Bốn ấn phẩm quan trọng của IAEA trong năm 2026 và một số nội dung cần thiết cho Việt Nam
05:33 | 05/07/2026
Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng vừa ký Quyết định số 893/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án “Đào tạo, bồi dưỡng và phát triển nguồn nhân lực quản lý nhà nước, nghiên cứu - phát triển, ứng dụng và hỗ trợ kỹ thuật trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử”. Từ phân tích, hướng dẫn của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) và thực tiễn Việt Nam, bài viết đề xuất cách tiếp cận tích hợp để xây dựng năng lực pháp quy điện hạt nhân theo hai trục: Thẩm định Báo cáo phân tích an toàn (SAR) và kiểm chứng qua vận hành thử. Qua đó, bài viết gợi mở một số định hướng triển khai Quyết định 893 theo hướng gắn đào tạo với nhiệm vụ thực tế, từng bước xây dựng năng lực pháp quy đáp ứng yêu cầu phát triển điện hạt nhân tại Việt Nam. |
Với chủ đề “Hàn Quốc - đối tác tin cậy trong việc xem xét hợp tác xây dựng nhà máy điện hạt nhân tại Việt Nam”, bài viết dưới đây phân tích những lợi thế vượt trội về công nghệ, sự tương đồng trong triết lý phát triển giữa hai quốc gia, hướng tới một thông điệp nhất quán: Hợp tác quốc tế để tự chủ; phát triển điện hạt nhân vì một Việt Nam xanh, bền vững và hùng mạnh. |
Những ấn phẩm sắp ra mắt này sẽ bổ sung vào kho dữ liệu gồm hơn 9.000 tài liệu khoa học và kỹ thuật hiện có trên trang web của IAEA, bao gồm các tiêu chuẩn an toàn quốc tế, hướng dẫn kỹ thuật, tài liệu hội nghị và báo cáo khoa học.
Các ấn phẩm của IAEA bao quát nhiều lĩnh vực như an toàn, an ninh hạt nhân, luật hạt nhân, năng lượng, vận chuyển... góp phần mở rộng các ứng dụng hòa bình, an toàn, an ninh của khoa học hạt nhân tại các quốc gia thành viên.
I. Lãnh đạo, Quản lý và Văn hóa an toàn:
(Tựa đề tiếng Anh: Leadership, Management and Culture for Safety)
Tài liệu hướng dẫn an toàn này cung cấp các khuyến nghị nhằm đáp ứng những yêu cầu được quy định trong tài liệu GSR (Các yêu cầu tổng quát về an toàn) Phần 2: Lãnh đạo và Quản lý An toàn. Tài liệu được thiết kế để hỗ trợ các tổ chức vận hành, cơ quan quản lý và các cơ quan chính phủ khác trong việc áp dụng hiệu quả các yêu cầu này. Tài liệu này cũng phù hợp với nhiều tổ chức khác có vai trò đóng góp vào công tác an toàn, bao gồm các tổ chức hỗ trợ kỹ thuật, nhà cung cấp dịch vụ kỹ thuật và các đơn vị trong chuỗi cung ứng.
IAEA coi lãnh đạo (leadership), quản lý (management) và văn hóa an toàn (safety culture) là ba yếu tố (viết tắt là LMCS) liên kết chặt chẽ với nhau. Thiếu một trong ba yếu tố này, thì hệ thống an toàn khó đạt hiệu quả.
Leadership for Safety (Lãnh đạo vì an toàn):
Lãnh đạo không chỉ là ban hành quy định mà còn phải thực hiện đúng các chức năng:
1. Thiết lập tầm nhìn và giá trị an toàn.
2. Thể hiện cam kết an toàn bằng hành động cụ thể.
3. Làm gương cho nhân viên.
4. Khuyến khích trao đổi cởi mở về các vấn đề an toàn.
5. Đảm bảo an toàn luôn được ưu tiên hơn tiến độ, hoặc lợi ích kinh tế.
IAEA yêu cầu các nhà quản lý ở mọi cấp phải thể hiện vai trò lãnh đạo về an toàn và cam kết đối với mục tiêu an toàn.
Management for Safety (Quản lý vì an toàn):
Quản lý tập trung vào việc xây dựng và vận hành hệ thống quản lý tích hợp (Integrated Management System - IMS) nhằm:
1. Xác định trách nhiệm và quyền hạn rõ ràng.
2. Quản lý nguồn lực và năng lực nhân sự.
3. Kiểm soát các quy trình và hoạt động.
4. Quản lý nhà thầu và chuỗi cung ứng.
5. Đánh giá kết quả và cải tiến liên tục.
IAEA nhấn mạnh rằng: Hệ thống quản lý phải tích hợp các yếu tố như an toàn, an ninh, chất lượng, môi trường và yếu tố con người để bảo đảm an toàn không bị ảnh hưởng bởi các mục tiêu khác.
Culture for Safety (Văn hóa an toàn):
Văn hóa an toàn là tập hợp các giá trị, thái độ và hành vi của tổ chức và cá nhân đối với an toàn.
Một văn hóa an toàn mạnh thường có các đặc điểm:
1. Mọi người hiểu rõ trách nhiệm an toàn của mình.
2. Khuyến khích báo cáo sai sót mà không sợ bị trừng phạt.
3. Duy trì thái độ chất vấn (questioning attitude).
4. Học hỏi từ kinh nghiệm vận hành và sự cố.
5. Liên tục cải tiến.
Vai trò trong ngành điện hạt nhân:
Kinh nghiệm từ các sự cố như Three Mile Island, Chernobyl và Fukushima cho thấy nguyên nhân không chỉ xuất phát từ lỗi kỹ thuật, mà còn liên quan đến các yếu tố tổ chức, lãnh đạo và văn hóa an toàn. Đây là một trong những lý do khiến IAEA đưa LMCS trở thành một yêu cầu pháp quy quan trọng.
Ý nghĩa đối với Việt Nam:
Đối với chương trình điện hạt nhân Việt Nam, LMCS không chỉ áp dụng cho đơn vị vận hành nhà máy, mà còn cho:
1. Cơ quan pháp quy hạt nhân.
2. Chủ đầu tư dự án.
3. Các tổ chức hỗ trợ kỹ thuật (TSO).
4. Đơn vị thiết kế, xây dựng và nhà thầu.
5. Các cơ sở nghiên cứu và đào tạo hạt nhân.
II. Lập Báo cáo nghiên cứu khả thi cho các dự án điện hạt nhân mới:
(Tựa đề tiếng Anh: Preparation of a Feasibility Study for New Nuclear Power Projects)
Phương pháp tiếp cận theo các cột mốc (Milestones Approach) của IAEA là phương pháp được quốc tế công nhận để triển khai các chương trình điện hạt nhân. Tài liệu về việc lập báo cáo nghiên cứu khả thi (viết tắt theo tiếng Anh là FS) cho các dự án điện hạt nhân mới sẽ trình bày các bước cơ bản trong quá trình này. Nghiên cứu khả thi được thực hiện ở giai đoạn 2 của quy trình, bao gồm việc xác định khuôn khổ dự án, xây dựng cơ sở kinh doanh để triển khai thành công và tạo nền tảng vững chắc cho quyết định đầu tư cuối cùng. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì sự ủng hộ của các bên liên quan.
Quy trình lập báo cáo nghiên cứu khả thi được mô tả trong tài liệu này có thể áp dụng linh hoạt cho nhiều loại công nghệ, thiết kế, quy mô, địa điểm và ứng dụng công nghiệp khác nhau của dự án điện hạt nhân; đồng thời, tài liệu cũng nêu rõ cách thức điều chỉnh phương pháp tiếp cận tùy thuộc vào mục tiêu và các yếu tố thúc đẩy riêng biệt của từng dự án. Ấn phẩm này thuộc bộ tài liệu “Nuclear Energy Series” (Chuỗi tài liệu về Năng lượng Hạt nhân) của IAEA.
FS được thực hiện trước khi đưa ra Quyết định cuối cùng về đầu tư - Final Investment Decision (FID) đối với một dự án điện hạt nhân mới. Hướng dẫn mới nhất của IAEA là tài liệu nền tảng nhằm chứng minh tính khả thi và tính khả dụng của dự án; đồng thời xác định các đặc tính chủ yếu của dự án.
Vai trò của Nghiên cứu khả thi:
Trong phương pháp tiếp cận theo các cột mốc, nghiên cứu khả thi được thực hiện chủ yếu trong Giai đoạn 2 (Phase 2) - sau khi Chính phủ đã quyết định theo đuổi chương trình điện hạt nhân và trước khi cam kết đầu tư xây dựng nhà máy.
