Mô hình dự báo mới về El Nino và các tác động đến cung, cầu điện Việt Nam (phân tích 24/6/2026)
05:45 | 24/06/2026
Đối với Việt Nam, khi tỷ trọng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) nhập khẩu, than nhập khẩu và trong tương lai là nhiên liệu hạt nhân ngày càng gia tăng trong cơ cấu năng lượng, mức độ phụ thuộc vào thị trường nhiên liệu quốc tế cũng tăng theo, đặt ra những thách thức chiến lược mới về an ninh năng lượng quốc gia. |
Những tín hiệu cần quan tâm:
Theo Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia: ENSO (nóng lên, hoặc lạnh đi bất thường của vùng nước xích đạo Thái Bình Dương) đã chính thức chuyển sang trạng thái El Nino (hiện tượng nóng lên dị thường của lớp nước biển bề mặt ở vùng xích đạo trung tâm và phía đông Thái Bình Dương). Nhiệt độ mặt nước biển khu vực trung tâm Thái Bình Dương (Nino 3.4) trong tuần đầu tháng 6/2026 cao hơn trung bình nhiều năm khoảng 0,7°C, vượt ngưỡng xác định El Nino hình thành. Các mô hình dự báo cho thấy El Nino gần như chắc chắn sẽ duy trì trong những tháng còn lại của năm 2026, tiếp tục mạnh lên vào cuối năm và có khả năng kéo dài sang đầu năm 2027. Đáng chú ý, xác suất xuất hiện El Nino mạnh (đến rất mạnh) trong giai đoạn từ tháng 11/2026 đến tháng 1/2027 được đánh giá ở mức 60-65%, tương đương, hoặc tiệm cận sự kiện El Nino lịch sử 2015-2016 - một trong những đợt mạnh nhất kể từ năm 1950.
Theo các chuyên gia khí tượng: El Nino thường kéo theo nền nhiệt cao hơn trung bình nhiều năm, lượng mưa suy giảm trên diện rộng, số đợt không khí lạnh ít hơn và nguy cơ hạn hán gia tăng tại nhiều khu vực của Việt Nam. Dự báo nhiệt độ trung bình trong các tháng cuối năm 2026 có thể cao hơn trung bình nhiều năm từ 0,5-1,5°C, thậm chí cao hơn từ 1-2°C trong giai đoạn tháng 10 đến tháng 12.
Bài học từ El Nino 2015-2016 cho thấy hiện tượng này có thể gây ra các đợt nắng nóng kéo dài nhiều tuần liên tiếp, lượng mưa thiếu hụt nghiêm trọng, dòng chảy trên các lưu vực sông suy giảm mạnh, dẫn tới hạn hán, thiếu nước và xâm nhập mặn trên diện rộng. Đối với ngành điện, đây không đơn thuần là vấn đề thời tiết, mà là một biến số có ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh cung cấp điện quốc gia.
Tác động đến cung, cầu điện:
Khác với nhiều rủi ro khác (chỉ ảnh hưởng đến một bộ phận của hệ thống điện), El Nino tác động đồng thời lên cả nhu cầu sử dụng điện và khả năng cung ứng điện.
Về phía cầu, nhiệt độ tăng cao kéo theo nhu cầu sử dụng điều hòa không khí, làm mát và các thiết bị điện dân dụng tăng mạnh. Thực tế nhiều năm qua cho thấy mỗi đợt nắng nóng diện rộng đều kéo theo mức tăng đột biến của phụ tải điện. Đầu mùa hè năm 2026 đã chứng kiến nhiều kỷ lục mới về công suất tiêu thụ điện toàn quốc. Nếu El Nino tiếp tục phát triển mạnh trong các tháng tới, phụ tải cực đại có thể tiếp tục vượt các kịch bản dự báo ban đầu, đặc biệt tại miền Bắc và miền Trung. Tuy nhiên, áp lực lớn hơn lại nằm ở phía cung ứng điện. Trong cơ cấu nguồn điện Việt Nam hiện nay, thủy điện vẫn đóng vai trò đặc biệt quan trọng không chỉ về sản lượng, mà còn về khả năng điều tần, điều áp và cung cấp công suất đỉnh cho hệ thống. Khi lượng mưa suy giảm kéo dài, lưu lượng nước về hồ giảm sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng phát điện của các nhà máy thủy điện.
Kinh nghiệm từ năm 2023 cho thấy: Khi mực nước nhiều hồ thủy điện lớn ở miền Bắc xuống gần mực nước chết, hệ thống điện đã mất đi một phần đáng kể công suất khả dụng trong thời điểm phụ tải tăng cao nhất. Tuy vậy, khác với thời điểm căng thẳng của năm 2023, điều kiện thủy văn năm 2026 hiện vẫn tương đối thuận lợi.
Theo số liệu vận hành hệ thống điện trong các tháng 4, 5 và nửa đầu tháng 6/2026, phần lớn các hồ thủy điện lớn trên cả nước vẫn duy trì mực nước ở mức khá, cao hơn đáng kể so với cùng kỳ năm 2023. Nhiều hồ quan trọng như: Sơn La, Hòa Bình, Lai Châu, Tuyên Quang, Thác Bà, Ialy, Sê San 4 vẫn bảo đảm khả năng phát điện và điều tiết hệ thống trong các tháng cao điểm mùa khô. Đây là một trong những yếu tố quan trọng giúp hệ thống điện quốc gia có dư địa vận hành an toàn hơn trong mùa hè năm nay.
Nhưng, nếu El Nino tiếp tục phát triển theo kịch bản mạnh, hoặc rất mạnh như dự báo hiện nay, lượng mưa cuối năm tại nhiều khu vực có thể suy giảm đáng kể. Khi đó, áp lực sẽ không chỉ xuất hiện trong mùa hè 2026, mà còn có thể kéo dài sang mùa khô năm 2027 thông qua việc làm giảm lượng nước tích trữ tại các hồ thủy điện.
Dự phòng công suất đang chịu áp lực lớn:
Điểm khác biệt quan trọng của hệ thống điện Việt Nam hiện nay so với năm 2023 là năng lực cung ứng đã được cải thiện đáng kể. Nhiều nguồn điện mới đã được bổ sung vào hệ thống. Các nhà máy điện khí LNG Nhơn Trạch 3-4 và Nhiệt điện Vũng Áng 2 đã bắt đầu tham gia hỗ trợ vận hành. Đường dây 500 kV mạch 3 (Quảng Trạch - Phố Nối) đã phát huy tác dụng, kịp thời truyền tải cung cấp điện cho khu vực phía Bắc. Trong các ngày từ 23 đến 27/5/2026, khi phụ tải miền Bắc liên tục lập đỉnh mới, hành lang truyền tải 500 kV Bắc - Nam đã vận hành với mức tải rất cao để đưa điện từ miền Trung và miền Nam hỗ trợ miền Bắc. Có thời điểm, tổng công suất truyền tải từ miền Trung ra miền Bắc đạt khoảng 4.500 MW. Riêng đường dây 500 kV mạch 3 đảm nhận tới khoảng 56% tổng công suất truyền tải trên toàn hành lang Bắc - Nam. Trong nhiều ngày liên tiếp, công suất trên đường dây này duy trì quanh mức 2.500 MW với sản lượng điện truyền tải trung bình khoảng 520 triệu kWh mỗi ngày. Công tác điều hành hệ thống của Công ty Vận hành Hệ thống điện và Thị trường điện Quốc gia (NSMO) cũng tích lũy thêm nhiều kinh nghiệm sau các đợt căng thẳng cung ứng điện trước đây.
Theo các nhận định của chuyên gia: Khả năng xảy ra thiếu điện trên diện rộng trong mùa hè năm 2026 được đánh giá thấp hơn đáng kể so với các lo ngại từng xuất hiện vào năm 2023. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa hệ thống hoàn toàn không chịu áp lực. Thách thức lớn nhất hiện nay không còn là tổng công suất lắp đặt, mà là công suất khả dụng và mức dự phòng vận hành trong các thời điểm cực đoan. Nếu nắng nóng kéo dài làm phụ tải tăng mạnh trong khi nguồn thủy điện suy giảm và một số tổ máy nhiệt điện than, hoặc điện khí gặp sự cố ngoài kế hoạch, biên độ dự phòng của hệ thống có thể bị thu hẹp đáng kể. Trong điều kiện đó, việc bảo đảm cung ứng điện an toàn sẽ phụ thuộc rất lớn vào khả năng điều độ linh hoạt, huy động tối ưu các nguồn điện và kiểm soát tốt tiến độ các dự án nguồn điện mới.
Gia tăng chi phí cung ứng điện:
Một tác động ít được chú ý, nhưng rất đáng quan tâm là ảnh hưởng của El Nino đến chi phí vận hành hệ thống điện. Khi thủy điện giảm huy động, hệ thống buộc phải tăng cường sử dụng các nguồn điện có chi phí cao hơn (như điện LNG, nhiệt điện sử dụng than, hoặc dầu). Điều này làm gia tăng chi phí sản xuất điện bình quân của toàn hệ thống. Trong ngắn hạn, tác động này có thể chưa được phản ánh đầy đủ vào giá bán lẻ điện. Tuy nhiên, về dài hạn, nếu các hiện tượng thời tiết cực đoan xuất hiện với tần suất ngày càng cao do biến đổi khí hậu, bài toán chi phí bảo đảm an ninh cung cấp điện sẽ ngày càng trở nên phức tạp. Điều đó cũng cho thấy nhu cầu phát triển các nguồn điện linh hoạt, hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS), thủy điện tích năng và các chương trình điều chỉnh phụ tải (DSM/DR) sẽ ngày càng trở nên cấp thiết.
Bài học:
Sự trở lại của El Nino là lời nhắc nhở rằng: An ninh cung cấp điện không chỉ phụ thuộc vào quy mô nguồn điện được xây dựng, mà còn phụ thuộc rất lớn vào khả năng chống chịu của hệ thống trước các rủi ro khí hậu. Trong bối cảnh Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đặt mục tiêu phát triển mạnh các nguồn năng lượng tái tạo, điện LNG, lưu trữ năng lượng và nâng cao tính linh hoạt của hệ thống điện, việc chuẩn bị cho các kịch bản thời tiết cực đoan cần được xem là một cấu phần quan trọng của chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Nói cách khác, El Nino không chỉ là câu chuyện của ngành khí tượng, mà đã trở thành một biến số quan trọng trong bài toán quy hoạch và vận hành hệ thống điện Việt Nam. Nếu El Nino thực sự phát triển lên mức mạnh, hoặc rất mạnh như các kịch bản dự báo hiện nay, tác động của nó có thể không chỉ dừng lại ở mùa hè 2026, mà còn kéo dài sang mùa khô 2026-2027. Khi đó, bài toán không còn đơn thuần là đáp ứng nhu cầu điện trong các đợt nắng nóng cực đoan, mà còn là bảo đảm nguồn nước cho thủy điện, duy trì dự phòng công suất và kiểm soát chi phí vận hành hệ thống trong thời gian dài hơn. Đây là thách thức mà ngành điện cần chuẩn bị ngay từ bây giờ thông qua việc nâng cao chất lượng dự báo, tối ưu vận hành hồ chứa, đẩy nhanh phát triển các nguồn điện linh hoạt và tăng cường các giải pháp quản lý nhu cầu điện.
Kết luận:
Nhìn từ góc độ an ninh năng lượng, El Nino năm 2026 chưa phải là nguy cơ gây thiếu điện ngay lập tức cho Việt Nam. Tuy nhiên, hiện tượng này có thể làm gia tăng đáng kể áp lực vận hành hệ thống điện thông qua việc đồng thời làm tăng nhu cầu sử dụng điện và làm suy giảm khả năng huy động công suất từ nguồn thủy điện. Trong bối cảnh phụ tải tiếp tục tăng trưởng cao, dự phòng công suất của hệ thống đang có xu hướng thu hẹp và nhiều dự án nguồn điện mới vẫn đối mặt với áp lực tiến độ, El Nino có thể trở thành một trong những yếu tố làm gia tăng rủi ro cung ứng điện trong các giai đoạn cao điểm.
Thách thức của ngành điện Việt Nam hiện nay không còn đơn thuần là xây thêm nguồn điện, mà là xây dựng một hệ thống điện có đủ độ linh hoạt, khả năng chống chịu và mức dự phòng phù hợp để thích ứng với những biến động ngày càng lớn của khí hậu. Và trong bối cảnh hệ thống điện đang bước vào giai đoạn chuyển dịch sâu rộng, El Nino không chỉ là một hiện tượng khí hậu cực đoan, mà còn là phép thử thực tế đối với năng lực bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia của Việt Nam./.
TS. NGUYỄN HUY HOẠCH - HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
Tài liệu tham khảo:
1. Bản tin dự báo xu thế thời tiết, khí hậu từ tháng 6 đến tháng 12/2026 của Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia, ngày 15/6/2026.
2. Báo cáo vận hành hệ thống điện quốc gia các tháng 4, 5 và nửa đầu tháng 6/2026 của NSMO.
3. Các chuyên đề về an ninh năng lượng, thủy điện, LNG, BESS và vận hành hệ thống điện đăng trên Tạp chí Năng lượng Việt Nam giai đoạn 2023-2026.
4. TS. Nguyễn Huy Hoạch: Dự phòng công suất đang thu hẹp và điểm giới hạn vận hành hệ thống điện Việt Nam - Tạp chí Năng lượng Việt Nam điện tử ngày 11/06/2026.