RSS Feed for Giao diện an toàn - an ninh hạt nhân qua nghiên cứu tài liệu của IAEA và Quyết định của Bộ Công an | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ hai 10/08/2026 10:38
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Giao diện an toàn - an ninh hạt nhân qua nghiên cứu tài liệu của IAEA và Quyết định của Bộ Công an

 - Việc Bộ trưởng Bộ Công an quyết định thành lập Đội An ninh Hạt nhân (trực thuộc Phòng An ninh Kinh tế - Công an tỉnh Khánh Hòa) là một bước đi quan trọng trong quá trình chuẩn bị triển khai dự án Điện hạt nhân Ninh Thuận 1 và 2. Quyết định này cho thấy các yêu cầu về an ninh hạt nhân đang được quan tâm ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án, thay vì chỉ được xem xét khi nhà máy đi vào vận hành.
Điện hạt nhân Việt Nam - Chuẩn bị nhân lực từ hôm nay cho những nhà máy của nhiều thập kỷ tới Điện hạt nhân Việt Nam - Chuẩn bị nhân lực từ hôm nay cho những nhà máy của nhiều thập kỷ tới

Trong bối cảnh Việt Nam đang tái khởi động chương trình điện hạt nhân, câu hỏi đặt ra không chỉ là lựa chọn công nghệ nào hay xây dựng nhà máy ở đâu, mà còn là: Việt Nam cần bao nhiêu nhân lực và phải bắt đầu chuẩn bị từ khi nào? Trên cơ sở các hướng dẫn của IAEA về phát triển hạ tầng điện hạt nhân và mô hình dự báo nguồn nhân lực NPHR, bài viết phân tích những yêu cầu cốt lõi đối với phát triển nguồn nhân lực hạt nhân và một số hàm ý đối với Việt Nam.

Giao diện an toàn - an ninh hạt nhân qua nghiên cứu tài liệu của IAEA và Quyết định của Bộ Công an
Lễ công bố Quyết định của Bộ trưởng Bộ Công an về việc thành lập Đội An ninh Hạt nhân (trực thuộc Phòng An ninh Kinh tế - Công an tỉnh Khánh Hòa), ngày 6/8/2026. Nguồn: Công an tỉnh Khánh Hòa.

I. Mở đầu:

Trong nhiều năm, khi nhắc đến điện hạt nhân, công chúng thường quan tâm nhiều hơn đến vấn đề an toàn hạt nhân - tức là khả năng phòng ngừa và giảm thiểu các sự cố có thể dẫn tới phát tán phóng xạ. Tuy nhiên, trong bối cảnh các mối đe dọa an ninh ngày càng phức tạp - từ phá hoại vật lý, trộm cắp vật liệu hạt nhân, đến tấn công mạng nhằm vào các hệ thống điều khiển số, an ninh hạt nhân đã trở thành một thành tố không thể tách rời của mọi chương trình điện hạt nhân hiện đại.

Thực tiễn quốc tế cho thấy, một sự cố hạt nhân nghiêm trọng có thể bắt nguồn từ nguyên nhân kỹ thuật, sai sót của con người, hoặc các hành vi cố ý. Mặc dù nguyên nhân khác nhau, hậu quả cuối cùng đều có thể ảnh hưởng đến con người, môi trường và niềm tin của xã hội đối với chương trình hạt nhân. Chính vì vậy, Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) trong những năm gần đây đã thúc đẩy mạnh mẽ cách tiếp cận tích hợp giữa an toàn hạt nhân (nuclear safety) và an ninh hạt nhân (nuclear security). Coi đây là hai thành phần của cùng một hệ thống bảo vệ tổng thể.

Trên cơ sở nghiên cứu các tài liệu mới nhất của IAEA, bao gồm The Nuclear Safety and Nuclear Security Interface: Approaches and National Experiences (TECDOC/TRS-1000, 2021) và A Systems View of Nuclear Security and Nuclear Safety: Identifying Interfaces and Building Synergies (AdSec/INSAG-1, 2023), bài viết phân tích mối quan hệ giữa an toàn hạt nhân và an ninh hạt nhân, kinh nghiệm quốc tế trong quản lý tích hợp hai lĩnh vực này; đồng thời đề xuất một số hàm ý chính sách đối với Việt Nam trong giai đoạn chuẩn bị phát triển điện hạt nhân.

II. An toàn hạt nhân và an ninh hạt nhân - Hai lĩnh vực khác nhau, nhưng cùng một mục tiêu:

Sự phát triển của điện hạt nhân và các ứng dụng bức xạ trong y tế, công nghiệp, nghiên cứu đã làm xuất hiện hai lĩnh vực quản lý đặc biệt quan trọng: An toàn hạt nhân (nuclear safety) và an ninh hạt nhân (nuclear security). Trong nhiều thập niên, hai lĩnh vực này thường được xem xét và quản lý tương đối độc lập do đối tượng, phương pháp và yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây của IAEA cho thấy giữa chúng tồn tại mối liên hệ chặt chẽ và ngày càng cần được tiếp cận theo hướng tích hợp.

Theo IAEA: An toàn hạt nhân là việc bảo vệ con người và môi trường khỏi các tác động có hại của bức xạ ion hóa do các sự cố, sai sót kỹ thuật, hoặc lỗi con người gây ra. Trong khi đó, an ninh hạt nhân tập trung vào việc ngăn ngừa, phát hiện và ứng phó với các hành vi có chủ đích như trộm cắp vật liệu hạt nhân, phá hoại cơ sở hạt nhân, tấn công mạng, hoặc các hành vi ác ý khác có thể dẫn tới hậu quả bức xạ. Mặc dù đối phó với các loại nguy cơ khác nhau, cả hai lĩnh vực đều hướng tới một mục tiêu chung là bảo vệ con người, xã hội và môi trường khỏi các tác động bất lợi của bức xạ.

