Rà soát, điều chỉnh cập nhật Quy hoạch điện VIII (năm 2026) và vấn đề cân bằng cung - cầu điện giai đoạn 2030-2035
06:12 | 13/09/2026
Trong hơn 3 thập niên qua, mô hình phát triển tập trung với vai trò nòng cốt của EVN đã góp phần quan trọng đưa Việt Nam từ một quốc gia thường xuyên thiếu điện trở thành quốc gia có hệ thống điện hàng đầu Đông Nam Á. Tuy nhiên, khi thị trường điện từng bước hình thành, chuyển dịch năng lượng tăng tốc và nhu cầu huy động nguồn lực xã hội cho đầu tư điện ngày càng lớn, cấu trúc ngành điện cũng đứng trước yêu cầu phải thay đổi. Vì vậy, tái cơ cấu EVN không nên được nhìn nhận như câu chuyện của riêng một doanh nghiệp, mà là một phần trong quá trình chuẩn bị cho giai đoạn phát triển mới của ngành điện Việt Nam. |
Phụ tải đang thay đổi nhanh hơn cách chúng ta dự báo:
Trong một thời gian dài, dự báo nhu cầu điện của Việt Nam chủ yếu dựa trên những biến số tương đối quen thuộc như tăng trưởng GDP, công nghiệp hóa, đô thị hóa và mức sống. Cách tiếp cận này đã đóng vai trò quan trọng trong xây dựng các quy hoạch điện trước đây. Nhưng cấu trúc nền kinh tế đang thay đổi. Sự phát triển của kinh tế số, trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu, công nghiệp bán dẫn, các khu công nghiệp công nghệ cao và quá trình điện hóa giao thông đang tạo ra những dạng phụ tải có đặc điểm khác đáng kể so với phụ tải truyền thống.
Một trung tâm dữ liệu có thể tiêu thụ công suất rất lớn, vận hành liên tục 24/7 và đòi hỏi độ tin cậy cung cấp điện rất cao. Đặc biệt, yếu tố địa điểm có thể quan trọng không kém tổng công suất tiêu thụ. Một dự án tập trung hàng trăm MW tại một khu vực có thể tạo ra yêu cầu rất lớn đối với lưới điện địa phương.
Đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam lại tạo nên một dạng phụ tải khác: Phụ tải điện khí hóa trải dài theo hành lang giao thông, biến động theo lịch vận hành và đòi hỏi cao về độ tin cậy, chất lượng điện năng. Các khu công nghiệp bán dẫn, điện tử, sản xuất chip và công nghệ cao cũng không đơn thuần là những phụ tải công nghiệp thông thường. Ngoài công suất, các ngành này đòi hỏi chất lượng và độ ổn định cung cấp điện rất cao.
Như vậy, câu hỏi của quy hoạch điện trong giai đoạn tới không còn đơn giản là nền kinh tế cần bao nhiêu điện? Câu hỏi phải được mở rộng thành: Điện sẽ được cần ở đâu, vào thời điểm nào, với công suất bao nhiêu và yêu cầu độ tin cậy như thế nào? Đây chính là một trong những thay đổi quan trọng nhất mà công tác rà soát Quy hoạch điện VIII điều chỉnh cần tính đến.
Đáng chú ý, những nhóm phụ tải này cũng đang được Bộ Công Thương yêu cầu các địa phương cập nhật trong quá trình rà soát.
Theo Văn bản số 4583/BCT-ĐL ngày 19/6/2026, Bộ Công Thương đề nghị các địa phương cung cấp số liệu về nguồn điện, lưới điện và nhu cầu phụ tải mới, qua đó phục vụ việc rà soát, cập nhật, bổ sung Quy hoạch điện VIII điều chỉnh. Điều đó cho thấy yêu cầu chuyển từ dự báo phụ tải truyền thống sang nhận diện cụ thể địa điểm, quy mô và thời điểm xuất hiện phụ tải mới đã trở thành một yêu cầu thực tế của công tác quy hoạch.
