RSS Feed for Báo cáo của Tạp chí Năng lượng Việt Nam tại hội thảo về an ninh năng lượng và công tác công an trong bối cảnh mới | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ ba 29/09/2026 11:49
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Báo cáo của Tạp chí Năng lượng Việt Nam tại hội thảo về an ninh năng lượng và công tác công an trong bối cảnh mới

 - Tại trụ sở Bộ Công an (số 96 Nguyễn Du, Hà Nội) vừa diễn ra Hội thảo khoa học về “Bảo đảm an ninh năng lượng - những vấn đề đặt ra đối với công tác công an trong bối cảnh mới”. Trung tướng, TS. Vũ Thanh Chương - Cục trưởng Cục Khoa học, Chiến lược và Lịch sử Công an chủ trì Hội thảo. Tại sự kiện này, TS. Nguyễn Huy Hoạch - Hội đồng Khoa học Tạp chí Năng lượng Việt Nam đã trình bày tham luận nhận diện 7 nhóm nguy cơ phi truyền thống chủ yếu; phân tích khả năng liên kết, cộng hưởng và lan truyền giữa các nguy cơ; đồng thời đề xuất các định hướng nhằm nâng cao tính tự chủ, khả năng chống chịu và phục hồi của hệ thống năng lượng. Trong đó, nhấn mạnh yêu cầu tăng cường bảo vệ hạ tầng trọng yếu, an ninh mạng, đa dạng hóa nguồn cung, dự trữ nhiên liệu, thích ứng với biến đổi khí hậu và bảo đảm an toàn, an ninh hạt nhân.
Báo cáo tham luận của Tạp chí Năng lượng Việt Nam tại hội thảo khoa học cấp quốc gia về phát triển điện hạt nhân Báo cáo tham luận của Tạp chí Năng lượng Việt Nam tại hội thảo khoa học cấp quốc gia về phát triển điện hạt nhân

Tại tỉnh Khánh Hòa, Ban Tuyên giáo Trung ương phối hợp với Bộ Khoa học và Công nghệ, Tỉnh ủy Khánh Hòa cùng các cơ quan liên quan vừa tổ chức thành công Hội thảo khoa học cấp quốc gia với chủ đề: “Phát triển điện hạt nhân vì tăng trưởng xanh và an ninh năng lượng quốc gia”. Đóng góp với Hội thảo, Hội đồng Khoa học Tạp chí Năng lượng Việt Nam có tham luận phân tích những thách thức của truyền thông điện hạt nhân hiện nay, đánh giá yêu cầu đổi mới nội dung và phương thức truyền thông trong kỷ nguyên số; đồng thời đề xuất mô hình truyền thông điện hạt nhân cho Việt Nam giai đoạn 2026-2035.

Tham dự Hội thảo có đại diện các cục, vụ, viện, học viện, trường đại học, đại diện công an một số địa phương của Bộ Công an, Uỷ ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường Quốc hội, Bộ Tổng Tham mưu - Bộ Quốc phòng, Vụ Ngoại giao Kinh tế - Bộ Ngoại giao, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Học Viện Báo chí và Tuyên truyền, Hội đồng Khoa học Tạp chí Năng lượng Việt Nam, Viện Năng lượng và một số công ty thuộc Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam, Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam.

Báo cáo của Tạp chí Năng lượng Việt Nam tại hội thảo về an ninh năng lượng và công tác công an trong bối cảnh mới
Toàn cảnh Hội thảo khoa học về “Bảo đảm an ninh năng lượng - những vấn đề đặt ra đối với công tác công an trong bối cảnh mới”, ngày 25/9/2026. Nguồn: Bộ Công an.

Dưới đây là nội dung tham luận của Hội đồng Khoa học Tạp chí Năng lượng Việt Nam tại Hội thảo:

I. ĐẶT VẤN ĐỀ:

Năng lượng là đầu vào thiết yếu của sản xuất, giao thông, thông tin, y tế, quốc phòng, an ninh và đời sống xã hội. Vì vậy, bảo đảm an ninh năng lượng không chỉ là bảo đảm cân đối cung - cầu điện, mà còn gắn trực tiếp với ổn định kinh tế, xã hội, năng lực tự chủ và an ninh quốc gia.

Theo Quy hoạch điện VIII Điều chỉnh: Tổng công suất các nguồn điện phục vụ nhu cầu trong nước đến năm 2030 từ khoảng 183.291-236.363 MW, với cơ cấu ngày càng đa dạng gồm thủy điện, nhiệt điện than, khí trong nước, LNG, điện gió, điện mặt trời, nguồn lưu trữ và điện hạt nhân. Điện hạt nhân được quy hoạch với công suất 4.000-6.400 MW; pin lưu trữ khoảng 10.000-16.300 MW. Quy mô và cơ cấu nguồn điện càng lớn, đa dạng thì yêu cầu quản lý, vận hành và bảo đảm an ninh càng cao. Hệ thống năng lượng không chỉ chịu tác động của các yếu tố nội tại, mà còn ngày càng phụ thuộc vào chuỗi cung ứng quốc tế về nhiên liệu, thiết bị, công nghệ và dịch vụ.

Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu, cạnh tranh địa chính trị và xu hướng bảo hộ tài nguyên gia tăng, một quốc gia dù có hệ thống nguồn điện lớn vẫn có thể đối mặt với rủi ro an ninh năng lượng nếu không bảo đảm được nguồn nhiên liệu đầu vào. Đối với Việt Nam, điều này đặc biệt đáng chú ý khi khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) nhập khẩu, than nhập khẩu và trong tương lai là nhiên liệu hạt nhân sẽ ngày càng có vai trò lớn trong cơ cấu năng lượng. Do đó, an ninh năng lượng cần được nhìn nhận theo hướng toàn diện hơn - từ bảo đảm “đủ điện”, sang bảo đảm an ninh nguồn cung, an ninh hệ thống, an ninh giá và an ninh dự trữ. Mục tiêu xuyên suốt là bảo đảm hệ thống năng lượng an toàn, liên tục, tự chủ, có khả năng chống chịu và phục hồi.

II. NHẬN DIỆN CÁC NGUY CƠ ĐE DỌA AN NINH NĂNG LƯỢNG:

1. Biến đổi khí hậu, thiên tai cực đoan và an ninh nguồn nước:

Biến đổi khí hậu và các hiện tượng thời tiết cực đoan đang tạo ra những rủi ro ngày càng rõ đối với hệ thống năng lượng. Hạn hán kéo dài làm suy giảm nguồn nước, hạn chế khả năng phát điện của các nhà máy thủy điện. Nắng nóng cực đoan vừa làm tăng nhu cầu sử dụng điện, vừa gây sức ép lên thiết bị và lưới điện. Bão, lũ, sạt lở có thể gây hư hỏng công trình nguồn và lưới, gián đoạn giao thông, ảnh hưởng đến vận chuyển nhiên liệu.

Đáng chú ý, biến động nguồn nước còn tạo ra rủi ro liên ngành giữa năng lượng, nông nghiệp, công nghiệp và dân sinh. Một hiện tượng thời tiết cực đoan có thể đồng thời tác động đến nguồn điện, lưới điện và phụ tải, làm gia tăng nguy cơ mất cân đối cung - cầu. Vì vậy, thích ứng với biến đổi khí hậu và bảo đảm an ninh nguồn nước cần được coi là một bộ phận của chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng.

2. Tấn công mạng và mất an toàn thông tin, dữ liệu:

Chuyển đổi số làm gia tăng mức độ phụ thuộc của hệ thống năng lượng vào các hệ thống SCADA, ICS, trung tâm điều độ, hệ thống thông tin và dữ liệu. Tấn công mạng có thể diễn biến theo chuỗi: Xâm nhập → can thiệp → gián đoạn → lan truyền, từ sự cố trên không gian mạng chuyển thành sự cố vận hành và cuối cùng ảnh hưởng đến cung cấp năng lượng. Số hóa càng sâu thì bề mặt có thể bị tấn công càng rộng. Nguy cơ này không chỉ nằm trong hệ thống điện, mà còn có thể liên quan tới các cơ sở nhiên liệu, kho chứa, cảng tiếp nhận, logistics và các doanh nghiệp cung ứng. Do đó, bảo đảm an ninh năng lượng phải gắn với bảo đảm an ninh mạng, an toàn thông tin và khả năng duy trì hoạt động của các hệ thống thiết yếu khi xảy ra sự cố.