Nói cách khác, an toàn hạt nhân chủ yếu xử lý các mối nguy vô ý (unintentional events), còn an ninh hạt nhân tập trung vào các mối đe dọa có chủ đích (intentional malicious acts). Đây là sự khác biệt cơ bản nhất giữa hai lĩnh vực.

Trong thực tiễn, các chuyên gia an toàn thường phân tích xác suất xảy ra sự cố, đánh giá hậu quả và thiết kế các lớp bảo vệ kỹ thuật nhằm ngăn ngừa tai nạn. Ngược lại, các chuyên gia an ninh tập trung vào việc đánh giá mối đe dọa, xác định đối tượng tấn công tiềm tàng, xây dựng hệ thống bảo vệ vật chất và các biện pháp phát hiện, ngăn chặn hành vi phá hoại. Tuy nhiên, sự khác biệt về cách tiếp cận không làm thay đổi thực tế rằng, hậu quả cuối cùng mà cả hai lĩnh vực cần ngăn ngừa đều giống nhau: Phát tán chất phóng xạ gây ảnh hưởng đến con người và môi trường. Một sự cố mất điện kéo dài dẫn đến nóng chảy vùng hoạt lò phản ứng là vấn đề của an toàn hạt nhân; nhưng một hành động phá hoại có chủ đích nhằm gây mất điện cũng có thể dẫn tới hậu quả tương tự. Vì vậy, từ góc độ bảo vệ cộng đồng, ranh giới giữa an toàn và an ninh không phải lúc nào cũng hoàn toàn tách biệt.

Nội dung

An toàn hạt nhân

An ninh hạt nhân

Đối tượng chính

Tai nạn, sự cố, lỗi kỹ thuật, lỗi con người

Trộm cắp, phá hoại, khủng bố, tấn công mạng

Tính chất mối nguy

Không chủ ý

Có chủ ý

Công cụ chủ yếu

Phòng ngừa và giảm nhẹ tai nạn; phân tích an toàn; phòng thủ nhiều lớp (defence in depth)

Bảo vệ vật chất; kiểm soát tiếp cận; phát hiện và ứng phó; bảo vệ thông tin

Phương pháp đánh giá

Đánh giá nguy cơ và hậu quả

Đánh giá mối đe dọa và lỗ hổng

Mục tiêu cuối cùng

Bảo vệ con người và môi trường

Bảo vệ con người và môi trường

Chính vì cùng hướng tới một mục tiêu chung, nên IAEA nhấn mạnh rằng: Các biện pháp an toàn, an ninh cần được thiết kế, triển khai theo cách hài hòa, bảo đảm việc tăng cường an toàn không làm suy giảm an ninh và ngược lại.

Một biện pháp an ninh như kiểm soát ra vào nghiêm ngặt có thể làm chậm việc tiếp cận thiết bị trong tình huống khẩn cấp, nếu không được thiết kế phù hợp. Ngược lại, các yêu cầu về minh bạch thông tin phục vụ an toàn có thể vô tình làm lộ các thông tin nhạy cảm liên quan đến an ninh. Vì vậy, quản lý hiệu quả mối liên hệ giữa hai lĩnh vực này đã trở thành một yêu cầu quan trọng của các chương trình hạt nhân hiện đại.

Tài liệu của IAEA đã tiến thêm một bước khi đề xuất cách tiếp cận mang tính hệ thống đối với an toàn và an ninh hạt nhân. Theo đó, thay vì xem đây là hai hệ thống quản lý riêng biệt, các quốc gia cần nhận thức rằng: Chúng có chung nền tảng về trách nhiệm, lãnh đạo, quản lý rủi ro và văn hóa tổ chức. Quan điểm này khuyến khích việc xây dựng các cơ chế phối hợp, trao đổi thông tin và ra quyết định tích hợp nhằm tận dụng tối đa các tương hỗ giữa hai lĩnh vực; đồng thời giảm thiểu các xung đột tiềm tàng.

Đối với Việt Nam, khi chương trình điện hạt nhân đang được khởi động trở lại, việc hiểu đúng mối quan hệ giữa an toàn hạt nhân và an ninh hạt nhân có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không phải là hai nhiệm vụ tách biệt của hai nhóm cơ quan khác nhau, mà là hai thành phần không thể tách rời của một hệ thống bảo vệ tổng thể. Một chương trình điện hạt nhân chỉ có thể phát triển bền vững khi các yêu cầu về an toàn và an ninh được xem xét đồng thời ngay từ giai đoạn chuẩn bị, thiết kế, xây dựng và vận hành các cơ sở hạt nhân.

Nếu Mục II cho thấy an toàn hạt nhân và an ninh hạt nhân có chung mục tiêu bảo vệ con người và môi trường, thì câu hỏi đặt ra là hai lĩnh vực này tương tác với nhau như thế nào trong thực tiễn.

Theo IAEA: Giữa an toàn và an ninh tồn tại nhiều “giao diện” mà tại đó các quyết định trong một lĩnh vực có thể tạo ra tác động tích cực, hoặc tiêu cực đối với lĩnh vực còn lại. Hiểu rõ các giao diện này là điều kiện tiên quyết để xây dựng một hệ thống quản lý hạt nhân hiện đại và hiệu quả.

III. Giao diện giữa an toàn hạt nhân và an ninh hạt nhân - Tương hỗ và xung đột tiềm tàng:

Trong nhiều năm, an toàn hạt nhân và an ninh hạt nhân thường được quản lý như hai lĩnh vực riêng biệt do đối tượng và phương pháp tiếp cận khác nhau. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây của IAEA cho thấy giữa hai lĩnh vực này tồn tại nhiều “giao diện” (interfaces) - tức những điểm giao thoa mà tại đó các quyết định, biện pháp, hoặc hành động trong một lĩnh vực có thể tác động trực tiếp, hoặc gián tiếp đến lĩnh vực còn lại.

Theo tài liệu của IAEA: Thách thức lớn nhất không phải là lựa chọn giữa an toàn, hay an ninh, mà là bảo đảm các biện pháp của hai lĩnh vực được thiết kế và thực hiện theo cách bổ trợ lẫn nhau, tạo ra các hiệu ứng cộng hưởng tích cực (synergies); đồng thời tránh các xung đột có thể làm suy giảm hiệu quả bảo vệ tổng thể. Đây chính là bản chất của việc quản lý giao diện giữa an toàn và an ninh hạt nhân trong các chương trình hạt nhân hiện đại.

3.1. Trách nhiệm và cơ chế phối hợp:

An toàn hạt nhân và an ninh hạt nhân thường thuộc trách nhiệm của các cơ quan khác nhau. Trong nhiều quốc gia, cơ quan pháp quy hạt nhân chịu trách nhiệm về an toàn, trong khi lực lượng công an, an ninh, hoặc quốc phòng chịu trách nhiệm về bảo vệ vật chất và ứng phó các mối đe dọa cố ý. Sự phân công này giúp phát huy chuyên môn của từng cơ quan, nhưng cũng tạo ra nguy cơ phân mảnh, nếu thiếu cơ chế phối hợp hiệu quả. Một quyết định liên quan đến thiết kế, vận hành, hoặc ứng phó khẩn cấp có thể đồng thời ảnh hưởng đến cả an toàn và an ninh. Do đó, IAEA khuyến nghị: Cần thiết lập cơ chế phối hợp chính thức giữa các cơ quan có liên quan - từ giai đoạn xây dựng chính sách, ban hành quy định, cho đến thanh tra, kiểm tra và ứng phó sự cố.

Từ góc độ tích cực, sự phối hợp tốt giúp tăng cường khả năng bảo vệ tổng thể. Ngược lại, nếu mỗi cơ quan chỉ tập trung vào nhiệm vụ riêng của mình mà không xem xét tác động đối với lĩnh vực còn lại, các khoảng trống quản lý có thể xuất hiện.

3.2. Văn hóa an toàn và văn hóa an ninh:

Văn hóa an toàn (safety culture) từ lâu đã được xem là nền tảng của mọi hoạt động hạt nhân. Trong khi đó, những năm gần đây, văn hóa an ninh (security culture) cũng được coi là yếu tố không thể thiếu nhằm ngăn ngừa các hành vi phá hoại, trộm cắp, hoặc lạm dụng vật liệu hạt nhân.

Cả hai loại văn hóa đều dựa trên những giá trị chung như trách nhiệm cá nhân, tính chuyên nghiệp, năng lực chuyên môn, tinh thần cảnh giác và cam kết của lãnh đạo. Một tổ chức có văn hóa an toàn mạnh thường cũng có nền tảng thuận lợi để phát triển văn hóa an ninh. Tuy nhiên, giữa hai lĩnh vực vẫn tồn tại những khác biệt nhất định.

Cụ thể, văn hóa an toàn khuyến khích sự cởi mở, chia sẻ thông tin và học hỏi từ sai sót. Ngược lại, văn hóa an ninh đòi hỏi mức độ bảo mật cao hơn đối với các thông tin nhạy cảm. Nếu không được quản lý hợp lý, sự khác biệt này có thể dẫn tới những mâu thuẫn trong hoạt động hàng ngày. Vì vậy, IAEA đề xuất khái niệm “văn hóa an toàn - an ninh tích hợp” (integrated safety and security culture), trong đó mọi thành viên đều hiểu rằng an toàn và an ninh không phải là hai mục tiêu cạnh tranh, mà là hai thành phần của cùng một hệ thống bảo vệ.

3.3. Minh bạch thông tin và bảo mật thông tin:

Đây là một trong những giao diện điển hình nhất giữa an toàn và an ninh hạt nhân.

An toàn hạt nhân đòi hỏi sự minh bạch để chia sẻ bài học kinh nghiệm vận hành, báo cáo sự cố, phổ biến kiến thức và nâng cao niềm tin của công chúng. Các cơ chế như OPEX (Operating Experience), hệ thống báo cáo sự cố, hay đánh giá đồng cấp quốc tế đều dựa trên nguyên tắc trao đổi thông tin rộng rãi. Trong khi đó, an ninh hạt nhân yêu cầu bảo vệ các thông tin nhạy cảm liên quan đến hệ thống bảo vệ vật chất, bố trí lực lượng bảo vệ, đặc điểm các khu vực trọng yếu, hoặc các lỗ hổng tiềm tàng của cơ sở hạt nhân.

Nếu công khai quá mức, các thông tin phục vụ an toàn có thể vô tình tạo điều kiện cho các hành vi phá hoại. Ngược lại, nếu áp dụng chế độ bảo mật quá nghiêm ngặt, việc chia sẻ kinh nghiệm vận hành và học hỏi từ các sự cố có thể bị hạn chế. Do đó, thách thức đặt ra là xác định rõ loại thông tin nào cần được công khai vì mục tiêu an toàn và loại thông tin nào cần được bảo vệ vì mục tiêu an ninh. Việc cân bằng giữa minh bạch và bảo mật là một yêu cầu ngày càng quan trọng đối với các chương trình điện hạt nhân hiện đại.

3.4. An ninh mạng và hệ thống điều khiển số:

Sự chuyển đổi số trong ngành hạt nhân đang làm mờ ranh giới truyền thống giữa an toàn và an ninh.

Các nhà máy điện hạt nhân thế hệ mới ngày càng phụ thuộc vào các hệ thống điều khiển và giám sát số (I&C), các mạng truyền thông công nghiệp và các nền tảng quản lý dữ liệu. Điều này giúp nâng cao hiệu quả vận hành, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng nguy cơ tấn công mạng.

Một cuộc tấn công mạng thành công có thể không chỉ là vấn đề an ninh thông tin, mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến các chức năng an toàn của nhà máy. Ngược lại, một số biện pháp an toàn như kết nối dữ liệu phục vụ giám sát, hoặc hỗ trợ kỹ thuật từ xa cũng có thể tạo ra các điểm truy cập mới cho các mối đe dọa mạng. Chính vì vậy, IAEA coi an ninh mạng là một trong những lĩnh vực mà sự tích hợp giữa an toàn và an ninh cần được thực hiện ngay từ giai đoạn thiết kế. Các giải pháp kỹ thuật hiện đại phải đồng thời đáp ứng cả yêu cầu vận hành an toàn và yêu cầu bảo vệ trước các mối đe dọa mạng ngày càng phức tạp.

3.5. Ứng phó sự cố và tình huống khẩn cấp:

An toàn và an ninh cùng gặp nhau rõ rệt trong lĩnh vực chuẩn bị và ứng phó khẩn cấp.

Một tai nạn kỹ thuật nghiêm trọng, một hành vi phá hoại vật lý, hoặc một cuộc tấn công mạng đều có thể dẫn tới hậu quả phát tán phóng xạ và đòi hỏi sự tham gia của các cơ quan ứng phó khẩn cấp. Tuy nhiên, nguồn gốc của sự kiện lại quyết định cách thức xử lý và cơ quan chủ trì ứng phó.

Trong trường hợp tai nạn kỹ thuật, trọng tâm là khôi phục các chức năng an toàn và giảm thiểu phát tán phóng xạ. Trong trường hợp hành vi phá hoại, hoặc khủng bố, ngoài các biện pháp kỹ thuật còn cần triển khai các hoạt động điều tra, truy bắt và bảo vệ hiện trường. Nếu các kế hoạch ứng phó chỉ xem xét riêng rẽ từng loại tình huống, khả năng phối hợp có thể bị hạn chế khi xảy ra các sự kiện phức hợp.

Bài học từ nhiều cuộc diễn tập quốc tế cho thấy các quốc gia cần xây dựng các kế hoạch ứng phó tích hợp, cho phép lực lượng kỹ thuật, cơ quan pháp quy, công an, quân đội và chính quyền địa phương phối hợp hiệu quả trong mọi tình huống.

3.6. Từ “hai hệ thống song song”, đến “một hệ thống bảo vệ thống nhất”:

Quan điểm truyền thống thường coi an toàn hạt nhân và an ninh hạt nhân là hai hệ thống quản lý riêng biệt. Tuy nhiên, cách tiếp cận hiện đại của IAEA cho rằng, hai lĩnh vực này có chung nền tảng về trách nhiệm, lãnh đạo, quản lý rủi ro và mục tiêu bảo vệ con người, xã hội, môi trường.

Nhiều biện pháp kỹ thuật có thể đồng thời phục vụ cả an toàn và an ninh. Ví dụ, kết cấu vùng lò phản ứng bằng bê tông cốt thép dày được thiết kế để ngăn chặn phát tán phóng xạ trong trường hợp tai nạn; đồng thời cũng tạo ra lớp bảo vệ hiệu quả trước các tác động từ bên ngoài. Tương tự, các chương trình đào tạo nhân lực, đánh giá năng lực, quản lý cấu hình, hoặc kiểm soát thay đổi đều có thể mang lại lợi ích cho cả hai lĩnh vực. Vì vậy, mục tiêu của quản lý giao diện không phải là hợp nhất hoàn toàn an toàn và an ninh thành một chức năng duy nhất, mà là bảo đảm các quyết định trong mỗi lĩnh vực luôn xem xét tác động đối với lĩnh vực còn lại. Đây cũng chính là nền tảng để xây dựng một chương trình điện hạt nhân hiện đại, an toàn, an ninh và bền vững trong dài hạn.

Trên thực tế, nhiều quốc gia có chương trình điện hạt nhân phát triển đã xây dựng các cơ chế quản lý nhằm tận dụng tối đa các tương hỗ giữa an toàn và an ninh; đồng thời giảm thiểu các xung đột tiềm tàng. Kinh nghiệm của các quốc gia này cung cấp những bài học hữu ích cho các nước đang phát triển chương trình điện hạt nhân, trong đó có Việt Nam.

IV. Kinh nghiệm quốc tế trong quản lý tích hợp an toàn hạt nhân và an ninh hạt nhân:

Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của điện hạt nhân và những thách thức mới về an ninh toàn cầu, nhiều quốc gia đã chuyển từ cách tiếp cận quản lý riêng rẽ, sang quản lý tích hợp giữa an toàn hạt nhân (nuclear safety) và an ninh hạt nhân (nuclear security). Mặc dù mô hình tổ chức và thể chế của mỗi quốc gia có sự khác biệt, kinh nghiệm quốc tế cho thấy thành công của một chương trình điện hạt nhân không chỉ phụ thuộc vào các tiêu chuẩn kỹ thuật, mà còn phụ thuộc vào khả năng phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan chịu trách nhiệm về an toàn và an ninh.

4.1. Hoa Kỳ: Tích hợp ngay từ giai đoạn thiết kế và cấp phép:

Hoa Kỳ là quốc gia sở hữu một trong những hệ thống quản lý hạt nhân hoàn thiện nhất thế giới. Trong mô hình này, Ủy ban Pháp quy Hạt nhân Hoa Kỳ (NRC) chịu trách nhiệm về an toàn hạt nhân và nhiều nội dung liên quan đến an ninh hạt nhân tại các cơ sở dân sự, trong khi các cơ quan khác như Bộ An ninh Nội địa (DHS), Cục Điều tra Liên bang (FBI), Bộ Năng lượng (DOE) và các lực lượng thực thi pháp luật tham gia bảo vệ trước các mối đe dọa khủng bố, hoặc phá hoại.

Một đặc điểm nổi bật của Hoa Kỳ là yêu cầu các yếu tố an ninh phải được xem xét ngay từ giai đoạn thiết kế nhà máy. Sau sự kiện ngày 11/9/2001, NRC đã tăng cường đáng kể các yêu cầu về bảo vệ vật chất, đánh giá mối đe dọa thiết kế cơ sở (Design Basis Threat - DBT) và khả năng chống chịu trước các tác động từ bên ngoài. Các yêu cầu này được tích hợp cùng với các phân tích an toàn truyền thống trong quá trình cấp phép.

Hoa Kỳ cũng là một trong những quốc gia tiên phong trong việc kết hợp an toàn, an ninh vật lý và an ninh mạng đối với các hệ thống điều khiển số. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các nhà máy điện hạt nhân thế hệ mới ngày càng phụ thuộc vào công nghệ số và các hệ thống điều khiển tự động.

Kinh nghiệm của Hoa Kỳ cho thấy việc xem xét đồng thời các yêu cầu an toàn và an ninh ngay từ giai đoạn thiết kế sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc bổ sung các biện pháp an ninh sau khi công trình đã hoàn thành.

Ghi chú: DBT là cơ sở để xác định năng lực tối thiểu mà hệ thống bảo vệ vật chất của cơ sở hạt nhân phải chống chịu.

4.2. Pháp: Mô hình phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan pháp quy và lực lượng an ninh:

Pháp là quốc gia có tỷ trọng điện hạt nhân thuộc hàng cao nhất thế giới và sở hữu chu trình nhiên liệu hạt nhân tương đối hoàn chỉnh. Do đó, yêu cầu bảo đảm đồng thời an toàn và an ninh luôn được đặt ở mức rất cao.

Trong nhiều năm, Cơ quan An toàn Hạt nhân Pháp (ASN) và Viện Bảo vệ Bức xạ và An toàn Hạt nhân (IRSN) đã đóng vai trò trung tâm trong đánh giá kỹ thuật và giám sát an toàn. Song song với đó, các cơ quan an ninh quốc gia và lực lượng hiến binh chuyên trách bảo vệ các cơ sở hạt nhân chịu trách nhiệm ngăn ngừa các hành vi phá hoại, hoặc xâm nhập trái phép.

Một trong những bài học quan trọng từ Pháp là duy trì sự phân định rõ ràng về trách nhiệm, nhưng đồng thời thiết lập cơ chế trao đổi thông tin thường xuyên giữa các cơ quan liên quan. Các cuộc diễn tập ứng phó khẩn cấp quốc gia thường được thiết kế theo các kịch bản kết hợp giữa sự cố kỹ thuật và hành vi phá hoại có chủ đích nhằm kiểm tra khả năng phối hợp liên ngành.

Pháp cũng là một trong những quốc gia tích cực thúc đẩy việc lồng ghép các yêu cầu an ninh vào văn hóa an toàn của tổ chức, bảo đảm rằng mọi nhân viên không chỉ hiểu các nguy cơ kỹ thuật, mà còn nhận thức được các mối đe dọa về an ninh.

Ghi chú: Sau cải cách thể chế năm 2025, các chức năng của IRSN đã được tích hợp vào cơ cấu pháp quy hạt nhân mới của Pháp. Tuy nhiên, kinh nghiệm phối hợp giữa đánh giá kỹ thuật và quản lý an ninh trong nhiều thập niên trước đó vẫn có giá trị tham khảo.

4.3. Hàn Quốc: Mô hình phù hợp đối với quốc gia phát triển điện hạt nhân mới:

Hàn Quốc được xem là một trong những câu chuyện thành công nhất về phát triển điện hạt nhân trong nửa thế kỷ qua. Từ một quốc gia không có nền công nghiệp hạt nhân đáng kể, Hàn Quốc đã xây dựng được hệ thống quản lý, đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật đồng bộ; đồng thời trở thành quốc gia xuất khẩu công nghệ điện hạt nhân.

Trong lĩnh vực quản lý tích hợp an toàn và an ninh, Hàn Quốc xây dựng cơ chế phối hợp giữa Ủy ban An toàn và An ninh Hạt nhân (NSSC), Viện An toàn Hạt nhân Hàn Quốc (KINS), Viện An ninh Hạt nhân Hàn Quốc (KINAC) cùng các cơ quan thực thi pháp luật.

Một điểm đáng chú ý là KINS và KINAC đều hoạt động như các tổ chức hỗ trợ kỹ thuật (TSO), cung cấp cơ sở khoa học và kỹ thuật cho cơ quan quản lý nhà nước. Điều này giúp các quyết định pháp quy được đưa ra trên cơ sở đánh giá độc lập và chuyên sâu.

Hàn Quốc cũng đặc biệt chú trọng đào tạo nguồn nhân lực về an ninh hạt nhân. Các chương trình đào tạo được triển khai cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau - từ cán bộ quản lý, thanh tra viên, lực lượng bảo vệ, đến nhân viên vận hành nhà máy.

Đối với Việt Nam, kinh nghiệm của Hàn Quốc có ý nghĩa tham khảo đặc biệt, vì đây là quốc gia có nhiều điểm tương đồng về điều kiện phát triển kinh tế, mô hình quản lý nhà nước và quá trình xây dựng năng lực hạt nhân.

4.4. UAE: Tích hợp an toàn và an ninh ngay từ đầu chương trình hạt nhân:

Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) là ví dụ điển hình về một quốc gia xây dựng chương trình điện hạt nhân mới trong thế kỷ XXI. Ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án Nhà máy Điện hạt nhân Barakah, UAE đã xác định an toàn và an ninh là hai trụ cột không thể tách rời.

Cơ quan Pháp quy Hạt nhân Liên bang (FANR) đã xây dựng hệ thống quy định dựa trên các tiêu chuẩn an toàn và an ninh của IAEA. Trong quá trình cấp phép, các đánh giá về bảo vệ vật chất, quản lý vật liệu hạt nhân, an ninh mạng và ứng phó khẩn cấp được thực hiện song song với các đánh giá an toàn truyền thống.

UAE cũng đầu tư đáng kể vào đào tạo nhân lực, hợp tác quốc tế và xây dựng văn hóa an toàn - an ninh ngay từ những ngày đầu triển khai chương trình. Cách tiếp cận này giúp quốc gia không phải điều chỉnh, hoặc khắc phục những hạn chế tồn tại từ các hệ thống cũ như nhiều nước có lịch sử phát triển điện hạt nhân lâu đời.

Đối với các quốc gia đang chuẩn bị triển khai điện hạt nhân như Việt Nam, UAE là một mô hình tham khảo rất có giá trị, bởi nhiều bài học vẫn còn mang tính thời sự và phù hợp với bối cảnh hiện nay.

4.5. Những bài học chung từ kinh nghiệm quốc tế:

Mặc dù có sự khác biệt về thể chế và trình độ phát triển, kinh nghiệm của Hoa Kỳ, Pháp, Hàn Quốc và UAE cho thấy một số bài học chung.

Thứ nhất: An toàn và an ninh cần được xem xét đồng thời ngay từ giai đoạn hoạch định chương trình, thiết kế cơ sở hạt nhân, thay vì xử lý riêng rẽ ở các giai đoạn khác nhau.

Thứ hai: Cần có cơ chế phối hợp rõ ràng giữa cơ quan pháp quy hạt nhân, cơ quan an ninh, lực lượng thực thi pháp luật, tổ chức vận hành và các bên liên quan khác.

Thứ ba: Nguồn nhân lực, văn hóa tổ chức và năng lực kỹ thuật đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng các tương hỗ tích cực giữa an toàn - an ninh.

Thứ tư: An ninh mạng đang trở thành một trong những giao diện quan trọng nhất giữa an toàn và an ninh trong các cơ sở hạt nhân hiện đại.

Cuối cùng: Xu hướng quốc tế hiện nay không còn xem an toàn và an ninh là hai hệ thống quản lý tách biệt, mà là hai thành phần của một hệ thống bảo vệ thống nhất nhằm bảo vệ con người, xã hội, môi trường trước mọi nguy cơ bức xạ, bất kể nguy cơ đó xuất phát từ nguyên nhân vô ý, hay hành vi cố ý.

Mặc dù không tồn tại một mô hình tổ chức duy nhất áp dụng cho mọi quốc gia, các kinh nghiệm quốc tế đều cho thấy việc quản lý hiệu quả giao diện giữa an toàn và an ninh là điều kiện cần để bảo đảm sự phát triển bền vững của chương trình điện hạt nhân. Đối với Việt Nam, khi các dự án điện hạt nhân đầu tiên đang được chuẩn bị triển khai, những bài học này có giá trị tham khảo quan trọng trong quá trình xây dựng thể chế, tổ chức và năng lực quốc gia.

V. Hàm ý chính sách cho Việt Nam:

Việc Quốc hội thông qua Luật Năng lượng Nguyên tử năm 2025, cùng với chủ trương tái khởi động chương trình điện hạt nhân và triển khai dự án Nhà máy Điện hạt nhân Ninh Thuận 1, Ninh Thuận 2, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong chiến lược phát triển năng lượng quốc gia. Trong bối cảnh đó, việc thành lập Đội An ninh Hạt nhân (thuộc Công an tỉnh Khánh Hòa) không chỉ là một quyết định tổ chức đơn thuần, mà còn phản ánh yêu cầu cấp thiết phải xây dựng năng lực quốc gia về an ninh hạt nhân song hành với phát triển năng lực an toàn hạt nhân.

Kinh nghiệm quốc tế và các khuyến nghị của IAEA cho thấy: An toàn hạt nhân và an ninh hạt nhân cần được xem xét như hai trụ cột của cùng một hệ thống bảo vệ tổng thể. Đối với Việt Nam, điều này đòi hỏi một cách tiếp cận đồng bộ - từ hoàn thiện thể chế, xây dựng tổ chức, phát triển nguồn nhân lực, đến nâng cao năng lực kỹ thuật và văn hóa tổ chức.

5.1. Hoàn thiện khuôn khổ pháp luật và pháp quy về an ninh hạt nhân:

Trong nhiều năm qua, hệ thống pháp luật về năng lượng nguyên tử của Việt Nam chủ yếu tập trung vào các nội dung liên quan đến an toàn bức xạ, an toàn hạt nhân, thanh sát hạt nhân và kiểm soát vật liệu phóng xạ. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của điện hạt nhân, các yêu cầu về an ninh hạt nhân ngày càng trở nên quan trọng và cần được quy định một cách đầy đủ hơn.

Quá trình xây dựng các nghị định, thông tư hướng dẫn Luật Năng lượng Nguyên tử năm 2025 cần tiếp tục nội luật hóa các công ước quốc tế, các khuyến nghị của IAEA về bảo vệ vật chất, an ninh vật liệu hạt nhân, bảo vệ nguồn phóng xạ và an ninh mạng đối với các cơ sở hạt nhân. Đặc biệt, các yêu cầu về an ninh cần được tích hợp ngay trong quy trình lựa chọn địa điểm, thẩm định thiết kế, cấp phép xây dựng, vận hành và tháo dỡ cơ sở hạt nhân, thay vì chỉ được xem xét như một nội dung bổ sung sau khi dự án đã được triển khai.

5.2. Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành về an toàn và an ninh hạt nhân:

Một trong những bài học quan trọng từ Hoa Kỳ, Pháp, Hàn Quốc và UAE là không có cơ quan nào có thể đơn độc bảo đảm an toàn và an ninh cho một chương trình điện hạt nhân.

Đối với Việt Nam, việc xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành cần được thực hiện ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án. Cơ chế này cần làm rõ vai trò và trách nhiệm của các cơ quan liên quan như Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, Bộ Công Thương, Bộ Y tế, chính quyền địa phương và chủ đầu tư dự án.

Một cơ chế phối hợp hiệu quả không chỉ phục vụ hoạt động quản lý nhà nước thường xuyên, mà còn đặc biệt quan trọng trong các tình huống khẩn cấp, khi cần huy động đồng thời lực lượng kỹ thuật, lực lượng an ninh, y tế, cứu hộ cứu nạn và chính quyền địa phương.

Việc thành lập Đội An ninh Hạt nhân tại Khánh Hòa có thể được xem là một bước khởi đầu quan trọng trong quá trình hình thành mạng lưới năng lực an ninh hạt nhân ở cấp địa phương - nơi sẽ trực tiếp tiếp nhận và vận hành các dự án điện hạt nhân trong tương lai.

5.3. Xây dựng năng lực quốc gia về an ninh hạt nhân và an ninh mạng hạt nhân:

Trong thế kỷ XXI, các mối đe dọa đối với cơ sở hạt nhân không còn giới hạn ở các hành vi xâm nhập vật lý truyền thống, mà ngày càng mở rộng sang không gian mạng.

Các nhà máy điện hạt nhân hiện đại sử dụng hàng nghìn hệ thống điều khiển số, mạng truyền thông công nghiệp, hệ thống giám sát và nền tảng quản lý dữ liệu. Điều này đòi hỏi an ninh mạng phải trở thành một thành phần không thể tách rời của chương trình an ninh hạt nhân quốc gia. Do đó, Việt Nam cần sớm xây dựng năng lực đánh giá và quản lý rủi ro an ninh mạng đối với các cơ sở hạt nhân; đồng thời phát triển đội ngũ chuyên gia có khả năng kết hợp kiến thức về công nghệ thông tin, an ninh mạng và công nghệ hạt nhân.

Cùng với đó là các chương trình đào tạo, diễn tập và đánh giá định kỳ cần được triển khai ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án để hình thành năng lực thực chất trước khi nhà máy đi vào vận hành.

5.4. Phát triển nguồn nhân lực và văn hóa an toàn - an ninh tích hợp:

Nguồn nhân lực luôn là yếu tố quyết định sự thành công của bất kỳ chương trình điện hạt nhân nào. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc đào tạo riêng biệt cho lĩnh vực an toàn và an ninh là chưa đủ. Các chương trình đào tạo trong tương lai cần hướng tới xây dựng nhận thức chung về mối liên hệ giữa an toàn và an ninh đối với tất cả các nhóm nhân sự - từ cán bộ quản lý nhà nước, thanh tra viên, chuyên gia kỹ thuật, lực lượng bảo vệ, cho tới nhân viên vận hành nhà máy.

Bên cạnh kiến thức chuyên môn, cần chú trọng xây dựng văn hóa an toàn - an ninh tích hợp, trong đó mỗi cá nhân hiểu rõ trách nhiệm của mình đối với cả hai lĩnh vực. Một nhân viên có ý thức tuân thủ quy trình an toàn tốt thường cũng là người có ý thức cao trong việc bảo vệ thông tin, phát hiện các hành vi bất thường và ngăn ngừa các nguy cơ an ninh. Đây là cách tiếp cận mà IAEA đang khuyến khích nhằm tạo ra một hệ thống bảo vệ thống nhất, thay vì hai hệ thống hoạt động song song.

5.5. Xây dựng năng lực tổ chức hỗ trợ kỹ thuật (TSO) cho cả an toàn và an ninh hạt nhân:

Tại các quốc gia có chương trình điện hạt nhân phát triển, cơ quan pháp quy thường nhận được sự hỗ trợ từ các tổ chức hỗ trợ kỹ thuật (Technical Support Organization - TSO) có năng lực chuyên sâu về khoa học và công nghệ hạt nhân.

Ở Việt Nam, việc xây dựng năng lực TSO hiện nay chủ yếu được thảo luận dưới góc độ hỗ trợ đánh giá an toàn hạt nhân. Tuy nhiên, xu hướng quốc tế cho thấy TSO trong tương lai cần có khả năng hỗ trợ cả các vấn đề liên quan đến an ninh hạt nhân. Các lĩnh vực hỗ trợ có thể bao gồm đánh giá bảo vệ vật chất, phân tích mối đe dọa, đánh giá lỗ hổng an ninh, an ninh mạng, đánh giá giao diện giữa an toàn và an ninh, cũng như hỗ trợ kỹ thuật trong các tình huống khẩn cấp. Việc phát triển một TSO mạnh, độc lập và có năng lực đa ngành sẽ giúp Việt Nam nâng cao tính khách quan của quá trình thẩm định, cấp phép và giám sát các cơ sở hạt nhân trong tương lai.

Trong giai đoạn đầu, Việt Nam có thể tận dụng năng lực của Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam (VINATOM), các viện nghiên cứu, trường đại học và hợp tác với các TSO quốc tế để từng bước hình thành năng lực TSO quốc gia.

5.6. Xây dựng ngay từ đầu một chương trình điện hạt nhân an toàn và an ninh:

Khác với nhiều quốc gia đã phát triển điện hạt nhân từ nhiều thập niên trước, Việt Nam có lợi thế của một quốc gia đi sau. Điều này cho phép chúng ta tiếp cận ngay các thông lệ quốc tế mới nhất và tránh được những hạn chế của các mô hình quản lý truyền thống. Thay vì xây dựng hai hệ thống quản lý độc lập về an toàn và an ninh rồi tìm cách phối hợp sau này, Việt Nam có thể thiết kế ngay từ đầu một mô hình quản lý tích hợp dựa trên các bài học kinh nghiệm quốc tế và các hướng dẫn mới của IAEA. Cách tiếp cận này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý, mà còn góp phần xây dựng niềm tin của xã hội đối với chương trình điện hạt nhân quốc gia. Trong bối cảnh các dự án điện hạt nhân đầu tiên đang được chuẩn bị triển khai, đây là thời điểm thích hợp để đặt nền móng cho một hệ thống bảo vệ hiện đại, trong đó an toàn hạt nhân và an ninh hạt nhân được phát triển đồng thời, hỗ trợ lẫn nhau và cùng hướng tới mục tiêu cao nhất là bảo vệ con người, xã hội, môi trường.

