RSS Feed for Kịch bản nào cho điện gió ngoài khơi Việt Nam vận hành trước năm 2030? | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ ba 02/06/2026 09:58
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Kịch bản nào cho điện gió ngoài khơi Việt Nam vận hành trước năm 2030?

 - Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đặt mục tiêu đưa vào vận hành 6.000 MW điện gió ngoài khơi vào năm 2030. Tuy nhiên, trong khi một dự án điện gió ngoài khơi thường cần từ 6-8 năm để phát triển từ giai đoạn khảo sát đến vận hành thương mại, Việt Nam hiện vẫn chưa có dự án nào được chấp thuận chủ trương đầu tư và cũng chưa hoàn thiện đầy đủ cơ chế lựa chọn nhà đầu tư. Khi quỹ thời gian chỉ còn hơn 4 năm, câu hỏi không còn là liệu có đạt được 6.000 MW hay không, mà là liệu Việt Nam có kịp đưa những MW điện gió ngoài khơi thương mại đầu tiên vào vận hành trước năm 2030 hay không? Phân tích, nhận định của chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam.
Mục tiêu điện gió ngoài khơi Việt Nam vào năm 2030 - Nhìn từ cuộc họp của Chính phủ (ngày 19/5/2026) Mục tiêu điện gió ngoài khơi Việt Nam vào năm 2030 - Nhìn từ cuộc họp của Chính phủ (ngày 19/5/2026)

Tại cuộc họp ngày 19/5/2026 về dự thảo Nghị định hướng dẫn cơ chế đặc thù phát triển năng lượng theo Nghị quyết của Quốc hội, hai Phó thủ tướng Chính phủ: Phạm Gia Túc và Lê Tiến Châu đã dành nhiều thời gian cho vấn đề điện gió ngoài khơi - lĩnh vực được xem là “trụ cột mới” trong chiến lược chuyển dịch năng lượng của Việt Nam. Từ nội dung thảo luận, kết luận tại cuộc họp, chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam có một số phân tích, nhận định dưới đây. Rất mong nhận được sự chia sẻ của bạn đọc.

Từ mục tiêu lớn, đến khoảng cách với thực tiễn:

Trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, điện gió ngoài khơi được xác định là một trong những nguồn điện chiến lược của giai đoạn phát triển mới. Đây không chỉ là một nguồn năng lượng tái tạo quy mô lớn có khả năng bổ sung đáng kể cho hệ thống điện quốc gia, mà còn được kỳ vọng trở thành nền tảng cho một ngành công nghiệp mới gắn với kinh tế biển, công nghiệp chế tạo, dịch vụ kỹ thuật ngoài khơi, cảng biển và logistics.

Mục tiêu đưa vào vận hành 6.000 MW điện gió ngoài khơi vào năm 2030 vì vậy mang ý nghĩa vượt xa một chỉ tiêu công suất nguồn điện. Đây là thông điệp chính sách thể hiện khát vọng đưa Việt Nam tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu của một ngành công nghiệp năng lượng đang phát triển rất nhanh trên thế giới. Tuy nhiên, từ mục tiêu quy hoạch, đến hiện thực phát triển dự án là một khoảng cách không nhỏ.

Khác với điện mặt trời, hoặc điện gió trên bờ, điện gió ngoài khơi là loại hình hạ tầng năng lượng có mức độ phức tạp thuộc hàng cao nhất hiện nay. Theo kinh nghiệm của các thị trường đã phát triển như Anh, Đan Mạch, Hà Lan, hay Đài Loan (Trung Quốc), thời gian phát triển một dự án điện gió ngoài khơi - từ khảo sát ban đầu, lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, hoàn thiện các thủ tục đầu tư, khảo sát địa chất, hải văn, thiết kế kỹ thuật, thu xếp vốn, thi công, đến vận hành thương mại thường kéo dài từ 6 đến 8 năm (thậm chí lâu hơn đối với các dự án quy mô lớn). Trong khi đó, đến nay Việt Nam vẫn chưa có dự án điện gió ngoài khơi nào được chấp thuận chủ trương đầu tư. Phần lớn các dự án vẫn đang ở giai đoạn nghiên cứu, đề xuất, hoặc chờ hoàn thiện cơ chế pháp lý. Điều này đồng nghĩa với việc đồng hồ đếm ngược đến năm 2030 đang chạy nhanh hơn đáng kể so với tiến độ chuẩn bị của các dự án.

Nếu nhìn thuần túy dưới góc độ thời gian phát triển dự án, việc đạt mục tiêu 6.000 MW vào năm 2030 đang là một thách thức rất lớn.

Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở giai đoạn chuẩn bị đầu tư:

Nhiều ý kiến cho rằng: Rào cản lớn nhất đối với điện gió ngoài khơi là vốn đầu tư. Thực tế cho thấy, vấn đề cốt lõi hiện nay lại nằm ở giai đoạn sớm hơn rất nhiều: Chuẩn bị đầu tư và hoàn thiện thể chế.

Điện gió ngoài khơi là lĩnh vực hoàn toàn mới tại Việt Nam. Dù Luật Điện lực năm 2024 và nhiều văn bản liên quan đã bước đầu hình thành khung chính sách, nhưng hàng loạt nội dung then chốt vẫn chưa được hoàn thiện - từ cơ chế khảo sát thực địa, giao khu vực biển, lựa chọn nhà đầu tư, đấu thầu dự án, cơ chế dữ liệu, đến việc xử lý các giao diện với hoạt động dầu khí, hàng hải và yêu cầu bảo đảm quốc phòng - an ninh trên biển. Đây không phải những thủ tục hành chính đơn thuần, mà là những điều kiện nền tảng quyết định khả năng phát triển của toàn bộ ngành điện gió ngoài khơi.

Đáng chú ý hơn, Việt Nam hiện vẫn thiếu các bộ dữ liệu khảo sát thực địa đủ độ tin cậy phục vụ việc lập Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi (PreFS) và đánh giá tính khả thi của dự án. Trong khi đó, đối với điện gió ngoài khơi, các dữ liệu vệ tinh, hoặc dữ liệu thứ cấp chỉ có giá trị tham khảo ban đầu và không thể thay thế cho khảo sát thực địa về gió, địa chất đáy biển, khí tượng hải văn, hay điều kiện thi công.

Không có dữ liệu khảo sát đáng tin cậy sẽ không thể xây dựng được một PreFS đủ chất lượng. Không có PreFS đủ chất lượng sẽ rất khó xác định tổng mức đầu tư, tính toán giá điện và tổ chức đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư một cách hiệu quả.

Nói cách khác, nếu nền móng của dự án chưa được xây dựng, thì rất khó kỳ vọng các bước phát triển tiếp theo diễn ra thuận lợi.

Chi phí cao:

Một trong những chủ đề được quan tâm nhiều nhất hiện nay là giá điện gió ngoài khơi.

Tại buổi họp báo trước thềm Hội nghị Năng lượng gió châu Á - Thái Bình Dương 2026 tổ chức tại Hà Nội, đại diện Hội đồng Gió toàn cầu (GWEC) cho rằng: Không tồn tại một mức giá điện phù hợp cho mọi thị trường. Đối với các quốc gia mới bước vào giai đoạn phát triển điện gió ngoài khơi, chi phí ban đầu luôn ở mức cao do rủi ro thị trường lớn và chuỗi cung ứng chưa hoàn thiện.

Theo các nghiên cứu được GWEC và nhiều tổ chức quốc tế công bố: Suất đầu tư điện gió ngoài khơi tại Việt Nam hiện dao động khoảng 4-4,5 triệu USD/MW. Như vậy, để phát triển 6.000 MW điện gió ngoài khơi, tổng nhu cầu vốn đầu tư có thể lên tới khoảng 24-27 tỷ USD. Tuy nhiên, chi phí đầu tư chỉ là một phần của bài toán.

Chuỗi cung ứng điện gió ngoài khơi toàn cầu vẫn đang chịu áp lực từ giá tua bin, chi phí tàu chuyên dụng, lắp đặt, lãi suất và chi phí tài chính gia tăng. Đối với một thị trường mới (như Việt Nam), nhà đầu tư còn phải tính đến các rủi ro pháp lý, rủi ro khảo sát và rủi ro thị trường.

Kinh nghiệm từ các nước đã phát triển điện gió cho thấy: Hầu như không có thị trường điện gió ngoài khơi nào bước vào giai đoạn đầu với chi phí thấp. Các dự án tiên phong thường phải chấp nhận mức giá điện cao hơn để đổi lấy việc hình thành chuỗi cung ứng, tích lũy kinh nghiệm và giảm dần chi phí trong tương lai.

Do đó, câu hỏi quan trọng hiện nay không phải là điện gió ngoài khơi có đắt hay không, mà là Việt Nam có sẵn sàng đầu tư cho việc hình thành một ngành công nghiệp mới hay không?

Rủi ro lớn nhất là đấu thầu khi chưa có đủ dữ liệu:

Áp lực phải sớm hiện thực hóa các mục tiêu trong quy hoạch có thể tạo ra xu hướng đẩy nhanh quá trình lựa chọn nhà đầu tư. Tuy nhiên, nếu việc đấu thầu được thực hiện khi dữ liệu khảo sát thực địa chưa đầy đủ, rủi ro có thể rất lớn.

Trong trường hợp đó, các nhà đầu tư giàu kinh nghiệm thường phải cộng thêm phần bù rủi ro đáng kể vào giá điện để bảo đảm hiệu quả tài chính. Ngược lại, cũng có thể xuất hiện những nhà đầu tư chấp nhận bỏ giá thấp để giành dự án, nhưng sau đó phát hiện chi phí thực tế cao hơn rất nhiều so với các giả định ban đầu.

Cả hai kịch bản đều không mang lại kết quả tối ưu.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy: Nhiều dự án điện gió ngoài khơi đã phải điều chỉnh, hoặc hủy bỏ sau khi khảo sát chi tiết cho kết quả khác biệt đáng kể so với các tính toán ban đầu. Trường hợp Mitsubishi rút khỏi ba dự án điện gió ngoài khơi tại Nhật Bản với tổng quy mô gần 1,8 GW sau khi chi phí tăng mạnh là một minh chứng đáng chú ý.

Đối với Việt Nam - nơi hệ thống dữ liệu khảo sát thực địa còn rất hạn chế, bài học này càng cần được nhìn nhận nghiêm túc.

Kịch bản nào cho điện gió ngoài khơi Việt Nam?

Nếu đánh giá trên cơ sở tiến độ hiện nay, khả năng đạt đủ 6.000 MW điện gió ngoài khơi vào năm 2030 là không dễ dàng.

Trong kịch bản tích cực nhất, Việt Nam có thể hoàn thiện nhanh khung pháp lý trong giai đoạn 2026-2027; đồng thời lựa chọn được một số dự án tiên phong có mức độ chuẩn bị tốt. Khi đó, một phần công suất điện gió ngoài khơi có thể được đưa vào vận hành trước năm 2030. Tuy nhiên, trong kịch bản có xác suất cao hơn, quá trình khảo sát, lựa chọn nhà đầu tư, hoàn thiện hồ sơ đầu tư, thu xếp vốn và triển khai xây dựng sẽ kéo dài hơn dự kiến. Khi đó, phần lớn công suất điện gió ngoài khơi có thể sẽ phải dịch chuyển sang giai đoạn sau năm 2030.

Nhìn từ thực trạng hiện nay, câu hỏi lớn nhất của ngành điện gió ngoài khơi Việt Nam không còn là 6.000 MW, mà là MW đầu tiên. Bởi nếu những dự án tiên phong chưa thể vượt qua các rào cản thể chế và thủ tục đầu tư trong vài năm tới, thì mục tiêu công suất hàng nghìn MW sẽ khó có cơ sở để hiện thực hóa.

Điện gió ngoài khơi cần được nhìn như một ngành công nghiệp chiến lược:

Một trong những sai lầm phổ biến là đánh giá điện gió ngoài khơi chỉ dưới góc độ giá bán điện. Thực chất, đây là ngành công nghiệp mới có khả năng tạo ra chuỗi giá trị rộng lớn cho nền kinh tế biển - từ khảo sát, thiết kế, chế tạo kết cấu, dịch vụ kỹ thuật, vận tải biển, cảng biển đến các ngành công nghiệp hỗ trợ.

Giá trị của điện gió ngoài khơi không chỉ nằm ở số kWh điện được sản xuất, mà còn nằm ở năng lực công nghiệp, công nghệ và việc làm được tạo ra trong nước. Vì vậy, các dự án tiên phong cần được nhìn nhận như những dự án mở đường cho một ngành công nghiệp chiến lược, thay vì chỉ là những dự án nguồn điện đơn thuần.

Tạm kết luận:

Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đã mở ra một tầm nhìn lớn cho điện gió ngoài khơi Việt Nam. Tuy nhiên, thị trường không vận hành theo những con số trong Quy hoạch, mà vận hành theo quy luật của thời gian, thể chế và năng lực triển khai thực tế.

Việt Nam có tiềm năng điện gió ngoài khơi thuộc nhóm hàng đầu khu vực, nhưng lại đang ở vạch xuất phát của quá trình phát triển dự án. Trong khi nhiều quốc gia đã mất gần một thập kỷ để đưa những trang trại điện gió ngoài khơi đầu tiên vào vận hành, Việt Nam hiện chỉ còn hơn 4 năm để hiện thực hóa mục tiêu được đặt ra trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh. Vì vậy, thách thức lớn nhất hiện nay không phải là tìm kiếm nhà đầu tư, hay huy động vốn, mà là khẩn trương hoàn thiện khung thể chế, cơ chế khảo sát thực địa, lựa chọn nhà đầu tư và phát triển dự án theo các thông lệ quốc tế tốt nhất.

Nếu các điểm nghẽn này không được tháo gỡ trong giai đoạn 2026-2027, mục tiêu 6.000 MW vào năm 2030 nhiều khả năng sẽ chỉ còn mang ý nghĩa định hướng. Thậm chí, câu hỏi đáng quan tâm hơn lúc đó không phải là Việt Nam có đạt được 6.000 MW điện gió ngoài khơi hay không, mà là liệu chúng ta có kịp chứng kiến những MW điện gió ngoài khơi thương mại đầu tiên hòa lưới trước khi bước sang thập niên mới hay không?

TS. NGUYỄN HUY HOẠCH - HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM


Tài liệu tham khảo:

1. Quyết định số 768/QĐ-TTg ngày 15/4/2025 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quy hoạch Điện VIII điều chỉnh).

2. Global Wind Energy Council (GWEC): Các báo cáo và khuyến nghị về phát triển điện gió ngoài khơi tại Việt Nam giai đoạn 2024-2026.

3. Danish Energy Agency, Technology Data Catalogue for Electricity Generation, phiên bản cập nhật năm 2025.

4. “Đấu thầu chọn nhà đầu tư và yêu cầu tất yếu của khảo sát thực địa tiềm năng điện gió ngoài khơi Việt Nam”, Tạp chí Năng lượng Việt Nam, ngày 20/01/2026.

5. International Energy Agency (IEA): Offshore Wind Outlook.

6. International Renewable Energy Agency (IRENA): Future of Offshore Wind Reports.

7. World Bank Group: Offshore Wind Roadmap for Vietnam.

8. Asian Development Bank (ADB): Các nghiên cứu về phát triển điện gió ngoài khơi khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

9. International Finance Corporation (IFC): Các báo cáo đánh giá tiềm năng và khả năng phát triển điện gió ngoài khơi tại Việt Nam.

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động