3. Biến động địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng và an ninh nhiên liệu:

Đây là nguy cơ cần được quan tâm ngày càng nhiều. Các điểm phụ thuộc của hệ thống năng lượng Việt Nam gồm nhiên liệu nhập khẩu, thiết bị - vật tư - linh kiện, công nghệ, vận tải quốc tế và các nguồn cung chiến lược. Khi xảy ra xung đột địa chính trị, hạn chế xuất khẩu, biến động giá, hoặc đứt gãy vận tải, hệ thống có thể đồng thời đối mặt với thiếu nguồn, tăng chi phí và kéo dài thời gian cung ứng. Vì vậy, an ninh nhiên liệu cần được xem là một cấu phần chiến lược của an ninh năng lượng, thay vì chỉ coi là vấn đề thương mại.

Đối với LNG:

LNG nhập khẩu có ưu điểm là tạo thêm nguồn cung và tính linh hoạt cho hệ thống, nhưng phụ thuộc mạnh vào thị trường quốc tế. Giá LNG, vận tải biển, bảo hiểm, tỷ giá và cạnh tranh nguồn cung giữa các khu vực tiêu thụ lớn đều có thể ảnh hưởng tới khả năng huy động nguồn điện LNG.

Một vấn đề khác là hạ tầng LNG. Nếu mỗi dự án phát triển kho, cảng riêng biệt, chi phí logistics có thể tăng và tính linh hoạt của toàn hệ thống giảm. Vì vậy, cần nghiên cứu phát triển các trung tâm LNG (LNG Hub) có khả năng chia sẻ hạ tầng và điều phối nhiên liệu theo vùng. Coi đây không chỉ là bài toán kinh tế, mà còn là yêu cầu về an ninh năng lượng dài hạn.

Đối với than nhập khẩu:

Trong giai đoạn chuyển tiếp sang năng lượng sạch, than vẫn giữ vai trò quan trọng đối với ổn định hệ thống điện. Trong khi khả năng gia tăng sản lượng than trong nước có những giới hạn, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu một lượng đáng kể. Thị trường than quốc tế cũng chịu tác động của địa chính trị, xu hướng các nước ưu tiên nhu cầu trong nước và áp lực giảm đầu tư vào khai thác than. Vì vậy, cần bảo đảm nguồn than ổn định cho các nhà máy hiện hữu; đồng thời từng bước giảm mức độ phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch thông qua phát triển năng lượng tái tạo, lưu trữ và điện hạt nhân.

Đối với nhiên liệu hạt nhân:

Điện hạt nhân mở ra một cấu phần nguồn điện nền ổn định, phát thải thấp, nhưng đồng thời tạo ra yêu cầu mới về an ninh chuỗi cung ứng nhiên liệu. Nhiên liệu hạt nhân liên quan đến chuỗi cung ứng công nghệ cao và yêu cầu nghiêm ngặt về vận chuyển, lưu giữ, kiểm soát và giám sát quốc tế. Vì vậy, ngay từ quá trình chuẩn bị dự án cần tính đến đa dạng hóa đối tác cung cấp, dự trữ dài hạn, hạ tầng lưu giữ, nhân lực chuyên sâu và hợp tác quốc tế. Về lâu dài, cần hình thành năng lực quản lý chu trình nhiên liệu hạt nhân ở cấp quốc gia và nâng cao năng lực pháp quy, thanh sát, bảo đảm tuân thủ các cam kết quốc tế liên quan.

4. Chuyển dịch năng lượng và phụ thuộc công nghệ:

Chuyển dịch năng lượng tạo cơ hội đa dạng hóa nguồn điện và giảm phát thải, nhưng đồng thời làm xuất hiện những điểm dễ tổn thương mới. Tỷ trọng cao hơn của các nguồn điện phụ thuộc thời tiết làm tăng yêu cầu về dự báo, điều độ, truyền tải, lưu trữ và nguồn điện linh hoạt. Nếu nguồn và lưới phát triển không đồng bộ, có thể xuất hiện quá tải, cắt giảm công suất và hạn chế khả năng huy động nguồn.

Mặt khác, chuyển dịch năng lượng làm gia tăng nhu cầu về công nghệ, thiết bị, vật liệu và nhân lực chuyên sâu. Phụ thuộc quá mức vào bên ngoài đối với các công nghệ và thiết bị then chốt có thể trở thành điểm yếu chiến lược. Vì vậy, chuyển dịch năng lượng cần đi cùng phát triển công nghiệp hỗ trợ, khoa học - công nghệ và nguồn nhân lực trong nước.

5. Biến động thị trường năng lượng và các cú sốc kinh tế:

Biến động giá dầu, khí, than, tỷ giá, chi phí vận tải và khả năng huy động vốn có thể tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất và cung ứng năng lượng. Giá nhiên liệu tăng có thể làm tăng chi phí sản xuất điện, gây sức ép lên giá năng lượng và hoạt động sản xuất, kinh doanh, từ đó ảnh hưởng tới ổn định kinh tế, xã hội.

Đặc biệt, điện LNG chịu tác động trực tiếp của giá nhiên liệu quốc tế. Do đó, an ninh năng lượng phải bao gồm cả an ninh giá, cùng với năng lực dự báo thị trường và khả năng ứng phó với các cú sốc.

6. Tội phạm xuyên quốc gia, phá hoại và xâm phạm hạ tầng năng lượng:

Tội phạm, gian lận, trộm cắp, phá hoại và tội phạm công nghệ cao có thể nhằm vào công trình năng lượng trọng yếu, dữ liệu, nhiên liệu, vật tư và hoạt động vận chuyển, cung ứng. Các hành vi này nếu kết hợp giữa phương thức tấn công vật lý và công nghệ cao có thể làm gia tăng mức độ nghiêm trọng của sự cố.

Vì vậy, cần tăng cường bảo vệ công trình, cơ sở và hệ thống năng lượng trọng yếu; kiểm soát các đầu mối nhiên liệu, kho chứa, cảng và tuyến vận chuyển; đồng thời nâng cao khả năng phối hợp giữa các lực lượng chức năng và doanh nghiệp.

7. Nguy cơ mất an toàn và an ninh hạt nhân:

Điện hạt nhân có vai trò quan trọng trong việc bổ sung nguồn điện nền, cung cấp điện ổn định, phát thải thấp và đa dạng hóa cơ cấu nguồn. Tuy nhiên, đây là lĩnh vực có yêu cầu quản trị rủi ro đặc biệt cao. Các nguy cơ có thể đến từ thiên tai, kỹ thuật, con người, an ninh mạng, phá hoại và chuỗi cung ứng. Một sự cố có thể đồng thời liên quan đến an toàn, an ninh, con người, công nghệ và thông tin. Do đó, cần tiếp cận theo chu trình: Phòng ngừa → Phát hiện → Ứng phó → Phục hồi, kết hợp đồng bộ giữa bảo vệ vật lý, an ninh mạng và an ninh hạt nhân.

Đối với nhiên liệu hạt nhân, cần chuẩn bị từ sớm về nguồn cung, dự trữ, lưu giữ, nhân lực và năng lực quản lý chu trình nhiên liệu.

III. CÁC NGUY CƠ CÓ THỂ CỘNG HƯỞNG VÀ LAN TRUYỀN:

Một đặc điểm quan trọng của các nguy cơ “phi truyền thống” là chúng không tồn tại độc lập, mà có thể liên kết, cộng hưởng và lan truyền. Hạn hán kết hợp với sự cố nguồn và hạn chế truyền tải có thể làm gia tăng nguy cơ thiếu điện. Gián đoạn nhiên liệu kết hợp với sự cố kỹ thuật có thể làm giảm khả năng vận hành và ứng phó. Tấn công mạng đồng thời với sự cố kỹ thuật có thể làm tăng mức độ tổn thương. Thiên tai gây hư hỏng hạ tầng có thể đồng thời làm phức tạp công tác vận chuyển nhiên liệu và ứng phó sự cố.

Đặc biệt, một cú sốc địa chính trị có thể đồng thời gây thiếu nhiên liệu, tăng giá, gián đoạn vận tải và gia tăng sức ép lên hệ thống điện.

Ngược lại, một sự cố trong hệ thống điện có thể tác động đến sản xuất, giao thông, y tế, thông tin và các lĩnh vực thiết yếu khác. Chuỗi tác động có thể diễn ra theo hướng: Nguy cơ → Gián đoạn năng lượng → Sản xuất, giao thông, y tế, thông tin → Đời sống, kinh tế, xã hội → An ninh quốc gia. Do đó, yêu cầu đặt ra không phải là loại bỏ hoàn toàn mọi nguy cơ mà là chủ động nhận diện, dự báo, giảm thiểu khả năng xảy ra và hạn chế hậu quả; đồng thời nâng cao khả năng duy trì hoạt động và phục hồi của hệ thống.

IV. GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG BẢO ĐẢM AN NINH NĂNG LƯỢNG:

1. Hoàn thiện cơ chế quản trị và dự báo nguy cơ:

Chuyển từ quản lý theo từng sự cố sang quản trị rủi ro theo kịch bản, trong đó đánh giá cả những tình huống nhiều nguy cơ xảy ra đồng thời. Tăng cường năng lực dự báo, cảnh báo sớm đối với thời tiết cực đoan, thị trường năng lượng, chuỗi cung ứng, an ninh mạng và các nguy cơ có thể ảnh hưởng đến nguồn cung.

Đối với nhiên liệu, cần theo dõi mức độ phụ thuộc vào từng thị trường, nhà cung cấp và tuyến vận tải để chủ động xây dựng phương án thay thế.

2. Bảo vệ hạ tầng trọng yếu và tăng cường an ninh mạng:

Xác định các công trình, hệ thống năng lượng trọng yếu để xây dựng phương án bảo vệ phù hợp. Tăng cường bảo vệ SCADA, ICS, trung tâm điều độ và các cơ sở dữ liệu; tổ chức diễn tập và xây dựng phương án duy trì hoạt động, khôi phục hệ thống sau sự cố. Phạm vi bảo vệ cần bao gồm cả kho nhiên liệu, cảng tiếp nhận, đường ống, tuyến vận chuyển và các cơ sở logistics quan trọng.

3. Nâng cao tính tự chủ, an ninh nguồn cung và khả năng chống chịu:

Đa dạng hóa nguồn năng lượng, thị trường nhập khẩu, đối tác và phương thức cung ứng; hạn chế phụ thuộc quá mức vào một nguồn, hoặc một nhà cung cấp.

Đối với LNG, cần kết hợp hợp đồng dài hạn với nguồn cung linh hoạt, phát triển hạ tầng kho chứa, cảng và logistics đồng bộ; nghiên cứu mô hình LNG Hub có khả năng chia sẻ hạ tầng và điều phối nhiên liệu.

Đối với than, bảo đảm nguồn cung cho giai đoạn chuyển tiếp và từng bước giảm phụ thuộc thông qua phát triển các nguồn điện thay thế.

Đối với nhiên liệu hạt nhân, cần sớm xây dựng chiến lược dài hạn về đối tác cung cấp, dự trữ, lưu giữ, nhân lực và quản lý chu trình nhiên liệu.

4. Tăng cường an ninh dự trữ và khả năng ứng phó với cú sốc thị trường:

Dự trữ nhiên liệu cần được coi là một lớp bảo vệ của an ninh năng lượng quốc gia, không chỉ là công cụ điều tiết thị trường. Cần từng bước nâng cao năng lực dự trữ nhiên liệu thiết yếu, xây dựng cơ chế sử dụng và bổ sung dự trữ trong tình huống khẩn cấp.

Đối với LNG và than, cần xác định mức dự phòng phù hợp với khả năng kho chứa, vận chuyển và phương án thay thế nguồn phát.

Đối với nhiên liệu hạt nhân, cần có cơ chế dự trữ phù hợp với đặc thù kỹ thuật và yêu cầu kiểm soát quốc tế. Đồng thời, cần đặc biệt quan tâm đến năng lực dự trữ dầu thô và xăng, dầu thành phẩm - những nhiên liệu có ý nghĩa quan trọng đối với giao thông, logistics, quốc phòng và toàn bộ nền kinh tế.

5. Chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu và bảo đảm an ninh nguồn nước:

Đưa các kịch bản biến đổi khí hậu, thiên tai cực đoan và biến động nguồn nước vào quy hoạch, thiết kế và vận hành các công trình năng lượng. Nâng cao khả năng chống chịu của nhà máy điện, lưới truyền tải, kho nhiên liệu và các công trình liên quan; tăng cường dự báo và quản lý tổng hợp nguồn nước.

6. Phòng ngừa tội phạm, phá hoại và bảo đảm an ninh hạt nhân:

Chủ động nắm tình hình, phát hiện sớm nguy cơ xâm phạm an ninh năng lượng; phòng ngừa tội phạm công nghệ cao, buôn lậu nhiên liệu, xâm phạm công trình, đánh cắp dữ liệu và phá hoại.

Đối với cơ sở điện hạt nhân, cần bảo đảm bảo vệ vật lý nhiều lớp, kiểm soát chặt người và phương tiện ra vào, bảo vệ thông tin nhạy cảm, phòng ngừa phá hoại và phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng chức năng. An ninh hạt nhân phải được kết hợp với an toàn hạt nhân và an ninh mạng trong toàn bộ vòng đời cơ sở.

7. Phát triển nguồn nhân lực, khoa học - công nghệ và hợp tác quốc tế:

Phát triển nguồn nhân lực có kiến thức liên ngành về năng lượng, công nghệ số, an ninh mạng và quản trị rủi ro. Đối với an ninh nhiên liệu, cần nâng cao năng lực phân tích thị trường, dự báo chuỗi cung ứng, quản trị hợp đồng và ứng phó khủng hoảng.

Đối với điện hạt nhân, chú trọng đào tạo nhân lực về an toàn, an ninh hạt nhân, pháp quy, chu trình nhiên liệu và ứng phó sự cố. Đồng thời, tăng cường hợp tác quốc tế, nhưng phải gắn với nâng cao năng lực nội sinh, từng bước làm chủ những công nghệ và năng lực có ý nghĩa chiến lược.

V. VAI TRÒ CỦA LỰC LƯỢNG CÔNG AN NHÂN DÂN:

Trong bối cảnh các nguy cơ đối với an ninh năng lượng ngày càng đa dạng và có khả năng lan truyền, công tác Công an cần chuyển mạnh từ tư duy chủ yếu ứng phó sang chủ động phòng ngừa. Trọng tâm là: Nắm tình hình → nhận diện, dự báo nguy cơ → tham mưu xử lý từ sớm, từ xa → bảo vệ công trình, hạ tầng năng lượng trọng yếu → phối hợp bảo đảm an ninh mạng, an toàn thông tin → phòng ngừa tội phạm, phá hoại → phối hợp ứng phó và phục hồi sự cố.

Đối với an ninh nhiên liệu, cần chú trọng bảo vệ các đầu mối nhập khẩu, kho chứa, cảng, tuyến vận tải và cơ sở hạ tầng có vai trò quan trọng đối với nguồn cung.

Đối với điện hạt nhân, cần phối hợp chặt chẽ trong bảo vệ vật lý, an ninh mạng, kiểm soát người và phương tiện, bảo vệ thông tin nhạy cảm, phòng ngừa phá hoại và ứng phó các tình huống bất thường. Quan trọng hơn, lực lượng Công an cần chủ động tham gia nhận diện nguy cơ từ sớm, không chỉ xử lý hậu quả sau khi sự cố đã xảy ra.

KẾT LUẬN:

An ninh năng lượng Việt Nam đang đứng trước những nguy cơ ngày càng đa dạng, liên ngành, xuyên biên giới và khó dự báo. Biến đổi khí hậu, thiên tai cực đoan, tấn công mạng, biến động địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng, phụ thuộc công nghệ, biến động thị trường, tội phạm và các nguy cơ đối với an toàn, an ninh hạt nhân có thể tác động đồng thời và làm gia tăng mức độ tổn thương của hệ thống. Trong đó, an ninh nhiên liệu đang nổi lên như một cấu phần quan trọng của an ninh năng lượng quốc gia. Khi LNG nhập khẩu, than nhập khẩu và trong tương lai là nhiên liệu hạt nhân ngày càng có vai trò, việc bảo đảm nguồn nhiên liệu ổn định, đa dạng và có khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài cần được đặt ngang với yêu cầu phát triển nguồn và lưới điện. Vì vậy, an ninh năng lượng không thể chỉ được hiểu là bảo đảm đủ điện. Cần chuyển sang cách tiếp cận toàn diện, bao gồm an ninh nguồn cung, an ninh nhiên liệu, an ninh hệ thống, an ninh giá và an ninh dự trữ.

Đối với nhiên liệu, cần đa dạng hóa nguồn cung và đối tác, giảm phụ thuộc quá mức vào một thị trường, hoặc tuyến vận tải, xây dựng năng lực dự trữ phù hợp, phát triển hạ tầng logistics đồng bộ và nâng cao năng lực dự báo, quản trị rủi ro.

Đối với điện hạt nhân, cần coi an toàn, an ninh, an ninh mạng, an ninh chuỗi cung ứng nhiên liệu và nguồn nhân lực là những bộ phận không thể tách rời của chương trình phát triển. Điện hạt nhân góp phần tăng cường an ninh năng lượng, nhưng chỉ phát huy đầy đủ vai trò khi được quản trị rủi ro chặt chẽ trong toàn bộ vòng đời.

Từ góc độ an ninh phi truyền thống, yêu cầu cốt lõi là chuyển từ tư duy xử lý sự cố sang chủ động nhận diện, dự báo và phòng ngừa nguy cơ từ sớm, từ xa; đồng thời nâng cao tính tự chủ, khả năng chống chịu và phục hồi của hệ thống.

Đối với lực lượng Công an Nhân dân, cần tiếp tục phát huy vai trò nắm tình hình, bảo vệ hạ tầng năng lượng trọng yếu, bảo đảm an ninh mạng và an ninh hạt nhân, phòng ngừa tội phạm, phá hoại; đồng thời tăng cường phối hợp liên ngành trong ứng phó và phục hồi khi xảy ra sự cố.

An ninh năng lượng trong giai đoạn tới không chỉ là bảo đảm đủ điện cho phát triển kinh tế, xã hội, mà còn là bảo đảm khả năng chủ động tiếp cận, duy trì và kiểm soát các nguồn năng lượng, nhiên liệu chiến lược và bảo đảm an ninh, an toàn toàn các công trình năng lượng trong mọi tình huống./.

Tài liệu tham khảo:

1. Bộ Chính trị (2020): Nghị quyết số 55-NQ/TW ngày 11/02/2020 về định hướng Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.

2. Bộ Chính trị (2025): Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/8/2025 về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.

3. Thủ tướng Chính phủ (2025): Quyết định số 768/QĐ-TTg ngày 15/4/2025 phê duyệt Điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.

4. Quốc hội (2024): Luật Điện lực số 61/2024/QH15.

5. Quốc hội (2025): Nghị quyết số 189/2025/QH15 về một số cơ chế, chính sách đặc biệt đầu tư xây dựng Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận.

6. Quốc hội (2025): Luật Năng lượng nguyên tử số 94/2025/QH15.

7. An ninh nhiên liệu (than, khí, hạt nhân) - Thách thức chiến lược mới của Việt Nam, Năng lượng Việt Nam, 08/06/2026.

8. TS. Nguyễn Anh Tuấn (B): An ninh năng lượng Việt Nam trong kỷ nguyên biến động - tham luận tại Diễn đàn tương lai ASEAN 2026, ngày 10/6/2026.

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động