VI. Kết luận:

Việc Bộ trưởng Bộ Công an quyết định thành lập Đội An ninh Hạt nhân (trực thuộc Phòng An ninh Kinh tế - Công an tỉnh Khánh Hòa) là một dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt trong quá trình chuẩn bị triển khai chương trình điện hạt nhân của Việt Nam. Mặc dù đây là một đơn vị mới ở cấp địa phương, nhưng quyết định này phản ánh nhận thức ngày càng rõ ràng rằng phát triển điện hạt nhân không chỉ là câu chuyện về công nghệ, vốn đầu tư, hay xây dựng nhà máy, mà còn là quá trình xây dựng đồng bộ các năng lực quốc gia về an toàn, an ninh, pháp quy, ứng phó khẩn cấp và nguồn nhân lực.

Trong nhiều thập niên, cộng đồng hạt nhân quốc tế thường xem an toàn hạt nhân và an ninh hạt nhân là hai lĩnh vực tương đối độc lập do đối tượng quản lý và phương pháp tiếp cận khác nhau. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây của IAEA, đã chỉ ra rằng, cách tiếp cận này không còn phù hợp với những thách thức của thế kỷ XXI.

Thông điệp xuyên suốt của IAEA là an toàn hạt nhân và an ninh hạt nhân tuy khác nhau về đối tượng quản lý, nhưng có chung mục tiêu cuối cùng: Bảo vệ con người, xã hội và môi trường khỏi các tác động có hại của bức xạ. Một bên tập trung phòng ngừa các sự cố do nguyên nhân vô ý như sai sót kỹ thuật, lỗi con người, hoặc thiên tai; bên còn lại tập trung ngăn ngừa các hành vi cố ý như phá hoại, trộm cắp vật liệu hạt nhân, hoặc tấn công mạng. Dù nguyên nhân khác nhau, hậu quả cuối cùng mà cả hai lĩnh vực phải ngăn ngừa đều có thể dẫn tới phát tán phóng xạ và ảnh hưởng đến cộng đồng. Vì vậy, an toàn và an ninh không nên được xem là hai hệ thống tách biệt, mà cần được quản lý một cách hài hòa và đồng bộ.

Từ nhận thức đó, xu hướng quốc tế hiện nay đang chuyển từ cách tiếp cận “Safety and Security”, sang “Integrated Safety and Security” - tích hợp an toàn và an ninh trong một hệ thống quản lý thống nhất. Trong mô hình này, các yêu cầu về an toàn và an ninh được xem xét đồng thời ngay từ giai đoạn lựa chọn địa điểm, thiết kế, cấp phép, xây dựng, vận hành, cho đến tháo dỡ cơ sở hạt nhân. Các chương trình đào tạo nhân lực, hệ thống quản lý, văn hóa tổ chức, an ninh mạng, ứng phó khẩn cấp và đánh giá rủi ro đều được xây dựng theo hướng tích hợp nhằm tận dụng tối đa các tương hỗ giữa hai lĩnh vực; đồng thời giảm thiểu các xung đột tiềm tàng.

Đối với Việt Nam, xu hướng này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng khi chương trình điện hạt nhân đang được khởi động trở lại với dự án Nhà máy Điện hạt nhân Ninh Thuận 1 và 2. Khác với nhiều quốc gia đã phát triển điện hạt nhân từ nửa sau thế kỷ XX, Việt Nam có cơ hội tiếp cận ngay những kinh nghiệm quốc tế mới nhất và xây dựng từ đầu một hệ thống quản lý hiện đại theo các chuẩn mực tiên tiến của IAEA. Điều đó đồng nghĩa với việc các yếu tố an toàn hạt nhân, an ninh hạt nhân, an ninh mạng, ứng phó khẩn cấp, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng năng lực tổ chức hỗ trợ kỹ thuật (TSO) cần được triển khai đồng bộ ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án.

Trong bối cảnh đó, việc hình thành các lực lượng chuyên trách về an ninh hạt nhân tại địa phương, trước hết là tại Khánh Hòa - nơi dự kiến triển khai các dự án điện hạt nhân đầu tiên của đất nước - không chỉ phục vụ yêu cầu trước mắt, mà còn góp phần đặt nền móng cho một hệ thống bảo vệ hạt nhân quốc gia trong dài hạn. Đây cũng là bước đi phù hợp với thông lệ quốc tế, thể hiện sự chủ động của Việt Nam trong việc chuẩn bị các điều kiện cần thiết cho một chương trình điện hạt nhân an toàn, an ninh và bền vững.

Lịch sử phát triển điện hạt nhân thế giới cho thấy rằng những quốc gia thành công nhất không phải là những quốc gia sở hữu công nghệ tiên tiến nhất, mà là những quốc gia xây dựng được một hệ thống quản lý đủ mạnh để kiểm soát đồng thời mọi nguy cơ về an toàn và an ninh. Đối với Việt Nam, bài học đó càng có ý nghĩa khi chương trình điện hạt nhân đang bước vào giai đoạn chuẩn bị quan trọng nhất.

Một chương trình điện hạt nhân hiện đại không thể chỉ an toàn mà thiếu an ninh; cũng không thể chỉ an ninh mà xem nhẹ an toàn. Hai lĩnh vực này không phải là hai hệ thống song song, mà là hai thành phần của cùng một hệ thống bảo vệ tổng thể. Đối với Việt Nam, việc xây dựng đồng thời năng lực an toàn hạt nhân và an ninh hạt nhân ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án sẽ là nền tảng quan trọng để phát triển một chương trình điện hạt nhân an toàn, an ninh, bền vững và được xã hội tin tưởng trong nhiều thập niên tới.

Một số hàm ý chính sách đối với Việt Nam trong bảng dưới đây:

Lĩnh vực

Hướng ưu tiên

Pháp luật

Hoàn thiện văn bản hướng dẫn Luật NLNT 2025

Tổ chức

Cơ chế phối hợp liên ngành

Nhân lực

Đào tạo chuyên gia an ninh hạt nhân

Công nghệ

Tăng cường an ninh mạng hạt nhân

Hỗ trợ kỹ thuật

Phát triển TSO

Văn hóa

Tích hợp văn hóa an toàn và văn hóa an ninh

HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động