RSS Feed for Việt Nam muốn phát triển điện gió ngoài khơi, năng lực logistics cũng phải sẵn sàng | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ tư 26/08/2026 20:26
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Việt Nam muốn phát triển điện gió ngoài khơi, năng lực logistics cũng phải sẵn sàng

 - Khi những tua bin gió khổng lồ vươn lên giữa đại dương, phần dễ nhìn thấy nhất của một dự án điện gió ngoài khơi là những cánh quạt và trụ tua bin. Nhưng phía sau đó là một chuỗi hậu cần phức tạp, nơi hàng loạt cấu kiện siêu trường, siêu trọng phải được chế tạo, tập kết, vận chuyển, nâng hạ và lắp đặt một cách chính xác, an toàn tuyệt đối. Với Việt Nam, khi điện gió ngoài khơi đang được mở rộng trong định hướng phát triển năng lượng quốc gia, câu chuyện không chỉ là có bao nhiêu GW có thể được xây dựng, mà còn là chúng ta đã sẵn sàng đến đâu về hạ tầng, cảng biển, thiết bị và đặc biệt là năng lực logistics để biến những mục tiêu đó thành các dự án thực tế.
Nghị định 272 của Chính phủ và khả năng triển khai thực tế các dự án điện gió ngoài khơi Việt Nam Nghị định 272 của Chính phủ và khả năng triển khai thực tế các dự án điện gió ngoài khơi Việt Nam

Việc Chính phủ ban hành Nghị định 272/2026/NĐ-CP ngày 9/7/2026 về phát triển điện gió ngoài khơi đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong hoàn thiện thể chế đối với lĩnh vực được xem là một trong những trụ cột của quá trình chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam. Tuy nhiên, thể chế chỉ là điều kiện cần. Để hiện thực hóa mục tiêu 6 GW điện gió ngoài khơi vào năm 2030 theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, vẫn còn nhiều thách thức về lựa chọn nhà đầu tư, khảo sát biển, hạ tầng truyền tải, chuỗi cung ứng, huy động vốn và năng lực thực thi. Bài viết phân tích những điểm mới của Nghị định 272, đánh giá khả năng triển khai mục tiêu điện gió ngoài khơi theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh; đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm biến khuôn khổ pháp lý mới thành các dự án cụ thể trong những năm tới.

Điện gió ngoài khơi - Bài toán không đơn giản là những tua bin gió giữa biển khơi:

Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, Việt Nam đặt mục tiêu phát triển khoảng 6.000 -17.032 MW điện gió ngoài khơi phục vụ nhu cầu điện trong nước, dự kiến vận hành trong giai đoạn 2030-2035; định hướng đến năm 2050 đạt khoảng 113.000 - 139.097 MW. Với quy mô này, điện gió ngoài khơi không chỉ là một nguồn năng lượng mới mà còn có thể hình thành một hệ sinh thái công nghiệp và dịch vụ mới.

Một dự án điện gió ngoài khơi không bắt đầu khi tua bin được lắp đặt ngoài biển. Hành trình của dự án bắt đầu từ những đại công trường chế tạo, nơi hàng loạt cấu kiện có kích thước và trọng lượng đặc biệt lớn được sản xuất, tập kết và chuẩn bị cho hành trình ra biển. Từ các kết cấu móng, tower, cánh quạt đến nacelle và đặc biệt là các trạm biến áp ngoài khơi, mỗi hạng mục đều đặt ra những yêu cầu riêng về không gian, thiết bị và phương thức xử lý.

Việt Nam muốn phát triển điện gió ngoài khơi, năng lực logistics cũng phải sẵn sàng
Chân đế điện gió ngoài khơi của dự án Greater Changhua Offshore Wind Farm 2b&4 được site-move bằng thiết bị chuyên dụng SPMT.

Chính quy mô đặc biệt của các cấu kiện, cùng yêu cầu triển khai đồng bộ giữa nhiều công đoạn trên bờ và ngoài biển, khiến logistics trở thành một trong những năng lực nền tảng quyết định khả năng triển khai dự án. Đây không còn là bài toán hậu cần đơn thuần, mà là một cấu phần cần được tính toán song hành với tiến độ chế tạo, kế hoạch cảng biển và phương án thi công ngoài khơi.

Khi logistics trở thành một phần của bài toán dự án:

Trong một thời gian dài, ngành hậu cần chế tạo cho các dự án điện gió ngoài khơi quy mô lớn là “cuộc chơi” của các nhà thầu quốc tế, từ chế tạo cấu kiện đến vận chuyển tại bãi (site-move) và hạ thủy (load-out). Tuy nhiên, năng lực trong nước đang từng bước thay đổi. Dấu mốc đáng chú ý là dự án Greater Changhua Offshore Wind Farm 2&4 tại Đài Loan, khi Tổng công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PTSC) đã chế tạo thành công 33 chân đế điện gió ngoài khơi, với trọng lượng từ 350 đến 2.387 tấn mỗi kiện nguyên khối để xuất khẩu sang Đài Loan. Theo đó, Công ty TNHH MTV Thương mại và Tiếp vận Bảo tín (PPL) - doanh nghiệp hàng đầu trong vận tải siêu trường siêu trọng tại Việt Nam, đảm nhận toàn bộ công tác vận chuyển tại bãi (site-move) và hạ thủy (load-out) cho 33 chân đế, đưa những cấu kiện khổng lồ từ bãi chế tạo lên hành trình xuất khẩu.

Việt Nam muốn phát triển điện gió ngoài khơi, năng lực logistics cũng phải sẵn sàng
Các cấu kiện chân đế cho CHW2204 được PPL hoàn thành hạ thủy (load-out) tại cảng PV Shipyard (tháng 11/2024).

Để một cấu kiện khổng lồ có thể rời bãi chế tạo và bắt đầu hành trình ra biển, doanh nghiệp logistics phải giải quyết đồng thời nhiều bài toán kỹ thuật. Từ khảo sát tuyến đường, tính toán tải trọng và sức chịu tải của mặt bằng, đến lựa chọn cấu hình thiết bị, tổ chức di chuyển và phối hợp tại cầu cảng, mỗi công đoạn đều đòi hỏi phương án được chuẩn bị và kiểm soát chặt chẽ.

Đặc biệt, với những cấu kiện có kích thước hàng chục mét và trọng lượng lên tới hàng nghìn tấn, việc vận chuyển không thể tách rời khỏi điều kiện thực tế của từng dự án. Tuyến đường phải đáp ứng được kích thước và tải trọng của kiện hàng; bãi chế tạo và cầu cảng phải đủ điều kiện tiếp nhận, thao tác; thiết bị phải được cấu hình phù hợp. Đến công đoạn load-out, khi cấu kiện được chuyển từ nền đất cố định lên phương tiện nổi, yêu cầu về độ chính xác và khả năng phối hợp giữa vận tải trên bờ, thiết bị chuyên dụng, cảng biển và phương tiện hàng hải càng trở nên nghiêm ngặt.

Vì vậy, năng lực vận chuyển trong các dự án ngoài khơi không chỉ nằm ở khả năng sở hữu thiết bị đủ lớn, mà nằm ở khả năng thiết kế phương án hiệu quả, kinh nghiệm của đơn vị vận chuyển, để các mắt xích được kết nối thành một chuỗi vận hành thống nhất.

Đây cũng là lý do logistics cho các dự án ngoài khơi đang dịch chuyển từ hoạt động vận chuyển đơn chiếc sang logistics sản xuất hàng loạt - nơi năng lực vận chuyển siêu trường, siêu trọng thiết lập theo từng module, phù hợp với từng loại turbine, cấu kiện giúp tiết kiệm thời gian, và đạt được hiệu quả về chi phí.

Dấu mốc Greater Changhua cũng trở thành nền tảng để PPL tiếp tục mở rộng năng lực vận chuyển cho các cấu kiện offshore có quy mô ngày càng lớn. Từ những chân đế nặng tới 2.387 tấn, PPL tiếp tục thực hiện các bài toán site-move và load-out phức tạp hơn, trong đó có các cấu kiện trạm biến áp ngoài khơi nặng 3.200 tấn và topside 4.000 tấn tại Vũng Tàu.

Việt Nam muốn phát triển điện gió ngoài khơi, năng lực logistics cũng phải sẵn sàng
Hạ thủy chân đế của trạm biến áp ngoài khơi nặng 3.200 tấn - dự án TPC Offshore Wind Farm Phase 2 tại cảng PV Shipyard được thực hiện bởi đội ngũ PPL.

Sẵn sàng từ đất liền để đưa năng lượng ra biển:

Năm 2026, khung chính sách cho phát triển năng lượng tiếp tục được hoàn thiện. Nghị định 272/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 4/7/2026, quy định chi tiết một số nội dung triển khai Nghị quyết 253/2025/QH15 về các cơ chế, chính sách phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026-2030.

Trong bối cảnh đó, sự sẵn sàng không chỉ nằm ở chính sách hay nguồn vốn, mà còn ở năng lực triển khai thực tế: Hệ thống cảng, thiết bị heavy lift, phương tiện vận tải chuyên dụng, đội ngũ kỹ thuật và khả năng quản lý logistics dự án.

Bởi trước khi một tua bin có thể đứng vững giữa đại dương, hàng nghìn tấn thiết bị phải được đưa đến đúng nơi, đúng thời điểm và đúng phương án.

Trong hành trình phát triển điện gió ngoài khơi của Việt Nam, logistics vì thế không chỉ là một mắt xích hỗ trợ. Đó là một phần hệ sinh thái của năng lực triển khai dự án - và là nền tảng cần được chuẩn bị ngay từ hôm nay./.

BBT TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động