RSS Feed for Đánh giá toàn cảnh quy trình thẩm định, cấp phép công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ năm 21/05/2026 07:22
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Đánh giá toàn cảnh quy trình thẩm định, cấp phép công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR)

 - Để tạm kết chuyên đề “Công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) - Nhìn từ sự kiện TerraPower của Hoa Kỳ” chuyên gia pháp quy hạt nhân: TS. Lê Chí Dũng - nguyên Cục phó Cục An toàn và Bức xạ Hạt nhân (VARANS) đánh giá toàn cảnh về quy trình thẩm định, cấp phép cho SMR. Những điểm mới trong quy trình đánh giá, thẩm định, cấp phép SMR của Hoa Kỳ cho chúng ta thấy những bài học đối với các quốc gia đang phát triển, cũng như dự kiến sẽ đón nhận chuyển giao công nghệ này trong tương lai tới.
Công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) - Nhìn từ sự kiện TerraPower của Hoa Kỳ Công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) - Nhìn từ sự kiện TerraPower của Hoa Kỳ

TerraPower đã đi vào lịch sử công nghệ hạt nhân Hoa Kỳ khi được Cơ quan Pháp quy Quốc gia Hoa Kỳ (NRC) chính thức cấp phép vào ngày 5/3/2026. Mặc dù không phải là lò SMR đầu tiên trên thế giới được cấp phép thương mại, nhưng với những gì đã diễn ra, TerraPower đã gợi mở rất nhiều vấn đề thảo luận, trao đổi và những bài học kinh nghiệm mà những quốc gia phát triển điện hạt nhân, trong đó có Việt Nam, có thể soi chiếu, học hỏi.

Đầu tư, hỗ trợ phát triển lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) - Nhìn từ sự kiện TerraPower của Hoa Kỳ Đầu tư, hỗ trợ phát triển lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) - Nhìn từ sự kiện TerraPower của Hoa Kỳ

Đằng sau mỗi bước tiến công nghệ hạt nhân luôn là một nền tảng chính sách vững chắc được chính phủ xây dựng và hậu thuẫn trên nhiều phương diện. Hoa Kỳ - quốc gia dẫn đầu thế giới về số lượng công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) được thiết kế và phát triển, cũng không phải ngoại lệ. Câu hỏi đặt ra là: Nhờ đâu Hoa Kỳ luôn giữ được vị thế trong một thế giới công nghệ luôn chuyển động? Liệu quốc gia này chỉ thuần túy dựa vào những kinh nghiệm công nghệ tích lũy trong 7 thập niên phát triển công nghệ hạt nhân? Có phải quá trình phát triển đầy cạnh tranh với những quốc gia có nền tảng hạt nhân vững vàng như Nga, hay những quốc gia đầy tham vọng vươn lên như Trung Quốc cũng là yếu tố quan trọng thúc đẩy công nghệ hạt nhân Hoa Kỳ tiến tới mốc xa hơn?

Chính sách đầu tư ẩn cho lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) - Nhìn từ sự kiện TerraPower của Hoa Kỳ Chính sách đầu tư ẩn cho lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) - Nhìn từ sự kiện TerraPower của Hoa Kỳ

Mặc dù các chương trình đầu tư trực tiếp để phát triển lò phản ứng hạt nhân mô-đun nhỏ (SMR) trong vòng mấy thập kỷ đã thúc đẩy các lò phản ứng tiên tiến, nhưng nền tảng cho những công nghệ này đã được Hoa Kỳ chuẩn bị từ lâu hơn thế.

Khuyến khích tư nhân phát triển lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) - Nhìn từ sự kiện TerraPower của Hoa Kỳ Khuyến khích tư nhân phát triển lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) - Nhìn từ sự kiện TerraPower của Hoa Kỳ

Sự phục hưng điện hạt nhân ở Hoa Kỳ đang mở ra cơ hội chưa từng có cho các doanh nghiệp gia nhập đường đua phát triển công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR). Bối cảnh ấy có đem lại sự phát triển bền vững cho SMR?

Trong bối cảnh thế giới bùng nổ các dự án nghiên cứu, phát triển công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR), một số dự án đã bắt đầu bứt tốc để chạm đến các bước quan trọng về thẩm định và cấp phép. Sự xuất hiện của công nghệ hoàn toàn mới như SMR cũng đang đặt thách thức không nhỏ lên cơ quan pháp quy hạt nhân các quốc gia, bởi không chỉ từ những yêu cầu mới của công nghệ, mà còn từ bối cảnh đầu tư phát triển SMR đã hoàn toàn khác.

Có thể thấy SMR đang nhận được hậu thuẫn từ rất nhiều phía, cả về nguồn vốn lẫn chính sách của chính phủ và các tập đoàn công nghệ đa quốc gia. Việc hình thành cả một hệ sinh thái liên quốc gia, liên tập đoàn cùng đầu tư phát triển một công nghệ SMR ở một quốc gia, sau đó xin cấp phép xây dựng và vận hành thử nghiệm ở một quốc gia khác đang trên đường trở thành hiện thực. Quá trình này lại càng được thúc đẩy bởi những tập đoàn công nghệ mà quy mô vốn hóa thị trường tương đương, hoặc lớn hơn nhiều GDP của nhiều quốc gia.

Đánh giá toàn cảnh quy trình thẩm định, cấp phép cho công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR)
TS. Lê Chí Dũng.

Thưa ông, nguyên tắc trong quy trình đánh giá, thẩm định và phê duyệt/cấp phép đối với một công nghệ lò phản ứng công suất truyền thống là gì? Vì sao?

TS. Lê Chí Dũng: Thứ nhất: Về mặt nguyên tắc, đảm bảo an toàn hạt nhân luôn là ưu tiên tối cao (Safety First/Safety as the overriding priority) và là nền tảng của toàn bộ quy trình đánh giá, cấp phép công nghệ lò phản ứng.

Nguyên tắc này giúp một dự án điện hạt nhân bảo đảm thực hiện được các mục tiêu quan trọng là bảo vệ con người và môi trường trước rủi ro đặc thù của năng lượng hạt nhân; quyết định việc một dự án có được phép triển khai hay không; phát triển điện hạt nhân một cách bền vững và được xã hội chấp nhận.

Nếu không đảm bảo được an toàn hạt nhân, có thể sẽ dẫn đến hậu quả tiềm tàng rất lớn. Bởi công nghệ lò phản ứng hạt nhân có đặc thù là chứa năng lượng rất lớn và các vật liệu phóng xạ nguy hiểm. Nếu xảy ra sự cố nghiêm trọng, hậu quả có thể vượt xa phạm vi nhà máy, ảnh hưởng lâu dài đến con người, môi trường và kinh tế, xã hội. Ví dụ bài học từ các tai nạn Nhà máy Điện hạt nhân Chernobyl hay Fukushima Daiichi.

Thứ hai: An toàn là điều kiện tiên quyết để được cấp phép.

Trong thực tiễn quốc tế (đặc biệt theo thông lệ của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA), mọi bước trong quy trình cấp phép - từ lựa chọn địa điểm, thiết kế, xây dựng, vận hành đến tháo dỡ - đều phải chứng minh được rằng các rủi ro đã được nhận diện đầy đủ; các biện pháp bảo vệ (defence-in-depth) là hiệu quả; xác suất và hậu quả sự cố được giảm xuống mức chấp nhận được.

Nếu không đáp ứng yêu cầu an toàn, dự án không thể được phê duyệt, bất kể yếu tố kinh tế hay chính trị.

Thứ ba: Tính chất không thể “sửa sai” sau khi vận hành.

Khác với nhiều công nghệ khác, các sai sót lớn trong thiết kế, hoặc đánh giá an toàn của lò phản ứng có thể khiến rất khó, hoặc không thể khắc phục triệt để sau khi xây dựng; có thể dẫn đến chi phí khổng lồ, hoặc buộc phải dừng dự án. Do đó, quy trình thẩm định phải cực kỳ chặt chẽ, độc lập và bảo thủ (conservative) ngay từ đầu.

Thứ tư: Gắn với các nguyên tắc nền tảng khác.

