RSS Feed for Ngành điện Việt Nam nên được tái cơ cấu theo hướng nào? | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ tư 19/08/2026 07:04
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Ngành điện Việt Nam nên được tái cơ cấu theo hướng nào?

 - Trong hơn 3 thập niên qua, mô hình phát triển tập trung với vai trò nòng cốt của EVN đã góp phần quan trọng đưa Việt Nam từ một quốc gia thường xuyên thiếu điện trở thành quốc gia có hệ thống điện hàng đầu Đông Nam Á. Tuy nhiên, khi thị trường điện từng bước hình thành, chuyển dịch năng lượng tăng tốc và nhu cầu huy động nguồn lực xã hội cho đầu tư điện ngày càng lớn, cấu trúc ngành điện cũng đứng trước yêu cầu phải thay đổi. Vì vậy, tái cơ cấu EVN không nên được nhìn nhận như câu chuyện của riêng một doanh nghiệp, mà là một phần trong quá trình chuẩn bị cho giai đoạn phát triển mới của ngành điện Việt Nam.
Phụ tải mới, tư duy cũ: Quy hoạch điện Việt Nam có trễ nhịp? Phụ tải mới, tư duy cũ: Quy hoạch điện Việt Nam có trễ nhịp?

Kinh nghiệm từ Hoa Kỳ cho thấy, một hệ thống điện có thể không thiếu điện (theo nghĩa tổng thể), nhưng vẫn xuất hiện điểm nghẽn, nếu không thể đưa điện đến đúng khu vực mà phụ tải mới hình thành. Với Việt Nam, câu hỏi vì vậy không chỉ là cần thêm bao nhiêu điện, mà là quy hoạch điện có đủ nhanh và linh hoạt để đáp ứng những phụ tải đang thay đổi hay không?

I. Tái cơ cấu ngành điện là yêu cầu của giai đoạn phát triển mới:

Trong các cuộc thảo luận về cải cách ngành điện, câu chuyện tái cơ cấu Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) thường thu hút nhiều sự quan tâm. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn đây là việc sắp xếp lại một doanh nghiệp nhà nước thì sẽ khó thấy hết bản chất của vấn đề. Thực tế, yêu cầu tái cơ cấu EVN hiện nay xuất phát trước hết từ những thay đổi của chính ngành điện Việt Nam.

Trong hơn 3 thập niên qua, EVN đã giữ vai trò trung tâm trong quá trình điện khí hóa đất nước. Mô hình tập đoàn điện lực tích hợp theo chiều dọc với vai trò nòng cốt của EVN đã giúp Việt Nam nhanh chóng mở rộng quy mô hệ thống điện, nâng cao tỷ lệ tiếp cận điện và bảo đảm nguồn điện cho tăng trưởng kinh tế. Trong điều kiện nguồn lực còn hạn chế, việc tập trung đầu tư và vận hành trong một đầu mối thống nhất là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, những điều kiện làm nên thành công của mô hình này đang thay đổi nhanh chóng. Nếu trước đây nhiệm vụ trọng tâm của ngành điện là bảo đảm đủ điện cho phát triển kinh tế, thì hiện nay ngành điện đồng thời phải đáp ứng nhiều mục tiêu khác: Bảo đảm an ninh năng lượng, thúc đẩy chuyển dịch năng lượng, giảm phát thải, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư và phát triển thị trường điện cạnh tranh.

Cùng với đó, cơ cấu nguồn điện cũng đang thay đổi mạnh mẽ. Điện gió, mặt trời, khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG), pin lưu trữ năng lượng và nhiều công nghệ mới đang từng bước trở thành một phần quan trọng của hệ thống điện. Sự tham gia của khu vực tư nhân cũng ngày càng lớn thông qua các dự án nguồn điện, cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA), điện mặt trời mái nhà và các dịch vụ năng lượng mới. Ngành điện vì vậy đang chuyển từ một hệ thống có mức độ tập trung cao sang một hệ sinh thái với nhiều chủ thể, nhiều loại hình nguồn điện và nhiều phương thức giao dịch hơn. Trong khi đó, Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII cho thấy nhu cầu đầu tư cho nguồn điện và lưới điện trong những năm tới lên tới hàng trăm tỷ USD. Đây là quy mô vượt xa khả năng của riêng khu vực doanh nghiệp nhà nước, đòi hỏi phải huy động mạnh mẽ hơn các nguồn lực xã hội. Điều đó có nghĩa là ngành điện không chỉ cần thêm vốn đầu tư, mà còn cần một cấu trúc đủ minh bạch, ổn định và có khả năng tạo niềm tin cho nhà đầu tư.

Vì vậy, câu hỏi hiện nay không phải là EVN có hoàn thành tốt vai trò lịch sử của mình hay không. Điều cần xem xét là liệu cấu trúc ngành điện được hình thành cho giai đoạn bảo đảm đủ điện có còn phù hợp với giai đoạn phát triển thị trường điện hay không.

Đó mới là bản chất của yêu cầu tái cơ cấu đang được đặt ra.

II. Khi thị trường điện phát triển, cấu trúc ngành điện cũng phải thay đổi:

Vấn đề cốt lõi của tái cơ cấu hiện nay không nằm ở bản thân EVN, mà nằm ở mối quan hệ giữa mô hình tổ chức ngành điện và mức độ phát triển của thị trường điện. Trong nhiều năm qua, ngành điện Việt Nam được tổ chức theo mô hình phù hợp với mục tiêu bảo đảm đủ điện cho phát triển kinh tế. Việc tập trung các khâu quan trọng của chuỗi giá trị điện năng vào một đầu mối giúp tối ưu hóa nguồn lực, giảm rủi ro thiếu hụt điện năng và tạo điều kiện đẩy nhanh đầu tư. Mô hình này đã phát huy hiệu quả trong giai đoạn Việt Nam cần nhanh chóng mở rộng quy mô hệ thống điện. Nhưng khi thị trường điện từng bước hình thành, yêu cầu đặt ra đã khác. Nếu trong mô hình truyền thống, trọng tâm nằm ở việc xây dựng và vận hành các nhà máy điện, thì trong mô hình hiện đại, hiệu quả ngày càng phụ thuộc vào khả năng điều phối hệ thống, tối ưu hóa nguồn lực và tạo lập môi trường cạnh tranh minh bạch giữa các chủ thể.

Nói cách khác, ngành điện đang chuyển dần từ tư duy “sản xuất điện”, sang “vận hành một hệ sinh thái điện”.

Trên thực tế, EVN hiện đồng thời đảm nhận nhiều vai trò: Doanh nghiệp kinh doanh điện năng, chủ thể đầu tư và quản lý một số hạ tầng điện lực trọng yếu; đồng thời thực hiện nhiều nhiệm vụ liên quan đến an ninh năng lượng và các mục tiêu kinh tế, xã hội. Trong giai đoạn ngành điện phát triển theo mô hình tập trung, các vai trò này đã hỗ trợ lẫn nhau một cách hiệu quả. Nhưng khi thị trường mở rộng, yêu cầu đặt ra là trách nhiệm, chi phí và cơ chế thực hiện từng chức năng phải được nhận diện rõ hơn. Sự xuất hiện của cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA), điện mặt trời mái nhà (tự sản xuất, tự tiêu thụ), pin lưu trữ năng lượng (BESS), chương trình điều chỉnh phụ tải (DR) và trong tương lai là thị trường bán lẻ điện cạnh tranh Việt Nam (Vietnam Retail Electricity Market - VREM) đang làm số lượng chủ thể tham gia ngành điện tăng lên. Trong bối cảnh đó, thị trường cần không chỉ một doanh nghiệp đủ năng lực đầu tư và vận hành hệ thống, mà còn cần một cơ chế bảo đảm các chủ thể có thể tham gia trên cơ sở minh bạch, bình đẳng và có khả năng dự báo. Đó là lý do các cuộc cải cách ngành điện trên thế giới thường hướng tới việc phân định rõ hơn giữa hoạt động cạnh tranh và hoạt động độc quyền tự nhiên. Truyền tải điện thường tiếp tục được tổ chức, quản lý tập trung vì liên quan trực tiếp đến an ninh năng lượng và hiệu quả toàn hệ thống. Trong khi đó, phát điện, bán buôn, bán lẻ và các dịch vụ hỗ trợ thị trường có thể từng bước mở rộng cạnh tranh.

Đối với Việt Nam, yêu cầu này càng rõ khi chuyển dịch năng lượng diễn ra đồng thời với quá trình hoàn thiện thị trường điện. Hệ thống sẽ phải hấp thụ tỷ trọng ngày càng cao của nguồn điện biến đổi theo thời tiết, đòi hỏi phát triển đồng bộ lưới điện, lưu trữ năng lượng, nguồn điện linh hoạt, dịch vụ phụ trợ và điều chỉnh phụ tải. Đây là những yêu cầu mà mô hình quản trị truyền thống chưa được thiết kế đầy đủ để quản trị tốt.

Một vấn đề khác là huy động vốn. Khả năng cân đối nguồn lực của nhà nước và doanh nghiệp nhà nước có giới hạn, trong khi nhu cầu đầu tư rất lớn. Vì vậy, huy động nguồn lực xã hội không chỉ là yêu cầu về vốn, mà còn là yêu cầu về thể chế. Nhà đầu tư cần một thị trường có khả năng dự báo, cơ chế vận hành minh bạch và sự phân định rõ quyền, nghĩa vụ của các chủ thể. Từ góc độ đó, tái cơ cấu ngành điện không chỉ nhằm thay đổi tổ chức doanh nghiệp, mà còn nhằm tạo dựng cấu trúc phù hợp để thị trường điện vận hành hiệu quả hơn.

III. Kinh nghiệm quốc tế - Cải cách để phân định rõ chức năng:

Không có một mô hình điện lực chung cho tất cả các quốc gia.

Vương quốc Anh phát triển cạnh tranh mạnh ở cả khâu phát điện và bán lẻ điện. Pháp vẫn duy trì vai trò quan trọng của Tập đoàn Điện lực Pháp (Électricité de France - EDF) do Chính phủ sở hữu. Hàn Quốc tiếp tục dựa vào Tập đoàn Điện lực Hàn Quốc (Korea Electric Power Corporation - KEPCO) trong bảo đảm an ninh năng lượng và phát triển hạ tầng điện. Trung Quốc cũng duy trì vai trò chủ đạo của các doanh nghiệp nhà nước, trong đó Tập đoàn Lưới điện Quốc gia Trung Quốc (State Grid Corporation of China - SGCC) và Tập đoàn Lưới điện Phương Nam Trung Quốc (China Southern Power Grid - CSG) giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực lưới điện, nguồn điện, bán lẻ và kinh doanh dịch vụ điện. Trong khi bang Texas của Hoa Kỳ thậm chí còn tư nhân hóa cả lưới điện, chỉ có một công ty phi lợi nhuận ERCOT do chính các chủ nguồn, lưới và phụ tải đồng sở hữu, đứng ra làm đầu mối vận hành lưới. EGAT - công ty điện lực nhà nước của Thái Lan có vai trò tương tự như EVN cũng đang có tỷ lệ nguồn giảm dần.

Những khác biệt nêu trên cho thấy không có một công thức duy nhất cho cải cách ngành điện. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế vẫn cho thấy một số nguyên tắc có tính phổ quát.

Thứ nhất: Cần phân định rõ hơn giữa hoạt động cạnh tranh và hoạt động độc quyền tự nhiên.

Thứ hai: Cần tách bạch chức năng quản lý nhà nước, vận hành hệ thống và hoạt động kinh doanh.

Thứ ba: Cần minh bạch hóa các nghĩa vụ công ích và nhiệm vụ bảo đảm an ninh năng lượng.

Đây là điểm quan trọng nhất cần rút ra từ kinh nghiệm quốc tế: Thị trường điện phát triển không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp điện lực nhà nước phải biến mất. Điều thay đổi chủ yếu là chức năng, phương thức hoạt động và mối quan hệ của doanh nghiệp đó với các chủ thể khác trong thị trường. Tái cơ cấu vì vậy không phải là một sự kiện diễn ra trong một thời điểm. Đây là quá trình liên tục, được điều chỉnh theo sự phát triển của công nghệ, thị trường và yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng.

Bài học này càng có ý nghĩa khi chuyển dịch năng lượng đang làm thay đổi phương thức vận hành hệ thống điện trên toàn thế giới. Năng lượng tái tạo, pin lưu trữ, xe điện, trung tâm dữ liệu và công nghệ số đang làm hệ thống điện phân tán hơn, linh hoạt hơn và có sự tham gia của nhiều chủ thể hơn. Khách hàng không còn đơn thuần là bên tiêu thụ điện. Trong nhiều trường hợp, họ có thể đồng thời sản xuất, lưu trữ, hoặc cung cấp dịch vụ cho hệ thống. Xu hướng này cũng đang xuất hiện tại Việt Nam. Vì vậy, điều Việt Nam cần học từ kinh nghiệm quốc tế không phải là sao chép một mô hình tổ chức cụ thể, mà là xác lập ranh giới chức năng đủ rõ để một thị trường điện nhiều chủ thể có thể vận hành mà vẫn bảo đảm an ninh năng lượng.

IV. Tái cơ cấu không phải là chia tách bằng mọi giá:

Một trong những câu hỏi thường được đặt ra khi nói về tái cơ cấu EVN là có cần tiếp tục chia tách các khâu trong chuỗi giá trị điện năng hay không? Kinh nghiệm quốc tế cho thấy đây không phải là một công thức cứng nhắc. Điều quan trọng không nằm ở số lượng đơn vị được tách ra, hay sáp nhập vào, mà ở việc cấu trúc sau tái cơ cấu có giúp nâng cao hiệu quả vận hành, bảo đảm an ninh năng lượng và tạo điều kiện cho thị trường phát triển hay không.

Đối với Việt Nam, yêu cầu này càng đáng lưu ý khi hệ thống điện vẫn đang tăng trưởng nhanh. Việt Nam phải đồng thời mở rộng quy mô nguồn và lưới điện, thực hiện chuyển dịch năng lượng và hoàn thiện thị trường điện.

Nói cách khác, Việt Nam đang phải thực hiện đồng thời phát triển hệ thống điện và cải cách hệ thống điện. Do đó, tái cơ cấu cần có lộ trình, tránh áp dụng máy móc những mô hình được hình thành trong những điều kiện rất khác. Mục tiêu không phải là làm cho EVN nhỏ đi, mà là làm cho vai trò của từng chủ thể trở nên rõ ràng hơn. Hoạt động cạnh tranh cần từng bước vận hành theo cơ chế thị trường. Hoạt động độc quyền tự nhiên cần được quản lý minh bạch và hiệu quả. Nhiệm vụ công ích cần được xác định rõ trách nhiệm và cơ chế tài chính. Đây mới là nội dung cốt lõi của tái cơ cấu.

V. EVN nên được tái cơ cấu theo hướng nào?

Nếu mục tiêu của tái cơ cấu là xác định lại chức năng của các chủ thể, thì vấn đề đặt ra đối với EVN không đơn giản là giữ nguyên, hay chia tách, mà là định vị lại vai trò của EVN trong cấu trúc ngành điện đang hình thành.

Trước hết: EVN cần tiếp tục là lực lượng nòng cốt trong phát triển và vận hành hạ tầng điện chiến lược.

Trong mọi kịch bản phát triển thị trường điện, lưới truyền tải quốc gia vẫn là “xương sống” của hệ thống. Đây là lĩnh vực mang tính độc quyền tự nhiên, đòi hỏi vốn đầu tư lớn, thời gian thu hồi dài và có ý nghĩa trực tiếp đối với an ninh năng lượng. Đặc biệt, khi điện gió ngoài khơi, điện mặt trời quy mô lớn, trung tâm dữ liệu và nhu cầu điện hóa phát triển, yêu cầu mở rộng và nâng cao năng lực truyền tải sẽ ngày càng lớn. Vì vậy, dù thị trường điện phát triển đến đâu, vai trò của EVN trong đầu tư và vận hành hạ tầng điện chiến lược vẫn có ý nghĩa đặc biệt.

Thứ hai: EVN cần chuyển dần từ vị thế “tham gia ở nhiều khâu”, sang tập trung hơn vào vai trò “bảo đảm hệ thống”.

Khi khu vực tư nhân và các chủ thể mới tham gia ngày càng nhiều vào đầu tư nguồn điện, lưu trữ, dịch vụ năng lượng, nhiệm vụ quan trọng của EVN không chỉ là đầu tư thêm nguồn, mà còn là bảo đảm hệ thống có khả năng tiếp nhận, truyền tải và khai thác hiệu quả các nguồn lực đó. Đây là sự thay đổi về vai trò, chứ không nhất thiết là sự thu hẹp về quy mô.

Thứ ba: Cần tiếp tục củng cố vai trò độc lập của Công ty TNHH MTV Vận hành Hệ thống điện và Thị trường điện Quốc gia (NSMO).

Việc tách NSMO khỏi EVN năm 2024 là bước đi quan trọng trong quá trình hình thành một cơ chế vận hành hệ thống điện và thị trường điện độc lập hơn. Khi số lượng chủ thể tham gia thị trường ngày càng tăng, tính khách quan, minh bạch của đơn vị vận hành trở thành điều kiện quan trọng để tạo dựng niềm tin cho thị trường. Vì vậy, yêu cầu tiếp theo không chỉ là duy trì sự độc lập về tổ chức, mà còn phải bảo đảm NSMO có đủ năng lực, thẩm quyền và cơ chế hoạt động phù hợp với vai trò ngày càng lớn trong thị trường điện.

Thứ tư: Tái cơ cấu EVN phải đi cùng hoàn thiện các cấu phần của thị trường điện, đặc biệt là các cơ chế kinh tế cốt lõi như mua bán điện trực tiếp (DPPA) và dịch vụ phụ trợ (Ancillary Services).

1. Về cơ chế DPPA: Bản chất kinh tế của DPPA qua lưới điện quốc gia không chỉ là việc dịch chuyển dòng điện vật lý, mà là một giải pháp phân bổ rủi ro tài chính thông qua các Hợp đồng kỳ vọng chênh lệch (CfD). Trong bối cảnh Việt Nam thí điểm và tiến tới áp dụng rộng rãi giá điện bán lẻ hai thành phần (giá công suất và giá điện năng), bài toán tài chính của DPPA đòi hỏi một cơ chế minh bạch tuyệt đối về chi phí sử dụng dịch vụ hệ thống điện (phí truyền tải, phí phân phối, phí điều độ hệ thống và phí điều hành giao dịch thị trường). Nếu các chi phí dịch vụ này không được tính đúng, tính đủ theo thời gian thực (Time-of-Use), rủi ro dòng tiền sẽ bị đẩy về phía EVN (do phải bù chênh lệch công suất mua - bán giữa biểu giá bậc thang truyền thống và giá thị trường giao ngay), gây mất cân đối tài chính doanh nghiệp, bóp nghẹt động lực của các nhà đầu tư tư nhân.

2. Về dịch vụ phụ trợ (Ancillary Services) và hệ thống lưu trữ (BESS): Khi tỷ trọng năng lượng tái tạo biến đổi (VRE) tăng cao theo Quyết định số 768/QĐ-TTg phê duyệt Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII, “tính linh hoạt” (Flexibility) trở thành một loại hàng hóa có giá trị kinh tế cao, chứ không còn là một yêu cầu kỹ thuật thuần túy.

Để thu hút khu vực tư nhân đầu tư vào các nguồn điện linh hoạt và hệ thống pin lưu trữ năng lượng (BESS), thị trường điện cần sớm hình thành thị trường dịch vụ phụ trợ cạnh tranh. Cơ chế này phải định giá chính xác theo thị trường các dịch vụ như: Dự phòng khởi động nhanh, điều tần (AFC) và khả năng phủ đỉnh phụ tải. Khi giá dịch vụ phụ trợ phản ánh đúng quan hệ cung - cầu và mức độ khẩn cấp của hệ thống theo từng giờ, các dự án BESS mới có thể tối ưu hóa mô hình tài chính (thông qua chênh lệch giá sạc giờ thấp điểm và phát giờ cao điểm), thay vì đẩy toàn bộ gánh nặng chi phí đầu tư hạ tầng lưu trữ này lên vai doanh nghiệp nhà nước.

Do đó, nếu chỉ thay đổi cơ cấu tổ chức của EVN mà không đồng thời hoàn thiện các thiết chế thị trường này, thì quá trình tái cơ cấu sẽ dễ rơi vào bẫy hình thức, chệch hướng khỏi mục tiêu bản chất là tối ưu hóa nguồn lực xã hội thông qua cơ chế giá cạnh tranh.

Cuối cùng: Cần minh bạch hóa các nhiệm vụ công ích mà EVN thực hiện.

Trong nhiều năm qua, EVN vừa hoạt động kinh doanh, vừa thực hiện nhiều nhiệm vụ liên quan đến an ninh năng lượng và các mục tiêu kinh tế, xã hội. Trong mô hình tập trung, sự đan xen này là hợp lý. Nhưng khi thị trường điện phát triển, việc xác định rõ đâu là hoạt động kinh doanh, đâu là nhiệm vụ công ích và chi phí cho từng nhiệm vụ sẽ ngày càng cần thiết. Điều này không chỉ giúp đánh giá đúng hiệu quả hoạt động của EVN, mà còn tạo điều kiện để thị trường cạnh tranh minh bạch hơn.

Như vậy, tái cơ cấu EVN không nên được đo bằng số lượng đơn vị được tách ra, hay thay đổi trên sơ đồ tổ chức. Thước đo quan trọng hơn là EVN có thực hiện tốt hơn những chức năng mà nhà nước và hệ thống điện cần ở một doanh nghiệp nòng cốt hay không? Thị trường có minh bạch hơn không? Các nguồn lực xã hội có được huy động hiệu quả hơn cho phát triển điện lực hay không? Đó mới là mục tiêu thực chất của tái cơ cấu.

VI. Kết luận và kiến nghị chính sách:

Tái cơ cấu ngành điện Việt Nam, với trọng tâm là định vị lại vai trò của EVN và hoàn thiện các thiết chế thị trường, không thuần túy là một cuộc cải cách hành chính, hay chia tách cơ học về mặt bộ máy tổ chức. Nếu chỉ thay đổi sơ đồ nhân sự, chuyển giao quyền sở hữu các đơn vị thành viên (như việc điều chuyển NSMO), hay phân tách các khâu độc quyền và cạnh tranh trên giấy tờ, cuộc cải cách sẽ dễ rơi vào “bẫy hình thức”, chệch hướng hoàn toàn khỏi mục tiêu cốt lõi của một thị trường năng lượng hiện đại.

Bản chất thực chất của tái cơ cấu phải là cuộc cách mạng về thiết chế kinh tế và cơ chế định giá. Thước đo thành công của quá trình này không nằm ở số lượng doanh nghiệp được tách ra, mà nằm ở khả năng kiến tạo một môi trường đầu tư minh bạch và định giá chính xác các giá trị kinh tế của hệ thống. Để không chệch hướng, tiến trình tái cơ cấu trong giai đoạn tới cần đặc biệt lưu ý ba thông điệp phản biện chính sách cốt lõi sau:

1. Chuyển dịch từ tư duy quản lý hành chính, sang điều tiết bằng công cụ kinh tế.

Nhà nước cần chấm dứt việc can thiệp bằng các mệnh lệnh hành chính vào giá điện và dòng tiền của doanh nghiệp. Cơ chế DPPA và biểu giá hai thành phần cần được vận hành dựa trên việc tính đúng, tính đủ mọi chi phí dịch vụ hệ thống (truyền tải, điều độ, phân phối) theo thời gian thực. Bất kỳ sự chậm trễ nào trong việc minh bạch hóa các chi phí này đều sẽ biến EVN thành “bộ lọc rủi ro tài chính” cho toàn bộ hệ thống, bóp nghẹt động lực huy động vốn tư nhân.

2. Kinh tế hóa “tính linh hoạt” và giải quyết nút thắt hạ tầng.

Việc thúc đẩy năng lượng tái tạo theo Quy hoạch điện VIII sẽ thất bại nếu không có một thị trường dịch vụ phụ trợ (Ancillary Services) cạnh tranh để định giá sòng phẳng cho các nguồn điện linh hoạt và hệ thống lưu trữ (BESS). Khi “tính linh hoạt” chưa được công nhận là một loại hàng hóa có giá trị kinh tế cao, gánh nặng đầu tư hạ tầng lưu trữ và bù đắp mất cân bằng hệ thống sẽ tiếp tục đè nặng lên vai doanh nghiệp nhà nước, đẩy EVN đến nguy cơ mất cân đối tài chính nghiêm trọng.

3. Tách bạch nhiệm vụ kinh doanh và nhiệm vụ công ích.

Cần có sự phân định tối đa, bằng các tài khoản kế toán độc lập, giữa hoạt động kinh doanh thương mại bình đẳng của EVN và các nhiệm vụ công ích (điện nông thôn, hải đảo, an ninh quốc phòng) do nhà nước giao. Việc duy trì cơ chế “bù chéo mờ nhạt” giữa hai dòng chi phí này không chỉ làm méo mó các tín hiệu giá trên thị trường cạnh tranh, mà còn làm triệt tiêu năng lực quản trị doanh nghiệp hiện đại của EVN.

Ngành điện Việt Nam đang bước sang một giai đoạn phát triển khác với ba thập niên trước. Nếu trước đây trọng tâm là nhanh chóng xây dựng nguồn, lưới để bảo đảm đủ điện cho tăng trưởng, thì hiện nay yêu cầu đã mở rộng sang hoàn thiện thị trường, huy động nguồn lực xã hội, chuyển dịch năng lượng và nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống. Trong bối cảnh đó, tái cơ cấu EVN là một yêu cầu của quá trình phát triển ngành điện, chứ không phải sự phủ nhận mô hình đã tạo nên những thành quả to lớn của quá khứ. Vấn đề không phải là làm cho EVN nhỏ đi, mà là xác định lại vai trò của EVN trong một thị trường điện nhiều chủ thể hơn; phân định rõ hoạt động cạnh tranh với độc quyền tự nhiên; minh bạch hóa nhiệm vụ công ích; đồng thời bảo đảm một chủ thể đủ năng lực giữ vai trò nòng cốt đối với hạ tầng và an ninh năng lượng quốc gia. Vì vậy, tái cơ cấu EVN chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó đồng thời thúc đẩy quá trình hoàn thiện thị trường điện Việt Nam. Đó mới là thước đo của một cuộc tái cơ cấu hướng tới tương lai.

Tóm lại, cải cách ngành điện là một thể thống nhất hữu cơ. Tái cơ cấu tổ chức chỉ là điều kiện cần, việc hoàn thiện đồng bộ các công cụ kinh tế (giá dịch vụ phụ trợ, hợp đồng CfD trong DPPA, thị trường bán lẻ cạnh tranh) mới là điều kiện đủ. Nếu tách rời hai yếu tố này, chúng ta không những không giải phóng được nguồn lực xã hội, mà còn nguy cơ đẩy hệ thống năng lượng quốc gia vào trạng thái mất cân bằng cấu trúc nghiêm trọng./.

HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM


Tài liệu tham khảo:

Quốc hội (2024): Luật Điện lực số 61/2024/QH15.

2. Thủ tướng Chính phủ (2025): Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quy hoạch điện VIII điều chỉnh).

3. Bộ Công Thương: Báo cáo tổng kết vận hành Thị trường phát điện cạnh tranh và Thị trường bán buôn điện cạnh tranh Việt Nam.

4. International Energy Agency (IEA) (2000): Electricity Market Reform: An IEA Handbook, Paris.

5. International Energy Agency (IEA) (2001): Competition in Electricity Markets, Paris.

6. International Energy Agency (IEA) (2005): Lessons from Liberalised Electricity Markets, Paris.

7. International Energy Agency (IEA) (2025): Electricity Market Design: Building on Strengths, Addressing Gaps, Paris.

8. Tạp chí Năng lượng Việt Nam (2024-2026): Các bài viết chuyên đề về thị trường điện cạnh tranh, chuyển dịch năng lượng, cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA), lưu trữ năng lượng và tái cơ cấu ngành điện.

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động