Chuyển dịch năng lượng tại tiểu vùng Mê Kông và bài toán tự chủ, an ninh năng lượng của Việt Nam
05:53 | 19/07/2026
Trong bối cảnh Việt Nam đang tái khởi động chương trình điện hạt nhân, câu hỏi đặt ra không chỉ là lựa chọn công nghệ nào hay xây dựng nhà máy ở đâu, mà còn là: Việt Nam cần bao nhiêu nhân lực và phải bắt đầu chuẩn bị từ khi nào? Trên cơ sở các hướng dẫn của IAEA về phát triển hạ tầng điện hạt nhân và mô hình dự báo nguồn nhân lực NPHR, bài viết phân tích những yêu cầu cốt lõi đối với phát triển nguồn nhân lực hạt nhân và một số hàm ý đối với Việt Nam. |
1. Áp lực từ cấu trúc năng lượng và nỗ lực bình ổn vĩ mô:
Sự phát triển kinh tế nhanh chóng trong những thập kỷ qua khiến nhu cầu năng lượng sơ cấp của Việt Nam tăng bình quân gần 6%/năm. Thực tế cho thấy, hệ thống điện hiện tại vẫn phụ thuộc khá nhiều vào nhiên liệu nhập khẩu, đặc biệt là than và LNG, như trong các báo cáo tình hình sản xuất điện hằng quý của EVN. Trong giai đoạn vừa qua, Việt Nam đã trở thành một trong những quốc gia nhập khẩu than lớn trên thế giới; đồng thời phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn LNG nhập khẩu chủ yếu trên thị trường giao ngay (spot market) vốn rất nhạy cảm với biến động giá toàn cầu.
Cụ thể như hai nhà máy điện khí LNG là Nhơn Trạch 3 và 4 (tổng công suất 1.624 MW) dự kiến cần khoảng 1,1 đến 1,2 tỷ m³ khí LNG trong năm 2026 để phục vụ phát điện. Khi giá LNG giao ngay trên thị trường quốc tế tăng cao, chi phí sản xuất điện từ các nhà máy này sẽ chịu áp lực lớn, đòi hỏi hệ thống phải có cơ chế vận hành và định giá linh hoạt để tránh rủi ro tài chính.
Để giảm thiểu tác động từ giá năng lượng thế giới đến người dân và doanh nghiệp, Chính phủ đã chủ động sử dụng các công cụ điều tiết vĩ mô, tiêu biểu là việc trích lập và sử dụng linh hoạt Quỹ bình ổn giá xăng dầu và miễn giảm thuế. Mặc dù biện pháp này rất hiệu quả trong việc duy trì ổn định kinh tế, xã hội ngắn hạn, việc phân bổ nguồn lực cân đối giữa bình ổn giá và đầu tư cho hạ tầng năng lượng xanh vẫn là một bài toán cần được tính toán kỹ lưỡng.
2. Chuyển dịch năng lượng - Thách thức trước mắt và định hướng:
Sự đắt đỏ của nhiên liệu nhập khẩu đã củng cố vai trò chiến lược của năng lượng tái tạo. Trong dài hạn, việc phát triển điện gió, điện mặt trời không chỉ là mục tiêu môi trường, mà còn là giải pháp tối ưu hóa chi phí và nâng cao an ninh năng lượng. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh (được cụ thể hóa qua Quyết định 768/QĐ-TTg) đã đưa ra những mục tiêu rất tham vọng nhằm bắt nhịp với bối cảnh mới.
Định hướng mới yêu cầu phát triển mạnh mẽ nguồn điện gió ngoài khơi với mục tiêu có thể lên tới 17.032 MW vào giai đoạn 2030-2035. Đồng thời, quy định cũng nhấn mạnh việc phát triển điện mặt trời tập trung phải kết hợp với lắp đặt hệ thống pin lưu trữ năng lượng (BESS) với tỷ lệ tối thiểu 10% công suất nhằm ổn định lưới điện. Các tính toán hiện tại cho thấy, tổng chi phí thực tế khi kết hợp điện mặt trời quy mô lớn và hệ thống lưu trữ BESS hoàn toàn có khả năng cạnh tranh về giá so với nhiệt điện LNG nhập khẩu.
3. Đa dạng hóa nguồn vốn và thúc đẩy năng lực nội địa:
Để thực hiện quá trình chuyển dịch năng lượng, nhu cầu về vốn là rất lớn. Tuy nhiên, các nguồn tài chính khí hậu quốc tế vẫn còn những điểm nghẽn nhất định. Điển hình là trong Thỏa thuận Chuyển dịch Năng lượng Công bằng (JETP) dành cho Việt Nam, phần lớn tài chính từ nhóm Đối tác Quốc tế (IPG) - chiếm gần 70% - vẫn là nguồn vốn vay thương mại thay vì vốn viện trợ hay vay ưu đãi. Điều này đòi hỏi các dự án phải có tính khả thi thương mại cao để đảm bảo khả năng trả nợ.
Do đó, việc phát triển năng lực của các doanh nghiệp trong nước và thu hút công nghệ lõi là ưu tiên hàng đầu. Các tập đoàn trong nước đang tích cực tìm kiếm đối tác chiến lược để nhận chuyển giao công nghệ. Điển hình như Tổng công ty Phát điện 3 (EVNGENCO3) đã ký kết biên bản ghi nhớ với Công ty Corio Generation (thuộc Tập đoàn Macquarie, Úc) để hợp tác phát triển các dự án điện gió ngoài khơi tại Việt Nam, qua đó từng bước làm chủ chuỗi giá trị từ thu xếp vốn, xây dựng, đến vận hành.
4. Lưới điện liên kết Mê Kông - Tăng cường hợp tác và quản trị rủi ro:
Trong khuôn khổ Lưới điện ASEAN (ASEAN Power Grid APG), việc liên kết điện xuyên biên giới giữa Lào, Campuchia, Việt Nam và Thái Lan đóng vai trò như một bộ đệm kỹ thuật quan trọng giúp tối ưu hóa nguồn lực khu vực.
Tính đến cuối năm 2025, Việt Nam đã thông qua chủ trương nhập khẩu điện từ 47 dự án nguồn điện tại Lào, với tổng công suất lên tới 8.260 MW. Trong số đó, việc hoàn thành dự án Điện gió Monsoon (công suất 600 MW) là một minh chứng tiêu biểu cho nỗ lực mua bán điện sạch xuyên biên giới.
Dù mang lại lợi ích lớn về đa dạng hóa nguồn cung, hệ thống kết nối này cũng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ về mặt chính sách giữa các quốc gia. Khi thị trường năng lượng toàn cầu gặp biến động, nếu các nước trong khu vực đồng loạt giữ lại nguồn điện cho nhu cầu nội địa, bộ đệm này có thể mất đi tác dụng. Do đó, việc xây dựng các hiệp định dài hạn và cơ chế chia sẻ rủi ro chung là điều kiện tiên quyết để đảm bảo an ninh năng lượng tập thể.
5. Hạ tầng kinh tế số và bài toán chi phí năng lượng:
Bên cạnh công nghiệp chế tạo, Việt Nam đang đặt mục tiêu trở thành trung tâm của nền kinh tế số, tập trung vào điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo (AI) và trung tâm dữ liệu (Data Center). Đáng chú ý, đây là những lĩnh vực có cường độ tiêu thụ năng lượng cực kỳ lớn. Việc cân đối giữa chi phí năng lượng và thu hút đầu tư công nghệ đang thu hút nhiều sự quan tâm.
Thông tư 60/2025/TT-BCT của Bộ Công Thương có hiệu lực từ tháng 12/2025 đã quy định các cơ sở lưu trữ và quản lý dữ liệu tập trung (data center) sẽ áp dụng mức giá bán lẻ điện cho mục đích kinh doanh, thay vì giá sản xuất như trước đây. Sự thay đổi này khiến chi phí điện - vốn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong vận hành Data Center tăng vọt. Các tập đoàn công nghệ lớn (như Viettel, VNPT, FPT, CMC, VNG) ước tính sự điều chỉnh này có thể làm phát sinh thêm khoảng 1.000 tỷ đồng chi phí mỗi năm, khiến chi phí hoạt động tăng trên 50%.
Cơ quan quản lý giải thích rằng: Trung tâm dữ liệu là loại hình dịch vụ chuyên biệt trong nền kinh tế số, nên việc áp giá kinh doanh là phù hợp với thực tiễn. Tuy nhiên, để hiện thực hóa chiến lược chuyển đổi số quốc gia, một cơ chế giá điện hài hòa, kết hợp với các hợp đồng mua bán điện trực tiếp (DPPA) từ nguồn năng lượng tái tạo, sẽ là giải pháp dung hòa giúp doanh nghiệp công nghệ vừa kiểm soát chi phí, vừa đạt được các chứng chỉ xanh.
6. Điểm sáng từ quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt - Úc và nghiên cứu lập quỹ dầu thô dự phòng chiến lược ASEAN:
Trong nỗ lực đa dạng hóa chuỗi cung ứng và hiện đại hóa lưới điện, sự hợp tác giữa Việt Nam - Úc đang chứng minh được tính hiệu quả và thực tiễn cao. Úc không chỉ là nguồn cung cấp tài nguyên ổn định, mà còn hỗ trợ Việt Nam thiết lập các tiêu chuẩn phát triển bền vững.
Thông qua Nền tảng Chuyển dịch Năng lượng Việt - Úc (AVETP), Úc đang đóng vai trò xúc tác để huy động đầu tư từ khu vực tư nhân vào các dự án chuyển đổi xanh, hỗ trợ cải cách thị trường điện cạnh tranh, cũng như cung cấp tài chính cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam. Sự hợp tác này giúp Việt Nam giảm thiểu sự phụ thuộc quá mức vào các chuỗi cung ứng thiết bị đơn lẻ từ bên ngoài, hướng tới xây dựng một hệ sinh thái năng lượng độc lập và linh hoạt hơn.
Ngoài ra, trong khuôn khổ hợp tác năng lượng ASEAN, do các quốc gia thành viên ASEAN đang phải đối mặt với gánh nặng tài chính lớn trong việc duy trì dự trữ lượng dầu mỏ nội địa lớn, Chủ tịch ASEAN đã đề xuất phạm vi nghiên cứu về dự trữ dầu mỏ khu vực và vận hành dự trữ này.
Hiện nay ERIA (Viện Nghiên cứu Kinh tế ASEAN và Đông Nam Á) đang triển khai, tập trung vào việc tìm kiếm các mô hình mới, như dự trữ theo lô, cũng như các chiến lược lưu trữ hợp tác với các nước xuất khẩu dầu thô để giảm chi phí và rủi ro tổng thể trong nguồn cung. Nghiên cứu cũng bao gồm việc xây dựng khung điều kiện tích hợp các gánh nặng về vận hành và tài chính, cùng với các sáng kiến chuyển chính sách khu vực từ phân tích sang thực thi.
Kết luận:
Chuyển dịch năng lượng không chỉ đơn thuần là thay đổi công nghệ phát điện, mà là một quá trình tái cấu trúc toàn diện để bảo vệ nền kinh tế trước những bất định toàn cầu. Để đảm bảo quá trình này diễn ra công bằng và an toàn, Việt Nam cần triển khai đồng bộ 4 giải pháp nền tảng:
Thứ nhất: Hoàn thiện cơ chế đấu thầu cạnh tranh minh bạch cho năng lượng tái tạo.
Thứ hai: Thúc đẩy phát triển điện mặt trời mái nhà.
Thứ ba: Xây dựng cơ chế thị trường chi trả công suất (capacity market) cho các nguồn điện chạy nền linh hoạt.
Thứ tư: Tăng cường khả năng chống chịu của toàn bộ chuỗi cung ứng thiết bị.
Bằng cách này, Việt Nam sẽ biến những thách thức hiện tại thành bước đệm vững chắc cho một kỷ nguyên phát triển bền vững và tự cường./.
TS. NGUYỄN ANH TUẤN (B) - HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM