RSS Feed for Báo cáo toàn cảnh phát triển công nghệ SMR trên thế giới và những vấn đề đặt ra đối với Việt Nam | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ sáu 06/11/2026 07:58
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Báo cáo toàn cảnh phát triển công nghệ SMR trên thế giới và những vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

 - Trong bối cảnh Nhà nước chủ trương đưa công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) vào danh mục công nghệ lõi; đồng thời một số tổ chức, doanh nghiệp và địa phương ở Việt Nam quan tâm tìm hiểu khả năng ứng dụng, thời gian qua, Tạp chí Năng lượng Việt Nam đã có loạt bài giới thiệu các khía cạnh khác nhau về hiện trạng phát triển SMR trên thế giới và triển vọng đối với Việt Nam. Trên cơ sở Báo cáo WNISR 2026 [*], bài viết này cập nhật bức tranh phát triển SMR, phân tích cả những tiến bộ, tiềm năng và vấn đề còn đặt ra, qua đó cung cấp thêm cơ sở tham khảo cho quá trình nghiên cứu, lựa chọn và hoạch định chính sách ở Việt Nam.
Đánh giá toàn cảnh quy trình thẩm định, cấp phép công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) Đánh giá toàn cảnh quy trình thẩm định, cấp phép công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR)

Để tạm kết chuyên đề “Công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) - Nhìn từ sự kiện TerraPower của Hoa Kỳ” chuyên gia pháp quy hạt nhân: TS. Lê Chí Dũng - nguyên Cục phó Cục An toàn và Bức xạ Hạt nhân (VARANS) đánh giá toàn cảnh về quy trình thẩm định, cấp phép cho SMR. Những điểm mới trong quy trình đánh giá, thẩm định, cấp phép SMR của Hoa Kỳ cho chúng ta thấy những bài học đối với các quốc gia đang phát triển, cũng như dự kiến sẽ đón nhận chuyển giao công nghệ này trong tương lai tới.

[*] Báo cáo Hiện trạng Công nghiệp Hạt nhân Thế giới năm 2026 (The World Nuclear Industry Status Report 2026 - WNISR 2026) phát hành tháng 9/2026 tại Paris, trong khuôn khổ dự án “A Mycle Schneider Consulting Project”.

1. Mở đầu:

Báo cáo Hiện trạng công nghiệp hạt nhân Thế giới năm 2026 (WNISR 2026) đưa ra một đánh giá thận trọng về tiến trình thương mại hóa các lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR). Báo cáo WNISR 2026 đồng thời ghi nhận những bước tiến đáng kể trong phát triển thiết kế, đánh giá an toàn, cấp phép và chuẩn bị triển khai một số dự án tại nhiều quốc gia. Điều này cho thấy SMR đang từng bước chuyển từ giai đoạn nghiên cứu, phát triển sang giai đoạn trình diễn và triển khai ban đầu. Tuy vậy, các lợi ích thường được kỳ vọng như giảm chi phí, rút ngắn thời gian xây dựng, nâng cao tính linh hoạt và cải thiện hiệu quả an toàn vẫn cần được kiểm chứng qua các dự án thực tế, đặc biệt là khả năng tiêu chuẩn hóa thiết kế, tổ chức sản xuất theo chuỗi và vận hành ổn định trong dài hạn.

Canada, Hoa Kỳ và Vương quốc Anh là ba quốc gia OECD có tiến triển đáng chú ý trong việc thúc đẩy các chương trình SMR. Tại đây, một số dự án đã đạt các mốc quan trọng về lựa chọn công nghệ, cấp phép, hoặc khởi công xây dựng; đồng thời, nhiều chính phủ và doanh nghiệp đang hình thành cơ chế tài chính, chuỗi cung ứng và khuôn khổ hợp tác để hỗ trợ triển khai. Dù phần lớn dự án chưa đi đến vận hành thương mại, những tiến triển này cho thấy SMR đã trở thành một hướng phát triển được quan tâm thực chất, chứ không chỉ dừng ở ý tưởng công nghệ. Mặt khác, quy mô thương mại, hiệu quả kinh tế và khả năng nhân rộng vẫn cần thêm thời gian, dữ liệu vận hành để đánh giá.

2. Tổng quan về công nghệ và phân loại SMR:

Cơ quan Năng lượng hạt nhân thuộc OECD (OECD/NEA) ước tính hiện có khoảng 127 thiết kế SMR đang được phát triển. Con số này phản ánh mức độ quan tâm và sự đa dạng đáng kể của hệ sinh thái công nghệ - từ các thiết kế dựa trên lò nước nhẹ đã được kiểm chứng rộng rãi, đến những công nghệ tiên tiến đang được nghiên cứu, thử nghiệm và trình diễn. Tuy nhiên, số lượng thiết kế không đồng nghĩa với số công nghệ đã sẵn sàng thương mại; mức độ trưởng thành cần được xem xét theo từng thiết kế và từng dự án cụ thể.

IAEA phân loại SMR theo công suất khoảng 30-300 MW; các lò có công suất nhỏ hơn được xếp vào nhóm lò phản ứng vi mô (micro-reactors).

Thông thường, các thiết kế được chia thành hai nhóm chính:

- Lò phản ứng nước nhẹ (LWR): Bao gồm lò nước áp lực (PWR) và lò nước sôi (BWR). Đây là nhóm có nền tảng công nghệ và kinh nghiệm vận hành lâu đời. PWR và BWR chiếm 347/411 lò phản ứng đang vận hành trên thế giới tại thời điểm 1/7/2026.

- Lò phản ứng mô-đun tiên tiến (AMR): Bao gồm các công nghệ như lò làm mát bằng natri (SFR), lò làm mát bằng khí nhiệt độ cao (HTGR), lò muối nóng chảy (MSR) và lò làm mát bằng chì (LFR).

Điểm khác biệt đáng chú ý là LWR-SMR có thể kế thừa nền tảng công nghệ, kinh nghiệm vận hành, tiêu chuẩn kỹ thuật và chuỗi cung ứng nhiên liệu đã hình thành trong ngành công nghiệp hạt nhân. Đây là lợi thế quan trọng đối với quá trình cấp phép và triển khai ban đầu. Trong khi đó, nhiều thiết kế AMR mở ra khả năng cải thiện hiệu suất sử dụng nhiên liệu, hoặc cung cấp nhiệt độ cao, nhưng có thể cần phát triển loại nhiên liệu mới, đặc biệt là urani làm giàu thấp hàm lượng cao (HALEU, mức làm giàu thường từ trên 5% đến dưới 20%), cùng với năng lực chế tạo, vận chuyển và bảo đảm an ninh nguồn cung tương ứng.

Một số thiết kế AMR có tiềm năng cung cấp nhiệt độ đầu ra khoảng 650°C, hoặc cao hơn, tạo cơ hội mở rộng ứng dụng hạt nhân sang các quy trình công nghiệp cần nhiệt độ cao mà các hệ thống LWR thông thường khó đáp ứng do giới hạn nhiệt độ đầu ra.