Mục tiêu của FS:
1. Xác định tính khả thi kỹ thuật của dự án.
2. Đánh giá tính khả thi kinh tế và tài chính.
3. Xây dựng cơ sở cho quyết định đầu tư cuối cùng.
4. Hỗ trợ lựa chọn công nghệ và mô hình thực hiện dự án.
5. Cung cấp đầu vào cho hồ sơ mời thầu và đàm phán với nhà cung cấp.
6. Tạo cơ sở cho sự đồng thuận của các bên liên quan.
Nội dung chính của một FS điện hạt nhân:
Theo hướng dẫn của IAEA, một nghiên cứu khả thi toàn diện thường bao gồm 8 nội dung chính:
1. Cơ sở và mục tiêu dự án:
- Nhu cầu điện năng và an ninh năng lượng.
- Vai trò của điện hạt nhân trong quy hoạch năng lượng quốc gia.
- Mục tiêu công suất và tiến độ triển khai.
2. Đánh giá địa điểm:
- Điều kiện địa chất, địa chấn.
- Nguồn nước làm mát.
- Khí tượng và thủy văn.
- Mật độ dân cư.
- Hạ tầng giao thông và lưới điện.
3. Lựa chọn công nghệ:
Đánh giá các phương án:
- Lò nước áp lực (PWR).
- Lò nước sôi (BWR).
- Công nghệ Gen III/III+.
- Lò mô-đun nhỏ (SMR) nếu phù hợp.
Các tiêu chí xem xét:
- Mức độ an toàn.
- Khả năng cấp phép.
- Kinh nghiệm vận hành.
- Chuỗi cung ứng.
- Nội địa hóa.
4. Phân tích kinh tế và tài chính:
- Chi phí đầu tư (CAPEX).
- Chi phí vận hành (OPEX).
- Chi phí nhiên liệu.
- Chi phí tháo dỡ nhà máy.
- Quản lý chất thải phóng xạ và nhiên liệu đã qua sử dụng.
- Giá thành điện (LCOE).
- Nguồn vốn và cấu trúc tài chính.
5. Đánh giá an toàn và pháp quy:
- Khung pháp lý và pháp quy hiện hành.
- Khả năng cấp phép.
- Năng lực cơ quan pháp quy.
- Tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn của IAEA.
- Kế hoạch cấp phép theo từng giai đoạn dự án.
6. Quản lý dự án và rủi ro:
- Mô hình chủ đầu tư.
- Cấu trúc quản trị dự án.
- Chiến lược hợp đồng (EPC, EPCM, BOO, BOT...).
- Phân tích rủi ro kỹ thuật, tài chính và tiến độ.
- Biện pháp giảm thiểu rủi ro.
7. Nguồn nhân lực và phát triển hạ tầng:
- Nhu cầu nhân lực.
- Chương trình đào tạo.
- Phát triển tổ chức hỗ trợ kỹ thuật (TSO).
- Năng lực công nghiệp trong nước.
8. Môi trường và xã hội:
- Đánh giá tác động môi trường.
- Sự chấp nhận của cộng đồng.
- Truyền thông và tham vấn các bên liên quan.
- Kế hoạch ứng phó sự cố khẩn cấp.
Kết quả đầu ra:
Một FS hoàn chỉnh thường trả lời các câu hỏi then chốt:
1. Dự án có khả thi về mặt kỹ thuật không?
2. Dự án có khả thi về mặt kinh tế không?
3. Dự án có thể được cấp phép không?
4. Quốc gia và chủ đầu tư đã sẵn sàng triển khai chưa?
5. Công nghệ nào là phù hợp nhất?
6. Có nên chuyển sang bước đầu tư tiếp theo hay không?
Ý nghĩa đối với Việt Nam:
Đối với dự án điện hạt nhân Ninh Thuận và các dự án tương lai, FS là một tài liệu đặc biệt quan trọng vì nó kết nối giữa:
1. Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia.
2. Công tác chuẩn bị hạ tầng điện hạt nhân theo các cột mốc của IAEA.
3. Quá trình lựa chọn công nghệ và nhà cung cấp.
4. Quyết định đầu tư của Chính phủ và chủ đầu tư.
Từ góc độ pháp quy, FS cũng là tài liệu mà cơ quan quản lý cần xem xét kỹ để đánh giá mức độ sẵn sàng của dự án về an toàn hạt nhân, cấp phép, nguồn nhân lực, tổ chức hỗ trợ kỹ thuật (TSO), quản lý chất thải phóng xạ, quản lý nhiên liệu đã qua sử dụng, ứng phó sự cố trước khi chuyển sang các giai đoạn thiết kế và đầu tư chi tiết.
III. Hệ thống Đo lường và Điều khiển kỹ thuật số cùng các Công nghệ kỹ thuật số tiên tiến khác nhằm nâng cao hiệu suất nhà máy điện hạt nhân:
(Tựa đề tiếng Anh: Digital Instrumentation and Control Systems and Other Advanced Digital Technologies for Enhancing Nuclear Power Plant Performance)
Các công nghệ kỹ thuật số tiên tiến mang lại cơ hội tối ưu hóa công tác vận hành và bảo trì tại các nhà máy điện hạt nhân; đồng thời vẫn duy trì các tiêu chuẩn cao nhất về an toàn và an ninh.
Ấn phẩm này xem xét cách thức các hệ thống đo lường và điều khiển (viết tắt theo tiếng Anh là I&C) tiên tiến cùng công nghệ kỹ thuật số có thể nâng cao hiệu suất nhà máy điện hạt nhân trên các khía cạnh then chốt. Chẳng hạn như hệ số khả dụng, tính linh hoạt trong vận hành, hiệu quả kỹ thuật và tính bền vững về môi trường.
Ấn phẩm cung cấp cái nhìn tổng quan, cập nhật về các thực tiễn đã được kiểm chứng, các phương pháp tiếp cận đổi mới và những bài học kinh nghiệm trong suốt vòng đời nhà máy - từ khâu thiết kế, xây dựng, đến vận hành và quản lý dài hạn. Ấn phẩm này (thuộc bộ tài liệu “Nuclear Energy Series” của IAEA) nhấn mạnh các phương pháp đảm bảo an toàn, độ tin cậy và hiệu quả chi phí trong khi vẫn tận dụng tối đa các công nghệ kỹ thuật số.
Hệ thống I&C là “hệ thần kinh” của nhà máy điện hạt nhân, bao gồm:
1. Đo lường các thông số công nghệ.
2. Giám sát trạng thái nhà máy.
3. Điều khiển quá trình vận hành.
4. Kích hoạt các chức năng bảo vệ và an toàn.
5. Hỗ trợ người vận hành ra quyết định.
Trong các nhà máy hiện đại, các hệ thống tương tự (analog) đang dần được thay thế bằng hệ thống số (digital), sử dụng:
- Bộ điều khiển số.
- Máy tính công nghiệp.
- Mạng truyền thông dữ liệu.
- Phần mềm điều khiển.
- Giao diện người - máy (HMI) tiên tiến.
Các công nghệ số tiên tiến được đề cập bao gồm:
1. Digital I&C thế hệ mới:
- Hệ thống bảo vệ lò phản ứng - Reactor Protection System (RPS) số.
- Hệ thống kích hoạt tính năng an toàn công nghệ - Engineered Safety Features Actuation System (ESFAS) số.
- Hệ thống điều khiển phân phối - Distributed Control System (DCS).
- Hệ thống quy trình máy tính hóa - Computerized Procedure System.
- Tương tác Người/Hệ thống tiên tiến - Advanced Human-System Interface (HSI).
2. Trí tuệ nhân tạo (AI) và Machine Learning:
Ứng dụng trong các hoạt động:
- Giám sát tình trạng thiết bị.
- Chẩn đoán sự cố.
- Dự báo hư hỏng (predictive maintenance).
- Hỗ trợ vận hành và tối ưu hóa công suất.
3. Digital Twin:
Mô hình số mô phỏng thời gian thực của nhà máy trong các hoạt động:
- Đánh giá trạng thái hệ thống.
- Hỗ trợ bảo trì.
- Phân tích sự cố.
- Đào tạo nhân viên vận hành.
4. Công nghệ giám sát trực tuyến:
Bao gồm:
- Quan trắc trực tuyến - Online Monitoring.
- Quan trắc điều kiện - Condition Monitoring.
- Quản lý dự báo và sức khỏe - Prognostics and Health Management (PHM).
5. Công nghệ không dây và IoT công nghiệp:
IAEA đã ban hành hướng dẫn riêng về việc áp dụng công nghệ không dây trong hệ thống I&C nhà máy điện hạt nhân nhằm tăng khả năng thu thập dữ liệu và giảm chi phí lắp đặt.
Lợi ích chính:
Các công nghệ số có thể cải thiện:
Hiệu suất vận hành:
- Tăng độ khả dụng của nhà máy.
- Giảm thời gian dừng máy.
- Tối ưu hóa bảo trì.
Hiệu quả kinh tế:
- Giảm chi phí O&M.
- Giảm tồn kho phụ tùng.
- Giảm chi phí xử lý lỗi thiết bị.
Quản lý vòng đời:
- Giảm rủi ro lão hóa thiết bị.
- Hỗ trợ hiện đại hóa nhà máy.
- Quản lý lỗi thời công nghệ (obsolescence management).
Các thách thức an toàn và cấp phép:
Mặc dù có nhiều ưu điểm, Digital I&C cũng tạo ra các thách thức mới:
1. Lỗi nguyên nhân chung - Common Cause Failure (CCF):
Một lỗi phần mềm, hoặc lỗi nền tảng có thể đồng thời ảnh hưởng đến nhiều kênh dự phòng. Đây là một trong những vấn đề cấp phép quan trọng nhất đối với hệ thống số.
2. An ninh mạng (Cybersecurity):
Các hệ thống số có thể đối mặt với:
- Tấn công mạng.
- Phần mềm độc hại.
- Truy cập trái phép.
Do đó, yêu cầu tích hợp giữa an toàn và an ninh ngày càng quan trọng.
3. Thẩm định và xác thực phần mềm:
Cần chứng minh:
- Phần mềm đáp ứng yêu cầu thiết kế.
- Không tồn tại lỗi ảnh hưởng đến an toàn.
- Có khả năng kiểm chứng độc lập.
4. Yếu tố con người:
Các giao diện số hiện đại giúp giảm tải cho người vận hành, nhưng cũng có thể tạo ra các hình thức sai sót mới nếu thiết kế không phù hợp.
Ý nghĩa đối với các dự án điện hạt nhân mới:
Đối với các dự án Gen III+, Gen III+ nâng cao và SMR, Digital I&C gần như là một thành phần bắt buộc.
Các cơ quan pháp quy cần phát triển năng lực đánh giá:
- Kiến trúc Digital I&C.
- Phân tích CCF.
- An ninh mạng (Cybersecurity).
- Kỹ thuật hợp với con người (Human Factors Engineering).
- Thẩm định và xác thực - Verification & Validation (V&V).
- Đáp ứng tiêu chuẩn (Qualification) của phần mềm và thiết bị số.
- Qualification của phần mềm và thiết bị số.
- Đánh giá AI và các công nghệ số mới.
Liên hệ với công tác xây dựng năng lực pháp quy tại Việt Nam:
Đối với chương trình điện hạt nhân Việt Nam, chủ đề này đặc biệt quan trọng vì nó liên quan trực tiếp đến các lĩnh vực năng lực mà cơ quan pháp quy cần phát triển trong tương lai:
1. Đánh giá hệ thống I&C của nhà máy điện hạt nhân.
2. Đánh giá hệ thống điều khiển và bảo vệ lò phản ứng.
3. Đánh giá phần mềm an toàn.
4. Đánh giá an ninh mạng hạt nhân.
5. Đánh giá giao diện người - máy và yếu tố con người.
6. Đánh giá việc áp dụng AI, Digital Twin và công nghệ số tiên tiến trong vận hành nhà máy.
Đây là một trong những lĩnh vực mà nhiều cơ quan pháp quy trên thế giới hiện đang coi là năng lực chuyên môn pháp quy mới nổi (emerging regulatory competence) bên cạnh các lĩnh vực truyền thống như phân tích an toàn, thủy nhiệt, nhiên liệu hạt nhân, hay đánh giá an toàn xác suất (PSA).