Độ trễ trong nhận diện phụ tải, không gian và thời gian:
Một trong những vấn đề cần được nhìn nhận lại là nguy cơ thiếu điện không nhất thiết xuất hiện dưới dạng tổng công suất nguồn của cả hệ thống không đủ. Một hệ thống điện có thể có đủ công suất trên phạm vi quốc gia, nhưng vẫn xuất hiện tình trạng thiếu khả năng cung cấp điện tại một khu vực cụ thể nếu nguồn và lưới không được chuẩn bị tương ứng. Đây là vấn đề đặc biệt đáng lưu ý khi các phụ tải mới có xu hướng tập trung theo không gian. Một trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp công nghệ cao, hoặc tổ hợp sản xuất có thể được quyết định và triển khai nhanh hơn nhiều so với chu kỳ chuẩn bị đầu tư một nhà máy điện, trạm biến áp, hoặc đường dây truyền tải. Có thể hình dung ba dạng độ trễ:
Thứ nhất: Độ trễ trong nhận diện phụ tải.
Một dự án trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp công nghệ, cao hoặc tổ hợp sản xuất mới có thể được quyết định và triển khai nhanh hơn nhiều so với chu kỳ lập và điều chỉnh quy hoạch điện.
Thứ hai: Độ trễ về không gian.
Nguồn điện có thể được bổ sung ở nơi khác, trong khi phụ tải lại tập trung tại một số trung tâm kinh tế. Khi đó, khả năng truyền tải và phân phối điện trở thành yếu tố giới hạn.
Thứ ba: Độ trễ về thời gian.
Một nguồn điện lớn, một đường dây truyền tải, hoặc trạm biến áp quan trọng thường cần nhiều năm - từ chuẩn bị đầu tư, đến khi đưa vào vận hành. Trong khi đó, nhu cầu điện của một dự án công nghiệp, hoặc trung tâm dữ liệu có thể tăng rất nhanh.
Ba độ trễ này kết hợp với nhau có thể tạo ra khoảng cách giữa quy hoạch và thực tế. Vì vậy, rà soát Quy hoạch điện VIII điều chỉnh không nên chỉ tập trung vào việc cộng thêm bao nhiêu MW nguồn điện, mà cần đánh giá khả năng đáp ứng nguồn, lưới theo không gian và thời gian.
Tăng trưởng phụ tải 6 tháng đầu năm 2026 và những tín hiệu không thể bỏ qua:
Trong bối cảnh nhu cầu điện tiếp tục tăng cao, tốc độ tăng trưởng phụ tải thực tế là một trong những biến số cần được cập nhật thường xuyên. Theo báo cáo của EVN: Trong 6 tháng đầu năm 2026, điện thương phẩm toàn Tập đoàn đạt trên 152,5 tỷ kWh, tăng 10,2% so với cùng kỳ năm 2025. Miền Bắc tiếp tục là khu vực có mức tăng trưởng điện thương phẩm cao nhất, lên tới 13,1%. Tổng sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu toàn hệ thống đạt 171,54 tỷ kWh, tăng 9,85%.
Đáng chú ý, trong đợt nắng nóng từ ngày 22-25/6/2026, hệ thống điện quốc gia liên tiếp lập các kỷ lục mới: Sản lượng điện trong ngày cao nhất đạt 1.215,4 triệu kWh vào ngày 25/6, trong khi công suất cực đại đạt 57.537 MW vào ngày 24/6.
Những con số nêu trên cho thấy áp lực phụ tải đang ở mức cao, đặc biệt tại miền Bắc. Điều đáng lưu ý là tăng trưởng phụ tải hiện nay không chỉ đến từ sản xuất công nghiệp và dân dụng truyền thống. Một lớp phụ tải mới đang hình thành từ chuyển đổi số, AI, trung tâm dữ liệu, bán dẫn, điện hóa giao thông và các ngành công nghiệp công nghệ cao. Trong khi đó, một số nguồn điện được kỳ vọng đóng vai trò quan trọng trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh có khả năng gặp thách thức về tiến độ. Nếu một nguồn điện lớn chậm vài năm, trong khi phụ tải vẫn tăng theo kịch bản cao, khoảng trống cung - cầu có thể xuất hiện trước thời điểm quy hoạch dự kiến. Do đó, vấn đề không phải là dự báo phụ tải cao hay thấp, mà là chuẩn bị một hệ thống đủ linh hoạt để không bị động khi phụ tải thực tế cao hơn kịch bản cơ sở.
Rà soát khả năng hoàn thành các nguồn điện:
Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đã xác lập một cơ cấu nguồn với nhiều thành phần: Điện LNG, điện gió ngoài khơi, điện mặt trời, thủy điện tích năng, lưu trữ năng lượng (BESS), điện hạt nhân và các nguồn điện nền khác.
Theo Quyết định 768/QĐ-TTg, tổng công suất các nguồn điện phục vụ nhu cầu trong nước đến năm 2030 được xác định trong khoảng 183.291-236.363 MW; công suất cực đại năm 2030 khoảng 89.655-99.934 MW. Định hướng này là cần thiết, nhưng khoảng cách giữa công suất quy hoạch và công suất thực tế có thể đưa vào vận hành đúng thời điểm cần được đánh giá thường xuyên.
Đối với điện khí LNG, vấn đề không chỉ nằm ở việc có đưa được nhà máy vào vận hành hay không, mà còn liên quan đến giá LNG, hạ tầng nhập khẩu và kho cảng, hợp đồng mua bán điện, khả năng bảo đảm nhiên liệu, cơ chế giá điện và khả năng huy động kinh tế.
Điện gió ngoài khơi có tiềm năng lớn, nhưng là loại hình có chu kỳ phát triển dài, yêu cầu khảo sát biển, quy hoạch không gian biển, cơ chế giao khu vực biển, đấu nối, vốn đầu tư và mô hình giá điện phù hợp. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh xác định điện gió ngoài khơi ở quy mô 6.000-17.032 MW, đưa vào vận hành giai đoạn 2030-2035; đồng thời có thể đẩy sớm tiến độ nếu điều kiện thuận lợi và giá thành phù hợp.
Thủy điện tích năng và BESS giữ một vai trò khác. Đây không chỉ là những nguồn bổ sung điện năng, mà còn là công cụ tạo tính linh hoạt cho hệ thống, đặc biệt khi tỷ trọng điện gió và điện mặt trời tăng cao. Tuy nhiên, khó có khả năng đạt quy mô quy hoạch.
Điện mặt trời mái nhà (tự sản xuất, tự tiêu thụ) cũng cần được nhìn nhận đầy đủ hơn. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đặt mục tiêu đến năm 2030 có 50% các tòa nhà công sở và 50% nhà dân sử dụng điện mặt trời mái nhà (tự sản xuất, tự tiêu thụ). Đây là định hướng có ý nghĩa đối với việc tăng nguồn điện phân tán và giảm nhu cầu điện từ lưới vào một số thời điểm trong ngày. Tuy nhiên, khả năng đạt mục tiêu còn phụ thuộc vào cơ chế đầu tư, khả năng tiếp cận vốn, thủ tục, tiêu chuẩn kỹ thuật, khả năng hấp thụ của lưới và mức độ tham gia thực tế của các nhóm khách hàng.
Điện hạt nhân Ninh Thuận cần được tiếp tục theo dõi về tiến độ chuẩn bị và triển khai theo đúng định hướng, các mốc và quy định đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt. Đây là nhóm nguồn có ý nghĩa đối với cân bằng dài hạn, nhưng không thể coi là phương án xử lý các khoảng trống cung - cầu trong ngắn hạn.
Do đó, không nên mặc định toàn bộ công suất mục tiêu của từng loại hình nguồn sẽ chắc chắn xuất hiện đúng thời điểm. Điều cần thiết hơn là xây dựng kịch bản tiến độ thực tế, xác định phần nào có khả năng chậm và chuẩn bị phương án thay thế.
Một bảng cân đối mới cho Quy hoạch điện VIII điều chỉnh:
Từ những thay đổi nêu trên, có thể xây dựng một khung rà soát trong đó từng yếu tố ảnh hưởng đến cân bằng cung - cầu được đặt cạnh nhau.
Bảng dưới đây là các yếu tố có thể làm thay đổi cân bằng cung - cầu điện Việt Nam giai đoạn 2026-2035:
| Yếu tố | Vấn đề cần rà soát | Tác động đến hệ thống |
| Tăng trưởng phụ tải | Cập nhật theo số liệu thực tế 2026 và các kịch bản tăng trưởng cao | Tăng nhu cầu nguồn và lưới |
| LNG | Khả năng hoàn thành dự án, nhiên liệu, giá và hợp đồng PPA | Bổ sung nguồn điện nền và dự phòng |
| Điện gió ngoài khơi | Tiến độ, cơ chế, khảo sát, đầu tư và đấu nối | Nguồn điện quy mô lớn nhưng cần thời gian dài |
| Điện hạt nhân Ninh Thuận | Tiến độ chuẩn bị và triển khai | Nguồn nền dài hạn, phát thải thấp |
| BESS | Quy mô thực tế và cơ chế doanh thu | Tăng tính linh hoạt hệ thống |
| Thủy điện tích năng | Tiến độ đầu tư và khả năng vận hành | Lưu trữ quy mô lớn, hỗ trợ điều chỉnh phụ tải |
| Điện mặt trời mái nhà | Khả năng đạt mục tiêu tự sản, tự tiêu | Tăng nguồn điện phân tán, giảm phụ tải lưới vào một số thời điểm |
| Trung tâm dữ liệu | Địa điểm, công suất, tốc độ mở rộng, yêu cầu độ tin cậy | Phụ tải lớn, liên tục, tập trung, yêu cầu chất lượng điện cao |
| Công nghiệp bán dẫn | Quy mô các khu công nghiệp và yêu cầu chất lượng điện | Phụ tải lớn, yêu cầu chất lượng điện cao |
| Đường sắt tốc độ cao | Tiến độ điện khí hóa và phân bố phụ tải theo tuyến | Tạo phụ tải mới theo hành lang Bắc - Nam |
| Điện nhập khẩu | Khả năng đấu nối, giá điện và hợp đồng | Nguồn bổ sung vào cao điểm. |
Bảng trên không nhằm đưa ra một dự báo phụ tải mới thay thế Quy hoạch điện VIII điều chỉnh. Giá trị của nó nằm ở việc đặt các biến số có khả năng làm thay đổi cân bằng cung - cầu vào cùng một khung đánh giá. Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với yêu cầu quy hoạch thích ứng: Thay vì cố dự báo chính xác một tương lai duy nhất, cần chuẩn bị nhiều kịch bản và khả năng điều chỉnh tương ứng.
Từ một kịch bản, sang nhiều kịch bản:
Trong điều kiện hiện nay, việc tiếp tục cập nhật Quy hoạch điện VIII điều chỉnh nên được thực hiện trên cơ sở nhiều kịch bản. Kịch bản cơ sở có thể dựa trên tốc độ tăng trưởng phụ tải được cập nhật từ số liệu thực tế. Nhưng bên cạnh đó cần có kịch bản tăng trưởng cao, trong đó tính đến sự hình thành nhanh của trung tâm dữ liệu, công nghiệp bán dẫn, khu công nghiệp công nghệ cao, điện hóa giao thông và các dự án hạ tầng lớn. Quan trọng hơn, mỗi kịch bản phụ tải phải đi cùng một kịch bản tiến độ nguồn điện:
- Nếu điện LNG đạt tiến độ, hệ thống sẽ như thế nào? Nếu một phần dự án điện LNG chậm 2-3 năm thì phương án thay thế là gì?
- Nếu điện gió ngoài khơi triển khai chậm hơn dự kiến, nguồn nào có thể bù đắp?
- Nếu BESS và thủy điện tích năng chưa đạt quy mô dự kiến, hệ thống sẽ duy trì khả năng điều chỉnh bằng cách nào?
- Nếu phụ tải trung tâm dữ liệu tăng nhanh hơn dự kiến, lưới điện ở những khu vực nào phải được chuẩn bị trước?...
Điểm quan trọng là mỗi kịch bản không chỉ xác định mức thiếu hụt nguồn, mà phải đồng thời chỉ ra nguồn thay thế, khả năng truyền tải và thời điểm cần đưa phương án thay thế vào vận hành. Đó mới là tư duy quy hoạch có khả năng ứng phó với bất định.
Nguồn điện và lưới điện phải được quy hoạch cùng với phụ tải:
Một điểm cần được nhấn mạnh trong bước rà soát tiếp theo là không nên tách rời quy hoạch nguồn, lưới và phụ tải.
Một trung tâm dữ liệu lớn không chỉ là một khách hàng tiêu thụ điện. Vị trí của trung tâm dữ liệu có thể quyết định nhu cầu đầu tư trạm biến áp, đường dây truyền tải, hệ thống dự phòng và thậm chí ảnh hưởng đến cấu trúc nguồn điện của cả khu vực. Tương tự, đường sắt tốc độ cao không thể chỉ được tính bằng tổng lượng điện tiêu thụ. Hệ thống điện phải đáp ứng phụ tải phân bố dọc theo tuyến và các yêu cầu kỹ thuật đặc thù. Các khu công nghiệp bán dẫn cũng cần được xem xét theo địa điểm và yêu cầu chất lượng điện.
Do đó, trong bước rà soát quy hoạch, cần lập bản đồ không gian phụ tải mới đến năm 2030 và 2035, trong đó xác định các khu vực có khả năng hình thành phụ tải lớn và đánh giá đồng thời khả năng đáp ứng của nguồn, lưới hiện hữu. Đây có thể là một trong những công cụ quan trọng nhất để tránh tình trạng “đủ điện, nhưng thiếu khả năng cấp điện”.
Tăng khả năng dự phòng:
Trong bối cảnh bất định ngày càng lớn, một hệ thống điện an toàn không thể được thiết kế theo nguyên tắc mọi dự án nguồn đều hoàn thành đúng tiến độ. Quy hoạch cần có dư địa dự phòng. Nếu một số dự án điện LNG, điện gió ngoài khơi, hoặc nguồn điện khác chậm tiến độ, hệ thống vẫn phải có phương án thay thế. BESS, thủy điện tích năng, nguồn điện linh hoạt, điện mặt trời mái nhà (tự sản xuất, tự tiêu thụ), quản lý nhu cầu và các giải pháp đáp ứng phụ tải có thể cùng tham gia tạo ra dư địa đó.
Tuy nhiên, cũng cần tránh cách tiếp cận cực đoan là phát triển thật nhiều nguồn để phòng ngừa mọi khả năng. Điều này có thể dẫn đến dư thừa đầu tư và tăng chi phí hệ thống. Cách tiếp cận phù hợp hơn là “đón đầu có điều kiện”: Chuẩn bị trước những hạ tầng có thời gian thực hiện dài; đồng thời thiết kế các dự án có khả năng mở rộng theo từng giai đoạn khi phụ tải thực tế được xác nhận. Đây cũng là cách để dung hòa hai yêu cầu tưởng như trái ngược: Không để hệ thống đi sau phụ tải, nhưng cũng không đầu tư quá mức dựa trên những dự báo chưa chắc chắn.
Cần cơ chế rà soát quy hoạch thường xuyên hơn:
Một trong những bài học quan trọng của giai đoạn hiện nay là quy hoạch điện không thể được xem như một bản kế hoạch cố định. Quy hoạch cần trở thành một hệ thống quản trị động, trong đó những biến số quan trọng được cập nhật định kỳ.
Theo đó, Bộ Công Thương, EVN và Công ty Vận hành Hệ thống điện và Thị trường điện Quốc gia (NSMO) cần phối hợp xây dựng cơ chế theo dõi thường xuyên các chỉ tiêu như tốc độ tăng phụ tải, phụ tải cực đại, tình hình đấu nối các nguồn điện, tiến độ dự án nguồn - lưới, mức độ phát triển trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp công nghệ cao, điện khí hóa giao thông và các dự án tiêu thụ điện lớn. Khi một biến số vượt khỏi ngưỡng dự báo, cần có cơ chế kích hoạt việc rà soát. Điều này sẽ giúp quy hoạch chuyển từ trạng thái “điều chỉnh khi đã xuất hiện vấn đề”, sang “điều chỉnh khi xuất hiện tín hiệu cảnh báo”.
Đặc biệt, cần phân biệt rõ giữa điều chỉnh quy hoạch và điều hành hệ thống điện. Quy hoạch phải tạo ra không gian và phương án nguồn, lưới đủ linh hoạt; còn NSMO và các đơn vị vận hành thực hiện bài toán cân bằng cung - cầu trong từng thời kỳ.
Đón đầu phụ tải mới cũng là đón đầu tăng trưởng kinh tế:
Một lý do quan trọng khiến việc rà soát Quy hoạch điện VIII điều chỉnh cần được thực hiện với tinh thần chủ động là điện không còn đơn thuần là một yếu tố đầu vào của nền kinh tế. Trong nhiều lĩnh vực mới, khả năng cung cấp điện ổn định có thể trở thành điều kiện để quyết định đầu tư. Các trung tâm dữ liệu lớn, cơ sở sản xuất chip, công nghiệp điện tử công nghệ cao và những ngành sử dụng điện lớn sẽ không chỉ hỏi Việt Nam có đủ điện hay không. Họ còn quan tâm điện có ổn định không, có thể cung cấp công suất lớn tại địa điểm dự kiến hay không, chất lượng điện năng như thế nào và khả năng mở rộng trong tương lai ra sao. Điều đó có nghĩa, nếu quy hoạch điện đi sau phụ tải, không chỉ hệ thống điện chịu áp lực, mà chính khả năng thu hút đầu tư và phát triển các ngành kinh tế mới cũng có thể bị ảnh hưởng.
Trong kỷ nguyên AI, khoảng cách giữa tốc độ hình thành phụ tải và chu kỳ phát triển nguồn - lưới có thể trở thành điểm nghẽn chiến lược.
Kết luận:
Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đã tạo ra một khung phát triển quan trọng cho hệ thống điện Việt Nam. Vì vậy, yêu cầu đặt ra hiện nay không phải là phủ nhận, hay thay đổi định hướng của quy hoạch, mà là tiếp tục rà soát để bảo đảm quy hoạch luôn theo kịp thực tế phát triển của nền kinh tế và sự thay đổi nhanh chóng của phụ tải.
Việc Bộ Công Thương yêu cầu các địa phương cập nhật số liệu phục vụ rà soát Quy hoạch điện VIII điều chỉnh cho thấy quá trình này đang chuyển từ định hướng, sang một bước công việc cụ thể. Đây cũng là cơ hội để cập nhật lại bức tranh phụ tải, nguồn và lưới trên cơ sở những thay đổi đang diễn ra trong nền kinh tế. Tốc độ tăng nhu cầu điện vẫn ở mức cao, trong khi một số nguồn điện quan trọng có nguy cơ không đạt tiến độ kỳ vọng. Cùng lúc đó, trung tâm dữ liệu, AI, công nghiệp bán dẫn, khu công nghiệp công nghệ cao, điện hóa giao thông và đường sắt tốc độ cao đang tạo ra những dạng phụ tải mới với quy mô, vị trí và yêu cầu kỹ thuật khác trước. Do đó, trong quá trình tiếp tục rà soát, cập nhật Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, cần đặc biệt quan tâm đến ba yêu cầu:
1. Cập nhật các kịch bản tăng trưởng phụ tải trên cơ sở số liệu thực tế.
2. Đánh giá khả năng hoàn thành đúng tiến độ của từng nhóm nguồn điện và xây dựng phương án dự phòng cho những nguồn có nguy cơ chậm tiến độ.
3. Đồng thời lập lại bài toán cân bằng nguồn - lưới theo không gian, gắn với những trung tâm phụ tải mới.
Trong bối cảnh đó, một quy hoạch tốt không phải là quy hoạch dự báo chính xác tuyệt đối tương lai. Đó phải là một quy hoạch có khả năng thích ứng với tương lai. Nếu phụ tải tăng nhanh hơn dự kiến, hệ thống phải có khả năng mở rộng. Nếu một nguồn điện chậm tiến độ, phải có phương án thay thế. Nếu phụ tải tập trung tại một khu vực mới, lưới điện phải có khả năng đáp ứng. Nếu công nghệ thay đổi, quy hoạch phải đủ linh hoạt để cập nhật.
Nói cách khác, Việt Nam cần chuyển từ tư duy “dự báo để lập quy hoạch”, sang “dự báo, giám sát và điều chỉnh liên tục để quản trị quy hoạch”. Đó không phải là sự thay đổi định hướng của Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, mà là bước hoàn thiện cần thiết để quy hoạch thực sự trở thành công cụ đi trước sự phát triển của nền kinh tế. Trong giai đoạn 2026-2035, bảo đảm đủ điện không chỉ là xây thêm nguồn điện. Quan trọng hơn là phải nhìn thấy trước phụ tải mới, chuẩn bị nguồn, lưới đúng chỗ, đúng thời điểm và có đủ dư địa để điều chỉnh./.
TS. NGUYỄN HUY HOẠCH - HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
Tài liệu tham khảo:
1. Thủ tướng Chính phủ: Quyết định số 768/QĐ-TTg ngày 15/4/2025 phê duyệt Điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.
2. Bộ Công Thương: Văn bản số 4583/BCT-ĐL ngày 19/6/2026 về việc cung cấp số liệu phục vụ rà soát, cập nhật, bổ sung Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.
3. Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN): Báo cáo tình hình sản xuất, cung ứng điện 6 tháng đầu năm 2026 và công tác chuẩn bị cho năm 2027.
4. NSMO: Các báo cáo, số liệu vận hành hệ thống điện và dự báo cung - cầu điện năm 2026 và các năm tiếp theo.
5. Bộ Công Thương: Các báo cáo rà soát, cập nhật và triển khai Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII; các tài liệu về cân đối cung - cầu điện và tiến độ phát triển nguồn, lưới điện giai đoạn 2026-2030.
6. Quốc hội: Nghị quyết số 172/2024/QH15 ngày 30/11/2024 về chủ trương đầu tư Dự án đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc - Nam.
7. Chính phủ: Nghị quyết số 106/NQ-CP ngày 23/4/2025 về kế hoạch triển khai chủ trương đầu tư Dự án đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc - Nam.
8. TS. Nguyễn Huy Hoạch: “Hạ tầng điện Việt Nam phải phát triển đồng bộ như thế nào khi triển khai đường sắt Bắc - Nam tốc độ 350 km/h?”, Năng lượng Việt Nam, ngày 25/5/2026.
9. TS. Nguyễn Huy Hoạch: “Phụ tải mới, tư duy cũ: Quy hoạch điện Việt Nam có trễ nhịp?”, Năng lượng Việt Nam, ngày 15/8/2026.