RSS Feed for Mười lĩnh vực an toàn quy định đối với nhà máy điện hạt nhân hiện đại - Khuyến nghị cho Việt Nam [Phần 2] | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ năm 19/03/2026 14:41
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Mười lĩnh vực an toàn quy định đối với nhà máy điện hạt nhân hiện đại - Khuyến nghị cho Việt Nam [Phần 2]

 - Nếu Phần 1 tập trung vào các yêu cầu nền tảng nhằm thiết lập và duy trì mức độ an toàn cốt lõi của nhà máy điện hạt nhân, thì Phần 2 đi sâu vào các cơ chế kiểm chứng, củng cố và duy trì hiệu quả thực tế của hệ thống an toàn đó trong điều kiện vận hành dài hạn. Các nội dung được trình bày trong Phần 2, bao gồm diễn tập ứng phó khẩn cấp, đánh giá ngang hàng quốc tế, bảo đảm an ninh nhà máy, quản lý lão hóa và an toàn - sức khỏe nghề nghiệp phi hạt nhân, phản ánh cách tiếp cận “an toàn toàn diện” (holistic safety approach) đang được áp dụng rộng rãi trên thế giới. Đây là những lĩnh vực giúp chuyển các yêu cầu kỹ thuật và pháp quy thành năng lực vận hành thực chất; đồng thời góp phần xây dựng, duy trì văn hóa an toàn mạnh trong toàn bộ tổ chức.
Mười lĩnh vực an toàn quy định đối với nhà máy điện hạt nhân hiện đại - Khuyến nghị cho Việt Nam [Phần 1] Mười lĩnh vực an toàn quy định đối với nhà máy điện hạt nhân hiện đại - Khuyến nghị cho Việt Nam [Phần 1]

Trong bối cảnh Việt Nam từng bước xem xét khởi động lại chương trình điện hạt nhân nhằm đáp ứng nhu cầu năng lượng dài hạn, bảo đảm an ninh năng lượng, thực hiện các cam kết giảm phát thải carbon, vấn đề an toàn hạt nhân tiếp tục được đặt ở vị trí trung tâm của mọi thảo luận chính sách và kỹ thuật. Để góp phần gợi mở những định hướng thực tiễn cho việc xây dựng, phát triển năng lực đánh giá an toàn hạt nhân ở nước ta trong giai đoạn tới, Tạp chí Năng lượng Việt Nam thực hiện chuyên đề “Mười lĩnh vực an toàn quy định đối với nhà máy điện hạt nhân hiện đại - Khuyến nghị cho Việt Nam” và “Phân tích nhu cầu nhân lực đánh giá an toàn nhà máy điện hạt nhân Việt Nam”. Phần 1 dưới đây tập trung trả lời câu hỏi cốt lõi: Nhà máy điện hạt nhân có an toàn về mặt thiết kế và điều kiện tự nhiên hay không?

Thực tiễn quốc tế cho thấy: Việc ban hành quy định trên giấy về an toàn đối với nhà máy điện hạt nhân là chưa đủ. Điều quan trọng hơn là khả năng triển khai, kiểm tra, học hỏi, cũng như điều chỉnh liên tục thông qua các công cụ quản lý và tổ chức phù hợp.

Mười lĩnh vực an toàn quy định đối với nhà máy điện hạt nhân hiện đại - Khuyến nghị cho Việt Nam [Phần 2]
Ý tưởng thiết kế nhà máy điện hạt nhân hiện đại: Tách biệt đảo năng lượng (phi hạt nhân) và đảo hạt nhân. Nguồn: TerraPower.

6. Diễn tập ứng phó khẩn cấp:

Các kế hoạch ứng phó khẩn cấp chỉ thực sự có giá trị khi được kiểm chứng thông qua diễn tập định kỳ và thực tế. Diễn tập là công cụ quan trọng để đánh giá khả năng phản ứng của nhân viên nhà máy, tính hiệu quả của các quy trình đã xây dựng và mức độ phối hợp giữa các tổ chức liên quan trong điều kiện áp lực cao và thông tin không đầy đủ.

Theo GSR Part 7, các chương trình diễn tập phải được tổ chức định kỳ, với nhiều cấp độ khác nhau - từ diễn tập tại chỗ trong phạm vi nhà máy, đến diễn tập quy mô lớn với sự tham gia của chính quyền địa phương, lực lượng y tế, cảnh sát, quân đội và cơ quan pháp quy. Nhiều quốc gia yêu cầu diễn tập khẩn cấp toàn diện với tần suất từ 1-3 năm/lần, trong đó bao gồm cả các kịch bản tai nạn nghiêm trọng và mất chức năng an toàn kéo dài.

Kinh nghiệm tại các nhà máy điện hạt nhân ở Mỹ và châu Âu cho thấy: Diễn tập không chỉ nhằm “thực hành kịch bản”, mà còn là cơ hội để phát hiện các điểm yếu tiềm ẩn trong kế hoạch ứng phó, như thiếu rõ ràng trong phân công trách nhiệm, hạn chế về liên lạc, hoặc khó khăn trong huy động nguồn lực bên ngoài. Các phát hiện từ diễn tập thường dẫn đến việc điều chỉnh kế hoạch, cập nhật quy trình và cải tiến trang thiết bị.

Việc lặp lại diễn tập theo chu kỳ giúp tổ chức duy trì trạng thái sẵn sàng, nâng cao năng lực phản ứng của nhân viên và củng cố sự phối hợp liên ngành. Đây cũng là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng niềm tin của công chúng rằng: Nhà máy và các cơ quan chức năng có đủ năng lực ứng phó trong trường hợp khẩn cấp.

Nhật Bản là một ví dụ điển hình về việc tổ chức các cuộc diễn tập quy mô lớn với sự tham gia và giám sát quốc tế. Sau sự cố Fukushima Daiichi năm 2011, Nhật Bản đã tiến hành cải cách sâu rộng hệ thống ứng phó khẩn cấp hạt nhân, trong đó diễn tập được coi là công cụ trung tâm để kiểm chứng các cải tiến về kỹ thuật và tổ chức. Một trong những cuộc diễn tập tiêu biểu là diễn tập khẩn cấp hạt nhân quốc gia quy mô lớn (National Nuclear Emergency Exercise) được tổ chức tại các địa phương có nhà máy điện hạt nhân, với sự tham gia của Cơ quan Quản lý hạt nhân Nhật Bản (NRA), chính quyền trung ương và địa phương, lực lượng phòng vệ, y tế, cảnh sát, cứu hỏa, cùng các quan sát viên của IAEA và chuyên gia quốc tế.

Trong các cuộc diễn tập này, Nhật Bản không chỉ mô phỏng tai nạn tại nhà máy, mà còn tích hợp đầy đủ các khía cạnh ngoài nhà máy, như ra lệnh sơ tán dân cư, kiểm soát thực phẩm và nước uống, thiết lập trung tâm chỉ huy khẩn cấp ngoài khu vực bị ảnh hưởng, cũng như truyền thông khẩn cấp với công chúng và báo chí. Các bài học quan trọng đã được rút ra, bao gồm:

- Khó khăn trong phối hợp chỉ huy giữa trung ương và địa phương khi tình huống diễn biến nhanh.

- Thách thức trong truyền đạt thông tin kỹ thuật phức tạp cho chính quyền và người dân.

- Nhu cầu chuẩn hóa hơn nữa các tiêu chí ra quyết định bảo vệ dân cư (sheltering, evacuation, food restrictions).

Kinh nghiệm tại các nhà máy điện hạt nhân ở Mỹ, Pháp và các nước châu Âu cũng cho thấy: Diễn tập không chỉ nhằm “thực hành kịch bản”, mà còn là công cụ quản lý rủi ro mang tính học hỏi. Các cuộc diễn tập thường làm lộ rõ những điểm yếu tiềm ẩn trong kế hoạch ứng phó, như phân công trách nhiệm chưa rõ ràng, hạn chế trong hệ thống thông tin liên lạc, hoặc sự phụ thuộc quá mức vào một số nguồn lực nhất định. Những phát hiện này được ghi nhận chính thức, theo dõi và đưa vào các chương trình cải tiến an toàn sau diễn tập.

Việc lặp lại diễn tập theo chu kỳ, với mức độ phức tạp ngày càng cao và có sự tham gia của các bên liên quan bên ngoài, giúp tổ chức duy trì trạng thái sẵn sàng, nâng cao năng lực phản ứng của nhân viên và củng cố sự phối hợp liên ngành. Đồng thời, sự hiện diện của các quan sát viên quốc tế, đặc biệt là IAEA, góp phần tăng cường minh bạch, chia sẻ kinh nghiệm và củng cố niềm tin của công chúng rằng: Nhà máy và các cơ quan chức năng có đủ năng lực ứng phó hiệu quả trong trường hợp khẩn cấp.

7. Đánh giá ngang hàng bên ngoài:

Bên cạnh các đánh giá nội bộ và giám sát pháp quy, đánh giá ngang hàng quốc tế (peer review) đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc nâng cao an toàn hạt nhân. Các chương trình đánh giá như OSART (Operational Safety Review Team) của IAEA, hay các đánh giá của WANO cho phép nhà máy tiếp cận trực tiếp với kinh nghiệm và thông lệ tốt nhất trên thế giới.

Điểm mạnh của đánh giá ngang hàng là tính độc lập, thực tiễn và không mang tính trừng phạt. Các nhóm chuyên gia quốc tế không chỉ so sánh mức độ tuân thủ, mà còn tập trung vào việc nhận diện các khoảng trống so với thông lệ tốt nhất và đề xuất các cải tiến khả thi. Kinh nghiệm cho thấy nhiều khuyến nghị từ OSART và WANO đã dẫn đến cải thiện đáng kể về văn hóa an toàn, quản lý vận hành và hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Nhiều quốc gia có điện hạt nhân phát triển khuyến khích, hoặc yêu cầu các nhà máy tham gia đánh giá ngang hàng định kỳ. Coi đây là một phần của chiến lược cải tiến liên tục và minh chứng cho cam kết vượt trên yêu cầu pháp quy tối thiểu.

Một case study tiêu biểu là đánh giá OSART tại Nhà máy Điện hạt nhân Dukovany (Cộng hòa Séc) - một nhà máy vận hành lâu năm, với các tổ máy VVER. Trong khuôn khổ chương trình OSART, nhóm chuyên gia IAEA đã tiến hành đánh giá toàn diện các lĩnh vực như vận hành, bảo trì, đào tạo nhân lực, quản lý lão hóa thiết bị và văn hóa an toàn. Kết quả đánh giá đã chỉ ra một số vấn đề phổ biến ở các nhà máy vận hành dài hạn, bao gồm:

- Cách tiếp cận còn phân tán trong quản lý lão hóa và theo dõi xu hướng suy giảm thiết bị.

- Nhu cầu tăng cường sự tham gia trực tiếp của lãnh đạo cấp cao trong các hoạt động an toàn thường nhật.

- Cần hệ thống hóa hơn nữa việc phản hồi và học hỏi từ các sự cố nhỏ và gần sự cố (near misses).

Sau đánh giá, Nhà máy Dukovany đã xây dựng kế hoạch hành động chi tiết để thực hiện các khuyến nghị của OSART, trong đó nhiều biện pháp đã dẫn đến cải thiện rõ rệt về quản lý bảo trì, chuẩn hóa quy trình vận hành và nâng cao nhận thức về văn hóa an toàn trong toàn bộ tổ chức. Các đánh giá theo dõi (follow-up OSART) sau đó xác nhận mức độ thực hiện cao của các khuyến nghị; đồng thời ghi nhận sự cải thiện bền vững về hiệu quả và an toàn vận hành.

Các ví dụ tương tự cũng được ghi nhận tại Mỹ, Pháp và Hàn Quốc - nơi các nhà máy thường xuyên tham gia OSART, WANO Peer Review và WANO Follow-Up Review theo chu kỳ.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy: Nhiều khuyến nghị từ các đánh giá này đã dẫn đến những cải thiện đáng kể về văn hóa an toàn, chất lượng ra quyết định, quản lý nguồn lực và tính kỷ luật trong vận hành - những yếu tố khó có thể đạt được chỉ thông qua các cuộc thanh tra pháp quy truyền thống.

Vì vậy, nhiều quốc gia có điện hạt nhân phát triển khuyến khích, hoặc yêu cầu các nhà máy tham gia đánh giá ngang hàng định kỳ. Coi đây là một phần không thể tách rời của chiến lược cải tiến liên tục và là minh chứng rõ ràng cho cam kết vượt trên yêu cầu pháp quy tối thiểu.

Đối với các chương trình điện hạt nhân mới, hoặc đang tái khởi động, đánh giá ngang hàng còn đóng vai trò như một cơ chế học hỏi nhanh, giúp rút ngắn khoảng cách giữa yêu cầu tiêu chuẩn và thực tiễn vận hành an toàn.

8. An ninh nhà máy điện hạt nhân:

An toàn và an ninh là hai trụ cột không thể tách rời trong lĩnh vực hạt nhân. Bên cạnh việc phòng ngừa tai nạn, các nhà máy điện hạt nhân phải triển khai các biện pháp an ninh nhằm ngăn chặn các hành vi phá hoại, xâm nhập trái phép, hoặc đánh cắp vật liệu phóng xạ.

IAEA quy định các yêu cầu về an ninh hạt nhân trong hệ thống Nuclear Security Series, đặc biệt là tài liệu về bảo vệ vật lý (ví dụ INFCIRC/225/Revision 5). Theo đó, mỗi nhà máy phải có kế hoạch an ninh được phê duyệt, bao gồm bảo vệ vật lý, an ninh thông tin và an ninh trong vận chuyển. Thông lệ tốt là tích hợp các yêu cầu an ninh ngay từ giai đoạn thiết kế, nhằm tạo ra các lớp bảo vệ hiệu quả và giảm thiểu rủi ro trong suốt vòng đời nhà máy.

Các biện pháp an ninh thường bao gồm hàng rào vật lý nhiều lớp, kiểm soát ra vào nghiêm ngặt, giám sát thời gian thực và phối hợp chặt chẽ với lực lượng an ninh quốc gia.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy: Việc phối hợp hài hòa giữa an toàn và an ninh giúp tránh xung đột mục tiêu và nâng cao khả năng bảo vệ tổng thể của nhà máy.

Trong lĩnh vực điện hạt nhân, an toàn (nuclear safety) và an ninh (nuclear security) là hai trụ cột khác nhau, nhưng có mối liên hệ chặt chẽ và không thể tách rời. An toàn tập trung vào việc ngăn ngừa tai nạn và giảm thiểu hậu quả do sự cố kỹ thuật, hoặc lỗi con người, trong khi an ninh nhằm ngăn chặn các hành vi cố ý như xâm nhập trái phép, phá hoại, hoặc đánh cắp vật liệu hạt nhân.

Trên thực tế, nhiều biện pháp và quyết định thiết kế, vận hành có thể đồng thời ảnh hưởng đến cả hai lĩnh vực, tạo ra cái gọi là “giao diện giữa safety và security” (safety-security interface).

IAEA nhấn mạnh rằng: Việc quản lý giao diện này phải bảo đảm không để yêu cầu an ninh làm suy giảm mức độ an toàn, và ngược lại. Ví dụ, các biện pháp kiểm soát ra vào chặt chẽ nhằm tăng cường an ninh không được cản trở khả năng tiếp cận nhanh của nhân viên vận hành trong tình huống khẩn cấp. Tương tự, các thay đổi thiết kế nhằm nâng cao an toàn phải được đánh giá về tác động tiềm ẩn đến an ninh vật lý và an ninh thông tin. Do đó, cách tiếp cận hiệu quả là tích hợp safety và security ngay từ giai đoạn thiết kế (design stage) và duy trì sự phối hợp chặt chẽ trong suốt vòng đời nhà máy.

Tuy nhiên, khác với an toàn hạt nhân (vốn được điều chỉnh bởi hệ thống tiêu chuẩn quốc tế tương đối thống nhất), an ninh hạt nhân là trách nhiệm chủ quyền của mỗi quốc gia. Các tài liệu như INFCIRC/225/Revision 5, hay các hướng dẫn của IAEA chỉ đưa ra nguyên tắc, mục tiêu và khung tiếp cận, trong khi các nội dung cụ thể (mức độ đe dọa thiết kế - DBT, bố trí lực lượng vũ trang, biện pháp phản ứng) không thể và không nên được chuẩn hóa, hay tư vấn chi tiết từ bên ngoài. Điều này có nghĩa là tư vấn quốc tế chỉ đóng vai trò định hướng và xây dựng năng lực, chứ không thay thế cho trách nhiệm quốc gia trong lĩnh vực an ninh.

Đối với các quốc gia mới bắt đầu (newcomer) như Việt Nam, thách thức không nằm ở việc thiếu mô hình quốc tế, mà ở chỗ phải tự xây dựng một hệ thống an ninh phù hợp với bối cảnh quốc gia; đồng thời vẫn bảo đảm tính tương thích với các yêu cầu an toàn và thông lệ quốc tế. Kinh nghiệm từ các quốc gia newcomer cho thấy một số định hướng then chốt sau đây:

Thứ nhất: Cần xây dựng khung pháp lý rõ ràng, phân định trách nhiệm cụ thể giữa cơ quan pháp quy hạt nhân, cơ quan an ninh, lực lượng vũ trang và chủ đầu tư nhà máy. Việc tách bạch vai trò quản lý nhà nước và trách nhiệm của tổ chức vận hành là điều kiện tiên quyết để tránh chồng chéo và xung đột trong xử lý các tình huống liên quan đến safety-security interface.

Thứ hai: Cần thiết lập cơ chế phối hợp chính thức giữa các đầu mối safety và security, bao gồm chia sẻ thông tin, đánh giá tác động chéo và xử lý xung đột yêu cầu. Ở nhiều quốc gia, cơ chế này được thể chế hóa thông qua các ủy ban liên ngành, hoặc quy trình đánh giá tích hợp, trong đó mọi thay đổi lớn về thiết kế, vận hành, hoặc tổ chức đều phải được xem xét đồng thời dưới cả hai góc độ an toàn và an ninh.

Thứ ba: Các quốc gia newcomer nên tập trung vào xây dựng năng lực nội sinh, thay vì trông chờ vào giải pháp “nhập khẩu” hoàn chỉnh về an ninh. Hỗ trợ của IAEA trong trường hợp này chủ yếu là đào tạo, hướng dẫn phương pháp luận, self-assessment và peer review về an ninh, giúp quốc gia tự xác định điểm mạnh, điểm yếu và mức độ sẵn sàng của mình, chứ không can thiệp vào các nội dung nhạy cảm.

Cuối cùng: Việc quản lý hiệu quả giao diện giữa safety và security đòi hỏi một văn hóa tổ chức trưởng thành, trong đó nhân sự ở mọi cấp đều hiểu rằng “an toàn và an ninh” không phải là hai mục tiêu đối nghịch, mà là hai yếu tố bổ trợ lẫn nhau để bảo vệ con người, môi trường và xã hội.

Đối với Việt Nam, việc xây dựng văn hóa này ngay từ giai đoạn chuẩn bị chương trình điện hạt nhân sẽ có ý nghĩa quyết định, giúp tránh được những điều chỉnh tốn kém và phức tạp khi nhà máy đã đi vào vận hành.

9. Quản lý lão hóa nhà máy điện hạt nhân:

Lão hóa của các hệ thống, cấu trúc và thiết bị là một trong những thách thức lớn nhất đối với các nhà máy điện hạt nhân vận hành dài hạn. Theo SSR-2/1 và GSR Part 4: Quản lý lão hóa là một phần không thể thiếu của đánh giá an toàn và phải được thực hiện một cách có hệ thống trong suốt vòng đời nhà máy.

Trong bối cảnh nhiều nhà máy trên thế giới xin gia hạn thời gian vận hành vượt quá thời gian thiết kế ban đầu, các tổ chức vận hành phải chứng minh rằng các chức năng an toàn vẫn được duy trì theo các tiêu chuẩn hiện hành. Điều này thường đòi hỏi triển khai các chương trình quản lý lão hóa toàn diện, bao gồm theo dõi thông số vận hành, kiểm tra định kỳ các kết cấu và thiết bị quan trọng, cũng như thay thế, hoặc nâng cấp các hệ thống khi cần thiết.

Kinh nghiệm tại Mỹ và châu Âu cho thấy: Các chương trình quản lý lão hóa hiệu quả không chỉ giúp duy trì an toàn, mà còn hỗ trợ ra quyết định đầu tư, tối ưu hóa chi phí và kéo dài tuổi thọ nhà máy một cách có kiểm soát.

Theo SSR-2/1 (Safety of Nuclear Power Plants: Design): Yêu cầu về quản lý lão hóa phải được xem xét ngay từ giai đoạn thiết kế, trong đó nhà máy phải chứng minh rằng các SSCs quan trọng đối với an toàn được lựa chọn vật liệu, bố trí và thiết kế sao cho giảm thiểu tác động của các cơ chế lão hóa có thể dự báo được. Các giả định về tuổi thọ thiết kế, môi trường làm việc (nhiệt độ, bức xạ, hóa chất, ứng suất cơ học) và khả năng tiếp cận để kiểm tra, thay thế đều phải được nêu rõ và làm cơ sở cho chương trình quản lý lão hóa trong suốt vòng đời nhà máy.

Trong khi đó, GSR Part 4 (Safety Assessment) đặt trọng tâm vào việc đánh giá tác động của lão hóa đối với an toàn hiện hành, đặc biệt thông qua các đánh giá an toàn định kỳ (PSR). GSR Part 4 yêu cầu các phân tích an toàn phải được cập nhật để phản ánh tình trạng thực tế của SSCs theo thời gian, bao gồm sự suy giảm tính năng, sai lệch so với giả định ban đầu và những thay đổi trong tiêu chuẩn an toàn. Điều này biến quản lý lão hóa thành một đầu vào quan trọng của quá trình ra quyết định quản lý và đầu tư an toàn.

Về phương pháp tiếp cận, các quốc gia có điện hạt nhân phát triển áp dụng Ageing Management Programme (AMP) như một khuôn khổ tổng thể, với các bước chính sau:

Thứ nhất: Xác định và phân loại SSCs quan trọng đối với an toàn, đặc biệt là các kết cấu và thiết bị khó thay thế (như bình áp lực lò, vỏ bao che, kết cấu bê tông chịu lực). Việc phân loại này dựa trên chức năng an toàn, mức độ phơi nhiễm với các cơ chế lão hóa và hậu quả tiềm ẩn nếu suy giảm tính năng.

Thứ hai: Nhận diện và phân tích các cơ chế lão hóa chủ yếu, bao gồm ăn mòn, mỏi nhiệt, lão hóa do bức xạ, suy giảm vật liệu polymer, nứt do ăn mòn ứng suất, hoặc suy giảm tính năng thiết bị điện - điều khiển. Các cơ chế này được phân tích dựa trên dữ liệu thiết kế, điều kiện vận hành thực tế và kinh nghiệm vận hành quốc tế.

Thứ ba: Thiết lập các biện pháp giám sát và kiểm soát cụ thể, bao gồm:

- Chương trình kiểm tra không phá hủy (NDT) định kỳ.

- Theo dõi thông số vận hành và môi trường làm việc.

- Kiểm soát hóa học và điều kiện vận hành để làm chậm quá trình lão hóa.

- Bảo dưỡng dựa trên tình trạng (condition-based maintenance) thay cho bảo dưỡng theo thời gian cố định.

Thứ tư: Đánh giá hiệu quả của các biện pháp quản lý lão hóa thông qua phân tích xu hướng, so sánh với tiêu chí chấp nhận và cập nhật mô hình an toàn. Các kết quả này phải được phản ánh trong báo cáo PSR và được sử dụng để quyết định các hành động tiếp theo như tiếp tục vận hành, nâng cấp, hoặc thay thế SSCs.

Về công cụ và kỹ thuật cụ thể, nhiều nhà máy điện hạt nhân tiên tiến sử dụng:

- Cơ sở dữ liệu quản lý lão hóa tích hợp với hệ thống bảo trì.

- Phân tích xác suất an toàn (PSA) để đánh giá ảnh hưởng của lão hóa đến rủi ro tổng thể.

- Chương trình nghiên cứu vật liệu và lấy mẫu giám sát (surveillance programme) để xác nhận giả định thiết kế.

- Benchmarking và bài học kinh nghiệm quốc tế thông qua WANO và các mạng lưới kỹ thuật của IAEA.

Trong bối cảnh nhiều nhà máy trên thế giới xin gia hạn thời gian vận hành vượt quá tuổi thọ thiết kế ban đầu, quản lý lão hóa trở thành một điều kiện bắt buộc để cơ quan pháp quy xem xét cấp phép.

Thực tiễn cho thấy: Các chương trình AMP hiệu quả không chỉ giúp duy trì mức an toàn cao, mà còn tối ưu hóa đầu tư, tránh các thay thế không cần thiết và nâng cao độ tin cậy vận hành.

Đối với các quốc gia mới bắt đầu chương trình điện hạt nhân, việc thiết kế và triển khai quản lý lão hóa ngay từ đầu, phù hợp với SSR-2/1 và GSR Part 4, sẽ giúp giảm đáng kể rủi ro trong dài hạn và tạo nền tảng vững chắc cho vận hành an toàn, bền vững của nhà máy điện hạt nhân.

10. An toàn và sức khỏe nghề nghiệp (phi hạt nhân):

Ngoài các rủi ro liên quan đến bức xạ ion hóa, nhà máy điện hạt nhân còn phải đối mặt với nhiều nguy cơ phi hạt nhân (như làm việc trong không gian hạn chế, nguy cơ ngã cao, tiếp xúc với hóa chất độc hại, tiếng ồn, rung động, cháy nổ, cũng như rủi ro trong các hoạt động xây dựng, bảo trì và đại tu).

Trên thực tế, tại các nhà máy điện hạt nhân đang vận hành, phần lớn tai nạn lao động không nghiêm trọng về hạt nhân lại xuất phát từ các nguy cơ phi hạt nhân. Các rủi ro này đặc biệt gia tăng trong các giai đoạn bảo dưỡng lớn, hoặc cải hoán thiết bị.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy: Các quốc gia có điện hạt nhân phát triển không xây dựng hệ thống an toàn nghề nghiệp phi hạt nhân tách rời, mà tích hợp chặt chẽ nội dung này vào hệ thống quản lý an toàn tổng thể của nhà máy. Coi đây là một cấu phần không thể thiếu của văn hóa an toàn.

Tại Pháp, các nhà máy điện hạt nhân do EDF vận hành áp dụng đồng thời hệ thống quản lý an toàn hạt nhân và quy định quốc gia về an toàn - sức khỏe nghề nghiệp (Code du Travail), với sự giám sát của nhiều cơ quan khác nhau. Trong thực tế vận hành, EDF triển khai cách tiếp cận “one safety culture”, trong đó mọi rủi ro (dù là phóng xạ, hay phi phóng xạ) đều được đánh giá theo cùng một logic: Nhận diện nguy cơ, phân tích hậu quả, áp dụng biện pháp kỹ thuật và tổ chức để giảm thiểu rủi ro. Các chương trình phòng ngừa tai nạn lao động, kiểm soát nhà thầu, huấn luyện làm việc an toàn trong không gian hạn chế và quản lý hóa chất được tích hợp chặt chẽ với kế hoạch bảo trì và đại tu của nhà máy.

Tại Nhật Bản, sau sự cố Fukushima, các yêu cầu về an toàn nghề nghiệp phi hạt nhân tại nhà máy điện hạt nhân được tăng cường đáng kể. Bên cạnh các quy định về an toàn hạt nhân của Cơ quan Pháp quy Hạt nhân Nhật Bản (NRA), các nhà máy phải tuân thủ nghiêm ngặt Luật An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp quốc gia, đặc biệt trong các hoạt động tháo dỡ, gia cố kết cấu, cải tạo hệ thống và xử lý chất thải.

Một bài học quan trọng từ Nhật Bản là việc quản lý an toàn cho lực lượng lao động đông đảo và đa dạng, bao gồm cả nhà thầu phụ, trong các điều kiện làm việc phức tạp và kéo dài. Điều này dẫn đến việc áp dụng các quy trình kiểm soát rủi ro chi tiết, giám sát tại hiện trường và đào tạo bắt buộc về an toàn phi hạt nhân song song với đào tạo về an toàn bức xạ.

Tại Mỹ, các nhà máy điện hạt nhân chịu sự giám sát song song của Ủy ban Pháp quy Hạt nhân (NRC) đối với an toàn hạt nhân và Cơ quan An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp (OSHA) đối với an toàn lao động phi hạt nhân. Mô hình này tạo ra một cơ chế kiểm soát đa tầng, trong đó các yêu cầu về an toàn lao động như làm việc trên cao, không gian kín, an toàn điện, hóa chất và phòng cháy chữa cháy được thực thi nghiêm ngặt như tại các ngành công nghiệp rủi ro cao khác.

Kinh nghiệm của Mỹ cho thấy: Việc duy trì kỷ luật an toàn lao động cao có tác động tích cực trực tiếp đến hiệu quả vận hành và mức độ tuân thủ an toàn hạt nhân, do người lao động hình thành thói quen tuân thủ quy trình và báo cáo nguy cơ một cách chủ động.

Điểm chung rút ra từ các quốc gia này là: An toàn và sức khỏe nghề nghiệp phi hạt nhân không được xem là lĩnh vực “phụ trợ”, mà là một phần của hệ thống quản lý an toàn tích hợp. Các tổ chức duy trì thành tích tốt về an toàn lao động thường cũng có văn hóa an toàn hạt nhân mạnh, ít sự cố vận hành và khả năng kiểm soát rủi ro tổng thể tốt hơn.

Đối với Việt Nam, trong bối cảnh chưa có khung quy định riêng về an toàn và sức khỏe nghề nghiệp cho nhà máy điện hạt nhân, cần xem xét các khuyến nghị sau:

Thứ nhất: Xây dựng yêu cầu pháp quy tối thiểu về an toàn nghề nghiệp phi hạt nhân áp dụng riêng cho nhà máy điện hạt nhân, dựa trên các chuẩn mực quốc tế về an toàn lao động; đồng thời đảm bảo tương thích với hệ thống quản lý an toàn hạt nhân hiện hành.

Thứ hai: Yêu cầu chủ đầu tư và đơn vị vận hành thiết lập hệ thống quản lý an toàn tích hợp, trong đó mọi rủi ro - phóng xạ và phi phóng xạ - được quản lý theo cùng một quy trình nhận diện, đánh giá và kiểm soát.

Thứ ba: Tăng cường quản lý an toàn đối với nhà thầu và lực lượng lao động tạm thời, đặc biệt trong các giai đoạn xây dựng, đại tu và cải tạo lớn - vốn là những thời điểm rủi ro phi hạt nhân gia tăng mạnh.

Thứ tư: Đào tạo và phát triển văn hóa an toàn toàn diện, trong đó người lao động được khuyến khích báo cáo nguy cơ, sự cố gần xảy ra và hành vi không an toàn, không phân biệt đó là rủi ro hạt nhân, hay phi hạt nhân.

Việc sớm bổ sung và tích hợp nội dung an toàn - sức khỏe nghề nghiệp phi hạt nhân vào khung quản lý an toàn nhà máy điện hạt nhân sẽ giúp Việt Nam tránh lặp lại các bài học đắt giá của nhiều quốc gia đi trước; đồng thời tạo nền tảng cho một văn hóa an toàn thống nhất, bền vững và phù hợp với thông lệ quốc tế.

Kết luận và khuyến nghị cho Việt Nam:

Mười lĩnh vực quy định an toàn được phân tích trong hai phần của bài viết cho thấy an toàn hạt nhân là một hệ thống tích hợp, đa chiều và mang tính động, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa kỹ thuật, quản lý, con người và khung pháp quy. Kinh nghiệm quốc tế (dưới sự điều phối của IAEA) khẳng định rằng: Không có một biện pháp đơn lẻ nào có thể bảo đảm an toàn tuyệt đối; thay vào đó, mức độ an toàn cao chỉ có thể đạt được thông qua bảo vệ theo chiều sâu, cải tiến liên tục, học hỏi không ngừng từ thực tiễn trong nước và quốc tế.

Đối với Việt Nam, trong bối cảnh xem xét phát triển chương trình điện hạt nhân, việc tiếp cận sớm và có hệ thống các lĩnh vực quy định an toàn nêu trên có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Trên cơ sở phân tích, có thể rút ra một số kiến nghị chính sách và kỹ thuật như sau:

Thứ nhất: Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp quy an toàn hạt nhân dựa trên Tiêu chuẩn an toàn của IAEA (SSR-2/1, GSR Part 2, GSR Part 4, GSR Part 7…), bảo đảm tính đầy đủ, nhất quán và khả năng áp dụng trong thực tiễn Việt Nam.

Thứ hai: Cần đầu tư có trọng điểm cho năng lực đánh giá an toàn, bao gồm đánh giá an toàn định kỳ, stress test, quản lý lão hóa và phân tích tai nạn nghiêm trọng. Coi đây là năng lực cốt lõi của cơ quan pháp quy và tổ chức vận hành trong tương lai.

Thứ ba: Cần chú trọng xây dựng văn hóa an toàn toàn diện, trong đó an toàn hạt nhân, an ninh và an toàn - sức khỏe nghề nghiệp phi hạt nhân được tích hợp hài hòa, tránh cách tiếp cận chia cắt theo lĩnh vực.

Thứ tư: Cần tăng cường hợp tác quốc tế thông qua các chương trình đánh giá ngang hàng, diễn tập ứng phó khẩn cấp và hỗ trợ kỹ thuật của IAEA, nhằm rút ngắn quá trình học hỏi và tiệm cận nhanh hơn với thông lệ tốt nhất.

Việc triển khai đồng bộ và nhất quán các lĩnh vực quy định an toàn nêu trên không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro kỹ thuật, mà còn đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng niềm tin của xã hội đối với điện hạt nhân như một nguồn năng lượng sạch, ổn định, bền vững cho phát triển kinh tế, xã hội lâu dài của Việt Nam.

Đón đọc chuyên đề tới: “Phân tích nhu cầu nhân lực đánh giá an toàn nhà máy điện hạt nhân Việt Nam”

HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động