Kết quả nghiên cứu kinh nghiệm phát triển năng lượng tái tạo của Đan Mạch, đề xuất bài học cho Việt Nam
05:08 | 08/09/2026
Mục tiêu phát triển các dự án điện gió ngoài khơi đạt 6-10 GW vào năm 2030 được Nghị quyết 20-NQ/TW ngày 28/7/2026 đặt trong tổng thể chiến lược xây dựng và phát triển Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh. Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở quy mô công suất, mà ở cách tiếp cận mới: Điện gió ngoài khơi được gắn với quy hoạch không gian biển, hạ tầng cảng và lưới điện, công nghiệp chế tạo, chuyển giao công nghệ và các ngành năng lượng mới. Nếu được cụ thể hóa bằng chính sách đồng bộ, mục tiêu 6-10 GW có thể trở thành nền tảng hình thành một ngành công nghiệp và hệ sinh thái dịch vụ biển có giá trị gia tăng cao, thay vì chỉ bổ sung một nguồn điện cho hệ thống. |
Từ khoá: Đan Mạch, năng lượng tái tạo, phát triển bền vững, chính sách năng lượng.
1. Đặt vấn đề:
Theo Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO): Biến đổi khí hậu đang là thách thức lớn với thế giới, với nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng hơn 1,54°C so với trước công nghiệp, dẫn đến thời tiết cực đoan và tác động tiêu cực đến kinh tế. Việt Nam cũng có mức tăng nhiệt độ trung bình 0,5°C và có nguy cơ tăng thêm 1,5-2°C vào cuối thế kỷ này nếu không có biện pháp ứng phó hiệu quả. Nguyên nhân chủ yếu của biến đổi khí hậu hiện nay là sự gia tăng nồng độ khí nhà kính do hoạt động của con người, trong đó việc đốt nhiên liệu hóa thạch cho sản xuất và sử dụng năng lượng là nguồn phát thải quan trọng nhất. Những nguồn năng lượng này dẫn đến phát thải một lượng lớn khí nhà kính vào môi trường. Theo báo cáo của Dự án Carbon Toàn cầu: Lượng khí thải carbon dioxide (CO2) từ nhiên liệu hóa thạch và xi măng đã tăng khoảng 0,8% vào năm 2024, đạt mức kỷ lục 37,4 tỷ tấn CO2 (GtCO2), cao hơn 0,4GtCO2 so với kỷ lục vào năm 2023 (Friedlingstein, P., Hausfather, D., 2024).
Một trong những giải pháp giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu toàn cầu là chuyển đổi sang sử dụng NLTT. Đan Mạch được xem là một trong những quốc gia tiên phong trong chuyển dịch năng lượng và phát triển điện gió. Năm 2025, theo số liệu sơ bộ của Eurostat, khoảng 77,7% tổng lượng điện tiêu thụ tại Đan Mạch có nguồn gốc từ năng lượng tái tạo. Quốc gia này cũng định vị rõ trong Chiến lược Năng lượng Đan Mạch 2050 là đạt được 100% NLTT, độc lập hoàn toàn khỏi nhiên liệu hóa thạch trong cơ cấu năng lượng quốc gia vào năm 2050 (IEA, 2021). Tính đến tháng 12/2021, NLTT đã chiếm khoảng 80% tổng sản lượng điện của đất nước này, trong đó năng lượng gió đóng góp khoảng 47%. Sự chuyển đổi này không chỉ giúp Đan Mạch giảm thiểu đáng kể lượng khí thải nhà kính, mà còn thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững và tạo ra hàng triệu việc làm.
Những thành tựu của Đan Mạch là kết quả của quá trình triển khai lâu dài và tương đối đồng bộ các chính sách phát triển năng lượng tái tạo. Trong giai đoạn đầu, nước này áp dụng các cơ chế hỗ trợ giá để thúc đẩy đầu tư vào điện gió; sau đó từng bước chuyển sang đấu thầu cạnh tranh và các cơ chế hợp đồng dài hạn. Đan Mạch cũng phát triển mạnh điện gió ngoài khơi với các dự án quy mô lớn như Horns Rev 3, công suất khoảng 400 MW; đồng thời duy trì vai trò của các nhà máy đồng phát nhiệt - điện sử dụng sinh khối, phát triển hệ thống sưởi khu vực và tăng cường khả năng liên kết điện xuyên biên giới với thị trường Bắc Âu và châu Âu.
Sự kết hợp giữa chính sách hỗ trợ ổn định, phát triển điện gió quy mô lớn, hạ tầng lưới điện, liên kết thị trường và các giải pháp nâng cao tính linh hoạt của hệ thống đã tạo nền tảng cho quá trình chuyển dịch năng lượng của Đan Mạch. Năm 2025, năng lượng tái tạo chiếm khoảng 92,4% sản lượng điện ròng của nước này - mức cao nhất trong Liên minh châu Âu. Đan Mạch vì vậy được xem là một trong những quốc gia đi đầu thế giới về phát triển năng lượng tái tạo và tích hợp tỷ trọng lớn điện gió vào hệ thống điện.
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA): Lượng phát thải CO₂ liên quan đến năng lượng của Việt Nam đã tăng nhanh trong hơn một thập niên qua, cùng với quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và nhu cầu năng lượng ngày càng lớn. Sự gia tăng sử dụng nhiên liệu hóa thạch, đặc biệt là than trong sản xuất điện và các ngành công nghiệp, là một trong những nguyên nhân quan trọng làm phát thải khí nhà kính tăng lên. Vì vậy, phát triển năng lượng tái tạo không chỉ có ý nghĩa đối với bảo đảm an ninh năng lượng, mà còn là một trong những giải pháp quan trọng để giảm phát thải và hạn chế tác động của biến đổi khí hậu.
Việt Nam có tiềm năng đáng kể để phát triển năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời và điện gió. Những năm gần đây, quá trình phát triển các nguồn năng lượng tái tạo đã diễn ra nhanh chóng. Theo số liệu của IEA: Năm 2023, năng lượng tái tạo chiếm khoảng 46% tổng sản lượng điện của Việt Nam. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh của các nguồn điện phụ thuộc vào thời tiết cũng đặt ra những yêu cầu mới đối với đầu tư lưới điện, khả năng điều độ và các nguồn điện có tính linh hoạt của hệ thống.
Trong bối cảnh nhu cầu điện tiếp tục tăng và Việt Nam hướng tới mục tiêu chuyển dịch sang hệ thống năng lượng phát thải thấp, kinh nghiệm của các quốc gia đi đầu trong phát triển và tích hợp năng lượng tái tạo, trong đó có Đan Mạch, có thể cung cấp những bài học tham khảo đáng chú ý. Tuy nhiên, việc vận dụng các kinh nghiệm quốc tế cần được đặt trong điều kiện cụ thể của Việt Nam - từ đặc điểm nguồn tài nguyên, cấu trúc hệ thống điện, đến năng lực hạ tầng và cơ chế thị trường.
Từ những lý do nêu trên, nghiên cứu này sẽ tập trung phân tích, đánh giá các chính sách và biện pháp cụ thể mà Đan Mạch đã áp dụng để phát triển NLTT. Đồng thời xem xét khả năng áp dụng những bài học kinh nghiệm tại Việt Nam nhằm đưa ra các giải pháp và chính sách phù hợp để thúc đẩy sự phát triển NLTT, xây dựng một lộ trình phát triển bền vững và đảm bảo an ninh năng lượng trong tương lai.
