Giá điện sinh hoạt theo thời gian sử dụng - Bài toán hiệu quả hệ thống, nhưng công bằng với người dân
10:50 | 23/10/2026
Những phát biểu gần đây của Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng về bảo đảm cung ứng điện và của Thường trực Ban Bí thư Trần Cẩm Tú về định hướng giá điện đã đặt ra vấn đề cốt lõi đối với ngành điện: Không chỉ phát triển đủ nguồn điện, mà còn phải bảo đảm các dự án thực sự đi vào vận hành, chi phí đầu tư và cung ứng điện được kiểm soát, lợi ích giữa nhà nước, nhà đầu tư và người sử dụng được hài hòa. Đây cũng là cơ sở để nhìn nhận việc triển khai Quy hoạch điện VIII Điều chỉnh và sửa đổi Luật Điện lực trong giai đoạn tới. |
1. Chỉnh khung giờ và thay đổi cách tính giá điện:
Việc bổ sung quy định về giá bán lẻ điện theo giờ cao điểm, thấp điểm và giờ bình thường, trong đó có khách hàng sinh hoạt khi điều kiện kỹ thuật cho phép, đặt ra yêu cầu xem xét thận trọng mối quan hệ giữa hiệu quả vận hành hệ thống điện và chi phí sinh hoạt của người dân. Trong bài viết “Điều chỉnh khung giờ sử dụng điện không chỉ là quy định, mà là ‘luật chơi mới’ buộc người dùng phải thích nghi” trên Tạp chí Năng lượng Việt Nam ngày 4/5/2026, TS. Nguyễn Huy Hoạch đã phân tích ý nghĩa của việc điều chỉnh khung giờ sử dụng điện đối với hành vi tiêu dùng và vận hành hệ thống [1]. Tuy nhiên, cần phân biệt việc điều chỉnh khung giờ vận hành với việc áp dụng biểu giá điện sinh hoạt khác nhau theo thời điểm sử dụng. Điều chỉnh khung giờ là cơ sở xác định thời điểm hệ thống cần khuyến khích, hoặc hạn chế tiêu thụ điện; còn biểu giá theo giờ trực tiếp tác động đến số tiền mỗi hộ gia đình phải trả.
Theo Quyết định số 963/QĐ-BCT ngày 22/4/2026 của Bộ Công Thương: Giờ cao điểm được xác định từ 17 giờ 30 đến 22 giờ 30 từ thứ Hai đến thứ Bảy; Chủ nhật không có giờ cao điểm. Giờ thấp điểm kéo dài từ 0 giờ đến 6 giờ hằng ngày, các khoảng thời gian còn lại là giờ bình thường [2].
Những khung giờ trên phản ánh yêu cầu quản lý phụ tải của hệ thống điện. Tuy nhiên, khi áp dụng vào các hộ tiêu dùng sinh hoạt, tác động của chính sách còn phụ thuộc vào khả năng điều chỉnh thói quen tiêu dùng, cách kết hợp với biểu giá bậc thang, tăng/giảm chi phí của người dân và chi phí đầu tư hạ tầng cần thiết. Đây là những vấn đề cần được đánh giá đồng thời trước khi áp dụng.
2. Phụ tải giờ cao điểm - Yêu cầu của hệ thống và nhịp sống gia đình:
Theo thông tin EVN công bố về kết quả kinh doanh năm 2025: Sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu toàn hệ thống năm 2025 ước đạt 322,8 tỷ kWh, trong đó phụ tải công nghiệp - xây dựng chiếm khoảng 53% tổng sản lượng điện thương phẩm, trong khi nhóm quản lý - tiêu dùng dân cư chiếm khoảng 34% [3].
Số liệu vận hành hệ thống điện quốc gia ngày 23/5/2026 do EVN công bố cho thấy sự khác biệt rõ rệt về cơ cấu nguồn điện giữa ban ngày và buổi tối. Trong bảng điều độ, tổng công suất hệ thống, gồm cả điện mặt trời mái nhà thương mại ước tính, đạt khoảng 47.147 MW ở thời điểm thấp tải giữa trưa và khoảng 50.125 MW vào giờ cao điểm buổi tối. Trong khi đó, công suất điện mặt trời tập trung giảm từ khoảng 6.897 MW giữa trưa xuống bằng 0 vào thời điểm cao điểm tối [4].
Số liệu của một ngày chưa phản ánh đầy đủ mọi mùa và trạng thái vận hành, nhưng minh họa một thách thức đáng lưu ý: Khi công suất điện mặt trời suy giảm vào cuối chiều và buổi tối, nhu cầu điện vẫn ở mức cao. Hệ thống phải huy động thêm các nguồn có khả năng điều chỉnh công suất; đồng thời duy trì dự phòng và bảo đảm an toàn cung cấp điện. Trong bối cảnh đó, giá điện theo thời gian sử dụng có thể khuyến khích khách hàng chuyển một số hoạt động tiêu thụ điện sang giờ thấp điểm, hoặc giờ bình thường. Tuy nhiên, khả năng dịch chuyển phụ tải của hộ gia đình khác đáng kể so với nhà máy và cơ sở kinh doanh.
Đối với phần lớn gia đình, buổi tối là thời gian nấu ăn, tắm giặt, học tập, chiếu sáng, sử dụng điều hòa và nghỉ ngơi sau ngày làm việc. Những nhu cầu này khó có thể chuyển sang sau nửa đêm chỉ vì giá điện thấp hơn. Nếu giá giờ cao điểm quá cao, các hộ ít có khả năng thay đổi lịch sinh hoạt sẽ phải trả thêm tiền mà không giảm được đáng kể mức tiêu thụ vào thời điểm hệ thống chịu áp lực. Tuy nhiên, một nhu cầu điện gia đình mới đã xuất hiện và đang ngày càng trở nên quan trọng, đó là sạc xe điện.
Vì vậy, mục tiêu của chính sách nên là khuyến khích dịch chuyển những nhu cầu thực sự có thể điều chỉnh như sạc xe điện, thay vì tạo sức ép buộc người dân thay đổi nhịp sống. Đây cũng là cơ sở để lựa chọn mức giá phù hợp với đặc điểm phụ tải sinh hoạt.
3. Giá điện theo giờ và biểu giá bậc thang - Cần làm rõ cách kết hợp:
Biểu giá điện sinh hoạt bậc thang hiện hành tính đơn giá theo lượng điện tiêu thụ trong tháng. Theo Quyết định số 1279/QĐ-BCT ngày 9/5/2025: Giá bán lẻ điện sinh hoạt được chia thành 6 bậc - từ 1.984 đồng/kWh ở bậc 1, đến 3.460 đồng/kWh ở bậc 6 [5].
Cơ chế này khuyến khích tiết kiệm tổng lượng điện sử dụng, bởi phần điện tiêu thụ ở các bậc cao có đơn giá lớn hơn. Trong khi đó, giá điện theo thời gian sử dụng tạo tín hiệu giá theo từng khung giờ. Người sử dụng không chỉ cân nhắc lượng điện tiêu thụ, mà còn có thêm động lực lựa chọn thời điểm vận hành một số thiết bị. Hai cơ chế hướng đến những mục tiêu có liên quan, nhưng không hoàn toàn giống nhau. Tác động đến hóa đơn của từng hộ sẽ phụ thuộc vào mức giá cụ thể, lượng điện tiêu thụ ở từng khung giờ và phương án kết hợp hai cơ chế.
Chẳng hạn, hộ gia đình có máy giặt, bình nước nóng có khả năng tích trữ nhiệt, hoặc thiết bị sạc xe điện có thể chủ động điều chỉnh thời gian sử dụng để tận dụng giờ giá thấp. Ngược lại, những hộ tập trung phần lớn nhu cầu vào buổi tối sẽ có ít cơ hội thay đổi hơn.
Vì thế, không thể mặc nhiên kết luận rằng: Áp dụng giá điện theo giờ sẽ làm hóa đơn của tất cả các hộ tăng hoặc giảm.
Một vấn đề cần được làm rõ ngay từ khâu xây dựng chính sách là giá điện theo giờ sẽ thay thế biểu giá bậc thang, kết hợp với biểu giá bậc thang, hay áp dụng theo một phương án chuyển tiếp riêng. Mỗi lựa chọn đều có thể tạo ra tác động khác nhau đến chi phí sinh hoạt và động lực tiết kiệm điện. Nếu tiếp tục áp dụng đồng thời hai cơ chế, cách tính cần được giải thích minh bạch để người dân có thể dự đoán hóa đơn. Nếu thay đổi cơ chế bậc thang, tác động đến các nhóm hộ có mức tiêu thụ khác nhau cũng cần được đánh giá đầy đủ. Điều quan trọng là xem xét biểu giá như một chỉnh thể, thay vì chỉ tập trung vào khoảng cách giữa giá cao điểm và thấp điểm.
4. Mô phỏng hóa đơn - Cơ sở để người dân đánh giá tác động:
Để người dân hiểu rõ chính sách, cơ quan quản lý nên công bố các kịch bản hóa đơn ở những mức tiêu thụ khác nhau, so sánh với cơ chế hiện hành và chỉ rõ những giả định được sử dụng. Bảng dưới đây minh họa tiền điện theo biểu giá sinh hoạt bậc thang tại Quyết định số 1279/QĐ-BCT [5], chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT) và có thêm cột tính theo giả định VAT 10%.
Bảng minh họa tiền điện theo biểu giá sinh hoạt bậc thang:
| Điện năng tiêu thụ/tháng | Tiền điện (chưa bao gồm VAT) | Tiền điện gồm VAT 10% |
| 100 kWh | 201.700 đồng | 221.870 đồng |
| 200 kWh | 439.700 đồng | 483.670 đồng |
| 300 kWh | 739.500 đồng | 813.450 đồng |
| 500 kWh | 1.420.500 đồng | 1.562.550 đồng |
| 700 kWh | 2.112.500 đồng | 2.323.750 đồng |
Lưu ý: Đây là phép tính minh họa theo biểu giá bậc thang, không phải dự báo hóa đơn khi áp dụng giá điện theo thời gian sử dụng. Mức tiền gồm VAT được tính theo giả định VAT 10%; hóa đơn thực tế phụ thuộc quy định thuế tại thời điểm thanh toán.
Để mô phỏng tác động của biểu giá theo giờ, cần có ba nhóm dữ liệu: Mức giá đề xuất cho từng khung giờ; tỷ trọng điện năng tiêu thụ của hộ gia đình trong mỗi khung giờ; và quy tắc kết hợp với biểu giá bậc thang, nếu cơ chế này tiếp tục được duy trì. Hai hộ cùng tiêu thụ 300 kWh/tháng có thể phải trả những khoản tiền khác nhau, nếu tỷ lệ điện sử dụng vào giờ cao điểm khác nhau. Tuy nhiên, khi chưa có biểu giá cụ thể và dữ liệu phụ tải phù hợp, chưa thể tính chính xác mức chênh lệch hóa đơn. Vì vậy, nên công bố bảng mô phỏng cho các nhóm tiêu thụ phổ biến.
Chẳng hạn 100-200 kWh, 201-300 kWh, 301-500 kWh và trên 500 kWh/tháng. Trong mỗi nhóm, có thể xây dựng một số kịch bản từ hộ có khả năng dịch chuyển phụ tải tốt, đến hộ gần như không thể thay đổi lịch sinh hoạt. Cách tiếp cận này giúp người dân nhìn thấy tác động thực tế đến số tiền phải trả; đồng thời cung cấp căn cứ để cơ quan quản lý lựa chọn phương án giá phù hợp. Việc thảo luận chính sách nhờ đó có thể dựa trên số liệu và các kịch bản cụ thể, thay vì những nhận định chung rằng: Hóa đơn sẽ tăng, hay giảm.
5. Chênh lệch giá cần tạo động lực, nhưng không gây gánh nặng bất hợp lý:
Lựa chọn mức chênh lệch giữa giờ cao điểm và thấp điểm là một trong những khâu quan trọng nhất khi thiết kế biểu giá. Chênh lệch quá nhỏ có thể không đủ khuyến khích thay đổi hành vi. Ngược lại, nếu giá giờ cao điểm quá cao trong khi phần lớn nhu cầu sinh hoạt khó dịch chuyển, chi phí tăng thêm đối với người dân có thể không tương xứng với lợi ích vận hành hệ thống. Do đặc điểm tiêu thụ điện của hộ gia đình khác với nhà máy và cơ sở thương mại, mức chênh lệch giá không nên chỉ dựa trên kinh nghiệm áp dụng cho khách hàng sản xuất, kinh doanh.
Trước hết, cần xác định những khoảng thời gian hệ thống thực sự chịu áp lực về công suất, có xét đến mùa, thời tiết, cơ cấu nguồn điện và khả năng dự phòng. Đồng thời, cần đánh giá tỷ lệ phụ tải sinh hoạt có thể điều chỉnh thời điểm sử dụng, phân biệt với phần điện phục vụ các nhu cầu thiết yếu. Trên cơ sở đó, có thể xây dựng một số phương án giá với mức chênh lệch khác nhau để so sánh hiệu quả dịch chuyển phụ tải và tác động đến hóa đơn của từng nhóm hộ.
Phương án phù hợp không nhất thiết là phương án có chênh lệch giá lớn nhất, mà là phương án tạo ra thay đổi có ý nghĩa đối với hệ thống với chi phí xã hội hợp lý.
Một hướng tiếp cận thận trọng là bắt đầu với mức chênh lệch phù hợp, theo dõi phản ứng thực tế qua thí điểm rồi điều chỉnh trên cơ sở dữ liệu. Song song với tín hiệu giá, người dân cần được cung cấp thông tin rõ ràng về lượng điện tiêu thụ theo từng khung giờ, chi phí tương ứng và khả năng tiết kiệm khi chuyển một số thiết bị sang giờ thấp điểm.
Về lâu dài, các giải pháp như điều khiển thiết bị thông minh, sạc xe điện có điều khiển và tích trữ nhiệt có thể giúp việc dịch chuyển phụ tải thuận tiện hơn. Tuy nhiên, hiệu quả của những giải pháp này còn phụ thuộc vào điều kiện nhà ở, thiết bị sẵn có và khả năng đầu tư của mỗi gia đình.
6. Công bằng trong thiết kế biểu giá và điều kiện triển khai:
Giá điện theo giờ còn là vấn đề phân bổ chi phí và lợi ích giữa các nhóm khách hàng. Một hộ có thiết bị hiện đại và lịch sinh hoạt linh hoạt có thể dễ dàng tận dụng giờ thấp điểm. Trong khi đó, gia đình có trẻ nhỏ, người cao tuổi, hoặc người cần chăm sóc tại nhà có thể phải duy trì nhu cầu sử dụng điện vào những khung giờ gần như cố định.
Theo kết quả khảo sát mức sống dân cư năm 2024 của Cơ quan Thống kê: 99,9% hộ gia đình Việt Nam sử dụng điện lưới, với tỷ lệ ở thành thị là 100% và nông thôn là 99,8% [6].
Phạm vi tiếp cận rộng như vậy cho thấy mọi thay đổi trong chính sách giá điện sinh hoạt đều có ảnh hưởng đáng kể đến đời sống dân cư. Do đó, việc đánh giá tác động nên bao quát các nhóm hộ có mức tiêu thụ, điều kiện sinh hoạt và khả năng tiếp cận công nghệ khác nhau, thay vì chỉ dựa trên những gia đình ở đô thị có điều kiện thuận lợi. Trong giai đoạn đầu, có thể nghiên cứu cơ chế chuyển tiếp nhằm hạn chế biến động hóa đơn bất hợp lý; đồng thời xem xét hỗ trợ có mục tiêu đối với nhóm hộ dễ bị tổn thương, nếu kết quả thí điểm cho thấy thực sự cần thiết. Các biện pháp này nên có tiêu chí rõ ràng, dễ thực hiện và tránh phát sinh thủ tục phức tạp.
Về điều kiện triển khai, công tơ có khả năng đo đếm điện năng theo thời gian là yêu cầu cần thiết, nhưng chưa đủ. Hệ thống còn phải bảo đảm dữ liệu phụ tải đáng tin cậy, tính hóa đơn chính xác, giải quyết khiếu nại minh bạch và bảo vệ dữ liệu khách hàng. Việc truyền thông cũng cần đi trước một bước để người dân hiểu khung giờ, cách tính tiền điện và những lựa chọn sử dụng điện phù hợp với điều kiện của gia đình.
7. Chi phí hạ tầng đo đếm - Cần tính đủ trước khi kết luận hiệu quả:
Một vấn đề kinh tế cần được xem xét đầy đủ là vốn đầu tư cho hệ thống đo đếm. Nếu phải thay thế số lượng lớn công tơ hiện có; đồng thời đầu tư thiết bị truyền dữ liệu, phần mềm quản lý, hệ thống tính hóa đơn và giải pháp bảo đảm an ninh mạng, chi phí ban đầu sẽ là đáng kể. Khoản chi phí được tính vào hoạt động kinh doanh điện cũng có khả năng ảnh hưởng đến giá bán điện mà người dân phải trả.
Tuy nhiên, cần phân biệt phần đầu tư tăng thêm thực sự do áp dụng giá điện theo giờ với hạ tầng đã có, hoặc có thể sử dụng chung cho các mục tiêu chuyển đổi số ngành điện. Công tơ điện tử và hệ thống đo đếm từ xa, nếu được thiết kế phù hợp, còn có thể hỗ trợ quản lý lưới điện, giảm chi phí ghi chỉ số, hạn chế sai sót trong kinh doanh điện và cải thiện dịch vụ khách hàng. Những lợi ích bổ sung này cần được tính đến, nhưng không nên mặc nhiên coi chúng đủ để bù đắp toàn bộ khoản đầu tư.
Để đánh giá hiệu quả kinh tế, cần so sánh chi phí tăng thêm của hệ thống đo đếm với lợi ích có thể lượng hóa, bao gồm giảm chi phí huy động nguồn điện vào giờ cao điểm, khả năng trì hoãn một số khoản đầu tư nguồn và lưới điện, cùng phần tiết kiệm chi phí quản lý vận hành.
Phép tính cũng cần phân biệt lợi ích tài chính của doanh nghiệp điện lực với lợi ích kinh tế chung của nền kinh tế, tránh tính trùng các khoản lợi ích.
Đặc biệt, giảm điện năng tiêu thụ trong giờ cao điểm không đồng nghĩa với việc công suất cực đại của toàn hệ thống chắc chắn giảm. Nếu khách hàng chỉ chuyển nhu cầu từ khung giờ này sang khung giờ khác mà không làm giảm đáng kể phụ tải đúng thời điểm hệ thống căng thẳng, lợi ích về tránh/hoặc trì hoãn đầu tư nguồn và lưới điện có thể thấp hơn dự kiến.
Vì vậy, trước khi quyết định thay thế hàng loạt công tơ để áp dụng giá điện sinh hoạt theo giờ, cơ quan quản lý nên công bố phương án đánh giá chi phí - lợi ích trong suốt vòng đời dự án. Phương án cần làm rõ số lượng công tơ phải thay mới, đơn giá đầu tư, tỷ lệ hạ tầng hiện hữu có thể tận dụng, chi phí vận hành hằng năm, mức dịch chuyển phụ tải dự kiến và khoản đầu tư nguồn, lưới điện có thể tránh được, hoặc trì hoãn.
Các giả định quan trọng nên được kiểm chứng qua thí điểm. Nếu lợi ích kinh tế ròng được chứng minh là tích cực, có thể triển khai theo lộ trình phù hợp. Nếu hiệu quả chưa rõ, nên ưu tiên tận dụng công tơ điện tử hiện có, nâng cấp theo nhu cầu và thí điểm với những nhóm khách hàng có khả năng dịch chuyển phụ tải cao, thay vì mặc nhiên thay mới trên diện rộng.
Mục tiêu cuối cùng không chỉ là xây dựng hệ thống có khả năng đo đếm điện năng theo giờ, mà còn phải bảo đảm khoản đầu tư tạo ra lợi ích thực chất, tương xứng cho ngành điện và toàn xã hội.
8. Thí điểm, đánh giá rồi mới mở rộng:
Thí điểm trước khi triển khai rộng rãi là cách làm phù hợp để kiểm chứng cả điều kiện kỹ thuật lẫn tác động thực tế của biểu giá. Phạm vi thí điểm nên có tính đại diện, bao gồm khu đô thị có mức sử dụng điều hòa và thiết bị điện cao, khu vực có mức tiêu thụ trung bình, cùng những địa bàn có điều kiện sinh hoạt và khả năng tiếp cận công nghệ khác nhau. Không nên chỉ lựa chọn những hộ vốn đã thuận lợi trong việc điều chỉnh thời gian sử dụng điện. Nếu điều kiện cho phép, có thể kết hợp nhóm hộ tự nguyện tham gia với nhóm đối chứng tiếp tục sử dụng biểu giá hiện hành. Việc so sánh cần tính đến ảnh hưởng của thời tiết, mùa vụ và các yếu tố khác làm thay đổi nhu cầu điện, nhằm nhận diện rõ hơn tác động của cơ chế giá mới. Các tiêu chí đánh giá nên được công bố từ đầu, gồm mức giảm phụ tải giờ cao điểm, lượng điện dịch chuyển sang giờ thấp điểm, thay đổi tổng lượng điện tiêu thụ, biến động hóa đơn của từng nhóm hộ, mức độ hài lòng của khách hàng và chi phí đầu tư, vận hành hệ thống đo đếm, công nghệ thông tin và dịch vụ khách hàng.
Kết quả thí điểm cần được công khai (kể cả những nội dung chưa đạt kỳ vọng). Nếu phụ tải giờ cao điểm giảm không đáng kể trong khi hóa đơn của nhiều hộ tăng, cần xem xét điều chỉnh biểu giá, hoặc khung giờ trước khi mở rộng. Ngược lại, nếu lợi ích vận hành được chứng minh, người dân có khả năng tận dụng tín hiệu giá và tác động bất lợi được kiểm soát, việc triển khai từng bước ở phạm vi lớn hơn sẽ có cơ sở vững chắc hơn. Lộ trình có thể gồm khảo sát phụ tải, mô phỏng hóa đơn, thí điểm có kiểm soát, đánh giá kết quả, hoàn thiện biểu giá rồi mới mở rộng. Trong suốt quá trình đó, công khai dữ liệu, tiếp nhận phản hồi và giải thích cách tính hóa đơn cần được xem là những bộ phận không thể thiếu của chính sách.
Kết luận:
Giá điện sinh hoạt theo thời gian sử dụng có thể góp phần giảm áp lực phụ tải giờ cao điểm và nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống điện. Tuy nhiên, hiệu quả của chính sách phụ thuộc vào cách xác định khung giờ, mức chênh lệch giá, phương án kết hợp với biểu giá bậc thang, hoặc phương án khách hàng được lựa chọn áp dụng 1 trong 2 biểu giá (bậc thang, hoặc theo giờ sử dụng), khả năng điều chỉnh thời điểm sử dụng điện của các hộ gia đình và chi phí đầu tư hạ tầng đo đếm. Đây không phải công cụ có thể tự giải quyết bài toán phụ tải đỉnh, mà cần được đặt trong tổng thể các giải pháp phát triển nguồn điện linh hoạt, nâng cao năng lực lưới điện, lưu trữ năng lượng và quản lý nhu cầu điện.
Đối với cơ quan quản lý, hướng đi phù hợp là đánh giá đầy đủ tác động, công khai các kịch bản hóa đơn, tính toán hiệu quả đầu tư và tổ chức thí điểm trước khi mở rộng.
Đối với người sử dụng, chính sách chỉ tạo được sự đồng thuận khi cách tính minh bạch, chi phí có thể dự đoán và lợi ích của việc thay đổi hành vi đủ rõ ràng.
Từ những phân tích trên cho thấy, những nhu cầu sinh hoạt thiết yếu khó dịch chuyển cần được xem xét thỏa đáng trong thiết kế biểu giá, để người dân không phải chịu thêm chi phí chỉ vì lịch sinh hoạt bình thường của gia đình. Thành công của chính sách vì thế không chỉ được đo bằng mức giảm phụ tải giờ cao điểm, mà còn bằng hiệu quả sử dụng nguồn lực, độ tin cậy cung cấp điện và khả năng duy trì chi phí sinh hoạt hợp lý./.
HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
Tài liệu tham khảo:
[1] TS. Nguyễn Huy Hoạch: “Điều chỉnh khung giờ sử dụng điện không chỉ là quy định, mà là ‘luật chơi mới’ buộc người dùng phải thích nghi”, Tạp chí Năng lượng Việt Nam, ngày 4/5/2026.
[2] Bộ Công Thương: Quyết định số 963/QĐ-BCT ngày 22/4/2026 về khung giờ cao điểm, thấp điểm và giờ bình thường của hệ thống điện quốc gia.
[3] Tổng giám đốc EVN trả lời phỏng vấn Tạp chí Năng lượng Việt Nam - NangluongVietNam online ngày 07/02/2026.
[4] Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN): “Thông tin chung về vận hành hệ thống điện Quốc gia ngày 23/5/2026”, ngày 24/5/2026; số liệu vận hành hệ thống điện quốc gia.
[5] Bộ Công Thương: Quyết định số 1279/QĐ-BCT ngày 9/5/2025 về giá bán điện.
[6] Cơ quan thống kê Việt Nam: “Thông cáo báo chí kết quả khảo sát mức sống dân cư năm 2024”, tháng 5/2025.
[7] Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Điện lực, nội dung về lộ trình áp dụng giá bán lẻ điện sinh hoạt theo thời gian sử dụng, được Chính phủ trình Quốc hội ngày 20/10/2026.