RSS Feed for Huy động vốn cho ngành điện Việt Nam - Bài toán 27 tỷ USD/năm và vai trò của thị trường vốn | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ tư 10/06/2026 11:59
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Huy động vốn cho ngành điện Việt Nam - Bài toán 27 tỷ USD/năm và vai trò của thị trường vốn

 - Như chúng ta đều biết, một dự án nguồn điện vài trăm MW đòi hỏi vốn đầu tư lên tới hàng trăm triệu USD và việc đóng tài chính sẽ gặp khó khăn lớn, nếu chưa giải quyết được hai bài toán: Vốn chủ sở hữu và cấu trúc nợ phù hợp. Trong phạm vi bài viết này, chúng tôi tập trung phân tích khía cạnh huy động vốn với tư cách là điều kiện tiên quyết để khởi động dự án.
Dự phòng công suất đang thu hẹp và điểm giới hạn vận hành hệ thống điện Việt Nam Dự phòng công suất đang thu hẹp và điểm giới hạn vận hành hệ thống điện Việt Nam

Khác với giai đoạn 2022-2023, nguy cơ lớn nhất của hệ thống điện Việt Nam hiện nay không còn là thiếu sản lượng điện, mà là suy giảm dự phòng công suất trong các thời điểm phụ tải cực đại. Đây chính là bài toán trung tâm của an ninh điện mùa hè 2026 và những năm tới, khi tốc độ tăng trưởng nhu cầu điện đang vượt xa tốc độ bổ sung các nguồn điện nền quy mô lớn. Phân tích, nhận định của chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam.

1. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh - Bức tranh lớn và những khoảng trống phía sau:

Quyết định 768/QĐ-TTg (tháng 4/2025) điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia đặt mục tiêu tổng công suất 183.000 đến 236.000 MW vào năm 2030, sản lượng thương phẩm dự kiến gần gấp đôi mức năm 2024. Cơ cấu nguồn dịch chuyển mạnh: Điện mặt trời dẫn dắt với 46.000 đến 73.000 MW, điện gió trên bờ và gần bờ lên tới 26.000 đến 38.000 MW, nhiệt điện than giảm từ 28% xuống 20%, và hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS) lần đầu xuất hiện ở quy mô lớn (10.000 đến 16.000 MW). Điện gió ngoài khơi được giao mục tiêu 6.000 đến 17.000 MW, song trong giai đoạn hiện tại nhiều khả năng chỉ các doanh nghiệp nhà nước, hoặc liên danh có doanh nghiệp nhà nước mới đủ năng lực triển khai. Khu vực tư nhân đóng vai trò chủ đạo ở điện mặt trời, điện gió trên bờ và một phần điện LNG. Tổng mức đầu tư 2026 đến 2030: 136,3 tỷ USD, tương đương khoảng 27 tỷ USD mỗi năm.

Tuy nhiên, thực tế triển khai Quy hoạch điện VIII gốc kể từ năm 2023 cho thấy bức tranh rất khác. Giai đoạn 2021 đến 2025, công suất nguồn điện mới chỉ đạt khoảng 57% kế hoạch. Điện gió trên bờ mới đạt chừng 30% mục tiêu. Trong 13 dự án điện LNG (22.400 MW), chỉ 3 dự án (2.824 MW) đúng tiến độ. Điện gió ngoài khơi chưa có dự án nào khởi công. Năm 2024 không có nguồn điện lớn nào mới vận hành. Bên cạnh các thách thức về hạ tầng lưới truyền tải, giải phóng mặt bằng, một rào cản nền tảng ít được thảo luận trực tiếp chính là khả năng huy động vốn.

Xu hướng chính sách cũng đang dịch chuyển theo hướng coi trọng năng lực tài chính. Nghị định 225/2025/NĐ-CP đã bỏ tiêu chí kinh nghiệm thực hiện dự án tương tự khỏi tiêu chuẩn đánh giá bắt buộc theo Luật Đấu thầu, dù một số lĩnh vực có thể vẫn giữ yêu cầu riêng theo pháp luật chuyên ngành. Xu hướng chung cho thấy doanh nghiệp tiếp cận được nguồn vốn đa dạng sẽ có lợi thế trong cuộc đua giành quyền phát triển dự án.

2. Hai khoảng trống vốn trong bức tranh tài trợ ngành điện:

Theo ước tính dựa trên xu hướng đầu tư giai đoạn trước, trong đó khu vực tư nhân chủ yếu tập trung vào điện mặt trời và điện gió trên bờ - khu vực này có thể đảm nhận 60 đến 80% phần đầu tư nguồn điện. Với cơ cấu tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu theo thông lệ ngành ở mức 70:30, nhu cầu vốn vay tư nhân ước khoảng 50 đến 66 tỷ USD, vốn chủ khoảng 21 đến 28 tỷ USD cho giai đoạn 2026 đến 2030. Cả hai đều đặt ra thách thức lớn.

Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Dư nợ tín dụng xanh toàn hệ thống tính đến cuối năm 2025 đạt khoảng 780.000 tỷ VNĐ, chiếm khoảng 4,2% tổng dư nợ nền kinh tế. Con số này, dù đã tăng trưởng trên 21% mỗi năm trong giai đoạn gần đây, vẫn còn khiêm tốn so với nhu cầu vốn vay ước tính 50 đến 66 tỷ USD trong 5 năm tới. Lãi suất thả nổi, kỳ hạn thường ngắn hơn vòng đời dự án và các điều kiện ràng buộc chặt chẽ cũng chưa thực sự phù hợp với dòng tiền năng lượng ổn định theo hợp đồng mua bán điện (PPA) 20 năm. Rủi ro tỷ giá cũng là yếu tố cần lưu ý khi nhiều dự án có chi phí đầu tư và nghĩa vụ nợ gắn với USD, trong khi doanh thu từ PPA tính bằng VNĐ. Cơ chế hợp đồng mua bán điện trực tiếp (DPPA) với khách hàng FDI phần nào giúp giảm thiểu rủi ro này khi giá điện có thể được thỏa thuận có yếu tố ngoại tệ.

Khoảng trống đáng quan ngại hơn nằm ở vốn chủ sở hữu. Theo ước tính, đối với nhiều chủ đầu tư tư nhân quy mô vừa và nhỏ, vốn chủ thực góp thường ở mức rất thấp so với yêu cầu 15 đến 20% của ngân hàng. Ngay cả những nhà phát triển lớn hơn cũng gặp tình trạng vốn chủ bị “khóa” trong danh mục dự án hiện hữu, hạn chế khả năng triển khai các dự án mới. Thiếu vốn chủ khiến việc giải ngân vốn vay gặp trở ngại, kéo theo dự án đình trệ dù đủ giấy phép, PPA, thậm chí ký EPC.

Tính tới hiện tại, một số lượng lớn dự án năng lượng tái tạo đã COD (công nhận vận hành thương mại) vẫn đang trong quá trình xác định lại giá bán điện, ảnh hưởng tới sự ổn định dòng tiền và khả năng tái đầu tư.

Với nhu cầu vốn chủ ước tính ở mức 21 đến 28 tỷ USD, tín dụng ngân hàng nhiều khả năng sẽ không phải phương án phù hợp. Thị trường vốn có lẽ là hướng đi đáng cân nhắc nhất.

3. Bốn nhóm giải pháp từ thị trường vốn:

3.1. Trái phiếu doanh nghiệp và trái phiếu dự án:

Một trong những hạn chế lớn nhất của tín dụng ngân hàng đối với ngành điện là dư địa tín dụng bị giới hạn bởi quy định pháp luật về giới hạn cấp tín dụng, lãi suất thả nổi không phù hợp dòng tiền dài hạn và tài sản đảm bảo bị “khóa” tại một ngân hàng duy nhất. Trái phiếu mở ra hướng tiếp cận khác. Trái phiếu cấp công ty mẹ (Corporate Bond) cho phép huy động vốn đầu tư vào nhiều dự án đồng thời, kể cả dự án đang trong giai đoạn xây dựng, sử dụng đòn bẩy từ dòng cổ tức của các dự án đang vận hành, kỳ hạn thường 2 đến 5 năm. Trái phiếu dự án (Project Bond) phát hành tại cấp dự án, phù hợp nhất với dự án đã vận hành thương mại có dòng tiền ổn định. Tuy nhiên, cũng có thể áp dụng cho dự án giai đoạn xây dựng, nếu có cơ chế bảo đảm phù hợp. Lợi thế chính của trái phiếu dự án so với vay ngân hàng nằm ở kỳ hạn dài hơn (có thể phù hợp hơn với vòng đời PPA); đồng thời giải phóng tài sản đảm bảo đang cầm cố tại ngân hàng cũ để có thể tái sử dụng.

Thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam đang trong giai đoạn phục hồi sau những biến động năm 2022. Tuy nhiên, đối với trái phiếu phát hành riêng lẻ cho nhà đầu tư tổ chức chuyên nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng với dòng tiền PPA ổn định, triển vọng phát hành vẫn khả quan.

Về lãi suất, thực tế thị trường hiện nay phần lớn vẫn áp dụng cơ chế thả nổi, hoặc kết hợp (cố định giai đoạn đầu, thả nổi từ năm thứ hai trở đi), tham chiếu lãi suất tiền gửi của nhóm ngân hàng lớn. Tuy vậy, điểm hấp dẫn của kênh trái phiếu nằm ở khả năng mở rộng cơ sở nhà đầu tư sang các tổ chức như bảo hiểm nhân thọ và quỹ hưu trí, vốn có nhu cầu tài sản kỳ hạn dài. Cơ chế kiểm soát dòng tiền (tài khoản phong tỏa, ưu tiên trả nợ trước cổ tức) là yếu tố quan trọng giúp thu hút nhóm nhà đầu tư này. Trái phiếu xanh (Green Bond) phát hành theo chuẩn quốc tế có thể giảm chi phí 50 đến 100 điểm cơ bản nhờ quỹ ESG quốc tế.

3.2. Tín dụng cầu nối (Bridge Loan):

Trong thực tế giao dịch, nhiều dự án cần chuyển đổi ngân hàng cho vay, hoặc tái cấu trúc nợ, nhưng quá trình giải phóng tài sản đảm bảo tạo ra khoảng trống thời gian mà không nguồn vốn truyền thống nào sẵn sàng lấp. Bridge loan giúp tất toán dư nợ cũ, giải phóng tài sản đảm bảo, rồi chuyển sang phát hành trái phiếu, hoặc vay mới. Chuỗi giao dịch bridge, giải phóng tài sản, phát hành project bond rồi hoàn trả bridge là mô hình phổ biến tại nhiều thị trường phát triển. Bridge cũng hỗ trợ lấp tạm khoảng trống vốn chủ 6 đến 18 tháng khi chờ IPO, hoặc đối tác chiến lược.

3.3. Huy động vốn cổ phần (IPO và Private Placement):

Khi khoảng trống vốn chủ là rào cản chính khiến chuỗi giải ngân bị tắc nghẽn, huy động vốn cổ phần là phương án trực tiếp nhất. IPO mang lại vốn cổ phần vĩnh viễn, cải thiện tỷ lệ nợ/vốn chủ, mở khóa giải ngân ngân hàng. Cổ phiếu niêm yết trở thành tài sản đảm bảo thanh khoản, mở thêm dư địa vay vốn. Private Placement cho quỹ hạ tầng, hoặc DFI (IFC, ADB) là lựa chọn linh hoạt cho giai đoạn trước niêm yết. IPO còn tạo kênh thoái vốn cho nhà đầu tư sớm, giúp khuyến khích dòng vốn từ các quỹ đầu tư tư nhân tham gia ngành từ giai đoạn đầu.

Cần lưu ý rằng: Phần lớn doanh nghiệp năng lượng tư nhân tại Việt Nam hiện chưa đáp ứng đầy đủ các điều kiện niêm yết, đặc biệt về quản trị và minh bạch tài chính. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội, nếu doanh nghiệp chủ động chuẩn bị sớm: Chuẩn hóa cấu trúc sở hữu, nâng cao quản trị, minh bạch tài chính để từng bước đạt chuẩn niêm yết khi ngành bước vào giai đoạn tăng tốc.

3.4. M&A và tái cơ cấu tài sản (Asset Recycling):

Nhiều chủ đầu tư đã có dự án COD, nhưng vốn chủ bị “khóa” trong tài sản hiện hữu. M&A mở ra hướng tiếp cận đáng cân nhắc: Tạo nguồn vốn chủ từ chính những dự án đã vận hành. Nhà phát triển xây dựng dự án, chứng minh dòng tiền ổn định, chuyển nhượng cho nhà đầu tư dài hạn rồi dùng nguồn vốn thu được để tái đầu tư vào dự án mới. Đây là mô hình mà nhiều nhà phát triển năng lượng quốc tế đã áp dụng thành công để mở rộng quy mô.

Một biến thể khác là tách riêng danh mục dự án vận hành ổn định, chuyển nhượng phần lớn cho nhà đầu tư tài chính trong khi nhà phát triển giữ lại quyền quản lý vận hành.

Tại Việt Nam, theo thống kê thị trường: Năm 2025 ghi nhận khoảng 29 thương vụ M&A năng lượng với tổng giá trị ước đạt 747 triệu USD. Sembcorp, ACEN, Brookfield và Sumitomo đều đã hoàn tất mua lại danh mục điện mặt trời và điện gió trên bờ đang vận hành, cho thấy nhu cầu quốc tế là có thật. Đối với nhóm dự án đang vướng xác định lại giá bán điện, M&A cũng có thể là phương án tái cấu trúc phù hợp, giúp chuyển giao tài sản sang những nhà đầu tư có khẩu vị rủi ro và tầm nhìn dài hạn hơn.

4. Vòng đời vốn dự án năng lượng:

Bốn nhóm giải pháp trên không hoạt động riêng lẻ mà bổ trợ lẫn nhau theo vòng đời dự án. Ở giai đoạn phát triển và xây dựng, vốn cổ phần (IPO, Private Placement, hoặc M&A) đóng vai trò mở khóa điều kiện giải ngân, giúp dự án đạt hoàn tất thu xếp vốn. Khi dự án hoàn thành xây dựng và bước vào vận hành, vay ngân hàng là nguồn tài trợ chính theo tiến độ. Sau khi vận hành ổn định và chứng minh dòng tiền, trái phiếu dự án trở thành công cụ tái cấu trúc nợ phù hợp, thay thế vay ngân hàng bằng lãi suất cố định kỳ hạn dài hơn. Ở giai đoạn trưởng thành, việc tái quay vòng tài sản cho phép thu hồi vốn chủ cùng phần giá trị gia tăng từ quá trình phát triển dự án để tái đầu tư.

Xuyên suốt các giai đoạn chuyển tiếp, Bridge Loan đóng vai trò kết nối: Lấp khoảng trống vốn chủ tạm thời trước khi IPO hoàn tất, hoặc giải phóng tài sản đảm bảo khi chuyển từ vay ngân hàng sang trái phiếu. Hiểu và vận dụng đúng trình tự này là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp năng lượng tối ưu chi phí vốn và đẩy nhanh triển khai dự án.

Với nhu cầu 27 tỷ USD mỗi năm mà tín dụng ngân hàng nhiều khả năng sẽ gặp khó khăn khi đơn phương đáp ứng, thị trường vốn đang nổi lên như kênh bổ sung có tính khả thi cao. Doanh nghiệp năng lượng nào chủ động tiếp cận sớm giải pháp phù hợp từng giai đoạn sẽ nắm lợi thế trong cuộc đua triển khai quy hoạch.

Huy động vốn cho ngành điện Việt Nam - Bài toán 27 tỷ USD/năm và vai trò của thị trường vốn

Liên hệ: Khối Ngân hàng Đầu tư, CTCP Chứng khoán VNDIRECT -investmentbanking@vndirect.com.vn

BBT TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động