Đất hiếm Việt Nam - Bài học quốc tế, lời giải công nghệ và bức tranh hệ sinh thái công nghiệp xanh
06:01 | 08/06/2026
Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo (AI), nguyên liệu được thế giới quan tâm nhất hiện nay là đất hiếm. Trong chính trị, nguyên liệu này được xem là ‘quyền lực mềm’, còn trong năng lượng là ‘chìa khóa vàng’, trong đó có đất hiếm nhẹ. |
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, cam kết lịch sử đưa mức phát thải ròng về “0” (Net Zero) vào năm 2050, quá trình chuyển đổi năng lượng xanh và số hóa nền kinh tế không còn là sự lựa chọn, mà là xu hướng sống còn của nhân loại. Tại trung tâm của cuộc cách mạng “kép” này - đất hiếm (Rare Earth Elements - REE) nổi lên như một nhóm vật liệu chiến lược mang tính quyết định, không thể thay thế. Sở hữu tiềm năng đất hiếm được đánh giá đứng thứ 6 thế giới, Việt Nam đang đứng trước “thời điểm vàng” để tham gia sâu vào chuỗi cung ứng công nghệ cao toàn cầu. Tuy nhiên, trong một thị trường mà nguồn cung và công nghệ đang trở thành tâm điểm chú ý của thế giới, chìa khóa để bảo vệ lợi ích quốc gia không nằm ở việc đào quặng thô đem bán, mà nằm ở năng lực tự chủ công nghệ chế biến sâu, tinh chế làm chủ chuỗi giá trị. |
Bài học quốc tế - Giá trị không nằm ở quặng thô:
Thực tiễn phát triển công nghiệp khai khoáng trên thế giới đã chỉ ra một hệ quả tất yếu: Việc định hướng kinh tế dựa chủ yếu vào xuất khẩu tài nguyên thô không mang lại sự phát triển bền vững. Các quốc gia duy trì mô hình này thường phải đối mặt với những rủi ro kép. Một mặt, khối lượng khoáng sản dự trữ bị suy kiệt nhanh chóng kéo theo những tổn thất nặng nề, lâu dài về môi trường sinh thái; mặt khác, lợi ích kinh tế thu về lại vô cùng khiêm tốn do bị “đóng khung” ở nấc thang có giá trị gia tăng thấp nhất trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong ngành công nghiệp đất hiếm, quy luật này càng thể hiện rõ nét. Kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển cho thấy, quyền lực thực sự trong chuỗi cung ứng không hoàn toàn phụ thuộc vào việc bạn có bao nhiêu mỏ quặng, mà phụ thuộc vào việc bạn làm chủ được khâu nào trong quy trình chế biến.
Điển hình như Nhật Bản, Hàn Quốc, dù không sở hữu mỏ đất hiếm đáng kể nào trên lãnh thổ, nhưng họ lại là những cường quốc công nghiệp hàng đầu thế giới về sản xuất vật liệu tiên tiến và linh kiện điện tử từ đất hiếm. Nhật Bản đã đầu tư mạnh mẽ vào năng lực tinh chế nguyên tố độ sạch cao, nghiên cứu vật liệu, xây dựng hệ thống công nghệ luyện kim, sản xuất nam châm siêu cường và đặc biệt là công nghệ tái chế đất hiếm từ rác thải điện tử.
Hay như tại Mỹ - quốc gia từng là nhà sản xuất đất hiếm lớn nhất thế giới ở thế kỷ trước. Nhận thức được rủi ro khi chỉ khai thác quặng thô tại mỏ Mountain Pass rồi xuất khẩu sang nước khác để tinh chế, Mỹ hiện đang phải chi hàng tỷ USD để thiết lập lại các cơ sở tinh chế oxit đất hiếm và nhà máy sản xuất nam châm ngay tại nội địa, nhằm tái thiết lập chuỗi cung ứng độc lập.
Bài học rút ra cho Việt Nam là rất rõ ràng: Quặng đất hiếm chỉ là điểm khởi đầu. Việc hoạch định chiến lược không thể chỉ xoay quanh bài toán cấp phép khai thác, mà phải là bài toán xây dựng chuỗi giá trị.
Lối ra chiến lược - Tự chủ công nghệ để kiến tạo hệ sinh thái:
Như đã phân tích ở các bài trước, công nghệ chiết tách, tinh chế đất hiếm và luyện kim sản xuất nam châm luôn được các quốc gia sở hữu xem là bí mật công nghệ lõi. Sẽ không có một quốc gia, hay tập đoàn nào tự nguyện chuyển giao toàn bộ các quy trình nhạy cảm này. Do đó, lối ra cốt lõi cho ngành đất hiếm, Việt Nam cần phải bắt nguồn từ sự nỗ lực tự lực, tự cường trong nghiên cứu khoa học.
Theo các chuyên gia từ Viện Công nghệ Xạ hiếm (VINATOM): Khi nền khoa học trong nước từng bước tiếp cận và giải quyết được các công đoạn cơ bản trong quy trình tuyển khoáng, thủy luyện và tiến tới làm chủ công nghệ chiết tách quy mô thử nghiệm, chúng ta sẽ tạo ra một nền tảng đối thoại bình đẳng hơn với các đối tác quốc tế.
Lúc này, có thể định hướng của Việt Nam không phải là tìm cách mua lại công nghệ lõi bằng mọi giá, mà là sử dụng nguồn nguyên liệu đã được chế biến đạt chuẩn (tổng oxit đất hiếm và các oxit đất hiếm riêng rẽ độ sạch cao) làm lợi thế cạnh tranh để thu hút đầu tư nước ngoài (FDI). Mục tiêu là mời gọi các đối tác sở hữu công nghệ cao từ Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Liên minh châu Âu… đến Việt Nam để cùng thiết lập các liên doanh sản xuất.
Theo cách này, thay vì xuất khẩu oxit đất hiếm, Chính phủ có thể thiết kế các chính sách ưu đãi nhằm thu hút các tập đoàn này xây dựng nhà máy sản xuất linh kiện, nhà máy sản xuất nam châm vĩnh cửu và cụm công nghiệp lắp ráp động cơ xe điện (EV), hoặc thiết bị điện gió ngay tại Việt Nam. Đây chính là mô hình “Hệ sinh thái công nghiệp đất hiếm nội địa”.
Khi một hệ sinh thái khép kín được hình thành, các doanh nghiệp công nghệ cao của thế giới sẽ đóng vai trò dẫn dắt, trong khi các doanh nghiệp phụ trợ của Việt Nam có cơ hội tham gia vào các mắt xích phù hợp, từng bước nâng cao trình độ quản lý và kỹ thuật công nghiệp.
Bức tranh tương lai - Lợi ích cho quốc gia và người dân sở tại:
Nếu chiến lược phát triển hệ sinh thái công nghiệp đất hiếm được triển khai đúng hướng, bền vững, bức tranh tương lai mang lại sẽ giải quyết đồng bộ các bài toán về kinh tế, xã hội và môi trường.
Đối với quốc gia: Việt Nam sẽ chính thức ghi tên mình vào bản đồ cung cấp vật liệu chiến lược và linh kiện công nghệ cao toàn cầu. Sự hiện diện của các nhà máy sản xuất nam châm, hay động cơ xe điện tại Việt Nam sẽ góp phần đảm bảo an ninh nguyên liệu cho các ngành công nghiệp mũi nhọn trong nước, thúc đẩy tăng trưởng GDP, tăng nguồn thu ngân sách từ các sản phẩm có hàm lượng chất xám cao, thay vì thuế xuất khẩu tài nguyên thô. Về mặt địa kinh tế, vị thế quốc gia sẽ được nâng lên đáng kể trong các nỗ lực đa dạng hóa chuỗi cung ứng của quốc tế.
Đối với địa phương và người dân sở tại: Tại các tỉnh miền núi có trữ lượng đất hiếm lớn (như Lai Châu, Lào Cai, Yên Bái…), bài toán quản lý tài nguyên và sinh kế của người dân luôn là một thách thức. Sự khuất tất, khai thác nhỏ lẻ, hay tình trạng vi phạm pháp luật thường nảy sinh từ sự thiếu vắng một nền công nghiệp khai khoáng và chế biến bài bản, minh bạch.
Khi các dự án tổ hợp khai thác và chế biến sâu công nghệ cao được cấp phép đầu tư, diện mạo kinh tế địa phương sẽ thay đổi căn bản. Quá trình này sẽ hình thành các khu công nghiệp hiện đại, kéo theo sự phát triển của hệ thống hạ tầng giao thông, điện lưới và logistics.
Quan trọng nhất, dự án công nghệ cao sẽ tạo ra hàng ngàn việc làm chính thức, ổn định cho người dân địa phương. Bà con sở tại, thay vì tham gia vào các hoạt động khai thác thủ công nhiều rủi ro, manh mún, sẽ được đào tạo nghề để trở thành công nhân kỹ thuật, kỹ thuật viên làm việc trong các nhà máy có điều kiện an toàn lao động tiêu chuẩn quốc tế. Sinh kế bền vững, thu nhập ổn định chính là giải pháp gốc rễ để bảo vệ tài nguyên khoáng sản hiệu quả nhất.
Nền tảng của sự bền vững - An toàn môi trường phải đi trước:
Tuy nhiên, bức tranh tươi sáng đó chỉ có thể trở thành hiện thực với một điều kiện kiên quyết: Phải kiểm soát tuyệt đối các rủi ro về môi trường, đặc biệt là an toàn bức xạ.
Sự tham gia của các tổ chức khoa học chuyên ngành như Viện Công nghệ Xạ hiếm đóng vai trò như một “lưới lọc” kỹ thuật bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu, quy chuẩn về công nghệ phân tách, cô lập và lưu giữ an toàn các nguyên tố phóng xạ tự nhiên (Uranium, Thorium) phát sinh từ quặng đất hiếm sẽ cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học vững chắc. Dựa vào đó, các cơ quan quản lý nhà nước có công cụ để thẩm định khắt khe báo cáo đánh giá tác động môi trường của mọi dự án đầu tư.
Chỉ khi chúng ta chứng minh được quy trình khai thác và chế biến tại Việt Nam đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về an toàn môi trường, trách nhiệm xã hội (ESG), các tập đoàn đa quốc gia mới có đủ cơ sở pháp lý và sự an tâm để rót vốn đầu tư lâu dài. Đồng thời, sự minh bạch và an toàn về môi trường cũng là yếu tố quyết định để tạo ra sự đồng thuận, ủng hộ của người dân địa phương.
Đánh thức đất hiếm không chỉ là việc đưa máy móc vào lòng đất, mà là quá trình “đánh thức” năng lực khoa học - công nghệ, tư duy hoạch định chiến lược và năng lực quản trị công nghiệp của đất nước. Một lộ trình đi từ khai thác bền vững đến chế biến sâu, tự chủ công nghệ để thu hút hệ sinh thái, sẽ là con đường ngắn nhất để tài nguyên đất hiếm thực sự trở thành nguồn lực kiến tạo tương lai./.
TS. NGUYỄN THẾ VINH, TS. LƯU XUÂN ĐĨNH