RSS Feed for Luật Dầu khí (sửa đổi năm 2026) - Phân tích những nội dung mới, quan trọng đã được Quốc hội thông qua | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ ba 25/08/2026 07:47
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Luật Dầu khí (sửa đổi năm 2026) - Phân tích những nội dung mới, quan trọng đã được Quốc hội thông qua

 - Việc Quốc hội khóa XVI thông qua Luật Dầu khí (sửa đổi) ngày 23/8/2026 với 94,60% đại biểu tham gia biểu quyết tán thành đánh dấu một bước điều chỉnh quan trọng đối với khuôn khổ pháp lý của ngành dầu khí Việt Nam. Luật mới nhằm tháo gỡ những điểm nghẽn phát sinh (sau hơn ba năm thực hiện Luật Dầu khí 2022), qua đó mở rộng không gian phát triển của ngành thông qua phân cấp, phân quyền, cơ chế ưu đãi cho các mỏ có điều kiện đặc thù, phát triển dịch vụ kỹ thuật cao, năng lượng ngoài khơi và bước đầu hình thành khung pháp lý cho thu giữ và lưu trữ CO₂ (CCS). Ý nghĩa của lần sửa đổi này là tạo cơ sở để ngành dầu khí chuyển từ tư duy khai thác tài nguyên, sang phát triển một hệ sinh thái công nghiệp năng lượng có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn.
Bàn về tái cơ cấu ngành điện Việt Nam Bàn về tái cơ cấu ngành điện Việt Nam

Trong hơn 3 thập niên qua, mô hình phát triển tập trung với vai trò nòng cốt của EVN đã góp phần quan trọng đưa Việt Nam từ một quốc gia thường xuyên thiếu điện trở thành quốc gia có hệ thống điện hàng đầu Đông Nam Á. Tuy nhiên, khi thị trường điện từng bước hình thành, chuyển dịch năng lượng tăng tốc và nhu cầu huy động nguồn lực xã hội cho đầu tư điện ngày càng lớn, cấu trúc ngành điện cũng đứng trước yêu cầu phải thay đổi. Vì vậy, tái cơ cấu EVN không nên được nhìn nhận như câu chuyện của riêng một doanh nghiệp, mà là một phần trong quá trình chuẩn bị cho giai đoạn phát triển mới của ngành điện Việt Nam.

1. Từ thực tiễn phát triển mới:

Sáng 23/8/2026, Quốc hội đã biểu quyết thông qua Luật Dầu khí (sửa đổi), với 473/475 đại biểu tham gia biểu quyết tán thành, tương đương 94,60%. Đây là một trong những nội dung quan trọng được xem xét tại Kỳ họp không thường lệ thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI.

Luật Dầu khí (sửa đổi) gồm 12 chương, 62 điều, tăng một chương, nhưng giảm bảy điều so với Luật Dầu khí năm 2022. Cách tiếp cận của lần sửa đổi này không phải là thay đổi toàn bộ hệ thống pháp luật dầu khí, mà kế thừa những quy định còn phù hợp; đồng thời tập trung xử lý những vấn đề đã bộc lộ trong quá trình triển khai thực tế và bổ sung những nội dung mà sự phát triển mới của ngành đang đặt ra. Điểm đáng chú ý là dự án luật được xây dựng trên 5 nhóm chính sách lớn đã được Chính phủ thông qua tại Nghị quyết số 81/NQ-CP ngày 3/4/2026. Cụ thể là:

- Đơn giản hóa thủ tục, tăng cường phân cấp và giao quyền.

- Hoàn thiện quy định về hợp đồng và hoạt động dầu khí.

- Hoàn thiện chính sách ưu đãi đầu tư.

- Phát triển chuỗi giá trị dầu khí, dịch vụ kỹ thuật cao và năng lượng ngoài khơi.

- Hình thành khung pháp lý cho giảm phát thải khí nhà kính, thu giữ và lưu trữ carbon trong hoạt động dầu khí.

Nhìn từ góc độ chính sách, đây là sự thay đổi có ý nghĩa. Bởi khó khăn của ngành dầu khí hiện nay không còn đơn thuần nằm ở việc thiếu một quy định cho một thủ tục cụ thể. Các mỏ mới ngày càng có điều kiện địa chất phức tạp hơn, nằm ở vùng nước sâu, xa bờ; nhiều mỏ có quy mô nhỏ và cận biên; chi phí đầu tư và rủi ro gia tăng; trong khi yêu cầu về giảm phát thải, công nghệ và hiệu quả sử dụng tài nguyên ngày càng cao. Vì vậy, nếu tiếp tục áp dụng một mô hình quản lý được thiết kế chủ yếu cho những điều kiện khai thác trước đây, khả năng thu hút đầu tư và khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên còn lại sẽ ngày càng hạn chế. Luật mới, do đó, cần được nhìn nhận không chỉ như một đạo luật điều chỉnh hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí, mà còn là một công cụ tạo lập điều kiện để ngành dầu khí thích ứng với một giai đoạn phát triển có mức độ phức tạp cao hơn.

2. Cơ chế ra quyết định:

Một trong những nội dung được quan tâm nhiều nhất trong quá trình xây dựng luật là phân cấp, phân quyền và giao quyền. Thực tế cho thấy, hoạt động dầu khí có đặc thù rất khác so với nhiều lĩnh vực đầu tư thông thường. Một quyết định liên quan đến chương trình thăm dò, phát triển mỏ, điều chỉnh kế hoạch khai thác, hay xử lý một vấn đề kỹ thuật có thể liên quan đến cả tiến độ dự án, chi phí đầu tư và hiệu quả khai thác trong nhiều năm. Nếu quá nhiều khâu phải chờ quyết định ở cấp cao hơn, thời gian xử lý kéo dài có thể làm mất cơ hội đầu tư, hoặc làm tăng chi phí của dự án. Trong bối cảnh đó, việc luật mới đẩy mạnh phân cấp, phân quyền là hướng đi cần thiết.

Theo giải trình của Bộ trưởng Công Thương Lê Mạnh Hùng trước Quốc hội, tinh thần xuyên suốt của dự thảo là tăng cường phân quyền cho cơ quan quản lý nhà nước về dầu khí và giao quyền cho Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam); đồng thời đơn giản hóa thủ tục, nhưng phải đi cùng kiểm tra, giám sát. Một số nội dung liên quan đến quốc phòng, an ninh và các trường hợp đặc biệt vẫn thuộc thẩm quyền của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Dự thảo cũng được chỉnh lý theo hướng phân định chức năng của Petrovietnam, tách bạch vai trò nhà thầu, nhà đầu tư với những chức năng đặc thù do nhà nước giao. Đây là một nguyên tắc quan trọng.

Phân quyền không có nghĩa là giảm vai trò quản lý của nhà nước. Ngược lại, khi quyền quyết định được đưa đến gần hơn với nơi thực hiện, yêu cầu đối với cơ chế kiểm tra, giám sát và trách nhiệm giải trình phải cao hơn. Đặc biệt, Petrovietnam vừa là doanh nghiệp giữ vai trò quan trọng trong ngành dầu khí, vừa được giao thực hiện một số nhiệm vụ đặc thù. Vì vậy, việc xác định ranh giới giữa quyền của doanh nghiệp với quyền quản lý nhà nước có ý nghĩa quyết định đối với tính minh bạch của cơ chế mới.

Các ý kiến thẩm tra trước khi luật được thông qua cũng tập trung vào vấn đề này, yêu cầu xác định rõ phạm vi trách nhiệm, điều kiện thực hiện quyền được giao, cơ chế hậu kiểm và trách nhiệm giải trình. Nếu thực hiện tốt, phân quyền sẽ giúp giảm thời gian ra quyết định, nâng cao tính chủ động của doanh nghiệp và nhà đầu tư. Nhưng nếu ranh giới trách nhiệm không rõ, cơ chế mới có thể tạo ra một dạng rủi ro khác: Quyền được mở rộng, nhưng trách nhiệm không được xác định tương ứng. Do đó, hiệu quả của luật sẽ không chỉ được quyết định bởi số lượng thủ tục được cắt giảm, mà bởi chất lượng của cơ chế phân quyền và hậu kiểm được xây dựng sau khi luật có hiệu lực.

