RSS Feed for Nghị định 272 của Chính phủ và khả năng triển khai thực tế các dự án điện gió ngoài khơi Việt Nam | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ ba 21/07/2026 15:58
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Nghị định 272 của Chính phủ và khả năng triển khai thực tế các dự án điện gió ngoài khơi Việt Nam

 - Việc Chính phủ ban hành Nghị định 272/2026/NĐ-CP ngày 9/7/2026 về phát triển điện gió ngoài khơi đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong hoàn thiện thể chế đối với lĩnh vực được xem là một trong những trụ cột của quá trình chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam. Tuy nhiên, thể chế chỉ là điều kiện cần. Để hiện thực hóa mục tiêu 6 GW điện gió ngoài khơi vào năm 2030 theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, vẫn còn nhiều thách thức về lựa chọn nhà đầu tư, khảo sát biển, hạ tầng truyền tải, chuỗi cung ứng, huy động vốn và năng lực thực thi. Bài viết phân tích những điểm mới của Nghị định 272, đánh giá khả năng triển khai mục tiêu điện gió ngoài khơi theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh; đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm biến khuôn khổ pháp lý mới thành các dự án cụ thể trong những năm tới.
Điểm mới của Nghị định 243 về điện mặt trời mái nhà, DPPA và các bước tổ chức thực hiện Điểm mới của Nghị định 243 về điện mặt trời mái nhà, DPPA và các bước tổ chức thực hiện

Chỉ hơn 1 năm (sau khi ban hành Nghị định 57 về cơ chế mua bán điện trực tiếp - DPPA và Nghị định 58 về phát triển điện mặt trời mái nhà tự sản xuất, tự tiêu thụ), Chính phủ tiếp tục ban hành Nghị định số 243/2026/NĐ-CP ngày 26/6/2026 nhằm sửa đổi, bổ sung một số quy định của hai nghị định này. Việc điều chỉnh chính sách trong thời gian ngắn cho thấy cơ quan quản lý nhà nước đã kịp thời tiếp thu những vướng mắc phát sinh từ thực tiễn để hoàn thiện khung pháp lý cho quá trình chuyển dịch năng lượng. Những sửa đổi này không chỉ tháo gỡ các rào cản đối với điện mặt trời mái nhà và DPPA, mà còn đánh dấu bước chuyển đáng chú ý trong tư duy chính sách - từ kiểm soát bằng các giới hạn hành chính, sang khai thác hiệu quả nguồn năng lượng tái tạo trên cơ sở bảo đảm an toàn vận hành hệ thống điện. Đây được xem là một bước đi quan trọng trong lộ trình hiện thực hóa Quy hoạch điện VIII điều chỉnh và thị trường điện cạnh tranh.

I. Bối cảnh:

Trong hơn một thập kỷ qua, điện gió ngoài khơi luôn được đánh giá là một trong những nguồn năng lượng có tiềm năng lớn nhất của Việt Nam. Với đường bờ biển dài hơn 3.260 km, vùng đặc quyền kinh tế khoảng một triệu km² và điều kiện gió thuận lợi tại nhiều khu vực ven biển Nam Trung bộ, Nam bộ và Vịnh Bắc bộ, nhiều tổ chức quốc tế xếp Việt Nam vào nhóm quốc gia có tiềm năng điện gió ngoài khơi hàng đầu Đông Nam Á. Tuy nhiên, trái ngược với tiềm năng đó, đến nay Việt Nam vẫn chưa có dự án điện gió ngoài khơi nào được triển khai theo đúng nghĩa thương mại. Trong khi nhiều quốc gia trong khu vực đã đưa vào vận hành các dự án điện gió ngoài khơi quy mô lớn, Việt Nam vẫn chủ yếu dừng ở giai đoạn khảo sát và chuẩn bị đầu tư. Nguyên nhân chủ yếu không nằm ở công nghệ, hay khả năng huy động vốn, mà ở sự thiếu hoàn thiện của khung thể chế. Trong thời gian dài, nhà đầu tư gặp nhiều khó khăn do chưa có quy định thống nhất về khảo sát khu vực biển, lựa chọn nhà đầu tư, giao khu vực biển, cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương, cũng như trách nhiệm quản lý trong từng giai đoạn của dự án. Khoảng trống này làm kéo dài thời gian chuẩn bị đầu tư, gia tăng chi phí và rủi ro.

Trong bối cảnh đó, Chính phủ đã ban hành Nghị định 272/2026/NĐ-CP (Nghị định 272), tạo lập khuôn khổ pháp lý tương đối đầy đủ cho phát triển điện gió ngoài khơi. Đây là văn bản chuyên ngành đầu tiên quy định khá toàn diện về trình tự triển khai dự án - từ khảo sát, lựa chọn nhà đầu tư, giao khu vực biển, thực hiện dự án, đến quản lý trong quá trình vận hành.

II. Bước chuyển quan trọng trong hoàn thiện thể chế phát triển điện gió ngoài khơi:

1. Hoàn thiện cơ chế lựa chọn nhà đầu tư:

Một trong những điểm mới quan trọng của Nghị định 272 là quy định rõ điều kiện, trình tự và thủ tục khảo sát khu vực biển, cũng như cơ chế lựa chọn nhà đầu tư. Nếu trước đây hoạt động khảo sát còn thiếu cơ sở pháp lý thống nhất, thì nay Nghị định đã quy định cụ thể hồ sơ, quy trình và trách nhiệm của từng cơ quan có liên quan. Điều này góp phần hạn chế tình trạng nhiều doanh nghiệp cùng đề xuất khảo sát trên một khu vực, hoặc kéo dài quá trình chuẩn bị đầu tư do thiếu đầu mối xử lý. Đồng thời, việc xác lập rõ quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư ngay từ giai đoạn khảo sát cũng góp phần giảm đáng kể rủi ro pháp lý - một trong những tiêu chí được các tổ chức tài chính quốc tế đặc biệt coi trọng khi xem xét tài trợ các dự án điện gió ngoài khơi có quy mô đầu tư rất lớn.

2. Phân định rõ trách nhiệm quản lý nhà nước:

Một bước tiến đáng chú ý khác là Nghị định 272 đã làm rõ trách nhiệm của các bộ, ngành và địa phương trong từng giai đoạn phát triển dự án. Trước đây, nhiều thủ tục liên quan đến tài nguyên biển, quốc phòng, hàng hải, thủy sản, môi trường và quy hoạch được thực hiện theo các quy định khác nhau nên quá trình xử lý hồ sơ thường kéo dài và thiếu đồng bộ. Nghị định 272 góp phần hình thành cơ chế phối hợp thống nhất hơn giữa Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Quốc phòng, Bộ Xây dựng, cùng các địa phương ven biển, qua đó giảm nguy cơ chồng chéo trong quản lý.

Đối với loại hình đầu tư có vòng đời hàng chục năm và tổng mức đầu tư lên tới hàng tỷ USD (như điện gió ngoài khơi), việc phân định rõ trách nhiệm quản lý có ý nghĩa không kém các cơ chế ưu đãi đầu tư.

Một điểm đáng chú ý khác của Nghị định 272 là chuyển tư duy từ “quản lý theo thủ tục”, sang “quản lý theo vòng đời dự án”. Thay vì các cơ quan quản lý xử lý từng thủ tục độc lập như trước đây, Nghị định đã bước đầu hình thành cơ chế phối hợp xuyên suốt - từ khảo sát, lựa chọn nhà đầu tư, giao khu vực biển, đến triển khai và vận hành dự án. Đây là thay đổi quan trọng, bởi điện gió ngoài khơi là loại hình đầu tư có chu kỳ rất dài và liên quan đồng thời đến nhiều lĩnh vực như năng lượng, tài nguyên biển, hàng hải, quốc phòng, môi trường và quy hoạch không gian biển.

3. Tạo nền tảng pháp lý cho huy động vốn:

Điện gió ngoài khơi là lĩnh vực có suất đầu tư lớn, thời gian chuẩn bị kéo dài và phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn quốc tế. Các định chế tài chính thường chỉ xem xét cấp vốn khi dự án có khung pháp lý ổn định, quyền tiếp cận khu vực biển rõ ràng và quy trình triển khai minh bạch. Ở góc độ này, mặc dù không trực tiếp đưa ra các ưu đãi tài chính, Nghị định 272 đã góp phần giảm rủi ro thể chế - yếu tố được coi là điều kiện tiên quyết để huy động nguồn vốn dài hạn cho các dự án điện gió ngoài khơi. Đây cũng là nền tảng để các dự án trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh từng bước chuyển từ “giai đoạn nghiên cứu”, sang “triển khai thực tế”.

III. Mở nút thắt thể chế, nhưng chưa bảo đảm thành công:

Có thể khẳng định, hoàn thiện thể chế mới chỉ là điều kiện cần. Khả năng hiện thực hóa mục tiêu 6 GW điện gió ngoài khơi vào năm 2030 theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như tiến độ khảo sát, lựa chọn nhà đầu tư, đầu tư hạ tầng truyền tải, cơ chế giá điện, khả năng huy động vốn và năng lực tổ chức thực hiện.

Nói cách khác, Nghị định 272 đã mở ra khuôn khổ thể chế cần thiết. Việc có thể biến tiềm năng thành các dự án vận hành thương mại đúng tiến độ, hay không sẽ phụ thuộc chủ yếu vào hiệu quả triển khai trên thực tế. Để hiện thực hóa mục tiêu 6 GW điện gió ngoài khơi vào năm 2030 theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, Việt Nam vẫn phải vượt qua nhiều thách thức về tiến độ đầu tư, huy động vốn, hạ tầng truyền tải và năng lực tổ chức thực hiện.

Khác với điện mặt trời, hay điện gió trên bờ, điện gió ngoài khơi có chu kỳ đầu tư rất dài - từ khảo sát tài nguyên gió, địa chất, hải văn, đánh giá tác động môi trường, lập dự án, thu xếp tài chính, đến chế tạo thiết bị và thi công ngoài biển thường mất 6-8 năm, thậm chí lâu hơn đối với các dự án đầu tiên. Cụ thể:

1. Về thời gian:

Nếu lấy năm 2030 làm mốc vận hành thương mại, phần lớn công tác chuẩn bị đầu tư phải hoàn thành trong giai đoạn 2026-2028. Mặc dù Nghị định 272 đã tạo hành lang pháp lý ban đầu, nhưng vẫn cần tiếp tục ban hành các văn bản hướng dẫn về giao khu vực biển, tiêu chuẩn kỹ thuật, thủ tục khảo sát, cơ chế đấu nối, hợp đồng mua bán điện và nhiều quy định chuyên ngành khác. Nếu các văn bản này được ban hành chậm, hoặc quá trình thực thi thiếu đồng bộ, tiến độ phát triển các dự án sẽ khó đáp ứng yêu cầu của Quy hoạch điện VIII điều chỉnh.

2. Huy động vốn đầu tư:

Điện gió ngoài khơi là một trong những loại hình đầu tư có suất vốn cao nhất của ngành năng lượng. Với suất đầu tư bình quân khoảng 3-4 triệu USD/MW, để phát triển 6 GW, tổng nhu cầu vốn ước khoảng 18-24 tỷ USD (chưa kể đầu tư lưới truyền tải và hạ tầng cảng biển). Quy mô vốn này vượt quá khả năng của phần lớn doanh nghiệp trong nước. Vì vậy, nguồn vốn quốc tế sẽ giữ vai trò quyết định. Tuy nhiên, các tổ chức tài chính quốc tế không chỉ quan tâm đến tiềm năng dự án, mà còn đặc biệt coi trọng tính ổn định của chính sách, khả năng thực thi hợp đồng, cơ chế chia sẻ rủi ro và tính minh bạch trong lựa chọn nhà đầu tư.

Có thể thấy, Nghị định 272 đã cải thiện đáng kể nền tảng pháp lý, nhưng Việt Nam vẫn cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế giá điện, hợp đồng mua bán điện (PPA), cơ chế bảo lãnh và các quy định về chuyển đổi ngoại tệ, giải quyết tranh chấp để nâng cao khả năng huy động vốn.

Trên thực tế, đối với các dự án điện gió ngoài khơi, chi phí tài chính thường chiếm tỷ trọng rất lớn trong giá thành điện. Chỉ cần giảm được mức độ rủi ro thể chế và tăng tính dự báo của chính sách, chi phí vốn có thể giảm đáng kể, qua đó làm giảm giá điện trong suốt vòng đời dự án. Vì vậy, hoàn thiện thể chế không chỉ nhằm thu hút đầu tư, mà còn góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế của toàn bộ chương trình phát triển điện gió ngoài khơi.

3. Hạ tầng truyền tải điện:

Các dự án điện gió ngoài khơi thường có quy mô từ vài trăm MW đến hàng GW, đòi hỏi hệ thống truyền tải phải được đầu tư đồng bộ với nguồn điện. Bài học từ giai đoạn 2019-2021 khi phát triển điện mặt trời cho thấy: Nếu nguồn điện tăng nhanh, nhưng lưới điện không theo kịp sẽ dẫn đến tình trạng quá tải và cắt giảm công suất. Đối với điện gió ngoài khơi, rủi ro này càng lớn do suất đầu tư rất cao. Vì vậy, các dự án truyền tải trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh cần được triển khai song song với các dự án nguồn, thay vì thực hiện theo hai tiến độ độc lập như trước đây.

4. Chuỗi cung ứng trong nước:

Bên cạnh vốn và hạ tầng truyền tải, sự phát triển của chuỗi cung ứng trong nước cũng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ thực hiện mục tiêu 6 GW. Điện gió ngoài khơi sử dụng nhiều thiết bị siêu trường, siêu trọng như móng trụ, tháp tua bin, cánh quạt trên 100 mét, cáp ngầm, trạm biến áp ngoài khơi và tàu chuyên dụng phục vụ lắp đặt. Việt Nam đã hình thành năng lực nhất định trong lĩnh vực cơ khí và kết cấu thép, nhưng phần lớn thiết bị công nghệ cao vẫn phải nhập khẩu; đồng thời hệ thống cảng nước sâu, tàu chuyên dụng, cơ sở bảo dưỡng và nguồn nhân lực kỹ thuật vẫn đang trong giai đoạn phát triển. Điều đó cho thấy mục tiêu 6 GW không chỉ là bài toán của ngành điện, mà còn gắn với sự phát triển của công nghiệp chế tạo, logistics biển và nguồn nhân lực chất lượng cao.

IV. Điện gió ngoài khơi cần thêm những điều kiện gì để trở thành động lực của chuyển dịch năng lượng?

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy: Thành công của loại hình nguồn điện này không chỉ phụ thuộc vào cơ chế cấp phép, mà còn dựa trên sự phát triển đồng bộ của thị trường điện, hạ tầng truyền tải, chuỗi cung ứng công nghiệp và các cơ chế huy động vốn dài hạn. Đối với Việt Nam, yêu cầu này càng có ý nghĩa khi Quy hoạch điện VIII điều chỉnh chỉ đặt mục tiêu 6 GW đến năm 2030 - coi đây là giai đoạn khởi đầu để từng bước hình thành ngành công nghiệp điện gió ngoài khơi trong các thập kỷ tới. Theo đó:

1. Cần một cơ chế giá điện đủ ổn định để thu hút đầu tư:

Điều mà nhà đầu tư điện gió hiện nay quan tâm là khả năng được cấp phép, tính ổn định và khả năng dự báo của cơ chế giá điện. Nhiều quốc gia đã phát triển điện gió ngoài khơi thông qua đấu thầu cạnh tranh, hợp đồng chênh lệch (Contract for Difference - CfD), hoặc hợp đồng mua bán điện (PPA) dài hạn nhằm tạo sự ổn định về doanh thu và giảm chi phí vốn. Dù xu hướng chung là giảm dần các hình thức hỗ trợ trực tiếp, nhà nước vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc chia sẻ một phần rủi ro chính sách đối với các dự án có quy mô đầu tư rất lớn.

Đối với Việt Nam, sau khi Nghị định 272 đã cơ bản tháo gỡ các vướng mắc về thủ tục đầu tư, việc sớm hoàn thiện cơ chế giá điện và hợp đồng mua bán điện sẽ là điều kiện quyết định để các dự án có thể tiến tới quyết định đầu tư cuối cùng (FID).

2. Phát triển đồng bộ hạ tầng truyền tải và hạ tầng biển:

Điện gió ngoài khơi không chỉ cần hệ thống truyền tải trên bờ, mà còn đòi hỏi mạng cáp ngầm, trạm biến áp ngoài khơi, cảng nước sâu, khu hậu cần kỹ thuật và đội tàu chuyên dụng phục vụ thi công, vận hành và bảo dưỡng. Kinh nghiệm châu Âu cho thấy: Nhiều quốc gia đã phát triển các cụm điện gió ngoài khơi, trong đó hạ tầng truyền tải và cảng biển được đầu tư dùng chung cho nhiều dự án. Cách tiếp cận này giúp giảm chi phí đầu tư, rút ngắn thời gian triển khai và nâng cao hiệu quả khai thác.

Đối với Việt Nam, việc đầu tư hạ tầng phục vụ điện gió ngoài khơi cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển kinh tế biển, thay vì chỉ nhìn nhận như hạ tầng riêng của ngành điện.

3. Phát triển chuỗi cung ứng trong nước:

Giá trị của điện gió ngoài khơi không chỉ là sản lượng điện, mà còn là khả năng thúc đẩy phát triển công nghiệp chế tạo. Một dự án điện gió ngoài khơi tạo nhu cầu lớn đối với các ngành cơ khí chế tạo, kết cấu thép, đóng tàu, sản xuất cáp điện, logistics, dịch vụ kỹ thuật và bảo dưỡng. Đây chính là cơ hội để hình thành một chuỗi giá trị công nghiệp có hàm lượng công nghệ cao. Việt Nam hiện đã có một số doanh nghiệp đủ năng lực chế tạo chân đế, kết cấu thép và các cấu kiện phục vụ các dự án điện gió ngoài khơi ở nước ngoài. Trong bối cảnh Nghị quyết số 68-NQ/TW xác định kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế, phát triển chuỗi cung ứng điện gió ngoài khơi cũng sẽ tạo cơ hội để các doanh nghiệp cơ khí, đóng tàu, logistics và dịch vụ kỹ thuật trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đây là nền tảng thuận lợi để từng bước nâng cao tỷ lệ nội địa hóa khi thị trường trong nước phát triển. Tuy nhiên, chuỗi cung ứng chỉ có thể hình thành bền vững khi thị trường đủ quy mô và có tính ổn định.

4. Chuẩn bị nguồn nhân lực chất lượng cao:

Điện gió ngoài khơi đòi hỏi đội ngũ kỹ sư và chuyên gia có trình độ cao trong các lĩnh vực khảo sát biển, thiết kế công trình ngoài khơi, thi công, vận hành, bảo dưỡng và quản lý an toàn. Trong khi đó, nguồn nhân lực của Việt Nam hiện chủ yếu được đào tạo cho các lĩnh vực điện truyền thống, hoặc điện gió trên bờ. Vì vậy, cùng với phát triển dự án, cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu với sự tham gia của các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp để chuẩn bị nguồn nhân lực cho ngành công nghiệp mới. Đây không chỉ là yêu cầu phục vụ các dự án trong nước, mà còn mở ra cơ hội để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị điện gió ngoài khơi của khu vực.

5. Điện gió ngoài khơi cần được nhìn nhận như một ngành kinh tế biển mới:

Tại nhiều quốc gia, điện gió ngoài khơi không còn được coi đơn thuần là một nguồn phát điện, mà đã trở thành động lực phát triển kinh tế biển. Quá trình đầu tư các dự án kéo theo sự phát triển của cảng biển, công nghiệp đóng tàu, dịch vụ hàng hải, chế tạo thiết bị, logistics, công nghệ số và đào tạo nhân lực, tạo ra hàng chục nghìn việc làm có giá trị gia tăng cao.

Đối với Việt Nam, đây là cơ hội để đồng thời thực hiện nhiều mục tiêu chiến lược: Bảo đảm an ninh năng lượng, phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước và khai thác hiệu quả tiềm năng kinh tế biển theo tinh thần Nghị quyết số 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam.

Nhìn xa hơn, mục tiêu bổ sung nguồn điện, điện gió ngoài khơi còn có thể trở thành hạt nhân của hệ sinh thái công nghiệp biển công nghệ cao. Khi các dự án đạt quy mô đủ lớn, nhu cầu về dịch vụ khảo sát, thiết kế công trình biển, bảo hiểm hàng hải, tài chính xanh, công nghệ số phục vụ vận hành, dự báo thời tiết biển và giám sát thiết bị từ xa sẽ phát triển mạnh. Đây là những lĩnh vực có giá trị gia tăng cao và có khả năng lan tỏa sang nhiều ngành kinh tế khác, tạo động lực mới cho quá trình hiện đại hóa kinh tế biển Việt Nam.

V. Một số kiến nghị hiện thực hóa mục tiêu điện gió ngoài khơi:

Để hiện thực hóa mục tiêu 6 GW vào năm 2030 theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, cần tiếp tục triển khai đồng bộ các giải pháp về chính sách, hạ tầng và tổ chức thực hiện.

Thứ nhất: Khẩn trương hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành Nghị định 272.

Các bộ, ngành cần sớm ban hành đầy đủ thông tư, quy chuẩn kỹ thuật và hướng dẫn liên quan đến khảo sát biển, giao khu vực biển, lựa chọn nhà đầu tư, đấu nối hệ thống điện và quản lý vận hành dự án. Quá trình xây dựng văn bản cần bảo đảm tính thống nhất giữa các cơ quan quản lý, hạn chế phát sinh khoảng trống pháp lý, hoặc cách hiểu khác nhau trong quá trình thực hiện.

Thứ hai: Xây dựng cơ chế đầu tư ổn định và có khả năng huy động nguồn vốn quốc tế.

Cùng với cơ chế lựa chọn nhà đầu tư minh bạch, cần sớm hoàn thiện cơ chế giá điện và hợp đồng mua bán điện (PPA) theo hướng bảo đảm khả năng dự báo và chia sẻ hợp lý các rủi ro trong giai đoạn đầu phát triển thị trường. Đây là điều kiện quan trọng để các dự án có thể tiến tới quyết định đầu tư cuối cùng (FID) và thu hút các định chế tài chính quốc tế.

Thứ ba: Phát triển đồng bộ hạ tầng truyền tải và hạ tầng biển.

Các công trình lưới điện truyền tải trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh cần được triển khai song song với các dự án nguồn điện gió ngoài khơi. Đồng thời, cần quy hoạch và đầu tư các cảng chuyên dụng, trung tâm hậu cần kỹ thuật, cơ sở bảo dưỡng và hệ thống logistics phục vụ thi công, vận hành. Việc đầu tư các công trình này cần được coi là một bộ phận của chiến lược phát triển kinh tế biển quốc gia.

Thứ tư: Thúc đẩy phát triển chuỗi cung ứng trong nước.

Cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị điện gió ngoài khơi thông qua chuyển giao công nghệ, liên doanh với các tập đoàn quốc tế và phát triển các trung tâm công nghiệp hỗ trợ. Điều này sẽ góp phần nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, tạo việc làm và gia tăng giá trị trong nước.

Thứ năm: Phát triển điện gió ngoài khơi gắn với lộ trình hoàn thiện thị trường điện cạnh tranh.

Tiếp tục hoàn thiện thị trường bán buôn điện cạnh tranh, chuẩn bị các điều kiện cho thị trường bán lẻ điện cạnh tranh; đồng thời mở rộng cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA), phát triển thị trường dịch vụ phụ trợ và các giải pháp lưu trữ năng lượng nhằm nâng cao khả năng hấp thụ các nguồn năng lượng tái tạo. Chỉ khi thị trường điện vận hành theo tín hiệu kinh tế, điện gió ngoài khơi mới có thể phát huy đầy đủ hiệu quả đối với hệ thống điện quốc gia.

Thứ sáu: Xây dựng cơ chế điều phối quốc gia về phát triển điện gió ngoài khơi.

Do điện gió ngoài khơi liên quan đồng thời đến nhiều bộ, ngành và địa phương ven biển, cần nghiên cứu cơ chế điều phối thống nhất ở cấp Chính phủ nhằm theo dõi tiến độ, kịp thời tháo gỡ các vướng mắc phát sinh và bảo đảm sự đồng bộ giữa phát triển nguồn điện, hạ tầng truyền tải, sử dụng không gian biển và phát triển kinh tế biển. Đây là kinh nghiệm được nhiều quốc gia áp dụng trong giai đoạn đầu phát triển điện gió ngoài khơi.

Có thể nói, Nghị định 272 đã chuyển điện gió ngoài khơi - từ giai đoạn “thiếu cơ sở pháp lý để triển khai”, sang giai đoạn “đủ điều kiện để tổ chức thực hiện”. Từ thời điểm này, thước đo thành công sẽ không còn nằm ở việc ban hành thêm chính sách, mà ở tốc độ và chất lượng thực thi.

VI. Kết luận:

Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 272/2026/NĐ-CP đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong quá trình hoàn thiện thể chế phát triển điện gió ngoài khơi tại Việt Nam. Lần đầu tiên, nhiều nội dung cốt lõi về khảo sát, lựa chọn nhà đầu tư, sử dụng không gian biển và triển khai dự án được quy định tương đối đầy đủ, tạo nền tảng để hiện thực hóa mục tiêu phát triển điện gió ngoài khơi theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh. Tuy nhiên, thể chế chỉ là điểm khởi đầu. Khả năng đạt mục tiêu 6 GW vào năm 2030 sẽ phụ thuộc chủ yếu vào tốc độ hoàn thiện các quy định hướng dẫn, năng lực tổ chức thực hiện, khả năng huy động nguồn vốn, đầu tư đồng bộ hạ tầng truyền tải và sự phát triển của chuỗi cung ứng trong nước. Đây mới là những yếu tố quyết định việc chuyển các quy định pháp lý thành các dự án vận hành thương mại.

Nhìn rộng hơn, Nghị định số 272 không chỉ mở đường cho một loại hình nguồn điện mới, mà còn tạo tiền đề hình thành ngành công nghiệp điện gió ngoài khơi tại Việt Nam. Thành công của chính sách sẽ không được đo bằng số lượng văn bản được ban hành, mà bằng số dự án được triển khai, số MW được đưa vào vận hành và mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị điện gió ngoài khơi. Đó mới là thước đo thực chất đối với hiệu quả của chính sách và cũng là nền tảng để Việt Nam từng bước khẳng định vị thế trong ngành công nghiệp năng lượng biển của khu vực./.

HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM


Tài liệu tham khảo:

1. TS. Nguyễn Huy Hoạch: Các bài viết về điện gió ngoài khơi Việt Nam đăng trên Tạp chí Năng lượng Việt Nam online (từ tháng 1 đến tháng 6 năm 2026).

2. Chính phủ (2026): Nghị định số 272/2026/NĐ-CP quy định về phát triển điện gió ngoài khơi.

3. Thủ tướng Chính phủ (2025): Quyết định số 768/QĐ-TTg ngày 15/4/2025 phê duyệt Điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quy hoạch điện VIII điều chỉnh).

4. Nghị quyết của Bộ Chính trị số 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân.

5. Nghị quyết Hội nghị lần thứ tám Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa XII số 36-NQ/TW ngày 22/10/2018 về chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động