Nhiên liệu hạt nhân và an ninh nguồn cung - Những vấn đề đặt ra đối với Việt Nam
07:47 | 26/10/2026
Tại tỉnh Khánh Hòa, Ban Tuyên giáo Trung ương phối hợp với Bộ Khoa học và Công nghệ, Tỉnh ủy Khánh Hòa cùng các cơ quan liên quan vừa tổ chức thành công Hội thảo khoa học cấp quốc gia với chủ đề: “Phát triển điện hạt nhân vì tăng trưởng xanh và an ninh năng lượng quốc gia”. Đóng góp với Hội thảo, Hội đồng Khoa học Tạp chí Năng lượng Việt Nam có tham luận phân tích những thách thức của truyền thông điện hạt nhân hiện nay, đánh giá yêu cầu đổi mới nội dung và phương thức truyền thông trong kỷ nguyên số; đồng thời đề xuất mô hình truyền thông điện hạt nhân cho Việt Nam giai đoạn 2026-2035. |
Ngày 23/9/2025, Tạp chí Năng lượng Việt Nam có Báo cáo gửi Thủ tướng Chính phủ [1] về việc thúc đẩy hoàn thiện các yếu tố quan trọng đối với phát triển điện hạt nhân ở Việt Nam, trong đó có đề xuất nghiên cứu cơ chế phối hợp giữa Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) và Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PetroVietnam) nhằm tận dụng tối đa lợi thế riêng có của từng đơn vị trong quá trình triển khai Chương trình điện hạt nhân quốc gia. Ngày 30/9/2025, Chính phủ có Văn bản phúc đáp Báo cáo [2] gửi các bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp liên quan. Qua nghiên cứu, xem xét các mô hình thành công trên thế giới, cũng như khuyến nghị của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA), chúng tôi tiếp tục phân tích làm rõ thêm lý do đề xuất kết hợp thế mạnh của EVN, PetroVietnam trong phát triển điện hạt nhân ở Việt Nam trong thời gian tới. |
Đặt vấn đề:
An ninh nhiên liệu hạt nhân không đơn thuần là vấn đề mua sắm, dự trữ, hoặc ký kết các hợp đồng cung cấp nhiên liệu. Chu trình nhiên liệu hạt nhân trải dài từ thăm dò, khai thác và chế biến urani, chuyển đổi, làm giàu, chế tạo nhiên liệu đến vận chuyển, sử dụng, lưu giữ nhiên liệu đã qua sử dụng và quản lý chất thải phóng xạ. Mỗi công đoạn đều có những yêu cầu riêng về công nghệ, kinh tế, an toàn, an ninh hạt nhân và bảo vệ môi trường.
Đặc biệt, một số công đoạn nhạy cảm của chu trình nhiên liệu, trong đó có làm giàu urani và tái xử lý nhiên liệu đã qua sử dụng, còn liên quan trực tiếp đến các yêu cầu về không phổ biến vũ khí hạt nhân và thực hiện các cam kết quốc tế.
Đối với Việt Nam, việc lựa chọn phương án bảo đảm nguồn cung nhiên liệu cần đồng thời tính đến đặc điểm công nghệ của các nhà máy dự kiến triển khai, mức độ phụ thuộc vào các nhà cung cấp nước ngoài, khả năng đa dạng hóa nguồn cung, năng lực quản lý trong nước và các nghĩa vụ pháp lý quốc tế. Chính sách về nhiên liệu hạt nhân cũng cần được xây dựng trên cơ sở công khai, minh bạch, có trách nhiệm, qua đó củng cố niềm tin của công chúng và đối tác quốc tế đối với chương trình điện hạt nhân vì mục đích hòa bình của Việt Nam.
Trên cơ sở đó, bài viết làm rõ những vấn đề cơ bản về nhiên liệu và chu trình nhiên liệu hạt nhân, vai trò của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA); đồng thời phân tích những yêu cầu đặt ra đối với Việt Nam trong bảo đảm an ninh nguồn cung, thực hiện các cam kết không phổ biến vũ khí hạt nhân, thanh sát hạt nhân, bảo vệ thực thể vật liệu và cơ sở hạt nhân, cũng như tăng cường hợp tác quốc tế. Qua đó, bài viết góp phần xác định những định hướng chính sách cần được xem xét trong quá trình chuẩn bị triển khai chương trình điện hạt nhân tại Việt Nam.
I. Các loại nhiên liệu hạt nhân:
Nhiên liệu hạt nhân tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau, tùy thuộc vào loại lò phản ứng, vật liệu nguồn và mục đích sử dụng [1]. Các loại nhiên liệu hạt nhân chính hiện đang được sử dụng, hoặc đang trong quá trình phát triển bao gồm:
1. Nhiên liệu oxit urani: Urani tự nhiên chứa khoảng 0,7% urani-235 (U-235) - một đồng vị có khả năng phân hạch, có thể duy trì phản ứng dây chuyền hạt nhân cần thiết cho việc sản xuất điện hạt nhân. Hầu hết các lò phản ứng điện hạt nhân đều yêu cầu quá trình làm giàu để tăng tỷ lệ đồng vị U-235 so với mức tự nhiên. Có hai loại urani làm giàu chính là urani làm giàu thấp và urani làm giàu cao:
- Urani làm giàu thấp (LEU): Chứa 3-5% U-235, được sử dụng trong hầu hết các nhà máy điện hạt nhân thương mại hiện nay trên thế giới. Bên cạnh đó, xu hướng phát triển các lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) và lò phản ứng thế hệ mới hiện nay đang hướng tới sử dụng nhiên liệu HALEU (High-Assay Low-Enriched Uranium) có độ làm giàu từ 5% đến dưới 20% U-235. Việc tiếp cận và quản lý loại nhiên liệu HALEU này đòi hỏi những quy chuẩn nghiêm ngặt hơn về kiểm soát an ninh và an toàn chuỗi cung ứng. Đây cũng là một hướng công nghệ mà Việt Nam cần lưu ý khi xem xét các thiết kế lò SMR tiên tiến.
- Urani làm giàu cao (HEU): Chứa hơn 20% U-235, chủ yếu được sử dụng trong các lò phản ứng nghiên cứu. Do những rủi ro về phổ biến vũ khí hạt nhân, loại nhiên liệu này chịu sự kiểm soát đặc biệt nghiêm ngặt của quốc tế.
Trường hợp như lò phản ứng nghiên cứu hạt nhân Đà Lạt đã tham gia dự án chuyển đổi từ sử dụng nhiên liệu HEU xuống mức LEU (độ làm giàu dưới 20%).
2. Nhiên liệu hỗn hợp oxit (MOX): Kết hợp urani với plutoni được thu hồi từ quá trình tái xử lý nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng. Điều này cho phép tái chế vật liệu và tái sử dụng plutoni - một sản phẩm phụ hình thành trong các lò phản ứng.
3. Nhiên liệu thori: Mặc dù thori-232 không có khả năng tự phân hạch - nghĩa là nó không thể tự duy trì phản ứng dây chuyền, nhưng nó có thể được chuyển đổi bên trong lò phản ứng thành urani-233. Đây là một đồng vị có khả năng phân hạch, tương tự như U-235.
Một số loại nhiên liệu dựa trên thori hiện vẫn đang trong quá trình nghiên cứu phát triển, nhưng sở hữu tiềm năng lâu dài.
Sự đa dạng về thành phần, mức độ làm giàu và đặc tính của các loại nhiên liệu cho thấy việc lựa chọn nhiên liệu không thể tách rời công nghệ lò phản ứng và mục tiêu sử dụng. Mỗi phương án đều có những yêu cầu khác nhau về thiết kế, chế tạo, cung ứng và quản lý trong suốt vòng đời. Để hiểu rõ hơn ý nghĩa của những khác biệt này, cần xem xét cách nhiên liệu tạo ra năng lượng trong lò phản ứng, cũng như những biến đổi về thành phần và đặc tính của nhiên liệu trong quá trình vận hành.
II. Cách thức hoạt động của nhiên liệu hạt nhân - Từ lò phản ứng, đến nhiên liệu đã qua sử dụng:
Nhiên liệu hạt nhân được sử dụng trong lò phản ứng để tạo ra nhiệt thông qua các phản ứng dây chuyền có kiểm soát. Khi không còn khả năng duy trì các phản ứng dây chuyền một cách hiệu quả, nhiên liệu này sẽ được lấy ra và xử lý theo các quy trình lưu trữ và an toàn nghiêm ngặt. Quá trình này diễn ra như sau:
Bên trong lò phản ứng: Tạo ra nhiệt và năng lượng:
Tại tâm của lò phản ứng hạt nhân là các cụm nhiên liệu, bao gồm nhiều thanh nhiên liệu. Các thanh này là những ống kim loại dài, bên trong chứa các viên gốm nhỏ, thường được làm từ urani dioxide (UO₂). Đồng vị được sử dụng phổ biến nhất trong nhiên liệu hạt nhân là urani-235.
Khi một nguyên tử urani-235 hấp thụ một neutron - một hạt trung hòa nằm trong hạt nhân nguyên tử - nó trở nên không ổn định (giống như một quả bóng được bơm căng quá mức sắp nổ tung). Sự mất ổn định này khiến nguyên tử tách thành hai nguyên tử nhỏ hơn, giải phóng một lượng lớn năng lượng dưới dạng nhiệt, cùng với hai, hoặc ba neutron mới.
Hãy hình dung quá trình này giống như một quả bóng cái va vào các quả bóng đang xếp khít nhau trong trò chơi bida: Neutron đóng vai trò là quả bóng cái, khi va chạm với hạt nhân U-235, nó làm hạt nhân này vỡ ra và khiến các “quả bóng” khác (các neutron) văng ra ngoài. Những neutron được giải phóng này tiếp tục va chạm với các nguyên tử urani khác, tạo ra một phản ứng dây chuyền được kiểm soát chặt chẽ bên trong lò phản ứng.
Nhiệt lượng sinh ra từ phản ứng dây chuyền này được dùng để đun sôi nước thành hơi (tương tự như cách nhiệt từ bếp đun sôi nước trong ấm). Hơi nước này làm quay các tua bin, từ đó tạo ra điện năng.
Khác với nhiên liệu hóa thạch vốn tạo ra năng lượng thông qua quá trình đốt cháy và thải khói vào không khí, nhiên liệu hạt nhân biến đổi ở cấp độ nguyên tử, tạo ra năng lượng mà không phát thải khí nhà kính.
Sau khi rời lò phản ứng: Điều gì xảy ra với nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng?
Theo thời gian, khả năng duy trì phản ứng của nhiên liệu sẽ giảm dần. Sau khoảng 3 đến 5 năm nằm trong lõi lò phản ứng, các cụm nhiên liệu được lấy ra và phân loại là nhiên liệu đã qua sử dụng. Mặc dù không còn hiệu quả để sản xuất điện, loại nhiên liệu này vẫn duy trì tính phóng xạ và tỏa nhiệt cao. Nó bao gồm:
1. Sản phẩm phân hạch: Các sản phẩm phân hạch tiếp tục phát ra bức xạ và nhiệt dư.
2. Urani-238: Phần lớn lượng U-238 ban đầu vẫn còn trong nhiên liệu đã qua sử dụng, vì nó không trải qua quá trình phân hạch.
3. Plutoni và các actini phụ (neptuni, americi, curi): Các nguyên tố phóng xạ nặng hơn urani, được tạo ra trong lò phản ứng hạt nhân thông qua các phản ứng bắt neutron.
Để đảm bảo an toàn, nhiên liệu đã qua sử dụng trước tiên được lưu trữ trong các bể làm mát tại chỗ. Tại đây, nước giúp loại bỏ nhiệt dư thừa và ngăn chặn bức xạ. Sau khi đã nguội bớt (một quá trình có thể kéo dài vài năm) nhiên liệu này thường được chuyển sang các thùng chứa khô (dry storage casks) - những thùng chứa được bọc lớp bảo vệ dày, thiết kế để lưu giữ an toàn trong thời gian dài, hoặc được đưa đến một bể làm mát tập trung ở địa điểm khác.
Như vậy, nhiên liệu hạt nhân không kết thúc vai trò quản lý khi được lấy ra khỏi lò phản ứng. Mặc dù không còn được sử dụng để sản xuất điện theo phương thức ban đầu, nhiên liệu đã qua sử dụng vẫn chứa các vật liệu có giá trị tiềm năng; đồng thời phát sinh những yêu cầu nghiêm ngặt về tản nhiệt, che chắn bức xạ, an ninh và quản lý dài hạn. Việc hiểu rõ trạng thái biến đổi vật lý và hóa học của nhiên liệu sau khi rời lò phản ứng là tiền đề quan trọng để xem xét toàn bộ chu trình nhiên liệu hạt nhân ở tầm vĩ mô.
III. Chu trình nhiên liệu hạt nhân:
Các hoạt động khác nhau liên quan đến việc sản xuất điện năng từ các lò phản ứng hạt nhân được gọi chung là chu trình nhiên liệu hạt nhân. Chu trình này bao gồm toàn bộ vòng đời của nhiên liệu hạt nhân - từ khâu thăm dò nguyên liệu thô, cho đến khâu xử lý cuối cùng các chất thải phóng xạ. Chu trình này có thể được chia thành ba giai đoạn chính: Giai đoạn đầu (front-end), giai đoạn sử dụng (operation) và giai đoạn cuối (back-end).
Giai đoạn đầu của chu trình bắt đầu với các hoạt động thăm dò, khai thác và chế biến quặng urani, trong đó quặng thô được xử lý thành một loại bột cô đặc gọi là “bánh vàng” (yellowcake - U₃O₈). Sau đó, chất này được chuyển đổi thành dạng khí - urani hexafluoride (UF₆) - và làm giàu để tăng tỷ lệ đồng vị urani-235 (loại vật liệu phân hạch cung cấp năng lượng cho lò phản ứng). Urani đã làm giàu được ép thành các viên gốm, nạp vào các thanh nhiên liệu và tổ hợp (kết nối) lại thành các bó nhiên liệu.
Trong thời gian vận hành, các bó nhiên liệu được đưa vào vùng hoạt (lõi) của lò phản ứng và lưu giữ tại đó từ 3 đến 5 năm. Bên trong lò phản ứng, các nguyên tử urani-235 trải qua quá trình phân hạch, giải phóng nhiệt năng được sử dụng để sản xuất điện. Theo thời gian, hiệu suất của nhiên liệu giảm dần do vật liệu phân hạch hữu dụng bị tiêu hao.
Ở giai đoạn cuối, nhiên liệu đã qua sử dụng được quản lý một cách cẩn trọng. Nhiều quốc gia coi nhiên liệu đã qua sử dụng là chất thải nguy hại, hướng tới việc xử lý cuối cùng tại các kho lưu giữ địa chất sâu (DGR) sau một thời gian dài lưu trữ an toàn. Một số quốc gia áp dụng các kỹ thuật tái xử lý để thu hồi urani và plutoni còn có thể sử dụng được, trong khi phần chất thải phóng xạ mức độ cao còn lại sẽ được đưa đến các kho lưu giữ địa chất sâu để xử lý cuối cùng. Mỗi bước trong quy trình đều được kiểm soát chặt chẽ nhằm đảm bảo an toàn, hiệu quả và trách nhiệm đối với môi trường.
Từ góc độ an ninh năng lượng, mỗi công đoạn của chu trình nhiên liệu đều có thể ảnh hưởng đến tính liên tục và chi phí vận hành của nhà máy điện hạt nhân. Mức độ phụ thuộc vào các cơ sở chuyển đổi, làm giàu và chế tạo nhiên liệu ở nước ngoài, khả năng tiếp cận các dịch vụ cung ứng, cũng như phương án quản lý nhiên liệu đã qua sử dụng đều cần được tính đến trong chiến lược dài hạn. Đồng thời, chu trình nhiên liệu còn gắn với các yêu cầu quốc tế về bảo đảm vật liệu hạt nhân chỉ được sử dụng vì mục đích hòa bình, thực hiện thanh sát và ngăn ngừa nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân. Vì vậy, vấn đề đặt ra không chỉ là làm thế nào để có đủ nhiên liệu, mà còn là xây dựng cơ chế quản lý, hợp tác và thực hiện trách nhiệm quốc tế phù hợp với định hướng phát triển điện hạt nhân của mỗi quốc gia.
IV. Nhiên liệu hạt nhân - Vai trò của IAEA và hàm ý chính sách cho Việt Nam:
IV. 1. Vai trò của IAEA:
IAEA hỗ trợ các quốc gia đảm bảo rằng nhiên liệu hạt nhân được sử dụng một cách an toàn, bảo mật, chỉ dành cho mục đích hòa bình và theo hướng bền vững. Các hoạt động này bao gồm:
- Xây dựng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế.
- Hỗ trợ việc áp dụng các biện pháp thanh sát hạt nhân (safeguards), thông qua đó xác minh rằng vật liệu và hoạt động hạt nhân được khai báo và không bị chuyển hướng khỏi mục đích hòa bình.
- Thúc đẩy hợp tác kỹ thuật và chia sẻ kiến thức thông qua các cơ sở dữ liệu, dự án nghiên cứu phối hợp, nhóm công tác chuyên gia, chương trình đào tạo và các hội nghị quốc tế - bao gồm Hội nghị Quốc tế về Chuỗi cung ứng nhiên liệu cho sự phát triển năng lượng hạt nhân bền vững sắp diễn ra tại Vienna.
- Cung cấp quyền truy cập vào các mạng lưới chuyên biệt. Chẳng hạn như Mạng lưới Quản lý Nhiên liệu đã qua sử dụng (Spent Fuel Management Network) của IAEA. Mạng lưới này cung cấp các tài liệu kỹ thuật, công cụ hợp tác và thông tin cập nhật về các hoạt động liên quan đến quản lý nhiên liệu đã qua sử dụng.
Những hoạt động trên cho thấy IAEA không chỉ hỗ trợ các quốc gia về tiêu chuẩn an toàn và quản lý kỹ thuật, mà còn giữ vai trò trung tâm trong việc thực hiện các cơ chế thanh sát hạt nhân nhằm bảo đảm các cam kết không phổ biến vũ khí hạt nhân. Tuy nhiên, việc thực hiện các cam kết này trước hết thuộc trách nhiệm của từng quốc gia thành viên theo các điều ước và thỏa thuận có liên quan.
Đối với Việt Nam, yêu cầu đặt ra là kết hợp hiệu quả giữa bảo đảm nguồn cung nhiên liệu dài hạn, nâng cao năng lực quản lý trong nước và thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ quốc tế; đồng thời xây dựng chính sách hợp tác có tính chủ động, minh bạch và phù hợp với lợi ích quốc gia.
IV. 2. Hàm ý chính sách cho Việt Nam:
Trong bối cảnh Việt Nam chuẩn bị triển khai các dự án điện hạt nhân phù hợp với định hướng cập nhật của Điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia (Quy hoạch điện VIII Điều chỉnh) và các nghị quyết mới của Trung ương về năng lượng, an ninh nguồn cung nhiên liệu hạt nhân cần được xem là một cấu phần của an ninh năng lượng quốc gia và được hoạch định ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án. Khái niệm này không chỉ bao hàm việc bảo đảm có đủ nhiên liệu để vận hành nhà máy, mà còn liên quan đến độ tin cậy và khả năng chống chịu của toàn bộ chuỗi cung ứng - từ urani, chuyển đổi, làm giàu, chế tạo bó nhiên liệu, vận chuyển đến bảo đảm chất lượng, quản lý nhiên liệu đã qua sử dụng và xử lý cuối cùng chất thải phóng xạ. Các khâu này có thể được thực hiện tại nhiều quốc gia và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, địa - chính trị, năng lực công nghiệp và các yêu cầu pháp lý quốc tế [2].
Cần phân biệt an ninh nguồn cung nhiên liệu với an ninh hạt nhân: Nội dung thứ nhất tập trung vào khả năng tiếp cận nguồn nhiên liệu ổn định, liên tục; trong khi an ninh hạt nhân tập trung vào phòng ngừa, phát hiện và ứng phó với hành vi trộm cắp, phá hoại, tiếp cận trái phép, hoặc các hành vi trái pháp luật khác liên quan đến vật liệu và cơ sở hạt nhân. Đồng thời, chiến lược này phải được xây dựng dựa trên nền tảng tuân thủ nghiêm ngặt Luật Năng lượng Nguyên tử hiện hành của Việt Nam, đặc biệt là các quy định về quản lý vật liệu hạt nhân, vật liệu nguồn và bảo đảm an toàn, an ninh trong hoạt động năng lượng nguyên tử.
1. Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ không phổ biến vũ khí hạt nhân:
Việt Nam cần tiếp tục thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ theo Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT). Với tư cách quốc gia không có vũ khí hạt nhân tham gia NPT, Việt Nam có quyền nghiên cứu, phát triển, sử dụng năng lượng hạt nhân vì mục đích hòa bình; đồng thời phải tuân thủ các nghĩa vụ không phổ biến vũ khí hạt nhân và chấp nhận các biện pháp thanh sát quy định của Hiệp ước thông qua thỏa thuận có liên quan với IAEA.
Vì vậy, việc lựa chọn, nhập khẩu và sử dụng nhiên liệu hạt nhân cho phát điện cần gắn với cam kết sử dụng vật liệu và công nghệ hạt nhân vì mục đích hòa bình, tuân thủ các nghĩa vụ quốc tế áp dụng đối với Việt Nam và duy trì hợp tác với IAEA.
2. Tích hợp các yêu cầu Thanh sát hạt nhân từ sớm:
Thanh sát hạt nhân (safeguards) cần được xem là yêu cầu xuyên suốt trong hoạch định và triển khai chu trình nhiên liệu. Thanh sát hạt nhân khác với an ninh hạt nhân: Safeguards nhằm xác minh việc thực hiện các nghĩa vụ không phổ biến vũ khí hạt nhân, trong đó có việc bảo đảm vật liệu hạt nhân được khai báo và không bị chuyển hướng khỏi các mục đích đã khai báo; còn an ninh hạt nhân tập trung vào phòng ngừa, phát hiện và ứng phó với các hành vi trái phép.
Việt Nam có Hiệp định thanh sát toàn diện với IAEA có hiệu lực từ năm 1990 và Nghị định thư bổ sung có hiệu lực từ ngày 17/9/2012 [3]. Khi phát triển điện hạt nhân, cơ quan có thẩm quyền và tổ chức vận hành cần thiết lập hệ thống khai báo, kế toán và kiểm soát vật liệu hạt nhân; lưu giữ hồ sơ; cung cấp thông tin theo yêu cầu; và tạo điều kiện để IAEA thực hiện các hoạt động thanh sát theo các thỏa thuận hiện hành. Những yêu cầu này cần được tích hợp từ sớm vào thiết kế cơ sở, mua sắm nhiên liệu, vận chuyển, lưu giữ và quản lý nhiên liệu đã qua sử dụng, thay vì chỉ xử lý như thủ tục sau khi nhà máy đi vào hoạt động. Để thực hiện điều này, năng lực của Cơ quan pháp quy hạt nhân quốc gia (Cục An toàn Bức xạ và Hạt nhân) cần phải được nâng cao toàn diện, độc lập và được cấp đủ thẩm quyền để thực hiện chức năng kiểm soát, kế toán vật liệu hạt nhân ở cấp quốc gia, làm đầu mối kỹ thuật tin cậy trong quan hệ thanh sát với IAEA.
3. Nhấn mạnh công tác bảo vệ thực thể vật liệu và cơ sở hạt nhân (CPPNM):
An ninh nguồn cung nhiên liệu cần gắn với việc bảo vệ thực thể vật liệu hạt nhân và cơ sở hạt nhân. Việt Nam là thành viên Công ước về bảo vệ thực thể vật liệu hạt nhân (CPPNM) và đã phê chuẩn Bản sửa đổi năm 2005. Bản sửa đổi mở rộng phạm vi áp dụng, bao gồm việc bảo vệ vật liệu hạt nhân sử dụng trong nước, lưu giữ và vận chuyển; đồng thời tăng cường khuôn khổ bảo vệ các cơ sở hạt nhân [4]. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp luật và cơ chế thực thi; phân định rõ trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước, cơ quan pháp quy, chủ đầu tư, tổ chức vận hành và lực lượng thực thi. Mặt khác, áp dụng cách tiếp cận dựa trên đánh giá rủi ro đối với bảo vệ thực thể, an ninh vận chuyển, kiểm soát tiếp cận, ứng phó sự kiện an ninh và phối hợp liên ngành. Các biện pháp bảo vệ cần phù hợp với pháp luật quốc gia và nghĩa vụ quốc tế; đồng thời được phối hợp chặt chẽ với các yêu cầu về an toàn hạt nhân.
4. Đảm bảo tính minh bạch đối với các công đoạn nhạy cảm:
Việt Nam cần theo đuổi chính sách công khai, minh bạch và có trách nhiệm về lựa chọn công nghệ, nguồn cung và định hướng đối với các công đoạn của chu trình nhiên liệu. Làm giàu urani là công đoạn nhạy cảm, vì công nghệ và cơ sở vật chất có thể có ý nghĩa kép. Trong giai đoạn chuẩn bị các nhà máy điện hạt nhân, Việt Nam cần công bố rõ định hướng chính sách, các tiêu chí đánh giá và cơ sở lựa chọn phương án tiếp cận nhiên liệu đã được làm giàu từ những nhà cung cấp đủ điều kiện, tránh để xuất hiện suy đoán không cần thiết về khả năng tự phát triển công đoạn làm giàu trong nước.
Nếu trong tương lai có đề xuất liên quan đến hoạt động làm giàu, quyết định cần dựa trên đánh giá toàn diện về nhu cầu thực tế, hiệu quả kinh tế, năng lực kỹ thuật, an toàn, an ninh, nghĩa vụ thanh sát và tác động đối với hợp tác quốc tế; đồng thời phải phù hợp với pháp luật và các cam kết quốc tế của Việt Nam.
Minh bạch không đồng nghĩa với việc công bố thông tin nhạy cảm có thể ảnh hưởng đến an ninh; điều cần thiết là giải thích rõ mục tiêu hòa bình, căn cứ pháp lý, quy trình ra quyết định và cơ chế giám sát phù hợp.
5. Đa dạng hóa nguồn cung và hợp tác quốc tế dài hạn:
Chính sách hợp tác quốc tế về bảo đảm an ninh nguồn cung nhiên liệu cần được đa dạng hóa và xây dựng theo hướng dài hạn. Việt Nam nên tăng cường hợp tác với IAEA và các đối tác có năng lực trong cung ứng urani, chuyển đổi, làm giàu, chế tạo nhiên liệu, vận chuyển, kiểm soát chất lượng và quản lý nhiên liệu đã qua sử dụng. Các hợp đồng cung ứng dài hạn, đa dạng hóa nhà cung cấp, đánh giá rủi ro chuỗi cung ứng và xây dựng phương án dự phòng có thể giúp giảm phụ thuộc vào một nguồn duy nhất. Đồng thời, Việt Nam cần nghiên cứu các cơ chế bảo đảm nguồn cung đa phương, bao gồm những sáng kiến quốc tế do IAEA hỗ trợ (như Ngân hàng LEU của IAEA), nếu đáp ứng điều kiện tham gia và phù hợp với nhu cầu thực tế [5]. Hợp tác cần tuân thủ các yêu cầu về thanh sát, bảo vệ thực thể, an toàn vận chuyển, bảo đảm chất lượng và điều kiện chuyển giao công nghệ; đồng thời tránh hình thành sự phụ thuộc bất lợi trong dài hạn.
6. Hoạch định trách nhiệm đối với toàn bộ vòng đời nhiên liệu:
Chiến lược an ninh nguồn cung nhiên liệu cần tính đến toàn bộ vòng đời nhiên liệu, đặc biệt là nhiên liệu đã qua sử dụng. Trước khi lựa chọn phương án cung ứng, Việt Nam cần làm rõ trách nhiệm pháp lý và tài chính đối với nhiên liệu sau sử dụng, điều kiện lưu giữ tại nhà máy, khả năng lưu giữ tập trung, phương án vận chuyển, quản lý chất thải và định hướng xử lý cuối cùng. Các thỏa thuận với nhà cung cấp cần quy định rõ trách nhiệm, quyền sở hữu, nghĩa vụ tiếp nhận, hoặc hoàn trả (nếu có), chi phí và điều kiện vận chuyển xuyên biên giới. Không nên mặc định rằng nhiên liệu đã qua sử dụng sẽ được nhà cung cấp tiếp nhận lại nếu chưa có cam kết hợp đồng và cơ sở pháp lý cụ thể.
Tương tự, dự trữ urani nguyên liệu không tự động bảo đảm khả năng cấp nhiên liệu sử dụng được cho lò phản ứng, bởi còn cần các công đoạn chuyển đổi, làm giàu và chế tạo phù hợp với thiết kế lò.
7. Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả:
Việt Nam cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành đủ mạnh để chuyển các định hướng trên thành kế hoạch có thể triển khai. Chiến lược cần xác định rõ cơ quan đầu mối, trách nhiệm của chủ đầu tư và tổ chức vận hành, cơ chế phối hợp với cơ quan pháp quy và cơ quan an ninh, các mốc chuẩn bị năng lực, phương án dự phòng nguồn cung, cũng như yêu cầu báo cáo và rà soát định kỳ. Việc công khai các nguyên tắc chính sách, nghĩa vụ quốc tế và cơ chế bảo đảm nguồn cung - trong giới hạn không làm lộ thông tin nhạy cảm - sẽ góp phần củng cố niềm tin xã hội, hỗ trợ hợp tác với đối tác quốc tế và tạo nền tảng vững chắc cho chương trình điện hạt nhân.
V. Kết luận:
Nhiên liệu hạt nhân không chỉ là đầu vào kỹ thuật của nhà máy điện hạt nhân, mà còn là vấn đề chiến lược liên quan đến an ninh năng lượng, năng lực công nghiệp, an toàn, an ninh hạt nhân và trách nhiệm quốc tế. An ninh nhiên liệu vì thế phải được tiếp cận theo toàn bộ chu trình - từ nguồn cung urani và chế tạo nhiên liệu, đến quản lý nhiên liệu đã qua sử dụng, thay vì chỉ tập trung vào việc mua đủ nhiên liệu cho những năm đầu vận hành. Đồng thời, quá trình này cần chủ động cập nhật các xu hướng công nghệ nhiên liệu mới của thế giới, đặc biệt là các dòng nhiên liệu hiệu suất cao, an toàn chủ động phục vụ cho các lò phản ứng thế hệ mới và lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR).
Đối với Việt Nam, con đường phù hợp là chủ động xây dựng chuỗi cung ứng tin cậy thông qua hợp tác quốc tế, đa dạng hóa nguồn cung và chuẩn bị năng lực quản lý trong nước; đồng thời thực hiện nghiêm túc NPT, Hiệp định thanh sát với IAEA và Nghị định thư bổ sung, cũng như các nghĩa vụ về bảo vệ thực thể vật liệu và cơ sở hạt nhân.
Một chiến lược an ninh nhiên liệu hạt nhân có hiệu quả cần kết hợp ba trụ cột:
1. Nguồn cung ổn định và có khả năng chống chịu trước biến động.
2. Khuôn khổ quản lý trong nước đủ năng lực và trách nhiệm rõ ràng.
3. Hợp tác quốc tế dựa trên minh bạch, tuân thủ cam kết và lợi ích lâu dài.
Cách tiếp cận này sẽ góp phần bảo đảm các nhà máy điện hạt nhân tương lai của Việt Nam vận hành bền vững, củng cố niềm tin của công chúng và cộng đồng quốc tế; đồng thời khẳng định nhất quán mục tiêu sử dụng năng lượng hạt nhân vì mục đích hòa bình.
Cuối cùng, cần nhấn mạnh là các hàm ý chính sách được nêu trong bài viết này không hoàn toàn mới trong bối cảnh: Thủ tướng Chính phủ đang chỉ đạo các bộ, ngành có liên quan xây dựng chiến lược bảo đảm an ninh nhiên liệu hạt nhân cho các nhà máy điện hạt nhân trong tương lai (bao hàm trong Chiến lược tổng thể dự trữ năng lượng quốc gia). Bài viết chỉ phân tích chuyên sâu, góp thêm các cứ liệu cụ thể cho định hướng chính sách chung của quốc gia về nhiên liệu hạt nhân.
Tài liệu tham khảo:
[1] IAEA, “What is Nuclear Fuel?”, IAEA Weekly News, 23 October 2026.
[2] OECD Nuclear Energy Agency (NEA), Security of Fuel Supply.
[3] IAEA, Country Factsheet: Viet Nam, agreements and safeguards status; Treaty on the Non-Proliferation of Nuclear Weapons (NPT).
[4] International Atomic Energy Agency (IAEA), Amendment to the Convention on the Physical Protection of Nuclear Material (CPPNM), 2005.
[5] IAEA, Nuclear Fuel Supply Assurance and the IAEA Low Enriched Urani Bank (information on multilateral mechanisms for assurance of supply).
HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM