RSS Feed for Năng lượng mặt trời và khả năng hấp thụ của hệ thống điện Việt Nam (tổng hợp, phân tích ngày 2/8/2026) | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Chủ nhật 02/08/2026 07:16
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Năng lượng mặt trời và khả năng hấp thụ của hệ thống điện Việt Nam (tổng hợp, phân tích ngày 2/8/2026)

 - Theo Quyết định 768/QĐ-TTg ngày 15/4/2025 của Thủ tướng Chính phủ: Tổng công suất điện mặt trời đến năm 2030 được quy hoạch đạt từ 46.459 MW-73.416 MW. Tuy nhiên, bài học từ giai đoạn bùng nổ điện mặt trời 2020-2021 cho thấy thách thức lớn nhất hiện nay không còn nằm ở việc phát triển nguồn điện, mà nằm ở khả năng hấp thụ của hệ thống điện. Nếu không đồng thời đầu tư lưới điện truyền tải, hệ thống lưu trữ năng lượng và các nguồn điện linh hoạt, chúng ta hoàn toàn có thể lặp lại tình trạng quá tải lưới điện và cắt giảm công suất như đã từng xảy ra trong quá khứ. Tổng hợp, phân tích của chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam.
Điểm mới của Nghị định 243 về điện mặt trời mái nhà, DPPA và các bước tổ chức thực hiện Điểm mới của Nghị định 243 về điện mặt trời mái nhà, DPPA và các bước tổ chức thực hiện

Chỉ hơn 1 năm (sau khi ban hành Nghị định 57 về cơ chế mua bán điện trực tiếp - DPPA và Nghị định 58 về phát triển điện mặt trời mái nhà tự sản xuất, tự tiêu thụ), Chính phủ tiếp tục ban hành Nghị định số 243/2026/NĐ-CP ngày 26/6/2026 nhằm sửa đổi, bổ sung một số quy định của hai nghị định này. Việc điều chỉnh chính sách trong thời gian ngắn cho thấy cơ quan quản lý nhà nước đã kịp thời tiếp thu những vướng mắc phát sinh từ thực tiễn để hoàn thiện khung pháp lý cho quá trình chuyển dịch năng lượng. Những sửa đổi này không chỉ tháo gỡ các rào cản đối với điện mặt trời mái nhà và DPPA, mà còn đánh dấu bước chuyển đáng chú ý trong tư duy chính sách - từ kiểm soát bằng các giới hạn hành chính, sang khai thác hiệu quả nguồn năng lượng tái tạo trên cơ sở bảo đảm an toàn vận hành hệ thống điện. Đây được xem là một bước đi quan trọng trong lộ trình hiện thực hóa Quy hoạch điện VIII điều chỉnh và thị trường điện cạnh tranh.

Điện mặt trời trở lại vị trí trung tâm của quá trình chuyển dịch năng lượng:

Sự trở lại mạnh mẽ của điện mặt trời không phải là ngẫu nhiên. Chi phí công nghệ tiếp tục giảm, hiệu suất ngày càng cao và thời gian triển khai dự án ngắn hơn đáng kể so với nhiều loại hình nguồn điện khác. Trong khi đó, nhu cầu sử dụng điện xanh từ các doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là khu vực FDI đang gia tăng nhanh chóng dưới tác động của các cam kết ESG (môi trường, xã hội, quản trị), RE100 (sáng kiến toàn cầu quy tụ các doanh nghiệp có ảnh hưởng nhất thế giới cam kết sử dụng 100% điện năng tái tạo) và các cơ chế điều chỉnh carbon tại các thị trường xuất khẩu lớn. Bên cạnh đó, việc Chính phủ ban hành cơ chế mua bán điện trực tiếp (Direct Power Purchase Agreement - DPPA) cũng đang tạo ra kỳ vọng hình thành một thị trường điện xanh vận hành theo tín hiệu cung - cầu, giúp huy động nguồn lực xã hội cho phát triển năng lượng tái tạo.

Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào mục tiêu công suất nguồn điện mà bỏ qua khả năng hấp thụ của hệ thống điện, rất có thể Việt Nam sẽ lặp lại những bài học đắt giá của giai đoạn trước.

Bài học từ giai đoạn bùng nổ điện mặt trời 2020-2021:

Giai đoạn 2019-2021 chứng kiến tốc độ phát triển điện mặt trời ở Việt Nam thuộc nhóm nhanh nhất thế giới. Chỉ trong thời gian ngắn, hàng chục GW điện mặt trời đã được đưa vào vận hành nhờ tác động của cơ chế giá FIT. Sự bùng nổ này giúp Việt Nam nhanh chóng gia tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo trong cơ cấu nguồn điện, nhưng đồng thời cũng bộc lộ nhiều hạn chế trong công tác quy hoạch và phát triển đồng bộ hệ thống điện. Trong khi các dự án điện mặt trời được triển khai với tốc độ rất nhanh, thì lưới điện truyền tải và các nguồn điện hỗ trợ lại không theo kịp. Tại nhiều khu vực tập trung dự án năng lượng tái tạo, đặc biệt ở khu vực Nam Trung bộ, tình trạng quá tải lưới điện đã xảy ra trong thời gian dài. Nhiều nhà máy phải giảm phát điện, hoặc bị cắt giảm công suất (dù có đủ khả năng phát điện). Hàng tỷ USD vốn đầu tư xã hội bị suy giảm hiệu quả, trong khi hệ thống điện vẫn phải duy trì các nguồn điện truyền thống để bảo đảm độ tin cậy cung cấp điện.

Bài học quan trọng nhất từ giai đoạn này là điện mặt trời không thể được phát triển như một nguồn điện độc lập. Nguồn điện chỉ là một mắt xích trong toàn bộ chuỗi giá trị của hệ thống điện. Nếu thiếu lưới điện, thiếu nguồn điện linh hoạt và thiếu năng lực lưu trữ năng lượng, thì việc gia tăng công suất điện mặt trời không đồng nghĩa với việc gia tăng lượng điện hữu ích cho nền kinh tế. Nếu giai đoạn 2020-2021 là thời kỳ Việt Nam chạy đua để lắp đặt các tấm pin mặt trời, thì giai đoạn 2026-2030 sẽ là cuộc đua xây dựng năng lực hấp thụ của hệ thống điện.

Thành công của Quy hoạch điện VIII điều chỉnh sẽ không được quyết định bởi số lượng dự án điện mặt trời được phê duyệt, mà bởi khả năng biến nguồn năng lượng đó thành điện năng hữu ích phục vụ tăng trưởng kinh tế và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.

Điện mặt trời không còn thiếu cơ chế phát triển, cái thiếu là khả năng hấp thụ của hệ thống điện:

So với vài năm trước, môi trường phát triển điện mặt trời hiện nay đã thay đổi đáng kể. Quy hoạch đã được ban hành. Các cơ chế pháp lý cơ bản đang từng bước được hoàn thiện. Nhu cầu thị trường ngày càng rõ nét. Nguồn vốn đầu tư trong và ngoài nước vẫn dành sự quan tâm lớn đối với lĩnh vực năng lượng tái tạo. Đặc biệt, sự xuất hiện của cơ chế DPPA đang mở ra cơ hội hình thành các hợp đồng mua bán điện dài hạn giữa các doanh nghiệp tiêu thụ điện lớn và các nhà đầu tư năng lượng tái tạo. Hợp đồng mua điện trực tiếp giữa Samsung Electronics Việt Nam Thái Nguyên và Nhà máy Điện mặt trời Đức Huệ 2 là minh chứng rõ nét cho xu hướng này. Điều đó cho thấy điểm nghẽn của điện mặt trời hiện nay chính là khả năng hấp thụ của hệ thống điện.

Đặc tính của điện mặt trời là phát điện tập trung vào các giờ giữa trưa, trong khi nhu cầu phụ tải cực đại của hệ thống điện Việt Nam thường xuất hiện vào cuối buổi chiều và đầu buổi tối. Khoảng cách giữa thời điểm phát điện, thời điểm tiêu thụ điện tạo ra áp lực ngày càng lớn đối với công tác điều độ và vận hành hệ thống. Nếu điện mặt trời tiếp tục phát triển với quy mô lớn, nhưng thiếu các giải pháp cân bằng công suất, nguy cơ cắt giảm sản lượng hoàn toàn có thể tái diễn.

Thủy điện tích năng và BESS - Điều kiện tiên quyết để điện mặt trời phát triển bền vững:

Một trong những điểm mới quan trọng nhất của Quy hoạch điện VIII điều chỉnh là lần đầu tiên hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS) được đặt ở vị trí trung tâm của quá trình chuyển dịch năng lượng.

Theo quy hoạch: Đến năm 2030, Việt Nam dự kiến đưa vào vận hành khoảng 2.400 MW thủy điện tích năng (trong trường hợp thuận lợi, quy mô có thể đạt khoảng 6.000 MW). Song song với đó là mục tiêu phát triển từ 10.000 MW đến 16.300 MW hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS). Đây không phải là những hạng mục phụ trợ cho điện mặt trời, mà là điều kiện tiên quyết để nguồn điện này phát triển với quy mô lớn. BESS có khả năng lưu trữ phần điện dư thừa vào giữa trưa và phát điện trở lại vào các giờ cao điểm buổi tối. Trong khi đó, thủy điện tích năng đóng vai trò như những “pin năng lượng” quy mô lớn của hệ thống điện quốc gia, giúp cân bằng giữa thời điểm thừa điện và thiếu điện.

Thực chất, điện mặt trời, BESS và thủy điện tích năng là ba cấu phần của cùng một bài toán. Nếu điện mặt trời tạo ra năng lượng, thì BESS và thủy điện tích năng chính là công cụ giúp hệ thống hấp thụ, sử dụng hiệu quả nguồn năng lượng đó. Không có BESS và thủy điện tích năng, điện mặt trời càng phát triển mạnh, áp lực vận hành hệ thống càng gia tăng. Ngược lại, khi năng lực lưu trữ năng lượng được mở rộng, điện mặt trời mới có thể phát huy đầy đủ giá trị kinh tế và kỹ thuật của mình.

DPPA và động lực thị trường cho điện mặt trời:

Một điểm khác biệt quan trọng của giai đoạn hiện nay so với giai đoạn phát triển theo cơ chế FIT là vai trò ngày càng lớn của thị trường. Sự ra đời của cơ chế mua bán điện trực tiếp đang tạo ra mối liên kết mới giữa nhu cầu điện xanh của doanh nghiệp và hoạt động đầu tư các dự án năng lượng tái tạo. Đối với các doanh nghiệp FDI, điện xanh không còn đơn thuần là một lựa chọn, mà đang dần trở thành yêu cầu bắt buộc để duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Đối với các nhà đầu tư năng lượng tái tạo, các hợp đồng mua điện dài hạn giúp nâng cao khả năng huy động vốn và giảm rủi ro đầu tư.

Trong bối cảnh Quy hoạch điện VIII điều chỉnh cần huy động hàng trăm tỷ USD cho phát triển nguồn điện và lưới điện trong các thập niên tới, DPPA có thể trở thành một trong những công cụ quan trọng nhất để huy động nguồn lực tư nhân. Tuy nhiên, để cơ chế này phát huy hiệu quả, các vướng mắc liên quan đến thủ tục đầu tư, cấp phép hoạt động điện lực, mô hình điện mặt trời (tự sản xuất, tự tiêu thụ), mô hình doanh nghiệp dịch vụ năng lượng (ESCO) và đầu tư của bên thứ ba cần tiếp tục được tháo gỡ theo hướng minh bạch, thống nhất trên phạm vi cả nước.

Cần chuyển từ tư duy phát triển nguồn điện, sang tư duy phát triển hệ thống điện:

Thách thức của điện mặt trời trong giai đoạn tới không còn nằm ở việc lắp đặt thêm bao nhiêu MW công suất nguồn điện. Thách thức thực sự là xây dựng một hệ thống điện có khả năng hấp thụ, lưu trữ, truyền tải và sử dụng hiệu quả nguồn điện đó. Do đó, đòi hỏi việc phát triển điện mặt trời phải được đặt trong mối quan hệ đồng bộ với lưới điện truyền tải, các nguồn điện linh hoạt, hệ thống BESS, thủy điện tích năng và các cơ chế thị trường điện mới như DPPA.

Nói cách khác, giai đoạn 2026-2030 sẽ không phải là cuộc đua phát triển riêng điện mặt trời, mà là cuộc đua nâng cấp toàn bộ năng lực vận hành của hệ thống điện quốc gia.

Kết luận:

Nếu phải tóm tắt thách thức của điện mặt trời Việt Nam trong một câu, có thể nói rằng: “Điện mặt trời không còn thiếu cơ chế phát triển, cái thiếu là khả năng hấp thụ của hệ thống điện”.

Nếu giai đoạn 2020-2021 là thời kỳ Việt Nam chạy đua để lắp đặt các tấm pin mặt trời, thì giai đoạn 2026-2030 sẽ là cuộc đua xây dựng năng lực hấp thụ của hệ thống điện. Thành công của Quy hoạch điện VIII điều chỉnh sẽ không được quyết định bởi số lượng dự án điện mặt trời được phê duyệt, mà bởi khả năng biến nguồn năng lượng đó thành điện năng hữu ích phục vụ tăng trưởng kinh tế và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.

Ở góc độ rộng hơn, bài toán năng lượng của Việt Nam không còn là câu chuyện phát triển thêm bao nhiêu MW công suất, mà là xây dựng một hệ thống điện đủ linh hoạt để hấp thụ, điều phối và khai thác hiệu quả các nguồn năng lượng của tương lai. Đó cũng chính là thách thức lớn nhất; đồng thời là cơ hội lớn nhất của quá trình chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam trong những thập niên tới./.

TS. NGUYỄN HUY HOẠCH - HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM


Tài liệu tham khảo:

1. Thủ tướng Chính phủ (2025): Quyết định số 768/QĐ-TTg ngày 15/4/2025 phê duyệt Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII.

2. Chính phủ (2024): Nghị định số 80/2024/NĐ-CP về cơ chế mua bán điện trực tiếp giữa đơn vị phát điện năng lượng tái tạo và khách hàng sử dụng điện lớn.

3. Chính phủ (2025): Nghị định số 57/2025/NĐ-CP quy định về cơ chế mua bán điện trực tiếp.

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động