 của Công ty mẹ - EVN và Báo cáo hợp nhất toàn Tập đoàn” - ngày 7/6/2026.

3. Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN): “Tài liệu sinh hoạt chuyên đề: Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, bảo đảm cân bằng tài chính, bảo toàn và phát triển vốn nhà nước giai đoạn 2026-2030” - Đảng ủy Tập đoàn Điện lực Việt Nam, ngày 4/3/2026.

4. Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN): “Tình hình hoạt động 6 tháng đầu năm 2026; mục tiêu, nhiệm vụ công tác 6 tháng cuối năm 2026” - ngày 7/7/2026.

5. Bộ Công Thương: “Điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân từ ngày 10/5/2025” - ngày 9/5/2025.

6. Chính phủ: “Nghị định số 278/2026/NĐ-CP ngày 9/7/2026 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP về cơ chế, thời gian điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân”- ngày 9/7/2026.

7. Quốc hội: “Luật Điện lực số 61/2024/QH15”- ngày 30/11/2024.

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động