RSS Feed for Khi dự báo thời tiết trở thành dữ liệu của hệ thống điện Việt Nam | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ tư 14/10/2026 07:04
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Khi dự báo thời tiết trở thành dữ liệu của hệ thống điện Việt Nam

 - Thời tiết không còn chỉ là yếu tố bên ngoài tác động đến hệ thống điện. Trong bối cảnh El Niño 2026-2027 được dự báo duy trì ở cường độ mạnh, đến rất mạnh, thông tin về nhiệt độ, lượng mưa, dòng chảy và các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng trở thành những dữ liệu quan trọng phục vụ dự báo phụ tải, quản lý nguồn nước, huy động nguồn điện và vận hành hệ thống. Nhưng một xu thế khí hậu dài hạn không thể cho biết chính xác mọi diễn biến trong từng ngày, từng tuần. Khi thời tiết ngày càng khó đoán, bài toán không chỉ là dự báo điều gì sẽ xảy ra, mà còn là làm thế nào để liên tục cập nhật thông tin và chuyển chúng thành những quyết định vận hành các nhà máy thủy điện phù hợp.
El Niño 2026-2027 với cường độ rất mạnh và bài toán tích nước chủ động, xả an toàn, phát điện có chọn lọc El Niño 2026-2027 với cường độ rất mạnh và bài toán tích nước chủ động, xả an toàn, phát điện có chọn lọc

Bài học từ bão Yagi tháng 9/2024 cho thấy đầu tháng 9/2026 chưa thể mặc nhiên coi là thời điểm kết thúc mùa lũ. Vì vậy, chiến lược phù hợp cho năm nay là tích nước chủ động, xả theo yêu cầu an toàn và phát điện có chọn lọc, đặt trong một phương án tổng thể nhằm bảo đảm cung cấp điện cho mùa khô 2027.

El Niño mạnh không đồng nghĩa với hết mưa, hết lũ:

Theo bản tin dự báo, cảnh báo khí hậu thời hạn mùa của Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia (NCHMF): ENSO đang ở trạng thái El Niño. Trong giai đoạn tháng 9-11/2026, El Niño được dự báo tiếp tục duy trì cường độ mạnh, đến rất mạnh với xác suất 100%, trong đó xác suất đạt cường độ rất mạnh khoảng 93%.

Đáng chú ý, trong giai đoạn tháng 10-12/2026, xác suất El Niño đạt cường độ rất mạnh được dự báo lên tới 95%. Sang giai đoạn tháng 12/2026-2/2027, El Niño vẫn có khả năng duy trì ở mức mạnh, đến rất mạnh với xác suất 93%, trong đó xác suất đạt mức rất mạnh khoảng 70%.

Đi cùng với đó là xu thế nền nhiệt cao hơn trung bình nhiều năm trên phạm vi rộng. NCHMF dự báo: Nhiệt độ trung bình tháng 9/2026 phổ biến cao hơn 0,5-1,5°C so với trung bình nhiều năm; trong tháng 10-11/2026, mức cao hơn phổ biến từ 1-2°C. Từ tháng 12/2026 đến tháng 2/2027, tại Cao nguyên Trung Bộ và Nam Bộ, nhiệt độ trung bình có thể cao hơn trung bình nhiều năm từ 1,5-2°C, có nơi cao hơn.

Điều đáng chú ý là cường độ El Niño rất mạnh không có nghĩa mọi tác động đối với Việt Nam sẽ xuất hiện đồng thời, hoặc tập trung vào cuối năm 2026. Một số ảnh hưởng đáng kể về nền nhiệt, nguồn nước và phụ tải điện có thể rõ hơn trong mùa khô và những tháng nóng đầu năm 2027. Chính độ trễ giữa một xu thế khí hậu và những tác động cụ thể đối với hệ thống điện càng cho thấy giá trị của việc cập nhật dự báo liên tục, thay vì chỉ dựa vào một bản tin tại một thời điểm.

Tuy nhiên, nếu từ đó suy luận rằng thời tiết Việt Nam trong những tháng tới sẽ đồng loạt khô hạn, thì có lẽ là một cách nhìn chưa đầy đủ. Dự báo lượng mưa cho thấy sự phân hóa khá rõ theo khu vực và thời kỳ. Tháng 9/2026, lượng mưa ở Bắc Bộ và Trung Bộ được dự báo thấp hơn trung bình nhiều năm 10-30%, trong khi các khu vực còn lại phổ biến xấp xỉ trung bình. Sang tháng 10, lượng mưa ở Bắc Bộ có thể cao hơn trung bình nhiều năm 5-20%, trong khi nhiều khu vực khác thấp hơn 5-20%. Đến tháng 11, Bắc Bộ và khu vực từ Thanh Hóa đến Hà Tĩnh có thể có lượng mưa cao hơn trung bình, nhưng khu vực từ Quảng Trị đến Lâm Đồng lại có khả năng thấp hơn 20-40%. Đồng thời, NCHMF vẫn cảnh báo trong tháng 9-10/2026 có khả năng xuất hiện mưa vừa, mưa to ở nhiều khu vực trên cả nước. Điều này cho thấy một điểm quan trọng: Xu thế khí hậu của cả mùa và diễn biến của một sự kiện thời tiết cụ thể không phải lúc nào cũng giống nhau. Một khu vực có thể có tổng lượng mưa cả tháng, hoặc cả mùa thấp hơn trung bình nhiều năm, nhưng vẫn xuất hiện một vài đợt mưa rất lớn trong thời gian ngắn. Khi lượng mưa tập trung trên một lưu vực trong vài ngày, dòng chảy có thể biến đổi nhanh, kéo theo nguy cơ lũ, lũ quétm hoặc sạt lở.

Thực tế trên đặt ra một yêu cầu khác đối với cách nhìn về El Niño. Không nên coi một hiện tượng khí hậu quy mô lớn như một “kịch bản thời tiết duy nhất” áp dụng cho mọi địa phương và mọi thời điểm. Một năm El Niño mạnh vẫn có thể chứa đựng đồng thời những khoảng thời gian khô hạn kéo dài và những sự kiện mưa lớn cực đoan.

Đối với hệ thống điện, sự khác biệt này đặc biệt quan trọng. Một xu thế El Niño mạnh giúp nhận diện trước nguy cơ thiếu nước trong trung hạn và dài hạn. Nhưng riêng xu thế đó chưa thể thay thế những thông tin cập nhật về mưa, dòng chảy và thời tiết trong từng ngày, từng tuần.

Ngược lại, một đợt mưa lớn trước mắt cũng chưa nói lên toàn bộ bức tranh nguồn nước của cả mùa. Chính khoảng cách giữa hai cấp độ thông tin đó tạo nên một phần đáng kể của bài toán bất định khí tượng thủy văn.

Dự báo thời tiết không chỉ là câu chuyện của khí tượng:

Đối với một hệ thống điện có tỷ trọng thủy điện đáng kể như Việt Nam, thông tin về thời tiết và nguồn nước luôn có ý nghĩa đặc biệt. Nhưng từ góc nhìn của ngành điện, một thông tin như “lượng mưa tháng tới thấp hơn trung bình nhiều năm” mới chỉ là điểm bắt đầu. Điều quan tâm hơn là sự thay đổi đó có thể tác động như thế nào đến dòng chảy trên từng lưu vực, lượng nước về hồ chứa và khả năng huy động nguồn điện trong những thời điểm khác nhau.

Tương tự, một bản tin cảnh báo mưa lớn có ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào nơi mưa xảy ra, phạm vi ảnh hưởng, cường suất, thời gian kéo dài và tình trạng thực tế của lưu vực. Mưa lớn trên một khu vực không có hồ thủy điện quan trọng sẽ có tác động khác với mưa tập trung trên lưu vực của một nhà máy thủy điện có hồ chứa lớn. Một đợt mưa xuất hiện khi hồ đang ở mức nước thấp cũng tạo ra một bối cảnh khác với trường hợp hồ đã tích nước ở mức cao.

Vì vậy, cùng một thông tin khí tượng, nhưng khi được đặt trong những điều kiện khác nhau, ý nghĩa đối với hệ thống điện cũng có thể khác nhau. Đây cũng là xu hướng đáng chú ý trong khoa học dự báo hiện đại - từ việc tập trung trả lời câu hỏi “thời tiết sẽ như thế nào?”, thông tin dự báo ngày càng được quan tâm dưới góc độ “hiện tượng đó có thể tạo ra những tác động gì?”.

Sự khác biệt giữa hai cách tiếp cận tưởng như nhỏ, nhưng có ý nghĩa khá lớn. Cơ quan khí tượng thủy văn có nhiệm vụ theo dõi, quan trắc và dự báo diễn biến thời tiết, khí hậu, thủy văn. Trong khi đó, người sử dụng thông tin trong ngành điện cần biết thêm những tác động có thể xảy ra đối với nguồn điện, phụ tải, lưới truyền tải và khả năng cân đối cung - cầu. Khi thông tin được đặt trong đúng bối cảnh sử dụng, giá trị của dự báo có thể được mở rộng hơn.

El Niño tạo áp lực từ cả phía cung và phía cầu:

Một trong những điểm cần nhìn rõ hơn khi đánh giá tác động của El Niño đối với hệ thống điện là hiện tượng này không chỉ tác động đến phía cung. Ở phía cung, nếu lượng mưa và dòng chảy suy giảm kéo dài, lượng nước về các hồ thủy điện có thể giảm, làm thay đổi khả năng huy động nguồn thủy điện. Phần sản lượng, hoặc công suất mà thủy điện không thể đáp ứng khi đó phải được cân đối từ các nguồn khác. Điều này có thể liên quan đến kế hoạch nhiên liệu, phương thức huy động các nhà máy nhiệt điện, khả năng truyền tải giữa các khu vực và mức dự phòng cần thiết của hệ thống. Trong khi đó, nền nhiệt cao lại có thể tác động theo hướng ngược lại ở phía cầu. Nhiệt độ tăng, đặc biệt trong những đợt nắng nóng kéo dài, thường làm nhu cầu sử dụng điện cho điều hòa và làm mát tăng lên. Với những khu vực có phụ tải lớn, sự gia tăng phụ tải cực đại có thể xuất hiện đúng vào thời điểm hệ thống đang chịu áp lực về nguồn điện.

Như vậy, rủi ro không chỉ là “thủy điện giảm”. Vấn đề đáng quan tâm hơn là khả năng xuất hiện đồng thời hai diễn biến: Nguồn cung từ thủy điện suy giảm trong khi phụ tải điện tăng do nền nhiệt cao. Hai diễn biến này không nhất thiết xảy ra cùng lúc, hoặc trên cùng một địa bàn. Nhưng khi xuất hiện trong cùng một giai đoạn, chúng có thể làm thay đổi đáng kể bài toán cân bằng cung - cầu. Đây là một trong những lý do El Niño cần được nhìn như một vấn đề của toàn hệ thống, thay vì chỉ là vấn đề của các hồ thủy điện.

Rủi ro còn có thể lan sang lưới điện và các công trình năng lượng. Mưa lớn, lũ, sạt lở, dông lốc, hoặc gió mạnh có thể ảnh hưởng đến đường dây, trạm biến áp, giao thông phục vụ vận hành và các công trình năng lượng nằm trong vùng chịu tác động.

Vì vậy, cùng một hiện tượng khí tượng có thể đồng thời tạo ra những tác động khác nhau đối với nguồn, lưới và phụ tải.

Dự báo khí tượng và quyết định vận hành hệ thống điện:

Điểm quan trọng nhất có lẽ nằm ở cách biến thông tin khí tượng thủy văn thành thông tin có giá trị đối với quyết định vận hành hệ thống điện. Một dự báo khí hậu mùa cho biết bối cảnh lớn của những tháng sắp tới. Khi thời gian rút ngắn, dự báo hạn vừa và hạn ngắn cung cấp thêm thông tin về khả năng xuất hiện những đợt mưa, nắng nóng, hoặc các hiện tượng cực đoan cụ thể. Cuối cùng, quan trắc thực tế cho biết diễn biến đang thực sự xảy ra. Các lớp thông tin này không thay thế nhau mà bổ sung cho nhau.

Đối với hệ thống điện, dự báo dài hạn có thể hỗ trợ nhận diện sớm nguy cơ thiếu nước và xây dựng các phương án cân đối nguồn. Khi thông tin được cập nhật ở thời hạn gần hơn, các phương án đó có thể được điều chỉnh theo diễn biến thực tế của mưa, dòng chảy, mực nước hồ và phụ tải. Khi một sự kiện thời tiết cụ thể xảy ra, thông tin quan trắc và dự báo ngắn hạn lại trở thành cơ sở quan trọng cho phương thức vận hành trong thời gian thực.

Như vậy, điều cần thiết không phải là tìm một bản tin duy nhất có thể trả lời chính xác toàn bộ mùa, mà là hình thành một chuỗi thông tin liên tục đủ nhanh để các quyết định được điều chỉnh khi điều kiện thay đổi.

Từ góc độ này, mối liên hệ giữa khí tượng, thủy văn và điện lực cần ngày càng chặt chẽ hơn. Thay đổi trong dự báo mưa cần được xem xét cùng diễn biến dòng chảy; dòng chảy cần được đặt trong tương quan với mực nước và dung tích hữu ích của hồ; tình trạng hồ lại phải được nhìn cùng với phụ tải, khả năng huy động các nguồn khác, trạng thái lưới truyền tải và yêu cầu bảo đảm an ninh hệ thống.

Giá trị của dự báo vì vậy không chỉ nằm ở việc dự báo đúng, hay sai một hiện tượng, mà còn ở việc thông tin đó được chuyển hóa thành quyết định đủ sớm để hệ thống có thể chuẩn bị và điều chỉnh.

Không phải cứ có mưa là có thêm điện:

Một trận mưa lớn không đồng nghĩa với việc bài toán nguồn nước của cả mùa đã được giải quyết. Đối với hồ chứa thủy điện, giá trị của nước không chỉ phụ thuộc vào tổng lượng nước, mà còn phụ thuộc vào thời điểm nước về, mực nước hồ, khả năng điều tiết, yêu cầu phòng chống lũ và nhu cầu phát điện trong các giai đoạn tiếp theo.

Một đợt mưa lớn khi hồ đang ở mức nước thấp có thể mang lại cơ hội cải thiện nhanh nguồn nước. Nhưng nếu mưa tập trung quá mạnh trong thời gian ngắn, yêu cầu bảo đảm an toàn công trình và phòng chống lũ có thể hạn chế khả năng giữ lại toàn bộ lượng nước đó.

Ngược lại, nếu mưa đến vào thời điểm hồ đã ở mức cao, giá trị của lượng nước bổ sung có thể rất khác. Điều đó cho thấy bài toán hồ chứa luôn phải cân bằng giữa nhiều mục tiêu: Bảo đảm an toàn công trình và phòng chống lũ, duy trì dung tích hữu ích và bảo đảm nguồn nước cho phát điện trong những thời kỳ tiếp theo.

Nói cách khác, giá trị của một đơn vị nước không chỉ phụ thuộc vào lượng nước, mà còn phụ thuộc vào thời điểm nước đến, trạng thái hồ và giá trị của điện năng tại thời điểm sử dụng. Đây cũng là lý do không nên đánh giá tác động của El Niño chỉ bằng việc lượng mưa trong một tháng cao, hay thấp hơn trung bình nhiều năm. Đối với hệ thống điện, điều quan trọng hơn là nước đang ở đâu, về hồ nào, vào thời điểm nào và hệ thống đang cần lượng nước đó cho mục tiêu gì.

Hạn hán ở Đồng bằng sông Cửu Long cũng là một tín hiệu đối với hệ thống điện:

Trong bức tranh khí hậu 2026-2027, nguy cơ hạn hán và thiếu nước tại Nam Bộ, đặc biệt là Đồng bằng sông Cửu Long, cũng là vấn đề cần theo dõi. Nam Bộ không phải là khu vực có vai trò lớn về thủy điện như Tây Bắc hay Tây Nguyên. Tuy nhiên, hạn hán, nắng nóng và xâm nhập mặn tại đây vẫn có thể tạo ra những tác động gián tiếp đối với hệ thống điện.

Trước hết là nhu cầu điện. Nhiệt độ cao kéo dài thường làm nhu cầu sử dụng điện cho làm mát tăng lên. Nam Bộ đồng thời là một trong những khu vực có phụ tải điện lớn của cả nước. Vì vậy, những diễn biến khí hậu bất thường tại đây không chỉ là câu chuyện của nông nghiệp hay tài nguyên nước. Ở góc nhìn rộng hơn, các biến động khí hậu có thể đồng thời tác động đến cả phía cung và phía cầu của hệ thống điện. Đó cũng là lý do hạn hán ở Đồng bằng sông Cửu Long nên được xem là một phần của bức tranh khí hậu rộng hơn có liên quan đến an ninh năng lượng, chứ không chỉ là vấn đề riêng của khu vực này.

Không có một kịch bản thời tiết duy nhất cho cả mùa:

Một đặc điểm vốn có của dự báo khí hậu là thông tin càng ở thời hạn xa càng mang tính xu thế. Khi thời gian dự báo được rút ngắn, những thông tin về một sự kiện cụ thể thường trở nên rõ hơn. Điều này không có nghĩa dự báo dài hạn ít giá trị. Ngược lại, dự báo dài hạn giúp nhận diện sớm một bối cảnh rủi ro.

Thông tin về khả năng nền nhiệt cao hơn, lượng mưa thiếu hụt tại một số khu vực và nguy cơ suy giảm nguồn nước có thể giúp hình dung trước những thách thức của các tháng tiếp theo. Nhưng hệ thống điện không nên chuyển một dự báo mùa thành một kịch bản vận hành cố định. Thay vào đó, cần coi dự báo là một tập hợp thông tin có xác suất và liên tục được cập nhật.

Một phương án vận hành có thể được xây dựng trên cơ sở một bối cảnh nguồn nước tương đối thuận lợi, đồng thời phải tính đến trường hợp bất lợi hơn nếu lượng mưa thấp kéo dài. Ngược lại, trong một giai đoạn có nguy cơ mưa lớn, hệ thống cũng cần tính đến những kịch bản dòng chảy tăng nhanh và những yêu cầu khác nhau đối với hồ chứa, lưới điện và nguồn điện. Cách tiếp cận này không nhằm dự báo chính xác tương lai. Mục tiêu thực tế hơn là giảm mức độ bất ngờ của hệ thống khi tương lai diễn biến khác với kịch bản cơ sở. Điều đó đặc biệt quan trọng trong bối cảnh El Niño mạnh, nhưng thời tiết vẫn phân hóa. Nếu chỉ chuẩn bị cho một mùa khô kéo dài, hệ thống có thể bỏ qua các rủi ro cực đoan ngắn hạn. Nhưng nếu chỉ phản ứng với những đợt mưa lớn trước mắt, hệ thống lại có thể đánh giá thấp nguy cơ thiếu nước kéo dài sau đó.

Quản trị rủi ro vì vậy cần dựa trên nhiều kịch bản và khả năng cập nhật liên tục, thay vì cố gắng tìm ra một kịch bản duy nhất rồi vận hành theo nó trong suốt mùa.

Một chuỗi thông tin càng liền mạch, bức tranh càng đầy đủ:

Khí tượng thủy văn và hệ thống điện vốn là hai lĩnh vực có mối liên hệ rất chặt chẽ, nhưng mỗi lĩnh vực lại sử dụng những hệ thống dữ liệu và góc nhìn chuyên môn khác nhau.

Ngành khí tượng thủy văn có mạng lưới quan trắc, radar, vệ tinh và các mô hình dự báo. Các hồ chứa và nhà máy thủy điện có thông tin về mưa, mực nước và lưu lượng. Trong khi đó, hệ thống điện có những dữ liệu riêng về phụ tải, nguồn điện, lưới truyền tải và trạng thái vận hành. Khi những nguồn thông tin này được đặt cạnh nhau, bức tranh có thể trở nên đầy đủ hơn. Một thay đổi trong dự báo mưa có thể được xem xét cùng diễn biến dòng chảy. Diễn biến dòng chảy lại có thể được đặt trong tương quan với tình trạng các hồ chứa.

Những thông tin đó, nếu cần thiết, có thể được nhìn cùng với xu thế phụ tải và khả năng huy động các nguồn điện khác.

Điều đáng nói không phải là ngành điện cần trở thành một cơ quan dự báo khí tượng, hay cơ quan khí tượng thủy văn phải tham gia vào công việc vận hành hệ thống điện. Mỗi lĩnh vực đều có chức năng và chuyên môn riêng. Nhưng tại điểm giao nhau giữa hai lĩnh vực, việc trao đổi những thông tin phù hợp với nhu cầu sử dụng có thể tạo thêm giá trị.

Đối với Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) và Công ty Vận hành Hệ thống điện và Thị trường điện Quốc gia (NSMO), thông tin về xu thế khí hậu, nguồn nước và những thay đổi đáng chú ý của thời tiết là một phần của bức tranh rộng hơn về bảo đảm cung ứng điện. Với NCHMF, thông tin dự báo ngày càng phục vụ nhiều nhóm người sử dụng khác nhau, trong đó có ngành năng lượng. Sự gặp nhau giữa thông tin dự báo và nhu cầu sử dụng thông tin có lẽ quan trọng hơn việc tạo ra thêm những tầng nấc, hay quy trình mới.

Giá trị của dự báo không chỉ nằm ở độ chính xác:

Khi nói đến dự báo thời tiết, câu hỏi thường được đặt ra là: Dự báo có chính xác không? Đó chắc chắn là một tiêu chí quan trọng. Nhưng đối với một hệ thống lớn như hệ thống điện, còn có một câu hỏi khác: Thông tin được nhận biết đủ sớm để có thể chuẩn bị hay không?

Một dự báo mùa không thể cho biết chính xác ngày nào sẽ xảy ra mưa lớn trên một lưu vực cụ thể. Nhưng nếu nó cho thấy nguy cơ nền nhiệt cao, thiếu hụt mưa, hoặc suy giảm dòng chảy trong một giai đoạn nhất định, thông tin đó vẫn có giá trị vì giúp nhận diện trước một bối cảnh có thể cần được quan tâm. Khi thời gian đến gần, dự báo hạn vừa và hạn ngắn sẽ bổ sung thêm những chi tiết cụ thể hơn. Cuối cùng, quan trắc thực tế sẽ cho biết diễn biến đang xảy ra như thế nào. Dự báo dài hạn giúp nhìn thấy xu thế; dự báo ở thời hạn gần hơn giúp nhận diện rõ hơn những khả năng có thể xảy ra; còn quan trắc cung cấp bức tranh thực tế.

Đối với hệ thống điện, giá trị của chuỗi thông tin này nằm ở khả năng giúp các phương án được điều chỉnh trước khi rủi ro trở thành sự cố.

Cần chuyển từ “ứng phó theo sự kiện”, sang quản trị rủi ro liên tục:

Một trong những điều đáng suy nghĩ từ El Niño 2026-2027 là hệ thống điện có thể cần một cách tiếp cận linh hoạt hơn đối với thông tin khí tượng thủy văn. Thay vì chỉ xây dựng một phương án dựa trên một dự báo mùa, cần duy trì việc cập nhật cân bằng nước - điện theo từng cấp độ thông tin. Khi xu thế khí hậu thay đổi, các giả định về nguồn nước và phụ tải cần được xem xét lại. Khi dự báo hạn vừa cho thấy một khả năng mới, phương thức huy động nguồn và chuẩn bị nhiên liệu có thể được đánh giá lại. Khi dự báo ngắn hạn xuất hiện dấu hiệu của thời tiết cực đoan, các yêu cầu đối với lưới điện, hồ chứa và nguồn điện cần được đặt trong cùng một bức tranh. Điều này không có nghĩa mọi thay đổi của thời tiết đều phải dẫn đến một thay đổi lớn trong vận hành. Ngược lại, điều quan trọng là xác định được ngưỡng nào của thông tin sẽ làm thay đổi quyết định.

Một hệ thống quản trị rủi ro tốt không nhất thiết phải biết chính xác ngày mai sẽ xảy ra điều gì. Điều quan trọng là biết nếu điều kiện thay đổi theo hướng A thì cần chuẩn bị gì, nếu thay đổi theo hướng B thì cần điều chỉnh ra sao, và trong cả hai trường hợp hệ thống vẫn duy trì được mức an toàn cần thiết. Đây cũng là nơi mà sự kết nối giữa dữ liệu khí tượng thủy văn, hồ chứa, phụ tải, nguồn điện và lưới điện có thể phát huy giá trị lớn hơn. Khi các dữ liệu được cập nhật liên tục, người vận hành không chỉ nhìn thấy “thời tiết đang thay đổi”, mà có thể đánh giá được “rủi ro đối với hệ thống đang thay đổi như thế nào”.

Kết luận:

El Niño 2026-2027 đang tạo ra một bối cảnh khí hậu đáng chú ý đối với Việt Nam. Nền nhiệt cao, nguy cơ thiếu mưa, suy giảm dòng chảy, hạn hán và xâm nhập mặn là những vấn đề đã được nhận diện. Nhưng cùng lúc, mưa lớn và các hiện tượng thời tiết cực đoan vẫn có thể xuất hiện.

Đối với hệ thống điện, điều đó gợi ra một cách nhìn rộng hơn về rủi ro khí tượng thủy văn. Không chỉ là câu hỏi mùa tới có thiếu nước hay không, mà còn là câu hỏi những diễn biến thời tiết có thể thay đổi như thế nào theo từng thời hạn dự báo và tác động của chúng có thể lan sang những bộ phận nào của hệ thống.

El Niño mạnh có thể làm suy giảm nguồn nước, nhưng đồng thời nền nhiệt cao có thể làm phụ tải tăng. Một đợt mưa lớn có thể cải thiện dòng chảy cho hồ chứa, nhưng nếu xuất hiện quá nhanh lại đặt ra yêu cầu về an toàn công trình và điều tiết lũ. Một dự báo mùa có thể chỉ ra xu thế thiếu mưa, nhưng những dự báo ngắn hạn sau đó vẫn có thể buộc hệ thống phải điều chỉnh phương án vận hành.

Vì vậy, bài toán không phải là lựa chọn giữa “dự báo dài hạn” và “quan trắc ngắn hạn”, cũng không phải lựa chọn giữa “kịch bản khô hạn” và “kịch bản mưa lũ”. Điều cần thiết là đặt các lớp thông tin đó trong cùng một quá trình ra quyết định, trong đó mỗi thông tin được sử dụng đúng với độ tin cậy và thời hạn của nó. Sự phối hợp giữa các cơ quan chuyên môn về khí tượng thủy văn với ngành điện vì thế có ý nghĩa không phải ở việc một bên hướng dẫn bên kia phải làm gì, mà ở khả năng mỗi lĩnh vực hiểu rõ hơn nhu cầu thông tin của lĩnh vực còn lại.

NCHMF có thế mạnh về quan trắc và dự báo khí tượng thủy văn, EVN và NSMO có góc nhìn trực tiếp về những yêu cầu của hệ thống điện. Khi các thông tin phù hợp được trao đổi và cập nhật theo diễn biến thực tế, khoảng cách giữa “một bản tin dự báo” và “một thông tin có ích cho quyết định vận hành” có thể được thu hẹp.

Một hệ thống điện hiện đại không thể loại bỏ hoàn toàn tác động của thời tiết. Cũng không thể đòi hỏi khoa học dự báo phải trả lời chính xác mọi diễn biến của tương lai. Nhưng sự bất ngờ có thể được giảm bớt khi những xu thế lớn được nhận diện từ sớm, những thay đổi được cập nhật kịp thời, các kịch bản được chuẩn bị trước và thông tin được đặt trong đúng bối cảnh sử dụng. Có lẽ đó mới là bài học quan trọng hơn: Không để một xu thế khí hậu dài hạn làm chúng ta quên đi những biến động cực đoan trong ngắn hạn; nhưng cũng không để một sự kiện thời tiết trước mắt che khuất những rủi ro có thể kéo dài trong nhiều tháng.

Trong một thế giới mà thời tiết ngày càng khó đoán định, giá trị của sự chuẩn bị không nằm ở việc biết trước tất cả mọi điều, mà ở khả năng nhận diện sớm những thay đổi, lượng hóa được các mức độ rủi ro và điều chỉnh quyết định khi thông tin mới xuất hiện. Đó có lẽ là cách tiếp cận phù hợp hơn đối với bài toán bất định khí tượng thủy văn của hệ thống điện Việt Nam./.

TS. NGUYỄN HUY HOẠCH - HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM


Tài liệu tham khảo:

[1] Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia (NCHMF): “Bản tin dự báo, cảnh báo khí hậu thời hạn mùa trên phạm vi toàn quốc, từ tháng 9/2026-02/2027”, NCHMF, ngày 15/8/2026.

[2] Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia (NCHMF): “Bản tin dự báo khí hậu thời hạn tháng trên phạm vi toàn quốc, tháng 9/2026”, NCHMF, ngày 1/9/2026.

[3] Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia (NCHMF): Các bản tin dự báo, cảnh báo khí tượng thủy văn hạn vừa và hạn ngắn năm 2026, NCHMF, năm 2026.

[4] Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN): Các thông tin về công tác vận hành hệ thống điện và chuẩn bị bảo đảm cung ứng điện năm 2026, EVN, năm 2026.

[5] Công ty TNHH MTV Vận hành Hệ thống điện và Thị trường điện Quốc gia (NSMO): Các tài liệu về dự báo phụ tải, đánh giá sai số dự báo và vận hành hệ thống điện năm 2026, NSMO, năm 2026.

[6] National Oceanic and Atmospheric Administration (NOAA): Climate Prediction Center, các bản tin chẩn đoán và dự báo ENSO năm 2026, NOAA, năm 2026.

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động