Sửa Luật Điện lực (năm 2026) - Phân tích bài toán hài hòa lợi ích ngành điện và người tiêu dùng điện
14:30 | 15/05/2026
Ngay từ đầu tháng 4/2026, hệ thống điện Việt Nam đã lập kỷ lục mới về công suất cực đại, phản ánh rõ tác động của nắng nóng đến sớm dưới ảnh hưởng của El Nino. Trong khi đó, cơ cấu nguồn điện cho thấy việc huy động công suất từ thủy điện giảm mạnh, nhiệt điện than phải “gánh” vai trò chủ lực trong bối cảnh chi phí nhiên liệu tiếp tục chịu áp lực từ biến động địa - chính trị. Những tín hiệu này không chỉ là hiện tượng nhất thời, mà là cảnh báo sớm cho một mùa khô có thể vận hành trong trạng thái “không bình thường” - nơi vai trò của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) và sự phối hợp với Công ty Vận hành Hệ thống điện và Thị trường điện Quốc gia (NSMO) trở thành yếu tố quyết định bảo đảm an ninh cung cấp điện. Phân tích của chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam. |
Trong dự thảo Tờ trình sửa đổi Luật Điện lực, Bộ Công Thương đề xuất bổ sung quy định: Trường hợp các chi phí hợp lý, hợp lệ phục vụ sản xuất, cung ứng điện chưa được bù đắp đầy đủ trong các lần tính toán, điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân thì được phân bổ tính toán trong các lần điều chỉnh tiếp theo. Đây là một thay đổi đáng chú ý, bởi lần đầu tiên cơ chế “treo” và “phân bổ dần” chi phí điện được đề cập rõ trong luật.
Xét về nguyên lý kinh tế thị trường, đề xuất này có cơ sở nhất định. Một hệ thống điện không thể vận hành bền vững, nếu doanh nghiệp điện lực liên tục bán điện dưới giá thành trong thời gian dài.
Nhưng ở chiều ngược lại, nếu toàn bộ các khoản lỗ, hoặc chi phí chưa thu hồi được đều chuyển hết sang giá điện, thì người dân và doanh nghiệp sẽ trở thành bên gánh chịu cuối cùng của mọi biến động.
Bởi vậy, vấn đề hiện nay không còn là “có nên cho phép phân bổ chi phí vào giá điện hay không”, mà là phân bổ như thế nào để hài hòa lợi ích giữa nhà nước, ngành điện, doanh nghiệp sản xuất và người tiêu dùng.
Khi ngành điện phải “neo giá” để giữ ổn định kinh tế vĩ mô:
Có thể thấy rõ bối cảnh dẫn tới đề xuất sửa luật lần này bắt nguồn từ cú sốc năng lượng toàn cầu giai đoạn 2022-2023. Sau xung đột Nga - Ukraine, giá nhiên liệu đầu vào tăng mạnh. Trong khi đó, Việt Nam vẫn phải duy trì giá điện ở mức tương đối ổn định nhằm hỗ trợ phục hồi kinh tế sau đại dịch Covid-19 và kiểm soát lạm phát.
Theo Bộ Công Thương: Năm 2022, giá điện gần như không điều chỉnh dù chi phí đầu vào tăng rất cao. Năm 2023, giá điện có tăng, nhưng ở mức thận trọng do phải cân nhắc tác động tới ổn định kinh tế vĩ mô và an sinh xã hội. Hệ quả là EVN ghi nhận khoản lỗ lớn trong giai đoạn này.
Điều đáng chú ý là số liệu hiện nay cũng đang cho thấy sự thay đổi khá nhanh trong tình hình tài chính của EVN. Nếu trước đây dự thảo Tờ trình của Bộ Công Thương nêu khoản lỗ lũy kế của Công ty mẹ - EVN đến hết năm 2024 còn khoảng 44.792 tỷ đồng, thì theo cập nhật mới nhất của EVN đến hết năm 2025, khoản lỗ này chỉ còn khoảng 5.611 tỷ đồng sau khi được trừ đi lãi nhờ kết quả kinh doanh cải thiện trong các năm 2024-2025. Điều này cho thấy hai vấn đề rất quan trọng:
Thứ nhất: Phần lớn khó khăn tài chính của EVN trong giai đoạn vừa qua mang tính chu kỳ và chịu tác động mạnh từ biến động nhiên liệu quốc tế. Khi giá đầu vào giảm và điều kiện thủy văn thuận lợi hơn, tình hình tài chính của doanh nghiệp điện lực có thể cải thiện đáng kể.
Thứ hai: Việc xử lý chi phí chưa được bù đắp cần được tính toán thận trọng, tránh tạo cú sốc cho nền kinh tế và người dân.
Không thể để ngành điện tiếp tục “bán dưới giá thành”:
Ở góc độ kinh tế năng lượng, việc duy trì giá điện thấp kéo dài luôn tạo ra hệ quả lớn hơn nhiều so với tác động ngắn hạn của việc điều chỉnh giá.
Điện là hạ tầng nền tảng của nền kinh tế. Nếu doanh nghiệp điện lực không đủ nguồn lực tài chính để đầu tư nguồn điện, lưới điện và hệ thống truyền tải, thì nguy cơ thiếu điện trong tương lai sẽ gia tăng. Khi đó, thiệt hại đối với nền kinh tế có thể lớn hơn rất nhiều so với tác động của việc tăng giá điện từng bước.
Trong bối cảnh hiện nay, áp lực đầu tư cho hệ thống điện là rất lớn. Việt Nam vừa phải bảo đảm tăng trưởng phụ tải điện cao phục vụ phát triển kinh tế, vừa phải thúc đẩy chuyển dịch năng lượng xanh, phát triển điện khí LNG, năng lượng tái tạo và đầu tư mạnh cho hạ tầng truyền tải.
Trong khi đó, biến động địa chính trị toàn cầu vẫn rất khó lường. Xung đột Nga - Ukraine chưa kết thúc, căng thẳng Trung Đông giữa Hoa Kỳ, Israel với Iran có nguy cơ làm giá dầu và LNG biến động mạnh trở lại. Đồng thời, biến đổi khí hậu ngày càng cực đoan khiến chi phí vận hành hệ thống điện tăng lên do phụ tải tăng cao, thời tiết cực đoan và yêu cầu dự phòng hệ thống lớn hơn.
Nếu cơ chế giá điện không phản ánh tương đối kịp thời chi phí đầu vào, thì toàn bộ áp lực tài chính sẽ dồn về phía doanh nghiệp điện lực. Điều này cuối cùng sẽ ảnh hưởng tới an ninh năng lượng quốc gia.
Nhưng cũng không thể chuyển toàn bộ rủi ro ngay tập tức sang người tiêu dùng:
Dù vậy, việc cho phép phân bổ chi phí chưa được bù đắp vào các kỳ điều chỉnh giá điện tiếp theo cũng đặt ra yêu cầu rất cao về minh bạch và trách nhiệm giải trình. Đây là điểm đặc biệt quan trọng, bởi xã hội sẽ khó đồng thuận, nếu không biết rõ đâu là chi phí khách quan và đâu là chi phí do hạn chế nội tại của doanh nghiệp.
Trong nền kinh tế thị trường, không phải mọi khoản lỗ đều có thể tự động chuyển sang người tiêu dùng. Nếu chi phí phát sinh do yếu tố khách quan (như giá nhiên liệu thế giới tăng đột biến, thiên tai, chiến sự, hoặc yêu cầu bảo đảm an sinh xã hội) thì nhà nước và người tiêu dùng có thể chia sẻ ở mức độ nhất định.
Ngược lại, các khoản chi phí do quản trị chưa tối ưu, đầu tư chậm tiến độ, tổn thất điện năng cao, hoặc hiệu quả vận hành thấp, thì doanh nghiệp điện lực cũng phải có trách nhiệm tự hấp thụ một phần.
Đây chính là nguyên tắc chia sẻ rủi ro mà thị trường điện trên thế giới đang áp dụng.
Vì vậy, điều quan trọng nhất trong sửa đổi Luật Điện lực lần này không chỉ là cho phép phân bổ chi phí, mà phải đi kèm cơ chế xác định thế nào là “chi phí hợp lý, hợp lệ”.
Các khoản chi phí này cần được:
1. Kiểm toán độc lập.
2. Công khai, minh bạch.
3. Bóc tách rõ từng cấu phần.
Nếu không, việc điều chỉnh giá điện sẽ tiếp tục gây tranh cãi và làm suy giảm niềm tin thị trường.
Minh bạch giá điện phải trở thành yêu cầu bắt buộc:
Một điểm tích cực trong dự thảo sửa đổi Luật Điện lực là đã đề cập yêu cầu công khai, minh bạch các cấu phần hình thành giá điện. Đây có thể xem là bước tiến quan trọng trong cải cách thị trường điện Việt Nam.
Trong nhiều năm qua, phần lớn người dân chỉ biết giá điện tăng bao nhiêu phần trăm mà không biết cụ thể: Giá than tăng bao nhiêu, chi phí khí LNG biến động thế nào, tỷ giá ảnh hưởng ra sao, chi phí truyền tải chiếm bao nhiêu, chi phí mua điện tái tạo như thế nào, phần chi phí phân bổ từ các năm trước là bao nhiêu?...
Nếu các yếu tố này được công khai đầy đủ, việc điều chỉnh giá điện sẽ minh bạch và dễ tạo đồng thuận xã hội hơn rất nhiều. Đồng thời, minh bạch cũng tạo áp lực cải thiện hiệu quả nội tại của doanh nghiệp điện lực, bởi khi mọi cấu phần chi phí đều được xã hội theo dõi, thì dư địa cho các chi phí kém hiệu quả sẽ bị thu hẹp.
Xóa bù chéo là xu hướng đúng, nhưng phải có lộ trình phù hợp:
Một nội dung đáng chú ý khác trong dự thảo là đề xuất từng bước xóa bỏ bù chéo giá điện giữa các nhóm khách hàng chưa tham gia thị trường bán lẻ điện cạnh tranh. Đây là xu hướng tất yếu của quá trình thị trường hóa ngành điện. Trong dài hạn, giá điện cần phản ánh đúng chi phí cung ứng cho từng nhóm khách hàng, từng khung giờ và từng cấp điện áp.
Tuy nhiên, đây cũng là vấn đề rất nhạy cảm. Nếu xóa bù chéo quá nhanh, nhóm hộ thu nhập thấp, người thuê trọ, hoặc hộ tiêu dùng ít điện có thể chịu tác động đáng kể. Vì vậy, thay vì duy trì cơ chế bù chéo kéo dài trong biểu giá điện, chính sách an sinh nên chuyển sang hỗ trợ trực tiếp có mục tiêu cho nhóm yếu thế.
Nói cách khác, giá điện cần vận hành theo tín hiệu thị trường, còn hỗ trợ xã hội nên thực hiện bằng chính sách ngân sách và an sinh minh bạch.
Cần một thị trường điện cạnh tranh thực chất hơn:
Xét cho cùng, tranh luận về giá điện tại Việt Nam hiện nay phần lớn xuất phát từ việc thị trường điện vẫn chưa thực sự cạnh tranh hoàn chỉnh. Khi người tiêu dùng chưa có nhiều lựa chọn nhà cung cấp điện, mỗi lần điều chỉnh giá điện đều dễ tạo cảm giác bị động và áp lực xã hội lớn.
Ngược lại, nếu thị trường điện phát triển theo hướng cạnh tranh minh bạch hơn, có nhiều đơn vị tham gia bán lẻ điện, có cơ chế phản ánh cung - cầu rõ ràng hơn, thì việc điều chỉnh giá điện sẽ dần trở thành hoạt động kinh tế bình thường của thị trường.
Đó cũng là lý do vì sao cải cách thị trường điện cần được đẩy nhanh song song với cải cách cơ chế giá.
Kết luận:
Đề xuất cho phép phân bổ các chi phí hợp lý, hợp lệ chưa được tính đủ vào giá điện là bước đi có cơ sở về mặt kinh tế và tài chính trong bối cảnh ngành điện đang chịu áp lực đầu tư rất lớn và biến động đầu vào ngày càng khó lường. Tuy nhiên, để chính sách này nhận được sự đồng thuận xã hội, điều kiện tiên quyết là phải bảo đảm minh bạch, công khai và công bằng trong phân bổ chi phí.
Không thể để mọi chi phí của ngành điện cuối cùng đều chuyển sang người tiêu dùng, nhưng cũng không thể duy trì kéo dài tình trạng ngành điện bán dưới giá thành dẫn tới suy giảm năng lực đầu tư và đe dọa an ninh năng lượng quốc gia.
Một cơ chế hài hòa cần được xây dựng trên nguyên tắc: Chi phí khách quan được chia sẻ có lộ trình, chi phí kém hiệu quả phải được kiểm soát, người tiêu dùng yếu thế được bảo vệ và thị trường điện phải vận hành minh bạch hơn, cạnh tranh hơn.
Chỉ khi đó, giá điện mới thực sự trở thành công cụ phản ánh đúng chi phí năng lượng của nền kinh tế; đồng thời tạo nền tảng cho phát triển năng lượng bền vững trong dài hạn./.
TS. NGUYỄN HUY HOẠCH - HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
Tài liệu tham khảo:
1. Dự thảo Tờ trình của Bộ Công Thương về dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Điện lực số 61/2024/QH15, đăng tải trên Cổng thông tin điện tử Bộ Tư pháp, tháng 5/2026.
2. Luật Điện lực số 61/2024/QH15.
3. Báo cáo cập nhật tình hình tài chính của EVN gửi Bộ Công Thương ngày 14/5/2026.