Hiệp định Việt Nam - LB Nga về điện hạt nhân và một số nhận định ban đầu về các cơ hội của Việt Nam
08:25 | 24/03/2026
Trong bối cảnh Việt Nam từng bước xem xét khởi động lại chương trình điện hạt nhân nhằm đáp ứng nhu cầu năng lượng dài hạn, bảo đảm an ninh năng lượng, thực hiện các cam kết giảm phát thải carbon, vấn đề an toàn hạt nhân tiếp tục được đặt ở vị trí trung tâm của mọi thảo luận chính sách và kỹ thuật. Để góp phần gợi mở những định hướng thực tiễn cho việc xây dựng, phát triển năng lực đánh giá an toàn hạt nhân ở nước ta trong giai đoạn tới, Tạp chí Năng lượng Việt Nam thực hiện chuyên đề “Mười lĩnh vực an toàn quy định đối với nhà máy điện hạt nhân hiện đại - Khuyến nghị cho Việt Nam” và “Phân tích nhu cầu nhân lực đánh giá an toàn nhà máy điện hạt nhân Việt Nam”. Phần 1 dưới đây tập trung trả lời câu hỏi cốt lõi: Nhà máy điện hạt nhân có an toàn về mặt thiết kế và điều kiện tự nhiên hay không? |
Nếu Phần 1 tập trung vào các yêu cầu nền tảng nhằm thiết lập và duy trì mức độ an toàn cốt lõi của nhà máy điện hạt nhân, thì Phần 2 đi sâu vào các cơ chế kiểm chứng, củng cố và duy trì hiệu quả thực tế của hệ thống an toàn đó trong điều kiện vận hành dài hạn. Các nội dung được trình bày trong Phần 2, bao gồm diễn tập ứng phó khẩn cấp, đánh giá ngang hàng quốc tế, bảo đảm an ninh nhà máy, quản lý lão hóa và an toàn - sức khỏe nghề nghiệp phi hạt nhân, phản ánh cách tiếp cận “an toàn toàn diện” (holistic safety approach) đang được áp dụng rộng rãi trên thế giới. Đây là những lĩnh vực giúp chuyển các yêu cầu kỹ thuật và pháp quy thành năng lực vận hành thực chất; đồng thời góp phần xây dựng, duy trì văn hóa an toàn mạnh trong toàn bộ tổ chức. |
Sự kiện “Việt Nam và Liên bang Nga đã ký Hiệp định liên Chính phủ về hợp tác xây dựng nhà máy điện hạt nhân đầu tiên trên lãnh thổ Việt Nam” không chỉ đánh dấu bước tiến quan trọng trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng của Việt Nam, mà còn có ý nghĩa sâu rộng đối với việc thực hiện Nghị quyết 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
![]() |
| Thủ tướng Phạm Minh Chính và Thủ tướng Liên bang Nga Mikhail Mishustin chứng kiến Lễ ký kết Hiệp định về hợp tác xây dựng nhà máy điện hạt nhân trên lãnh thổ Việt Nam giữa Tổng Giám đốc Tập đoàn “Rosatom” Alexey Likhachev và Bộ trưởng, Chủ nhiệm Văn phòng Chính phủ Việt Nam Trần Văn Sơn. Ảnh: VGP/Nhật Bắc. |
Ở góc độ chính sách phát triển, điện hạt nhân không đơn thuần là một nguồn điện. Đây là một ngành công nghiệp công nghệ cao tổng hợp, có khả năng tạo ra những hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ đối với năng lực khoa học - công nghệ quốc gia. Vì vậy, việc tái khởi động chương trình điện hạt nhân có thể được xem như một bước đi chiến lược nhằm hiện thực hóa nhiều mục tiêu quan trọng của Nghị quyết 57.
Điện hạt nhân - Hệ sinh thái công nghệ cao cho nền kinh tế:
Trong lịch sử phát triển khoa học - công nghệ thế giới, điện hạt nhân luôn gắn liền với những bước tiến lớn về khoa học cơ bản và kỹ thuật công nghiệp. Khác với các ngành năng lượng truyền thống, chương trình điện hạt nhân đòi hỏi sự tham gia của rất nhiều lĩnh vực khoa học - kỹ thuật tiên tiến - từ vật lý hạt nhân, vật liệu chịu bức xạ, thủy nhiệt, điều khiển tự động, đến công nghệ số và quản lý rủi ro. Chính vì vậy, nhiều quốc gia đã coi chương trình điện hạt nhân là động lực thúc đẩy phát triển khoa học - công nghệ quốc gia.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, mỗi dự án nhà máy điện hạt nhân thường kéo theo sự hình thành của một hệ sinh thái công nghệ bao gồm:
1. Các viện nghiên cứu và phòng thí nghiệm chuyên sâu.
2. Hệ thống đào tạo kỹ sư và chuyên gia trình độ cao.
3. Mạng lưới doanh nghiệp công nghiệp phụ trợ.
4. Cơ quan quản lý và giám sát an toàn hạt nhân.
Ở Việt Nam, những nền tảng ban đầu của hệ sinh thái này đã được hình thành từ nhiều thập niên trước thông qua các hoạt động nghiên cứu, đào tạo và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử. Việc triển khai dự án điện hạt nhân vì vậy có thể tạo ra bước nhảy vọt trong năng lực khoa học - công nghệ của quốc gia, phù hợp với mục tiêu của Nghị quyết 57 là “đưa khoa học và công nghệ trở thành động lực chính của tăng trưởng”.
Công nghệ lò VVER-1200 - Bước tiếp cận công nghệ hạt nhân thế hệ III+:
Một trong những yếu tố đáng chú ý của dự án Ninh Thuận 1 là việc sử dụng công nghệ VVER-1200, thuộc thế hệ lò phản ứng hạt nhân III+. Đây là loại lò phản ứng nước áp lực (PWR) do Nga phát triển, với công suất điện khoảng 1.200 MW mỗi tổ máy.
So với các thế hệ lò phản ứng trước, thiết kế VVER-1200 có một số đặc điểm công nghệ quan trọng:
1. Hệ thống an toàn thụ động có thể hoạt động ngay cả khi mất điện, hoặc mất điều khiển từ bên ngoài.
2. Bẫy lõi lò (core catcher) giúp giữ lại vật liệu nhiên liệu trong trường hợp sự cố nóng chảy lõi lò.
3. Vỏ bảo vệ kép (double containment) nhằm tăng cường khả năng chống lại các tác động bên ngoài.
4. Tuổi thọ thiết kế khoảng 60 năm, có thể gia hạn lên tới 80-100 năm trong quá trình vận hành.
Những cải tiến này phản ánh xu hướng phát triển của ngành điện hạt nhân thế giới sau các sự cố lớn như Chernobyl (1986) và Fukushima (2011), trong đó yếu tố an toàn thụ động và khả năng chống chịu sự cố nghiêm trọng được đặt lên hàng đầu.
Việc tiếp cận và làm chủ từng bước các công nghệ như vậy có ý nghĩa quan trọng đối với mục tiêu của Nghị quyết 57 là từng bước làm chủ các công nghệ chiến lược và công nghệ cốt lõi.
Đào tạo nhân lực - Yếu tố then chốt của chương trình điện hạt nhân:
Một chương trình điện hạt nhân quốc gia không thể thành công, nếu thiếu đội ngũ nhân lực khoa học - kỹ thuật trình độ cao. Theo kinh nghiệm quốc tế, để vận hành một nhà máy điện hạt nhân công suất khoảng 2.000-3.000 MW cần hàng nghìn kỹ sư và chuyên gia ở nhiều lĩnh vực khác nhau.
Các chuyên ngành quan trọng bao gồm:
1. Vật lý lò phản ứng.
2. Thủy nhiệt lò phản ứng.
3. Công nghệ nhiên liệu hạt nhân.
4. Điều khiển và bảo vệ lò phản ứng.
5. Phân tích an toàn và quản lý sự cố.
6. Bảo vệ bức xạ và an toàn môi trường.
Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã đào tạo một số lượng đáng kể chuyên gia hạt nhân tại Nga, Nhật Bản, Pháp và các quốc gia có ngành công nghiệp hạt nhân phát triển. Tuy nhiên, việc triển khai dự án điện hạt nhân mới có thể giúp kết nối lực lượng chuyên gia này với các dự án công nghiệp thực tế, tạo điều kiện hình thành đội ngũ chuyên gia đầu ngành.
Điều này đặc biệt phù hợp với tinh thần của Nghị quyết 57, trong đó nhấn mạnh việc xây dựng đội ngũ “tổng công trình sư” và “chuyên gia đầu ngành” có khả năng tổ chức và dẫn dắt các dự án khoa học - công nghệ quy mô lớn.