3. Chính sách ưu đãi cho nguồn tài nguyên có nguy cơ không được khai thác:

Một thay đổi đáng chú ý khác là chính sách ưu đãi đối với các mỏ nhỏ, mỏ cận biên, mỏ ở vùng nước sâu, xa bờ và hoạt động khai thác tận thu. Đây là vấn đề có tính kinh tế rất rõ.

Trong giai đoạn trước, những mỏ có quy mô đủ lớn, điều kiện địa chất tương đối thuận lợi có thể tạo ra tỷ suất lợi nhuận đủ hấp dẫn để nhà đầu tư chấp nhận chi phí thăm dò và phát triển. Nhưng khi nguồn tài nguyên dễ khai thác dần giảm, cấu trúc các cơ hội dầu khí thay đổi. Nhiều mỏ còn lại có quy mô nhỏ hơn, nằm xa hạ tầng hiện hữu, hoặc có điều kiện địa chất phức tạp. Nếu áp dụng cùng một cơ chế kinh tế cho tất cả các loại mỏ, một phần tài nguyên có thể không được khai thác thương mại. Khi đó, vấn đề không phải là Việt Nam không còn tài nguyên, mà là tài nguyên còn lại không đủ hấp dẫn để đầu tư theo cơ chế thông thường.

Luật mới cho phép bổ sung các chính sách ưu đãi nhằm khuyến khích phát triển mỏ nhỏ, cận biên, nước sâu, xa bờ; gia tăng hệ số thu hồi dầu khí và khai thác tận thu mỏ, cụm mỏ, lô dầu khí.

Chính phủ cho rằng: Những cơ chế này có thể góp phần thu hút đầu tư, tăng sản lượng và nâng cao nguồn thu ngân sách. Tuy nhiên, cần nhìn nhận chính sách ưu đãi một cách thận trọng. Ưu đãi chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó làm cho một dự án vốn không khả thi trở thành khả thi, hoặc giúp kéo dài vòng đời khai thác của một tài sản mà nếu không có cơ chế phù hợp sẽ phải dừng sớm. Ngược lại, nếu ưu đãi được áp dụng cho những dự án vốn đã có hiệu quả cao, nhà nước có thể phải hy sinh một phần nguồn thu mà không tạo thêm tương ứng về đầu tư, sản lượng, hay hiệu quả khai thác. Vì vậy, chính sách ưu đãi trong luật mới cần được thực hiện theo nguyên tắc có điều kiện, có mục tiêu và có đánh giá hiệu quả. Những ưu đãi về thuế, tỷ lệ thu hồi chi phí, hoặc các điều kiện kinh tế của hợp đồng cần gắn với đặc điểm thực tế của từng nhóm mỏ và khả năng thu hồi tài nguyên.

Đặc biệt, việc ưu đãi cho ứng dụng công nghệ nâng cao hệ số thu hồi dầu khí cần được đánh giá trên cơ sở lợi ích tăng thêm mà công nghệ tạo ra, tránh tình trạng ưu đãi trở thành cơ chế phổ biến cho những hoạt động mà doanh nghiệp vốn có động lực thực hiện vì lợi ích thương mại của chính mình. Đây cũng là một trong những vấn đề đã được đại biểu Quốc hội đặt ra trong quá trình thảo luận dự án luật.

4. Từ khai thác dầu khí, đến phát triển chuỗi giá trị công nghiệp:

Có lẽ đây là thay đổi có ý nghĩa dài hạn nhất của Luật Dầu khí (sửa đổi năm 2026). Trong nhiều thập niên, giá trị của ngành dầu khí thường được nhìn nhận chủ yếu qua sản lượng dầu và khí khai thác, doanh thu, đóng góp ngân sách. Cách tiếp cận đó vẫn cần thiết, nhưng không còn đủ trong điều kiện mới. Một ngành dầu khí hiện đại phải tạo ra giá trị ở nhiều tầng hơn - từ khảo sát, địa chất, khoan, khai thác, chế biến, đến thiết bị, dịch vụ kỹ thuật, công nghệ số, tự động hóa, công trình biển và các dịch vụ chuyên môn có hàm lượng kỹ thuật cao.

Việt Nam đã hình thành được một lực lượng doanh nghiệp dầu khí, dịch vụ dầu khí có kinh nghiệm thực tế qua nhiều dự án trong nước và quốc tế. Đây là một tài sản công nghiệp quan trọng. Vấn đề hiện nay là làm thế nào để năng lực đó tiếp tục được phát triển trong điều kiện ngành dầu khí trong nước chuyển dần sang những dự án khó hơn.

Việc Luật Dầu khí (sửa đổi) đưa dịch vụ kỹ thuật dầu khí công nghệ cao và năng lượng ngoài khơi gắn với hoạt động dầu khí vào phạm vi chính sách là một bước mở rộng đáng chú ý. Nội dung này tạo ra khả năng để ngành dầu khí phát huy những năng lực vốn đã tích lũy được trong nhiều năm, thay vì chỉ sử dụng chúng cho hoạt động khai thác dầu khí truyền thống. Tuy nhiên, cũng cần tránh một cách hiểu quá rộng về khái niệm “chuỗi giá trị”. Luật Dầu khí không thể và cũng không nên trở thành đạo luật điều chỉnh tất cả các hoạt động công nghiệp ngoài khơi. Đây chính là lý do trong quá trình thẩm tra, các cơ quan của Quốc hội yêu cầu rà soát để tránh chồng lấn với các luật khác và chỉ quy định trong Luật Dầu khí những nguyên tắc thật sự cần thiết. Cách tiếp cận hợp lý là sử dụng năng lực của ngành dầu khí làm nền tảng để mở rộng sang những lĩnh vực có quan hệ trực tiếp về công nghệ, hạ tầng và thị trường; đồng thời để các chính sách chuyên ngành khác tiếp tục điều chỉnh những lĩnh vực độc lập.

5. Mở rộng không gian phát triển, nhưng có giới hạn rõ ràng:

Một nội dung mới khác của Luật Dầu khí là quy định về phát triển công trình năng lượng ngoài khơi gắn với hoạt động dầu khí. Đây là vấn đề có ý nghĩa trong bối cảnh Việt Nam đang mở rộng phát triển các nguồn năng lượng ngoài khơi và cần tận dụng tốt hơn hệ thống hạ tầng, kinh nghiệm thi công biển, khảo sát, vận hành và bảo dưỡng mà ngành dầu khí đã tích lũy. Ngành dầu khí có nhiều năng lực có thể chuyển giao sang các hoạt động ngoài khơi khác - từ khảo sát địa chất, địa vật lý, thiết kế và lắp đặt công trình biển, vận chuyển và lắp đặt thiết bị, vận hành công trình, dịch vụ tàu chuyên dụng, quản lý dự án, đến xử lý các điều kiện kỹ thuật phức tạp trên biển. Nhưng lợi thế này chỉ có thể trở thành giá trị kinh tế, nếu được đặt trong một cơ chế pháp lý rõ ràng.

Trong quá trình thẩm tra, Ủy ban Kinh tế và Tài chính đã lưu ý rằng: Đối với các hoạt động năng lượng ngoài khơi độc lập, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý toàn diện và dài hạn, thay vì mở rộng phạm vi Luật Dầu khí một cách cơ học. Đây là điểm cần được đặc biệt lưu ý khi triển khai luật.

Luật Dầu khí có thể tạo hành lang cho những hoạt động ngoài khơi có mối liên hệ trực tiếp với hoạt động dầu khí, tận dụng hạ tầng và năng lực kỹ thuật dầu khí. Nhưng đối với những dự án năng lượng ngoài khơi độc lập, cần có khung pháp lý riêng, đồng bộ với pháp luật về biển, môi trường, đầu tư, điện lực và quy hoạch không gian biển. Nếu làm tốt, đây có thể trở thành một hướng phát triển mới cho các doanh nghiệp dầu khí và dịch vụ dầu khí trong bối cảnh cơ cấu năng lượng thay đổi.

6. Bước mở đầu cho một thị trường công nghệ mới:

Một trong những nội dung có tính mới rõ rệt nhất của Luật Dầu khí (sửa đổi) là khung pháp lý cho thu giữ, xử lý, vận chuyển, bơm ép và lưu trữ CO₂ trong hoạt động dầu khí. CCS (Carbon Capture and Storage - Thu giữ và lưu trữ carbon) có mối quan hệ tự nhiên với ngành dầu khí. Công nghệ khoan, địa chất, giếng khoan, vận chuyển chất lưu, lựa chọn cấu trúc địa chất và quản lý mỏ là những năng lực mà ngành dầu khí đã phát triển trong nhiều thập niên. Vì vậy, việc đưa CCS vào Luật Dầu khí trước hết là một lựa chọn có tính thực tiễn - bắt đầu từ lĩnh vực có năng lực kỹ thuật và kinh nghiệm phù hợp nhất.

Theo giải trình của Chính phủ: Phạm vi các quy định mới được xác định theo hướng chỉ áp dụng đối với hoạt động CCS gắn trực tiếp với hoạt động dầu khí; đồng thời bổ sung quy định về tín chỉ carbon, trách nhiệm sau đóng mỏ và sử dụng chung hạ tầng, bảo đảm an toàn và không ảnh hưởng đến hoạt động dầu khí. Tuy nhiên, CCS về lâu dài không chỉ thuộc về ngành dầu khí. Nếu Việt Nam muốn phát triển CCS ở quy mô lớn, công nghệ này còn có thể liên quan đến điện khí, xi măng, thép, hóa chất và các ngành công nghiệp phát thải lớn khác. Vì vậy, Luật Dầu khí lần này nên được xem như bước mở đầu về pháp lý, chứ chưa phải một khung pháp luật hoàn chỉnh cho toàn bộ thị trường CCS. Điều này cũng được đặt ra trong quá trình thảo luận tại Quốc hội.

Đại biểu Quốc hội cho rằng: Cần làm rõ mối liên hệ giữa chi phí CCS, cơ chế thu hồi chi phí và thị trường tín chỉ carbon; đồng thời đề nghị nghiên cứu một khung pháp luật tổng thể hơn cho CCS khi điều kiện chín muồi. Đây là một hướng nghiên cứu chính sách rất đáng chú ý. CCS chỉ có thể phát triển, nếu đồng thời giải quyết được ba vấn đề: Công nghệ, kinh tế và trách nhiệm pháp lý dài hạn. Trong đó, trách nhiệm đối với khu vực lưu trữ (sau khi dự án kết thúc) là vấn đề đặc biệt quan trọng. Nếu không xác định rõ trách nhiệm, nhà đầu tư sẽ khó đánh giá đầy đủ rủi ro dài hạn và nhà nước có thể phải gánh những nghĩa vụ chưa được tính toán từ đầu.

7. Hợp đồng dầu khí cần ổn định, nhưng phải đủ linh hoạt:

Một trong những yếu tố quyết định khả năng thu hút đầu tư dầu khí là tính ổn định của hợp đồng. Một dự án dầu khí thường có thời gian từ thăm dò đến khai thác kéo dài nhiều năm, thậm chí hàng chục năm. Trong khoảng thời gian đó, điều kiện địa chất, giá dầu khí, chi phí dịch vụ, công nghệ và yêu cầu môi trường đều có thể thay đổi. Nếu hợp đồng quá cứng nhắc, nhà đầu tư có thể không đủ động lực tiếp tục dự án khi điều kiện thực tế thay đổi. Nhưng nếu hợp đồng quá linh hoạt, mà thiếu nguyên tắc, nhà nước lại đối mặt với rủi ro về minh bạch và lợi ích công.

Luật mới tiếp tục hoàn thiện các quy định về hợp đồng dầu khí; đồng thời rà soát các vấn đề liên quan đến kế hoạch phát triển mỏ, khai thác sớm và điều chỉnh trong quá trình thực hiện. Điểm cần hướng tới là một cơ chế vừa bảo đảm tính ổn định của cam kết đầu tư, vừa có khả năng xử lý những tình huống thực tế mà khi ký hợp đồng chưa thể dự liệu. Đây cũng là lý do việc phân quyền cần đi cùng cơ chế kiểm tra và hậu kiểm. Khi các quyết định được xử lý nhanh hơn, hệ thống pháp luật phải tạo ra khả năng giám sát đầy đủ hơn, chứ không phải ngược lại.

8. Xử lý chi phí của Petrovietnam - Cần một cơ chế minh bạch:

Một vấn đề khác được Quốc hội quan tâm là xử lý các chi phí của Petrovietnam khi thực hiện những nghĩa vụ đặc thù của nhà nước. Đây là vấn đề không chỉ liên quan đến doanh nghiệp, mà còn liên quan đến ngân sách nhà nước và nguyên tắc phân định giữa nhiệm vụ kinh doanh với nhiệm vụ được nhà nước giao.

Ủy ban Kinh tế và Tài chính từng đồng tình về nguyên tắc với việc cần có cơ chế xử lý chi phí khi Petrovietnam thực hiện thay nghĩa vụ của nhà nước, nhưng đồng thời yêu cầu phải làm rõ cơ sở thực tiễn, từng dự án, chi phí phát sinh, tác động ngân sách và thẩm quyền quyết định. Đây là yêu cầu hoàn toàn hợp lý. Nếu một doanh nghiệp nhà nước được giao thực hiện một nhiệm vụ không thuần túy vì mục tiêu kinh doanh, chi phí phát sinh không thể mặc nhiên được coi là chi phí kinh doanh thông thường của doanh nghiệp. Ngược lại, việc nhà nước thanh toán, hoặc xử lý những chi phí này cũng cần dựa trên nguyên tắc minh bạch, có căn cứ và có kiểm soát.

Luật mới cần tạo ra một cơ chế đủ rõ để tránh hai khả năng: Hoặc doanh nghiệp phải gánh chi phí của nhiệm vụ nhà nước giao, làm suy giảm hiệu quả tài chính; hoặc cơ chế xử lý chi phí trở thành một kênh thiếu minh bạch trong quan hệ giữa nhà nước và doanh nghiệp.

9. Yêu cầu đối với quản trị ngành dầu khí:

Nếu nhìn tổng thể, Luật Dầu khí (sửa đổi) đang dịch chuyển mô hình quản lý từ “quản lý từng thủ tục”, sang “quản lý theo trách nhiệm và kết quả”. Đây là một thay đổi quan trọng.

Khi thủ tục được đơn giản hóa, quyền quyết định được phân cấp và doanh nghiệp được giao thêm quyền, hệ thống quản lý nhà nước phải thay đổi cách thức kiểm soát. Thay vì kiểm soát mọi quyết định trước khi thực hiện, nhà nước cần tập trung vào những vấn đề có ảnh hưởng lớn đến tài nguyên, ngân sách, môi trường, quốc phòng, an toàn và lợi ích công; đồng thời tăng cường kiểm tra, giám sát và hậu kiểm đối với phần việc đã được phân quyền. Mô hình này nếu vận hành tốt sẽ giúp ngành dầu khí phản ứng nhanh hơn với thị trường và công nghệ. Nhưng nó cũng đòi hỏi năng lực quản trị cao hơn cả ở cơ quan nhà nước và doanh nghiệp.

Theo đó, đối với cơ quan quản lý, cần có hệ thống dữ liệu đủ tốt để giám sát các dự án; đội ngũ chuyên môn đủ năng lực đánh giá những dự án phức tạp; cơ chế phối hợp giữa các cơ quan rõ ràng và trách nhiệm giải trình cụ thể. Đối với Petrovietnam và các nhà thầu, quyền được mở rộng phải đi cùng năng lực quản trị rủi ro, minh bạch tài chính và trách nhiệm về hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Nói cách khác, phân quyền chỉ thực sự tạo ra hiệu quả khi đi cùng một hệ thống quản trị đủ mạnh.

10. Luật Dầu khí (sửa đổi) và yêu cầu xây dựng ngành công nghiệp năng lượng hiện đại:

Điểm đáng chú ý nhất của đạo luật mới nằm ở chỗ: Không chỉ giải quyết câu chuyện khai thác dầu khí hôm nay, mà mở ra khả năng định hình lại vị trí của ngành dầu khí trong hệ thống năng lượng Việt Nam những năm tới. Dầu khí vẫn giữ vai trò quan trọng trong cung cấp năng lượng và nguyên liệu cho nền kinh tế. Nhưng trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng, ngành dầu khí phải đồng thời đối diện với hai yêu cầu: Khai thác hiệu quả phần tài nguyên còn lại và chuẩn bị cho một cấu trúc năng lượng có hàm lượng công nghệ cao hơn, phát thải thấp hơn.

Luật mới đã bước đầu phản ánh sự thay đổi đó.

Mỏ nhỏ và cận biên được nhìn nhận dưới góc độ hiệu quả khai thác thay vì chỉ áp dụng cơ chế chung. Dịch vụ kỹ thuật cao được coi là một nguồn giá trị mới. Năng lượng ngoài khơi mở thêm không gian cho năng lực công nghiệp biển. CCS tạo thêm một hướng ứng dụng công nghệ và hạ tầng dầu khí trong giảm phát thải. Nếu được triển khai đồng bộ, ngành dầu khí có thể dần chuyển từ một ngành chủ yếu khai thác tài nguyên sang một ngành công nghiệp có khả năng cung cấp nhiều loại sản phẩm, dịch vụ và giải pháp năng lượng hơn. Đây là bước chuyển cần thiết. Bởi lợi thế lớn nhất của Việt Nam trong dầu khí không chỉ nằm ở những thùng dầu, hay mét khối khí còn lại dưới lòng đất. Lợi thế còn nằm ở đội ngũ kỹ sư, năng lực khảo sát và khoan, kinh nghiệm xây dựng, vận hành công trình biển, hệ thống doanh nghiệp dịch vụ, cơ sở hạ tầng, cũng như khả năng tổ chức những dự án năng lượng quy mô lớn. Nếu tận dụng được những năng lực này, ngành dầu khí có thể tiếp tục đóng góp ngay cả khi cơ cấu tài nguyên thay đổi.

11. Không nên kỳ vọng luật mới tự giải quyết mọi điểm nghẽn:

Tuy nhiên, cũng cần tránh cách nhìn quá lạc quan rằng: Luật Dầu khí (sửa đổi) sẽ tự động tạo ra một chu kỳ đầu tư mới.

Một đạo luật tốt là điều kiện cần, nhưng chưa đủ. Hiệu quả thực tế phụ thuộc rất lớn vào các nghị định, thông tư hướng dẫn, quy trình thực hiện và cách phối hợp giữa các cơ quan. Đặc biệt, những nội dung mới như ưu đãi cho mỏ đặc thù, CCS, dịch vụ kỹ thuật cao, năng lượng ngoài khơi và cơ chế phân quyền sẽ cần được hướng dẫn đủ rõ để doanh nghiệp có thể dự đoán được chi phí, thời gian và trách nhiệm. Nếu văn bản dưới luật tiếp tục tạo ra nhiều tầng thủ tục, mục tiêu đơn giản hóa của luật sẽ không đạt được. Ngược lại, nếu hướng dẫn quá chi tiết và nhanh chóng trở nên cứng nhắc trước những thay đổi của công nghệ và thị trường, lợi thế của cơ chế mới cũng có thể bị hạn chế. Vì vậy, giai đoạn sau khi Quốc hội thông qua luật có ý nghĩa không kém quá trình xây dựng luật. Do đó, cần nhanh chóng hoàn thiện các văn bản hướng dẫn, nhưng đồng thời phải bảo đảm nguyên tắc không tạo thêm thủ tục ngoài luật và không làm phát sinh sự chồng chéo với pháp luật về đầu tư, môi trường, biển, thuế, ngân sách và điện lực.

Kết luận:

Quốc hội thông qua Luật Dầu khí (sửa đổi) với tỷ lệ tán thành 94,60% là một dấu mốc quan trọng đối với ngành dầu khí Việt Nam. Luật mới được xây dựng trong bối cảnh nguồn tài nguyên dễ khai thác ngày càng hạn chế, các dự án có xu hướng phức tạp hơn, yêu cầu về công nghệ và giảm phát thải ngày càng cao, trong khi nền kinh tế cần một ngành năng lượng có năng lực cung cấp ổn định và khả năng tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn.

Điểm đáng ghi nhận của luật là đã tập trung vào những vấn đề có tác động trực tiếp đến khả năng phát triển của ngành: Giảm thủ tục, tăng phân quyền, hoàn thiện hợp đồng, tạo cơ chế cho các mỏ nhỏ và cận biên, thúc đẩy dịch vụ kỹ thuật cao, mở rộng không gian hoạt động ngoài khơi và bước đầu đưa CCS vào khuôn khổ pháp lý. Nhưng giá trị thực sự của luật sẽ không nằm ở số điều khoản được sửa đổi, mà ở khả năng biến những quy định đó thành các quyết định đầu tư nhanh hơn, những dự án khả thi hơn, những mỏ được khai thác hiệu quả hơn và năng lực công nghệ được nâng lên.

Đặc biệt, cơ chế phân quyền và giao quyền cho Petrovietnam cần được triển khai trên nền tảng phân định rõ quyền hạn, trách nhiệm và cơ chế giám sát. Chính sách ưu đãi phải hướng đúng vào những nguồn tài nguyên có nguy cơ không được khai thác theo cơ chế thông thường. CCS cần được coi là bước đầu của một khung pháp lý rộng hơn cho nền kinh tế carbon thấp. Còn việc phát triển dịch vụ kỹ thuật cao và năng lượng ngoài khơi cần gắn với những năng lực mà ngành dầu khí thực sự có lợi thế. Nếu những điều kiện đó được bảo đảm, Luật Dầu khí (sửa đổi năm 2026) sẽ không chỉ giúp tháo gỡ những vướng mắc của các dự án dầu khí hiện tại, mà quan trọng hơn, đạo luật có thể tạo nền tảng để ngành dầu khí bước sang một mô hình phát triển mới: Dựa nhiều hơn vào công nghệ, năng lực công nghiệp, dịch vụ kỹ thuật và khả năng thích ứng với cấu trúc năng lượng đang thay đổi. Đó chính là ý nghĩa sâu xa của việc hoàn thiện Luật Dầu khí trong giai đoạn hiện nay: Không chỉ khai thác tốt hơn những gì còn lại, mà phải sử dụng năng lực dầu khí đã tích lũy để tạo ra những giá trị mới cho nền kinh tế năng lượng Việt Nam./.

TS. NGUYỄN HUY HOẠCH - HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM


Tài liệu tham khảo:

1. Quốc hội (2026): Luật Dầu khí (sửa đổi), được Quốc hội khóa XVI thông qua ngày 23/8/2026.

2. Quốc hội (2026): Thông tin về Quốc hội biểu quyết thông qua Luật Dầu khí (sửa đổi) với tỷ lệ 94,60%, ngày 23/8/2026.

3. Quốc hội (2026): Quốc hội nghe Tờ trình dự án Luật Dầu khí (sửa đổi): Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho điều tra cơ bản về dầu khí và hoạt động dầu khí, ngày 3/8/2026.

4. Ủy ban Thường vụ Quốc hội (2026): Ủy ban Thường vụ Quốc hội cho ý kiến về dự án Luật Dầu khí (sửa đổi), ngày 9/7/2026.

5. Quốc hội (2026): Sửa Luật Dầu khí: Cần tiếp tục rà soát để bảo đảm tính thống nhất với các luật có liên quan, ngày 4/8/2026.

6. Chính phủ (2026): Nghị quyết số 81/NQ-CP ngày 3/4/2026 về các chính sách xây dựng dự án Luật Dầu khí (sửa đổi).

7. Quốc hội (2022): Luật Dầu khí số 12/2022/QH15.

8. Bộ Công Thương (2026): Hồ sơ, Tờ trình và Báo cáo giải trình, tiếp thu, chỉnh lý dự án Luật Dầu khí (sửa đổi), trình Quốc hội tại Kỳ họp không thường lệ thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI.

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động