An ninh nhiên liệu (than, khí, hạt nhân) - Thách thức chiến lược mới của Việt Nam
05:43 | 08/06/2026
Diễn biến vận hành hệ thống điện quốc gia trong những ngày qua cho thấy: Phụ tải điện đang tăng rất nhanh trong khi điều kiện thủy văn không còn thuận lợi như các năm trước, khiến áp lực huy động các nguồn nhiệt điện than và khí tiếp tục duy trì ở mức cao. Trong bối cảnh đó, bài toán bảo đảm cung ứng điện, kiểm soát chi phí hệ thống và duy trì cân đối tài chính ngành điện ngày càng khó khăn hơn. Phân tích, nhận định của chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam. |
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu, cạnh tranh địa chính trị gia tăng và xu hướng bảo hộ tài nguyên ngày càng rõ nét, an ninh năng lượng không còn chỉ được hiểu là bảo đảm đủ điện cho nền kinh tế, mà còn phải bao gồm khả năng bảo đảm nguồn nhiên liệu đầu vào cho toàn bộ hệ thống năng lượng quốc gia.
An ninh năng lượng đang bước sang một cấp độ mới:
Trong nhiều năm, khi nhắc đến an ninh năng lượng, các đánh giá thường tập trung vào khả năng bảo đảm đủ điện cho phát triển kinh tế, xã hội. Những chỉ tiêu được quan tâm chủ yếu là công suất nguồn điện, tốc độ tăng trưởng điện thương phẩm, hay nguy cơ thiếu điện trong các giai đoạn cao điểm. Tuy nhiên, bối cảnh quốc tế hiện nay cho thấy cách tiếp cận này không còn đầy đủ.
Xung đột Nga - Ukraine đã đẩy thị trường khí đốt và LNG thế giới vào giai đoạn biến động mạnh chưa từng có, khiến giá nhiên liệu tăng đột biến trong thời gian ngắn. Căng thẳng tại Trung Đông và khu vực Biển Đỏ tiếp tục đặt ra rủi ro lớn đối với vận tải năng lượng toàn cầu. Trong khi đó, xu hướng bảo hộ tài nguyên và ưu tiên an ninh năng lượng nội địa khiến nhiều quốc gia siết chặt xuất khẩu than, khí đốt và các khoáng sản chiến lược.
Một quốc gia dù sở hữu hệ thống nguồn điện quy mô lớn và quy hoạch phát triển điện bài bản, vẫn có thể đối mặt với rủi ro mất an ninh năng lượng, nếu không bảo đảm được nguồn cung nhiên liệu đầu vào.
Nói cách khác, bài toán an ninh năng lượng hiện nay không còn dừng ở “an ninh điện”, mà đang chuyển dần sang “an ninh nhiên liệu cho phát điện”, rộng hơn là “an ninh nhiên liệu quốc gia”.
Đối với Việt Nam, sự thay đổi này đặc biệt đáng chú ý khi cơ cấu năng lượng đang bước vào giai đoạn chuyển đổi sâu sắc. Nếu như trước đây hệ thống điện chủ yếu dựa vào thủy điện, than nội địa và khí trong nước, thì trong tương lai, tỷ trọng LNG nhập khẩu, than nhập khẩu và nhiên liệu hạt nhân nhập khẩu sẽ tăng đáng kể.
Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, điện LNG sẽ trở thành một trong những nguồn điện nền quan trọng nhằm hỗ trợ quá trình chuyển dịch năng lượng và bù đắp sự suy giảm của các nguồn năng lượng truyền thống trong giai đoạn 2030-2050.
Trong dài hạn, Việt Nam cũng đang khởi động chương trình điện hạt nhân Ninh Thuận 1 và 2; đồng thời nghiên cứu các công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR). Điều đó đồng nghĩa với việc mức độ phụ thuộc của hệ thống năng lượng vào thị trường nhiên liệu quốc tế sẽ ngày càng lớn hơn.
Vì vậy, vấn đề an ninh nhiên liệu cần được xem là một cấu phần chiến lược của an ninh năng lượng quốc gia, thay vì chỉ dựa vào tín hiệu thị trường như cách tiếp cận truyền thống.
Chủ trương của Đảng, Nhà nước về bảo đảm an ninh năng lượng:
Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tăng nhanh và môi trường địa chính trị quốc tế ngày càng phức tạp, Đảng, Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương quan trọng nhằm nâng cao khả năng tự chủ, bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng quốc gia.
Đặc biệt, Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/8/2025 của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 xác định rõ yêu cầu năng lượng phải “đi trước một bước”, đáp ứng đầy đủ nhu cầu phát triển kinh tế, xã hội, quốc phòng, an ninh và nâng cao đời sống nhân dân.
Nghị quyết cũng chỉ ra nhiều rủi ro chiến lược của hệ thống năng lượng Việt Nam hiện nay như: Phụ thuộc ngày càng lớn vào nhập khẩu năng lượng, nguy cơ thiếu điện trong giai đoạn tăng trưởng cao, hạ tầng năng lượng chưa đồng bộ và khả năng chống chịu còn hạn chế.
Một điểm đáng chú ý là yêu cầu nâng cao năng lực quản trị rủi ro, tăng tính tự chủ năng lượng, phát triển đồng bộ hạ tầng chiến lược và chủ động ứng phó với biến động của thị trường năng lượng quốc tế.
Trước đó, Nghị quyết số 55-NQ/TW ngày 11/2/2020 đã đặt nền móng cho chiến lược phát triển năng lượng quốc gia theo hướng hiện đại, bền vững và hội nhập quốc tế.
Có thể thấy, tư duy điều hành hiện nay đang chuyển dần từ mục tiêu “đủ điện”, sang cách tiếp cận “an ninh năng lượng tổng thể”, trong đó an ninh nhiên liệu giữ vai trò ngày càng quan trọng.
LNG nhập khẩu và áp lực mới đối với an ninh năng lượng:
Trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, điện khí LNG được xác định là nguồn điện chuyển tiếp quan trọng nhằm hỗ trợ giảm phát thải, thay thế dần các nhà máy nhiệt điện than cũ và tăng tính linh hoạt cho hệ thống điện. Tuy nhiên, LNG cũng là loại nhiên liệu có mức độ biến động giá rất cao và phụ thuộc mạnh vào thị trường quốc tế.
Ngoài rủi ro giá cả, thị trường LNG toàn cầu còn chịu tác động của sự cạnh tranh nguồn cung giữa các khu vực tiêu thụ lớn như Đông Bắc Á, châu Âu và Bắc Mỹ. Trong các giai đoạn khủng hoảng năng lượng, các quốc gia có khả năng chi trả cao thường có lợi thế trong việc tiếp cận nguồn LNG, làm gia tăng rủi ro đối với các nước nhập khẩu mới như Việt Nam.
Giai đoạn 2021-2023 cho thấy: Giá LNG giao ngay tại châu Á từng tăng gấp nhiều lần do cạnh tranh nguồn cung giữa châu Âu và châu Á sau xung đột Nga - Ukraine. Nhiều quốc gia châu Âu chấp nhận mua LNG với giá rất cao để bảo đảm nhu cầu mùa đông, khiến thị trường toàn cầu trở nên căng thẳng. Điều này đặt ra thách thức lớn đối với các dự án điện LNG của Việt Nam.
Khác với than nội địa, hay thủy điện, điện LNG phụ thuộc vào hợp đồng nhập khẩu dài hạn bằng ngoại tệ, chi phí logistics quốc tế, vận tải biển, bảo hiểm hàng hải và biến động tỷ giá. Do đó, chỉ cần xảy ra gián đoạn chuỗi cung ứng, hoặc căng thẳng địa chính trị tại các tuyến hàng hải quan trọng, chi phí phát điện có thể tăng mạnh trong thời gian ngắn.
Một vấn đề đáng lưu ý khác là hệ thống hạ tầng LNG của Việt Nam hiện vẫn ở giai đoạn đầu phát triển. Nếu mỗi dự án điện LNG phát triển kho, cảng riêng biệt sẽ làm tăng chi phí logistics, giảm tính linh hoạt và gây lãng phí đầu tư xã hội.
Vì vậy, cần sớm hình thành các trung tâm LNG Hub quy mô lớn có khả năng chia sẻ hạ tầng và điều phối nhiên liệu theo vùng. Đây không chỉ là bài toán kinh tế, mà còn là yêu cầu của an ninh năng lượng dài hạn.
Than nhập khẩu - Rủi ro cần tính đến:
Mặc dù Việt Nam định hướng giảm dần tỷ trọng nhiệt điện than trong dài hạn, nhưng trong giai đoạn 2026-2035, than vẫn tiếp tục giữ vai trò quan trọng đối với ổn định hệ thống điện quốc gia. Trong khi đó, sản lượng than nội địa ngày càng khó mở rộng do điều kiện khai thác xuống sâu, chi phí tăng cao và yêu cầu môi trường khắt khe hơn. Điều này đồng nghĩa với việc Việt Nam sẽ tiếp tục phải nhập khẩu lượng than lớn cho sản xuất điện và các nhu cầu công nghiệp. Tuy nhiên, thị trường than quốc tế cũng đang đối mặt với nhiều biến động tương tự LNG. Nhiều quốc gia xuất khẩu than có xu hướng ưu tiên nhu cầu nội địa, hạn chế xuất khẩu trong các giai đoạn khủng hoảng năng lượng, hoặc khi giá tăng cao.
Ngoài ra, áp lực giảm phát thải toàn cầu khiến đầu tư vào khai thác than mới ngày càng khó khăn, làm gia tăng nguy cơ thiếu hụt nguồn cung trong tương lai.
Nếu giá than thế giới tăng mạnh, hoặc xảy ra gián đoạn nguồn cung, chi phí phát điện tại Việt Nam sẽ chịu tác động trực tiếp. Trong quá trình chuyển dịch năng lượng, Việt Nam vẫn cần có các giải pháp bảo đảm nguồn cung than ổn định cho các nhà máy hiện hữu; đồng thời từng bước giảm mức độ phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch thông qua phát triển năng lượng tái tạo, lưu trữ năng lượng và điện hạt nhân.
Chuẩn bị từ sớm cho an ninh nhiên liệu hạt nhân:
Một vấn đề quan trọng, nhưng hiện chưa được thảo luận nhiều là an ninh nhiên liệu cho điện hạt nhân trong tương lai.
Việc tái khởi động chương trình điện hạt nhân Ninh Thuận và nghiên cứu phát triển SMR sẽ kéo theo yêu cầu hoàn toàn mới đối với hệ thống năng lượng Việt Nam.
Khác với LNG, hay than, nhiên liệu hạt nhân liên quan đến chuỗi cung ứng có trình độ công nghệ cao, yêu cầu rất nghiêm ngặt về an ninh, vận chuyển, lưu giữ và kiểm soát quốc tế. Vì vậy, điện hạt nhân không chỉ là câu chuyện công nghệ phát điện, mà còn liên quan trực tiếp đến chiến lược nhiên liệu, hợp tác quốc tế, an ninh công nghệ và năng lực dự trữ dài hạn.
Nếu phụ thuộc quá lớn vào một nguồn cung nhiên liệu duy nhất, Việt Nam có thể đối mặt với rủi ro chiến lược trong dài hạn. Do đó, cùng với quá trình chuẩn bị đầu tư và đưa vào vận hành các nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1 và 2 trong giai đoạn 2026-2035, cần sớm xây dựng chiến lược an ninh nhiên liệu hạt nhân quốc gia. Cụ thể:
1. Đa dạng hóa đối tác cung cấp nhiên liệu.
2. Xây dựng cơ chế dự trữ nhiên liệu dài hạn.
3. Chuẩn bị hạ tầng lưu giữ nhiên liệu.
4. Đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu về chu trình nhiên liệu hạt nhân.
5. Tăng cường hợp tác quốc tế về an ninh và giám sát hạt nhân.
Ngoài ra, Việt Nam rất cần có hai nội dung chiến lược đặc thù của điện hạt nhân theo kinh nghiệm của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA):
6. Xây dựng năng lực quản lý chu trình nhiên liệu hạt nhân ở cấp quốc gia, bao gồm năng lực đánh giá kỹ thuật nhiên liệu, giám sát chất lượng, quản lý hợp đồng cung cấp nhiên liệu và hoạch định nhu cầu nhiên liệu dài hạn.
7. Tăng cường năng lực pháp quy và hệ thống thanh sát hạt nhân nhằm bảo đảm tuân thủ các cam kết quốc tế về không phổ biến vũ khí hạt nhân, an ninh hạt nhân và bảo đảm hạt nhân.
Đây sẽ là điều kiện quan trọng để phát triển điện hạt nhân an toàn, bền vững và có tính tự chủ cao trong dài hạn.
Lưu ý rằng: Mặc dù nhiên liệu hạt nhân có ưu thế về mật độ năng lượng cao và khả năng dự trữ dài hạn, việc phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất vẫn có thể tạo ra rủi ro chiến lược trong dài hạn. Vì vậy, đa dạng hóa đối tác và duy trì năng lực dự trữ phù hợp vẫn là yêu cầu cần thiết.
Không thể phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường quốc tế:
Một trong những bài học lớn nhất từ các cuộc khủng hoảng năng lượng gần đây là thị trường quốc tế không phải lúc nào cũng vận hành theo logic kinh tế thuần túy. Khi xảy ra khủng hoảng, các quốc gia thường ưu tiên an ninh năng lượng nội địa. Các hợp đồng thương mại có thể bị tác động bởi yếu tố địa chính trị, xung đột quân sự, trừng phạt kinh tế, hoặc đứt gãy chuỗi cung ứng. Do đó, nếu phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường nhiên liệu quốc tế, hệ thống năng lượng sẽ dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải chuyển từ tư duy mua nhiên liệu khi cần, sang tư duy xây dựng năng lực an ninh nhiên liệu quốc gia.
Trước hết, cần đẩy mạnh thăm dò dầu khí, than và phát triển nhiên liệu sinh học trong nước. Mặt khác, cần xây dựng chiến lược dự trữ nhiên liệu quốc gia đối với LNG, than nhập khẩu và nhiên liệu hạt nhân. Quy mô dự trữ phải đủ khả năng hỗ trợ vận hành hệ thống điện trong các tình huống khẩn cấp.
Bên cạnh đó, cần đặc biệt quan tâm tới năng lực dự trữ dầu thô và xăng, dầu thành phẩm - loại nhiên liệu có ý nghĩa chiến lược đối với giao thông vận tải, quốc phòng, logistics và toàn bộ nền kinh tế.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy: Nhiều quốc gia phát triển luôn duy trì kho dự trữ dầu chiến lược quy mô lớn nhằm ứng phó với nguy cơ gián đoạn nguồn cung, hoặc biến động địa chính trị. Trong bối cảnh Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu xăng, dầu, việc nâng cao năng lực dự trữ quốc gia cần được xem là một cấu phần quan trọng của chiến lược an ninh nhiên liệu dài hạn.
Cùng với đó, cần đa dạng hóa thị trường nhập khẩu, tránh phụ thuộc quá lớn vào một khu vực, hoặc một nhà cung cấp duy nhất.
Đối với LNG, cần kết hợp linh hoạt giữa hợp đồng dài hạn và thị trường giao ngay nhằm giảm rủi ro giá cả. Mặt khác, cần phát triển các trung tâm LNG Hub quy mô lớn, cùng hệ thống logistics nhiên liệu đồng bộ trên phạm vi quốc gia.
Ngoài ra, cần xây dựng cơ chế điều phối tổng thể giữa điện - than - khí - hạt nhân… thay vì phát triển tách rời từng phân ngành như trước đây.
Một yêu cầu quan trọng khác là nâng cao năng lực dự báo thị trường nhiên liệu quốc tế, quản trị rủi ro và khả năng ứng phó khủng hoảng năng lượng của các cơ quan quản lý, cũng như doanh nghiệp năng lượng.
Tạm kết luận:
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu và cạnh tranh địa chính trị ngày càng phức tạp, an ninh nhiên liệu cần được xem là một cấu phần chiến lược của an ninh năng lượng quốc gia.
Đối với Việt Nam, khi tỷ trọng LNG nhập khẩu, than nhập khẩu và trong tương lai là nhiên liệu cho điện hạt nhân ngày càng tăng, việc phụ thuộc quá lớn vào thị trường nhiên liệu quốc tế sẽ tiềm ẩn nhiều rủi ro về kinh tế, kỹ thuật và an ninh quốc gia.
Nghị quyết 55-NQ/TW và Nghị quyết 70-NQ/TW đã đặt nền móng cho cách tiếp cận an ninh năng lượng toàn diện hơn. Tuy nhiên, trong giai đoạn tới, cần tiếp tục cụ thể hóa bằng các cơ chế dự trữ nhiên liệu chiến lược, đa dạng hóa nguồn cung, phát triển hạ tầng năng lượng trọng yếu và nâng cao khả năng chống chịu của toàn bộ hệ thống năng lượng quốc gia.
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu, cạnh tranh địa - chính trị gia tăng và chuỗi cung ứng năng lượng ngày càng phức tạp, an ninh nhiên liệu đang trở thành một trong những trụ cột quan trọng của an ninh năng lượng quốc gia.
Đối với Việt Nam, cùng với quá trình gia tăng nhập khẩu LNG, than và triển khai chương trình điện hạt nhân, yêu cầu bảo đảm nguồn cung nhiên liệu ổn định, đa dạng và có khả năng chống chịu trước các biến động bên ngoài sẽ ngày càng cấp thiết. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận mới, không chỉ tập trung vào phát triển nguồn điện, mà còn phải xây dựng đồng bộ hệ thống dự trữ chiến lược, hạ tầng logistics nhiên liệu, cơ chế quản trị rủi ro và năng lực dự báo thị trường.
Bảo đảm an ninh năng lượng trong giai đoạn tới không chỉ là bảo đảm đủ điện cho phát triển kinh tế, xã hội, mà còn là bảo đảm khả năng chủ động tiếp cận và kiểm soát các nguồn nhiên liệu chiến lược trong mọi tình huống. Đây sẽ là một trong những yếu tố quyết định năng lực tự chủ, sức chống chịu và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trong nhiều thập kỷ tới./.
HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
Tài liệu tham khảo:
1. Nghị quyết số 55-NQ/TW ngày 11/2/2020 của Bộ Chính trị về định hướng Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
2. Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/8/2025 của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
3. Điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.
4. Các Chỉ thị, Công điện của Thủ tướng Chính phủ về bảo đảm cung ứng điện, than, khí cho sản xuất điện giai đoạn 2023-2026.
5. Các báo cáo thường niên của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), Petrovietnam và Bộ Công Thương về cung ứng năng lượng và an ninh nhiên liệu.