IV. Quản lý lão hóa và bảo trì các bao kiện vận chuyển vật liệu phóng xạ:
(Tựa đề tiếng Anh: Ageing Management and Maintenance of Packages for the Transport of Radioactive Material)
Mỗi năm, có khoảng 20 triệu lô hàng vật liệu phóng xạ được vận chuyển an toàn qua các phương thức đường bộ, đường sắt, đường biển và đường hàng không. Các vật liệu này được sử dụng trong y tế, công nghiệp, nghiên cứu, nông nghiệp và sản xuất năng lượng. Do vật liệu phóng xạ có thể gây nguy hiểm cho con người và môi trường nếu không được xử lý đúng cách, quá trình vận chuyển đòi hỏi phải có kế hoạch kỹ lưỡng, cũng như tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và yêu cầu an ninh quốc tế. Điều này bao gồm cả việc đóng gói đúng quy định.
Mỗi bao kiện dùng để vận chuyển vật liệu phóng xạ phải chứng minh được sự tuân thủ đối với Quy định của IAEA về Vận chuyển an toàn vật liệu phóng xạ, đặc biệt là đối với các lô hàng quốc tế. Hướng dẫn an toàn mới này - được xuất hành trong khuôn khổ Bộ Tiêu chuẩn An toàn của IAEA - sẽ đưa ra các khuyến nghị thiết thực nhằm tăng cường tính an toàn và độ tin cậy cho các hoạt động vận chuyển vật liệu phóng xạ trong suốt vòng đời sử dụng của các bao kiện.
Bao kiện dùng để vận chuyển vật liệu phóng xạ là các loại bao kiện được tiêu chuẩn hóa do IAEA quy định trong các quy định về vận chuyển an toàn vật liệu phóng xạ, hiện được ban hành trong tài liệu SSR-6 (Rev. 2), ấn bản năm 2025. Các loại bao kiện này được phân cấp dựa trên mức độ nguy hiểm bức xạ của vật liệu chứa bên trong.
Các loại bao kiện chính dùng để vận chuyển vật liệu phóng xạ bao gồm:
- Bao kiện miễn trừ (Excepted Package).
- Bao kiện công nghiệp (Industrial Package - IP-1, IP-2, IP-3).
- Bao kiện loại A (Type A Package).
- Bao kiện loại B(U) (Type B(U) Package).
- Bao kiện loại B(M) (Type B(M) Package).
- Bao kiện loại C (Type C Package).
- Bao kiện dùng cho vật liệu phân hạch (Packages for Fissile Material).
Các quy định về vận chuyển chủ yếu dựa trên các nguyên tắc sau:
1. Hạn chế lượng vật liệu phóng xạ chứa trong bao kiện tương ứng với mức độ nguy hiểm của chúng.
2. Tăng dần các yêu cầu về tính năng và khả năng bảo vệ của bao kiện khi hoạt độ vật liệu tăng lên.
3. Thử nghiệm thiết kế bao kiện đối với cả điều kiện vận chuyển thông thường và điều kiện tai nạn giả định.
Sự khác biệt giữa bao kiện loại A và loại B là đặc biệt quan trọng.
Bao kiện loại A:
- Được sử dụng để vận chuyển lượng vật liệu phóng xạ hạn chế.
- Phải chịu được các điều kiện vận chuyển thông thường như rung động, va đập nhẹ, xếp chồng và tác động của thời tiết.
- Thường được sử dụng cho dược chất phóng xạ, các nguồn phóng xạ công nghiệp và vật liệu sử dụng trong phòng thí nghiệm.
Bao kiện loại B:
- Được sử dụng cho các vật liệu phóng xạ có hoạt độ cao hơn.
- Phải chịu được các điều kiện tai nạn giả định nghiêm trọng, bao gồm: Thử nghiệm thả rơi; Thử nghiệm đâm xuyên; Thử nghiệm chịu lửa và Thử nghiệm ngâm nước.
- Các ứng dụng điển hình, bao gồm bao kiện: Nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng; Chất thải phóng xạ mức độ cao và các nguồn chiếu xạ công nghiệp công suất lớn.
Ví dụ điển hình:
- Bao kiện miễn trừ (Excepted Package): Đầu báo khói chứa nguồn phóng xạ, nguồn chuẩn dùng để hiệu chuẩn.
- Bao kiện loại A: Lô hàng đồng vị phóng xạ y tế (ví dụ: Tc-99m, I-131).
- Bao kiện loại B: Thùng chứa vận chuyển nhiên liệu đã qua sử dụng, nguồn chiếu xạ Co-60.
- Bao kiện loại C: Các lô hàng vận chuyển bằng đường hàng không đối với nguồn phóng xạ có hoạt độ rất cao./.
HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM