Chuỗi dự án khí - điện Lô B - Ô Môn: Tiến độ của một mắt xích không thể tách khỏi toàn Chuỗi
08:48 | 22/09/2026
|
|
First Gas - Mốc quan trọng, nhưng chưa phải đích cuối:
Ngày 15/9/2026, Văn phòng Chính phủ ban hành Thông báo số 487/TB-VPCP về kết luận của Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc tại chuyến kiểm tra và làm việc về tình hình triển khai các dự án trọng điểm giao thông và năng lượng tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Đối với các dự án thuộc Trung tâm điện lực Ô Môn - Lô B, yêu cầu được đặt ra khá rõ: Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) phải kiểm soát chặt chẽ đường găng tiến độ của các dự án thượng nguồn và trung nguồn, phấn đấu rút ngắn những hạng mục đủ điều kiện, bảo đảm mốc có dòng khí đầu tiên (First Gas) không muộn hơn quý III/2027. Đồng thời, các dự án hạ nguồn phải được triển khai đồng bộ với tiến độ của nguồn khí.
Như vậy, First Gas không đơn thuần là một mốc kỹ thuật của dự án khai thác khí. Đây là mốc có ý nghĩa kích hoạt đối với cả chuỗi đầu tư phía sau. Khi khí được đưa về bờ, câu hỏi quan trọng tiếp theo là: Những nhà máy nào đã sẵn sàng tiếp nhận khí, phát điện và đưa công suất lên hệ thống? Câu hỏi này đặc biệt có ý nghĩa bởi tiến độ của các dự án hạ nguồn hiện không giống nhau.
Theo thông tin cập nhật ngày 12/9/2026, Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn I, công suất 660 MW, đang được chuẩn bị chuyển đổi sang sử dụng khí Lô B; Ô Môn IV, công suất 1.155 MW, đã khởi công và đang triển khai thiết kế, mua sắm, xây lắp; Ô Môn III, công suất 1.050 MW, đã hoàn tất công tác chuẩn bị đầu tư và đang triển khai lựa chọn nhà thầu EPC. Điều đó cho thấy ngay trong cùng một chuỗi, trạng thái của từng dự án là khác nhau. Vì vậy, không thể lấy tiến độ của một dự án để suy ra tiến độ của toàn chuỗi.
Dòng khí đầu tiên không đồng nghĩa với dòng điện đầu tiên:
Về nguyên lý, Chuỗi Lô B - Ô Môn có thể được nhìn từ khai thác khí, thu gom, xử lý, vận chuyển qua đường ống, tiếp nhận tại nhà máy điện, chạy thử và phát điện thương mại. Nhưng mỗi công đoạn lại có những điều kiện hoàn thành riêng. Một mỏ khí có thể đạt điều kiện khai thác, nhưng đường ống chưa sẵn sàng; đường ống có thể hoàn thành, nhưng nhà máy điện chưa thể tiếp nhận nhiên liệu; nhà máy có thể hoàn thành xây dựng, nhưng chưa hoàn tất thử nghiệm, hợp đồng mua bán điện, hoặc các điều kiện cần thiết để được huy động.
Bởi vậy, First Gas không đồng nghĩa với First Power. Đây là điểm cần được nhìn nhận rõ hơn trong quản lý tiến độ các dự án năng lượng. Mục tiêu cuối cùng không phải chỉ là đưa khí từ mỏ về bờ, mà là biến nguồn khí đó thành công suất phát điện có thể huy động khi hệ thống cần.
Theo thông tin được công bố tại cuộc làm việc ngày 12/9/2026, tiến độ toàn chuỗi vẫn liên quan đến các thủ tục, hợp đồng mua bán khí, hợp đồng mua bán điện và công tác giải phóng mặt bằng. Riêng Ô Môn II và Ô Môn IV còn có những vướng mắc liên quan đến giá điện, chi phí cố định và cam kết bao tiêu.
Như vậy, “tiến độ” của một dự án điện khí không nên chỉ được hiểu là phần trăm khối lượng xây dựng. Đối với một dự án nằm trong chuỗi khí - điện, tiến độ còn bao gồm cả khả năng hoàn tất các điều kiện thương mại, nhiên liệu, tài chính và kỹ thuật để dự án thực sự vận hành.
Không thể quản lý riêng từng dự án:
Điểm đặc biệt của Lô B - Ô Môn nằm ở tính liên kết. Các dự án thượng nguồn, trung nguồn và hạ nguồn không tồn tại như những dự án hoàn toàn độc lập, mà phụ thuộc vào nhau về thời điểm hoàn thành và khả năng khai thác hiệu quả.
Một dự án khai thác khí cần có hệ thống thu gom và vận chuyển. Đường ống cần có nguồn khí và hộ tiêu thụ. Nhà máy điện cần có khí, các điều kiện hợp đồng và khả năng đấu nối để phát điện. Do đó, một cách quản lý chỉ dựa trên tiến độ riêng của từng dự án có thể chưa phản ánh đầy đủ rủi ro của toàn chuỗi. Nếu một hạng mục không nằm trên đường găng bị chậm, ảnh hưởng có thể được xử lý mà không làm thay đổi thời điểm phát điện. Nhưng nếu một hạng mục nằm trên đường găng bị chậm, tác động có thể lan sang nhiều dự án khác.
Đây chính là lý do Thông báo 487/TB-VPCP yêu cầu kiểm soát chặt chẽ đường găng tiến độ của các dự án thượng nguồn và trung nguồn, thay vì chỉ theo dõi tiến độ riêng lẻ của từng dự án.
Thượng nguồn đã có mốc, nhưng trung nguồn phải đón được khí:
Đối với thượng nguồn, mục tiêu First Gas quý 3/2027 đang được đặt làm mốc chung để các khâu phía sau bám theo. Nhưng để dòng khí đó thực sự đến được các nhà máy, tuyến đường ống Lô B - Ô Môn phải hoàn thành đồng bộ. Đây chính là cầu nối giữa nguồn khí ngoài khơi và các hộ tiêu thụ khí tại khu vực Tây Nam Bộ. Vì vậy, giải phóng mặt bằng tuyến ống không phải là một công việc hành chính đứng bên ngoài chuỗi năng lượng. Nếu một đoạn tuyến chưa có mặt bằng sạch, tiến độ thi công, hoàn thành, thử áp, nghiệm thu và đưa hệ thống vào vận hành đều có thể bị ảnh hưởng.
Thông báo 487/TB-VPCP yêu cầu UBND tỉnh An Giang khẩn trương hoàn tất việc bàn giao mặt bằng sạch đối với đoạn tuyến đường ống trên địa bàn tỉnh. Đây là một ví dụ khá điển hình cho thấy đường găng của một chuỗi năng lượng lớn có thể nằm ở một điều kiện tưởng như rất “ngoài ngành điện, dầu khí”.
Nói cách khác, đường găng của Lô B - Ô Môn không chỉ nằm ở ngoài khơi. Nó kéo dài từ mỏ khí, hệ thống thu gom, đường ống trên biển và trên bờ đến từng nhà máy điện.
Ô Môn II - Mắt xích thương mại cần được tháo gỡ:
Trong các dự án hạ nguồn, Ô Môn II là trường hợp cho thấy rõ một vấn đề: Một dự án điện có thể không bị vướng chủ yếu ở công trường, mà ở khả năng hình thành một cấu trúc thương mại đủ rõ để thu xếp vốn và triển khai đầu tư.
Ô Môn II do liên danh Tổng công ty cổ phần Thương mại Xây dựng và Marubeni làm chủ đầu tư. Theo thông tin EVN công bố đầu năm 2026: Dự án được dự kiến vận hành cuối năm 2028, nhưng theo báo cáo của chủ đầu tư có thể vận hành vào năm 2029; tiến độ cấp khí cũng được dự kiến vào năm 2029 (chậm khoảng một năm so với yêu cầu).
Cũng tại thông tin này, Marubeni kiến nghị áp dụng cơ chế thanh toán dự phòng đối với giá điện trong hợp đồng mua bán điện và xem xét một thỏa thuận khung giữa Chính phủ Việt Nam với các nhà đầu tư nhằm xử lý những vấn đề liên quan đến tính khả thi tài chính của dự án. Đây là kiến nghị của nhà đầu tư, không phải kết luận rằng: Một cơ chế cụ thể chắc chắn phải được áp dụng.
Đến tháng 9/2026, Ô Môn II tiếp tục được xác định là một dự án cần tập trung tháo gỡ.
Thông báo 487/TB-VPCP yêu cầu Bộ Công Thương phối hợp với các bộ, EVN, Petrovietnam và chủ đầu tư tổ chức họp để giải quyết dứt điểm các vướng mắc, bảo đảm tiến độ theo quy hoạch và không để việc đàm phán hợp đồng kéo dài làm chậm dự án; thời hạn được đặt ra là trong tháng 9/2026.
Như vậy, trường hợp Ô Môn II cho thấy một bài học đáng chú ý: Tiến độ đầu tư của một dự án điện khí không chỉ nằm trên công trường. Một dự án muốn huy động nguồn vốn dài hạn còn phải chứng minh được khả năng hình thành dòng tiền trong suốt vòng đời dự án. Vì vậy, tiến độ hoàn thiện các điều kiện thương mại, hợp đồng và tài chính cũng cần được xem là một bộ phận của tiến độ dự án.
Không phải mọi rủi ro đều có thể giải quyết bằng một cơ chế:
Từ trường hợp Ô Môn II có thể thấy bài toán không đơn giản là “có thêm một cơ chế” thì dự án sẽ được giải quyết. Trong một dự án điện khí, các công cụ như sản lượng điện hợp đồng tối thiểu (Qc), thanh toán công suất, cơ chế giá điện, nghĩa vụ nhiên liệu, hay các điều khoản bao tiêu có chức năng và phạm vi khác nhau. Qc liên quan đến sản lượng điện được cam kết trong hợp đồng; thanh toán công suất liên quan đến khả năng sẵn sàng của nhà máy; trong khi các điều khoản nhiên liệu lại gắn với nghĩa vụ cung cấp và tiêu thụ khí. Nếu sử dụng một cơ chế để giải quyết đồng thời quá nhiều loại rủi ro, có thể dẫn đến việc chuyển phần lớn rủi ro của dự án sang hệ thống điện. Ngược lại, nếu cơ chế quá chặt, dự án có thể khó đáp ứng yêu cầu về dòng tiền để huy động vốn.
Vì vậy, nguyên tắc quan trọng là phân bổ rủi ro cho đúng chủ thể có khả năng kiểm soát rủi ro đó. Những rủi ro do nhà đầu tư kiểm soát cần thuộc trách nhiệm của nhà đầu tư; những rủi ro xuất phát từ điều kiện khách quan của hệ thống, chính sách hoặc chuỗi nhiên liệu có thể cần được xử lý bằng những cơ chế phù hợp và minh bạch. Đây là cách tiếp cận có thể vừa tạo điều kiện cho các dự án điện khí quan trọng đối với an ninh năng lượng, vừa hạn chế việc chuyển toàn bộ chi phí và rủi ro sang hệ thống điện.
Công suất Quy hoạch chưa phải công suất khả dụng:
Trường hợp Lô B - Ô Môn đặt ra một vấn đề lớn hơn đối với việc thực hiện Quy hoạch điện VIII điều chỉnh. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh được phê duyệt tại Quyết định số 768/QĐ-TTg ngày 15/4/2025, trong đó xác định danh mục và quy mô phát triển nguồn, lưới điện cho giai đoạn đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2050. Nhưng một MW được ghi trong quy hoạch không mặc nhiên trở thành một MW có thể huy động vào đúng thời điểm hệ thống cần. Để trở thành công suất khả dụng, dự án phải đi qua một chuỗi điều kiện: Hoàn tất thủ tục đầu tư, thu xếp được vốn, xây dựng và nghiệm thu, có nhiên liệu, hoàn tất đấu nối và thử nghiệm, đáp ứng các điều kiện vận hành; đồng thời có các hợp đồng cần thiết để tham gia hệ thống điện.
Với một chuỗi điện khí như Lô B - Ô Môn, các điều kiện đó còn gắn với nhau theo thời gian. Nếu đường ống chậm, nhà máy có thể không có nhiên liệu. Nếu nhà máy chậm, dòng khí có thể chưa được khai thác hết theo phương án ban đầu. Nếu hợp đồng, hoặc điều kiện tài chính chưa hoàn tất, một dự án có thể chưa thể chuyển sang giai đoạn triển khai thực chất.
Do đó, thay vì chỉ hỏi: Một dự án đã hoàn thành bao nhiêu phần trăm? Cần đặt thêm câu hỏi: Điều kiện nào còn thiếu để công suất đó thực sự trở thành công suất có thể huy động, và điều kiện ấy sẽ hoàn thành vào thời điểm nào? Đây là cách nhìn có ý nghĩa đối với quá trình rà soát, cập nhật Quy hoạch điện VIII điều chỉnh.
Cần một “đường găng” cho toàn Chuỗi:
Đối với Lô B - Ô Môn, một trong những yêu cầu quan trọng hiện nay là phải quản lý tiến độ theo đường găng của toàn Chuỗi, thay vì chỉ theo đường găng của từng dự án. Mốc First Gas quý 3/2027 cần được đặt cạnh tiến độ hoàn thành tuyến đường ống, khả năng tiếp nhận khí của Ô Môn I, tiến độ Ô Môn II, III và IV, các điều kiện hợp đồng, chạy thử và khả năng tiếp nhận, giải tỏa công suất của hệ thống điện. Khi một mắt xích có nguy cơ chậm, cần xác định ngay mức độ ảnh hưởng của nó đối với thời điểm phát điện của các mắt xích còn lại. Cách quản lý này giúp tránh tình trạng từng dự án đều báo cáo đang triển khai theo kế hoạch, nhưng toàn chuỗi vẫn không đạt được thời điểm đưa nguồn điện vào hệ thống.
Đáng chú ý, chính Thông báo 487/TB-VPCP đã yêu cầu xây dựng và kiểm soát đường găng tiến độ; đồng thời xử lý cụ thể các mắt xích của Chuỗi khí -; điện Lô B - Ô Môn.
Một bài toán lớn hơn của Quy hoạch điện VIII:
Lô B - Ô Môn là một trường hợp điển hình, nhưng vấn đề mà Chuỗi dự án này đặt ra không chỉ giới hạn ở điện khí. Trong quá trình thực hiện Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, nhiều loại nguồn điện khác cũng có những “đường găng” riêng. Điện khí cần đồng bộ giữa nguồn nhiên liệu, nhà máy và hợp đồng; điện gió ngoài khơi cần đồng thời giải quyết các vấn đề về khảo sát, đầu tư, đấu nối, tài chính và cơ chế triển khai; hệ thống lưu trữ cần có cơ chế vận hành và dịch vụ phù hợp; còn lưới điện phụ thuộc đáng kể vào mặt bằng, thiết bị, tiến độ xây dựng và khả năng giải tỏa công suất.
Vì vậy, rà soát Quy hoạch không nên chỉ dừng ở việc xem xét có cần điều chỉnh bao nhiêu MW của từng loại nguồn. Quan trọng hơn là phải đánh giá khả năng biến các MW trong Quy hoạch thành MW có thể huy động vào đúng thời điểm phụ tải cần đến. Đây chính là khoảng cách giữa công suất được quy hoạch và công suất thực sự có thể đóng góp cho hệ thống - khoảng cách cần được nhận diện sớm trong quá trình tổ chức thực hiện Quy hoạch điện VIII điều chỉnh.
Kết luận:
Với Chuỗi khí - điện Lô B - Ô Môn, First Gas không muộn hơn quý 3/2027 là một mốc đặc biệt quan trọng, nhưng chưa phải đích cuối cùng. Giá trị của nguồn khí Lô B chỉ thực sự được phát huy khi toàn bộ chuỗi từ khai thác, thu gom, vận chuyển đến các nhà máy điện được hoàn thành và vận hành đồng bộ.
Trường hợp Ô Môn II cho thấy, trong các dự án năng lượng quy mô lớn, rào cản cuối cùng không nhất thiết nằm ở công trường. Các điều kiện thương mại, hợp đồng và khả năng thu xếp vốn cũng có thể quyết định thời điểm một MW trong Quy hoạch thực sự trở thành công suất có thể huy động.
Vì vậy, tháo gỡ điểm nghẽn cho toàn Chuỗi cần được thực hiện đồng thời cả về kỹ thuật, tiến độ đầu tư và cơ chế thương mại, trên nguyên tắc phân bổ rủi ro phù hợp giữa các bên. Đây cũng là bài học có ý nghĩa rộng hơn đối với việc thực hiện Quy hoạch điện VIII điều chỉnh: Không nên chỉ theo dõi bao nhiêu MW đã được đưa vào Quy hoạch, mà cần theo dõi bao nhiêu MW có thể trở thành công suất khả dụng và vào thời điểm nào.
Với Lô B - Ô Môn, mục tiêu cuối cùng không phải chỉ là có dòng khí đầu tiên về bờ, mà là biến dòng khí đó thành dòng điện có thể huy động đúng lúc hệ thống cần. Khi đó, First Gas mới thực sự trở thành First Power và nguồn khí Lô B mới chuyển hóa đầy đủ thành giá trị đối với an ninh năng lượng quốc gia./.
HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
Tài liệu tham khảo:
1. Văn phòng Chính phủ (2026): Thông báo số 487/TB-VPCP ngày 15/9/2026 về Kết luận của Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc tại chuyến kiểm tra và làm việc về tình hình triển khai các dự án trọng điểm về giao thông và năng lượng tại khu vực đồng bằng sông Cửu Long.
2. Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN): Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc: Bảo đảm tiến độ đồng bộ Chuỗi khí - điện Lô B - Ô Môn, ngày 13/9/2026.
3. Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam): Tổng Giám đốc Petrovietnam Lê Mạnh Cường: Đẩy nhanh Ô Môn III, IV để phát huy hiệu quả chuỗi khí - điện Lô B, ngày 7/8/2026.
4. Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam): Thông tin về tiến độ các gói thầu dự án Đường ống dẫn khí Lô B - Ô Môn và mục tiêu đưa dòng khí đầu tiên về bờ trong quý 3/2027.
5. Thủ tướng Chính phủ: Quyết định số 768/QĐ-TTg ngày 15/4/2025 phê duyệt Điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.