Như vậy, sự khác biệt giữa LWR-SMR và AMR không chỉ nằm ở công nghệ lò, mà còn ở mức độ trưởng thành, yêu cầu nhiên liệu và phạm vi ứng dụng dự kiến. Đây là những yếu tố cần được đặt trong cùng một khung đánh giá khi xem xét triển vọng của từng nhóm công nghệ.

Từ cách phân loại trên có thể thấy SMR không phải một công nghệ đơn nhất, mà là tập hợp nhiều hướng thiết kế với nền tảng kỹ thuật và mục tiêu ứng dụng khác nhau. Vì vậy, việc đánh giá triển vọng cần chuyển từ những nhận định chung về quy mô nhỏ, sang xem xét cụ thể từng nhóm ưu thế và điều kiện để các ưu thế đó được hiện thực hóa.

3. Đánh giá các ưu thế thường được quảng bá của SMR:

SMR thường được giới thiệu với một số lợi thế tiềm năng về quy mô đầu tư, thiết kế mô-đun, tiến độ xây dựng, an toàn, quản lý chất thải và khả năng lựa chọn địa điểm. Những lợi thế này có cơ sở kỹ thuật nhất định ở một số thiết kế, nhưng mức độ hiện thực hóa phụ thuộc vào cấu hình lò, quy mô nhà máy, điều kiện triển khai và mức độ trưởng thành của chuỗi cung ứng. Vì vậy, cần phân biệt giữa tiềm năng công nghệ, lợi ích đã được chứng minh và những giả định vẫn đang được kiểm nghiệm.

3.1. Ưu thế về quy mô, chi phí và thời gian xây dựng:

Một trong những kỳ vọng lớn đối với SMR là công suất mỗi mô-đun nhỏ hơn, vốn đầu tư ban đầu cho một tổ máy có thể thấp hơn và thời gian xây dựng có khả năng được rút ngắn. Cách tiếp cận này có thể giúp chủ đầu tư phân kỳ đầu tư theo nhu cầu phụ tải, giảm quy mô vốn phải huy động ngay từ đầu và bổ sung công suất theo từng giai đoạn. Tuy nhiên, lợi thế đó không tự động chuyển thành giá thành điện thấp hơn, bởi chi phí còn phụ thuộc vào số lượng mô-đun, hạ tầng dùng chung, chi phí vốn, tiến độ, chuỗi cung ứng và hệ số công suất trong vận hành.

Để đánh giá đầy đủ triển vọng kinh tế của SMR, cần xem xét đồng thời các yếu tố thuận lợi và những điều kiện cần đáp ứng:

- Do công suất từng tổ máy nhỏ hơn, SMR có thể không đạt được lợi thế kinh tế theo quy mô như các tổ máy công suất lớn khi so sánh riêng lẻ.

- Khoảng chênh lệch này có thể được bù đắp một phần thông qua tiêu chuẩn hóa thiết kế, chế tạo mô-đun trong nhà máy, rút ngắn thời gian thi công tại công trường và triển khai lặp lại nhiều tổ máy. Hiệu quả thực tế sẽ phụ thuộc vào số lượng đơn hàng, mức độ ổn định của thiết kế và khả năng duy trì một chuỗi cung ứng đủ lớn.

- Dù có cấu hình nhỏ gọn hơn, SMR vẫn phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng, an toàn, bảo đảm chất lượng và chuẩn bị địa điểm. Một số hạng mục xây dựng, hệ thống phụ trợ và hạ tầng dùng chung vẫn có quy mô đáng kể.

- Đối với dự án gồm nhiều mô-đun tại cùng một địa điểm, tổng vốn đầu tư có thể lớn, nhưng việc phân kỳ xây dựng và đưa từng mô-đun vào vận hành cũng có thể tạo ra tính linh hoạt trong quản lý vốn và đáp ứng nhu cầu điện.

Ví dụ, dự án Wylfa tại Anh dự kiến xây dựng 3 lò Rolls-Royce SMR với tổng công suất khoảng 1.400 MW, và có khả năng mở rộng lên 8 lò, tổng công suất 3,8 GW.

Vì vậy, ở thời điểm hiện nay, chưa đủ dữ liệu vận hành thương mại để kết luận SMR có chi phí điện thấp hơn các nhà máy điện hạt nhân công suất lớn. Tuy nhiên, cũng chưa nên xem việc mất lợi thế kinh tế theo quy mô là yếu tố quyết định phủ định triển vọng SMR. Kết quả so sánh cần dựa trên tổng chi phí vòng đời, cấu hình nhà máy, số lượng mô-đun, điều kiện tài chính và khả năng triển khai lặp lại.

3.2. Ưu thế về thiết kế mô-đun và sản xuất hàng loạt:

Thiết kế mô-đun hướng tới việc chuyển một phần đáng kể công việc chế tạo, lắp ráp và kiểm tra chất lượng từ công trường về các cơ sở công nghiệp chuyên dụng. Nếu thiết kế được tiêu chuẩn hóa và sản lượng đủ lớn, phương thức này có thể nâng cao chất lượng chế tạo, giảm khối lượng công việc tại địa điểm xây dựng và tạo điều kiện kiểm soát tiến độ tốt hơn. Đây là một trong những cơ sở quan trọng của kỳ vọng rút ngắn thời gian xây dựng SMR.

Tuy nhiên, hiệu quả của phương thức mô-đun phụ thuộc vào một số điều kiện triển khai:

- Nhà máy SMR vẫn cần đào móng, chuẩn bị mặt bằng và xây dựng các hạng mục công trình lớn.

- Một số thiết kế đặt lò phản ứng dưới lòng đất, làm tăng yêu cầu chuẩn bị địa điểm.

- Dây chuyền sản xuất hàng loạt chỉ thực sự hiệu quả khi có số lượng đơn hàng lớn và thiết kế ổn định.

- Những thay đổi thiết kế có thể làm phát sinh chi phí điều chỉnh dây chuyền.

Do đó, sản xuất hàng loạt là một lợi thế có tiềm năng đáng kể, nhưng cần có thị trường đủ ổn định, thiết kế được chuẩn hóa và kế hoạch đặt hàng dài hạn. Trong giai đoạn hình thành thị trường, các dự án đầu tiên có thể chưa đạt được đầy đủ hiệu quả về chi phí và tiến độ như các dự án được triển khai sau khi chuỗi cung ứng đã trưởng thành.

3.3. Ưu thế về an toàn hạt nhân:

Một số thiết kế SMR tích hợp các đặc trưng an toàn thụ động, hệ thống an toàn đơn giản hóa, hoặc bố trí thiết bị gọn hơn. Ở một số công nghệ, đặc tính vật lý của nhiên liệu và chất tải nhiệt cũng có thể góp phần làm giảm khả năng xảy ra, hoặc hạn chế hậu quả của một số kịch bản sự cố. Đây là những hướng cải tiến đáng chú ý trong thiết kế lò phản ứng thế hệ mới.

Dù vậy, đánh giá an toàn cần dựa trên đặc điểm cụ thể của từng thiết kế và toàn bộ nhà máy, không chỉ dựa vào một tính năng riêng lẻ:

- An toàn phụ thuộc vào từng loại lò phản ứng và các đặc điểm thiết kế cụ thể.

- An toàn thụ động không phải là đặc điểm riêng của SMR.

- Các lò công suất lớn như AP1000 và ESBWR cũng đã tích hợp các hệ thống an toàn thụ động.

- Không thể đưa ra nhận định chung rằng, tất cả SMR đều an toàn hơn các lò công suất lớn.

Nhìn chung, SMR có cơ hội tích hợp các giải pháp an toàn tiên tiến và giảm mức độ phụ thuộc vào một số thao tác, hoặc nguồn cấp điện bên ngoài trong những điều kiện thiết kế nhất định. Tuy nhiên, không thể mặc nhiên kết luận mọi SMR đều an toàn hơn lò công suất lớn. Ưu thế an toàn phải được chứng minh bằng phân tích an toàn, đánh giá độc lập, thẩm định của cơ quan pháp quy và kết quả vận hành. Cách tiếp cận này không làm giảm giá trị của đổi mới công nghệ, mà giúp xác định chính xác lợi ích an toàn của từng thiết kế.

3.4. Chất thải phóng xạ:

Thành phần, hoạt độ và đặc tính chất thải phóng xạ phụ thuộc vào loại lò, thành phần nhiên liệu, vật liệu kết cấu, mức độ cháy nhiên liệu và chiến lược chu trình nhiên liệu. Với một số thiết kế, kích thước vùng hoạt và cấu hình vật liệu có thể dẫn đến thông lượng neutron, hoặc mức độ chiếu xạ cấu kiện khác với lò công suất lớn; điều này có khả năng ảnh hưởng đến lượng và đặc tính chất thải phát sinh. Tuy nhiên, không thể suy rộng kết quả của một thiết kế cho toàn bộ các công nghệ SMR.

Báo cáo WNISR 2026 dẫn một nghiên cứu do Allison Macfarlane, nguyên Chủ tịch Ủy ban Pháp quy hạt nhân Hoa Kỳ (NRC), đồng tác giả. Nghiên cứu cho thấy một số thiết kế SMR làm mát bằng nước, muối nóng chảy và natri có thể phát sinh lượng chất thải hạt nhân cần quản lý và xử lý cao hơn từ 2 đến 30 lần trong các điều kiện so sánh của nghiên cứu. Kết quả này là đóng góp quan trọng cho thảo luận khoa học về chất thải SMR, song cần được đọc trong đúng phạm vi giả thiết, thiết kế và phương pháp đánh giá được sử dụng.

Vì vậy, nghiên cứu nêu trên không nên được hiểu là kết luận chung rằng, mọi SMR đều tạo ra nhiều chất thải hơn. Đánh giá cần phân biệt lượng chất thải theo khối lượng, thể tích, hoạt độ, thành phần đồng vị, thời gian lưu giữ và yêu cầu xử lý. Các nghiên cứu tiếp theo, dựa trên dữ liệu thiết kế cụ thể và phương pháp so sánh thống nhất, sẽ giúp làm rõ hơn hiệu quả của từng phương án.

3.5. Địa điểm xây dựng:

Một trong những lợi thế tiềm năng của SMR là khả năng bố trí nguồn điện gần các trung tâm phụ tải, khu công nghiệp, hoặc khu vực có hạ tầng lưới điện hạn chế, qua đó giảm một phần nhu cầu truyền tải và mở ra khả năng cung cấp đồng thời điện, nhiệt, hoặc năng lượng cho các ứng dụng chuyên biệt. Một số thiết kế công suất rất nhỏ còn hướng tới các địa điểm biệt lập, hoặc phụ tải đặc thù.

Tuy nhiên, khả năng lựa chọn địa điểm linh hoạt không đồng nghĩa với việc giảm nhẹ các yêu cầu về an toàn và quy hoạch. Nếu bố trí nhiều mô-đun tại cùng một địa điểm, tổng công suất, diện tích và mức độ phức tạp của tổ hợp có thể tương đương một nhà máy điện quy mô lớn.

Việc lựa chọn địa điểm vẫn phải xem xét đầy đủ các yêu cầu về an toàn, địa chất, thủy văn, môi trường và quy hoạch.

Sau khi xem xét các nhóm lợi ích và điều kiện đi kèm, cần đặt vấn đề trong bối cảnh phát triển thực tế của từng thiết kế. Các dự án đang được triển khai trên thế giới có mức độ trưởng thành rất khác nhau; việc phân biệt rõ các mốc kỹ thuật, pháp lý và đầu tư sẽ giúp nhận diện chính xác hơn triển vọng thương mại của SMR.

Từ các phân tích trên có thể thấy, những ưu thế của SMR là các lợi ích tiềm năng có cơ sở kỹ thuật, nhưng mức độ hiện thực hóa khác nhau giữa các thiết kế và dự án. Kích thước nhỏ không tự động đồng nghĩa với chi phí thấp, xây dựng nhanh, an toàn cao, hay ít chất thải; ngược lại, các thách thức hiện nay cũng không làm mất đi khả năng SMR tạo ra giá trị trong những điều kiện ứng dụng phù hợp. Vì vậy, cần đánh giá theo từng công nghệ, cấu hình nhà máy và mục tiêu sử dụng cụ thể.

4. Các thiết kế SMR đang được phát triển và triển vọng thương mại:

Trên thế giới hiện có nhiều thiết kế SMR đang được phát triển, với mức độ trưởng thành khác nhau. Một số thiết kế đã có khách hàng tiềm năng, địa điểm dự kiến, được cơ quan quản lý tiến hành đánh giá, hoặc đã bước vào giai đoạn xây dựng. Các trường hợp này cho thấy quá trình phát triển SMR đang có những tiến triển thực chất, dù cần phân biệt rõ giữa dự án trình diễn, dự án đã được cấp phép và dự án đã đạt điều kiện đầu tư, vận hành thương mại.

4.1. Nhóm lò phản ứng nước nhẹ (LWR-SMR):

Bốn thiết kế được đánh giá nổi bật:

Thiết kế

Công suất

Công nghệ

Rolls-Royce SMR

470 MW

PWR

Holtec SMR-300

320 MW

PWR

GE Vernova BWRX-300

316 MW

BWR

NuScale VOYGR

77 MW/mô-đun

PWR

a) GE Vernova BWRX-300:

- Phát triển dựa trên thiết kế lò ESBWR công suất khoảng 1.600 MW.

- Được quan tâm tại Canada, Hoa Kỳ và Anh.

- Tại Canada, được cấp phép xây dựng tháng 4/2025 tại địa điểm Darlington.

- Tháng 4/2026, bắt đầu xây dựng theo tiêu chí đặt tấm móng đúc sẵn.

- Tại Hoa Kỳ, dự án Clinch River đã nộp hồ sơ xin giấy phép xây dựng và được DOE hỗ trợ 400 triệu USD.

BWRX-300 hiện là một trong những thiết kế LWR-SMR có tiến triển thực tế rõ rệt, thể hiện qua việc dự án Darlington tại Canada đã được cấp phép xây dựng và bước vào giai đoạn thi công (theo thông tin của Báo cáo WNISR 2026).

b) Holtec SMR-300:

- Phát triển từ thiết kế SMR-160, được nâng công suất và đổi tên thành SMR-300 vào năm 2023.

- Có phương án xây dựng lò phản ứng ngầm và sử dụng các tính năng an toàn thụ động.

- Dự kiến triển khai tại Palisades (Hoa Kỳ) và Cottam (Anh).

- Đã hoàn thành giai đoạn 2/3 của đánh giá thiết kế tổng thể tại Anh vào tháng 3/2026.

Dù đã đạt một số mốc trong đánh giá thiết kế, dự án vẫn cần tiếp tục hoàn thiện các điều kiện về tài chính, quyền sở hữu, phương án tiêu thụ điện và cấp phép địa điểm. Đây là những công việc thường gặp trong quá trình chuyển một thiết kế từ giai đoạn phát triển sang dự án đầu tư cụ thể.

c) Rolls-Royce SMR:

- Thiết kế PWR công suất 470 MW.

- Được lựa chọn trong chương trình SMR của Anh năm 2025.

- Dự kiến xây dựng ba lò tại Wylfa, với quyết định đầu tư cuối cùng (FID) dự kiến năm 2029.

- Được Cộng hòa Séc lựa chọn để xem xét triển khai tại Temelín.

- Tháng 6/2026, được lựa chọn cho dự án ba lò tại Ringhals, Thụy Điển.

Rolls-Royce SMR là một trong những thiết kế có triển vọng thương mại và hợp tác quốc tế nổi bật trong nhóm LWR-SMR. Việc được lựa chọn, hoặc xem xét tại nhiều quốc gia cho thấy mức độ quan tâm đáng kể của các đối tác; đồng thời tạo cơ hội hình thành chuỗi cung ứng và hợp tác công nghiệp. Tuy nhiên, triển vọng triển khai vẫn gắn với việc hoàn thiện cấp phép, thu xếp tài chính, hợp đồng mua bán điện và các quyết định đầu tư ở từng địa điểm.

d) NuScale VOYGR:

- Công suất ban đầu 35 MW/mô-đun, sau nhiều lần điều chỉnh tăng lên 77 MW.

- Thiết kế có thể triển khai theo cụm 4, 6 hoặc 12 mô-đun.

- Đã được NRC Hoa Kỳ phê duyệt thiết kế phiên bản 4 × 77 MW vào năm 2025.

- Dự án tại Idaho với 12 mô-đun đã bị hủy tháng 11/2023 do chi phí dự kiến tăng mạnh.

- Dự án tại Doicești (Romania) dự kiến 6 mô-đun, tổng công suất 462 MW, nhưng vẫn chưa được bảo đảm đầy đủ về tài chính.

Trường hợp NuScale cho thấy việc đạt được tiến bộ về cấp phép thiết kế là điều kiện quan trọng, nhưng chưa đủ để bảo đảm một dự án có hiệu quả đầu tư. Kết quả dự án còn phụ thuộc vào chi phí vốn, mô hình hợp đồng, quy mô nhu cầu điện và khả năng phân bổ rủi ro. Đây là kinh nghiệm hữu ích khi đánh giá tính khả thi của các dự án SMR nói chung, không chỉ riêng một nhà cung cấp.

4.2. Các thiết kế LWR khác:

Các thiết kế đáng chú ý khác:

- Westinghouse AP300: Công suất khoảng 300 MW, phát triển dựa trên công nghệ AP1000; chưa có dự án triển khai cụ thể đủ chắc chắn.

- EDF NUWARD: Thiết kế ban đầu gồm hai lò 170 MW; được thay đổi đáng kể vào năm 2024 thành phương án 400 MW, hiện vẫn trong quá trình phát triển.

- KAERI SMART/SMART100: Thiết kế PWR khoảng 100 MW, được Hàn Quốc phê duyệt thiết kế tiêu chuẩn cho SMART100 vào năm 2024.

- i-SMR của Hàn Quốc: Thiết kế PWR công suất 170 MW, được trình cơ quan quản lý an toàn hạt nhân Hàn Quốc vào tháng 2/2026.

- CNNC ACP100 (Linglong One): Công suất 125 MW; nhà máy trình diễn tại đảo Hải Nam bắt đầu xây dựng năm 2021, đến đầu năm 2026 đang ở giai đoạn thử nghiệm cuối cùng.

- Các ví dụ này cho thấy nhóm LWR-SMR có phổ phát triển khá rộng - từ thiết kế đang hoàn thiện, đến các dự án trình diễn đã tiến gần giai đoạn thử nghiệm. Kinh nghiệm vận hành của lò nước nhẹ hiện hữu là nền tảng thuận lợi, song mỗi thiết kế vẫn cần được đánh giá riêng về mức độ kế thừa công nghệ, yêu cầu cấp phép và khả năng triển khai tại thị trường mới.

4.3. Nhóm lò phản ứng mô-đun tiên tiến (AMR):

Báo cáo WNISR 2026 tập trung vào ba thiết kế chính:

Thiết kế

Công suất

Công nghệ

TerraPower Natri

345 MW

Lò nhanh làm mát bằng natri (SFR)

X-energy Xe-100

80 MW

Lò khí nhiệt độ cao (HTGR)

Kairos Hermes

Các phiên bản thử nghiệm và phát triển

Lò nhiệt độ cao làm mát bằng muối fluoride

a) TerraPower Natri:

- Do TerraPower, thành lập năm 2006 bởi Bill Gates, phát triển.

- Sử dụng lò nhanh làm mát bằng natri.

- Có hệ thống tích trữ nhiệt bằng muối nóng chảy, cho phép tăng công suất phát điện thêm khoảng 100 MW trong một số giờ.

- Dự án Kemmerer tại Wyoming được cấp phép xây dựng tháng 3/2026.

- Dự kiến hoàn thành vào năm 2030.

- Nhận hỗ trợ từ chương trình Advanced Reactor Demonstration Program (ARDP) của DOE.

Điểm đáng chú ý của TerraPower Natri là khả năng kết hợp phát điện hạt nhân với hệ thống tích trữ nhiệt bằng muối nóng chảy, qua đó hỗ trợ tăng tính linh hoạt trong điều độ công suất và phối hợp với hệ thống điện có tỷ trọng năng lượng tái tạo cao. Đây là một hướng tiếp cận đáng quan tâm, dù hiệu quả tổng thể cần được chứng minh qua vận hành thực tế.

b) X-energy Xe-100:

- Lò phản ứng khí nhiệt độ cao, sử dụng heli làm chất tải nhiệt và graphite làm chất làm chậm.

- Công suất 80 MW/mô-đun.

- Sử dụng nhiên liệu dạng cầu (pebble fuel), có hàm lượng HALEU làm giàu khoảng 15%.

- Dự kiến xây dựng theo cụm 4-12 mô-đun.

- Dự án Long Mott tại Texas gồm 4 mô-đun, tổng công suất 320 MW.

- Dự án Hartlepool tại Anh dự kiến 12 mô-đun.

Xe-100 có tiềm năng cung cấp nhiệt độ cao, mở rộng ứng dụng hạt nhân sang một số ngành công nghiệp và hỗ trợ sản xuất điện theo cấu hình mô-đun. Để hiện thực hóa tiềm năng này, các dự án cần tiếp tục chứng minh độ tin cậy vận hành, khả năng chế tạo nhiên liệu, tính sẵn sàng của chuỗi cung ứng HALEU và hiệu quả kinh tế.

c) Kairos Power Hermes:

- Phát triển lò phản ứng nhiệt độ cao làm mát bằng muối nóng chảy fluoride.

- Sử dụng nhiên liệu dạng cầu chứa HALEU, hàm lượng làm giàu đến 19,75%.

- Phát triển theo từng bước: Hermes-1 (35 MW nhiệt), Hermes-2 (hai lò với tổng công suất phát điện 50 MW) và Hermes-3 (thiết kế thương mại dự kiến gồm hai lò 75 MW).

- Hermes-1 bị chậm tiến độ, phải gia hạn thêm 28 tháng, đến tháng 4/2029.

- Hermes-2 khởi công tháng 4/2026.

Hermes là chương trình trình diễn có tính đổi mới cao, góp phần tạo dữ liệu thực nghiệm và kinh nghiệm cấp phép cho công nghệ muối nóng chảy. Việc dự án cần điều chỉnh tiến độ cho thấy tính phức tạp của quá trình phát triển công nghệ mới; đồng thời, cách tiếp cận theo từng giai đoạn có thể giúp tích lũy kinh nghiệm trước khi tiến tới các cấu hình thương mại.

4.4. Các công nghệ AMR khác:

Một số công nghệ đáng chú ý khác:

- Newcleo: Phát triển lò phản ứng nhanh làm mát bằng chì (LFR), sử dụng chu trình nhiên liệu liên quan đến plutoni. Công ty chưa đạt được những bước tiến thương mại tương xứng với kỳ vọng.

- MoltexFLEX: Phát triển công nghệ muối nóng chảy.

- Terrestrial Energy IMSR400: Lò muối nóng chảy công suất nhiệt 400 MW.

- ARC Clean Technology: Lò nhanh làm mát bằng natri công suất 100 MW.

Bức tranh công nghệ nêu trên cho thấy sự đa dạng đáng kể giữa các thiết kế LWR-SMR và AMR. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của một công nghệ chỉ có thể được đánh giá đầy đủ khi xem xét quá trình chuyển hóa thiết kế thành dự án cụ thể tại từng quốc gia, bao gồm lựa chọn địa điểm, cấp phép, huy động vốn và tổ chức chuỗi cung ứng.

- Đối với HTR-PM của Trung Quốc, Báo cáo WNISR 2026 ghi nhận hiệu suất vận hành trong các năm 2024 và 2025 thấp hơn đáng kể so với thiết kế. Đây là dữ liệu cần được theo dõi trong quá trình đánh giá độ tin cậy và khả năng mở rộng của công nghệ. Mặt khác, kinh nghiệm vận hành của nhà máy trình diễn cũng có giá trị đối với việc hoàn thiện thiết kế, quy trình bảo dưỡng và tổ chức vận hành các lò khí nhiệt độ cao.

- BREST-OD-300 của Nga: Lò nhanh làm mát bằng chì công suất 300 MW, gắn với chu trình nhiên liệu tái chế.

5. Tình hình triển khai SMR tại các quốc gia:

5.1. Canada:

Canada từng đặt mục tiêu trở thành quốc gia dẫn đầu thế giới về SMR, với lộ trình công bố năm 2018 và kỳ vọng có ít nhất một lò trình diễn vận hành vào năm 2026.

Mặc dù mục tiêu có ít nhất một lò trình diễn vận hành vào năm 2026 chưa đạt được, chương trình SMR của Canada đã tạo ra một dự án cụ thể có tiến triển rõ rệt tại Darlington. Trường hợp này cho thấy việc phát triển công nghệ hạt nhân mới thường cần thời gian dài hơn dự kiến ban đầu, nhưng các mốc cấp phép và khởi công vẫn là những chỉ dấu quan trọng về mức độ trưởng thành của dự án.

Dự án nổi bật nhất hiện nay là BWRX-300 tại Darlington (Ontario):

- Chủ đầu tư: Ontario Power Generation (OPG).

- Công nghệ: GE Vernova BWRX-300.

- Được cấp phép xây dựng tháng 4/2025.

- Bắt đầu xây dựng tháng 4/2026.

Các dự án ARC100 và Moltex tại New Brunswick chưa ghi nhận tiến triển đáng kể. Diễn biến này cho thấy trong cùng một chương trình quốc gia, mức độ tiến triển giữa các công nghệ và dự án có thể rất khác nhau; do đó, cần đánh giá theo từng dự án thay vì khái quát từ một trường hợp riêng lẻ.

5.2. Hoa Kỳ:

Hoa Kỳ là một trong những quốc gia dành nguồn lực tài chính công lớn cho phát triển SMR, đặc biệt thông qua chương trình Advanced Reactor Demonstration Program (ARDP). Chính sách hỗ trợ này nhằm chia sẻ rủi ro ở giai đoạn trình diễn, thúc đẩy hoàn thiện công nghệ và tạo điều kiện hình thành thị trường ban đầu. Đây cũng là minh chứng cho vai trò của chính sách công trong những lĩnh vực có vốn đầu tư lớn, chu kỳ phát triển dài và yêu cầu an toàn đặc thù.

Bốn dự án nổi bật:

Dự án

Công nghệ

Tình trạng theo Báo cáo WNISR 2026

Clinch River

BWRX-300

Nộp hồ sơ xin giấy phép xây dựng

Kemmerer

Natri

Được cấp phép xây dựng tháng 3/2026

Long Mott

Xe-100

Đang đánh giá môi trường, dự kiến cấp phép năm 2027

Oak Ridge

Hermes

Hermes-1 xây dựng chậm; Hermes-2 khởi công tháng 4/2026

Các dự án nêu trên đều nhận được sự hỗ trợ đáng kể từ chính phủ liên bang. Cần nhìn nhận hỗ trợ công không chỉ như dấu hiệu thị trường tư nhân chưa sẵn sàng, mà còn là công cụ chính sách thường được sử dụng để thúc đẩy công nghệ mới, chia sẻ rủi ro ban đầu và tạo nền tảng cho đầu tư tư nhân ở các giai đoạn tiếp theo.

5.3. Vương quốc Anh:

Vương quốc Anh là một trong những quốc gia có chương trình SMR được hỗ trợ mạnh về chính sách và tài chính. Cách tiếp cận của Anh kết hợp lựa chọn công nghệ, hỗ trợ phát triển nhà cung cấp, xác định địa điểm và chuẩn bị cơ chế đầu tư, qua đó hướng tới hình thành năng lực công nghiệp trong nước và thị trường triển khai dài hạn.

Dự án trọng tâm là Rolls-Royce SMR tại Wylfa:

- Ba lò phản ứng, tổng công suất khoảng 1.410 MW.

- Được lựa chọn trong cuộc thi SMR quốc gia tháng 6/2025.

- Chính phủ bố trí 2,6 tỷ bảng Anh để phát triển dự án đến FID dự kiến năm 2029.

Ngoài ra, Anh còn có các dự án:

- Holtec SMR-300 tại Cottam, tối đa 4 lò.

- X-energy Xe-100 tại Hartlepool, 12 lò.

- Last Energy micro-reactor tại London Gateway, hiện chưa có địa điểm cụ thể và có dấu hiệu đình trệ.

Các dự án Cottam và Hartlepool vẫn cần tiếp tục hoàn thiện những điều kiện về tài chính, cấp phép, quyền sở hữu và hợp đồng mua bán điện. Đây là các bước quan trọng trong quá trình chuyển từ lựa chọn công nghệ sang quyết định đầu tư, không nên chỉ xem là trở ngại riêng của SMR.

5.4. Cộng hòa Séc:

Rolls-Royce SMR được lựa chọn để xem xét triển khai tại địa điểm Temelín. Công ty điện lực quốc gia CEZ dự kiến nắm 20% cổ phần trong Rolls-Royce SMR.

Dự án chưa tiến đến quyết định đầu tư cuối cùng. Các vấn đề về tiến độ cấp phép, chi phí và địa điểm sản xuất thiết bị vẫn cần được làm rõ trước khi có thể xác lập lộ trình triển khai cụ thể.

5.5. Thụy Điển:

Các trường hợp quốc gia cho thấy tiến trình phát triển SMR không đồng đều: Có dự án đã bước vào xây dựng, có dự án đang hoàn thiện hồ sơ và thu xếp vốn, trong khi một số dự án khác còn ở giai đoạn chuẩn bị. Bên cạnh nỗ lực của từng quốc gia, hợp tác khu vực và liên kết công nghiệp cũng đang trở thành một yếu tố quan trọng.

Tháng 6/2026, công ty Videberg Kraft, thuộc Vattenfall, lựa chọn Rolls-Royce SMR để triển khai ba lò 470 MW tại Ringhals.

Nhà nước Thụy Điển dự kiến nắm cổ phần chi phối 60% trong dự án.

Mục tiêu phát điện sớm nhất vào khoảng giữa thập niên 2030. Để đạt được mốc này, dự án vẫn cần hoàn thành các thỏa thuận tài chính, mua bán điện và quy trình phê duyệt của cơ quan quản lý an toàn hạt nhân.

6. Liên minh công nghiệp châu Âu về SMR:

Tháng 2/2024, Ủy ban châu Âu thành lập Liên minh Công nghiệp châu Âu về SMR (European Industrial Alliance on SMRs).

Liên minh hướng tới thúc đẩy phát triển, trình diễn và triển khai SMR tại châu Âu vào đầu những năm 2030; đồng thời tăng cường chuỗi cung ứng công nghiệp, hài hòa hợp tác kỹ thuật và tạo điều kiện để các quốc gia thành viên phối hợp phát triển thị trường. Đây là một sáng kiến có ý nghĩa không chỉ đối với các dự án cụ thể, mà còn đối với việc hình thành hệ sinh thái công nghiệp SMR ở cấp khu vực.

Tháng 10/2024, có 9 dự án được lựa chọn để thành lập các Nhóm công tác dự án (Project Working Groups).

Tuy nhiên, đến năm 2026, ngay cả dự án Rolls-Royce tại Cộng hòa Séc cũng còn cách quyết định đầu tư cuối cùng ít nhất 3 năm. Điều này cho thấy mục tiêu triển khai vào đầu thập niên 2030 có thể chịu áp lực về tiến độ, nhưng cũng cần đặt trong bối cảnh các dự án hạt nhân có chu kỳ chuẩn bị, cấp phép và đầu tư dài.

Một số đánh giá cho rằng, mục tiêu đưa các SMR đầu tiên vào vận hành tại châu Âu vào đầu thập niên 2030 sẽ gặp thách thức về tiến độ. Dù vậy, việc hình thành liên minh, lựa chọn dự án và xây dựng chuỗi cung ứng có thể tạo nền tảng cho các giai đoạn triển khai tiếp theo (kể cả khi mốc vận hành ban đầu phải điều chỉnh).

Các yếu tố quyết định vẫn là:

- Khả năng huy động nhà đầu tư.

- Bảo đảm nguồn vốn.

- Hoàn thiện thiết kế và cấp phép.

- Đàm phán hợp đồng mua bán điện dài hạn.

- Cơ chế hỗ trợ tài chính và chia sẻ rủi ro của chính phủ.

7. Nhận định và hàm ý cho Việt Nam:

7.1. Nhận định:

Có thể khái quát sáu vấn đề lớn phản ánh đồng thời tiến bộ công nghệ, cơ hội triển khai và những điều kiện cần tiếp tục hoàn thiện:

Thứ nhất: SMR đang chuyển từ giai đoạn nghiên cứu thiết kế sang giai đoạn trình diễn và triển khai ban đầu, nhưng chưa bước vào giai đoạn thương mại hóa rộng rãi. Một số dự án đã được cấp phép xây dựng, hoặc bắt đầu thi công; một số thiết kế khác đã được lựa chọn để đánh giá, chuẩn bị địa điểm, hoặc xây dựng phương án đầu tư. Dù số nhà máy vận hành thương mại còn hạn chế, các dự án tiên phong đang tạo ra cơ hội thu thập dữ liệu, hoàn thiện thiết kế, quy trình cấp phép và mô hình triển khai.

Thứ hai: Tính kinh tế là một trong những vấn đề quyết định khả năng mở rộng thị trường SMR. Khả năng giảm chi phí nhờ tiêu chuẩn hóa, chế tạo mô-đun và sản xuất hàng loạt chưa được kiểm chứng đầy đủ ở quy mô thương mại. Tuy nhiên, đây là lợi thế có thể hình thành theo thời gian, nếu có danh mục dự án đủ lớn, thiết kế ổn định, chuỗi cung ứng chuyên nghiệp và cơ chế tài chính phù hợp. Việc so sánh cần dựa trên tổng chi phí vòng đời và giá trị của tính linh hoạt trong đầu tư, không chỉ dựa vào suất đầu tư của một mô-đun.

Thứ ba: LWR-SMR có lợi thế đi trước AMR về mức độ trưởng thành công nghệ. LWR-SMR có thể tận dụng kinh nghiệm vận hành, công nghệ và chuỗi cung ứng hiện hữu. AMR có triển vọng về nhiệt độ vận hành cao, ứng dụng công nghiệp, tích trữ năng lượng và tính linh hoạt, nhưng cần tiếp tục hoàn thiện nhiên liệu, vật liệu, hệ thống công nghệ và quy trình cấp phép. Hai nhóm công nghệ vì vậy có thể đáp ứng những nhu cầu khác nhau và không nhất thiết cạnh tranh trực tiếp trong mọi ứng dụng.

Thứ tư: An toàn và quản lý chất thải cần được đánh giá trên cơ sở từng thiết kế. Các tính năng an toàn thụ động, thiết kế tích hợp và đặc tính vật lý của một số công nghệ có thể đem lại lợi ích đáng kể. Tuy nhiên, không thể mặc nhiên cho rằng, mọi SMR an toàn hơn, hoặc tạo ra ít chất thải hơn lò công suất lớn. Đánh giá khách quan cần dựa trên phân tích an toàn, dữ liệu thiết kế, phương pháp so sánh thống nhất và kết quả vận hành.

Thứ năm: Vai trò hỗ trợ của nhà nước và sự tham gia của khu vực tư nhân có ý nghĩa quan trọng. Các dự án SMR nổi bật tại Hoa Kỳ và Anh đều nhận được sự hỗ trợ tài chính đáng kể từ chính phủ. Đây là cách thức chia sẻ rủi ro và thúc đẩy công nghệ ở giai đoạn đầu; đồng thời tạo điều kiện thu hút doanh nghiệp, nhà đầu tư và hình thành chuỗi cung ứng. Khả năng thương mại hóa lâu dài vẫn cần mô hình tài chính bền vững và sự tham gia ngày càng lớn của khu vực tư nhân.

Thứ sáu: Cần phân biệt rõ các cấp độ phát triển của dự án khi đánh giá triển vọng thương mại. Các cấp độ bao gồm:

- Công bố ý định, hoặc quan tâm.

- Lựa chọn công nghệ và địa điểm.

- Đánh giá thiết kế và cấp phép.

- Quyết định đầu tư cuối cùng (FID).

- Khởi công xây dựng theo tiêu chí kỹ thuật.

- Hoàn thành và vận hành thương mại.

Việc phân biệt các cấp độ này giúp đánh giá đúng tiến độ, tránh đồng nhất một tuyên bố chính sách với một dự án đã sẵn sàng đầu tư; đồng thời ghi nhận đúng ý nghĩa của các mốc lựa chọn công nghệ, cấp phép và khởi công.

7.2. Hàm ý cho Việt Nam:

Những phân tích của Báo cáo WNISR 2026 cho thấy SMR đang mở ra một hướng phát triển đáng quan tâm, với nhiều thiết kế và mô hình ứng dụng khác nhau. Đối với Việt Nam, vấn đề không phải là lựa chọn giữa việc ủng hộ hay không ủng hộ SMR, mà là xác định công nghệ nào có thể đáp ứng nhu cầu năng lượng, điều kiện kinh tế - kỹ thuật, yêu cầu an toàn và năng lực quốc gia trong từng giai đoạn. Cách tiếp cận phù hợp là chủ động nghiên cứu, chuẩn bị năng lực và theo dõi các dự án tiên phong; đồng thời đưa ra quyết định đầu tư trên cơ sở bằng chứng và điều kiện thực tế.

Thứ nhất: Cần tiếp cận SMR trên cơ sở đánh giá thực chất mức độ trưởng thành của từng công nghệ và dự án. Số lượng thiết kế SMR được công bố khá lớn, phản ánh sự đa dạng và sức phát triển của lĩnh vực này. Tuy nhiên, khoảng cách giữa thiết kế, cấp phép, xây dựng trình diễn và vận hành thương mại vẫn cần được tính đến. Việt Nam có thể xây dựng bộ tiêu chí theo dõi các mốc phát triển - từ đánh giá thiết kế, quyết định đầu tư cuối cùng (FID), khởi công xây dựng, đến vận hành, để lựa chọn thời điểm và mức độ tham gia phù hợp.

Thứ hai: Cần đánh giá đầy đủ hiệu quả kinh tế và điều kiện hình thành chuỗi cung ứng SMR. Công suất nhỏ không đồng nghĩa với suất đầu tư thấp, hay giá điện cạnh tranh; song khả năng phân kỳ đầu tư, chế tạo mô-đun và triển khai lặp lại cũng có thể đem lại giá trị trong những điều kiện phù hợp. Khi xem xét một dự án, cần tính đến tổng chi phí nhà máy, hạ tầng dùng chung, hệ thống phụ trợ, nhiên liệu, vận hành, bảo dưỡng, quản lý chất thải và tháo dỡ; đồng thời đánh giá cơ hội tham gia của doanh nghiệp trong nước vào các khâu có thể đáp ứng yêu cầu chất lượng hạt nhân.

Thứ ba: Cần xem xét đồng bộ công nghệ lò phản ứng và khả năng bảo đảm nhiên liệu hạt nhân. Các thiết kế LWR-SMR có lợi thế từ kinh nghiệm vận hành, công nghệ và chuỗi cung ứng nhiên liệu đã hình thành. Trong khi đó, một số công nghệ AMR như lò khí nhiệt độ cao, lò neutron nhanh, hoặc lò muối nóng chảy có tiềm năng cung cấp nhiệt độ cao và mở rộng ứng dụng công nghiệp, nhưng có thể đòi hỏi các điều kiện mới về nhiên liệu, vật liệu và công nghệ. Đặc biệt, yêu cầu HALEU ở một số thiết kế đặt ra vấn đề về nguồn cung, năng lực chế tạo, vận chuyển, an ninh, an toàn và thanh sát hạt nhân. Vì vậy, đánh giá công nghệ cần đi liền với đánh giá chu trình nhiên liệu và các thỏa thuận cung ứng dài hạn.

Thứ tư: Cần đánh giá đầy đủ đặc điểm an toàn của từng thiết kế. Các tính năng an toàn thụ động và thiết kế tích hợp có thể đem lại lợi ích đáng kể, nhưng mức độ đóng góp phải được chứng minh trong phân tích an toàn và quá trình thẩm định pháp quy. Việt Nam cần xem xét các trạng thái vận hành, sự cố thiết kế, sự cố ngoài thiết kế, ứng phó khẩn cấp, bảo vệ vật lý và an ninh hạt nhân. Đối với cấu hình nhiều mô-đun tại cùng một địa điểm, cần phân tích cả hệ thống dùng chung, tương tác giữa các mô-đun và khả năng ứng phó với các tình huống ảnh hưởng đồng thời đến nhiều tổ máy.

Thứ năm: Cần xem xét đồng bộ địa điểm, hạ tầng và quản lý chất thải ngay từ giai đoạn nghiên cứu. Khả năng bố trí gần trung tâm phụ tải, hoặc khu công nghiệp là một hướng ứng dụng đáng quan tâm, nhưng việc lựa chọn địa điểm vẫn phải đáp ứng các yêu cầu về an toàn, địa chất, thủy văn, môi trường, quy hoạch và ứng phó khẩn cấp.

Với tổ hợp nhiều mô-đun, cần đánh giá tổng công suất, diện tích, cấp nước, giao thông, kết nối lưới điện và hạ tầng dùng chung. Đồng thời, cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp dữ liệu có thể kiểm chứng về nhiên liệu đã qua sử dụng và chất thải phóng xạ theo từng thiết kế, tránh suy luận chung cho toàn bộ công nghệ SMR.

Thứ sáu: Cần xây dựng lộ trình tiếp cận SMR linh hoạt, phù hợp với năng lực quốc gia và tiến độ phát triển điện hạt nhân. Trong giai đoạn trước mắt, Việt Nam có thể ưu tiên nghiên cứu, theo dõi các dự án có tiến triển thực chất, tăng cường năng lực thẩm định công nghệ, phân tích an toàn, cấp phép, đánh giá kinh tế và quản lý dự án. Song song với đó, cần nhận diện các nhóm nhu cầu có thể phù hợp với SMR, như phụ tải công nghiệp, cung cấp nhiệt, hoặc các hệ thống năng lượng có yêu cầu linh hoạt. Việc tham gia sâu hơn vào dự án có thể được xem xét theo từng giai đoạn, gắn với kết quả vận hành của các nhà máy tham chiếu, mức độ hoàn thiện thiết kế và khả năng bảo đảm tài chính, nhiên liệu, dịch vụ kỹ thuật.

Nhìn chung, kinh nghiệm quốc tế cho thấy Việt Nam có cơ sở để tiếp cận SMR với tinh thần cởi mở, chủ động nghiên cứu và chuẩn bị năng lực; đồng thời duy trì kỷ luật trong đánh giá và quyết định đầu tư. SMR không phải là giải pháp thay thế mặc nhiên cho các nhà máy điện hạt nhân công suất lớn, nhưng có thể trở thành một lựa chọn bổ sung hữu ích trong cơ cấu năng lượng tương lai, nếu đáp ứng được các yêu cầu về an toàn, hiệu quả kinh tế, bảo đảm nhiên liệu, hạ tầng, môi trường và năng lực vận hành. Việc theo dõi sát tiến triển của các dự án tiên phong, kết hợp với chuẩn bị nguồn nhân lực và năng lực quản lý, thẩm định công nghệ từ sớm, sẽ giúp Việt Nam có cơ sở thực tiễn vững chắc hơn khi xem xét lựa chọn và triển khai công nghệ này.

Trên cơ sở đó, trước mắt Việt Nam cần nghiên cứu tính khả thi của việc phát triển các nhà máy điện hạt nhân SMR, gắn với đặc điểm quy mô hệ thống điện, nhu cầu phụ tải, điều kiện kinh tế - kỹ thuật, năng lực hạ tầng và khả năng tiếp nhận công nghệ. Quá trình nghiên cứu cần làm rõ các mô hình ứng dụng phù hợp, quy mô công suất, phương án đầu tư, cơ chế tài chính và lộ trình triển khai, thay vì xác định trước một công nghệ, hoặc mô hình dự án cụ thể khi các điều kiện cần thiết chưa được kiểm chứng đầy đủ.

Đáng chú ý, chủ trương mở rộng sự tham gia của khu vực kinh tế tư nhân trong phát triển điện hạt nhân SMR có thể tạo thêm cơ hội huy động nguồn lực xã hội, đa dạng hóa hình thức đầu tư, thúc đẩy hợp tác quốc tế và phát triển nguồn nhân lực, năng lực công nghiệp trong nước. Tuy nhiên, sự tham gia này cần được đặt trong khuôn khổ pháp luật về năng lượng nguyên tử, với các điều kiện chặt chẽ về năng lực tài chính, năng lực kỹ thuật, quản trị an toàn và trách nhiệm của chủ đầu tư. Nếu được thiết kế phù hợp, cơ chế phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân và các đối tác công nghệ quốc tế có thể góp phần mở rộng nguồn lực cho chương trình điện hạt nhân; đồng thời tạo điều kiện để Việt Nam từng bước tiếp cận và phát triển SMR trên cơ sở an toàn, hiệu quả và bền vững.

8. Kết luận:

Báo cáo WNISR 2026 cho thấy SMR đang bước vào giai đoạn phát triển có tính bản lề - từ nghiên cứu và hoàn thiện thiết kế, sang trình diễn, cấp phép và triển khai những dự án đầu tiên. Mặc dù thương mại hóa rộng rãi còn ở phía trước, những tiến triển tại Canada, Hoa Kỳ, Anh và một số quốc gia khác cho thấy sự quan tâm ngày càng rõ nét của chính phủ, doanh nghiệp điện lực và các nhà phát triển công nghệ. Các kỳ vọng về chi phí, tiến độ, sản xuất hàng loạt và an toàn cần tiếp tục được kiểm chứng, nhưng đây là những vấn đề của quá trình trưởng thành công nghệ và hình thành thị trường, không phải căn cứ để phủ nhận tiềm năng của SMR.

Trong ngắn hạn, các thiết kế LWR-SMR có khả năng đi trước nhờ kế thừa nền tảng công nghệ, kinh nghiệm vận hành và chuỗi cung ứng hiện có. Về dài hạn, các thiết kế AMR có thể mở rộng phạm vi ứng dụng sang cung cấp nhiệt công nghiệp, tích trữ năng lượng và những mô hình cung cấp năng lượng linh hoạt hơn, nếu giải quyết được các yêu cầu về nhiên liệu, vật liệu, cấp phép và vận hành. Vì vậy, các nhóm công nghệ này nên được nhìn nhận theo tính bổ trợ và mức độ phù hợp với từng nhu cầu, thay vì chỉ đặt trong quan hệ so sánh hơn - kém.

Triển vọng SMR sẽ được quyết định không chỉ bởi số lượng thiết kế, hay dự án được công bố, mà bởi khả năng chuyển hóa tiến bộ công nghệ thành các nhà máy được xây dựng đúng tiến độ, kiểm soát chi phí, vận hành an toàn, quản lý chất thải có trách nhiệm và chứng minh hiệu quả kinh tế trong thực tế.

Đối với Việt Nam, cách tiếp cận phù hợp là tăng cường hợp tác quốc tế, tiếp tục cập nhật diễn biến ở các quốc gia tiên phong, chuẩn bị nguồn nhân lực và năng lực thể chế, đánh giá nhu cầu ứng dụng; đồng thời duy trì khả năng lựa chọn công nghệ khi các dự án tham chiếu cung cấp thêm bằng chứng. Đây là hướng đi vừa chủ động nắm bắt cơ hội, vừa bảo đảm các quyết định phát triển điện hạt nhân được đặt trên nền tảng khoa học và thực tiễn./.

HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động