Hiện trạng điện mặt trời Việt Nam (cập nhật 17/8/2026), gợi mở giải pháp chính sách phát triển trong bối cảnh mới
05:50 | 17/08/2026
Sau gần 2 năm triển khai cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA), Việt Nam đã ghi nhận những giao dịch điện tái tạo đầu tiên giữa đơn vị phát điện và khách hàng sử dụng điện lớn. Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 243/2026/NĐ-CP chỉ hơn 1 năm sau Nghị định số 57/2025/NĐ-CP cho thấy quá trình hoàn thiện thể chế đang được đẩy nhanh để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn. Những dự án tiên phong đã chứng minh cơ chế DPPA có thể vận hành trên thực tế, song khoảng cách giữa nhu cầu rất lớn của doanh nghiệp và tốc độ triển khai vẫn còn đáng kể. Điều đó cho thấy trọng tâm hiện nay là nâng cao hiệu quả thực thi để nguồn điện xanh thực sự trở thành động lực thúc đẩy chuyển dịch năng lượng và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. |
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, điện mặt trời được xem là một trong những công nghệ năng lượng có tốc độ phát triển nhanh nhất và đóng vai trò ngày càng quan trọng trong quá trình giảm phát thải khí nhà kính. Với cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, Việt Nam đã xác định năng lượng tái tạo, trong đó có điện mặt trời là một trong những trụ cột của chiến lược chuyển dịch năng lượng quốc gia.
Sau giai đoạn bùng nổ mạnh mẽ từ năm 2019 đến năm 2021, điện mặt trời Việt Nam đã đạt được những kết quả phát triển đáng ghi nhận, đưa Việt Nam trở thành một trong những thị trường điện mặt trời tăng trưởng nhanh nhất khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, giai đoạn phát triển mới cũng đang đặt ra những thách thức hoàn toàn khác so với trước đây. Nếu như trong giai đoạn đầu, bài toán lớn nhất là thu hút đầu tư và tạo động lực phát triển thị trường, thì hiện nay thách thức lớn nhất lại là khả năng hấp thụ của hệ thống điện.
Quy hoạch điện VIII điều chỉnh tiếp tục dành không gian phát triển rất lớn cho điện mặt trời trong cơ cấu nguồn điện quốc gia. Tuy nhiên, để hiện thực hóa các mục tiêu đó, cần nhìn nhận đầy đủ những tồn tại hiện nay để có các giải pháp đồng bộ nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn về hạ tầng lưới điện, cơ chế thị trường, lưu trữ năng lượng và khả năng vận hành hệ thống.
Tiềm năng điện mặt trời thuộc nhóm lớn nhất Đông Nam Á:
Việt Nam được đánh giá là quốc gia có tiềm năng điện mặt trời rất lớn nhờ nằm trong khu vực có cường độ bức xạ mặt trời tương đối cao. Trung bình cả nước có từ 1.600 đến 2.700 giờ nắng mỗi năm, với bức xạ mặt trời dao động từ 4 đến 5,5 kWh/m²/ngày. Các khu vực Nam Trung Bộ, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long có điều kiện đặc biệt thuận lợi để phát triển các dự án điện mặt trời quy mô lớn. Bên cạnh điện mặt trời mặt đất, Việt Nam còn sở hữu tiềm năng rất lớn đối với điện mặt trời mái nhà tại các khu công nghiệp, khu thương mại và khu dân cư. Ngoài ra, điện mặt trời nổi trên hồ thủy lợi, hồ thủy điện và mô hình điện mặt trời kết hợp sản xuất nông nghiệp (agrivoltaics) cũng mở ra không gian phát triển đáng kể trong tương lai.
Có thể khẳng định rằng: Việt Nam không thiếu tài nguyên mặt trời. Vấn đề cốt lõi hiện nay không nằm ở tiềm năng tự nhiên, mà ở khả năng khai thác hiệu quả và bền vững nguồn tài nguyên đó.
Hiện trạng phát triển điện mặt trời - Từ bùng nổ, đến chững lại:
Giai đoạn 2019-2021 đánh dấu sự phát triển bùng nổ của điện mặt trời Việt Nam nhờ tác động của cơ chế giá FIT. Hàng loạt dự án được triển khai trong thời gian ngắn, đưa tổng công suất điện mặt trời tăng trưởng với tốc độ chưa từng có. Tuy nhiên, sự phát triển quá nhanh cũng bộc lộ nhiều hạn chế của hệ thống điện. Tại nhiều địa phương như Ninh Thuận (cũ), Bình Thuận(cũ), Đắk Lắk, hay Gia Lai, tốc độ phát triển nguồn điện vượt xa tốc độ đầu tư lưới truyền tải. Hệ quả là nhiều nhà máy điện mặt trời phải đối mặt với tình trạng cắt giảm công suất kéo dài, làm giảm hiệu quả đầu tư và gây lãng phí nguồn lực xã hội.
Sau khi các cơ chế FIT kết thúc, thị trường điện mặt trời bước vào giai đoạn trầm lắng. Nhiều dự án chuyển tiếp gặp khó khăn trong việc xác định giá điện, hoàn thiện thủ tục đầu tư, hoặc ký kết hợp đồng mua bán điện. Thực tế này cho thấy điện mặt trời không chững lại vì thiếu tiềm năng, hay thiếu nhà đầu tư. Nguyên nhân sâu xa nằm ở các giới hạn của hệ thống điện và các điểm nghẽn về cơ chế thực thi.
Quy hoạch Điện VIII điều chỉnh đặt ra mục tiêu phát triển điện mặt trời chưa từng có:
Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, điện mặt trời tiếp tục giữ vai trò là một trong những nguồn năng lượng tái tạo chủ lực trong cơ cấu nguồn điện quốc gia. Không chỉ phát triển các dự án điện mặt trời tập trung, Quy hoạch còn dành dư địa rất lớn cho điện mặt trời mái nhà (tự sản xuất, tự tiêu thụ), đặc biệt tại các khu công nghiệp và các trung tâm phụ tải lớn. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đặt ra những mục tiêu rất tham vọng đối với điện mặt trời nêu tại bảng sau đây:
| Chỉ tiêu | Năm 2030 | Năm 2050 |
| Tổng công suất điện mặt trời | 46.459 - 73.416 MW | 293.088 - 295.646 MW |
| Vai trò trong hệ thống điện | Một trong các nguồn điện chủ lực | Trụ cột của hệ thống điện |
| Điện mặt trời mái nhà | Được thúc đẩy mạnh | Phổ biến rộng khắp |
| Điện mặt trời nổi | Phát triển quy mô lớn | Chiếm tỷ trọng đáng kể |
Chỉ tiêu phát triển điện mặt trời giai đoạn 2025-2030 và đến 2050.
Đáng chú ý, Quy hoạch điện VIII điều chỉnh cũng lần đầu tiên đặt trọng tâm vào phát triển các hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS) và thủy điện tích năng nhằm nâng cao khả năng hấp thụ nguồn điện tái tạo. Điều này cho thấy Quy hoạch điện VIII điều chỉnh không đơn thuần là quy hoạch phát triển thêm công suất điện mặt trời. Thực chất đây là Quy hoạch xây dựng một hệ sinh thái năng lượng mới, bao gồm nguồn điện tái tạo, hệ thống lưu trữ năng lượng, hạ tầng lưới điện hiện đại và các cơ chế thị trường phù hợp với đặc tính vận hành của các nguồn năng lượng biến đổi.
DPPA và nhu cầu điện xanh tạo ra động lực thị trường mới:
Một trong những thay đổi quan trọng nhất của thị trường điện Việt Nam trong giai đoạn hiện nay là sự hình thành ngày càng rõ nét của nhu cầu sử dụng điện xanh từ phía doanh nghiệp. Nếu như giai đoạn trước, điện mặt trời chủ yếu phát triển nhờ các cơ chế hỗ trợ của nhà nước (như giá FIT), thì hiện nay động lực của thị trường đang dần chuyển sang phía người tiêu dùng điện, đặc biệt là các doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu. Sự thay đổi này xuất phát từ nhiều yếu tố. Các yêu cầu về thực hiện tiêu chuẩn ESG (môi trường, xã hội, quản trị) và cam kết RE100 (sáng kiến sử dụng 100% năng lượng tái tạo), cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu, cùng những yêu cầu giảm phát thải trong chuỗi cung ứng toàn cầu đang khiến việc sử dụng điện năng lượng tái tạo trở thành một lợi thế cạnh tranh thay vì chỉ là giải pháp tiết kiệm chi phí.
Đối với nhiều doanh nghiệp, khả năng tiếp cận nguồn điện sạch không còn là câu chuyện của ngành điện, mà đã trở thành một phần trong chiến lược phát triển bền vững và mở rộng thị trường. Trong bối cảnh đó, cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) được xem là bước chuyển quan trọng trong quá trình phát triển thị trường điện Việt Nam. Hợp đồng DPPA đầu tiên giữa Samsung Electronics Việt Nam Thái Nguyên (SEVT) và Nhà máy Điện mặt trời Đức Huệ 2 thông qua lưới điện quốc gia không chỉ là một giao dịch thương mại, mà còn là dấu mốc cho thấy nhu cầu điện xanh đã bắt đầu trở thành tín hiệu thị trường thực sự. Lần đầu tiên, doanh nghiệp sử dụng điện có thể chủ động lựa chọn nguồn điện tái tạo để phục vụ sản xuất, thay vì hoàn toàn phụ thuộc vào cơ cấu nguồn điện chung của hệ thống.
Quá trình hoàn thiện thể chế tiếp tục được thúc đẩy khi Chính phủ ban hành Nghị định số 243/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 57/2025/NĐ-CP và Nghị định số 58/2025/NĐ-CP. Đối với điện mặt trời mái nhà (tự sản xuất, tự tiêu thụ), Nghị định đã nâng tỷ lệ sản lượng điện dư được phép bán lên hệ thống điện quốc gia từ mức tối đa 20% lên 50% tổng sản lượng điện phát đến năm 2030; đồng thời quy định sau thời điểm này tỷ lệ bán điện sẽ được xem xét trên cơ sở khả năng hấp thụ của hệ thống điện quốc gia.
Ý nghĩa của sự điều chỉnh này không chỉ nằm ở việc cải thiện hiệu quả tài chính của các dự án điện mặt trời mái nhà. Quan trọng hơn, nghị định đã phản ánh bước chuyển trong tư duy chính sách - từ khuyến khích đầu tư nguồn điện, sang khai thác hiệu quả nguồn điện đã đầu tư và từ phát triển từng dự án riêng lẻ, sang gắn sự phát triển điện mặt trời với yêu cầu vận hành an toàn, linh hoạt của toàn hệ thống điện. Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư các hệ thống điện mặt trời quy mô lớn hơn; đồng thời kết hợp linh hoạt giữa điện mặt trời mái nhà, cơ chế DPPA và các giải pháp quản trị năng lượng hiện đại.
Nếu cơ chế FIT từng tạo nên làn sóng phát triển điện mặt trời từ phía nhà nước, thì hiện nay DPPA cùng với Nghị định 243/2026/NĐ-CP đang từng bước hình thành động lực phát triển từ phía thị trường. Tuy nhiên, sự thành công của quá trình chuyển đổi này không chỉ phụ thuộc vào cơ chế giao dịch điện năng, mà còn phụ thuộc trực tiếp vào khả năng hấp thụ của hệ thống điện quốc gia. Khi ngày càng nhiều doanh nghiệp mong muốn sử dụng điện tái tạo, yêu cầu phát triển đồng bộ lưới điện truyền tải, hệ thống lưu trữ năng lượng, các nguồn điện linh hoạt và thị trường điện cạnh tranh sẽ trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Khả năng hấp thụ của hệ thống điện:
Mặc dù Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có tiềm năng điện mặt trời lớn nhất khu vực Đông Nam Á, nhưng thách thức lớn nhất đối với giai đoạn phát triển hiện nay không còn nằm ở tiềm năng tài nguyên, hay khả năng huy động vốn đầu tư. Sau giai đoạn bùng nổ của cơ chế giá FIT, vấn đề nổi lên rõ nhất là năng lực hấp thụ của hệ thống điện quốc gia.
Thực tiễn những năm gần đây cho thấy nhiều dự án điện mặt trời phải cắt giảm công suất không phải vì thiếu nhu cầu sử dụng điện, mà do hạ tầng truyền tải chưa theo kịp tốc độ phát triển nguồn điện. Tại một số khu vực có tiềm năng bức xạ lớn như Ninh Thuận (cũ), Bình Thuận (cũ), Tây Nguyên và Nam Trung Bộ, công suất nguồn điện tăng nhanh hơn nhiều so với khả năng truyền tải của lưới điện, làm giảm hiệu quả đầu tư và gây lãng phí nguồn lực xã hội.
Bên cạnh đó, tỷ trọng ngày càng lớn của các nguồn năng lượng tái tạo biến đổi cũng đặt ra yêu cầu mới đối với vận hành hệ thống điện. Điện mặt trời và điện gió phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết, trong khi hệ thống điện Việt Nam hiện vẫn thiếu các nguồn điện linh hoạt có khả năng điều chỉnh công suất nhanh để bù đắp sự biến động của các nguồn điện này. Thị trường dịch vụ phụ trợ, hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS), thủy điện tích năng, chương trình điều chỉnh phụ tải và các cơ chế tín hiệu giá điện theo thời gian vẫn đang trong quá trình hình thành, chưa đáp ứng yêu cầu vận hành của một hệ thống có tỷ trọng năng lượng tái tạo cao.
Một điểm nghẽn khác là tiến độ đầu tư hạ tầng và hoàn thiện thể chế chưa theo kịp yêu cầu phát triển của thị trường. Thủ tục đầu tư các công trình nguồn điện, lưới điện và lưu trữ năng lượng còn kéo dài; việc phối hợp giữa các cơ quan quản lý ở một số địa phương chưa thật sự đồng bộ… trong khi các quy định về đấu nối, đo đếm và thanh toán điện năng vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện để phù hợp với các mô hình phát triển mới.
Chính vì vậy, việc Chính phủ ban hành Nghị định 243/2026/NĐ-CP có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi sửa đổi một số quy định về điện mặt trời mái nhà. Lần đầu tiên, khả năng mở rộng tỷ lệ điện dư được phép bán lên lưới sau năm 2030 được gắn trực tiếp với năng lực hấp thụ của hệ thống điện quốc gia. Điều này phản ánh bước chuyển quan trọng trong tư duy quản lý: Phát triển nguồn điện không thể tách rời khả năng truyền tải, điều độ và vận hành của hệ thống. Đây cũng là định hướng xuyên suốt của Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, trong đó mục tiêu không chỉ là phát triển thêm công suất nguồn điện, mà còn nâng cao hiệu quả khai thác toàn bộ hệ thống điện quốc gia.
Có thể nói, bài toán phát triển điện mặt trời trong giai đoạn tới không còn là câu chuyện riêng của các nhà đầu tư, hay của từng dự án, mà đã trở thành bài toán tổng thể về quy hoạch, đầu tư hạ tầng, cơ chế thị trường và năng lực vận hành hệ thống điện. Giải quyết được bài toán này sẽ quyết định khả năng hiện thực hóa các mục tiêu phát triển năng lượng tái tạo của Việt Nam trong những thập niên tới.
