Điều chỉnh phụ tải điện - Đánh giá sơ bộ ảnh hưởng tới các doanh nghiệp vừa và nhỏ
05:46 | 28/05/2026
Việc Công ty Vận hành Hệ thống điện và Thị trường điện Quốc gia (NSMO) đề xuất áp dụng sớm khung giờ cao điểm điện mới ngay từ tháng 6/2026 không đơn thuần là giải pháp ứng phó với nắng nóng cực đoan, mà phản ánh sự thay đổi ngày càng rõ trong cấu trúc phụ tải và yêu cầu vận hành của hệ thống điện Việt Nam. Khi đỉnh phụ tải dịch chuyển mạnh sang buổi tối - thời điểm điện mặt trời suy giảm nhanh sau hoàng hôn, trong khi nhu cầu điều hòa tăng cao, hệ thống buộc phải huy động các nguồn điện giá thành cao như LNG và dầu. Thực tế này cho thấy nhu cầu cấp thiết phải phát triển các nguồn điện linh hoạt, lưu trữ năng lượng, cơ chế điều chỉnh phụ tải và thị trường điện theo tín hiệu giá, nhằm bảo đảm an ninh cung cấp điện trong giai đoạn chuyển dịch năng lượng. Phân tích của chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam. |
I. Giá điện giờ cao điểm mới lên cao gấp gần 3 lần giờ thấp điểm. Với doanh nghiệp sản xuất tại Hà Nội đang hoạt động ca tối, có thể chịu tác động như thế nào?
Với mức chênh lệch giá điện lên tới gần 3 lần giữa giờ cao điểm và thấp điểm - đặc biệt trong bối cảnh khung biểu giá TOU (Time-of-Use) mới đã dồn toàn bộ giờ cao điểm sang khung 17h30-22h30 - các doanh nghiệp sản xuất tại Hà Nội đang đối mặt với một cú sốc về cấu trúc chi phí.
Dưới góc độ một nhà tư vấn chiến lược, trong bài viết này sẽ phân tích sự đánh đổi trên một số khía cạnh sau:
Ảnh hưởng tới chi phí và cấu trúc giá thành: Tác động tài chính mạnh, hay yếu phụ thuộc hoàn toàn vào khung thời gian định nghĩa ca tối của nhà máy:
1. Nếu ca tối là ca 2 (ví dụ 14:00-22:00): Kịch bản bất lợi nhất. Doanh nghiệp sẽ hứng trọn 4.5 tiếng của khung giờ cao điểm mới. Điện năng tiêu thụ trong khoảng thời gian này sẽ đội giá lên gấp ~2.8 lần (từ mức ~1.300 đồng lên hơn 3.600 đồng/kWh đối với cấp điện áp dưới 6 kV). Điều này sẽ ăn mòn nghiêm trọng biên lợi nhuận của các ngành tiêu thụ năng lượng cao.
2. Nếu ca tối là ca đêm muộn (ví dụ 22:00-06:00): Tác động lại chuyển thành lợi thế. Họ chỉ bị ảnh hưởng bởi 30 phút giá cao điểm, sau đó sẽ tận dụng trọn vẹn 6 tiếng đồng hồ giờ thấp điểm (0h-6h) với mức chi phí năng lượng rẻ nhất trong ngày.
Để tối ưu hóa chi phí điện, phản xạ tự nhiên của doanh nghiệp là dịch chuyển phụ tải (Load Shifting) sang ban đêm. Tuy nhiên, tại địa bàn Hà Nội, bài toán này vấp phải những rào cản thực tế:
| Khía cạnh | Giữ nguyên ca tối (14h - 22h) | Dịch chuyển sang ca đêm (0h - 6h) |
| Điện năng | Chịu giá đỉnh >3.600 đ/kWh | Tận hưởng giá đáy ~1.300 đ/kWh |
| Nhân sự | Trả lương tiêu chuẩn ca bình thường | Đội chi phí 30-40% phụ cấp làm đêm |
| Logistics | Vướng giờ cấm tải nội đô (16h-19h30) | Thông thoáng, nhưng cần vận tải đêm |
Về dài hạn, mức chênh lệch giá này sẽ chấm dứt sản xuất bằng điện lưới giá rẻ. Nó tạo ra áp lực, nhưng cũng mở ra ROI (tỷ suất hoàn vốn) vô cùng hấp dẫn cho việc ứng dụng công nghệ hệ thống lưu trữ năng lượng pin (BESS).
Doanh nghiệp có thể thiết lập cấu hình cắt đỉnh phụ tải: Sạc hệ thống BESS vào giờ thấp điểm rạng sáng và xả ra dùng trực tiếp cho dây chuyền trong khung 17h30-22h30. Khoản chênh lệch gần 2.300 đồng/kWh sẽ giúp các dự án BESS cho khu công nghiệp rút ngắn thời gian hoàn vốn đáng kể so với trước đây.
Như vậy, doanh nghiệp không thể chỉ giải quyết vấn đề bằng cách cắt giảm phụ tải. Họ bắt buộc phải xây dựng lại mô hình tài chính để cân bằng giữa chi phí điện năng tăng thêm, chi phí nhân công, logistics và đầu tư hạ tầng lưu trữ (BESS) nhằm tìm ra phương án vận hành tối ưu nhất.
II. Doanh nghiệp có thể điều chỉnh ca sản xuất, chuyển hoạt động tiêu thụ điện lớn sang giờ thấp điểm để tiết kiệm, nhưng với nhà hàng, quán ăn buổi tối (F&B) tại Hà Nội thì không thể làm vậy. Nhóm này cần được hỗ trợ gì để không bị tăng chi phí đột ngột?
Nếu như doanh nghiệp sản xuất có thể linh hoạt , thì nhà hàng, quán ăn sở hữu phụ tải không linh hoạt (Inelastic demand) - giờ cao điểm điện (17h30-22h30) trùng khớp hoàn toàn với “giờ vàng” kinh doanh của họ. Họ không thể yêu cầu khách hàng chuyển sang ăn tối lúc nửa đêm.
Để trả lời câu hỏi này, có thể cấu trúc theo 3 nhóm giải pháp hỗ trợ cốt lõi - từ chính sách, tài chính, đến kỹ thuật vận hành.
1. Hỗ trợ về lộ trình và thuế:
Việc thay đổi cấu trúc biểu giá tác động trực tiếp đến nhóm F&B (vốn đang chịu giá điện kinh doanh thuộc hàng cao nhất). Do đó, sự hỗ trợ đầu tiên cần đến từ nhà nước:
Thứ nhất: Lộ trình chuyển tiếp: Không áp dụng ngay lập tức mức chênh lệch tối đa, mà cần có giai đoạn đệm (ví dụ: 6-12 tháng). Việc này cho phép các nhà hàng có thời gian hấp thụ chi phí, tính toán lại tỷ suất lợi nhuận và điều chỉnh giá thực đơn (Menu pricing) một cách từ từ, tránh gây sốc lạm phát cục bộ cho người tiêu dùng.
Thứ hai: Chính sách thuế: Hỗ trợ khấu trừ thuế thu nhập doanh nghiệp, hoặc giảm VAT cục bộ để bù đắp phần OPEX (chi phí vận hành) tăng vọt từ năng lượng.
2. Tín dụng xanh:
Do không thể tránh giờ cao điểm, cách duy nhất là giảm lượng điện tiêu thụ trong giờ cao điểm đó. Tuy nhiên, các doanh nghiệp F&B vừa và nhỏ thường hạn chế về dòng tiền đầu tư.
- Cơ quan quản lý và các ngân hàng cần thiết kế các khoản vay ưu đãi chuyên biệt cho nhóm này.
- Dòng vốn này được dùng để tài trợ cho việc chuyển đổi hệ thống: Thay thế điều hòa trung tâm cũ bằng công nghệ Inverter/VRV hiệu suất cao, thay hệ thống bếp điện, hút mùi công nghiệp công nghệ mới, hoặc lắp đặt các hệ thống quản lý năng lượng thông minh (EMS) quy mô nhỏ.
3. Chuyển dịch phụ tải nhiệt:
Dù không thể dịch chuyển cho khách hàng nhóm này, nhà hàng hoàn toàn có thể dịch chuyển “thời gian làm lạnh” - một trong những nguồn tiêu thụ điện lớn nhất. Các cơ quan điện lực có thể hỗ trợ tư vấn mô hình này:
- Kỹ thuật Pre-cooling (Làm lạnh trước): Chạy hệ thống điều hòa (HVAC) ở công suất tối đa vào khung giờ 15:30-17:30 (giá bình thường) để làm lạnh sâu không gian. Khi bước vào khung giờ cao điểm (17:30), chỉ cần duy trì công suất thấp để giữ nhiệt, giúp cắt giảm đáng kể tiêu thụ điện vào khung giờ cao điểm.
- Với các chuỗi F&B lớn, hoặc khách sạn, có thể xem xét ứng dụng hệ thống lưu trữ nhiệt (Ice Bank) hoặc tích hợp BESS quy mô nhỏ để cấp nguồn dự phòng cho hệ thống chiếu sáng, thu ngân trong giờ cao điểm, giảm sự phụ thuộc vào lưới.
Lời giải cho nhóm F&B không nằm ở việc bắt họ đổi giờ, mà là sự kết hợp giữa lộ trình chính sách mềm mỏng, dòng vốn xanh để nâng cấp thiết bị và các kỹ thuật tối ưu hóa điều hòa không khí.
III. Khung giờ mới áp dụng từ tháng 6/2026, doanh nghiệp cần làm gì ngay bây giờ để giảm thiểu thiệt hại - rà soát lịch vận hành, đầu tư điện mặt trời, hay điều gì khác khả thi hơn?
Thời điểm hiện tại đã là cuối tháng 5/2026 - nghĩa là chỉ còn vài ngày nữa khung giá mới sẽ chính thức áp dụng. Doanh nghiệp không còn thời gian cho những dự án đầu tư hạ tầng quy mô lớn ngay lập tức.
Đầu tiên, cần thẳng thắn chỉ ra: Đầu tư điện mặt trời (RTS) đơn thuần ngay lúc này là một sai lầm chiến lược, nếu mục tiêu là đối phó với giờ cao điểm mới. Khung giờ cao điểm mới là từ 17h30 đến 22h30 - thời điểm hoàn toàn không còn bức xạ mặt trời. Nếu chỉ lắp ráp các tấm pin, doanh nghiệp không thể tự tạo ra điện để dùng trong khung giờ này. Hơn nữa, vòng đời cấp phép, mua sắm và thi công một hệ thống năng lượng mất từ 3-6 tháng, không thể đáp ứng thời hạn “tháng 6” ngay trước mắt. Nếu muốn giải quyết bài toán này trong trung hạn, điện mặt trời bắt buộc phải đi kèm hệ thống lưu trữ pin (BESS) để sạc ban ngày và xả dùng vào ban đêm.
Vì chỉ còn vài ngày, giải pháp khả thi duy nhất là tập trung vào các biện pháp can thiệp vận hành không cần chi phí đầu tư lớn:
1. Tái cấu trúc lịch vận hành: Lập tức rà soát và tách bạch các dây chuyền. Những công đoạn thâm dụng điện năng nhất (ví dụ lò nung, máy nghiền, hệ thống nén khí công suất lớn) phải được dời sang ca ngày, hoặc ca đêm muộn (sau 22h30). Khung 17h30-22h30 chỉ duy trì các khâu đóng gói, kiểm tra chất lượng, hoặc chiếu sáng cơ bản.
2. Ngắt tải chủ động: Cài đặt lại bộ định thời gian (timer) của các hệ thống bơm nước, hệ thống làm mát trung tâm, kho lạnh. Áp dụng kỹ thuật làm lạnh sâu (pre-cooling) trước 17h30 và giảm tải máy nén trong khung giờ cao điểm.
Không thể quản lý những gì không đo lường được. Sau khi “chữa cháy” bằng lịch vận hành, bước tiếp theo ngay trong tháng 6 là:
Thứ nhất: Lắp đặt hệ thống đồng hồ phụ: Để biết chính xác cỗ máy nào, bộ phận nào đang “đốt tiền” trong khung giờ tối.
Thứ hai: Kiểm toán năng lượng cấp bách: Tìm ra các rò rỉ khí nén, động cơ chạy không tải, hoặc thiết lập tự động hóa bằng PLC/Modbus để máy móc tự động chuyển chế độ chờ (standby) khi bước vào 17h30.
Khẩu quyết cho doanh nghiệp lúc này là “né đỉnh cục bộ bằng vận hành, chứ không phải giải quyết bằng đầu tư vội vã”. Việc rà soát lịch vận hành là cứu cánh duy nhất cho tháng 6. Đầu tư hạ tầng năng lượng (có tích hợp lưu trữ) là câu chuyện bắt buộc của năm tới, cần phải được đánh giá bài bản./.
TS. NGUYỄN ANH TUẤN (B) - HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM