Sửa đổi Luật Điện lực (năm 2026) - Đề xuất một số nội dung cấp bách cần ưu tiên
13:08 | 17/06/2026
Ngày 11/6/2026, dự án Nhà máy Điện gió Risen Phù Yên, công suất 80 MW chính thức được động thổ tại tỉnh Sơn La. Nếu chỉ nhìn ở góc độ quy mô, đây không phải là dự án điện gió lớn nhất Việt Nam, cũng không phải dự án đầu tiên được triển khai tại khu vực miền núi phía Bắc. Tuy nhiên, điều khiến dự án thu hút sự chú ý của giới chuyên môn lại nằm ở một khía cạnh khác: Tốc độ triển khai hiếm thấy trong lĩnh vực đầu tư năng lượng. Đề cập đến nội dung này, chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam có bài phân tích dưới đây để bạn đọc cùng tham khảo. |
Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đã xác định khá rõ lộ trình phát triển nguồn điện và lưới điện đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất hiện nay không còn là thiếu quy hoạch, mà là khả năng triển khai các dự án trên thực tế. Trong bối cảnh nhu cầu vốn đầu tư cho ngành điện lên tới hàng trăm tỷ USD, việc sửa đổi, bổ sung Luật Điện lực cần được xem là nhiệm vụ cấp bách nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế, củng cố niềm tin của nhà đầu tư, huy động hiệu quả các nguồn lực xã hội và tạo nền tảng pháp lý cho quá trình chuyển dịch năng lượng, qua đó hiện thực hóa các mục tiêu của Quy hoạch điện VIII điều chỉnh.
Quy hoạch đã có, nhưng nhiều dự án vẫn gặp khó khăn:
Sau khi Quy hoạch điện VIII điều chỉnh được phê duyệt, danh mục các dự án điện sử dụng khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) nhập khẩu, điện gió ngoài khơi, điện mặt trời, thủy điện tích năng, hệ thống pin lưu trữ năng lượng (BESS) và lưới điện truyền tải đã được xác định tương đối rõ. Tuy nhiên, thực tế triển khai cho thấy nhiều dự án vẫn đang gặp khó khăn trong việc lựa chọn nhà đầu tư, thu xếp vốn, đàm phán hợp đồng mua bán điện (PPA), xác định cơ chế giá điện, tiếp cận hạ tầng truyền tải và xử lý các thủ tục pháp lý liên quan. Nhiều dự án nguồn điện quan trọng đã được xác định trong quy hoạch, nhưng tiến độ triển khai thực tế vẫn chậm hơn đáng kể so với yêu cầu đặt ra. Điều này cho thấy điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không còn nằm ở quy hoạch, mà nằm ở khâu thực thi. Nếu không có những thay đổi mạnh mẽ về thể chế, đặc biệt là trong Luật Điện lực và các văn bản hướng dẫn thi hành, nguy cơ chậm tiến độ đối với nhiều dự án điện quan trọng sẽ tiếp tục gia tăng.
Vì vậy, yêu cầu cấp thiết hiện nay không phải là xây dựng thêm quy hoạch mới, mà là hoàn thiện thể chế để chuyển hóa các mục tiêu quy hoạch thành các dự án đầu tư có thể triển khai trên thực tế.
Nhà đầu tư cần một môi trường đầu tư ổn định và có khả năng dự báo:
Trong nhiều năm qua, Việt Nam luôn được đánh giá là một trong những thị trường năng lượng hấp dẫn nhất khu vực Đông Nam Á. Nhiều tập đoàn năng lượng lớn trong nước và quốc tế đã bày tỏ sự quan tâm đối với các dự án LNG, điện gió ngoài khơi, năng lượng tái tạo và lưu trữ năng lượng. Tuy nhiên, điều mà nhà đầu tư quan tâm nhất không phải là danh mục dự án trong quy hoạch, mà là mức độ ổn định và khả năng dự báo của môi trường đầu tư.
Các dự án điện thường có vòng đời từ 20 đến 30 năm, thậm chí dài hơn đối với một số loại hình nguồn điện. Để quyết định đầu tư, các tổ chức tín dụng và nhà đầu tư cần đánh giá được khả năng thu hồi vốn, rủi ro thị trường và cơ chế phân chia trách nhiệm giữa các bên tham gia. Điều đó đòi hỏi phải có một khung pháp lý ổn định; các hợp đồng mua bán điện đủ độ tin cậy để nhà đầu tư và các tổ chức tín dụng yên tâm thu xếp vốn; cơ chế giá điện minh bạch, có khả năng dự báo; cùng một thị trường điện vận hành theo nguyên tắc cạnh tranh và công khai. Nếu những điều kiện này chưa được bảo đảm, việc huy động nguồn vốn tư nhân quy mô lớn sẽ gặp nhiều khó khăn, bất kể quy hoạch có tham vọng đến đâu.
Luật Điện lực cần theo kịp yêu cầu của quá trình chuyển dịch năng lượng:
Một trong những thay đổi lớn nhất của ngành điện Việt Nam hiện nay là sự xuất hiện của các loại hình nguồn điện và mô hình kinh doanh mới. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đã giành vai trò quan trọng cho điện gió ngoài khơi, nguồn điện sử dụng khí trong nước và LNG nhập khẩu, thủy điện tích năng, hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS), cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA), điều chỉnh phụ tải (DSM/DR) và các dịch vụ phụ trợ của hệ thống điện. Tuy nhiên, nhiều nội dung trong số này hiện vẫn chưa có đầy đủ cơ sở pháp lý, hoặc chưa có cơ chế thị trường rõ ràng để triển khai ở quy mô lớn. Đây cũng là một trong những nội dung trọng tâm được Bộ Công Thương đề xuất nghiên cứu sửa đổi, bổ sung trong quá trình hoàn thiện Luật Điện lực. Do đó, sửa đổi Luật Điện lực không chỉ nhằm giải quyết các vướng mắc trước mắt, mà còn phải tạo hành lang pháp lý cho mô hình hệ thống điện mới - nơi năng lượng tái tạo, điện gió ngoài khơi, điện khí/LNG, lưu trữ năng lượng, điện xanh và thị trường điện cạnh tranh sẽ trở thành những trụ cột quan trọng của ngành điện Việt Nam trong các thập niên tới.
Những nội dung cần ưu tiên trong sửa đổi Luật Điện lực:
Trên cơ sở thực tiễn triển khai Quy hoạch điện VIII điều chỉnh và các nội dung Bộ Công Thương đang lấy ý kiến đối với dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Điện lực, Hội đồng Khoa học Tạp chí Năng lượng Việt Nam kiến nghị:
1. Khẩn trương hoàn thiện hồ sơ sửa đổi, bổ sung Luật Điện lực để trình Quốc hội xem xét trong thời gian sớm nhất. Coi đây là nhiệm vụ trọng tâm nhằm tháo gỡ các rào cản thể chế đối với đầu tư phát triển điện lực và bảo đảm tiến độ thực hiện Quy hoạch điện VIII điều chỉnh. Việc chuẩn bị các văn bản dưới Luật (Nghị định, Thông tư…) cần tiến hành chuẩn bị và trình duyệt song song để có thể ban hành sớm sau khi Luật được phê duyệt, đảm bảo Luật được thực thi ngay, đáp ứng nhu cầu cấp bách của thực tiễn.
2. Hoàn thiện các quy định về lựa chọn nhà đầu tư đối với các dự án nguồn điện quan trọng, đặc biệt là điện LNG, điện gió ngoài khơi, thủy điện tích năng và các dự án hạ tầng năng lượng quy mô lớn; bảo đảm tính minh bạch, cạnh tranh và khả năng dự báo của môi trường đầu tư.
3. Bổ sung các quy định tạo cơ sở pháp lý cho việc xây dựng các hợp đồng mua bán điện dài hạn có tính ổn định cao, phân chia hợp lý rủi ro giữa các bên tham gia và tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu xếp vốn của các tổ chức tín dụng trong nước và quốc tế.
4. Hoàn thiện cơ chế giá điện theo hướng minh bạch, từng bước vận hành theo tín hiệu thị trường và phản ánh hợp lý chi phí sản xuất, kinh doanh điện. Đồng thời, nghiên cứu bổ sung các cơ chế giá điện linh hoạt đối với các loại hình nguồn điện mới, các dự án điện có tính chất đặc thù, hoặc các nguồn điện cần ưu tiên phát triển theo quy hoạch. Trong những giai đoạn cần thiết, Chính phủ cần được trao thẩm quyền áp dụng các cơ chế hỗ trợ phù hợp, bao gồm cơ chế giá điện hỗ trợ (FIT), giá công suất để đảm bảo thu hồi vốn đầu tư cho các dự án điện lớn chạy nền, linh hoạt như nhiệt điện khí trong nước, LNG nhập khẩu, hoặc các cơ chế chuyển tiếp khác nhằm thu hút đầu tư, bảo đảm an ninh năng lượng và thực hiện mục tiêu chuyển dịch năng lượng.
5. Hoàn thiện cơ chế đầu tư và vận hành hạ tầng truyền tải điện theo hướng huy động hiệu quả nguồn lực xã hội; đồng thời bảo đảm khả năng giải tỏa công suất cho các dự án nguồn điện đã được phê duyệt trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh.
6. Đẩy nhanh lộ trình hoàn thiện thị trường bán buôn điện cạnh tranh và chuẩn bị các điều kiện cần thiết để hình thành thị trường bán lẻ điện cạnh tranh, tạo môi trường đầu tư minh bạch và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực trong ngành điện.
7. Hoàn thiện hành lang pháp lý cho cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA), điện xanh, chứng chỉ năng lượng tái tạo và các mô hình giao dịch điện mới nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp xuất khẩu đang chịu áp lực từ các tiêu chuẩn phát thải và yêu cầu sử dụng năng lượng sạch.
8. Bổ sung cơ chế pháp lý cho hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS), thủy điện tích năng, các nguồn điện linh hoạt, điều chỉnh phụ tải (DSM/DR) và dịch vụ phụ trợ hệ thống điện. Coi đây là các cấu phần thiết yếu để bảo đảm độ tin cậy và tính linh hoạt của hệ thống điện trong tương lai.
9. Tiếp tục đẩy mạnh phân cấp, phân quyền trong đầu tư điện lực; đơn giản hóa thủ tục hành chính; rút ngắn thời gian chuẩn bị dự án; đồng thời quy định rõ trách nhiệm của các bộ, ngành và địa phương trong quá trình triển khai các dự án điện theo quy hoạch.
10. Bảo đảm tính ổn định và khả năng dự báo của chính sách năng lượng trong suốt vòng đời dự án. Đây là yêu cầu có ý nghĩa quyết định đối với việc huy động nguồn vốn tư nhân và vốn quốc tế cho các dự án điện quy mô lớn trong giai đoạn tới.
Kết luận:
Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đã xác định rõ Việt Nam cần phát triển những nguồn điện nào, ở quy mô bao nhiêu và trong khung thời gian nào? Tuy nhiên, quy hoạch chỉ là điểm khởi đầu. Điều quyết định thành công của Quy hoạch điện VIII không nằm ở số lượng dự án được đưa vào quy hoạch, mà nằm ở khả năng chuyển hóa các dự án đó thành các công trình điện thực tế, vận hành đúng tiến độ và cung cấp điện cho nền kinh tế.
Muốn làm được điều đó, Việt Nam cần một khung pháp lý hiện đại, minh bạch và có khả năng tạo dựng niềm tin cho nhà đầu tư trong dài hạn. Vì vậy, việc sửa đổi, bổ sung Luật Điện lực không đơn thuần là hoàn thiện hệ thống pháp luật, mà phải được xem là một trong những giải pháp chiến lược để huy động nguồn lực xã hội, bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia và hiện thực hóa Quy hoạch điện VIII điều chỉnh.
Nếu Quy hoạch điện VIII điều chỉnh là bản thiết kế của hệ thống điện tương lai, thì Luật Điện lực sửa đổi chính là chìa khóa mở đường cho dòng vốn đầu tư, công nghệ và nguồn lực xã hội đi vào ngành điện. Không tháo gỡ được các điểm nghẽn thể chế, nhiều mục tiêu của Quy hoạch điện VIII sẽ tiếp tục đối mặt với nguy cơ chậm tiến độ.
Ngược lại, một khuôn khổ pháp lý minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo sẽ là nền tảng để Việt Nam bảo đảm an ninh năng lượng và hiện thực hóa thành công quá trình chuyển dịch năng lượng trong những thập niên tới. Trong bối cảnh nhu cầu điện tiếp tục tăng cao, yêu cầu giảm phát thải ngày càng lớn và quá trình chuyển dịch năng lượng đang bước vào giai đoạn quyết định, sửa đổi Luật Điện lực không chỉ là yêu cầu của ngành điện, mà còn là yêu cầu của phát triển kinh tế đất nước.
Thành công của Quy hoạch điện VIII điều chỉnh sẽ phụ thuộc rất lớn vào việc Việt Nam có kịp thời tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế hay không.
Nói cách khác, tốc độ hoàn thiện thể chế hôm nay sẽ quyết định tốc độ hiện thực hóa Quy hoạch điện VIII điều chỉnh và năng lực bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia trong thập niên tới./.
HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
Tài liệu tham khảo:
1. Luật Điện lực số 61/2024/QH15.
2. Quyết định số 768/QĐ-TTg ngày 15/4/2025 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII.
3. Công văn số 4234/BCT-ĐL ngày 09/6/2026 của Bộ Công Thương về việc lấy ý kiến dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Điện lực.
4. Các chuyên đề về thị trường điện cạnh tranh, DPPA, LNG, điện gió ngoài khơi, BESS và chuyển dịch năng lượng đăng trên Tạp chí Năng lượng Việt Nam giai đoạn 2024-2026.