‘Phép thử kép’ của EVN ngay từ đầu mùa nóng năm 2026
06:41 | 06/05/2026
Mùa khô năm 2026 được dự báo diễn biến bất thường dưới tác động của El Nino, với nắng nóng kéo dài, lượng nước về các hồ thủy điện suy giảm và nhu cầu điện tăng cao ngay từ đầu mùa. Trong bối cảnh đó, bảo đảm cung ứng điện không chỉ là yêu cầu vận hành, mà trở thành bài toán tổng hợp về quản trị hệ thống. Trên cơ sở chỉ đạo của Bộ Công Thương, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) đã chủ động triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, phối hợp chặt chẽ với Công ty Vận hành Hệ thống điện và Thị trường điện Quốc gia (NSMO) nhằm giữ vững an ninh cung cấp điện trong các tháng cao điểm năm 2026. Tổng hợp, nhận định của chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam. |
Biến động địa - chính trị toàn cầu khiến giá nhiên liệu đầu vào tăng mạnh, trong khi tác động của El Nino năm 2026 làm gia tăng nắng nóng, suy giảm nguồn nước và đẩy phụ tải điện lên cao ngay từ đầu mùa khô. Hai áp lực này đồng thời đặt hệ thống điện Việt Nam vào một trạng thái chưa từng có tiền lệ: Chi phí sản xuất điện tăng cao trong khi yêu cầu bảo đảm cung ứng điện ngày càng khắt khe. Trong bối cảnh đó, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp - từ bảo đảm nhiên liệu, tối ưu vận hành, đến quản trị phụ tải và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống, nhằm giữ vững an ninh cung cấp điện cho nền kinh tế… Phân tích và nhận định của chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam. |
Dấu hiệu bất thường - Phụ tải lập đỉnh sớm hơn chu kỳ:
Ngay trong những ngày đầu tháng 4/2026, hệ thống điện đã ghi nhận công suất cực đại vượt mốc 52.000 MW - mức thường chỉ xuất hiện vào cao điểm tháng 6-7. Sự gia tăng đột biến này gắn trực tiếp với các đợt nắng nóng gay gắt, khi nhiệt độ tại nhiều khu vực miền Bắc và miền Trung vượt ngưỡng 40°C.
![]() |
| Cơ cấu huy động nguồn và phụ tải hệ thống điện quốc gia ngày 8/4/2026. (Nguồn: NSMO). |
Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở con số, mà ở thời điểm xuất hiện. Việc phụ tải đạt đỉnh sớm hơn từ một đến hai tháng đã rút ngắn đáng kể “khoảng đệm” chuẩn bị của hệ thống điện; đồng thời buộc các nguồn điện phải bước vào trạng thái vận hành cường độ cao ngay từ đầu mùa khô.
Trong bối cảnh đó, EVN với vai trò chủ thể vận hành và cung ứng điện đã phải đối mặt trực tiếp với áp lực kép: Vừa bảo đảm điện cho nền kinh tế, vừa kiểm soát rủi ro vận hành trong điều kiện hệ thống “căng” ngay từ giai đoạn khởi động.
![]() |
| Bảng kê cơ cấu nguồn điện phát trong ngày 8/4/2026. (Nguồn: NSMO). |
Cơ cấu huy động nguồn điện ngày 8/4/2026 cho thấy vẫn mang tính điển hình. Trong đó:
1. Nhiệt điện than giữ vai trò trụ cột (~60%), huy động gần tối đa công suất.
2. Thủy điện bị hạn chế bởi điều kiện thủy văn, lưu lượng nước về các hồ thủy điện thấp hơn cùng kỳ.
3. Nguồn khí vận hành ở mức cao theo khả năng cấp khí.
4. Năng lượng tái tạo đóng góp tỷ trọng còn khiêm tốn trong giờ cao điểm.
Điều này phản ánh một thực tế quen thuộc: Khả năng đáp ứng phụ tải đỉnh vẫn phụ thuộc lớn vào các nguồn nhiệt điện truyền thống, trong khi các nguồn linh hoạt chưa có nhiều dư địa bổ sung khi nhu cầu tăng đột biến.
Hệ thống vẫn vận hành an toàn, nhưng biên độ dự phòng trong các tình huống bất thường không còn lớn. Nếu xu hướng này kéo dài đến tháng 6-7, hệ thống sẽ phải vận hành trong trạng thái dự phòng thấp, rủi ro cao và chi phí tăng mạnh.
Cơ cấu nguồn điện - Khi hệ thống vận hành “không còn dư địa”:
Dữ liệu vận hành ngày 8/4/2026 cho thấy một thực tế đáng chú ý: Hệ thống điện đang phụ thuộc lớn vào nhiệt điện than, với tỷ trọng gần 60%. Trong khi đó, thủy điện vốn là nguồn linh hoạt nhất, chỉ còn đóng góp chưa đến 1/5 tổng sản lượng. Điều này phản ánh một sự thay đổi căn bản trong trạng thái vận hành. Nếu như trong các năm trước, thủy điện thường đóng vai trò điều tiết phụ tải trong giờ cao điểm, thì đầu năm 2026, vai trò này bị suy giảm đáng kể do lượng nước về hồ thấp hơn trung bình nhiều năm.
Ở góc độ vận hành, điều này đồng nghĩa với việc EVN phải duy trì các tổ máy nhiệt điện ở trạng thái vận hành liên tục với cường độ cao; đồng thời bảo đảm chuỗi cung ứng nhiên liệu không bị gián đoạn. Đây là một nhiệm vụ không đơn giản trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu còn nhiều biến động.
![]() |
| Nhà máy Thủy điện Sông Tranh 2 vận hành phát điện an toàn và cấp nước phục vụ sản xuất cho hạ du. |
Thủy điện suy giảm - Hệ quả trực tiếp của El Nino:
Tác động của El Nino trong năm 2026 thể hiện rõ qua việc lượng nước về các hồ thủy điện thấp hơn đáng kể so với trung bình nhiều năm. Ngay từ đầu mùa khô, nhiều hồ đã phải vận hành trong trạng thái “giữ nước”, hạn chế phát điện để dành cho các thời điểm cao điểm sau này.
Điều này làm suy giảm đáng kể khả năng linh hoạt của hệ thống điện. Khi mất đi nguồn điều tiết nhanh, hệ thống buộc phải phụ thuộc nhiều hơn vào các nguồn nhiệt điện - vốn có chi phí cao hơn và khả năng điều chỉnh công suất chậm hơn.
Thủy điện không chỉ là nguồn điện giá rẻ, mà còn là ‘van an toàn’ của hệ thống. Khi van này bị thu hẹp, mọi áp lực sẽ dồn lên các nguồn còn lại.
![]() |
| Vào lúc 12h00 ngày 12/4/2026, tại Trung tâm Điện lực Quảng Trạch (tỉnh Quảng Trị), tổ máy 1 của Nhà máy Nhiệt điện Quảng Trạch 1 đã thực hiện hòa lưới lần đầu thành công. |
Nhiệt điện “gánh hệ thống” - Giới hạn nào cho mùa cao điểm?
Việc nhiệt điện than chiếm gần 60% sản lượng ngay từ đầu tháng 4 cho thấy hệ thống đã khai thác gần tối đa các nguồn điện nền. Điều này đặt ra ba thách thức lớn:
Thứ nhất: Rủi ro kỹ thuật, khi các tổ máy phải vận hành liên tục trong thời gian dài, làm gia tăng khả năng sự cố.
Thứ hai: Hạn chế về dư địa công suất, bởi khả năng tăng thêm trong các tháng cao điểm là không nhiều.
Thứ ba: Áp lực chi phí, trong bối cảnh giá nhiên liệu vẫn chịu tác động từ các yếu tố địa - chính trị toàn cầu.
Ở góc độ vận hành, EVN không chỉ phải bảo đảm các tổ máy hoạt động ổn định, mà còn phải cân đối giữa hiệu quả kinh tế và an toàn hệ thống - một bài toán ngày càng phức tạp.
Phụ tải tăng nhanh - Từ tăng trưởng, đến “cực đoan hóa”:
Không chỉ tăng về quy mô, phụ tải điện trong năm 2026 còn có xu hướng “cực đoan hóa”. Đỉnh phụ tải xuất hiện sớm hơn, kéo dài hơn và có biên độ lớn hơn, đặc biệt trong các đợt nắng nóng. Điều này khiến yêu cầu điều độ hệ thống trở nên khắt khe hơn. Việc duy trì cân bằng cung - cầu không chỉ diễn ra trong một vài giờ cao điểm, mà kéo dài trong nhiều giờ liên tục, làm gia tăng áp lực lên toàn bộ hệ thống.
![]() |
| Sự phối hợp nhịp nhàng giữa EVN và NSMO là điều kiện tiên quyết để hệ thống điện vận hành an toàn trong các tháng cao điểm. |
Điều hành hệ thống - Sự phối hợp hai trục EVN - NSMO:
Trong bối cảnh hệ thống vận hành căng thẳng, cơ chế điều hành cần được nhìn nhận như sự phối hợp hai trục.
Một mặt, NSMO với vai trò điều độ trung tâm chịu trách nhiệm dự báo phụ tải, xây dựng kịch bản vận hành và tối ưu thứ tự huy động nguồn.
Mặt khác, EVN là đơn vị trực tiếp bảo đảm hiện thực hóa các phương thức điều độ thông qua vận hành nguồn điện, lưới điện và hệ thống phân phối. Trong điều kiện huy động công suất từ nguồn thủy điện suy giảm và phụ tải tăng cao, vai trò của EVN không chỉ dừng ở “thực thi”, mà trở thành yếu tố quyết định khả năng duy trì ổn định hệ thống trên thực tế.
Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai chủ thể này (EVN - NSMO) vì vậy là điều kiện tiên quyết để hệ thống điện vận hành an toàn trong các tháng cao điểm.
Dự báo (tháng 6-7) - Bài toán không còn “bình thường”:
Từ những tín hiệu đầu mùa nắng năm nay có thể nhận định rằng: Cao điểm (tháng 6-7/2026) sẽ là giai đoạn đặc biệt thách thức. Nếu nắng nóng kéo dài và lưu lượng nước về các hồ thủy điện tiếp tục suy giảm, hệ thống có thể phải vận hành trong trạng thái dự phòng thấp, phụ thuộc lớn vào nhiệt điện và đối mặt với rủi ro vận hành gia tăng.
Trong bối cảnh đó, các giải pháp phía cầu (như điều chỉnh phụ tải và tiết kiệm điện) sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng - không chỉ hỗ trợ hệ thống, mà còn góp phần giảm chi phí chung.
Kết luận: Vai trò trụ cột của EVN trong “bài kiểm tra mùa khô 2026”.
Những diễn biến ngay từ đầu tháng 4/2026 cho thấy hệ thống điện Việt Nam đang bước vào một mùa khô với nhiều yếu tố bất định - nơi các quy luật vận hành truyền thống không còn hoàn toàn đúng. Trong bối cảnh đó, vai trò của EVN không chỉ là bảo đảm cung cấp điện, mà còn là trụ cột giữ ổn định toàn bộ hệ thống. Cụ thể là từ việc duy trì độ khả dụng của các nguồn nhiệt điện, tối ưu vận hành thủy điện, bảo đảm nhiên liệu đến quản trị rủi ro vận hành, EVN sẽ là “tuyến đầu” của bài toán an ninh năng lượng.
Đồng thời, sự phối hợp chặt chẽ với NSMO sẽ quyết định hiệu quả điều hành hệ thống trong thời gian thực. Nếu NSMO là “bộ não”, thì EVN chính là “cơ thể” vận hành và chỉ khi hai yếu tố này phối hợp nhịp nhàng, hệ thống điện mới có thể duy trì ổn định trong điều kiện ngày càng khắc nghiệt.
Mùa khô 2026, vì vậy, không chỉ là một giai đoạn vận hành, mà là phép thử thực sự đối với năng lực quản trị hệ thống điện quốc gia trong kỷ nguyên biến động khí hậu và địa - chính trị./.
TS. NGUYỄN HUY HOẠCH - HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
Tài liệu tham khảo:
1. Công ty TNHH Vận hành Hệ thống điện và Thị trường điện Quốc gia (2026), Thông tin vận hành hệ thống điện ngày 8/4/2026.
2. Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia (2026), Nhận định khí hậu và thủy văn mùa khô 2026.
3. Các bài phân tích chuyên sâu trên Tạp chí Năng lượng Việt Nam về vận hành hệ thống điện và tác động của thời tiết cực đoan năm 2026.