Bài học từ kinh nghiệm quốc tế:
Trên thế giới, nhiều quốc gia đã sử dụng chương trình điện hạt nhân như một đòn bẩy phát triển công nghiệp và khoa học - công nghệ.
Một ví dụ điển hình là Hàn Quốc. Từ một quốc gia phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ nước ngoài trong những năm 1970, Hàn Quốc đã từng bước nội địa hóa công nghệ và hiện nay trở thành một trong những nước xuất khẩu nhà máy điện hạt nhân hàng đầu thế giới.
Tương tự, Trung Quốc đã triển khai chương trình điện hạt nhân quy mô lớn trong hai thập niên qua. Thông qua quá trình hợp tác và chuyển giao công nghệ, Trung Quốc không chỉ phát triển được ngành công nghiệp hạt nhân nội địa, mà còn thúc đẩy mạnh mẽ các ngành công nghiệp liên quan như chế tạo thiết bị nặng, vật liệu tiên tiến và công nghệ số.
Những kinh nghiệm này cho thấy một dự án điện hạt nhân có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa công nghệ rất lớn, nếu được gắn với chiến lược phát triển khoa học - công nghệ quốc gia.
Động lực cho chuyển đổi số và công nghiệp công nghệ cao:
Một khía cạnh ít được chú ý, nhưng ngày càng quan trọng là mối liên hệ giữa điện hạt nhân và chuyển đổi số.
Các nhà máy điện hạt nhân thế hệ mới hiện nay sử dụng nhiều công nghệ số tiên tiến như:
1. Hệ thống điều khiển kỹ thuật số (digital I&C).
2. Mô phỏng số phục vụ phân tích an toàn.
3. Trí tuệ nhân tạo trong bảo trì dự báo.
4. Phân tích dữ liệu lớn trong quản lý vận hành.
Vì vậy, phát triển điện hạt nhân không chỉ thúc đẩy ngành năng lượng, mà còn góp phần tăng tốc ứng dụng công nghệ số trong công nghiệp, phù hợp với định hướng của Nghị quyết 57 về xây dựng kinh tế số và công nghiệp công nghệ cao.
Vai trò của điện hạt nhân trong an ninh năng lượng và chuyển dịch năng lượng:
Ngoài ý nghĩa khoa học - công nghệ, điện hạt nhân còn đóng vai trò quan trọng trong chiến lược năng lượng dài hạn của Việt Nam.
Nhu cầu điện năng của Việt Nam đang tăng nhanh do quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa. Trong khi đó, các nguồn năng lượng truyền thống như than và khí đốt đang đối mặt với nhiều thách thức về môi trường và nguồn cung. Trong điều kiện đó, điện hạt nhân được xem là nguồn năng lượng ổn định, công suất lớn, phù hợp với phụ tải nền; phát thải carbon rất thấp, hỗ trợ mục tiêu trung hòa carbon và có độ tin cậy cao trong vận hành dài hạn… Vì vậy, nhiều quốc gia coi điện hạt nhân là một thành phần quan trọng trong chiến lược chuyển dịch năng lượng và bảo đảm an ninh năng lượng.
Một dự án năng lượng, nhưng mang tầm chiến lược quốc gia:
Nhìn tổng thể, việc ký kết Hiệp định hợp tác xây dựng nhà máy điện hạt nhân giữa Việt Nam và Nga không chỉ là bước tiến trong hợp tác năng lượng song phương. Quan trọng hơn, đây có thể trở thành một dự án công nghệ chiến lược của quốc gia.
Nếu được triển khai hiệu quả, chương trình điện hạt nhân có thể:
1. Thúc đẩy phát triển khoa học - công nghệ.
2. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
3. Nâng cao năng lực công nghiệp và công nghệ quốc gia.
4. Góp phần bảo đảm an ninh năng lượng và phát triển bền vững.
Trong tiến trình chuyển đổi sang mô hình phát triển dựa trên tri thức và công nghệ, Việt Nam cần những dự án quy mô lớn có khả năng dẫn dắt đổi mới sáng tạo và tích tụ năng lực công nghệ quốc gia. Nếu được triển khai với tầm nhìn dài hạn và gắn với chiến lược phát triển khoa học - công nghệ, chương trình điện hạt nhân không chỉ là một dự án năng lượng, mà còn có thể trở thành một “đòn bẩy chiến lược” giúp hiện thực hóa các mục tiêu đột phá mà Nghị quyết 57 đã đặt ra./.
HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

