Dự phòng công suất đang thu hẹp và điểm giới hạn vận hành hệ thống điện Việt Nam
05:45 | 10/06/2026
Nắng nóng cực đoan đang đẩy nhu cầu điện lên mức kỷ lục, khiến hệ thống điện quốc gia chịu áp lực chưa từng có, đặc biệt tại miền Bắc. Trong khi EVN và các đơn vị vận hành phải huy động tối đa mọi nguồn lực để giữ điện mùa cao điểm, nguy cơ thiếu điện trong những năm tới vẫn hiện hữu - khi nhiều dự án nguồn điện trọng điểm tiếp tục chậm tiến độ. Tổng hợp, phân tích của chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam. |
Mùa hè năm 2026 đang chứng kiến những kỷ lục mới về tiêu thụ điện năng. Chỉ trong tháng 5, phụ tải điện miền Bắc tăng mạnh so với cùng kỳ năm trước, liên tiếp xác lập các mốc công suất cực đại và sản lượng tiêu thụ điện cao nhất trong lịch sử vận hành hệ thống điện quốc gia. Trong khi đó, nền kinh tế tiếp tục phục hồi mạnh, sản xuất công nghiệp tăng trưởng cao, nhu cầu điện cho các khu công nghiệp, trung tâm dữ liệu, hạ tầng số, thương mại và sinh hoạt cùng gia tăng. Những diễn biến này đang đặt hệ thống điện quốc gia trước một thách thức mới.
Kỷ lục phụ tải mới của hệ thống điện Việt Nam:
Thông tin được công bố tại Phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 5/2026 cho thấy tốc độ tăng trưởng phụ tải điện đang vượt nhiều kịch bản dự báo trước đó. Theo số liệu của Công ty TNHH MTV Vận hành Hệ thống điện và Thị trường điện Quốc gia (NSMO): Từ ngày 23 đến 28/5/2026, phụ tải điện toàn quốc và khu vực miền Bắc liên tục xác lập các mức kỷ lục mới. Ngày 27/5/2026, công suất cực đại toàn hệ thống điện quốc gia vượt ngưỡng 58.000 MW, trong khi phụ tải miền Bắc đạt gần 30.000 MW - mức cao nhất từng được ghi nhận. Sản lượng điện tiêu thụ toàn quốc cũng liên tục tăng mạnh, đạt trên 1,2 tỷ kWh/ngày. Riêng miền Bắc tiêu thụ khoảng 631 triệu kWh, tăng mạnh so với các năm trước. Đây là những con số cho thấy hệ thống điện Việt Nam đã bước sang trạng thái vận hành mới, trong đó các đỉnh phụ tải đang tăng nhanh hơn đáng kể so với tốc độ bổ sung các nguồn điện nền quy mô lớn.
Điều đáng chú ý là mức tăng trưởng phụ tải năm nay không chỉ đến từ thời tiết. Khác với giai đoạn 2023-2024, nền kinh tế Việt Nam năm 2026 đang phục hồi mạnh mẽ. Nhiều ngành công nghiệp như điện tử, cơ khí chế tạo, vật liệu xây dựng, logistics và công nghệ số đều ghi nhận tốc độ tăng trưởng cao.
Nói cách khác, áp lực phụ tải hiện nay mang tính cơ cấu, chứ không còn đơn thuần là hiện tượng thời tiết theo mùa.
El Niño đã qua, nhưng nắng nóng cực đoan vẫn còn:
Một quan điểm khá phổ biến hiện nay là khi El Niño đã kết thúc thì nguy cơ căng thẳng điện năng sẽ giảm. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhận định này chưa hoàn toàn chính xác. Các tổ chức khí tượng quốc tế đều cho rằng: Dù hiện tượng El Niño mạnh giai đoạn 2023-2024 đã kết thúc, nền nhiệt toàn cầu vẫn duy trì ở mức rất cao do tác động cộng hưởng của biến đổi khí hậu.
Năm 2025 được ghi nhận là một trong những năm nóng nhất lịch sử quan trắc. Các mô hình dự báo khí hậu hiện nay tiếp tục cho thấy năm 2026 nằm trong nhóm các năm có nhiệt độ cao nhất từng được ghi nhận trên phạm vi toàn cầu.
Đối với Việt Nam, điều này đồng nghĩa các đợt nắng nóng cực đoan vẫn có khả năng xuất hiện với cường độ mạnh hơn và thời gian kéo dài hơn. Trong vận hành hệ thống điện, điều đáng lo ngại không phải nhiệt độ trung bình tăng thêm một vài độ C, mà là các đợt nhiệt độ vượt ngưỡng 35-37 độ C. Thực tiễn vận hành cho thấy chỉ cần nhiệt độ tăng thêm 1 độ C trong các đợt nắng nóng cực đoan, phụ tải cực đại của miền Bắc có thể tăng thêm hàng trăm MW. Chính yếu tố này tạo ra các cú nhảy vọt bất thường của phụ tải và nhanh chóng làm thu hẹp khoảng dự phòng công suất của hệ thống. Nếu trong các tháng 6 và 7 xuất hiện những đợt nắng nóng gay gắt hơn tháng 5, trong khi lượng nước về các hồ thủy điện miền Bắc ít hơn trung bình nhiều năm, áp lực vận hành sẽ gia tăng đáng kể.
Việt Nam không thiếu điện, nhưng dự phòng công suất đang thu hẹp:
Nếu xét trên quy mô cả năm, Việt Nam hiện không thiếu điện.
Trong những năm gần đây, rất nhiều dự án điện gió, điện mặt trời, thủy điện và nhiệt điện đã được đưa vào vận hành. Đặc biệt, việc hoàn thành tổ máy số 2 Nhà máy Nhiệt điện Vũng Áng 2, công suất 650 MW vào đầu tháng 4/2026 đã bổ sung thêm một nguồn điện nền quan trọng cho hệ thống. Cùng với tổ máy số 1, Trung tâm Điện lực Vũng Áng hiện cung cấp khoảng 1.330 MW công suất nền cho khu vực Bắc Trung bộ và miền Bắc. Nhờ đó, khả năng đáp ứng nhu cầu điện của hệ thống được cải thiện đáng kể so với giai đoạn khó khăn năm 2023. Tuy nhiên, vấn đề hiện nay không còn nằm ở sản lượng điện, mà là công suất khả dụng trong những thời điểm phụ tải cực đại.
Nói cách khác, hệ thống có thể đáp ứng đủ điện trong cả ngày, nhưng vẫn phải đối mặt với áp lực rất lớn trong các khung giờ cao điểm, đặc biệt từ 13h đến 15h và từ 19h đến 23h. Nếu xuất hiện đồng thời các yếu tố bất lợi như nắng nóng cực đoan kéo dài, mực nước các hồ thủy điện thấp, sự cố tại một số tổ máy nhiệt điện lớn, hoặc suy giảm công suất từ các nguồn năng lượng tái tạo, khoảng dự phòng công suất sẽ bị thu hẹp rất nhanh. Đây chính là điểm khác biệt cơ bản giữa mùa hè 2026 và giai đoạn 2022-2023.
Trước đây, bài toán chủ yếu là có đủ điện hay không. Hiện nay, bài toán lớn hơn là hệ thống còn bao nhiêu dự phòng để duy trì vận hành an toàn trước các tình huống bất thường.
Vai trò của đường dây 500 kV mạch 3 (Quảng Trạch - Phố Nối) trong đợt nắng nóng tháng 5/2026:
Đợt nắng nóng cuối tháng 5/2026 có thể xem là phép thử thực tế đối với năng lực vận hành của hệ thống điện quốc gia sau khi nhiều công trình nguồn và lưới điện quan trọng được đưa vào khai thác. Trong số đó, đường dây 500 kV mạch 3 (Quảng Trạch - Phố Nối) nổi lên như một trong những công trình có ý nghĩa chiến lược đặc biệt đối với an ninh năng lượng quốc gia.
Theo số liệu của NSMO: Trong các ngày từ 23 đến 27/5/2026, khi phụ tải miền Bắc liên tục lập đỉnh mới, hành lang truyền tải 500 kV Bắc - Nam đã vận hành với mức tải rất cao để đưa điện từ miền Trung và miền Nam hỗ trợ miền Bắc. Có thời điểm, tổng công suất truyền tải từ miền Trung ra miền Bắc đạt khoảng 4.500 MW. Riêng đường dây 500 kV mạch 3 (Quảng Trạch - Phố Nối) đảm nhận tới khoảng 56% tổng công suất truyền tải trên toàn hành lang Bắc - Nam. Trong nhiều ngày liên tiếp, công suất trên đường dây này duy trì quanh mức 2.500 MW với sản lượng điện truyền tải trung bình khoảng 520 triệu kWh mỗi ngày.
Những con số trên cho thấy đường dây 500 kV mạch 3 không còn đơn thuần là một công trình dự phòng chiến lược, mà đã trở thành một trong những trục xương sống của hệ thống điện quốc gia.
Ý nghĩa lớn nhất của công trình không chỉ nằm ở sản lượng điện truyền tải, mà còn ở việc nâng đáng kể giới hạn vận hành của hệ thống điện miền Bắc. Trước khi mạch 3 được đưa vào vận hành, khả năng truyền tải điện từ miền Trung ra miền Bắc chỉ vào khoảng 2.500-2.800 MW. Trong các đợt nắng nóng cực đoan, hệ thống thường xuyên phải vận hành trong trạng thái đầy tải, làm gia tăng áp lực lên các đường dây và trạm biến áp 500 kV hiện hữu. Việc đưa vào vận hành đường dây 500 kV Quảng Trạch - Phố Nối (từ tháng 9/2024) đã nâng năng lực truyền tải liên miền lên gần 5.000 MW - tức gần gấp đôi so với trước đây.
Thực tế vận hành cuối tháng 5/2026 cho thấy: Nếu không có công trình này, miền Bắc sẽ rất khó tiếp nhận thêm lượng điện lớn từ miền Trung và miền Nam trong bối cảnh phụ tải tăng đột biến.
Tuy nhiên, chính những số liệu vận hành này cũng phản ánh một thực tế đáng suy ngẫm. Khi phụ tải miền Bắc tiến sát ngưỡng 30 GW, hệ thống đã phải huy động gần như tối đa các nguồn điện khả dụng trong khu vực; đồng thời truyền tải lượng điện rất lớn từ miền Trung ra miền Bắc. Điều đó cho thấy dư địa dự phòng của hệ thống đang không còn nhiều như trước. Nếu trong các tháng 6 và 7 xuất hiện những đợt nắng nóng gay gắt hơn, trong khi thủy văn bất lợi, hoặc xảy ra sự cố tại một số tổ máy nhiệt điện lớn, áp lực lên hành lang truyền tải 500 kV Bắc - Nam sẽ tiếp tục gia tăng.
Nói cách khác, đường dây 500 kV mạch 3 đã giải quyết hiệu quả nút thắt truyền tải Bắc - Nam, nhưng không thể thay thế vai trò của các nguồn điện nền mới và các nguồn điện linh hoạt cần được bổ sung trong tương lai.
Từ bài toán nguồn điện, sang bài toán linh hoạt hệ thống:
Thực tiễn vận hành năm 2026 cho thấy tư duy bảo đảm an ninh điện đang bước sang một giai đoạn mới. Nếu trước đây mục tiêu chủ yếu là xây thêm nguồn điện, thì hiện nay yêu cầu quan trọng hơn là tăng tính linh hoạt cho toàn hệ thống. Trong bối cảnh tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng lớn, hệ thống điện cần thêm các nguồn điện có khả năng đáp ứng nhanh, các hệ thống lưu trữ năng lượng, thủy điện tích năng và các chương trình điều chỉnh phụ tải quy mô lớn. Đây cũng là lý do Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đặt mục tiêu phát triển từ 10 đến 16,3 GW hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS) vào năm 2030, cùng với việc thúc đẩy phát triển các dự án thủy điện tích năng.
Trong tương lai, an ninh điện sẽ không chỉ phụ thuộc vào số MW nguồn điện được xây dựng, mà còn phụ thuộc vào khả năng điều tiết, dự phòng và vận hành linh hoạt của hệ thống.
Mùa hè 2026 có thiếu điện không?
Với các nguồn điện hiện có, cùng sự chuẩn bị từ Bộ Công Thương, EVN, NSMO và các đơn vị phát điện, khả năng xảy ra thiếu điện diện rộng như năm 2023 là không lớn. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa hệ thống hoàn toàn hết áp lực. Rủi ro lớn nhất nằm ở các thời điểm phụ tải cực đại kéo dài nhiều ngày liên tiếp trong điều kiện nắng nóng gay gắt, thủy văn bất lợi và xuất hiện sự cố tại một số nguồn điện lớn. Khi đó, hệ thống vẫn có thể cung cấp đủ điện, nhưng phải vận hành với mức dự phòng rất thấp. Đó chính là trạng thái vận hành tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất đối với một hệ thống điện đang tăng trưởng nhanh.
Nói cách khác, mùa hè 2026 không phải là cuộc chiến để tìm thêm điện, mà là cuộc chiến để duy trì khoảng dự phòng công suất đủ an toàn cho hệ thống.
Kết luận:
Mùa hè năm 2026 đang cho thấy hệ thống điện Việt Nam đã bước sang một giai đoạn phát triển mới. Nếu như những năm trước đây, câu hỏi lớn nhất là liệu “có đủ điện hay không”, thì hiện nay vấn đề quan trọng hơn là “hệ thống còn bao nhiêu dự phòng công suất để ứng phó với những tình huống bất thường”. Việc đưa vào vận hành tổ máy số 2 Nhà máy Nhiệt điện Vũng Áng 2 và đường dây 500 kV mạch 3 (Quảng Trạch - Phố Nối) đã góp phần quan trọng nâng cao năng lực cung ứng điện của đất nước.
Tuy nhiên, những kỷ lục phụ tải mới được thiết lập trong tháng 5/2026 cũng cho thấy tốc độ tăng trưởng nhu cầu điện đang nhanh chóng bào mòn phần dự phòng mà hệ thống vừa được bổ sung. Đó là dấu hiệu cho thấy bài toán an ninh điện của Việt Nam đã chuyển sang một cấp độ mới - từ bảo đảm đủ điện, sang bảo đảm đủ dự phòng công suất. Trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế cao, nhu cầu điện tiếp tục gia tăng và biến đổi khí hậu ngày càng cực đoan, việc đẩy nhanh các dự án nguồn điện nền, phát triển nguồn điện linh hoạt, hệ thống lưu trữ năng lượng, thủy điện tích năng, điều chỉnh phụ tải và tiếp tục hoàn thiện hạ tầng truyền tải sẽ có ý nghĩa quyết định.
Có thể nói, thách thức lớn nhất của hệ thống điện Việt Nam hiện nay không còn là thiếu điện, mà là duy trì đủ dự phòng công suất để vận hành an toàn trong những thời điểm cực đoan. Và chính khả năng duy trì khoảng dự phòng đó sẽ là thước đo quan trọng nhất của an ninh năng lượng quốc gia trong giai đoạn phát triển mới./.
TS. NGUYỄN HUY HOẠCH - HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
Tài liệu tham khảo:
1. Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Điều chỉnh), ban hành theo Quyết định số 768/QĐ-TTg ngày 15/4/2025 của Thủ tướng Chính phủ.
2. Báo cáo của Bộ Công Thương tại Phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 5/2026 về tình hình cung ứng điện và vận hành hệ thống điện quốc gia.
3. Ngọc Tuấn: Tình hình vận hành đường dây 500kV mạch 3 khi phụ tải điện miền Bắc tăng cao, Tạp chí Năng lượng Việt Nam điện tử, ngày 05/06/2026.
4. TS. Nguyễn Huy Hoạch: “Điều chỉnh khung giờ sử dụng điện không chỉ là quy định, mà là ‘luật chơi mới’ buộc người dùng phải thích nghi”, Tạp chí Năng lượng Việt Nam, ngày 04/5/2026.
5. TS. Nguyễn Huy Hoạch: “Điện mặt trời mái nhà kết hợp pin lưu trữ - Giải pháp giảm phụ tải đỉnh hệ thống điện Việt Nam”, Tạp chí Năng lượng Việt Nam, ngày 17/3/2026.
6. Các báo cáo vận hành hệ thống điện năm 2025-2026 của Công ty TNHH MTV Vận hành Hệ thống điện và Thị trường điện Quốc gia (NSMO).
7. Các báo cáo chuyên đề về an ninh điện và chuyển dịch năng lượng của Hiệp hội Năng lượng Việt Nam và Tạp chí Năng lượng Việt Nam giai đoạn 2025-2026.