RSS Feed for Chuyển dịch năng lượng, tuân thủ ESG trong ngành hàng không - Phân tích chính sách quốc tế, đề xuất giải pháp cho Việt Nam | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ sáu 05/06/2026 06:58
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Chuyển dịch năng lượng, tuân thủ ESG trong ngành hàng không - Phân tích chính sách quốc tế, đề xuất giải pháp cho Việt Nam

 - Đối với Việt Nam - thị trường hàng không tăng trưởng nhanh với độ mở quốc tế cao - thích ứng với ESG (môi trường, xã hội, quản trị) và lộ trình chuyển dịch năng lượng là điều kiện sinh tồn. Đạo luật ReFuelEU (giảm lượng khí thải carbon trong ngành hàng không) của Liên minh châu Âu (EU) và CORSIA (cơ chế toàn cầu về giảm và bù đắp carbon đối với các chuyến bay quốc tế) của Tổ chức Hàng không dân dụng Quốc tế (ICAO) không chỉ áp dụng cho hãng bay nội khối, mà tạo ra hàng rào kỹ thuật, tài chính trực tiếp lên các đường bay quốc tế của Việt Nam. Bài viết phân tích bức tranh chính sách quốc tế, đánh giá hiện trạng nội địa và đề xuất sáu khuyến nghị có tính thực thi cao cho ngành hàng không Việt Nam.
Hạ tầng điện Việt Nam phải phát triển đồng bộ như thế nào khi triển khai đường sắt Bắc - Nam tốc độ 350 km/h? Hạ tầng điện Việt Nam phải phát triển đồng bộ như thế nào khi triển khai đường sắt Bắc - Nam tốc độ 350 km/h?

Việt Nam đã chính thức thông qua chủ trương đầu tư tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam với tốc độ thiết kế 350 km/h, tổng vốn dự kiến khoảng 67 tỷ USD. Đây không chỉ là dự án giao thông lớn nhất lịch sử hiện đại, mà còn kéo theo yêu cầu tái cấu trúc đồng bộ hệ thống hạ tầng năng lượng quốc gia, đặc biệt là điện lực. Một đoàn tàu tốc độ 350 km/h không chỉ cần đường ray hiện đại, tín hiệu thông minh, hay nhà ga quy mô lớn, mà phía sau còn là hệ thống điện có độ ổn định rất cao, công suất lớn, khả năng điều độ linh hoạt và mạng lưới truyền tải phát triển đồng bộ dọc hành lang Bắc - Nam. Câu hỏi đặt ra là: Đường sắt tốc độ cao tiêu thụ điện như thế nào? Việt Nam cần chuẩn bị gì về nguồn điện, lưới điện và cơ chế vận hành để đáp ứng hệ thống giao thông điện hóa quy mô lớn này trong tương lai? Phân tích, nhận định của chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam.

1. Mở Đầu:

Ngành hàng không dân dụng toàn cầu đang trải qua cuộc tái thiết lịch sử hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050. Dù chỉ chiếm ~3% tổng phát thải khí nhà kính (GHG) toàn cầu, hàng không thuộc nhóm “hard-to-abate” do phụ thuộc sâu vào nhiên liệu hóa thạch mật độ năng lượng cao. Tổ chức Hàng không dân dụng Quốc tế (ICAO) và Hiệp hội Vận tải hàng không Quốc tế (IATA) đã thiết lập các cam kết mạnh mẽ, buộc toàn bộ chuỗi giá trị hàng không phải tái cấu trúc hệ thống vận hành và mô hình kinh doanh.

Song song đó, ESG đã chuyển hóa từ trách nhiệm xã hội tự nguyện (CSR) thành thước đo rủi ro tài chính bắt buộc. Các khung báo cáo GRI, SASB, TCFD và IFRS S1/S2 định hình lại cách hãng hàng không huy động vốn, định giá tài sản và duy trì lợi thế cạnh tranh.

2. Lộ trình chuyển dịch năng lượng hàng không trên toàn cầu:

2.1. Bốn trụ cột của lộ trình IATA:

IATA xây dựng lộ trình Net Zero 2050 dựa trên bốn trụ cột, trong đó Nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) đóng vai trò trung tâm với tỷ trọng 65%. Tính đến năm 2024, sản lượng SAF toàn cầu chỉ đáp ứng ~0,53% nhu cầu, đòi hỏi đầu tư ước tính 3,7 nghìn tỷ EUR đến năm 2050.

Trụ cột Giảm Phát Thải

Tỷ trọng

Đặc điểm và Cơ chế

Nhiên liệu Hàng không Bền vững (SAF)

65%

Giảm 80-85% GHG theo vòng đời. Tính “drop-in”: pha trộn trực tiếp với Jet A-1, không cần cải hoán hạ tầng.

Bù đắp và Thu hồi Carbon (Offsets & DAC)

19%

Mua tín chỉ carbon hoặc công nghệ thu hồi CO₂ trực tiếp (DAC) cho lượng phát thải không thể loại bỏ.

Đột phá Công nghệ Máy bay

13%

Máy bay điện, hydro cho chặng ngắn và trung bình.

Tối ưu hóa Khai thác & Hạ tầng

3%

Quản lý không lưu, giảm trọng lượng, tối ưu đường bay bằng AI.

2.2. Đặc tính và rào cản hệ thống của SAF:

SAF là nhiên liệu lỏng từ nguồn tái tạo (dầu ăn đã qua sử dụng - UCO, mỡ động vật, sinh khối, hoặc e-SAF từ hydro xanh + CO₂ thu hồi). So với Jet A-1, SAF giảm tới 85% phát thải GHG theo vòng đời và có tính “drop-in”: Pha trộn trực tiếp mà không cần cải hoán động cơ, hay hạ tầng tra nạp. Ba rào cản cấu trúc cần giải quyết:

Thứ nhất: Green Premium: Giá SAF cao gấp 3-10 lần Jet A-1. Không có trợ giá nhà nước, việc tăng tỷ lệ SAF sẽ phá vỡ mô hình tài chính của các hãng bay có biên lợi nhuận mỏng.

Thứ hai: Thiếu hụt nguyên liệu (Feedstock constraint): Công nghệ HEFA - phổ biến nhất hiện nay - phụ thuộc vào UCO và mỡ động vật có nguồn cung hữu hạn, cạnh tranh gay gắt với ngành diesel sinh học đường bộ.

Thứ ba: Rủi ro chuỗi cung ứng: Điều tra quốc tế phát hiện dầu cọ nguyên chất (liên quan phá rừng) bị giả mạo thành UCO tại Đông Nam Á. Yêu cầu hệ thống chứng nhận nghiêm ngặt như ISCC EU.

3. Chính sách SAF quốc tế:

Do thị trường tự do không đủ sức thúc đẩy SAF, các chính phủ can thiệp theo ba triết lý khác nhau: Cưỡng bức (EU), khuyến khích (Mỹ) và bảo đảm rủi ro (Anh, Singapore) - tạo ra môi trường pháp lý phức tạp cho hãng bay quốc tế.

EU - ReFuelEU Aviation: Cưỡng bức pha trộn và Anti-tankering:

Có hiệu lực từ 1/1/2024, ReFuelEU áp lộ trình bắt buộc: 2% (2025) → 6% (2030) → 20% (2035) → 70% (2050), kèm sub-mandate e-SAF 0,7% (2030) → 35% (2050) để thúc đẩy công nghệ Power-to-Liquid.

Điều 5 - Anti-tankering (tác động trực tiếp đến hãng Việt Nam): Cấm hành vi nạp nhiên liệu rẻ từ ngoài EU cho cả chiều về. Bắt buộc mỗi chuyến bay khởi hành từ EU phải nạp tối thiểu 90% nhiên liệu tại sân bay EU. Vi phạm: Phạt tối thiểu bằng 2× giá trung bình × khối lượng bị hụt. Hệ quả là các hãng Việt Nam mất hoàn toàn lợi thế giá nhiên liệu khi khai thác đường bay châu Âu.

Hoa Kỳ - IRA: Trợ cấp sản xuất:

Hoa Kỳ áp dụng triết lý “củ cà rốt”: Tín dụng thuế pha trộn 1,25-1,75 USD/gallon SAF (tùy mức giảm GHG ≥50%). Chiến lược này kéo dòng vốn tư nhân ồ ạt vào tinh chế SAF và hạ nhiệt áp lực chi phí lên hãng bay, đối lập hoàn toàn với mô hình trừng phạt của EU.

Vương Quốc Anh (UK) - Revenue Certainty: Bảo đảm rủi ro:

UK kết hợp: (1) hạn ngạch 10% SAF bắt buộc vào 2030; (2) giới hạn HEFA 71% (2030) → 35% để kích thích công nghệ tiên tiến; (3) “Revenue Certainty Mechanism”: Chính phủ đảm bảo mức giá tối thiểu cho SAF (nếu thị trường sụt giá, nhà nước bù đắp phần thiếu hụt cho nhà sản xuất). Đây là công cụ phân bổ rủi ro giúp dự án SAF đủ điều kiện bankability khi huy động vốn vay.

Singapore - SAF Levy: Thực dụng và linh hoạt:

Singapore chuyển chi phí môi trường minh bạch sang hành khách qua SAF Levy phân tầng: 1-41,6 SGD/hành khách (tùy hạng ghế và khoảng cách); 40-5.850 SGD/tàu bay (hàng không doanh nghiệp). Doanh thu được SAFCo dùng thu mua SAF tập trung.

Bài học quan trọng: Do xung đột Trung Đông và lạm phát, Singapore đã hoãn áp dụng 1 năm (vé từ 1/10/2026, bay từ 1/1/2027). Đây là minh chứng lộ trình xanh cần linh hoạt hiệu chỉnh theo bối cảnh vĩ mô - bài học trực tiếp cho Việt Nam.

Xu hướng châu Á: Hội tụ chính sách:

Nhật Bản: 10% SAF nội địa vào 2030. Ấn Độ: 1% (2027) → 2% (2028) quốc tế. Indonesia: 1% (2027) → 50% (2060). Việc các thị trường mới nổi liên tiếp áp hạn ngạch đang tạo ra sức ép hội tụ toàn cầu - các hãng hàng không Việt Nam không thể đứng ngoài xu thế này.

4. Tác động tài chính của tuân thủ ESG:

Sustainability - Linked Finance:

Hàng không là ngành thâm dụng vốn - khả năng tiếp cận vốn ưu đãi để mua/thuê đội tàu bay quyết định trực tiếp biên lợi nhuận. Hồ sơ ESG tốt giảm rủi ro đặc thù (idiosyncratic risk) và hạ chi phí vốn. Ngược lại, hãng bay có thành tích môi trường kém bị loại khỏi quỹ tài chính xanh và chịu lãi suất trừng phạt.

Công cụ Sustainability - Linked Finance (khác Green Bond) neo lãi suất/lease margin trực tiếp vào việc đạt Mục tiêu hiệu suất bền vững (SPTs): Đạt SPT → margin reduction (giảm lãi vay); không đạt → step-up margin (tăng lãi phạt). Ví dụ: JetBlue tích hợp SLL vào hạn mức tín dụng 550 triệu USD; ANA Holdings phát hành Trái phiếu liên kết bền vững 91,7 triệu USD, kỳ hạn 5 năm.

Quản trị phát thải Scope 3:

Thước đo trưởng thành ESG là khả năng đo và công bố phát thải Scope 3 (toàn chuỗi giá trị). Singapore Airlines (SIA) là chuẩn mực khu vực: Đo đầy đủ 15 danh mục Scope 3 theo GHG Protocol, tổng phát thải 21,3 triệu tCO₂e (Scope 1: 80,23%; Scope 3: 19,72%).

SIA còn biến Scope 3 thành doanh thu: Bán “SAF Certificates” cho tập đoàn đa quốc gia để họ offset phát thải Scope 3 từ chuyến bay công tác của nhân viên. Minh chứng rõ: ESG quản lý chuyên nghiệp chuyển hóa từ gánh nặng tuân thủ thành công cụ tạo doanh thu phái sinh.

5. Hiện trạng chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam:

Khung pháp lý - Quyết định 876/QĐ-TTg (2022):

Quyết định 876 của Thủ tướng là “hiến pháp xanh” của ngành giao thông, định hình phát triển trong 30 năm tới. Đối với hàng không dân dụng, lộ trình được phân kỳ rõ ràng:

Giai đoạn

Mục tiêu và Biện pháp Thực thi (Hàng không Dân dụng)

2022-2030

Tối ưu hóa đồng bộ để giảm CO₂. Từ 2027: nghiên cứu sử dụng nhiên liệu thay thế. Đến 2030: hoàn thiện cơ sở dữ liệu tiêu thụ năng lượng; quy hoạch hạ tầng điện xanh tại Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Long Thành.

2031-2050

Từ 2035: bắt buộc tối thiểu 10% SAF cho chặng bay ngắn; 100% phương tiện sân bay đầu tư mới dùng điện/năng lượng xanh. Đến 2050: toàn bộ thiết bị chuyển sang năng lượng xanh, đạt Net Zero.

CORSIA - Đồng hồ đếm ngược tài chính:

Chương trình bù đắp và giảm thiểu carbon cho hàng không quốc tế (CORSIA) của ICAO yêu cầu hãng bay bù đắp lượng phát thải vượt đường cơ sở bằng cách mua Đơn vị phát thải đủ điều kiện (EEUs).

Từ 2024, ICAO hạ cơ sở xuống 85% phát thải 2019 - nghĩa vụ bù đắp tăng mạnh đối với mọi hãng đang phục hồi hậu đại dịch.

Việt Nam đăng ký tự nguyện tham gia CORSIA từ 1/1/2026 - sớm hơn 1 năm so với giai đoạn bắt buộc 2027. Điều này nâng tầm vị thế đối ngoại, nhưng đi kèm chi phí khổng lồ:

- Chi phí tuân thủ 2026 (ước tính CAAV): 5,6-37,5 triệu USD (tùy giá tín chỉ). Kịch bản 40 USD/tCO₂: Vietnam Airlines có thể phải trả >92 triệu USD.

- Nhu cầu bù đắp toàn ngành 2024-2035: 10,7-15,4 triệu tCO₂. Đến 2035, mỗi hãng ~1,5 triệu tCO₂/năm.

- Giá vé tăng ước tính: 0,3-2,0 USD/vé (giai đoạn đầu), lên tới 5 USD (giai đoạn sau).

Để sử dụng tín chỉ nội địa cho CORSIA, cần hoàn thiện cơ chế cấp Thư ủy quyền (LoA) và Điều chỉnh tương ứng (Corresponding Adjustments) theo Điều 6.2 Thỏa thuận Paris - ngăn tình trạng double counting. Chính phủ đã bắt đầu xây dựng khung pháp lý này, nhưng tốc độ triển khai quyết định mức độ rò rỉ ngoại tệ của các hãng bay.

Nghịch lý xuất khẩu thô nguyên liệu SAF:

Việt Nam sở hữu nguồn feedstock sinh khối lớn (mỡ cá tra, UCO), nhưng thiếu nhà máy tinh chế HVO/HEFA thương mại. Năm 2023, Việt Nam xuất khẩu ~120.000 tấn mỡ cá và ~50.000 tấn UCO sang Neste, Diamond Green Diesel - để rồi trong tương lai gần phải nhập ngược SAF thành phẩm với giá cao từ châu Âu và Singapore. Hệ quả kép là mất toàn bộ refining margin và an ninh năng lượng hàng không mỏng manh, làm suy giảm năng lực cạnh tranh đường bay quốc tế.

6. Chiến lược ESG của các hãng hàng không Việt Nam:

Tiêu chí

Vietnam Airlines

Vietjet Air

Bamboo Airways

Đội bay xanh

B787, A350 (đường dài): tiết kiệm 22.000 tấn Jet A-1, cắt giảm 69.520 tCO₂ (2024)

576 tàu cam kết: 40 A330neo (-25% nhiên liệu), 100 A321neo

Đội bay thế hệ mới, trọng tâm tái cơ cấu hậu phục hồi

SAF

Chuyến bay SAF đầu tiên VN660 (38% Neste, 5/2024); 569 tấn SAF cả năm 2024

Pha trộn SAF đầu tiên nội địa tại kho Nhà Bè với Petrolimex (8/2025, ISCC EU)

Đang thăm dò; tuân thủ chuẩn IEnvA

Báo cáo ESG

Top 10 ESG Green VN 2025; AirlineRatings Global Sustainability Award

Báo cáo ESG độc lập theo TCFD - đầu tiên tại Việt Nam

IEnvA (IATA); hợp tác Xanh SM - vận tải xanh tích hợp

Điểm nhấn xã hội

“Góp lá vá rừng” 50ha; quyên góp 8,6 tỷ VNĐ phẫu thuật trẻ em; 46% nhân sự nữ

AI/MRV CORSIA toàn bộ đường bay quốc tế

Loại 100% nhựa dùng một lần trên tàu bay (đầu tiên tại VN)

7. Khuyến nghị cho ngành hàng không Việt Nam:

Sáu khuyến nghị dưới đây được chia thành hai nhóm: (A) chính sách quốc gia và (B) quản trị doanh nghiệp. Mỗi khuyến nghị có vấn đề cốt lõi cần giải quyết, hành động cụ thể kèm thời hạn và cơ sở tham chiếu quốc tế.

7.1. Nhóm A - Chính sách quốc gia:

Khuyến nghị A1: Thiết lập cơ chế bảo lãnh rủi ro cho SAF nội địa:

Vấn đề: Không có nhà máy tinh chế SAF thương mại trong nước, các hãng Việt Nam buộc phải nhập khẩu SAF giá cao khi ReFuelEU và CORSIA siết chặt - đe dọa cấu trúc chi phí toàn ngành.

• Thành lập “Quỹ thúc đẩy hàng không xanh” (2025-2027), vốn ban đầu từ ODA xanh (ADB, WB) kết hợp phí môi trường hàng không nội địa.

• Áp dụng mô hình Revenue Certainty của Anh: Chính phủ cam kết mức giá bảo đảm tối thiểu cho SAF sản xuất trong nước → thu hút đầu tư nhà máy mà không lo rủi ro giá thị trường.

• Chưa áp dụng cơ chế “bắt buộc pha trộn” kiểu EU trước 2030 khi chuỗi cung ứng chưa sẵn sàng; thay vào đó dùng tax credit khuyến khích các hãng tự nguyện tiêu thụ SAF nội địa.

Tham chiếu: UK Revenue Certainty Mechanism; US Blenders Tax Credit (IRA)

Khuyến nghị A2: Kiểm soát xuất khẩu Feedstock và thu hút FDI tinh chế SAF:

Vấn đề: Việt Nam xuất khẩu thô ~170.000 tấn UCO và mỡ cá/năm, mất toàn bộ giá trị gia tăng từ khâu tinh chế. Tương lai phải nhập ngược SAF thành phẩm với giá cao.

• Ban hành thuế xuất khẩu, hoặc hạn ngạch có kiểm soát với UCO và mỡ cá tra (feedstock chiến lược cho SAF).

• Gói ưu đãi FDI: Miễn thuế nhập khẩu máy móc lọc dầu sinh học; thuế TNDN 10% trong 15 năm; hỗ trợ giải phóng mặt bằng. Mục tiêu: Ít nhất 1 nhà máy HVO/HEFA quy mô ≥100.000 tấn/năm trước 2030.

• Ưu tiên mô hình liên doanh: Petrolimex hoặc PVN + đối tác quốc tế có công nghệ (Neste, TotalEnergies, Gevo, Fulcrum).

Tham chiếu: SkyNRG (Hà Lan); PTT SAF JV (Thái Lan).

Khuyến nghị A3: Hoàn thiện hung pháp lý tín chỉ carbon nội địa cho CORSIA:

Vấn đề: Nếu không thể dùng tín chỉ nội địa, các hãng phải nhập tín chỉ quốc tế giá cao (có thể tới 40 USD/tCO₂), gây rò rỉ ngoại tệ lớn và phụ thuộc thị trường ngoài.

• Bộ TN&MT xem xét ban hành quy trình chuẩn hóa cấp Thư ủy quyền (LoA) quy trình chuyên biệt, đầy đủ và vận hành riêng cho tín chỉ CORSIA trong ngành hàng không.

• Kết nối đăng ký quốc gia tín chỉ Carbon với CORSIA Registry của ICAO, đảm bảo ngăn double counting theo Điều 6.2 Thỏa thuận Paris.

• Ưu tiên chứng nhận nhanh cho dự án tín chỉ đủ điều kiện CORSIA: Rừng hấp thụ carbon, điện gió, điện mặt trời - tạo nguồn cung nội địa dồi dào.

• Mục tiêu: đến năm 2026, ≥50% nhu cầu tín chỉ CORSIA của các hãng Việt Nam được đáp ứng từ nguồn trong nước.

Tham chiếu: Điều 6.2 Thỏa thuận Paris; ICAO CORSIA Registry.

7.2. Nhóm B - Quản trị doanh nNghiệp hàng không:

Khuyến nghị B1: Nâng chuẩn báo cáo ESG lên TCFD + Đo lường đầy đủ Scope 3:

Vấn đề: Báo cáo ESG gộp trong Báo cáo thường niên, hoặc chỉ theo GRI tường thuật không đủ tiêu chuẩn để được các quỹ đầu tư xanh quốc tế xem xét - hạn chế tiếp cận vốn ưu đãi.

• Công bố Báo cáo ESG độc lập theo TCFD và SASB trước 2027, bao gồm: Phân tích rủi ro khí hậu (scenario analysis), chỉ tiêu phát thải định lượng có kiểm toán và kế hoạch chuyển đổi (transition plan) cụ thể.

• Đo lường và công bố đầy đủ 15 danh mục Scope 3 theo GHG Protocol (chuẩn SIA). Ưu tiên: Danh mục 11 (sử dụng sản phẩm) và Danh mục 1 (hàng hóa mua vào từ nhà cung cấp nhiên liệu).

• Xây dựng chương trình “SAF Certificates” bán cho doanh nghiệp để họ offset Scope 3 nhân viên đi công tác - tạo dòng doanh thu bổ sung và tăng tỷ lệ tiêu thụ SAF nội địa.

Tham chiếu: Singapore Airlines Sustainability Report 2024/25 (15 Scope 3 categories).

Khuyến nghị B2: Tái cấu trúc tài chính đĐội bay theo Sustainability - Linked Finance:

Vấn đề: Các hãng Việt Nam đang đặt hàng loạt tàu bay mới (VNA: B787; Vietjet: 576 tàu). Nếu không tích hợp ESG vào cơ cấu tài chính, cơ hội giảm hàng triệu USD chi phí vốn bị bỏ lỡ.

• Khi đàm phán thuê/mua tàu bay với lessors quốc tế (AerCap, Air Lease Corp, SMBC Aviation...), chủ động đề xuất cấu trúc sustainability - linked lease với SPT rõ ràng.

• SPT khuyến nghị: (a) giảm cường độ phát thải CO₂/ASK tối thiểu 3%/năm; (b) tỷ lệ SAF tăng ≥0,5 điểm %/năm; (c) ESG rating tổng hợp duy trì từ “BB” trở lên.

• Ước tính lợi ích: mỗi 0,1% giảm lease margin trên đơn hàng 2 tỷ USD = tiết kiệm ~2 triệu USD/năm OPEX.

Tham chiếu: JetBlue SLL 550 triệu USD; ANA Holdings SLB 91,7 triệu USD.

Khuyến nghị B3: Thiết lập bộ phận Hedging Carbon và SAF chuyên trách:

Vấn đề: Giá tín chỉ carbon CORSIA biến động 6-40 USD/tCO₂. Chiến lược mua spot khi đến hạn nộp báo cáo là rủi ro nhất và tốn kém nhất - có thể đội chi phí lên hàng chục triệu USD.

• Thành lập Energy & Carbon Trading Desk (VNA và Vietjet có thể xem xét bộ phận chung để tối ưu quy mô) với ba chức năng: (a) giám sát thị trường tín chỉ CORSIA; (b) ký hợp đồng kỳ hạn (forward) tín chỉ; (c) đàm phán SAF off-take agreements dài hạn 3-5 năm.

• Mục tiêu giá SAF: Khóa giá không quá 1,5× giá Jet A-1 trong 3 năm tới qua off-take với Petrolimex Aviation và ít nhất 1 đối tác quốc tế.

• Mục tiêu tín chỉ: Đến 2026, có hợp đồng forward đảm bảo 100% nhu cầu tín chỉ CORSIA năm đầu tiên - loại bỏ hoàn toàn rủi ro giá spot.

Tham chiếu: Thị trường tín chỉ CORSIA quốc tế; kinh nghiệm hedging nhiên liệu hàng không.

8. Kết luận:

Chuyển dịch năng lượng và tuân thủ ESG là cuộc tái thiết lập toàn diện trật tự cạnh tranh của ngành hàng không. Các hãng Việt Nam đã có bước chuyển mình đáng ghi nhận: Đội bay thế hệ mới, báo cáo TCFD đầu tiên, mẻ SAF pha trộn nội địa đạt chuẩn ISCC EU (Tháng 8/2025, Vietjet và Petrolimex Aviation đã ký kết thỏa thuận thương mại lịch sử, đánh dấu lần đầu tiên một lô 1.200 m³ nhiên liệu SAF được phối trộn thành công tại kho xăng dầu Nhà Bè (Việt Nam) và nạp cho tàu bay Vietjet).

Tuy nhiên, hai nút thắt hệ thống vẫn còn đó: (1) nghịch lý xuất khẩu thô feedstock trong khi tương lai phải nhập SAF thành phẩm giá cao; (2) khung pháp lý tín chỉ carbon nội địa chưa đồng bộ với CORSIA. Đây là những vấn đề mà nỗ lực đơn lẻ của doanh nghiệp không thể giải quyết.

Sáu khuyến nghị nêu trên, nếu được thực thi sẽ giúp kiểm soát feedstock và bảo lãnh SAF nội địa (A1, A2), khơi thông tín chỉ carbon nội địa (A3), nâng chuẩn công bố thông tin ESG (B1), tối ưu chi phí vốn qua sustainability-linked finance (B2), và phòng vệ giá carbon-SAF (B3). Mỗi khuyến nghị có cơ sở tham chiếu quốc tế và thời hạn thực hiện cụ thể.

Làm chủ bài toán ESG hôm nay là lợi thế cạnh tranh tuyệt đối để hàng không Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu Net Zero 2050 và giữ vững vị thế trên bản đồ vận tải toàn cầu trong kỷ nguyên phát triển xanh./.

NGÔ TỐ NHIÊN


Tài liệu tham khảo:

1. Illustrative roadmap to net zero by 2050 - United Airlines Corporate Impact Report 2024, accessed on May 24, 2026, https://corporateimpact.united.com/environmental-sustainability/illustrative-roadmap-to-net-zero/

2. Our Commitment to Fly Net Zero by 2050 - IATA, accessed on May 24, 2026, https://www.iata.org/en/programs/sustainability/flynetzero/

3. Net-zero carbon emissions roadmap - IATA, accessed on May 24, 2026, https://www.iata.org/contentassets/8d19e716636a47c184e7221c77563c93/nz-roadmaps.pdf

4. The Impact of ESG Criteria on Firm Value: A Strategic Analysis of the Airline Industry - MDPI, accessed on May 24, 2026, https://www.mdpi.com/2071-1050/16/19/8300

5. Understanding how ESG-focused airlines reduce the impact of the COVID-19 pandemic on stock returns - PMC, accessed on May 24, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9108034/

6. ESG Pressure Points: How Sustainability Is Shaping Lease Negotiations - Acumen Aviation, accessed on May 24, 2026, https://www.acumen.aero/blogs/esg-pressure-points-how-sustainability-is-shaping-lease-negotiations

7. Driving change to create truly sustainable aviation - Public Technologies (PUBT), accessed on May 24, 2026, https://docs.publicnow.com/93336193352E445B97232A5A6B80DF85E0D6C6C8

8. An Analysis of Sustainability Reporting Practices of the Global Airline Industry - Academic Conferences & Publishing International, accessed on May 24, 2026, https://papers.academic-conferences.org/index.php/ictr/article/download/234/271/1010

9. ESG, CSR and other forms of sustainability reporting in US airports: a scoping review, accessed on May 24, 2026, https://www.emerald.com/jtas/article/1/1/101/1307723/ESG-CSR-and-other-forms-of-sustainability

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động