Hợp tác năng lượng Việt - Nga: Từ những công trình đặt nền móng đầu tiên, đến lộ trình cho nhiều thập kỷ tới
09:38 | 09/09/2026
Ngày 23/3/2026, Việt Nam và Liên bang Nga đã ký Hiệp định liên Chính phủ về hợp tác xây dựng nhà máy điện hạt nhân đầu tiên trên lãnh thổ Việt Nam. Theo các thông tin ban đầu, dự án Nhà máy Điện hạt nhân Ninh Thuận 1 dự kiến gồm hai tổ máy, với tổng công suất khoảng 2.400 MW, sử dụng công nghệ lò phản ứng VVER-1200 do Nga phát triển. Nhân sự kiện này, chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam có một số nhận định ban đầu về các tác động đến hệ sinh thái công nghệ cao cho nền kinh tế, cũng như vai trò của điện hạt nhân trong chiến lược năng lượng dài hạn ở nước ta... để bạn đọc cùng tham khảo. |
Ngày nay, trên nền tảng của những thành quả hợp tác Việt - Xô trước đây, quan hệ hợp tác năng lượng Việt Nam -Liên bang Nga đang bước sang một giai đoạn mới. Không chỉ tiếp tục phát huy những thành quả trong dầu khí truyền thống, hai nước đang mở rộng hợp tác sang khí tự nhiên, LNG, điện hạt nhân, công nghệ năng lượng và những lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược đối với an ninh năng lượng.
Nhìn lại những dấu mốc quan trọng trong hơn nửa thế kỷ hợp tác cũng là nhìn lại một phần lịch sử phát triển của ngành năng lượng Việt Nam: Từ một đất nước thiếu điện, thiếu nhiên liệu, thiếu thiết bị và đội ngũ kỹ thuật, chúng ta đã và đang từng bước xây dựng được một hệ thống năng lượng có quy mô ngày càng lớn và năng lực ngày càng hoàn chỉnh.
Ngay từ những năm đầu miền Bắc bước vào thời kỳ khôi phục và xây dựng chủ nghĩa xã hội, Liên Xô đã hỗ trợ Việt Nam khảo sát tài nguyên, đào tạo cán bộ và xây dựng những cơ sở quan trọng của ngành năng lượng. Sự hỗ trợ không chỉ đơn thuần là cung cấp thiết bị, hoặc vốn. Điều có ý nghĩa lâu dài hơn là các chuyên gia Liên Xô đã cùng làm việc với cán bộ Việt Nam trong khảo sát địa chất, thiết kế công trình, tổ chức thi công và đào tạo đội ngũ kỹ sư, công nhân kỹ thuật. Trong nhiều lĩnh vực, đó là giai đoạn Việt Nam bắt đầu hình thành những thế hệ cán bộ kỹ thuật đầu tiên có khả năng tiếp cận và vận hành các công trình công nghiệp quy mô lớn.
1. Thác Bà - Một trong những cái nôi của ngành thủy điện Việt Nam:
Trong lĩnh vực điện lực, một trong những dấu mốc quan trọng nhất của hợp tác Việt - Xô là Nhà máy Thủy điện Thác Bà trên sông Chảy. Các chuyên gia Liên Xô đã cùng các nhà địa chất và kỹ sư Việt Nam tiến hành khảo sát từ cuối những năm 1950. Quá trình nghiên cứu, thiết kế hồ chứa, đập và nhà máy được triển khai trong những năm tiếp theo.
Công trình được khởi công năm 1964. Tuy nhiên, chiến tranh phá hoại miền Bắc đã khiến quá trình xây dựng gặp vô vàn khó khăn. Sau nhiều năm thi công trong điều kiện chiến tranh ác liệt, tổ máy đầu tiên của Thủy điện Thác Bà hòa lưới điện quốc gia năm 1971. Các tổ máy tiếp theo lần lượt được đưa vào vận hành. Với công suất ban đầu trên 108 MW, sau đó được nâng lên 120 MW, Thác Bà là một nguồn điện đặc biệt quan trọng đối với hệ thống điện miền Bắc trong giai đoạn đó. Chính vì tầm quan trọng này, Nhà máy trở thành một trong những mục tiêu bị đánh phá trong chiến tranh. Những trận bom đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho công trình và thiết bị.
Sau năm 1975, toàn bộ các tổ máy mới được khôi phục đầy đủ. Nhưng giá trị của Thủy điện Thác Bà không chỉ nằm ở sản lượng điện. Đây còn là một trong những nơi đào tạo đội ngũ cán bộ đầu tiên cho ngành thủy điện Việt Nam. Nhiều kỹ sư, công nhân sau khi trưởng thành từ Thác Bà đã tiếp tục tham gia xây dựng, vận hành các công trình thủy điện lớn trong những thập niên sau.
Có thể nói, từ những cuộc khảo sát ban đầu trên vùng núi phía Bắc, đến quá trình xây dựng và vận hành Nhà máy, Thủy điện Thác Bà đã đặt một trong những nền móng đầu tiên cho sự phát triển của ngành thủy điện hiện đại ở Việt Nam.
2. Dấu ấn Liên Xô trong ngành than và cơ khí mỏ:
Nếu Thủy điện Thác Bà là biểu tượng của hợp tác trong lĩnh vực thủy điện, thì tại Quảng Ninh, dấu ấn của Liên Xô hiện diện sâu đậm trong quá trình hình thành và phát triển của ngành than Việt Nam. Liên Xô đã hỗ trợ Việt Nam trong khảo sát địa chất, thiết kế mỏ, cung cấp thiết bị, đào tạo cán bộ kỹ thuật và xây dựng năng lực cơ khí phục vụ khai thác than. Nhiều đơn vị khai thác than lớn tại Quảng Ninh như Mông Dương, Núi Béo cùng các đơn vị vận tải, cơ khí vùng mỏ đều mang dấu ấn của quá trình hợp tác kỹ thuật Việt - Xô.
Trong ký ức của nhiều thế hệ công nhân mỏ, những thiết bị và phương tiện có nguồn gốc từ Liên Xô như xe tải KamAZ, BelAZ cùng nhiều loại máy móc phục vụ khai thác, vận tải đã trở thành hình ảnh quen thuộc trên các công trường than. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn việc tiếp nhận thiết bị là Việt Nam từng bước xây dựng năng lực tự chủ về sửa chữa và chế tạo.
Ngay từ những năm đầu phát triển ngành than, Việt Nam đã nhận thức được rằng, không thể phụ thuộc hoàn toàn vào việc nhập khẩu máy móc, thiết bị. Từ đầu những năm 1960, chủ trương xây dựng một cơ sở cơ khí lớn phục vụ ngành than tại Quảng Ninh đã được đặt ra. Nhà máy Cơ khí Trung tâm Cẩm Phả (tiền thân của Công ty CP Chế tạo máy - Vinacomin ngày nay) được xây dựng với sự hỗ trợ về thiết kế và công nghệ của Liên Xô. Nhà máy có nhiệm vụ chế tạo phụ tùng thay thế, thiết bị bổ sung và sửa chữa hệ thống xe máy, thiết bị phục vụ sản xuất tại vùng mỏ. Công suất thiết kế ban đầu đạt gần 17.000 tấn sản phẩm mỗi năm. Trong giai đoạn tiếp theo, nhà máy tiếp tục được mở rộng và cải tạo nhằm nâng cao năng lực sản xuất.
Nhưng ý nghĩa của công trình không chỉ nằm ở số lượng sản phẩm. Việc hình thành một trung tâm cơ khí tại Cẩm Phả đã giúp ngành than từng bước xây dựng năng lực sửa chữa, phục hồi và chế tạo thiết bị, giảm dần sự phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn cung từ bên ngoài. Đây cũng là một ý nghĩa quan trọng cho thấy hợp tác Việt - Xô không chỉ dừng lại ở việc xây dựng công trình, mà còn góp phần hình thành năng lực công nghiệp và đội ngũ kỹ thuật cho Việt Nam.
3. Uông Bí - Một trong những nguồn nhiệt điện lớn đầu tiên của miền Bắc:
Trong lĩnh vực nhiệt điện, Liên Xô cũng là một trong những đối tác quan trọng của Việt Nam trong giai đoạn đầu xây dựng hệ thống điện. Tại vùng than Quảng Ninh, Nhà máy Nhiệt điện Uông Bí được xây dựng với sự giúp đỡ của Liên Xô và từng là một trong những nguồn điện nhiệt điện lớn của miền Bắc trong những năm đầu thập niên 1960.
Việc xây dựng nhà máy ngay tại khu vực có nguồn than lớn thể hiện tư duy phát triển nguồn điện gắn với lợi thế về nhiên liệu. Trong điều kiện hệ thống điện miền Bắc còn nhỏ bé, công suất của Uông Bí có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sản xuất công nghiệp và đời sống dân sinh. Cùng với các nhà máy điện khác, Uông Bí đã góp phần hình thành những nền tảng đầu tiên của hệ thống điện miền Bắc.
4. Phả Lại - Nguồn điện lớn trong thời kỳ hậu chiến:
Sau ngày đất nước thống nhất, nhu cầu điện tăng nhanh trong khi hệ thống điện vẫn còn rất thiếu thốn. Việc xây dựng một nhà máy nhiệt điện quy mô lớn đòi hỏi nguồn vốn rất lớn, công nghệ phức tạp và cần đội ngũ cán bộ kỹ thuật có trình độ. Trong bối cảnh đó, sự hỗ trợ của Liên Xô tiếp tục có ý nghĩa quan trọng đối với Việt Nam. Một trong những công trình tiêu biểu là Nhà máy Nhiệt điện Phả Lại 1, với tổng công suất 440 MW. Các tổ máy của Phả Lại được đưa vào vận hành từ đầu những năm 1980, bổ sung cho hệ thống điện miền Bắc một nguồn công suất lớn và tương đối ổn định.
Cùng với Thủy điện Hòa Bình sau này, Phả Lại trở thành một trong những trụ cột của hệ thống điện miền Bắc trong giai đoạn Việt Nam từng bước vượt qua tình trạng thiếu điện triền miên. Giá trị lâu dài của Phả Lại cũng nằm ở quá trình Việt Nam từng bước tiếp nhận kinh nghiệm xây dựng, vận hành và bảo dưỡng các nhà máy nhiệt điện công suất lớn.
5. Thủy điện Hòa Bình - Biểu tượng của tình hữu nghị Việt - Xô:
Nếu lựa chọn một công trình tiêu biểu nhất cho hợp tác Việt -Xô trong lĩnh vực năng lượng, Thủy điện Hòa Bình có lẽ là công trình mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc nhất. Công trình được khởi công ngày 6/11/1979 trên dòng sông Đà, trong bối cảnh đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh và còn phải đối mặt với vô vàn khó khăn. Đây không chỉ là một dự án xây dựng nhà máy điện. Đó là một công trình công nghiệp có quy mô chưa từng có tại Việt Nam thời điểm đó, đòi hỏi sự huy động rất lớn về vốn, thiết bị, công nghệ và nhân lực. Trong suốt quá trình xây dựng, các chuyên gia Liên Xô đã tham gia cùng hàng vạn cán bộ, kỹ sư và công nhân Việt Nam.
Ngày 30/12/1988, tổ máy số 1 chính thức hòa lưới điện quốc gia. Đến năm 1994, toàn bộ 8 tổ máy được đưa vào vận hành, hoàn thành công suất thiết kế 1.920 MW.
Trong nhiều năm, Thủy điện Hòa Bình là nhà máy điện có công suất lớn nhất Việt Nam. Nhưng giá trị của Thủy điện Hòa Bình không chỉ nằm ở 1.920 MW công suất phát điện. Đây là công trình đa mục tiêu có vai trò rất quan trọng trong chống lũ, phát điện và điều tiết nước mùa khô cho vùng đồng bằng Bắc Bộ. Đặc biệt, cùng với Nhiệt điện Phả Lại, Thủy điện Hòa Bình đã tạo ra một bước ngoặt trong quá trình phát triển của hệ thống điện miền Bắc. Từ tình trạng thiếu điện triền miên, Việt Nam bắt đầu có những nguồn điện quy mô lớn, tạo tiền đề cho việc xây dựng hệ thống điện thống nhất trên phạm vi cả nước.
Thủy điện Hòa Bình vì thế không chỉ là một công trình năng lượng. Đó còn là biểu tượng của một thời kỳ xây dựng đất nước, của năng lực chinh phục những công trình công nghiệp quy mô lớn và của tình hữu nghị Việt - Xô.
6. Thủy điện Trị An - Dấu ấn quan trọng của chuyên gia Liên Xô ở miền Nam:
Một công trình quan trọng khác cần được nhắc tới trong lịch sử hợp tác năng lượng Việt - Xô là Thủy điện Trị An trên sông Đồng Nai.
Sau ngày đất nước thống nhất, miền Nam đứng trước tình trạng thiếu điện nghiêm trọng. Nhu cầu điện cho phục hồi sản xuất, phát triển công nghiệp và đời sống dân sinh tăng nhanh trong khi hệ thống nguồn điện tại khu vực phía Nam còn rất hạn chế. Việc phát triển một nguồn điện công suất lớn trên hệ thống sông Đồng Nai vì vậy có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Trong giai đoạn 1981-1984, các chuyên gia Liên Xô đã tham gia cùng các cơ quan và chuyên gia Việt Nam trong công tác khảo sát, nghiên cứu, lập Báo cáo nghiên cứu khả thi cho dự án Thủy điện Trị An. Đây là một trong những dự án thủy điện lớn đầu tiên được chuẩn bị bài bản cho khu vực phía Nam sau ngày đất nước thống nhất. Nhà máy có 4 tổ máy, tổng công suất lắp đặt 400 MW. Sau quá trình xây dựng trong điều kiện đất nước còn rất nhiều khó khăn về vốn, thiết bị và công nghệ, các tổ máy lần lượt được đưa vào vận hành và công trình hoàn thành, vận hành đầy đủ công suất từ năm 1991.
Vào thời điểm đó, 400 MW là một nguồn điện có ý nghĩa đặc biệt lớn đối với hệ thống điện miền Nam. Ý nghĩa của Thủy điện Trị An càng rõ nét hơn khi đặt trong bối cảnh lịch sử của hệ thống điện Việt Nam.
Trước khi đường dây truyền tải điện 500 kV Bắc - Nam được đưa vào vận hành năm 1994, hệ thống điện ba miền chưa được liên kết thành một hệ thống thống nhất có khả năng truyền tải công suất lớn giữa các vùng. Do đó, nguồn điện từ Thủy điện Trị An có vai trò rất quan trọng đối với việc bảo đảm cung cấp điện cho khu vực Đông Nam Bộ và vùng kinh tế trọng điểm phía Nam trong giai đoạn cuối những năm 1980 và đầu những năm 1990.
Nếu Thủy điện Hòa Bình là biểu tượng của sự hợp tác toàn diện Việt - Xô trong xây dựng một công trình thủy điện quy mô rất lớn ở miền Bắc, thì Thủy điện Trị An thể hiện một dấu ấn quan trọng khác của các chuyên gia Liên Xô trong việc khảo sát, nghiên cứu và chuẩn bị cơ sở khoa học - kỹ thuật cho phát triển nguồn điện chiến lược tại miền Nam.
Nhìn trong tổng thể lịch sử hợp tác, Thác Bà - Hòa Bình - Trị An là ba dấu mốc quan trọng của sự hợp tác Việt - Xô trong lĩnh vực thủy điện, trải dài từ miền Bắc đến miền Nam.
7. Dòng xăng dầu từ Quảng Ninh trong thời chiến:
Bên cạnh điện và than, hợp tác Việt - Xô còn để lại dấu ấn trong lĩnh vực bảo đảm nguồn xăng dầu. Tại Quảng Ninh, hệ thống công trình kho, cảng và tiếp nhận xăng dầu được xây dựng trong những năm chiến tranh, góp phần quan trọng vào nhiệm vụ bảo đảm nhiên liệu cho miền Bắc và chi viện cho miền Nam. Các công trình được thiết kế và xây dựng trong điều kiện chiến tranh ác liệt, với yêu cầu không chỉ bảo đảm hoạt động kinh tế, mà còn phục vụ nhiệm vụ quốc phòng.
Ngày nay, hệ thống này tiếp tục được kế thừa và phát triển, trong đó có vai trò của Công ty Xăng dầu B12 trong mạng lưới cung ứng xăng dầu tại khu vực phía Bắc. Nhìn từ góc độ an ninh năng lượng, những công trình hạ tầng nhiên liệu được xây dựng trong thời kỳ đó cho thấy một bài học vẫn còn nguyên giá trị: An ninh năng lượng không chỉ là có đủ nguồn nhiên liệu, mà còn phải có hệ thống hạ tầng tiếp nhận, dự trữ và vận chuyển đủ khả năng ứng phó với những tình huống khó khăn.
8. Vietsovpetro - Biểu tượng lớn nhất của hợp tác dầu khí Việt - Nga:
Nếu các công trình điện và than đặt nền móng cho ngành năng lượng, thì Vietsovpetro là một trong những biểu tượng lớn nhất và thành công nhất của hợp tác Việt - Xô (sau này là Việt - Nga) trong lĩnh vực dầu khí.
Ngày 19/6/1981, Hiệp định Liên Chính phủ Việt Nam - Liên Xô về việc thành lập Xí nghiệp Liên doanh Dầu khí Việt Xô được ký kết. Từ đó, một công trường dầu khí quy mô lớn hình thành tại Vũng Tàu.
Trong điều kiện Việt Nam còn rất thiếu kinh nghiệm và cơ sở vật chất trong lĩnh vực dầu khí ngoài khơi, các chuyên gia Liên Xô đã mang đến kinh nghiệm, thiết bị và công nghệ. Đặc biệt, nhiều chuyên gia đến từ Azerbaijan - một trong những trung tâm dầu khí lớn của Liên Xô trước đây đã có đóng góp quan trọng trong quá trình hình thành đội ngũ kỹ thuật và phát triển hoạt động dầu khí ngoài khơi Việt Nam.
Ngày 24/5/1984, giếng BH-5 tại mỏ Bạch Hổ cho dòng dầu công nghiệp. Đây là một dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với ngành dầu khí Việt Nam.
Ngày 21/6/1985, dầu mỏ tiếp tục được phát hiện tại mỏ Rồng.
Ngày 26/6/1986, từ giếng số 1 trên giàn MSP-1 tại mỏ Bạch Hổ, Vietsovpetro khai thác “tấn dầu thô đầu tiên”. Sự kiện này mở ra thời kỳ khai thác dầu khí thương mại quy mô lớn tại Việt Nam.
Đặc biệt, việc phát hiện và khai thác dầu trong tầng đá móng nứt nẻ tại Bạch Hổ đã trở thành một thành tựu khoa học - công nghệ quan trọng của ngành dầu khí Việt Nam. Những tấn dầu đầu tiên có ý nghĩa kinh tế đặc biệt trong thời kỳ đầu đổi mới. Dầu thô nhanh chóng trở thành một trong những nguồn hàng xuất khẩu quan trọng, mang lại nguồn ngoại tệ quý giá cho đất nước trong bối cảnh nền kinh tế đang chuyển đổi.
Sau khi Liên Xô tan rã, Việt Nam và Liên bang Nga đã đàm phán để tiếp tục mô hình hợp tác. Liên bang Nga kế thừa quyền và nghĩa vụ của Liên Xô trong Liên doanh, Vietsovpetro tiếp tục trở thành một trong những mô hình hợp tác kinh tế thành công và bền vững nhất giữa hai nước.
Năm 2024, Vietsovpetro đã đạt mốc 250 triệu tấn dầu khai thác - một con số phản ánh quy mô đóng góp đặc biệt lớn của liên doanh đối với ngành dầu khí và nền kinh tế Việt Nam. Nhưng giá trị quan trọng nhất của Vietsovpetro không chỉ là dầu. Liên doanh này đã đào tạo nhiều thế hệ cán bộ, kỹ sư và chuyên gia dầu khí Việt Nam. Từ nền tảng đó, Việt Nam từng bước xây dựng được một ngành công nghiệp dầu khí tương đối hoàn chỉnh, mở rộng hoạt động từ tìm kiếm - thăm dò - khai thác dầu khí, đến vận chuyển, chế biến dầu khí và phát triển các lĩnh vực năng lượng khác.
9. Liên doanh Rusvietpetro - Dự án đầu tư ra nước ngoài thành công của Petrovietnam:
Một bước phát triển mới có ý nghĩa đặc biệt của hợp tác dầu khí Việt - Nga là việc Petrovietnam trực tiếp đầu tư tại Liên bang Nga thông qua Liên doanh Rusvietpetro với Zarubezhneft. Đây là một sự chuyển biến mang ý nghĩa biểu tượng. Từ chỗ chủ yếu tiếp nhận công nghệ và kinh nghiệm trong những năm đầu, doanh nghiệp Việt Nam đã có thể cùng đối tác Nga trực tiếp đầu tư, quản lý và khai thác dầu khí trong những điều kiện địa chất, khí hậu đặc biệt khắc nghiệt.
Rusvietpetro hoạt động tại khu vực phía Bắc Liên bang Nga - nơi điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và yêu cầu kỹ thuật rất cao. Đây là một trong những dự án đầu tư ra nước ngoài thành công của Petrovietnam. Thông qua dự án, các doanh nghiệp Việt Nam không chỉ có thêm nguồn lợi ích kinh tế, mà còn tích lũy kinh nghiệm trong quản trị dự án dầu khí quốc tế.
Nếu Vietsovpetro phản ánh giai đoạn Việt Nam tiếp nhận sự hỗ trợ quan trọng của Liên Xô, thì Rusvietpetro phản ánh một giai đoạn mới: Doanh nghiệp Việt Nam và Nga cùng đầu tư, cùng chia sẻ rủi ro và lợi ích. Đó là một trong những thay đổi quan trọng nhất trong bản chất quan hệ hợp tác năng lượng giữa hai nước.
10. Thiên Nga - Hải Âu: Hợp tác từ dầu, sang khí:
Trong khi nhiều mỏ dầu khí truyền thống của Việt Nam đang bước vào giai đoạn suy giảm tự nhiên, nhu cầu khí cho sản xuất điện và công nghiệp tại khu vực Đông Nam Bộ vẫn rất lớn. Trong bối cảnh đó, dự án khí Thiên Nga - Hải Âu tại Lô 12/11 là một trong những hướng hợp tác mới đáng chú ý giữa doanh nghiệp Việt Nam và Nga. Dự án có sự tham gia của Zarubezhneft cùng các đơn vị thuộc Petrovietnam.
Theo các số liệu công bố trong quá trình chuẩn bị dự án, nguồn khí từ Thiên Nga - Hải Âu có tiềm năng đóng góp đáng kể cho khu vực Đông Nam Bộ trong giai đoạn tới. Ý nghĩa của dự án không chỉ nằm ở sản lượng khí. Trong bối cảnh nguồn khí trong nước suy giảm, việc phát triển các mỏ khí mới có ý nghĩa trực tiếp đối với an ninh nhiên liệu cho sản xuất điện và công nghiệp. Đồng thời, dự án cho thấy hợp tác Việt - Nga đang chuyển dần từ khai thác dầu thô truyền thống sang phát triển chuỗi giá trị khí - điện.
11. Lò phản ứng nghiên cứu Đà Lạt - Nền móng của hợp tác năng lượng nguyên tử:
Trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử, Liên Xô trước đây và Liên bang Nga ngày nay là đối tác chiến lược có vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự hình thành, phát triển ngành hạt nhân Việt Nam. Một trong những dấu mốc hợp tác nổi bật nhất là việc Liên Xô hỗ trợ Việt Nam khôi phục và nâng cấp Lò phản ứng nghiên cứu Đà Lạt. Trên cơ sở lò phản ứng TRIGA Mark II do Hoa Kỳ xây dựng trước năm 1975, các chuyên gia Liên Xô đã tiến hành cải tạo toàn diện, thay thế vùng hoạt bằng nhiên liệu hạt nhân của Liên Xô, nâng công suất lên 500 kW và đưa lò phản ứng vận hành trở lại vào năm 1984.
Công trình này không chỉ phục vụ nghiên cứu khoa học, mà còn đặt nền móng cho việc hình thành đội ngũ chuyên gia hạt nhân đầu tiên của Việt Nam. Trong nhiều thập kỷ qua, hàng nghìn cán bộ, kỹ sư, nhà khoa học Việt Nam đã được đào tạo tại các trường đại học, viện nghiên cứu, cơ sở hạt nhân của Liên Xô và sau này là Liên bang Nga, tạo nên lực lượng nòng cốt cho các hoạt động nghiên cứu, ứng dụng và quản lý nhà nước về năng lượng nguyên tử.
Bước sang giai đoạn mới, hợp tác hạt nhân Việt Nam - Liên bang Nga tiếp tục được mở rộng với dự án Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ hạt nhân tại tỉnh Đồng Nai. Dự án dự kiến xây dựng lò phản ứng nghiên cứu công suất khoảng 10-15 MW do Nga hỗ trợ thiết kế và cung cấp công nghệ. Khi hoàn thành, đây sẽ là cơ sở nghiên cứu hạt nhân hiện đại nhất Việt Nam, phục vụ sản xuất đồng vị phóng xạ cho y tế, nghiên cứu khoa học, thử nghiệm vật liệu, đào tạo nhân lực chất lượng cao và hỗ trợ phát triển chương trình điện hạt nhân trong tương lai. Hai bên hiện đang tích cực triển khai các công việc chuẩn bị đầu tư, hoàn thiện thiết kế kỹ thuật, đánh giá an toàn, cấp phép và đàm phán các thỏa thuận triển khai dự án.
12. Ninh Thuận 1 - Nền tảng phát triển ngành công nghiệp điện hạt nhân Việt Nam trong nhiều thập kỷ tới:
Trong lĩnh vực điện hạt nhân, Liên bang Nga tiếp tục khẳng định vai trò là đối tác ưu tiên của Việt Nam. Chính phủ hai nước đã đàm phán ký kết Hiệp định liên Chính phủ về hợp tác xây dựng Nhà máy Điện hạt nhân Ninh Thuận 1. Theo định hướng hiện nay, đối tác thực hiện dự án phía Việt Nam là Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), trong khi phía Nga là Tập đoàn Năng lượng Nguyên tử Quốc gia Nga (Rosatom) - một trong những nhà cung cấp công nghệ hạt nhân hàng đầu thế giới.
Dự án dự kiến bao gồm hai tổ máy điện hạt nhân sử dụng công nghệ lò phản ứng nước áp lực VVER-1200 với tổng công suất lắp đặt khoảng 2.400 MW. VVER-1200 là thiết kế lò phản ứng thế hệ III+, được trang bị đồng thời các hệ thống an toàn chủ động và thụ động, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn hạt nhân hiện đại sau sự cố Fukushima. Công nghệ này hiện đang được vận hành, hoặc triển khai tại nhiều quốc gia như Nga, Belarus, Ai Cập, Bangladesh, Thổ Nhĩ Kỳ và Hungary. Việc lựa chọn công nghệ VVER-1200 sẽ giúp Việt Nam tiếp cận các tiêu chuẩn kỹ thuật tiên tiến; đồng thời tận dụng được kinh nghiệm vận hành và hệ thống hỗ trợ kỹ thuật quốc tế đã được hình thành trong nhiều năm qua.
Song song với các cuộc đàm phán về công nghệ, tài chính và đào tạo nhân lực, Việt Nam cũng đang khôi phục công tác giải phóng mặt bằng và chuẩn bị hạ tầng cho dự án Điện hạt nhân Ninh Thuận 1. Hai bên tiếp tục trao đổi về các nội dung liên quan đến thiết kế, cấp phép, bảo đảm an toàn hạt nhân, phát triển nguồn nhân lực và chuyển giao công nghệ.
Nếu được triển khai thành công, dự án sẽ trở thành biểu tượng mới của quan hệ hợp tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Liên bang Nga; đồng thời tạo nền tảng quan trọng cho việc phát triển ngành điện hạt nhân Việt Nam trong nhiều thập kỷ tới.
Dự báo các cơ hội hợp tác trong giai đoạn mới:
Bối cảnh hợp tác năng lượng Việt - Nga hiện nay đã khác rất xa so với thời kỳ những chuyên gia Liên Xô cùng kỹ sư Việt Nam khảo sát Thủy điện Thác Bà, xây dựng Thủy điện Hòa Bình, hay mở những giếng khoan đầu tiên tại Bạch Hổ. Việt Nam ngày nay đã có một hệ thống năng lượng quy mô lớn hơn rất nhiều. Đội ngũ doanh nghiệp, kỹ sư và chuyên gia Việt Nam cũng đã trưởng thành hơn. Trong khi đó, Việt Nam đang phải đồng thời giải quyết những bài toán mới về an ninh năng lượng, tăng trưởng nhu cầu điện, chuyển dịch năng lượng và giảm phát thải. Vì vậy, hợp tác giữa hai nước đang chuyển sang những lĩnh vực có chiều sâu hơn. Ngoài dầu khí truyền thống và điện hạt nhân, hai bên có thể tiếp tục mở rộng hợp tác. Cụ thể:
1. Phát triển các nguồn dầu, khí mới.
2. Cung cấp và kinh doanh dầu thô, sản phẩm dầu khí.
3. Hạ tầng LNG.
4. Chuỗi khí - điện.
5. Phát triển công nghiệp năng lượng và đào tạo nhân lực.
6. Hợp tác đầu tư năng lượng tại nước thứ ba.
Điểm đáng chú ý là mô hình hợp tác đang có sự thay đổi. Nếu trong giai đoạn trước, trọng tâm chủ yếu là xây dựng những công trình cụ thể, thì trong giai đoạn mới, hợp tác cần hướng nhiều hơn đến chuỗi giá trị công nghệ, đầu tư, nhiên liệu, thiết bị, nhân lực và an ninh năng lượng dài hạn.
Tạm kết luận:
Nhìn lại chặng đường hơn nửa thế kỷ, có thể thấy hợp tác năng lượng Việt - Xô trước đây và Việt - Nga ngày nay đã để lại dấu ấn sâu đậm trong quá trình phát triển của Việt Nam. Từ Thác Bà, Uông Bí, Phả Lại, Hòa Bình, Trị An, đến các mỏ than Quảng Ninh và trung tâm cơ khí Cẩm Phả; từ những công trình hạ tầng xăng dầu, đến những giàn khoan đầu tiên tại Bạch Hổ; từ Vietsovpetro, đến Rusvietpetro và những dự án khí mới; từ Lò phản ứng hạt nhân Đà Lạt, đến định hướng hợp tác xây dựng điện hạt nhân… mỗi giai đoạn đều phản ánh một bước phát triển mới của năng lực năng lượng Việt Nam.
Trong những năm đầu, sự giúp đỡ của Liên Xô có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi Việt Nam còn thiếu vốn, công nghệ, thiết bị và đội ngũ cán bộ kỹ thuật. Nhưng điều có giá trị lâu dài nhất không chỉ là những nhà máy điện, mỏ than, giàn khoan, hay thiết bị được xây dựng và cung cấp. Đó là con người và năng lực. Qua các công trình hợp tác, Việt Nam đã đào tạo được nhiều thế hệ kỹ sư, công nhân và nhà quản lý. Từ chỗ chủ yếu tiếp nhận công nghệ, Việt Nam từng bước có khả năng tự thiết kế, xây dựng, vận hành và sau đó trực tiếp đầu tư ra nước ngoài. Rusvietpetro là một minh chứng rõ nét cho sự chuyển biến đó: Doanh nghiệp Việt Nam không còn chỉ là bên tiếp nhận hỗ trợ, mà đã trở thành đối tác trực tiếp đầu tư và cùng vận hành dự án tại Liên bang Nga.
Trong giai đoạn tới, khi Việt Nam phải đồng thời giải quyết ba bài toán lớn là bảo đảm an ninh năng lượng, đáp ứng nhu cầu năng lượng cho phát triển kinh tế và thực hiện chuyển dịch năng lượng, quan hệ hợp tác Việt - Nga vẫn có thể tiếp tục mở ra những cơ hội mới. Điều quan trọng là hợp tác trong giai đoạn mới cần hướng mạnh hơn tới chuyển giao công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực, phát triển năng lực công nghiệp trong nước và xây dựng những chuỗi giá trị năng lượng có khả năng đứng vững lâu dài.
Từ những ngày các chuyên gia Liên Xô cùng kỹ sư Việt Nam khảo sát những dòng sông để tìm kiếm vị trí xây dựng nhà máy thủy điện, đến những cuộc hợp tác hôm nay trong dầu khí, khí tự nhiên và điện hạt nhân, quan hệ hợp tác năng lượng Việt - Nga đã đi qua một chặng đường dài. Nếu trước đây, hợp tác năng lượng chủ yếu giúp Việt Nam xây dựng nền móng, thì trong giai đoạn mới, mục tiêu cần hướng tới là cùng phát triển công nghệ, cùng đầu tư, cùng chia sẻ lợi ích và cùng xây dựng năng lực cho tương lai. Đó cũng là sự phát triển tự nhiên và có ý nghĩa nhất của quan hệ hợp tác năng lượng giữa hai quốc gia./.
HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
Tài liệu tham khảo:
1. Thủy điện Thác Bà: Cội nguồn của ngành thủy điện Việt Nam - NangluongVietNam 15/07/2014
2. Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN): “Thủy điện Hòa Bình: Bản hùng ca thế kỷ 20” - Cổng thông tin điện tử EVN, 27/12/2016.
3. Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN): “Lễ khởi công Công trình Nhà máy Thủy điện Trị An mở rộng” - Cổng thông tin điện tử Tập đoàn Điện lực Việt Nam, ngày 05/01/2025.
4. Viện Nghiên cứu hạt nhân: “Kỷ niệm 40 năm vận hành và khai thác Lò phản ứng hạt nhân Đà Lạt: Một chặng đường lịch sử” - Cổng thông tin điện tử Viện Nghiên cứu hạt nhân, 02/04/2024.
5. Liên doanh Việt - Nga Vietsovpetro: “Vietsovpetro đạt mốc khai thác 250 triệu tấn dầu” - Cổng thông tin điện tử Vietsovpetro, 15/05/2024.
6. Liên doanh Việt -Nga Vietsovpetro: “Các sự kiện vận hành khai thác mỏ để đạt được cột mốc sản lượng khai thác 250 triệu tấn dầu của Liên doanh Việt - Nga Vietsovpetro” - Cổng thông tin điện tử Vietsovpetro, 24/06/2024.
7. Bộ Công Thương: “Việt Nam và Nga chính thức cam kết hợp tác phát triển điện hạt nhân” - Cổng thông tin điện tử Bộ Công Thương, 24/03/2026.