Giải pháp tháo gỡ:
Để hiện thực hóa các mục tiêu của Quy hoạch điện VIII điều chỉnh và khai thác hiệu quả tiềm năng điện mặt trời, cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp về hạ tầng, thể chế và thị trường thay vì chỉ tập trung phát triển thêm nguồn điện.
Thứ nhất: Phát triển hạ tầng lưới điện đi trước một bước.
Kinh nghiệm từ giai đoạn phát triển điện mặt trời 2019-2021 cho thấy hạ tầng truyền tải luôn là yếu tố quyết định khả năng khai thác nguồn điện. Vì vậy, cần ưu tiên đầu tư các công trình lưới điện 500 kV, 220 kV và lưới điện thông minh tại các khu vực có tiềm năng phát triển năng lượng tái tạo lớn; đồng thời đẩy nhanh tiến độ các dự án truyền tải trọng điểm để bảo đảm sự đồng bộ giữa phát triển nguồn và lưới điện.
Thứ hai: Hình thành thị trường lưu trữ năng lượng và các nguồn điện linh hoạt.
Cùng với việc phát triển điện mặt trời và điện gió, cần sớm hoàn thiện cơ chế phát triển hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS), thủy điện tích năng và các nguồn điện có khả năng điều chỉnh công suất nhanh. Các dự án như Thủy điện Tích năng Bác Ái cần được đẩy nhanh tiến độ để tạo nền tảng cho việc tích hợp tỷ trọng lớn năng lượng tái tạo trong hệ thống điện quốc gia.
Thứ ba: Tiếp tục hoàn thiện thể chế phát triển điện mặt trời và cơ chế DPPA.
Việc ban hành Nghị định 243/2026/NĐ-CP đã mở ra giai đoạn phát triển mới đối với điện mặt trời mái nhà và cơ chế mua bán điện trực tiếp. Tuy nhiên, để các quy định này phát huy hiệu quả trên thực tế, cần tiếp tục ban hành đầy đủ các văn bản hướng dẫn, chuẩn hóa quy trình đấu nối, đo đếm và thanh toán điện năng; đồng thời thống nhất cách tổ chức thực hiện giữa các địa phương. Song song với đó, cần mở rộng phạm vi áp dụng DPPA, hoàn thiện thị trường điện cạnh tranh và tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch điện xanh nhằm huy động hiệu quả nguồn lực xã hội cho chuyển dịch năng lượng.
Thứ tư: Phát triển điện mặt trời gắn với phụ tải và nhu cầu sử dụng điện xanh.
Xu hướng phát triển trong giai đoạn tới cần chuyển từ tư duy “phát triển theo tiềm năng bức xạ”, sang “phát triển theo nhu cầu phụ tải”. Các dự án điện mặt trời cần được ưu tiên bố trí tại các khu công nghiệp, trung tâm dữ liệu, cơ sở sản xuất công nghiệp tiêu thụ điện lớn, cảng biển, khu logistics và các dự án hydrogen xanh. Cách tiếp cận này không chỉ giảm áp lực lên hệ thống truyền tải, mà còn nâng cao tỷ lệ sử dụng điện tại chỗ, tăng hiệu quả đầu tư và đáp ứng tốt hơn nhu cầu sử dụng điện xanh của doanh nghiệp.
Nhìn tổng thể, các giải pháp nêu trên đều hướng tới một mục tiêu chung: Chuyển trọng tâm phát triển điện mặt trời - từ mở rộng công suất, sang nâng cao hiệu quả khai thác và vận hành hệ thống điện. Đây cũng chính là tinh thần xuyên suốt của Quy hoạch điện VIII điều chỉnh và Nghị định 243/2026/NĐ-CP; đồng thời là điều kiện tiên quyết để điện mặt trời tiếp tục đóng vai trò là một trong những trụ cột của quá trình chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam.
Kết luận:
Điện mặt trời đang bước sang một giai đoạn phát triển mới tại Việt Nam. Nếu giai đoạn 2019-2021 được đánh dấu bằng mục tiêu gia tăng nhanh công suất nguồn điện thông qua các cơ chế khuyến khích đầu tư, thì giai đoạn hiện nay đặt ra yêu cầu cao hơn: Phát triển theo hướng hiệu quả, đồng bộ và bền vững. Điều đó đồng nghĩa với việc thành công của điện mặt trời sẽ không còn được đo chủ yếu bằng số megawatt công suất lắp đặt, mà bằng khả năng khai thác hiệu quả nguồn điện đã đầu tư, mức độ tích hợp vào hệ thống điện quốc gia và giá trị mà nguồn điện này mang lại cho nền kinh tế.
Trong bối cảnh đó, Quy hoạch điện VIII điều chỉnh cùng với Nghị định 243/2026/NĐ-CP đã hình thành khuôn khổ chính sách mới cho sự phát triển của điện mặt trời Việt Nam. Nếu Quy hoạch điện VIII điều chỉnh xác định định hướng phát triển dài hạn của hệ thống điện theo hướng hiện đại, linh hoạt và phát thải thấp, thì Nghị định 243/2026/NĐ-CP đã cụ thể hóa bước chuyển trong tư duy quản lý - từ khuyến khích phát triển nguồn điện, sang khai thác hiệu quả nguồn điện; từ phát triển từng dự án riêng lẻ sang gắn phát triển nguồn điện với năng lực truyền tải, điều độ và khả năng hấp thụ của toàn hệ thống điện. Đồng thời, sự hình thành cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA), cùng với nhu cầu sử dụng điện xanh ngày càng gia tăng của cộng đồng doanh nghiệp, cho thấy động lực phát triển điện mặt trời đang chuyển dịch từ phía nhà nước sang phía thị trường. Đây là một xu thế tất yếu khi năng lượng sạch không còn chỉ là yêu cầu của chính sách môi trường, mà đã trở thành một yếu tố quan trọng quyết định năng lực cạnh tranh, khả năng thu hút đầu tư và vị thế của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa các mục tiêu đó, thách thức lớn nhất hiện nay không còn là thiếu tiềm năng tài nguyên hay thiếu nhà đầu tư, mà là năng lực hấp thụ của hệ thống điện và hiệu quả tổ chức thực thi chính sách. Phát triển đồng bộ lưới điện truyền tải, hệ thống lưu trữ năng lượng, các nguồn điện linh hoạt, thị trường dịch vụ phụ trợ và thị trường điện cạnh tranh sẽ là điều kiện tiên quyết để khai thác hiệu quả điện mặt trời, cũng như các nguồn năng lượng tái tạo trong giai đoạn tới.
Có thể nói, quá trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà trọng tâm không còn là phát triển thêm nguồn điện, mà là nâng cao hiệu quả vận hành của toàn hệ thống điện. Đây cũng chính là nền tảng để xây dựng một hệ thống điện hiện đại, có khả năng tích hợp tỷ trọng lớn năng lượng tái tạo, bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia và đáp ứng mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Nhìn rộng hơn, điện mặt trời không còn chỉ là câu chuyện của ngành điện. Đó là câu chuyện về chất lượng tăng trưởng, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, hiệu quả cải cách thể chế và khả năng tận dụng chuyển dịch năng lượng như một động lực phát triển mới của nền kinh tế. Nếu giải quyết tốt bài toán đồng bộ giữa nguồn điện - lưới điện - lưu trữ năng lượng - thị trường điện, Việt Nam không chỉ khai thác hiệu quả tiềm năng điện mặt trời, mà còn có cơ hội xây dựng một hệ thống năng lượng xanh, hiện đại và có sức cạnh tranh trong khu vực.
Trong giai đoạn tới, lợi thế cạnh tranh của điện mặt trời Việt Nam sẽ không còn được quyết định bởi cường độ bức xạ, hay quy mô công suất lắp đặt, mà bởi năng lực vận hành của hệ thống điện và khả năng chuyển hóa nguồn năng lượng tái tạo thành động lực phát triển của nền kinh tế./.
HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM