RSS Feed for Ngoại giao năng lượng của Ấn Độ tại khu vực Đông Nam Á và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ sáu 03/07/2026 10:15
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Ngoại giao năng lượng của Ấn Độ tại khu vực Đông Nam Á và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

 - Bài nghiên cứu dưới đây của nhóm tác giả thuộc Học viện Ngoại giao [*] sẽ làm rõ các yếu tố chính thúc đẩy hoạt động ngoại giao năng lượng của Ấn Độ tại Đông Nam Á; từ đó đánh giá một số tác động đối với chính Ấn Độ, cũng như các quốc gia trong khu vực này. Trên cơ sở đó, bài nghiên cứu sẽ rút ra một số bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong định hướng hợp tác năng lượng với Ấn Độ trong tương lai.
Hàn Quốc - Đối tác tin cậy trong việc xem xét hợp tác xây dựng nhà máy điện hạt nhân tại Việt Nam Hàn Quốc - Đối tác tin cậy trong việc xem xét hợp tác xây dựng nhà máy điện hạt nhân tại Việt Nam

Với chủ đề “Hàn Quốc - đối tác tin cậy trong việc xem xét hợp tác xây dựng nhà máy điện hạt nhân tại Việt Nam”, bài viết dưới đây phân tích những lợi thế vượt trội về công nghệ, sự tương đồng trong triết lý phát triển giữa hai quốc gia, hướng tới một thông điệp nhất quán: Hợp tác quốc tế để tự chủ; phát triển điện hạt nhân vì một Việt Nam xanh, bền vững và hùng mạnh.

Tóm tắt:

Ấn Độ là một trong những quốc gia tiêu thụ năng lượng lớn nhất thế giới, nhưng phải phụ thuộc phần lớn vào nhập khẩu năng lượng từ Trung Đông và Nga. Bước sang thế kỷ XXI, nhằm đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao vai trò chiến lược tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, Ấn Độ đã mở rộng hoạt động hợp tác về năng lượng với nhiều quốc gia Đông Nam Á. Bên cạnh các đối tác truyền thống như Việt Nam, Myanmar, Ấn Độ đã và đang tăng cường hợp tác với Indonesia, Thái Lan, Malaysia, Philippines. Đồng thời, phạm vi hợp tác cũng được mở rộng từ dầu khí sang năng lượng tái tạo, thủy điện và các dự án khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG).

I. Cơ sở thực tiễn của hoạt động ngoại giao năng lượng của Ấn Độ tại khu vực Đông Nam Á:

Bước vào thế kỷ XXI, kinh tế thế giới có hàng loạt biến động phức tạp: Chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, đại dịch Covid-19, xung đột Nga - Ukraine, chiến tranh Mỹ - Iran... Các yếu tố này làm đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, đẩy nhiều tập đoàn lớn tìm cách dịch chuyển cơ sở sản xuất ra khỏi Trung Quốc. Trong bối cảnh đó, Ấn Độ nổi lên như một điểm đến tiềm năng, được coi là “công xưởng mới” của thế giới. Tuy nhiên, để duy trì dòng vốn FDI và thúc đẩy sản xuất, Ấn Độ phải đối mặt với bài toán bảo đảm nguồn năng lượng ổn định và giá rẻ.

Ngoài ra, Ấn Độ còn là nước tiêu thụ năng lượng nhiều thứ 4 trên thế giới (sau Trung Quốc, Mỹ và Nga). Ấn Độ phải nhập khẩu 80% lượng dầu thô và 25% lượng khí tự nhiên để phục vụ cho sản xuất công nghiệp (De, 2020). Mặc dù than đá vẫn chiếm trên 70% nguồn nhiên liệu để phát điện, nhưng Ấn Độ cũng đã sử dụng năng lượng hạt nhân, dầu mỏ, khí đốt, thủy điện và đang đẩy mạnh năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió, mặt trời… theo các cam kết về cắt giảm phát thải tại Hội nghị COP 26 (Linh, 2022). Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào nhập khẩu than, dầu mỏ từ Nga và Trung Đông đã khiến Ấn Độ lo ngại về tính ổn định, rủi ro an ninh năng lượng và khả năng biến động giá cả.

Trong bối cảnh đó, Đông Nam Á nổi lên như một lựa chọn khả thi, khi khu vực này có trữ lượng dầu mỏ và khí đốt vô cùng lớn, tập trung ở vùng biển các nước Việt Nam, Indonesia, Malaysia, Thái Lan… Đông Nam Á có trữ lượng nhiên liệu dồi dào với khoảng 22 tỷ thùng dầu, 227.000 tỷ feet khối khí đốt tự nhiên, 46 tỷ tấn than, và tổng công suất điện năng gồm 234 gigawatts (GW) thủy điện và 20 GW địa nhiệt điện (Bộ Tài chính, 2023). Bên cạnh nhiên liệu hóa thạch, nhiều nước Đông Nam Á cũng đang tích cực phát triển năng lượng hạt nhân, năng lượng tái tạo nhằm đảm bảo an ninh năng lượng dài hạn. Chính sự năng động này đã khiến Đông Nam Á trở thành mục tiêu quan trọng trong chiến lược mở rộng và đa dạng hóa thị trường năng lượng của New Delhi.

Mặt khác, thúc đẩy ngoại giao năng lượng tại Đông Nam Á cũng nằm trong chiến lược Hướng Đông (Look East), rồi đến “Hành động hướng Đông” (Act East) của Ấn Độ từ những năm 2000 nhằm đối phó với sự trỗi dậy của Trung Quốc, tăng cường sự hiện diện của Ấn Độ trong khu vực. Chiến lược này chủ trương tăng cường hợp tác giữa Ấn Độ và các nước ASEAN trong kinh tế, chính trị, văn hóa, năng lượng. Ngoài hợp tác về năng lượng, nỗ lực này còn mang màu sắc cạnh tranh địa - chính trị với Trung Quốc.

Từ khi Trung Quốc triển khai Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) và gia tăng ảnh hưởng tại Nam Á - khu vực mà Ấn Độ xem là “sân sau” truyền thống của mình, New Delhi muốn tạo thế đối trọng bằng cách đẩy mạnh hợp tác năng lượng với Đông Nam Á - nơi trước nay cũng được coi là vùng ảnh hưởng lâu đời của Bắc Kinh.

II. Thực tiễn triển khai hoạt động ngoại giao năng lượng của Ấn Độ tại khu vực Đông Nam Á:

1. Lĩnh vực năng lượng truyền thống:

Trong bối cảnh cạnh tranh địa - chính trị và nhu cầu bảo đảm an ninh năng lượng ngày càng gia tăng, Ấn Độ đặc biệt quan tâm mở rộng hợp tác với các quốc gia trọng điểm tại Đông Nam Á, trong đó Việt Nam và Myanmar được đánh giá là những đối tác chiến lược then chốt.

Đối với Myanmar: Năm 2020, Ấn Độ thúc đẩy hợp tác năng lượng thông qua kế hoạch xây dựng nhà máy lọc dầu tại Thanlyin, với tổng vốn đầu tư khoảng 6 tỷ USD. Tháng 10/2020, Ngoại trưởng Harsh Shringla và Tổng tư lệnh Quân đội Ấn Độ là MM Naravane đã thăm Myanmar. Theo đó, hai bên đã thảo luận về dự án trên, với sự quan tâm từ Tập đoàn Dầu khí Ấn Độ kỳ vọng đạt công suất 10 triệu tấn dầu thô mỗi năm (Parashar & India, 2020), góp phần củng cố an ninh năng lượng và tăng cường hợp tác kinh tế giữa hai nước. Tuy nhiên, kể từ sau cuộc đảo chính quân sự tại Myanmar đầu năm 2021, dự án này chưa có tiến triển cụ thể nào.

Bên cạnh đó, Ấn Độ cũng đã thông qua quyết định khoản đầu tư bổ sung 121,27 triệu USD từ công ty ONGC Videsh Ltd (OVL) - công ty con của Tập đoàn Dầu khí và Khí tự nhiên Ấn Độ - vào các dự án dầu khí tại Myanmar (chủ yếu tại các mỏ dầu khí ngoài khơi như A-1 và A-3) - nơi OVL đang nắm giữ cổ phần (Issue-I, 2020). Việc tăng cường hợp tác năng lượng tại Myanmar không chỉ phục vụ lợi ích kinh tế, mà còn gắn với chiến lược an ninh khu vực, nhất là khi hợp tác này có sự tham gia của quân đội hai nước, phản ánh rõ nét cách tiếp cận ngoại giao năng lượng kết hợp quốc phòng trong chính sách “Hành động hướng Đông” của Ấn Độ.

Đối với Việt Nam: Trong những năm qua, hợp tác năng lượng giữa Việt Nam và Ấn Độ không ngừng được củng cố, trở thành một trong những trụ cột quan trọng trong quan hệ kinh tế giữa hai nước.

Tính đến ngày 21/07/2024, Ấn Độ đã triển khai 410 dự án, với tổng vốn đăng ký 1,03 tỷ USD, đứng thứ 25/146 quốc gia và vùng lãnh thổ có đầu tư tại Việt Nam (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2024), trong đó lĩnh vực dầu khí nhận được sự ưu tiên hàng đầu. Đặc biệt, Lô 06.1 tại thềm lục địa Việt Nam có sự tham gia khai thác của OVL (Tạ, 2021). Lô dầu khí này đóng góp tới 50% nhu cầu khí đốt trong nước của Việt Nam, khẳng định vai trò quan trọng của Ấn Độ trong việc hỗ trợ đảm bảo an ninh năng lượng cho Việt Nam.

Tiếp nối hợp tác trong lĩnh vực này, năm 2017, Việt Nam đã mời Ấn Độ tham gia thăm dò tại 5 lô dầu khí mới trong vùng đặc quyền kinh tế trên Biển Đông, mở ra cơ hội hợp tác sâu rộng hơn giữa hai nước. Trong giai đoạn 2018-2019, hai nước tiếp tục củng cố quan hệ song phương thông qua việc ký kết “Tuyên bố chung về tăng cường hợp tác trong lĩnh vực năng lượng”. Ấn Độ cũng đánh giá cao năng lực của Tổng công ty Dịch vụ kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PTSC) và đã hợp tác trong xây dựng giàn khai thác dầu khí, thể hiện sự tin tưởng vào năng lực kỹ thuật và công nghệ của Việt Nam trong lĩnh vực này (Tạ, 2021).

Năm 2020, hai nước tiếp tục ký kết Bản ghi nhớ (MoU) về hợp tác giữa Viện Dầu khí Ấn Độ và Viện Dầu khí Việt Nam. Văn kiện này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong hợp tác nghiên cứu, phát triển công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực trong ngành dầu khí giữa hai bên (Chính phủ Việt Nam, 2023).

2. Lĩnh vực năng lượng tái tạo:

Trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng toàn cầu và cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2070, Ấn Độ đẩy mạnh ngoại giao năng lượng với các quốc gia Đông Nam Á để phát triển năng lượng tái tạo, nhằm đảm bảo an ninh năng lượng khu vực và thúc đẩy các mục tiêu phát triển bền vững. Những năm gần đây, quan hệ hợp tác giữa Ấn Độ và các nước trong khu vực đã có nhiều bước tiến quan trọng, thể hiện qua các thỏa thuận chiến lược và sáng kiến hợp tác cụ thể.

Năm 2020, Liên đoàn Năng lượng Mặt trời Ấn Độ đã ký Bản ghi nhớ hợp tác về năng lượng tái tạo với một số hiệp hội chuyên ngành của Việt Nam (Chính phủ Việt Nam, 2023). Đây là nền tảng quan trọng cho việc tăng cường hợp tác trong phát triển năng lượng tái tạo, trao đổi công nghệ và thúc đẩy các dự án đầu tư giữa hai nước.

Ngoài ra, Tập đoàn Adani hiện đang nghiên cứu khả thi các dự án năng lượng tái tạo với công suất từ 350 megawatts (MW) trở lên, sau khi đã đầu tư vào 2 dự án năng lượng tái tạo thành công ở Việt Nam, gồm dự án điện gió tại Công ty TNHH Điện gió Adani Phước Minh với công suất 27,3 MW và dự án điện mặt trời công suất 50 MW tại Ninh Thuận (Bộ Công Thương, 2023).

Ngày 25/10/2022, Tập đoàn Greenko của Ấn Độ và Keppel Infrastructure của Singapore đã ký kết Bản Ghi nhớ (MoU) nhằm thúc đẩy xuất khẩu năng lượng xanh từ Ấn Độ sang Singapore, dự kiến triển khai từ năm 2025. Theo thỏa thuận, Greenko sẽ cung cấp 250.000 tấn hydro xanh mỗi năm cho nhà máy điện 600 MW của Keppel tại Singapore.

Ngoài ra, hợp tác này còn mở rộng sang lĩnh vực vận tải biển, với kế hoạch cung cấp amoniac xanh làm nhiên liệu cho các tàu biển thông qua mạng lưới Keppel tại Singapore. Để hiện thực hóa mục tiêu này, Greenko cam kết đầu tư 5 tỷ USD vào hệ thống lưu trữ năng lượng hydro xanh không carbon trên khắp Ấn Độ (Pti, 2022).

Những năm gần đây, Ấn Độ đồng thời tích cực đẩy mạnh hợp tác với các quốc gia trong khu vực thông qua các thỏa thuận, sáng kiến chung và kết nối hạ tầng năng lượng, hướng tới xây dựng một hệ sinh thái năng lượng bền vững và toàn diện thông qua các hội nghị, hội thảo song phương hay cấp khu vực. Một trong những sự kiện quan trọng nhất là Hội nghị cấp cao ASEAN - Ấn Độ về năng lượng tái tạo, diễn ra từ ngày 7-8/2/2022. Tại hội nghị này, Bộ trưởng Điện lực và Năng lượng Mới - Tái tạo Ấn Độ đã nhấn mạnh tiềm năng hợp tác giữa Ấn Độ và ASEAN trong phát triển hệ sinh thái năng lượng tái tạo, chia sẻ kiến thức, nâng cao năng lực kỹ thuật, triển khai các sáng kiến chung. Một trong những trọng tâm được đề cập là việc xây dựng các trung tâm sản xuất năng lượng tái tạo trong khu vực, phù hợp với sáng kiến “Một mặt trời, một thế giới, một lưới điện” do New Delhi khởi xướng (THX, 2023).

Ngoài ra, Ấn Độ cũng đã thúc đẩy sáng kiến Liên minh Năng lượng Mặt trời Quốc tế (International Solar Alliance - ISA), với sự tham gia của hơn 121 quốc gia. Tất cả các nước Đông Nam Á đều tham gia sáng kiến này. Mục tiêu hoạt động của ISA bao gồm thúc đẩy năng lượng sạch, phát triển môi trường bền vững, giao thông công cộng và chống biến đổi khí hậu nhờ vào nguồn năng lượng mặt trời, hướng đến lộ trình tăng trưởng phát thải carbon thấp (De, 2020).

Từ năm 2024, Ấn Độ đã tăng cường quan hệ với Malaysia, thông qua hợp tác trong các lĩnh vực chiến lược, trong đó có năng lượng tái tạo. Ngoại trưởng Ấn Độ S. Jaishankar nhấn mạnh rằng: Đây là lĩnh vực giàu tiềm năng, mở ra cơ hội hợp tác sâu rộng giữa hai nước trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng toàn cầu (The Economic Times, 2024).

Bên cạnh đó, Ấn Độ đang xem xét kế hoạch kết nối lưới điện với các quốc gia Đông Nam Á thông qua Myanmar và Thái Lan, nhằm tận dụng tối đa nguồn năng lượng tái tạo đang gia tăng (Varadhan & Singh, 2023). Một khi hệ thống này được thiết lập, Ấn Độ không chỉ củng cố an ninh năng lượng nội địa, mà còn có thể xuất khẩu điện sang các nước trong khu vực, nhất là trong những tháng nhu cầu thấp; đồng thời nhập khẩu điện khi nhu cầu tăng cao. Việc kết nối lưới điện với Đông Nam Á không chỉ mang lại lợi ích kinh tế thông qua tối ưu hóa sản xuất và tiêu thụ điện năng, mà còn góp phần giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, thúc đẩy sử dụng năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, dự án này cũng đặt ra nhiều thách thức, như yêu cầu về cơ sở hạ tầng truyền tải điện xuyên biên giới, sự khác biệt trong hệ thống quy chuẩn và chính sách năng lượng giữa các quốc gia.

Trong bối cảnh này, các tập đoàn năng lượng Ấn Độ tích cực tìm kiếm cơ hội mở rộng sang thị trường Đông Nam Á.

Tháng 10/2024, Tập đoàn Adani đã trình bày kế hoạch phát triển 10 GW các dự án thủy điện ở nước ngoài, với mục tiêu đạt mức phát thải carbon ròng bằng 0 vào năm 2050. Hiện tập đoàn này đang tiến hành nghiên cứu khả thi và chuẩn bị các báo cáo dự án chi tiết tại Philippines và Việt Nam, mở ra triển vọng hợp tác mới trong lĩnh vực năng lượng bền vững (Sethuraman, 2024).

III. Tác động của hoạt động ngoại giao năng lượng của Ấn Độ tại khu vực Đông Nam Á:

1. Đối với Ấn Độ:

Mặc dù khởi động tương đối muộn và phải đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức, nhưng chính sách ngoại giao năng lượng của Ấn Độ tại khu vực Đông Nam Á đã được triển khai mạnh mẽ và thu được những kết quả khả quan. Ấn Độ đã đẩy mạnh hợp tác đầu tư, khai thác nguồn năng lượng tại Đông Nam Á, bước đầu tạo được dấu ấn trong ngành công nghiệp dầu khí của Đông Nam Á; quy mô hợp tác đầu tư trong lĩnh vực dầu khí của Ấn Độ tại khu vực không ngừng tăng lên. Vì thế, ngoại giao năng lượng của Ấn Độ đã góp phần bổ sung cho nguồn cung dầu khí trong nước, giảm bớt sức ép về thiếu hụt nguồn cung; đồng thời giảm sự phụ thuộc vào việc nhập khẩu năng lượng từ Nga và Trung Đông. Đây là kết quả tích cực cho mục tiêu đa dạng hóa nguồn cung của New Delhi, đặt trong bối cảnh nhu cầu năng lượng nội địa ngày càng lớn.

Bên cạnh đó, việc Ấn Độ đẩy mạnh hợp tác về năng lượng tại Đông Nam Á cũng là một phần trong chiến lược “Hành động hướng Đông” của nước này, giúp quan hệ Ấn Độ - Đông Nam Á trở nên vững chắc và sâu sắc hơn, qua đó củng cố vai trò chiến lược của Ấn Độ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

Trong bối cảnh Đông Nam Á là địa bàn cạnh tranh gay gắt của nhiều cường quốc, sự tham gia của Ấn Độ vào các dự án dầu khí và hạ tầng năng lượng không chỉ tạo đòn bẩy chiến lược, mà còn giúp đối trọng với ảnh hưởng của Trung Quốc. Mặc dù Trung Quốc có nhiều dự án đầu tư lớn trong khu vực, còn Nhật Bản, Hàn Quốc cũng hỗ trợ mạnh về hạ tầng và công nghệ, nhưng Ấn Độ đang nỗ lực tạo dấu ấn riêng bằng cách tập trung vào năng lượng tái tạo, chia sẻ công nghệ xanh - dù quy mô triển khai còn hạn chế. Quan hệ ngày càng chặt chẽ với ASEAN cũng là nền tảng để Ấn Độ tham gia sâu hơn vào các diễn đàn đa phương (như EAS, hay ARF), từ đó gia tăng ảnh hưởng và vị thế của mình tại khu vực Đông Nam Á.

2. Đối với khu vực Đông Nam Á:

Đối với Đông Nam Á, hợp tác năng lượng với Ấn Độ mở ra nhiều triển vọng nâng cấp hạ tầng phục vụ sản xuất và phân phối năng lượng, bao gồm cải thiện lưới điện, xây dựng đường ống, kho chứa dầu khí, cũng như triển khai các dự án năng lượng tái tạo. Đặc biệt, Ấn Độ đã đạt nhiều thành tựu đáng kể trong lĩnh vực điện mặt trời, điện gió, cùng các giải pháp tiết kiệm năng lượng khác, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển giao công nghệ sang Đông Nam Á. Việc học hỏi kinh nghiệm và công nghệ của Ấn Độ góp phần giúp các nước ASEAN đẩy nhanh mục tiêu phát triển bền vững, cũng như cải thiện an ninh năng lượng trong dài hạn. Ví dụ, một số tập đoàn năng lượng Ấn Độ đã và đang thể hiện sự quan tâm đến dự án điện mặt trời tại các tỉnh thành miền Nam Việt Nam, hay nghiên cứu tiền khả thi về điện gió ngoài khơi ở khu vực Indonesia trong trung hạn và dài hạn. Tuy quy mô chưa lớn, những dự án này đánh dấu bước khởi đầu để ASEAN tăng cường hợp tác với Ấn Độ trong lĩnh vực năng lượng sạch.

Mặt khác, chính sách ngoại giao năng lượng của Ấn Độ tại Đông Nam Á còn làm gia tăng cạnh tranh giữa các nước lớn bên ngoài khu vực, qua đó gián tiếp giúp các quốc gia Đông Nam Á có thể nâng cao vị thế trên trường quốc tế. Tuy nhiên, việc Ấn Độ tăng cường đầu tư trong bối cảnh căng thẳng ở Biển Đông cũng dẫn đến nguy cơ cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc. Điều này có thể tác động bất ổn trực tiếp đến những nước ven Biển Đông như Việt Nam, hay Malaysia. Nếu Ấn Độ tham gia sâu hơn vào những dự án khai thác dầu khí ở vùng biển tranh chấp, đụng độ lợi ích với Trung Quốc có thể leo thang, đẩy các nước ASEAN vào tình thế phải cân nhắc kỹ lưỡng chính sách đối ngoại, tránh bị cuốn vào xung đột giữa hai cường quốc.

Ngoài ra, nếu Ấn Độ đẩy mạnh đầu tư tài chính, các nước nhận vốn có thể dần trở nên phụ thuộc vào các điều kiện thương mại, công nghệ và cả vốn vay từ New Delhi. Trên thực tế, mặc dù tiềm năng rất lớn, nhưng cho đến nay phần lớn dự án vẫn ở dạng thăm dò, hoặc rời rạc, chưa đủ để tạo bước đột phá đáng kể về hạ tầng năng lượng.

IV. Thách thức đối với việc thực hiện chính sách ngoại giao năng lượng của Ấn Độ tại Đông Nam Á:

Bên cạnh những yếu tố thuận lợi như khoảng cách địa lý gần gũi, sự hậu thuẫn mạnh mẽ của Ấn Độ cho các công ty dầu khí hoạt động tại Đông Nam Á, sự tương đồng giữa nhu cầu đa dạng hóa kênh xuất khẩu năng lượng của các nước Đông Nam Á với nhu cầu đa dạng hóa nguồn cung năng lượng của Ấn Độ…. thì việc triển khai chính sách ngoại giao năng lượng của Ấn Độ tại khu vực Đông Nam Á cũng gặp một số thách thức cơ bản sau:

Một là: Thủ tục hành chính phức tạp và kéo dài. Hệ thống pháp lý tại nhiều nước trong khu vực thường xuyên thay đổi, chồng chéo và phân mảnh, đòi hỏi nhà đầu tư Ấn Độ phải điều chỉnh linh hoạt theo từng quốc gia, dẫn đến tốn kém về chi phí và thời gian.

Bên cạnh đó, hiện tượng tham nhũng, chi phí “bôi trơn” và môi trường pháp lý thiếu minh bạch càng làm tăng rủi ro cho các dự án đầu tư năng lượng… đã làm suy giảm sức hấp dẫn của khu vực đối với doanh nghiệp Ấn Độ, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và mục tiêu của chính sách ngoại giao năng lượng mà Ấn Độ theo đuổi.

Hai là: Ấn Độ phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các cường quốc khác, đặc biệt là Trung Quốc.

Từ lâu, Đông Nam Á vốn được xem như “sân sau” của Trung Quốc. Mặc dù cả Ấn Độ và Trung Quốc đều chia sẻ các lợi ích kinh tế tại khu vực, Bắc Kinh vẫn lo ngại việc New Delhi - với tư cách là “người đến sau” - đang ráo riết tiếp cận và khai thác nguồn tài nguyên của Đông Nam Á; đồng thời nhanh chóng mở rộng ảnh hưởng. Trước khi Ấn Độ tăng cường quan hệ với các quốc gia trong khu vực, các nhà sản xuất năng lượng ở ASEAN gần như phụ thuộc chủ yếu vào thị trường Trung Quốc, qua đó giúp Trung Quốc thu được lợi ích kinh tế lớn và tạo dựng ảnh hưởng chính trị sâu rộng. Tuy nhiên, sau khi Ấn Độ triển khai chính sách ngoại giao năng lượng, nhiều quốc gia Đông Nam Á đã có thêm lựa chọn, không còn phụ thuộc hoàn toàn vào Trung Quốc về dầu khí, cũng như có xu hướng độc lập hơn với Trung Quốc. Điều này khiến sự cạnh tranh giữa các nước lớn tại khu vực trở nên gay gắt và thậm chí có nguy cơ châm ngòi một cuộc chiến tranh lạnh mới về vấn đề năng lượng.

Ba là: Tình hình chính trị bất ổn tại một số quốc gia Đông Nam Á, đặc biệt là các xung đột kéo dài và phe phái đối lập tại Myanmar, hay tranh chấp chủ quyền trên Biển Đông… đã tác động lớn đến hiệu quả thực thi chính sách ngoại giao năng lượng của Ấn Độ.

Cụ thể, các cuộc xung đột nội bộ khiến hạ tầng đường ống dẫn dầu và khí đốt, hay tuyến vận chuyển năng lượng qua biên giới gặp nhiều rủi ro an ninh; doanh nghiệp Ấn Độ khó mở rộng đầu tư vào vùng có xung đột, hoặc thường xuyên thay đổi chính quyền. Trong bối cảnh chính quyền trung ương không ổn định, các thủ tục ký kết, thực thi thỏa thuận năng lượng dễ bị gián đoạn, hoặc kéo dài. Việc quản lý lỏng lẻo, tranh cãi nội bộ về chính sách cũng dẫn tới nguy cơ thay đổi đột ngột, hoặc vô hiệu hóa các thỏa thuận đã ký, làm suy giảm lòng tin của nhà đầu tư; đồng thời đội thêm chi phí và rủi ro triển khai dự án.

V. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam:

Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng và xu thế chuyển dịch năng lượng ngày càng rõ nét, việc nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia đi trước, trong đó có Ấn Độ, là cơ sở quan trọng để Việt Nam từng bước hoàn thiện chiến lược ngoại giao năng lượng, phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế, xã hội bền vững và đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.

Qua phân tích triển khai hoạt động ngoại giao năng lượng của Ấn Độ, có thể rút ra một số bài học kinh nghiệm thiết thực đối với Việt Nam như sau:

Thứ nhất: Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của ngoại giao năng lượng trong công tác ngoại giao kinh tế.

Nếu như Ấn Độ sớm xác lập ngoại giao năng lượng như một trụ cột quan trọng nhằm bảo đảm nguồn cung năng lượng phục vụ tăng trưởng dài hạn, thì tại Việt Nam, lĩnh vực này vẫn còn tương đối mới mẻ, chủ yếu gắn với các thảo luận về bảo đảm an ninh năng lượng. Điều này đòi hỏi cần có sự đổi mới tư duy - từ việc coi năng lượng chỉ là vấn đề kỹ thuật, khai thác, sang cách tiếp cận rộng hơn về ngoại giao năng lượng như một công cụ chiến lược trong quan hệ kinh tế đối ngoại, góp phần đa dạng hóa nguồn cung, thu hút đầu tư và hội nhập sâu vào các chuỗi giá trị năng lượng toàn cầu. Trong đó cần chú trọng cách tiếp cận đa dạng hóa nguồn cung và đối tác: Tương tự cách Ấn Độ vận dụng, Việt Nam cần mở rộng mạng lưới đối tác chiến lược để đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.

Thứ hai: Đẩy mạnh hợp tác quốc tế về năng lượng và ngoại giao năng lượng xanh.

Trong bối cảnh yêu cầu phát triển xanh, bền vững ngày càng cấp thiết, Việt Nam cần tận dụng hiệu quả các quan hệ song phương và đa phương với các đối tác có tiềm lực về công nghệ, tài chính, kinh nghiệm quản lý để thu hút nguồn lực cho phát triển năng lượng tái tạo, điện khí hóa lỏng, năng lượng sạch, hiện thực hóa ASEAN đề cao an ninh năng lượng và kết nối khu vực. Việc phát huy lợi thế địa - chính trị cùng tiềm năng tài nguyên, đặc biệt là năng lượng tái tạo như điện gió, mặt trời, không chỉ giúp đáp ứng nhu cầu tiêu thụ nội địa, mà còn có thể hướng tới trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng năng lượng khu vực.

Thứ ba: Chủ động nguồn cung từ thị trường nội địa, hướng tới tự chủ công nghệ.

Kinh nghiệm của Ấn Độ cho thấy: Dù chú trọng mở rộng hợp tác quốc tế, nước này vẫn đặc biệt đề cao việc khai thác tối đa tiềm năng trong nước, nhằm củng cố thế tự chủ, đáp ứng được nhu cầu năng lượng nội địa.

Đối với Việt Nam, nhu cầu năng lượng trong những năm tới được dự đoán là vô cùng lớn, đòi hỏi cần chú trọng đầu tư vào các công nghệ khai thác hiện đại, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên; đồng thời phát triển các mô hình sản xuất - tiêu dùng năng lượng bền vững, đảm bảo cân bằng giữa tăng trưởng và an ninh năng lượng lâu dài.

Bên cạnh đó, việc khuyến khích sản xuất trong nước, phát triển lưới điện thông minh và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng cần phải được đẩy mạnh.

Thứ tư: Tích cực nghiên cứu, chủ động đưa ra những dự đoán về tình hình địa chính trị ở khu vực đầu tư.

Thực tiễn từ việc triển khai các dự án của Ấn Độ tại nước ngoài, đặc biệt tại các khu vực có tình hình chính trị - xã hội phức tạp như Myanmar cho thấy: Nếu thiếu các phân tích chuyên sâu về địa bàn, nguy cơ chậm tiến độ, hoặc thất bại trong triển khai là rất lớn. Vì vậy, Việt Nam cần tăng cường năng lực nghiên cứu, dự báo, đánh giá rủi ro địa - chính trị trước khi quyết định đầu tư vào các dự án năng lượng tại nước ngoài, đặc biệt tại các khu vực có xung đột, hoặc biến động chính trị tiềm tàng.

Nhìn chung, trong bối cảnh nhu cầu năng lượng không ngừng gia tăng, việc hoạch định và thực thi một chiến lược ngoại giao năng lượng toàn diện, hiệu quả đóng vai trò hết sức cấp thiết. Từ thực tiễn kinh nghiệm của Ấn Độ, Việt Nam có thể tham khảo để từng bước hoàn thiện khuôn khổ chính sách - vừa khai thác tốt tiềm năng nội tại, vừa chủ động mở rộng hợp tác với các đối tác quốc tế, qua đó tăng cường khả năng thích ứng trước những biến động của thị trường năng lượng toàn cầu. Đây cũng là tiền đề quan trọng để từng bước hiện thực hóa mục tiêu xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với hội nhập quốc tế sâu rộng, đảm bảo vững chắc an ninh năng lượng quốc gia trong dài hạn.

Trong vài thập kỷ tới, chính sách ngoại giao năng lượng của Ấn Độ tại khu vực Đông Nam Á nhiều khả năng sẽ tiếp tục được triển khai mạnh mẽ, dựa trên các biện pháp mà New Delhi đang áp dụng hiện nay. Tuy nhiên, cùng với đà trỗi dậy về thực lực và tầm ảnh hưởng, Ấn Độ sẽ đẩy nhanh quá trình tìm kiếm các nguồn tài nguyên chiến lược ở khu vực này; đồng thời có thể áp dụng những bước đi quyết đoán hơn nhằm bảo vệ lợi ích năng lượng của mình./.

[*] TS. NGUYỄN MINH TRANG, NGUYỄN VĂN TOÀN, NGUYỄN KHÁNH HUYỀN - HỌC VIỆN NGOẠI GIAO


Tài liệu tham khảo:

Bộ Công Thương. (2023, December 12). Tập đoàn Adani (Ấn Độ) mong muốn đẩy nhanh đầu tư các dự án tiềm năng ở Việt Nam. Cổng thông tin điện tử Bộ Công Thương. https://moit.gov.vn/tin-tuc/thi-truong-nuoc-ngoai/tap-doan-adani-an-do-mong-muon-day-nhanh-dau-tu-cac-du-an-tiem-nang-o-viet-nam.html

Bộ Tài chính. (2023, August 30). ASEAN đẩy mạnh phát triển năng lượng. Cổng thông tin điện tử Bộ Tài chính. https://mof.gov.vn/webcenter/portal/vclvcstc/pages_r/l/chi-tiet-tin?dDocName=BTC328860&ut=

Chính phủ Việt Nam. (2023, December 16). Tuyên bố tầm nhìn chung Việt Nam - Ấn Độ về hòa bình, thịnh vượng và người dân. Báo Chính phủ. https://baochinhphu.vn/tuyen-bo-tam-nhin-chung-viet-nam-an-do-ve-hoa-binh-thinh-vuong-va-nguoi-dan-102284732.htm

De, P. (2020). Act East to act Indo-Pacific: India’s Expanding Neighbourhood. K W Publishers Pvt Limited.

Issue-I, S. A. (2020, June 25). India to invest $121.27m more for Shwe oil and gas project in Myanmar. The Financial Express. https://thefinancialexpress.com.bd/economy/global/india-to-invest-12127m-more-for-shwe-oil-and-gas-project-in-myanmar-1593058231

Linh A. (2022, October 25). Mục tiêu chống biến đổi khí hậu của Ấn Độ. Báo Nhân Dân Điện tử. https://nhandan.vn/muc-tieu-chong-bien-doi-khi-hau-cua-an-do-post672480.html

Parashar, S., & India, T. O. (2020, October 6). To counter China, India offers Myanmar a $6bn oil refinery. The Times of India. https://timesofindia.indiatimes.com/india/india-looks-to-build-6-billion-refinery-in-energy-rich-myanmar/articleshow/78499837.cms

Pti. (2022, October 25). India to export green energy to Singapore from 2025, Greenko-Keppel sign Hydrogen MoU. The Times of India. https://timesofindia.indiatimes.com/business/india-business/india-to-export-green-energy-to-singapore-from-2025-greenko-keppel-sign-hydrogen-mou/articleshow/95076851.cms

Sethuraman, N. R. (2024, October 10). India's Adani Group plans 10 GW overseas hydroelectric projects, sources say. Reuters. https://www.reuters.com/business/energy/indias-adani-group-plans-10-gw-overseas-hydroelectric-projects-sources-say-2024-10-10/

Tạ, T. T. V. (2021). Hợp tác đầu tư của Ấn Độ vào lĩnh vực dầu khí ở Việt Nam từ đầu thế kỷ XXI đến năm 2019. Tạp chí Khoa học và Công nghệ Trường Đại học Hùng Vương, 24(3), 25-36.

The Economic Times. (2024, February 15). India, Malaysia looking at expanding cooperation in trade, energy, defence. The Economic Times - EnergyWorld. https://energy.economictimes.indiatimes.com/news/renewable/india-malaysia-looking-at-expanding-cooperation-in-trade-energy-defence/105054318

THX. (2023, December 10). Hội nghị cấp cao ASEAN - Ấn Độ về năng lượng tái tạo. Báo Thanh Hóa. https://baothanhhoa.vn/hoi-nghi-cap-cao-asean-an-do-ve-nang-luong-tai-tao-153016.htm

Varadhan, S., & Singh, S. C. (2023, July 21). India aims to trade electricity with Southeast Asia - sources. Reuters. https://www.reuters.com/business/energy/india-aims-trade-electricity-with-southeast-asia-sources-2023-07-21/

Đảng Cộng sản Việt Nam. (2023, December 16). Đề nghị các tập đoàn, doanh nghiệp Ấn Độ mở rộng đầu tư vào Việt Nam. Cổng thông tin điện tử Đảng Cộng sản Việt Nam. https://dangcongsan.vn/thoi-su/de-nghi-cac-tap-doan-doanh-nghiep-an-do-mo-rong-dau-tu-vao-viet-nam-673887.html

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động