RSS Feed for Tiến độ các loại hình nguồn điện và vấn đề cung ứng điện (giai đoạn 2026-2030) trong Báo cáo 760 của Bộ Công Thương | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ năm 17/09/2026 06:47
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Tiến độ các loại hình nguồn điện và vấn đề cung ứng điện (giai đoạn 2026-2030) trong Báo cáo 760 của Bộ Công Thương

 - Báo cáo số 760/BC-BCT ngày 10/9/2026 của Bộ Công Thương về các giải pháp bảo đảm cung ứng điện giai đoạn 2026-2030 và Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII cho thấy tiến độ một số dự án nguồn, lưới vẫn còn chậm so với yêu cầu, trong khi nhu cầu điện tiếp tục tăng và xuất hiện những dạng phụ tải mới. Từ những vấn đề đặt ra trong Báo cáo, cần nhìn lại cân bằng cung - cầu không chỉ qua tổng công suất, mà cả công suất khả dụng, sản lượng, khả năng điều chỉnh và sự phân bố phụ tải. Đây là cơ sở để Điều chỉnh cập nhật Quy hoạch điện VIII và chủ động chuẩn bị cho giai đoạn 2030-2035.
Rà soát, điều chỉnh cập nhật Quy hoạch điện VIII (năm 2026) và vấn đề cân bằng cung - cầu điện giai đoạn 2030-2035 Rà soát, điều chỉnh cập nhật Quy hoạch điện VIII (năm 2026) và vấn đề cân bằng cung - cầu điện giai đoạn 2030-2035

Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đã tạo lập khung phát triển nguồn và lưới điện quan trọng cho giai đoạn đến năm 2030, tầm nhìn 2050. Tuy nhiên, cấu trúc phụ tải đang thay đổi nhanh, trong khi tiến độ một số nguồn điện và công nghệ được kỳ vọng đóng vai trò quan trọng vẫn còn nhiều thách thức. Do đó, Bộ Công Thương đã yêu cầu các địa phương cập nhật số liệu phục vụ rà soát, cập nhật, bổ sung Quy hoạch điện VIII điều chỉnh. Đây là bước đi cần thiết nhằm bảo đảm quy hoạch bám sát thực tế phát triển của phụ tải, chủ động chuẩn bị nguồn, lưới và hạn chế nguy cơ thiếu điện trong giai đoạn 2026-2035.

Quy hoạch điện VIII Điều chỉnh xác định yêu cầu bảo đảm cung cấp đủ điện cho phát triển kinh tế, xã hội; đồng thời phát triển nguồn và lưới điện cân đối theo vùng, miền, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện và khả năng đáp ứng phụ tải. Đây là định hướng có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh nhu cầu điện của Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới.

Trong một số bài viết gần đây trên Tạp chí Năng lượng Việt Nam đã đề cập đến những thách thức về cung - cầu điện giai đoạn 2026-2030 và tiến độ các loại hình nguồn điện theo Quy hoạch điện VIII Điều chỉnh. Báo cáo 760/BC-BCT của Bộ Công Thương (Báo cáo 760) gửi tới Chính phủ đã nhận định rõ hơn nội dung này.

Tín hiệu mới từ phụ tải năm 2026:

Những diễn biến của hệ thống điện trong 6 tháng đầu năm 2026 cho thấy nhu cầu điện tiếp tục tăng nhanh. Theo EVN, sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu toàn hệ thống đạt 171,54 tỷ kWh, tăng 9,85% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đợt nắng nóng từ ngày 22 đến 25/6, sản lượng điện ngày cao nhất đạt 1.215,4 triệu kWh và công suất cực đại đạt 57.537 MW vào ngày 24/6.

Cơ cấu huy động trong 6 tháng đầu năm cũng cho thấy vai trò lớn của các nguồn điện truyền thống trong việc đáp ứng phụ tải cao: Nhiệt điện than chiếm 54,5% sản lượng, thủy điện 21%, tua bin khí 8%, năng lượng tái tạo 12,9% và điện nhập khẩu 3,5%. Trong các tháng cao điểm mùa khô, hệ thống còn phải huy động một số nguồn dầu và chuyển nhiên liệu tại một số tổ máy khí để tăng công suất khả dụng.

Điều đáng chú ý là nhu cầu điện hiện nay không chỉ tăng về lượng, mà còn thay đổi về hình dạng phụ tải. Trung tâm dữ liệu và AI có thể tạo ra phụ tải lớn và liên tục. Công nghiệp bán dẫn, công nghiệp công nghệ cao đòi hỏi độ tin cậy cung cấp điện cao. Điện sinh hoạt tăng rất nhanh và biến động mạnh theo nhiệt độ. Điện hóa giao thông làm tăng nhu cầu điện, nhưng về nguyên tắc có thể điều chỉnh một phần thời gian sạc. Những khu công nghiệp mới có thể hình thành các trung tâm phụ tải lớn tại những địa bàn mà quy hoạch trước đây chưa dự báo đầy đủ... Đây là lý do Công văn số 4583/BCT-ĐL ngày 19/6/2026 của Bộ Công Thương yêu cầu các địa phương cung cấp số liệu phục vụ rà soát, cập nhật, bổ sung Quy hoạch điện VIII Điều chỉnh.

Nội dung yêu cầu của Bộ Công Thương bao gồm quy hoạch tỉnh, quy hoạch không gian, số liệu điện gió, điện mặt trời mái nhà và danh mục các dự án nguồn điện cần điều chỉnh, bổ sung. Hướng tiếp cận này có ý nghĩa thực tế. Bởi nếu chưa xác định được phụ tải mới sẽ xuất hiện ở đâu, quy mô thế nào và vào thời điểm nào, thì việc bổ sung nguồn dù đủ về tổng công suất cũng chưa chắc giải quyết được nhu cầu cung cấp điện tại khu vực phụ tải.

“Đủ MW” và “đủ công suất có thể sử dụng”:

Báo cáo số 760 về các giải pháp bảo đảm cung ứng điện giai đoạn 2026-2030 và Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII cho thấy tiến độ triển khai các dự án nguồn điện còn chậm so với yêu cầu.

Theo Báo cáo: Sau khoảng 3 năm triển khai, tỷ lệ dự án đã vận hành mới khoảng 5%; khoảng 9% đã khởi công, nhưng chưa vận hành; khoảng 28% đã lựa chọn được nhà đầu tư, nhưng chưa khởi công; khoảng 12% đã có chủ trương đầu tư, nhưng chưa lựa chọn được nhà đầu tư và khoảng 45% chưa có chủ trương đầu tư. Đặt các tỷ lệ này bên cạnh tốc độ tăng trưởng phụ tải cho thấy một vấn đề quan trọng: Công suất được ghi trong Quy hoạch chưa đồng nghĩa với công suất có thể cung cấp cho hệ thống tại thời điểm cần thiết.

Báo cáo số 760 đưa ra các mức thiếu hụt trong trường hợp tiến độ các dự án tiếp tục chậm, với khoảng 4.256 MW năm 2027, 8.309 MW năm 2028, 13.348 MW năm 2029 và 13.964 MW năm 2030; sản lượng điện thiếu hụt tương ứng khoảng 2,9 tỷ kWh, 20,7 tỷ kWh, 50,4 tỷ kWh và 61,18 tỷ kWh. Các con số này nên được xem là kịch bản rủi ro theo giả định về tiến độ, chứ không phải dự báo chắc chắn về tình trạng thiếu điện. Cân bằng thực tế còn phụ thuộc vào diễn biến phụ tải, thủy văn, nhiên liệu, tiến độ từng dự án, khả năng truyền tải và điều hành hệ thống.

Tuy nhiên, cảnh báo quan trọng là cân bằng cung - cầu không thể chỉ tính bằng MW công suất lắp đặt. Một hệ thống có tổng công suất nguồn lớn vẫn có thể chịu áp lực vào một số giờ nhất định, nếu công suất khả dụng tại thời điểm đó không đáp ứng được phụ tải. Điện mặt trời, điện gió có giá trị lớn về điện năng, nhưng khả năng đóng góp công suất tại một thời điểm cụ thể phụ thuộc điều kiện thời tiết. Lưu trữ năng lượng (BESS) có thể dịch chuyển điện năng theo thời gian trong ngày, nhưng không phải là nguồn bổ sung điện năng sơ cấp cho cả năm. Vì vậy, cân bằng điện cần được nhìn trên ít nhất ba phương diện: Công suất, điện năng và độ linh hoạt.

BESS rất quan trọng, nhưng không phải nguồn điện thay thế:

Báo cáo số 760 đề xuất phát triển khoảng 2.000-3.000 MW lưu trữ năng lượng (BESS) trong giai đoạn 2027-2028. Đây là hướng đi đáng chú ý trong bối cảnh năng lượng tái tạo ngày càng tăng và hệ thống cần thêm khả năng dịch chuyển điện năng, đáp ứng phụ tải cao điểm và hỗ trợ vận hành. Tuy nhiên, khi đưa BESS vào bài toán cân bằng cung - cầu, cần phân biệt rõ giữa công suất MW và điện lượng MWh.

Một hệ thống BESS 2.000 MW với thời gian lưu trữ 1 giờ có khả năng cung cấp lượng điện khác rất xa so với BESS 2.000 MW có thời gian lưu trữ 4 giờ. Hiệu quả cũng phụ thuộc vào vị trí đặt BESS, mục tiêu vận hành và khả năng sạc lại. Do đó, trong rà soát Quy hoạch, BESS nên được xác định không chỉ bằng công suất MW, mà còn bằng dung lượng MWh, vị trí, thời gian lưu trữ và chức năng chính: Giảm phụ tải đỉnh, dịch chuyển điện mặt trời, hỗ trợ tần số, dự phòng nhanh, hay giải tỏa một số nút nghẽn lưới điện.

Nếu mục tiêu là xử lý thiếu hụt công suất trong một số giờ cao điểm, BESS có thể mang lại hiệu quả đáng kể. Nhưng nếu bài toán là bù đắp thiếu hụt hàng chục tỷ kWh điện năng trong cả năm, BESS không thể thay thế vai trò của các nguồn phát điện quy mô lớn. Vì vậy, BESS nên được xem là một thành phần quan trọng của lời giải linh hoạt cho hệ thống, chứ không phải một nguồn điện thay thế theo nghĩa thông thường.

LNG chậm tiến độ - Không nên chỉ tìm một lượng MW thay thế:

Một vấn đề khác cần được xem xét là tiến độ các dự án điện sử dụng khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG). Trong Quy hoạch điện VIII Điều chỉnh, LNG vẫn giữ vai trò đáng kể trong cơ cấu nguồn điện đến năm 2030. Tuy nhiên, các dự án LNG có đặc điểm riêng về vốn đầu tư, thu xếp tài chính, hợp đồng mua bán điện, nhập khẩu nhiên liệu và biến động giá khí. Khi một dự án điện LNG chậm tiến độ, việc tìm nguồn thay thế không nên chỉ đặt câu hỏi “bù bao nhiêu MW”. Cần xác định nguồn thay thế có thể cung cấp điện vào thời điểm nào, thời gian huy động ra sao, khả năng đáp ứng phụ tải đỉnh thế nào và tác động đến nhiên liệu, lưới điện, cũng như chi phí hệ thống. Điều này đặc biệt quan trọng khi xem xét các nguồn năng lượng tái tạo. Không nên mặc nhiên coi một MW điện mặt trời, hoặc điện gió là tương đương với một MW công suất khả dụng của nhà máy điện khí tại mọi thời điểm.

Một phương án hợp lý hơn là đánh giá tổ hợp nguồn - lưới - lưu trữ, trong đó mỗi phương án được xem xét đồng thời về điện năng, công suất khả dụng và khả năng điều chỉnh.

Thêm nguồn điện mặt trời mái nhà ngay tại nơi tiêu thụ:

Một hướng khác được đề cập trong Báo cáo số 760 là đẩy nhanh điện mặt trời mái nhà (tự sản xuất, tự tiêu thụ), trong đó ưu tiên các công trình công cộng và khu công nghiệp có điều kiện phù hợp. Điện được sản xuất ngay tại nơi tiêu thụ có thể giảm một phần nhu cầu truyền tải từ các trung tâm nguồn lớn. Khi kết hợp với BESS, nguồn điện này còn có thể hỗ trợ giảm phụ tải vào những thời điểm nhất định. Tuy nhiên, không phải mọi MW điện mặt trời mái nhà đều tương đương với một MW công suất đáp ứng phụ tải đỉnh. Giá trị của nguồn điện này phụ thuộc vào sự phù hợp giữa thời điểm phát điện và thời điểm tiêu thụ.

Vì vậy, khi rà soát Quy hoạch, cần quan tâm hơn đến “đường cong phát điện” và “đường cong phụ tải” của từng nhóm khách hàng. Đối với các khu công nghiệp, trung tâm dữ liệu, hoặc cơ sở thương mại lớn, sự kết hợp giữa điện mặt trời mái nhà, BESS, quản lý phụ tải và nguồn điện lưới có thể tạo ra mô hình cung cấp điện linh hoạt hơn so với việc chỉ bổ sung nguồn tập trung.

Không nên chỉ “bù phần thiếu” trong giai đoạn 2030-2035:

Nếu đến năm 2030, hệ thống điện vẫn phải xử lý một số dự án nguồn chậm tiến độ của giai đoạn trước, có thể dẫn đến nguy cơ việc lập phương án cho 2030-2035 tiếp tục mang tính chất “bù thiếu”. Khi đó, Quy hoạch mới dễ trở thành sự nối dài của những vấn đề cũ. Trong khi đó, phụ tải giai đoạn 2030-2035 có thể có cấu trúc rất khác: Trung tâm dữ liệu và AI có thể tạo ra phụ tải lớn, liên tục và tập trung; công nghiệp bán dẫn, công nghệ cao đòi hỏi chất lượng điện năng, độ tin cậy cao; điện hóa giao thông làm tăng nhu cầu điện.

Như vậy, Quy hoạch điện giai đoạn 2030-2035 cần trả lời trước một câu hỏi rộng hơn: Nền kinh tế Việt Nam sẽ sử dụng điện ở đâu, vào thời điểm nào và với yêu cầu cung cấp điện như thế nào? Khi trả lời được câu hỏi đó, việc xác định nguồn điện và lưới điện sẽ có cơ sở thực chất hơn.

Nguồn điện và lưới điện phải đi cùng với phụ tải:

Báo cáo 760 cũng cho thấy quy mô đầu tư lưới điện giai đoạn 2026-2030 rất lớn, với 292 dự án gồm 78 dự án 500 kV và 214 dự án 220 kV, tổng chiều dài đường dây khoảng 16.665 km và công suất máy biến áp khoảng 91.263 MVA. Điều đó cho thấy bài toán điện không chỉ nằm ở việc có đủ nguồn hay không. Một nhà máy điện hoàn thành, nhưng thiếu lưới truyền tải phù hợp thì chưa thể chuyển toàn bộ công suất đến nơi cần điện. Ngược lại, một đường dây được đầu tư, nhưng nguồn điện, hoặc phụ tải tương ứng chưa xuất hiện đúng tiến độ, thì hiệu quả sử dụng vốn cũng cần được tính đến.

Vì vậy, trong lần rà soát này, có thể cần chuyển mạnh hơn sang cách tiếp cận theo cụm nguồn - lưới - phụ tải. Khi một khu vực được xác định sẽ trở thành trung tâm công nghiệp, trung tâm dữ liệu, hoặc phụ tải lớn mới, cần đồng thời xem xét nguồn điện tại chỗ, khả năng truyền tải, trạm biến áp, dự phòng, BESS và phương án mở rộng khi phụ tải tăng nhanh hơn dự kiến. Cách tiếp cận này giúp hạn chế tình trạng nguồn điện, lưới điện và phụ tải phát triển theo những kế hoạch riêng biệt, nhưng không cùng xuất hiện đúng thời điểm.

Cần nhiều kịch bản:

Một đặc điểm của phụ tải mới là mức độ bất định khá cao. Không phải mọi trung tâm dữ liệu được đề xuất đều chắc chắn xây dựng đúng quy mô và tiến độ dự kiến. Không phải mọi khu công nghiệp được quy hoạch đều đạt đầy đủ công suất ngay trong thời gian dự kiến. Ngược lại, cũng có thể xuất hiện những dự án phụ tải lớn mà quy hoạch hiện nay chưa dự báo đầy đủ.

Do đó, thay vì chỉ xây dựng một con số nhu cầu điện cho từng năm, việc rà soát Quy hoạch điện VIII (năm 2026) có thể xem xét ít nhất ba nhóm kịch bản: Cơ sở, tăng trưởng cao và tăng trưởng rất cao. Mỗi kịch bản không chỉ khác nhau về tổng sản lượng điện, mà cần thể hiện cả phụ tải cực đại, vị trí phụ tải, thời điểm xuất hiện phụ tải đỉnh và yêu cầu dự phòng. Khi đó, Quy hoạch sẽ có một mức độ linh hoạt nhất định.

Nếu phụ tải thực tế cao hơn dự kiến, hệ thống có thể kích hoạt những phương án dự phòng đã được chuẩn bị. Nếu một dự án phụ tải lớn chậm triển khai, tiến độ đầu tư nguồn và lưới cũng có thể được điều chỉnh. Đây là cách để quy hoạch trở thành công cụ quản trị rủi ro, thay vì chỉ là một bảng số liệu cố định.

“Dự phòng quy hoạch” cho những phụ tải chưa nhìn thấy hết:

Trong điều kiện tốc độ thay đổi của phụ tải và công nghệ ngày càng nhanh, Quy hoạch điện VIII có thể cần được vận hành với một khoảng dự phòng nhất định về nguồn, lưới và khả năng điều chỉnh.

“Dự phòng quy hoạch” không nhất thiết có nghĩa là xây dựng trước tất cả các nguồn điện có thể cần đến. Quan trọng hơn là chuẩn bị trước không gian phát triển, hành lang lưới điện, phương án đấu nối, cơ chế đầu tư và những dự án có khả năng triển khai nhanh khi nhu cầu thực tế xuất hiện. Điều này đặc biệt cần thiết đối với những phụ tải có tốc độ tăng trưởng nhanh, nhưng khó dự báo chính xác như trung tâm dữ liệu, AI và các ngành công nghệ cao. Có thể xác định trước những khu vực có khả năng tiếp nhận phụ tải lớn, đánh giá khả năng cấp điện và chuẩn bị các phương án nguồn - lưới tương ứng. Khi dự án phụ tải được xác nhận, quá trình triển khai sẽ không phải bắt đầu lại từ đầu.

Rà soát Quy hoạch, gắn với khả năng thực hiện:

Nghị quyết số 253/2025/QH15 của Quốc hội đã tạo cơ sở pháp lý cho hình thức “điều chỉnh cập nhật quy hoạch”.

Theo Nghị quyết, hình thức này nhằm cập nhật, hoàn thiện một số nội dung của Quy hoạch theo yêu cầu thực tiễn, nhưng không làm thay đổi quan điểm, mục tiêu, định hướng lớn và không làm tăng tổng công suất lắp đặt theo cơ cấu từng loại hình nguồn điện trong Quy hoạch đã được phê duyệt. Đồng thời, Nghị quyết cho phép điều chỉnh, bổ sung nguồn điện để bù đắp, thay thế các dự án chậm tiến độ, hoặc không triển khai; bổ sung BESS và lưới điện để đáp ứng nhu cầu phụ tải, bảo đảm hệ thống vận hành an toàn, ổn định. Điều này tạo ra một hành lang pháp lý cho việc xử lý những vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện quy hoạch.

Tuy nhiên, chính vì có giới hạn về phạm vi “điều chỉnh cập nhật”, việc rà soát cũng cần phân biệt rõ đâu là cập nhật, hoàn thiện để phù hợp thực tế, đâu là nội dung làm thay đổi đáng kể cơ cấu, quy mô, hoặc định hướng của quy hoạch và cần thực hiện theo trình tự điều chỉnh quy hoạch tương ứng. Đây là điểm cần được làm rõ khi xem xét những phương án bổ sung nguồn có quy mô lớn, hoặc làm thay đổi cơ cấu nguồn điện.

Kết luận:

Quy hoạch điện VIII Điều chỉnh đã tạo ra một khung phát triển quan trọng cho hệ thống điện Việt Nam. Yêu cầu đặt ra hiện nay không phải là thay đổi định hướng của quy hoạch, mà là tiếp tục rà soát để bảo đảm quy hoạch theo kịp thực tế phát triển của nền kinh tế và sự thay đổi của phụ tải. Việc Bộ Công Thương yêu cầu các địa phương cập nhật số liệu phục vụ rà soát Quy hoạch điện VIII Điều chỉnh (năm 2026) cho thấy quá trình này đang chuyển sang một bước công việc cụ thể. Đây cũng là cơ hội để cập nhật lại bức tranh phụ tải, nguồn và lưới trên cơ sở những thay đổi đang diễn ra trong nền kinh tế.

Tốc độ tăng nhu cầu điện của Việt Nam vẫn ở mức cao, trong khi một số nguồn điện quan trọng có nguy cơ không đạt tiến độ kỳ vọng. Cùng lúc đó, trung tâm dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, công nghiệp bán dẫn, khu công nghiệp công nghệ cao, điện hóa giao thông, những vùng tăng trưởng mới và điện sinh hoạt cho mức sống cao hơn đang tạo ra các dạng phụ tải có quy mô, vị trí, yêu cầu kỹ thuật khác trước. Sự xuất hiện của các phụ tải mới khiến bài toán quy hoạch không thể chỉ dừng ở câu hỏi: Đến năm 2030 cần bao nhiêu MW? Câu hỏi quan trọng hơn phải là: Cần bao nhiêu MW, ở đâu, vào thời điểm nào và với độ tin cậy nào?

Do đó, trong quá trình tiếp tục rà soát, cập nhật Quy hoạch điện VIII Điều chỉnh lần này, cần tập trung vào ba yêu cầu: Cập nhật các kịch bản tăng trưởng phụ tải trên cơ sở số liệu thực tế; đánh giá khả năng hoàn thành đúng tiến độ của từng nhóm nguồn điện và chuẩn bị phương án dự phòng cho những nguồn có nguy cơ chậm tiến độ; đồng thời lập lại bài toán cân bằng nguồn - lưới theo không gian, gắn với những trung tâm phụ tải mới.

Một quy hoạch tốt không nhất thiết phải dự báo chính xác tuyệt đối tương lai. Quan trọng hơn, đó phải là một quy hoạch có khả năng thích ứng với tương lai. Nếu phụ tải tăng nhanh hơn dự kiến, hệ thống phải có khả năng mở rộng. Nếu một nguồn điện chậm tiến độ, phải có phương án thay thế. Nếu phụ tải tập trung tại một khu vực mới, lưới điện phải có khả năng đáp ứng. Nếu công nghệ và phương thức sử dụng điện thay đổi, quy hoạch phải đủ linh hoạt để cập nhật.

Nói cách khác, Việt Nam cần từng bước chuyển từ tư duy “dự báo để lập quy hoạch” sang “dự báo, giám sát và điều chỉnh để quản trị quy hoạch”. Đây không phải là sự thay đổi định hướng của Quy hoạch điện VIII Điều chỉnh lần này, mà là bước hoàn thiện cần thiết để quy hoạch thực sự trở thành công cụ đi trước sự phát triển của nền kinh tế.

Rà soát để đi trước không có nghĩa là thay đổi liên tục các mục tiêu của Quy hoạch. Đó là cách bảo đảm những mục tiêu đã đặt ra có khả năng thực hiện cao hơn trong một môi trường kinh tế và công nghệ đang thay đổi nhanh.

Đón đầu phụ tải điện, cũng chính là đón đầu tăng trưởng kinh tế./.

HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM


Tài liệu tham khảo:

1. Thủ tướng Chính phủ: “Quyết định số 768/QĐ-TTg phê duyệt Điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050” - Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, 15/4/2025.

2. Quốc hội: “Nghị quyết số 253/2025/QH15 về các cơ chế, chính sách phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026-2030” - Quốc hội, 11/12/2025; có hiệu lực từ 1/3/2026.

3. Bộ Công Thương: “Văn bản số 4583/BCT-ĐL về việc cung cấp số liệu phục vụ rà soát, cập nhật, bổ sung Quy hoạch điện VIII điều chỉnh” - 19/6/2026.

4. Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN): “Tình hình hoạt động 6 tháng đầu năm 2026; mục tiêu, nhiệm vụ công tác 6 tháng cuối năm 2026” - EVN, 7/7/2026.

5. Chính phủ: “Nghị định số 272/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Nghị quyết số 253/2025/QH15” - Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, 4/7/2026.

6. Bộ Công Thương: “Báo cáo số 760/BC-BCT về các giải pháp bảo đảm cung ứng điện giai đoạn 2026-2030 và điều chỉnh Quy hoạch điện VIII” - Hà Nội, 10/9/2026.

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động