Nguyên tắc “an toàn là trên hết” chi phối toàn bộ các nguyên tắc khác trong quy trình cấp phép, như tính độc lập của cơ quan pháp quy; cách tiếp cận theo bằng chứng (evidence-based licensing); áp dụng nguyên lý phòng thủ nhiều lớp (defence-in-depth); cải tiến liên tục và học từ kinh nghiệm vận hành (operating experience feedback).

Vậy quy trình đánh giá, thẩm định và cấp phép với công nghệ lò phản ứng SMR giống và khác công nghệ lò công suất truyền thống ở những điểm gì, thưa ông?

TS. Lê Chí Dũng: Có nhiều điểm tương đồng trong đánh giá và thẩm định công nghệ lò công suất truyền thống và công nghệ SMR do bản chất không thay đổi.

Thứ nhất: Mục tiêu tối thượng vẫn là an toàn hạt nhân. Công nghệ vẫn phải được chứng minh với các tiêu chí giới hạn liều bức xạ; kiểm soát tai nạn thiết kế và vượt thiết kế; bảo vệ công chúng và môi trường. Đồng thời phải tuân thủ nguyên lý phòng thủ nhiều lớp (defence-in-depth).

Thứ hai: Đối với rủi ro hạt nhân có thể xảy ra thì không phụ thuộc công suất lớn hay nhỏ. Do đó, quy trình cấp phép theo vòng đời gồm các giai đoạn theo cấu trúc chuẩn đã được quốc tế kiểm chứng: Lựa chọn địa điểm; Phê duyệt thiết kế; Giấy phép xây dựng; Giấy phép vận hành; Tháo dỡ.

Hồ sơ an toàn (Safety Case) mà chủ đầu tư nộp lên cơ quan pháp quy hạt nhân cần phải có báo cáo phân tích an toàn (SAR, từ PSAR đến FSAR); Phân tích an toàn xác suất (PSA); Phân tích an toàn tất định (DSA); Phân tích tai nạn nghiêm trọng... Và cơ quan pháp quy vẫn cần các hồ sơ này như bằng chứng định lượng và định tính để thẩm định tính an toàn của cơ sở hạt nhân.

Vậy sự khác biệt trong thẩm định và cấp phép hai công nghệ này có lớn không?

TS. Lê Chí Dũng: Do công nghệ có nhiều điểm khác nhau, nên việc đánh giá và cấp phép đối với SMR cũng khác so với lò truyền thống. Chúng ta có thể thấy có 7 điểm điểm khác biệt cốt lõi.

Thứ nhất: Triết lý cấp phép thay đổi từ gắn với địa điểm cụ thể (“site-specific”) đến tập trung vào thiết kế (“design-centered”), trong đó lò công suất lớn thì gắn chặt cấp phép với địa điểm cụ thể; SMR có xu hướng phê duyệt thiết kế chuẩn (standard design approval) trước, sau đó có thể triển khai tại nhiều địa điểm.

Sở dĩ có khác biệt này là vì SMR hướng tới sản xuất hàng loạt (factory-built, modular) và cần giảm thời gian, chi phí cấp phép lặp lại.

Thứ hai: Tính lặp lại và module hóa. Nếu với lò công suất lớn, mỗi dự án gần như “độc bản”, thì với SMR, một thiết kế cho nhiều module, cho nhiều nhà máy. Do đó, nếu xảy ra rủi ro cho SMR, thì không chỉ từ một lò, mà từ cả cụm lò. Đây là lý do mà trong cấp phép cho lò SMR, cơ quan pháp quy phải đánh giá tác động tích lũy của nhiều module và tương tác giữa các module (multi-unit effects).

Thứ ba: Vai trò của an toàn thụ động (passive safety). Lò công suất lớn thường phụ thuộc nhiều hơn vào hệ thống chủ động trong khi lò SMR dựa nhiều vào đối lưu tự nhiên, trọng lực và áp suất tự nhiên. Vì an toàn thụ động khó kiểm chứng hơn bằng kinh nghiệm vận hành, nên quy trình thẩm định lò SMR cần phải đánh giá độ tin cậy của hiện tượng vật lý, kiểm chứng bằng thực nghiệm và mô hình hóa mới.

Thứ tư: Quy mô vùng khẩn cấp (EPZ). Lò công suất lớn (rộng khoảng 10-30 km), còn với lò SMR có thể đề xuất EPZ nhỏ hơn.

Dù SMR có nguồn phát thải tiềm tàng nhỏ hơn, nhưng cần chứng minh chắc chắn độ an toàn của công nghệ. Vì vậy, cơ quan pháp quy phải đánh giá lại cho mỗi trường hợp phát tán nguồn phóng xạ, kịch bản tai nạn có thể xảy ra.

Thứ năm: Chuỗi cung ứng và chế tạo tại nhà máy (factory fabrication). Do lò SMR với các module được chế tạo tại nhà máy và vận chuyển đến địa điểm nên chất lượng không còn chỉ kiểm soát tại công trường, mà quy trình cấp phép mở rộng sang chứng nhận cơ sở chế tạo (manufacturing license) và kiểm soát chất lượng chuỗi cung ứng.

Thứ sáu: Công nghệ đa dạng. SMR có tính đa dạng cao hơn, nếu so với lò công suất lớn. Ví dụ chúng ta có thể kể đến lò nước nhẹ thu nhỏ, lò muối nóng chảy, lò khí nhiệt độ cao, hoặc lò nhanh làm mát bằng kim loại lỏng... Do kinh nghiệm vận hành thực tế còn hạn chế, cơ quan pháp quy cần phải phát triển khung làm việc linh hoạt, không tập trung vào công nghệ cụ thể (technology-neutral) và đánh giá các hiện tượng chưa có nhiều dữ liệu.

Thứ bảy: Phương pháp đánh giá rủi ro. Vì cần bù đắp cho thiếu dữ liệu vận hành thực tế, nên đối với SMR cần nhấn mạnh hơn vào PSA cấp độ cao (Level 2, Level 3) và phân tích tai nạn vượt thiết kế (BDBA).

Có thể suy ra điều gì từ sự tương đồng và khác biệt này, thưa ông?

TS. Lê Chí Dũng: Quy trình cấp phép SMR không thay đổi về nguyên tắc (an toàn là tối thượng), nhưng thay đổi sâu sắc về cách thực hiện, theo hướng: Chuẩn hóa thiết kế: Đánh giá theo hệ thống nhiều module; Tăng cường phân tích và chứng minh khoa học.

SMR không làm cho quy trình đánh giá và thẩm định “dễ hơn”, mà làm quy trình này “khác đi và phức tạp theo cách mới”.

Từ những điểm khác nhau trong quy trình đánh giá, thẩm định và cấp phép SMR, các cơ quan pháp quy quốc gia phải xây dựng, hay chuẩn bị những năng lực gì? Thực tế Cơ quan Pháp quy Hoa Kỳ (NRC) như thế nào?

TS. Lê Chí Dũng: Nếu nhìn vào thông lệ của IAEA và thực tiễn của NRC, có thể thấy các năng lực cốt lõi cơ quan pháp quy cần xây dựng cho SMR là năng lực xây dựng khung pháp quy linh hoạt (technology-neutral & risk-informed) với yêu cầu chuyển từ quy định “đóng khung theo lò nước nhẹ lớn”, sang không phụ thuộc công nghệ cụ thể (technology-neutral) và tiếp cận dựa trên rủi ro và hiệu suất (Risk-informed, performance-based).

Thứ nhất: Lý do ở đây là SMR rất đa dạng về công nghệ (LWR, HTGR, MSR, fast reactor…) nên không thể dùng một bộ quy chuẩn cứng cho tất cả. Đây sẽ là năng lực thể chế (regulatory design capability) quan trọng nhất.

Thứ hai: Năng lực đánh giá thiết kế tiên tiến (advanced design assessment), bao gồm năng lực phân tích hệ thống an toàn thụ động; năng lực hiểu hiện tượng vật lý mới và năng lực phân tích tai nạn ngoài thiết kế.

Những năng lực này đòi hỏi công cụ như code tính toán thế hệ mới, benchmark với dữ liệu thực nghiệm hạn chế vì không thể “dựa vào kinh nghiệm vận hành quá khứ” như lò truyền thống.

Thứ ba: Năng lực thẩm định theo module và đa lò (multi-module licensing). Trong đó, cần đánh giá rủi ro tích lũy tại địa điểm và tương tác giữa các module với sự cố đồng thời và chia sẻ hệ thống.

Thứ tư: Năng lực đánh giá chuỗi cung ứng và chế tạo công nghiệp. Cần phải mở rộng phạm vi quản lý: Nhà máy chế tạo module, Chuẩn hóa sản phẩm, QA/QC trong sản xuất hàng loạt, bởi SMR chuyển từ “xây tại chỗ”, sang “sản xuất công nghiệp”.

Thứ năm: Năng lực phân tích an toàn xác suất nâng cao (advanced PSA), các sự kiện thiên tai, rủi ro bên ngoài (động đất, lũ lụt, mất điện diện rộng…), đánh giá an toàn xác suất đa lò (Multi-unit PSA).

Do SMR thiếu dữ liệu vận hành, nên cơ quan pháp quy sẽ phải dựa nhiều hơn vào mô hình rủi ro.

Thứ sáu: Năng lực đánh giá vùng khẩn cấp và bảo vệ công chúng. Cần xác định lại quy mô vùng khẩn cấp và số hạng nguồn (Source term) thực tế, vì công nghệ SMR thường đề xuất vùng EPZ nhỏ hơn, nên cần chứng minh khoa học.

Thứ bảy: Năng lực tổ chức và nhân sự. Cần đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu về công nghệ mới và mô hình hóa - mô phỏng; đồng thời thu hút chuyên gia đa ngành về nhiệt thủy lực, vật liệu mới và an toàn hệ thống. Nguyên nhân lớn nhất hiện nay là SMR là bài toán liên ngành và chưa có tiền lệ đầy đủ.

Thứ tám: Vì không quốc gia nào có đủ dữ liệu để “tự làm một mình”, nên cần năng lực hợp tác quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm cấp phép, rất cần tham gia MDEP và SMR Regulators’ Forum (IAEA).

Hoa Kỳ là quốc gia đi đầu về phát triển SMR. Vậy NRC đã chuẩn bị gì về năng lực?

TS. Lê Chí Dũng: NRC là một trong những cơ quan đi đầu trong cấp phép SMR trên thế giới. Một số điểm rất đáng chú ý của NRC trong thời gian qua mà chúng ta có thể quan sát được. Đó là:

Thứ nhất: Phát triển khung pháp quy mới dành riêng cho lò tiên tiến (bao gồm SMR) với đặc điểm dựa trên rủi ro và hiệu suất, tính đến công nghệ (Risk-informed, Performance-based, Technology-inclusive) và mục tiêu tránh “ép” SMR vào khung của lò nước nhẹ truyền thống.

Thứ hai: Chuẩn hóa cấp phép thiết kế. Ví dụ thiết kế NuScale SMR đã được NRC phê duyệt thiết kế chuẩn (Design Certification). Việc này cho phép triển khai nhiều dự án mà không phải thẩm định lại từ đầu.

Thứ ba: Tăng cường năng lực kỹ thuật. NRC đã phát triển các bộ code mới, hợp tác với phòng thí nghiệm quốc gia (DOE labs), tiến hành các nghiên cứu về an toàn thụ động, tai nạn nghiêm trọng.

Thứ tư: Thử nghiệm cách tiếp cận EPZ nhỏ. NRC chấp nhận EPZ giới hạn trong địa điểm với SMR (như NuScale). Đây là thay đổi lớn so với lò lớn.

Thứ năm: Áp dụng mạnh mẽ cấp phép dựa trên tính toán rủi ro (risk-informed licensing) thông qua việc sử dụng PSA sâu hơn trong quyết định yêu cầu kỹ thuật, giảm các yêu cầu không cần thiết.

Thứ sáu: Đối mặt với thách thức thực tế. Dù tiên phong, NRC vẫn gặp khó vì nhiều nguyên nhân, như khối lượng đánh giá lớn, công nghệ đa dạng; thiếu dữ liệu thực nghiệm; thời gian cấp phép vẫn dài; chi phí cấp phép cao. Điều này cho thấy, SMR không tự động thúc đẩy quá trình cấp phép “nhanh hơn”, nếu năng lực pháp quy chưa theo kịp.

Đối với SMR, cơ quan pháp quy cần chuyển từ “người kiểm tra tuân thủ quy định”, sang “người đánh giá rủi ro dựa trên khoa học và bằng chứng”. Như vậy, năng lực quan trọng nhất không phải là số lượng người, mà là khả năng hiểu - mô hình hóa - và ra quyết định trong điều kiện không chắc chắn.

Theo yêu cầu của chính quyền Trump, NRC đã có những đổi mới về cấp phép cho công nghệ SMR như thế nào? Quy định mới dẫn đến những thay đổi nào đối với quy trình đánh giá, thẩm định, cấp phép SMR trong tương lai?

TS. Lê Chí Dũng: Có thể thấy dưới thời Tổng thống Donald Trump, định hướng chung là “hiện đại hóa và đẩy nhanh cấp phép cho lò phản ứng tiên tiến (bao gồm SMR)”, được thể chế hóa chủ yếu qua một loạt chính sách quan trọng:

Đạo luật Nuclear Energy Innovation and Modernization Act (NEIMA, 2019). Đây là văn bản quan trọng nhất, mang tính nền tảng. Nội dung cốt lõi của nó là yêu cầu NRC xây dựng khung pháp quy cho các lò phản ứng tiên tiến, bao gồm SMR, thiết lập tiến độ mốc thời gian (timeline) rõ ràng cho cấp phép, áp dụng cách tiếp cận pháp quy dựa trên rủi ro và hiệu suất (risk-informed, performance-based regulation); cải cách cơ chế thu phí (fee structure) phù hợp với SMR, tăng tính minh bạch và khả dự đoán (predictability).

Sáng kiến xây dựng một bộ quy định hoàn toàn mới cho lò tiên tiến (SMR, microreactor…) với đặc điểm và mục tiêu đã nêu ở trên.

Đẩy mạnh cấp phép thiết kế chuẩn (Design Certification), cho phép triển khai nhiều dự án mà không cần đánh giá lại toàn bộ.

Hướng dẫn và thực hành mới (Regulatory Guidance) cho EPZ nhỏ (site boundary EPZ), cấp phép nhiều module và PSA tiên tiến.

Những chính sách mới này đã tác động đến quy trình cấp phép SMR ở một số khía cạnh

Thứ nhất: Từ kiểm tra tuân thủ các yêu cầu chi tiết (compliance-based) sang dựa trên rủi ro thực tế và hiệu suất (risk-informed & performance-based). Nếu trước đây kiểm tra tuân thủ các yêu cầu chi tiết, thì trong tương lai sẽ là tập trung vào kết quả an toàn (safety performance) và mức rủi ro thực tế, qua đó giúp việc thẩm định được thực hiện linh hoạt hơn, nhưng đòi hỏi năng lực phân tích cao hơn.

Thứ hai: Từ cấp phép địa điểm lựa chọn xây dựng lò phản ứng (“site-specific licensing”), sang cấp phép tập trung vào thiết kế (“design-centered licensing”). Điều này cho phép phê duyệt thiết kế trước, áp dụng cho nhiều địa điểm, dẫn đến không lặp lại đánh giá và giảm thời gian cấp phép.

Thứ ba: Chấp nhận EPZ nhỏ hơn, có thể giới hạn trong phạm vi nhà máy. Đây là thay đổi lớn, ảnh hưởng đến quy hoạch, đồng thuận xã hội và chi phí dự án.

Thứ tư: Tăng vai trò của PSA và phân tích định lượng, trong đó PSA trở thành công cụ trung tâm.

Thứ năm: Tích hợp cấp phép chuỗi cung ứng và sản xuất.

Thứ sáu: Rút ngắn và dự đoán được thời gian cấp phép.

Theo đánh giá của ông, can thiệp của chính quyền Trump vào một quy trình liên quan đến chuyên môn sâu ở NRC sẽ có tác động tích cực và tiêu cực như thế nào?

TS. Lê Chí Dũng: Can thiệp của chính quyền Trump tạo ra một “cú hích chính sách”, giúp hệ thống pháp quy tiến hóa nhanh hơn để phù hợp SMR, thúc đẩy đổi mới pháp quy (regulatory innovation), tăng tính hiệu quả, duy trì năng lực cạnh tranh công nghệ và khả dự đoán, khuyến khích cách tiếp cận dựa trên rủi ro (risk-informed).

Tuy nhiên, can thiệp này tạo áp lực có thể ảnh hưởng đến tính độc lập và chiều sâu kỹ thuật, dẫn đến nguy cơ “áp lực chính trị lên cơ quan độc lập” (làm suy giảm niềm tin vào tính khách quan), việc “đẩy nhanh hơn năng lực kỹ thuật” có thể dẫn đến rủi ro, giảm mức độ bảo thủ (conservatism) trong an toàn, đặt gánh nặng lên năng lực nội bộ NRC.

Từ những điểm mới trong quy trình đánh giá, thẩm định, cấp phép SMR của Hoa Kỳ, có thể rút ra những bài học gì cho những quốc gia đang phát triển SMR, cũng như dự kiến sẽ đón nhận chuyển giao công nghệ SMR? Trong đó, những bài học nào là trọng yếu?

TS. Lê Chí Dũng: Chúng ta có thể thấy có một số bài học dành cho quốc gia phát triển/tiếp nhận SMR, nhìn từ trường hợp của Hoa Kỳ.

Cần xây dựng khung pháp quy đánh giá dựa trên rủi ro và hiệu suất (“risk-informed, performance-based”), nhưng có lộ trình tránh sao chép thuần túy (“copy-paste”) quy định của lò công suất lớn.

Phát triển quy định không phụ thuộc vào công nghệ (technology-neutral), dựa trên mục tiêu an toàn (safety outcomes) - không chỉ bản liệt kê những mục cần kiểm tra (checklist).

Cần thiết cải cách khung pháp quy, nhưng phải triển khai từng bước, có thử nghiệm (pilot), phải đi cùng với năng lực kỹ thuật tương ứng - nếu không sẽ tạo ra khoảng trống rủi ro. Bên cạnh đó, an toàn khi đổi mới pháp quy chỉ được đảm bảo khi năng lực kỹ thuật và tính độc lập của cơ quan pháp quy được duy trì tương xứng.

SMR không làm yêu cầu pháp quy “nhẹ đi”, mà làm quá trình triển khai thẩm định và cấp phép trở nên “thông minh hơn và khó hơn”.

Ở đây cũng phải nói thêm rằng, dù không mang tính bắt buộc thực thi, nhưng những khuyến cáo của IAEA cũng rất quan trọng:

- Cần chú ý việc chuẩn hóa cấp phép thiết kế là chìa khóa cho SMR.

- Đầu tư mạnh vào năng lực kỹ thuật của cơ quan pháp quy.

- Quản lý SMR như một “hệ thống đa module”, không phải nhiều lò độc lập.

- Tích hợp quản lý chuỗi cung ứng và chế tạo công nghiệp.

- Thận trọng với các đề xuất “giảm yêu cầu” (ví dụ EPZ nhỏ).

- Tăng cường hợp tác quốc tế.

- Giữ vững tính độc lập của cơ quan pháp quy.

Tựu chung lại, có thể rút ra bốn bài học then chốt dành cho các quốc gia đi sau là:

1. Năng lực pháp quy phải đi trước, hoặc ít nhất song hành với triển khai SMR.

2. Áp dụng cách tiếp cận dựa trên rủi ro, nhưng không đánh đổi an toàn.

3. Chuẩn hóa thiết kế là cơ hội lớn nhất của SMR - nhưng cũng là rủi ro lớn nhất.

4. Không sao chép mô hình của Hoa Kỳ một cách cơ học, bởi lẽ, quốc gia này có năng lực kỹ thuật rất mạnh và hệ sinh thái nghiên cứu hoàn chỉnh.

Riêng với các quốc gia nhận chuyển giao công nghệ SMR thì nên chú ý không phụ thuộc hoàn toàn vào bên chuyển giao (vendor), phải có năng lực tiếp nhận công nghệ thông minh (“intelligent customer”), khả năng đánh giá độc lập hồ sơ an toàn. Nếu không, có thể gặp rủi ro vì phụ thuộc công nghệ và không kiểm soát được an toàn thực chất.

Cảm ơn ông về cuộc trao đổi này./.

THANH NHÀN (THỰC HIỆN)

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động