2. Tổng quan tài liệu:
Một trong những tác nhân gây nên hiện tượng biến đổi khí hậu toàn cầu là việc con người sử dụng quá mức nhiên liệu hoá thạch. Khan Baz và cộng sự (2021) đã kiểm tra mối liên hệ giữa nhiên liệu hóa thạch, NLTT và tăng trưởng kinh tế bằng cách sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian 1980-2017 của Pakistan. Kết quả nghiên cứu đã khẳng định tầm quan trọng của năng lượng sạch cùng với việc lắp đặt các công nghệ mới để đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững mà không làm suy yếu tính nguyên vẹn của môi trường và hệ sinh thái.
Đan Mạch là một trong những quốc gia tiên phong trong việc phát triển NLTT, đặc biệt là năng lượng gió. Cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 đã thúc đẩy Đan Mạch chuyển đổi hệ thống năng lượng quốc gia từ năng lượng hóa thạch sang NLTT. Nỗ lực này không chỉ nhằm bảo vệ môi trường, mà còn giảm thiểu rủi ro từ nguồn năng lượng không bền vững, từ đó Đan Mạch định hướng các chiến lược dài hạn để hướng tới sự phát triển bền vững.
Chính sách NLTT của Đan Mạch đã có những thay đổi đáng kể trong những năm qua. Ban đầu, quốc gia này sử dụng mô hình biểu giá điện gió để thúc đẩy năng lượng gió, dẫn đến sự tăng trưởng nhanh chóng trong sản xuất năng lượng gió. Tuy nhiên, những thay đổi về chính sách vào cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000 đã đưa ra một hệ thống dựa trên hạn ngạch với các chứng chỉ xanh có thể giao dịch, tạo ra sự không chắc chắn và làm chậm sự tăng trưởng của các cơ sở lắp đặt điện gió trên đất liền. Bất chấp những thách thức này, Đan Mạch vẫn duy trì cam kết mạnh mẽ đối với NLTT, với mục tiêu đạt 30% tổng nguồn cung cấp năng lượng từ NLTT vào năm 2025 và 100% vào năm 2050 (Meyer, N., 2004; Sovacool, B.,2013; P. Meibom et al., 2013).
Trong khi đó, Việt Nam cũng đang tích cực theo đuổi phát triển NLTT. Trong nghiên cứu “Wind Power Development and Impact on the Local Economy: International Experience and Suggestions for Vietnam” (2024), Văn Thảo và các cộng sự đã nghiên cứu các kinh nghiệm quốc tế về phát triển điện gió, đặc biệt là từ Hoa Kỳ và Trung Quốc; đồng thời đề xuất các bài học áp dụng cho Việt Nam. Trong nghiên cứu “Renewable Energy Integration in Vietnam’s Power System: Generation Adequacy Assessment and Strategic Implications” (2021), Bình Đỗ và các cộng sự đã đánh giá năng lực sản xuất điện của Việt Nam bằng cách sử dụng mô hình xác suất cơ bản nhằm đánh giá cách thức sản xuất điện của Việt Nam có thể đáp ứng mục tiêu Quy hoạch Phát triển điện lực 7 (PDP7) trong bối cảnh sản xuất NLTT (RES) thay đổi nhanh chóng hay không. Từ đó xác định và đề xuất phương pháp tiếp cận chiến lược và triển khai chính sách hiệu quả để tích hợp RES vào hệ thống điện hiện tại ở Việt Nam.
Ở Việt Nam, hiện nay hệ thống lưới điện chưa được tối ưu hoá để tích hợp các nguồn NLTT, dẫn đến thường xuyên tắc nghẽn lưới điện. Năm 2021 đã phải cắt giảm khoảng 1,3 tỷ kWh điện NLTT do quá tải đường dây 500 kV (VnEconomy, 2021). Sản xuất điện của Việt Nam chủ yếu dựa vào than. Thêm vào đó, các dự án NLTT đòi hỏi vốn đầu tư lớn, trong khi doanh nghiệp trong nước gặp khó khăn về tài chính, còn nguồn vốn quốc tế phụ thuộc vào cam kết chính sách dài hạn. Trong khi đó, Đan Mạch đã giải quyết cuộc khủng hoảng năng lượng của mình bằng cách áp dụng biểu giá mua điện ưu đãi (FiT) và tiêu chuẩn danh mục đầu tư NLTT (RPS) - những yếu tố chính đảm bảo thành công trong việc đáp ứng an ninh năng lượng, giảm CO2 và phát triển kinh tế (Lipp, 2007). Vì vậy, chính sách giá FiT theo từng giai đoạn và mô hình quản lý lưới điện thông minh của Đan Mạch là giải pháp phù hợp cho vấn đề mà Việt Nam đang gặp phải.
Mặt khác, Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm của Đan Mạch trong việc phát triển các trang trại điện gió, hình thành các hợp tác xã năng lượng để khuyến khích người dân tham gia đầu tư và sở hữu các dự án NLTT sẽ tăng cường sự đồng thuận xã hội.
Có thể thấy, các nghiên cứu trên đã chỉ ra những thành công trong việc chuyển đổi sang NLTT của Đan Mạch, cũng như những chính sách cụ thể mà quốc gia này đã áp dụng để phát triển NLTT.
Mặt khác, dù đã có một số nghiên cứu đánh giá khả năng sản xuất điện và tích hợp NLTT tại Việt Nam, nhưng các nghiên cứu nêu trên vẫn chưa so sánh thực trạng và các giải pháp phát triển NLTT của Việt Nam so với các quốc gia khác, trong đó có Đan Mạch. Điều này dẫn đến thiếu sót trong đánh giá các phương pháp, chính sách mà Việt Nam có thể áp dụng được dựa trên các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường quốc gia, từ đó không triển khai hiệu quả các chính sách phát triển NLTT. Vì vậy, nghiên cứu này sẽ phân tích cụ thể các chính sách phát triển NLTT mà Đan Mạch đã áp dụng, từ đó so sánh những điểm tương đồng và khác biệt giữa Đan Mạch và Việt Nam để đánh giá tính khả thi của các chính sách mà Đan Mạch đã và đang áp dụng khi đưa vào Việt Nam.
3. Phương pháp nghiên cứu:
Bài nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu thống kê, mô tả. Dữ liệu được thu thập chủ yếu là dữ liệu thứ cấp, được tổng hợp từ nhiều nguồn tin cậy như báo chí, tạp chí chuyên ngành và các nghiên cứu có liên quan nhằm phục vụ cho đề tài nghiên cứu. Số liệu liên quan đến Đan Mạch và Việt Nam được lấy từ các trang web của các cơ quan quốc tế, Chính phủ cũng như từ các bộ, ngành có liên quan.
4. Kết quả và thảo luận:
4.1. Kinh nghiệm phát triển NLTT của Đan Mạch:
Hình 1 thể hiện cam kết bền vững của Đan Mạch trong việc phát triển NLTT từ những năm 1980 đến năm 2050. Có thể thấy, Đan Mạch đã có một lộ trình rõ ràng - từ việc phát triển công nghệ, chính sách hỗ trợ, đến các mục tiêu cụ thể cho tương lai, từ đó khuyến khích đầu tư và tạo điều kiện cho các doanh nghiệp và hộ gia đình tham gia vào việc phát triển NLTT.
