RSS Feed for Cảnh báo rủi ro kép (El Niño, nguồn cung nhiên liệu) và 4 kịch bản cung ứng điện cho Việt Nam năm 2027 | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ ba 03/11/2026 14:39
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Cảnh báo rủi ro kép (El Niño, nguồn cung nhiên liệu) và 4 kịch bản cung ứng điện cho Việt Nam năm 2027

 - El Niño đang có khả năng đạt cường độ rất mạnh và kéo dài sang những tháng đầu năm 2027, làm gia tăng nguy cơ thiếu hụt mưa tại một số khu vực, trong đó có Cao nguyên Trung Bộ và Nam Bộ. Cùng thời điểm, những bất ổn địa - chính trị trên thế giới tiếp tục đặt ra rủi ro đối với giá cả và khả năng cung ứng nhiên liệu cho các nhà máy điện. Hai yếu tố này có thể tạo sức ép đồng thời lên hệ thống điện Việt Nam trong quá trình chuẩn bị cho mùa khô năm 2027.
Khi dự báo thời tiết trở thành dữ liệu của hệ thống điện Việt Nam Khi dự báo thời tiết trở thành dữ liệu của hệ thống điện Việt Nam

Thời tiết không còn chỉ là yếu tố bên ngoài tác động đến hệ thống điện. Trong bối cảnh El Niño 2026-2027 được dự báo duy trì ở cường độ mạnh, đến rất mạnh, thông tin về nhiệt độ, lượng mưa, dòng chảy và các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng trở thành những dữ liệu quan trọng phục vụ dự báo phụ tải, quản lý nguồn nước, huy động nguồn điện và vận hành hệ thống. Nhưng một xu thế khí hậu dài hạn không thể cho biết chính xác mọi diễn biến trong từng ngày, từng tuần. Khi thời tiết ngày càng khó đoán, bài toán không chỉ là dự báo điều gì sẽ xảy ra, mà còn là làm thế nào để liên tục cập nhật thông tin và chuyển chúng thành những quyết định vận hành các nhà máy thủy điện phù hợp.

Cảnh báo khí hậu được chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam cập nhật, phân tích dưới đây không đồng nghĩa với dự báo chắc chắn xảy ra thiếu điện. Mức độ ảnh hưởng còn phụ thuộc lượng nước thực tế về các hồ thủy điện, khả năng huy động của các nguồn điện, việc chuẩn bị nhiên liệu, năng lực truyền tải và diễn biến phụ tải. Vấn đề quan trọng là nhận diện sớm những rủi ro có thể cộng hưởng, xây dựng các kịch bản phù hợp và chủ động phối hợp giải pháp ngay từ những tháng cuối năm 2026. Trong đó, giữ nước, giữ nguồn và nâng cao khả năng điều hành linh hoạt cần được xem là ba nhiệm vụ gắn kết, nhằm bảo đảm cung ứng điện an toàn, liên tục trong các tình huống khác nhau.

Cảnh báo khí hậu và phép thử đối với hệ thống điện:

Theo Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO): Diễn biến khí hậu trong những tháng cuối năm 2026 cần được theo dõi chặt chẽ trước khả năng El Niño phát triển mạnh [1]. Cụ thể hơn, bản tin dự báo, cảnh báo khí hậu thời hạn mùa của Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia (NCHMF) phát lúc 15h ngày 15/9/2026 cho biết: Nhiệt độ mặt nước biển tại khu vực NINO3.4 trong tuần thứ hai tháng 9/2026 cao hơn trung bình khoảng 2,0°C. El Niño có xác suất 98% đạt cường độ rất mạnh trong giai đoạn tháng 10-12/2026 và nhiều khả năng tiếp tục duy trì trong những tháng đầu năm 2027, thậm chí đến đầu mùa hè [2].

Đáng chú ý, NCHMF dự báo: Lượng mưa trong tháng 10-11/2026 có thể thấp hơn trung bình nhiều năm từ 20-40% tại một số khu vực từ Quảng Trị đến Lâm Đồng, trong đó có Duyên hải Nam Trung Bộ và Cao nguyên Trung Bộ. Sang tháng 1-3/2027, Cao nguyên Trung Bộ và Nam Bộ có nguy cơ thiếu hụt mưa trong điều kiện nền nhiệt độ cao. Cơ quan dự báo cảnh báo tình trạng này có thể tác động lớn đến nguồn nước và ảnh hưởng bất lợi đến hoạt động sản xuất, đời sống [2].

Những thông tin trên là cơ sở để ngành điện tăng cường đánh giá rủi ro thủy văn, nhưng cần hiểu đúng giới hạn của dự báo: Lượng mưa thấp hơn trung bình không đồng nghĩa với lưu lượng nước về hồ giảm theo cùng tỷ lệ, càng không thể suy ra trực tiếp mức giảm sản lượng thủy điện. Tác động thực tế còn phụ thuộc tình hình mưa trên từng lưu vực, lượng nước tích trữ từ mùa mưa, đặc điểm vận hành hồ chứa và nhu cầu sử dụng nước ở hạ du.

Dữ liệu vận hành hệ thống điện cũng cho thấy vai trò quan trọng của thủy điện trong cơ cấu cung ứng. Theo Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN): Trong 9 tháng đầu năm 2026, sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu toàn hệ thống đạt 265,79 tỷ kWh, tăng 9,3% so với cùng kỳ năm 2025. Thủy điện đóng góp 68,48 tỷ kWh, tương đương 25,8%; nhiệt điện than đạt 132,63 tỷ kWh, chiếm 49,9%; tua bin khí đạt 20,48 tỷ kWh, chiếm 7,7%; năng lượng tái tạo đạt 33,6 tỷ kWh, chiếm 12,7%; điện nhập khẩu đạt 10,3 tỷ kWh, chiếm 3,9% [3].

Bảng thống kê sản lượng điện huy động trong 9 tháng đầu năm 2026:

TT

Cơ cấu nguồn điện được huy động

Điện năng, tỷ kWh

Tỷ trọng, %

1

Sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu

265,79

100

2

Nhiệt điện than

132,63

49,9

3

Thủy điện

68,48

25,8

4

Tua bin khí

20,48

7,7

5

Năng lượng tái tạo

33,6

12,7

6

Điện nhập khẩu

10,3

3,9

Cơ cấu này cho thấy nhiệt điện than vẫn là nguồn phát chủ đạo, còn thủy điện vẫn là một nguồn lực quan trọng - vừa cung cấp điện năng, vừa góp phần điều chỉnh công suất và hỗ trợ cân bằng hệ thống. Nếu điều kiện thủy văn bất lợi kéo dài, hệ thống có thể phải tăng huy động nhiệt điện, hoặc các nguồn thay thế, làm tăng nhu cầu nhiên liệu và chi phí vận hành. Trong khi đó, nhu cầu điện tiếp tục tăng và việc bảo đảm nguồn cung không chỉ phụ thuộc tổng công suất lắp đặt, mà còn phụ thuộc khả năng huy động thực tế của từng nguồn tại từng thời điểm.

Giữ nước - Cân bằng giữa dự phòng phát điện và nhu cầu sử dụng nước:

Đối với các hồ thủy điện, bài toán đặt ra không đơn giản là tích nước càng nhiều càng tốt, mà là “tích nước chủ động, phát điện có chọn lọc”, trên cơ sở dự báo thủy văn, yêu cầu vận hành hệ thống và quy định an toàn hồ đập. Trong những tháng cuối mùa mưa năm 2026, việc cập nhật thường xuyên lượng nước về hồ, dung tích hữu ích và dự báo dòng chảy cần được kết hợp với phương án huy động nguồn điện cho các tháng tiếp theo. Các hồ có điều kiện tích nước cần được xem xét trong tổng thể lưu vực và hệ thống, tránh vận hành riêng lẻ, hoặc chỉ căn cứ vào nhu cầu phát điện trước mắt. Đồng thời, nước hồ không chỉ phục vụ phát điện. Nhiều hồ chứa còn có nhiệm vụ cấp nước sinh hoạt, sản xuất nông nghiệp, duy trì dòng chảy môi trường và phòng, chống lũ.

Vì vậy, phương án tích nước phải hài hòa các yêu cầu, tuân thủ quy trình vận hành liên hồ chứa, bảo đảm an toàn công trình và nhu cầu sử dụng nước ở hạ du. Khi có dự báo bất lợi, việc rà soát các kịch bản điều tiết cần được thực hiện sớm, thay vì chờ đến khi mực nước xuống thấp mới điều chỉnh.

Về điều độ, cần đánh giá giá trị của nước tích trữ không chỉ qua sản lượng điện có thể phát ra, mà còn qua khả năng hỗ trợ hệ thống trong những giờ phụ tải cao, khi nguồn điện gió và điện mặt trời biến động, hoặc khi một số tổ máy nhiệt điện gặp sự cố. Phân bổ hợp lý lượng nước giữa các giai đoạn sẽ giúp duy trì dư địa điều hành trong thời điểm hệ thống cần công suất linh hoạt nhất.

Bài học từ các đợt thời tiết cực đoan trước đây cũng cho thấy dự báo và điều hành phải được cập nhật liên tục. Kịch bản thủy văn ban đầu cần được điều chỉnh theo diễn biến mưa thực tế, lượng nước về hồ và dự báo mới nhất. Đây là cách tiếp cận chủ động, thận trọng; đồng thời tránh việc sử dụng quá sớm nguồn nước có giá trị dự phòng cho giai đoạn cuối mùa khô.

Rủi ro nhiên liệu quốc tế - Không chỉ là giá, mà còn là khả năng cung ứng:

Nếu El Niño tạo sức ép từ phía nguồn nước, bất ổn địa - chính trị có thể làm gia tăng rủi ro từ phía nhiên liệu.

Đối với hệ thống điện có tỷ trọng nhiệt điện than và khí đáng kể, hai vấn đề cần được phân biệt rõ: Giá nhiên liệu tăng và nguy cơ gián đoạn giao hàng. Chúng có thể xảy ra đồng thời, nhưng không phải là một.

Báo cáo thị trường khí đốt quý 3/2026 của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) nhấn mạnh vai trò của các tuyến vận tải và nguồn cung khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) trong thị trường toàn cầu. Trước những gián đoạn liên quan đến khu vực Trung Đông, eo biển Hormuz là tuyến vận chuyển có ý nghĩa đặc biệt, từng đảm nhiệm gần 20% nguồn cung LNG toàn cầu [4].

Bất ổn tại những điểm nghẽn hàng hải như vậy có thể tác động đến lịch giao hàng, chi phí vận tải, bảo hiểm và khả năng tiếp cận nguồn LNG của các thị trường nhập khẩu. Trong khi đó, Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), theo thông tin Reuters ngày 6/10/2026, đã điều chỉnh tăng dự báo giá dầu Brent bình quân năm 2026 lên khoảng 98 USD/thùng, trong bối cảnh xung đột Iran làm suy giảm nguồn cung toàn cầu [5]. Đây là dự báo về giá dầu quốc tế, không phải giá nhiên liệu thực tế mà các nhà máy điện tại Việt Nam phải thanh toán. Giá giao hàng trong nước còn phụ thuộc hợp đồng, thời điểm mua, chi phí vận chuyển, điều kiện thanh toán và diễn biến thị trường cụ thể.

Với điện LNG, rủi ro cần được đánh giá xuyên suốt chuỗi cung ứng - nguồn khí, hợp đồng mua bán, lịch tàu, cảng tiếp nhận, khả năng tái hóa khí và điều kiện cấp khí cho nhà máy. Với nhiệt điện than, cần theo dõi tiến độ giao hàng, chất lượng than, tồn kho và khả năng vận chuyển đến nhà máy. Trong cả hai trường hợp, hợp đồng đã ký không tự động loại bỏ mọi rủi ro, nếu có biến động lớn về vận tải, thị trường, hoặc khả năng thực hiện của đối tác.

Do đó, công tác chuẩn bị nhiên liệu cho năm 2027 cần được triển khai sớm, có tính đến nhiều kịch bản về giá, tiến độ giao hàng và khả năng gián đoạn. EVN cũng đã xác định việc hoàn thành đàm phán, ký kết hợp đồng cung cấp nhiên liệu cho năm 2027 và xây dựng kế hoạch bảo đảm nguồn cung ổn định dài hạn là nhiệm vụ trọng tâm trong những tháng cuối năm 2026 [3].

Điểm cốt yếu là không chỉ tính toán chi phí trong điều kiện thị trường bình thường, mà còn đánh giá khả năng duy trì vận hành khi nguồn nhiên liệu đắt hơn dự kiến, hoặc giao hàng chậm. Chuẩn bị sớm sẽ giúp các bên có thêm thời gian điều chỉnh lịch huy động, kế hoạch tồn kho và phương án thay thế, hạn chế tình trạng phải xử lý gấp khi rủi ro đã ảnh hưởng trực tiếp đến vận hành.

Giữ nguồn - Đánh giá bằng khả năng huy động thực tế:

Trong điều kiện thủy văn có thể bất lợi và nhiên liệu tiềm ẩn nhiều biến động, công suất lắp đặt không phải là chỉ tiêu duy nhất phản ánh mức độ bảo đảm cung ứng điện. Điều quan trọng hơn là công suất khả dụng, khả năng vận hành liên tục, mức độ sẵn sàng của nhiên liệu và lưới điện, cũng như khả năng đáp ứng phụ tải trong các khung giờ căng thẳng.

Với nhiệt điện, cần bảo đảm các tổ máy được bảo dưỡng đúng kế hoạch, giảm sự cố và duy trì tồn kho nhiên liệu phù hợp. Với điện khí, cần phối hợp chặt chẽ giữa lịch cấp khí, lịch giao LNG và phương thức huy động nhà máy. Với năng lượng tái tạo, dự báo công suất phát cần được cải thiện để hỗ trợ điều độ, nhất là trong những thời điểm nguồn gió, mặt trời biến động nhanh.

Hệ thống truyền tải cũng có ý nghĩa quyết định. Theo EVN: Sản lượng điện truyền tải trong 9 tháng đầu năm 2026 đạt 213,98 tỷ kWh, tăng 10,75% so với cùng kỳ; dòng truyền tải chủ yếu theo hướng từ miền Trung ra miền Bắc và từ miền Trung vào miền Nam [3].

Xu hướng này cho thấy vai trò kết nối liên miền trong việc hỗ trợ cân bằng nguồn và phụ tải. Tuy nhiên, khả năng truyền tải không phải là vô hạn, bởi giới hạn đường dây, yêu cầu ổn định hệ thống, sự cố thiết bị và các điều kiện vận hành có thể hạn chế lượng điện chuyển giao giữa các vùng.

Vì vậy, cần phối hợp kế hoạch huy động nguồn với tình trạng lưới điện, chú trọng các hành lang truyền tải quan trọng, khả năng điều chỉnh điện áp, dự phòng thiết bị và phương án xử lý khi xảy ra sự cố. Đối với những khu vực phụ thuộc nhiều vào nguồn điện truyền đến, việc đánh giá rủi ro phải tính cả khả năng nguồn điện ở nơi khác vẫn sẵn có, nhưng không thể truyền tải đầy đủ đến nơi cần điện.

Các hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS), thủy điện tích năng và các giải pháp quản lý nhu cầu có thể bổ sung tính linh hoạt cho hệ thống. Tuy nhiên, BESS không phải nguồn điện sơ cấp và không thể thay thế hoàn toàn các nguồn phát liên tục. Hiệu quả của hệ thống phụ thuộc công suất, dung lượng lưu trữ, thời gian xả, trạng thái nạp và khả năng nạp lại khi hệ thống có nguồn điện dư.

Vì vậy, cần đánh giá đúng phần công suất và sản lượng mà BESS có thể đóng góp trong từng tình huống, tránh coi công suất danh định là nguồn dự phòng có thể huy động liên tục.

Ở phía phụ tải, dự báo nhu cầu điện cần phản ánh biến động do thời tiết, hoạt động công nghiệp và sự phát triển của các loại hình tiêu thụ mới. Các chương trình tiết kiệm điện, điều chỉnh phụ tải theo thỏa thuận và dịch chuyển một phần nhu cầu khỏi giờ cao điểm có thể giảm sức ép lên công suất đỉnh. Đây là giải pháp bổ trợ thiết thực, nhưng cần được chuẩn bị trước, có cơ chế phối hợp rõ ràng và thông tin đầy đủ đến khách hàng.

Lập phương án theo kịch bản, không chờ rủi ro xảy ra:

Với mùa khô năm 2027, cách tiếp cận phù hợp là xây dựng và cập nhật các kịch bản vận hành theo mức độ rủi ro, thay vì dựa vào một dự báo duy nhất.

Kịch bản cơ sở: Cần sử dụng dự báo khí hậu, thủy văn, phụ tải và nhiên liệu mới nhất; xác định lượng nước có thể huy động, công suất khả dụng của từng loại nguồn và giới hạn truyền tải. Trên cơ sở đó, xây dựng kế hoạch vận hành theo tuần, tháng và mùa; đồng thời xác định những chỉ báo cần theo dõi để nhận biết khi điều kiện thực tế lệch khỏi dự kiến.

Kịch bản bất lợi về thủy văn: Cần xem xét khả năng lượng nước về hồ thấp hơn dự kiến, mùa mưa kết thúc sớm, hoặc nhu cầu cấp nước hạ du tăng. Khi đó, phương án điều tiết hồ chứa, huy động nhiệt điện, khai thác nguồn linh hoạt và quản lý phụ tải phải được rà soát đồng bộ.

Kịch bản bất lợi về nhiên liệu: Cần tính đến giá tăng, giao hàng chậm, hoặc khả năng cung ứng không đạt kế hoạch. Các phương án dự phòng phải xác định trước nguồn thay thế, mức tồn kho cần thiết, thứ tự huy động và điều kiện điều chỉnh lịch vận hành.

Kịch bản rủi ro kép: Thủy văn bất lợi đồng thời với nhiên liệu gặp khó khăn cần được dùng để kiểm tra sức chịu đựng của hệ thống. Đây không phải khẳng định rằng thiếu điện chắc chắn xảy ra, mà là phép thử cần thiết để xác định các điểm dễ tổn thương và chuẩn bị phương án ứng phó từ sớm. Trong quá trình này, sự phối hợp giữa đơn vị điều độ hệ thống, EVN, các đơn vị phát điện, đơn vị truyền tải và cơ quan quản lý có ý nghĩa then chốt. Dự báo phụ tải, tình hình thủy văn, khả năng cung ứng nhiên liệu và trạng thái lưới điện cần được cập nhật trên cùng một cơ sở thông tin, giúp phương án huy động phản ánh đúng điều kiện thực tế.

Các kịch bản cũng cần được điều chỉnh định kỳ khi có bản tin khí hậu mới, diễn biến thị trường nhiên liệu thay đổi, hoặc tiến độ nguồn và lưới điện khác với kế hoạch.

Kết luận:

El Niño 2026-2027 có thể làm gia tăng sức ép đối với nguồn nước, trong khi bất ổn địa - chính trị tiếp tục đặt ra rủi ro về giá cả và khả năng cung ứng nhiên liệu. Sự kết hợp của hai yếu tố này là một tình huống cần được tính đến trong công tác chuẩn bị cho mùa khô năm 2027, nhưng không nên được diễn giải thành dự báo chắc chắn thiếu điện. Điều quan trọng là chuyển cảnh báo thành hành động sớm - tích nước chủ động, phát điện có chọn lọc; chuẩn bị nhiên liệu với phương án dự phòng; bảo đảm khả năng huy động của nguồn và lưới điện; tăng cường điều hành linh hoạt và sử dụng điện tiết kiệm.

Khi các kịch bản được xây dựng trên cơ sở dữ liệu cập nhật và các đơn vị phối hợp đồng bộ, hệ thống điện sẽ có thêm dư địa để ứng phó với những biến động bất lợi, qua đó nâng cao khả năng bảo đảm cung ứng điện an toàn, liên tục trong năm 2027.

Đón đọc kỳ tới: Thủy điện mùa khô 2026-2027: Nguồn nước đã tích được bao nhiêu, hệ thống còn dư địa nào?

TS. NGUYỄN HUY HOẠCH - HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM


Tài liệu tham khảo:

[1] World Meteorological Organization (WMO) - Global Seasonal Climate Update for October–November–December 2026 - Ngày 8/10/2026: https://wmo.int/resources/publication-series/global-seasonal-climate-updates/gscu-ond2026

[2] Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia: Bản tin dự báo, cảnh báo khí hậu thời hạn mùa trên phạm vi toàn quốc (từ tháng 10/2026-3/2027) - Phát lúc 15h00 ngày 15/9/2026: https://www.nchmf.gov.vn/kttv/vi-VN/1/ban-tin-du-bao-canh-bao-khi-hau-thoi-han-mua-tren-pham-vi-toan-quoc-tu-thang-10-2026-3-2027-post53935.html

[3] Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN): Tình hình hoạt động tháng 9 năm 2026; nhiệm vụ trọng tâm 3 tháng cuối năm 2026 - Ngày 6/10/2026 - https://evn.com.vn/d/vi-VN/news/Tinh-hinh-hoat-dong-thang-9-nam-2026-nhiem-vu-trong-tam-3-thang-cuoi-nam-2026-60-142-509877

[4] International Energy Agency (IEA): Gas Market Report, Q3-2026 - Tháng 7/2026: https://www.iea.org/reports/gas-market-report-q3-2026

[5] Reuters: US EIA hikes oil price forecasts again as Iran war drains global stockpile - Ngày 6/10/2026: https://www.reuters.com/business/energy/us-eia-hikes-oil-price-forecasts-again-as-iran-war-drains-global-stockpile-2026-10-06/

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động