Hình 1. Chiến lược phát triển NLTT của Đan Mạch đến năm 2050:
![]() |
| Nguồn: Tác giả tổng hợp từ các tài liệu. |
Để thực hiện mục tiêu dài hạn đó, Đan Mạch đã triển khai ba giải pháp chủ chốt:
Thứ nhất là chính sách giá FiT (Feed-in Tariff) được điều chỉnh theo từng giai đoạn.
Feed-in Tariff (FiT) hay còn gọi là biểu giá điện đầu vào, là một chính sách được thiết kế để đẩy nhanh đầu tư vào công nghệ NLTT, bằng cách cung cấp các hợp đồng dài hạn cho các nhà sản xuất NLTT, thường dựa trên chi phí tạo ra từng công nghệ (Hass et al., 2008). Chính sách này được thiết kế dựa trên nguyên tắc hỗ trợ ổn định và khuyến khích các nhà đầu tư trong giai đoạn đầu triển khai các dự án NLTT.
Chính sách giá FiT đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển NLTT ở Đan Mạch từ giữa những năm 1980 đến cuối những năm 1990, đặc biệt là năng lượng gió. Tuy nhiên, mô hình FiT cũng bộc lộ nhiều hạn chế, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong phát triển NLTT. Để khắc phục, Đan Mạch đã điều chỉnh dần chính sách giá FiT để phù hợp với từng thời điểm:
Bảng 1. Sự thay đổi trong chính sách giá FiT của Đan Mạch:
| Năm | Mô hình áp dụng |
| 1993 | Mô hình FiT (Feed-in Tariff) |
| 1999 | Tiêu chuẩn danh mục đầu tư tái tạo (RPS) - Hệ thống chứng chỉ xanh có thể giao dịch (TGC) |
| 2004 | Mô hình FiP (Feed-in Premium) - Cơ chế đấu thầu cạnh tranh |
Mô hình giá FiT được Đan Mạch ban hành và áp dụng từ năm 1993 thông qua thuế carbon và khoản hoàn trả một phần cho các dự án thuế NLTT, trong đó có năng năng lượng gió (Pyrgou et al., 2016). Các mức giá FiT khác nhau được áp dụng tuỳ thuộc vào loại công nghệ NLTT. Đối với điện sinh khối, các công ty phải trả một mức biểu giá đầu vào dựa trên nguyên tắc tránh chi phí, tùy thuộc vào thời điểm cụ thể mà điện được cung cấp. Do đó, mức giá FiT cho sinh khối dao động từ 2-13€ct/kWh vào cuối những năm 1990, với mức giá trung bình mà các nhà sản xuất điện độc lập nhận được là khoảng 4,3€ct/kWh. Đối với điện gió, giá dao động trong khoảng 3-5€ct/kWh vào cuối những năm 1990 (Sijm, J. P. M., 2002). Điều này đã thúc đẩy mạnh mẽ ngành công nghiệp điện gió của Đan Mạch. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức khi cần phải điều chỉnh các mức giá phù hợp với chi phí sản xuất hiện tại và giá thị trường. Khi mức phí FiT được áp dụng để bảo vệ và khuyến khích sản xuất NLTT, có thể dẫn đến việc tăng chi phí cho người tiêu dùng và nhà nước, đặc biệt là trong bối cảnh giá năng lượng biến động.
Mặt khác, mô hình FiT có thể khiến các nhà sản xuất NLTT phụ thuộc vào chính sách của Chính phủ, có thể dẫn đến sự không ổn định và giảm khả năng tự chủ trong dài hạn.
Đến đầu những năm 2000, Đan Mạch đã từ bỏ hệ thống FiT cho năng lượng gió với mức giá cuối cùng là 0,058€/kWh vào năm 2001; quyết định thúc đẩy cơ chế Tiêu chuẩn danh mục đầu tư tái tạo (RPS) với hệ thống chứng chỉ xanh có thể giao dịch (TGC). Cơ chế RPS là một chính sách yêu cầu các nhà cung cấp điện phải có một tỷ lệ NLTT nhất định trong tổng sản xuất điện của họ. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc mua chứng chỉ xanh mà các nhà sản xuất NLTT phát hành. Việc loại bỏ dần các chương trình FiT đã tạo ra sự trì trệ trong lĩnh vực gió kéo dài suốt 7 năm (DEA, 2010). Tuy nhiên, cơ chế FiT vẫn tiếp tục áp dụng cho năng lượng khí sinh học, năng lượng mặt trời, sóng và thuỷ triều. Giá FiT được đặt ở mức 0,08€/kWh đối với các nhà máy mới trong thời gian 10 năm và trong 10 năm tiếp theo, giá sẽ giảm ở mức 0,054€/kWh (de Jager, Rathmann, 2008). Trong hệ thống mới của Đan Mạch, giá tối thiểu và tối đa lần lượt là 0,10 DKK/kWh (1,3€ct/kWh) và 0,27 DKK/kWh (3,6€ct/kWh) được xác định cho chứng chỉ xanh (Meyer, Koefoed, 2003). Khi áp dụng RPS với TGC, chi phí hỗ trợ chính phủ cho NLTT có thể giảm bớt, do việc không cần phải quy định một mức giá cố định cho tất cả các nhà sản xuất.
Kết quả, Đan Mạch đã đạt được mức đóng góp NLTT cao nhất châu Âu, với năng lượng gió chiếm hơn 40% tổng sản lượng điện quốc gia. Tuy nhiên, giá của chứng chỉ xanh (TGC) bị ảnh hưởng mạnh bởi sự mất cân đối cung cầu trên thị trường. Khi nguồn cung NLTT tăng nhanh hơn nhu cầu bắt buộc (theo RPS), giá TGC giảm, khiến các nhà sản xuất gặp khó khăn trong việc duy trì lợi nhuận.
Từ khi chuyển sang mô hình FiP (Feed-in Premium), hay còn gọi là phí bảo hiểm cấp điện, cùng với hệ thống đấu thầu giá, Đan Mạch không còn cấp chứng chỉ xanh cho các dự án NLTT mới. Các dự án hiện tại vẫn có thể tiếp tục hưởng các mức giá đã được ký kết trước đây, nhưng không có thêm các hợp đồng mới theo mô hình FiT. Dưới mô hình FiP, các nhà sản xuất NLTT nhận được một khoản tiền thưởng cố định bổ sung vào giá thị trường điện. Điều này giúp họ có thể hưởng lợi từ mức giá thị trường cao trong những khoảng thời gian nhất định. So với FiT, FiP kết hợp đấu thầu giúp Chính phủ kiểm soát chi phí hỗ trợ NLTT hiệu quả hơn, tránh gánh nặng tài chính dài hạn.
Năm 2004, Đan Mạch trở thành quốc gia tiên phong trong đấu thầu điện gió ngoài khơi. Các trang trại điện gió ngoài khơi Rødsand II, Horns Rev II và Anholt được thành lập thông qua đấu thầu, là kết quả của Thỏa thuận Chính sách Năng lượng tương ứng trong các năm 2004 và 2008.
Kể từ năm 2004, các cuộc đấu thầu đã được sử dụng để phân bổ dự án cho các nhà phát triển (GWEC, 2021). Thành công của chương trình đấu thầu cạnh tranh tại Đan Mạch phần lớn nhờ vào việc cải tiến không ngừng dựa trên kinh nghiệm từ những cuộc đấu thầu trước đó. Đặc biệt, việc tổ chức đối thoại cởi mở giữa các nhà phát triển và Cơ quan Năng lượng Đan Mạch (DEA) đã đóng góp vào việc đảm bảo quy trình đấu thầu phù hợp với các thay đổi của thị trường; đồng thời giúp giảm thiểu rủi ro cho các nhà thầu trong kế hoạch kinh doanh của họ.
Thứ hai là sự đầu tư mạnh mẽ vào phát triển năng lượng gió.
Hiện nay, Đan Mạch là một trong các quốc gia hàng đầu về sản xuất tua bin gió công suất lớn, với 1/3 điện năng tiêu thụ từ tua bin gió. Riêng công ty Vesta năm 2005 đã chiếm 40% thị phần thế giới về thiết bị điện gió. Năm 1980, năng lượng điện gió chỉ chiếm 3% tổng lượng điện tiêu thụ của Đan Mạch, thì đến năm 2006 đã chiếm đến 15%. Điện gió vừa là nền tảng của sản xuất NLTT, vừa là ngành xuất khẩu then chốt của Đan Mạch (Hà, 2018).
Từ sau cuộc khủng hoảng dầu mỏ những năm 1970, Đan Mạch bắt đầu đẩy mạnh tìm kiếm các nguồn năng lượng thay thế nhằm giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ nhập khẩu, trong đó điện gió dần trở thành một lựa chọn quan trọng. Quá trình phát triển điện gió của nước này được hình thành từ sự kết hợp giữa chính sách của nhà nước, hoạt động nghiên cứu - phát triển và các sáng kiến từ cộng đồng.
Một dấu mốc đáng chú ý là năm 1978, tua bin Tvindkraft đi vào hoạt động. Công trình này đã góp phần thúc đẩy sự phát triển của công nghệ tua bin gió hiện đại và trở thành một biểu tượng của phong trào phát triển điện gió tại Đan Mạch. Trong những năm tiếp theo, Chính phủ Đan Mạch tăng cường hỗ trợ nghiên cứu, đầu tư và phát triển ngành công nghiệp tua bin gió; đồng thời áp dụng các chính sách khuyến khích đầu tư và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc kết nối các nguồn điện gió vào hệ thống điện.
Trong những năm 1980 và đầu những năm 1990, mô hình sở hữu cộng đồng và hợp tác xã điện gió phát triển mạnh. Các ưu đãi đầu tư, chính sách thuế và cơ chế hỗ trợ đối với điện gió đã tạo điều kiện để người dân, nông dân và các cộng đồng địa phương tham gia đầu tư vào các tua bin gió. Mô hình phát triển “từ dưới lên” này không chỉ góp phần huy động nguồn vốn xã hội, mà còn tạo nền tảng cho sự chấp nhận rộng rãi của cộng đồng đối với điện gió.
Kết quả là công suất điện gió của Đan Mạch tăng nhanh trong thập niên 1990. Theo số liệu lịch sử, đến cuối năm 1997, đã có 4.784 tua bin gió với tổng công suất 1.129 MW được kết nối vào lưới điện. Riêng trong năm 1997, Đan Mạch bổ sung thêm 534 tua bin với tổng công suất 287 MW - mức tăng lớn nhất vào thời điểm đó. Những nền tảng về chính sách, công nghệ và sự tham gia của cộng đồng trong giai đoạn này đã góp phần quan trọng đưa Đan Mạch trở thành một trong những quốc gia đi đầu thế giới về phát triển điện gió.
Biểu đồ 1. Công suất lắp đặt điện gió tích luỹ (MW) của Đan Mạch giai đoạn 2001-2012:
![]() |
| Nguồn: GWEC, 2013. |
Chính phủ Đan Mạch còn cung cấp các khoản trợ cấp vốn lên đến 30% chi phí lắp đặt, sau đó giảm dần xuống còn 20% và 10%. Đến năm 1988 thì bãi bỏ trợ cấp (Christianson, R., 2005). Đặc biệt, Đan Mạch rất chú trọng xây dựng hệ thống trang trại gió ngoài khơi. Trong hai thập kỷ qua, quốc gia này đã đầu tư mạnh mẽ vào năng lượng gió ngoài khơi, góp phần đáng kể vào nguồn NLTT và giảm phát thải nhà kính. Năm 2009 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng khi Đan Mạch lắp đặt thêm 116 MW công suất mới trên bờ và 238 MW trên biển, nâng tổng công suất lên 3.482 MW. Quyết định này đã củng cố vị thế của Đan Mạch trong lĩnh vực NLTT và mang lại lợi ích kinh tế lâu dài.
Đan Mạch đã ban hành cơ chế hỗ trợ cho năng lượng gió với phí bảo hiểm môi trường 0,25 DKK/kWh (0,05 USD/kWh) cho 22.000 giờ đầy tải (tương đương với khoảng 10 năm hoạt động) được cộng vào giá thị trường. Một khoản bồi thường bổ sung là 0,023 DKK/kWh (0,004 USD/kWh) đã được cung cấp để cân bằng chi phí. Chi phí kết nối lưới điện cho các trang trại gió ngoài khơi được tài trợ bởi người tiêu dùng điện và mức giá đặc biệt được xác định qua đấu thầu cạnh tranh (GWEC, 2009).
Ngoài ra, Đan Mạch đã thông qua Thỏa thuận Chính sách Năng lượng năm 2008, cho phép thành lập các trang trại điện gió ngoài khơi Horns Rev II, Rødsand II và Anholt bằng hình thức đấu thầu cạnh tranh. Việc tài trợ cho chi phí kết nối lưới điện từ người tiêu dùng điện và áp dụng đấu thầu cạnh tranh đã tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển NLTT. Nhờ đó, Đan Mạch không chỉ đáp ứng nhu cầu năng lượng trong nước, mà còn trở thành hình mẫu cho các quốc gia khác trong phát triển bền vững năng lượng gió.
Bảng 2. Các trang trại gió ngoài khơi đã đi vào hoạt động ở Đan Mạch:
| Năm | Trang trại gió ngoài khơi | Công suất (MW) | Hệ số công suất (%) | Chi phí xây dựng (€ m/triệu euro) |
| 2001 | Middelgrunden | 40 | 25,7 | €47m |
| 2002 | Horns Rev I | 158 | 39,9 | €272m |
| 2003 | Nysted (Rødsand I) | 166 | 36,1 | €248m |
| 2009 | Horns Rev II | 209,3 | 48,4 | €470m |
| 2010 | Rødsand II | 207 | 42,1 | €400m |
| 2013 | Anholt | 400 | 46,7 | €1340m |
| 2019 | Horns Rev III | 406,7 |
| €1000m |
| 2021 | Kriegers Flak | 604,8 |
| €1100m - €1300m |
Nguồn: Tác giả tự tổng hợp từ nhiều nguồn dữ liệu.
Bên cạnh đó, với mục tiêu tăng cường công suất lắp đặt lên khoảng 30 GW vào năm 2030, Đan Mạch cũng đang xây dựng các dự án phát triển năng lượng gió mới như các trang trại điện gió ngoài khơi Vesterhav Syd (170 MW), Nord (180 MW) và Thor (1.000 MW), trang trại điện gió ven bờ Veddum Kaer (33,6 MW), đảo năng lượng nhân tạo ở Biển Bắc - trung tâm cho các trang trại gió ngoài khơi - với công suất dự kiến tăng từ 3 GW lên tối đa 10 GW (Terra, 2024). Điều này không chỉ giúp Đan Mạch tối ưu hóa việc phân phối điện, mà còn tạo ra một hạ tầng hiện đại hỗ trợ cho sự phát triển lâu dài của ngành công nghiệp năng lượng gió. Mục tiêu không chỉ gia tăng công suất điện, mà còn cung cấp năng lượng bền vững cho khoảng 10 triệu hộ gia đình, giảm tác động tiêu cực đến môi trường và góp phần vào nỗ lực toàn cầu chống biến đổi khí hậu.
Có thể thấy, sự đầu tư mạnh mẽ vào các dự án này cho thấy tầm nhìn xa của Đan Mạch trong việc thúc đẩy nền kinh tế xanh bền vững.
Thứ ba là hệ thống lưới điện thông minh được phát triển nhằm hỗ trợ tích hợp hiệu quả NLTT vào mạng lưới điện quốc gia.
Lưới điện thông minh (smart grids) cho phép trao đổi thông tin hai chiều giữa nhà cung cấp và người tiêu dùng, giúp quản lý hiệu quả hơn nguồn NLTT, điều phối tải điện và nâng cao độ tin cậy trong cung cấp điện. Đây là một yếu tố quan trọng trong quá trình chuyển đổi sang năng lượng ít phát thải carbon, đặc biệt là ở Đan Mạch.
Trong quá khứ, hệ thống điện của Đan Mạch chủ yếu dựa vào các nhà máy điện hoạt động bằng nhiên liệu hóa thạch, có kết nối với các nước láng giềng, nhưng rất hạn chế. Hệ thống này có những thành công, nhưng cũng gây ô nhiễm môi trường và không thể đáp ứng nhu cầu ngày càng gia tăng của thị trường (Z. Xu et al., 2009).
Với mục tiêu sử dụng 100% NLTT và giảm phát thải ròng bằng “0” tới năm 2050, Đan Mạch đã cải tiến hệ thống lưới điện quốc gia và triển khai nhiều dự án tích hợp NLTT. Với hơn 50% điện năng là từ năng lượng gió và mặt trời, lưới điện thông minh của Đan Mạch được thiết kế để quản lý các nguồn năng lượng không ổn định và phân tán như điện mặt trời, tua bin gió, pin lưu trữ, v.v... Nhà máy điện ảo (VPP) cho phép hợp nhất các nguồn điện nhỏ phân tán thành một đơn vị ảo, tối ưu hóa việc cung cấp năng lượng và cân bằng tải điện. Trong khi đó, lưới điện nhỏ (MicroGrid) là các mạng lưới điện hạ thế có khả năng hoạt động độc lập, hoặc kết nối với hệ thống điện chính, tích hợp nhiều nguồn năng lượng phân tán, từ đó tăng tính linh hoạt và khả năng phục hồi cho khu vực.
Dự án Smart Grid Bornholm ở Đan Mạch đã được triển khai như một mô hình thu nhỏ cho hệ thống NLTT quốc gia, thử nghiệm các khả năng vận hành độc lập và kết nối với lưới điện chính. Dự án này đã thành công trong việc tích hợp gần như toàn bộ điện năng từ năng lượng gió và mặt trời, đạt tỷ lệ 100% NLTT trong các tháng mùa hè. Một bước tiến mới trong dự án này là việc sử dụng hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin lớn nhất Đan Mạch, tổng dung lượng 2 MW, cho phép lưu trữ năng lượng vào ban ngày và cung cấp điện vào ban đêm, hoặc các thời điểm nhu cầu tăng cao. Trong các tình huống khẩn cấp, lưới điện nhỏ này có thể hoạt động độc lập, đảm bảo nguồn cung cấp cho người dân. Dự án được Viện Công nghệ Đan Mạch (DTU) hỗ trợ, nhằm kiểm tra tính ổn định của hệ thống trong hai chế độ: Chế độ độc lập (island mode) và chế độ kết nối với lưới quốc gia (grid-connected mode). Smart Grid Bornholm có khả năng tích hợp khoảng 4 MW từ các nguồn NLTT như gió, mặt trời, cải thiện khả năng quản lý và điều phối năng lượng tại địa phương. Hệ thống này đã lắp đặt 3.500 đồng hồ thông minh, cho phép theo dõi và quản lý tiêu thụ điện trong thời gian thực, từ đó cung cấp thông tin cho người tiêu dùng về thói quen sử dụng năng lượng của mình và khuyến khích họ điều chỉnh hành vi tiêu thụ.
Mặt khác, Đan Mạch là một trong những quốc gia đi đầu trong việc kết nối điện với các quốc gia lân cận như Đức, Thuỵ Điển và Na Uy thông qua các mạch liên kết điện (interconnector). Do tính biến động của năng lượng gió, nên việc kết nối với các quốc gia khác là cần thiết để đảm bảo tính ổn định của lưới điện. Những kết nối này cho phép Đan Mạch xuất khẩu điện vào những thời điểm sản xuất cao và nhập khẩu điện khi nhu cầu vượt quá công suất sản xuất. Đồng thời giúp giảm lãng phí NLTT dư thừa, tăng hiệu quả sử dụng nguồn tài nguyên thiên nhiên. Dự án Viking Link giữa Đan Mạch và Vương quốc Anh dự kiến giảm 600.000 tấn CO₂ mỗi năm, tương đương với việc loại bỏ khoảng 280.000 xe ô tô chạy bằng xăng, hoặc dầu diesel. (NIB, 2024).
Bảng 3. Các mạch liên kết điện chính của Đan Mạch với các quốc gia lân cận:
| Mạch liên kết | Tuyến liên kết | Công suất (MW) |
| Đan Mạch - Anh | Viking Link | 1.1000 -1.4000 |
| Đan Mạch - Đức | Kriegers Flak Combined Grid Solution; Aerial Line (DC) | 1.400 |
| Đan Mạch - Thuỵ Điển | Øresund | 600 |
| Đan Mạch - Na Uy | North Sea Wind Power Hub | 10 |
Nguồn: Tác giả tự tổng hợp.
Nhờ hệ thống liên kết điện xuyên biên giới phát triển rộng, Đan Mạch có khả năng trao đổi điện với các nước láng giềng và tham gia sâu vào thị trường điện Bắc Âu - châu Âu. Các đường dây liên kết với Đức, Thụy Điển và Na Uy cho phép Đan Mạch xuất khẩu điện khi nguồn điện trong nước dồi dào; đồng thời nhập khẩu điện khi nhu cầu tăng cao, hoặc sản lượng điện gió, điện mặt trời giảm. Cơ chế trao đổi hai chiều này có ý nghĩa đặc biệt đối với một hệ thống có tỷ trọng điện gió rất lớn, bởi nó giúp mở rộng phạm vi cân bằng cung - cầu và giảm áp lực phải duy trì toàn bộ công suất dự phòng trong phạm vi quốc gia.
Một ví dụ tiêu biểu là liên kết điện Kriegers Flak, kết nối các trang trại điện gió ngoài khơi của Đan Mạch với hệ thống điện Đức; đồng thời cho phép trao đổi điện xuyên biên giới. Bên cạnh đó, các liên kết với Thụy Điển và Na Uy tạo điều kiện để Đan Mạch khai thác sự bổ trợ giữa các hệ thống điện: Khi điện gió của Đan Mạch sản xuất dư thừa, lượng điện này có thể được đưa sang các thị trường lân cận; ngược lại, Đan Mạch có thể nhập khẩu điện khi sản lượng gió thấp.
Điều quan trọng hơn giá trị xuất khẩu điện đơn thuần là hệ thống liên kết xuyên biên giới đã trở thành một thành phần của giải pháp tích hợp năng lượng tái tạo. Nhờ có thị trường điện rộng hơn và khả năng trao đổi điện hai chiều, Đan Mạch có thể khai thác tốt hơn sự biến động của điện gió; đồng thời phối hợp các nguồn điện có đặc tính khác nhau trong khu vực. Đây là một trong những yếu tố quan trọng giúp Đan Mạch duy trì tỷ trọng rất cao của năng lượng tái tạo trong hệ thống điện mà không phải dựa hoàn toàn vào các nguồn dự phòng trong nước.
4.2. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam:
Việt Nam đang phải đối mặt với nhu cầu năng lượng ngày càng tăng, nguồn cung nội địa gặp nhiều hạn chế, đặc biệt là phải nhập khẩu than với khối lượng lớn để phát điện. Điều này đã làm gia tăng áp lực lên an ninh năng lượng quốc gia. Trong khi đó, Việt Nam lại có tiềm năng lớn về NLTT như năng lượng mặt trời, gió và sinh khối. Điều này tạo cơ hội để khai thác NLTT, thay thế nhiên liệu hóa thạch, giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững trong tương lai.
Phát triển NLTT ở Việt Nam đã được đề cập đến từ những năm đầu của thế kỷ XXI. Tại hội nghị của Liên Hợp quốc về Biến đổi khí hậu (COP26) năm 2021, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính đã cam kết Việt Nam sẽ đạt mục tiêu phát thải CO2 ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050 (Anh, 2024). Ngày 25/9/2012, Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1393/QĐ-TTg phê duyệt “Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh thời kỳ 2011- 2020 và tầm nhìn đến năm 2050” với mục tiêu tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng xanh hóa, thúc đẩy nghiên cứu công nghệ và sử dụng NLTT.
Như vậy, Việt Nam đã rất quan tâm phát triển NLTT. Đặc biệt, Quy hoạch điện VII điều chỉnh là cơ sở pháp lý cho sự phát triển này.
Đến cuối năm 2022, tổng công suất lắp đặt năng lượng mặt trời của Việt Nam đã đạt khoảng 19 GW, là một trong những quốc gia phát triển năng lượng mặt trời nhanh nhất Đông Nam Á. Đến năm 2023, tổng công suất điện gió đã đạt khoảng 4 GW, với nhiều dự án lớn được triển khai tại các tỉnh ven biển như Bạc Liêu, Ninh Thuận và Bình Thuận. Nhiều chiến lược và chính sách đã được ban hành để thúc đẩy phát triển NLTT như giá FiT ưu đãi cùng các cơ chế hỗ trợ và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
Khi so sánh với Đan Mạch, có thể thấy cả hai nước đã nhận thức rõ về sự cần thiết của NLTT. Cả hai quốc gia đều có tiềm năng lớn về năng lượng gió. Việt Nam đã bắt đầu khai thác tiềm năng này với nhiều dự án được triển khai tại các tỉnh ven biển. Việc phát triển năng lượng gió không chỉ giúp tạo ra nguồn điện sạch, mà còn góp phần vào việc giảm thiểu chi phí năng lượng trong tương lai. Tuy nhiên, sự khác biệt rõ nét nằm ở quy mô và tốc độ phát triển của hai quốc gia. Nếu như Đan Mạch đã có một nền tảng vững chắc và đạt được những thành tựu xuất sắc khi phát triển NLTT, thì Việt Nam dù có tiềm năng lớn, nhưng tỷ lệ NLTT (không tính thủy điện) trong tổng công suất điện mới chỉ đạt khoảng 15% vào năm 2022. Điều này cho thấy Đan Mạch đã đi trước Việt Nam nhiều bước trong lĩnh vực NLTT.
Bên cạnh đó, Đan Mạch đã xây dựng một hệ thống chính sách ổn định và hiệu quả, trong khi Việt Nam vẫn đang trong quá trình hoàn thiện khung pháp lý và cần nhiều nỗ lực hơn để hấp dẫn các nhà đầu tư vào lĩnh vực này. Các vấn đề như thủ tục hành chính phức tạp và thiếu đồng bộ trong chính sách đã tạo ra rào cản cho sự phát triển nhanh chóng của NLTT ở Việt Nam.
Dù còn nhiều thách thức, song cả Việt Nam và Đan Mạch đều có cơ hội lớn để hợp tác phát triển NLTT trong tương lai. Đan Mạch có thể chia sẻ kinh nghiệm và công nghệ với Việt Nam, giúp Việt Nam rút ngắn thời gian phát triển. Thực tế, Đan Mạch đã hợp tác với Việt Nam trong việc chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ phát triển ngành NLTT. Năm 2018, Tập đoàn N&G (Việt Nam) đã ký kết thỏa thuận hợp tác phát triển NLTT. Cụ thể là hợp tác về năng lượng điện gió với Tập đoàn Vestas (Đan Mạch) với mục tiêu phát triển các dự án nhà máy điện gió và sản xuất tua bin gió. Năm 2021, Đan Mạch đã tài trợ cho Chương trình Hợp tác Đối tác Năng lượng Việt Nam - Đan Mạch giai đoạn 2020-2025 tổng nguồn vốn ODA viện trợ không hoàn lại là 60,29 triệu Cua ron Đan Mạch (tương dương 8,96 triệu USD). Mục tiêu tổng quát của Chương trình là hỗ trợ Việt Nam xây dựng lộ trình phát triển carbon thấp cho ngành năng lượng, góp phần cụ thể hóa cam kết đóng góp do quốc gia tự quyết định của Việt Nam (NDC) theo Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu, nâng cao mục tiêu NDC và tăng cường các giải pháp liên quan vào năm 2025 (An, 2021). Trong khuôn khổ Chương trình Hợp tác Đối tác Năng lượng Việt Nam - Đan Mạch giai đoạn 2020-2025 (Chương trình DEPP3), đoàn chuyên gia Đan Mạch đã làm việc với Công ty Điện lực (PC) Đắk Lắk nhằm chia sẻ một số kinh nghiệm trong quản lý vận hành nguồn NLTT (Linh, 2022). Để học hỏi và vận dụng những kinh nghiệm, sáng kiến của Đan Mạch, Việt Nam cần:
Thứ nhất: Ban hành khung pháp lý rõ ràng và ổn định cho phát triển NLTT như Luật NLTT nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng thị trường NLTT. Trong đó khuyến khích áp dụng công nghệ mới và phát triển NLTT trong các lĩnh vực kinh tế chủ chốt để giảm thiểu gánh nặng lên môi trường, từ đó hướng tới phát triển kinh tế xanh bền vững.
Thứ hai: Chính sách giá FiT là một lựa chọn khả thi hơn trong việc phát triển NLTT so với cơ chế đấu thầu cạnh tranh, nhất là với các dự án nhỏ có vốn đầu tư hạn chế.
Bên cạnh đó, Việt Nam có thể xây dựng một chính sách FiT linh hoạt và dài hạn để bảo đảm lợi ích cho nhà đầu tư và duy trì phát triển bền vững ngành NLTT. Cụ thể, Việt Nam có thể xem xét việc thiết lập các biểu giá khác nhau cho từng loại NLTT như điện mặt trời, điện gió và điện sinh khối để phù hợp với đặc điểm, tiềm năng cụ thể của từng nguồn năng lượng. Điều này không chỉ cân bằng lợi ích giữa các bên liên quan như nhà đầu tư, Tập đoàn Điện lực Việt Nam và Chính phủ, mà còn phản ánh đúng chi phí thực tế của nguồn điện sạch. Hơn nữa, việc thông báo trước các điều chỉnh trong chính sách cũng sẽ giúp nhà đầu tư có kế hoạch dài hạn hơn, từ đó thu hút được nhiều nguồn vốn đầu tư hơn vào lĩnh vực này.
Thứ ba: Việt Nam có nguồn tài nguyên gió phong phú, nên cần đẩy mạnh đầu tư vào nghiên cứu và phát triển hạ tầng điện gió. Điều này không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, mà còn tạo ra nhiều việc làm trong ngành công nghiệp xanh.
Ngoài ra, Việt Nam nên thiết lập các chương trình hợp tác công - tư để thu hút đầu tư từ trong nước và quốc tế. Bằng cách này, Việt Nam có thể phát triển một ngành công nghiệp điện gió mạnh mẽ, tạo ra không chỉ nguồn điện sạch, mà còn thúc đẩy việc làm và phát triển kinh tế địa phương.
Thứ tư: Tỷ lệ NLTT trong tổng công suất điện tại Việt Nam vẫn còn thấp so với tiềm năng. Vì vậy, để nâng cao hiệu quả, Việt Nam cần đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển công nghệ, cũng như xây dựng hệ thống lưới điện thông minh nhằm tối ưu hóa việc tích hợp các nguồn NLTT vào mạng lưới điện quốc gia, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về lưới điện ổn định và đáng tin cậy. Việc áp dụng công nghệ tiên tiến như cảm biến, tự động hóa và quản lý dữ liệu sẽ giúp Việt Nam tích hợp các nguồn năng lượng không ổn định và giảm thiểu tình trạng quá tải; đồng thời giúp tăng cường khả năng chống chịu của lưới điện.
4.3. Thảo luận:
Có thể thấy, các nghiên cứu trước đó và nghiên cứu này đều chỉ ra rằng: Việc chuyển đổi sang NLTT không chỉ giúp giảm thiểu tình trạng biến đổi khí hậu toàn cầu, mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Trong đó, Đan Mạch là một mô hình tiêu biểu trong việc phát triển NLTT. Những bài học kinh nghiệm của Đan Mạch có thể áp dụng vào thực tiễn tại Việt Nam.
Kết quả nghiên cứu không chỉ khẳng định những phát hiện trước đó, mà còn bổ sung thêm chiều sâu cho các luận điểm này bằng cách phân tích cụ thể các chính sách và biện pháp Đan Mạch đã áp dụng, từ đó so sánh với tình hình hiện tại của Việt Nam và đánh giá tính khả thi của các giải pháp.
Tính mới của nghiên cứu không chỉ đơn thuần so sánh hai quốc gia, mà còn phân tích sâu các yếu tố kinh tế và xã hội ảnh hưởng tới sự phát triển của NLTT.
Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng: Việt Nam cần xây dựng một khung pháp lý rõ ràng và ổn định, áp dụng chính sách giá FiT linh hoạt và phát triển hệ thống lưới điện thông minh để tối ưu hoá việc tích hợp NLTT. Những khuyến nghị này không chỉ dựa trên lý thuyết, mà còn được xem xét dựa trên kinh nghiệm từ Đan Mạch, qua đó đề xuất một lộ trình khả thi cho Việt Nam trong phát triển NLTT.
Ngoài ra, nghiên cứu này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác quốc tế trong NLTT. Sự hỗ trợ của Đan Mạch trong việc phát triển NLTT không chỉ giúp Việt Nam rút ngắn thời gian phát triển, mà còn tạo ra cơ hội cho việc chia sẻ công nghệ và kinh nghiệm, từ đó thúc đẩy sự chuyển đổi sang nền kinh tế xanh bền vững.
5. Kết luận:
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu ngày càng báo động, Việt Nam đã có những bước đi quan trọng trong việc xây dựng khung pháp lý cho phát triển NLTT. Những chính sách này đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút đầu tư và khuyến khích phát triển các dự án NLTT. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu nâng tỷ trọng NLTT lên 32% vào năm 2030, Việt Nam cần cải thiện hơn nữa khung pháp lý, giảm thiểu thủ tục hành chính phức tạp và đảm bảo tính ổn định của các chính sách.
Tuy nghiên cứu đã cung cấp những kinh nghiệm phát triển NLTT của Đan Mạch và khả năng áp dụng cho Việt Nam, nhưng vẫn còn một số hạn chế. Đầu tiên, nghiên cứu chủ yếu dựa vào dữ liệu thứ cấp và các tài liệu hiện có, có thể dẫn đến thiếu sót trong việc phản ánh thực trạng cụ thể tại các địa phương ở Việt Nam. Thứ hai, nghiên cứu chưa đi sâu vào phân tích các yếu tố xã hội và văn hóa có thể ảnh hưởng đến việc triển khai các chính sách NLTT. Vì vậy, trong tương lai, cần có các nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến việc triển khai NLTT tại Việt Nam, bao gồm các yếu tố xã hội, văn hoá và tâm lý của người dân đối với NLTT.
Ngoài ra, việc nghiên cứu các công nghệ mới và xu hướng toàn cầu trong lĩnh vực NLTT sẽ giúp Việt Nam cập nhật và điều chỉnh chính sách phù hợp với bối cảnh quốc tế./.
TS. NGUYỄN MINH TRANG, DƯƠNG THU PHƯƠNG - HỌC VIỆN NGOẠI GIAO
Tài liệu tham khảo:
1. 2024 is on track to be hottest year on record as warming temporarily hits 1.5°C. (2024). World Meteorological Organization. https://wmo.int/news/media-centre/2024-track-be-hottest-year-record-warming-temporarily-hits-15degc
2. Friedlingstein, P., Hausfather, D. (2024). Analysis: Global CO2 emissions will reach new high in 2024 despite slower growth. Carbon Brief. https://www.carbonbrief.org/analysis-global-co2-emissions-will-reach-new-high-in-2024-despite-slower-growth/
3. Báo cáo thường niên EVN 2022 - Annual Report 2022. Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN). https://www.evn.com.vn/d6/news/Bao-cao-thuong-nien-EVN-2022-Annual-Report-2022-2-50-122135.aspx
4. Trần Tân. (2024). Đan Mạch là quốc gia đầu tiên trên thế giới sử dụng năng lượng xanh hoàn toàn. Tạp chí Môi trường. https://tapchimoitruong.vn/chuyen-muc-3/%C4%90an-M%E1%BA%A1ch-l%C3%A0-qu%E1%BB%91c-gia-%C4%91%E1%BA%A7u-ti%C3%AAn-tr%C3%AAn-th%E1%BA%BF-gi%E1%BB%9Bi-s%E1%BB%AD-d%E1%BB%A5ng-n%C4%83ng-l%C6%B0%E1%BB%A3ng-xanh-ho%C3%A0n-to%C3%A0n-19901
5. Energy Strategy 2050 – Policies - IEA. (2021). IEA. https://www.iea.org/policies/5122-energy-strategy-2050
6. Nguyễn Mạnh. (2021). Cắt giảm NLTT là bắt buộc. VnEconomy. https://vneconomy.vn/cat-giam-nang-luong-tai-tao-la-bat-buoc.htm
7. Shapiro, P., Miyao, T., & Smith, T. (1979). Environmental Quality and Economic Development. Environment and Planning A, 11, 1147 - 1156. https://doi.org/10.1068/a111147
8. Rees, W. (2003). Economic Development And Environmental Protection: An Ecological Economics Perspective. Environmental Monitoring and Assessment, 86, 29-45. https://doi.org/10.1023/A:1024098417023
9. Peng, B., Sheng, X., & Wei, G. (2020). Does environmental protection promote economic development? From the perspective of coupling coordination between environmental protection and economic development. Environmental Science and Pollution Research, 1-14. https://doi.org/10.1007/s11356-020-09871-1
10. Wang, C. J., Han, X., Xin, S., Liu, D. H., Xu, M., Ma, J. Q., & Yu, Y. (2019). An empirical analysis of Denmark’s energy economy and environment and its sustainable development policy. Journal of Sustainable Development, 12 (2), 29-38.
11. Lu, Y. (2012). Environmental issues in an open economy: A survey. Economic Research Journal 2, 146–158.
12. Nordhaus, W.D. (2017). Revisiting the social cost of carbon. Proceedings of the National Academy of Sciences. 114, 1518–1523. http://doi.org/10.1073/pnas.1609244114
13. Baz, K., Cheng, J., Xu, D., Abbas, K., Ali, I., Ali, H., & Fang, C. (2021). Asymmetric impact of fossil fuel and renewable energy consumption on economic growth: A nonlinear technique. Energy, 226, 120357. https://doi.org/10.1016/J.ENERGY.2021.120357
14. Kartsan, I., Kartsan, P., Matyunina, M., Zhukov, A., & Kolosov, A. (2023). Economic mechanisms of environmental protection. E3S Web of Conferences. https://doi.org/10.1051/e3sconf/202342008008
15. Meyer, N. (2004). Renewable energy policy in Denmark. Energy for Sustainable Development, 8, 25-35. https://doi.org/10.1016/S0973-0826(08)60388-9
16. Sovacool, B. (2013). Energy policymaking in Denmark: Implications for global energy security and sustainability. Energy Policy, 61, 829-839. https://doi.org/10.1016/J.ENPOL.2013.06.106
17. Meibom, P., Hilger, K., Madsen, H., & Vinther, D. (2013). Energy Comes Together in Denmark: The Key to a Future Fossil-Free Danish Power System. IEEE Power and Energy Magazine, 11, 46-55. https://doi.org/10.1109/MPE.2013.2268751
18. Dinh, V., Phan, D., & Tran, T. (2024). Wind Power Development and Impact on the Local Economy: International Experience and Suggestions for Vietnam. International journal of multidisciplinary research and analysis. https://doi.org/10.47191/ijmra/v7-i03-24
19. Do, B., Tran, T., & Nguyen, N. (2021). Renewable energy integration in Vietnam’s power system: generation adequacy assessment and strategic implications. Energies, 14 (12), 3541. https://doi.org/10.3390/EN14123541
20. Lipp, J. (2007). Lessons for effective renewable electricity policy from Denmark, Germany and the United Kingdom. Energy Policy, 35, 5481-5495. https://doi.org/10.1016/J.ENPOL.2007.05.015
21. Olsen, B. (2018). Community Wind in Denmark. , 1037-1046. https://doi.org/10.1007/978-3-658-09416-4_60
22. Haas, R., Meyer, N. I., Held, A., Finon, D., Lorenzoni, A., Wiser, R., & Nishio, K. I. (2008). Promoting electricity from renewable energy sources–lessons learned from the EU, United States, and Japan. In Competitive electricity markets (pp. 419-468). Elsevier.
23. Pyrgou, A., Kylili, A., & Fokaides, P. A. (2016). The future of the Feed-in Tariff (FiT) scheme in Europe: The case of photovoltaics. Energy Policy, 95, 94–102. https://doi.org/10.1016/j.enpol.2016.04.048
24. Sijm, J. P. M. (2002). The performance of feed-in tariffs to promote renewable electricity in European countries (Vol. 7). Energy research Centre of the Netherlands ECN.
25. DEA (Danish Energy Agency), 2010. Danish Energy Policy 1970–2010. DEA, Copenhagen.
26. de Jager, D., Rathmann, M., 2008. Policy instrument design to reduce financing costs in renewable energy technology projects. Ecofys International BV., Utrecht, Netherlands. Prepared for the International Energy Agency, Renewable Energy Technology Development.
27. Meyer, N. I., & Koefoed, A. L. (2003). Danish energy reform: policy implications for renewables. Energy Policy, 31 (7), 597–607. https://doi.org/10.1016/S0301-4215(02)00145-3
28. Global Wind Energy Council. (2021). Chuyển đổi sang đấu thầu điện gió ngoài khơi ở Việt Nam trong tương lai: Bài học từ thực tiễn và kinh nghiệm quốc tế. https://gwec.net/wp-content/uploads/2021/07/VN-Vietnams-Future-Transition-to-Offshore-Wind-Auctions-Final.pdf
29. Thanh Hà. (2018). Ðan Mạch - Ðiển hình về một nền kinh tế xanh và bền vững. Tạp chí Môi trường. https://tapchimoitruong.vn/phat-trien-ben-vung-24/%C3%90an-M%E1%BA%A1ch---%C3%90i%E1%BB%83n-h%C3%ACnh-v%E1%BB%81-m%E1%BB%99t--n%E1%BB%81n-kinh-t%E1%BA%BF-xanh-v%C3%A0-b%E1%BB%81n-v%E1%BB%AFng-19810
30. Christianson, R. (2005). Danish wind co-ops can show us the way. Wind-works. www.wind.
31. GWEC. (2009). Global Wind 2009 Report. GWEC. Brussels.
32. Nana Terra. (2024). Top 4 wind energy projects in Denmark. Airswift. https://www.airswift.com/blog/wind-energy-projects-denmark
33. Xu, Z., Gordon, M., Lind, M., & Ostergaard, J. (2009, July). Towards a Danish power system with 50% wind - Smart grids activities in Denmark. In 2009 IEEE Power & Energy Society General Meeting (pp. 1-8). IEEE.
34. The Viking Link: Bridging time and energy - Nordic Investment Bank. (2024). https://www.nib.int/cases/the-viking-link-bridging-time-and-energy
35. Energi Danmark Annual Report 2022. https://www.energidanmark.dk/wp-content/uploads/2023/10/energi-danmark-group-annual-report-2022.pdf
36. TS. Lê Nguyễn Diệu Anh. (2024, December 20). Phát triển NLTT hướng tới tăng trưởng kinh tế xanh ở Việt Nam. Tạp Chí Tài Chính. https://tapchitaichinh.vn/phat-trien-nang-luong-tai-tao-huong-toi-tang-truong-kinh-te-xanh-o-viet-nam.html
37. Hương Linh. (2022). Chuyên gia Đan Mạch chia sẻ kinh nghiệm trong quản lý vận hành nguồn NLTT. VNEEP. https://tietkiemnangluong.com.vn/tin-tuc/hop-tac-quoc-te/t28635/chuyen-gia-dan-mach-chia-se-kinh-nghiem-trong-quan-ly-van-hanh-nguon-nang-luong-tai-tao
38. Hạ An. (2021). Đan Mạch ưu tiên hỗ trợ Việt Nam phát triển năng lượng xanh. Tạp Chí Công Thương. https://tapchicongthuong.vn/dan-mach-uu-tien-ho-tro-viet-nam-phat-trien-nang-luong-xanh-84803.htm

