Giải pháp cung ứng điện của EVN giữa bối cảnh chi phí tăng cao và biến đổi khí hậu cực đoan
15:38 | 04/05/2026
Mùa khô năm 2026 được dự báo diễn biến bất thường dưới tác động của El Nino, với nắng nóng kéo dài, lượng nước về các hồ thủy điện suy giảm và nhu cầu điện tăng cao ngay từ đầu mùa. Trong bối cảnh đó, bảo đảm cung ứng điện không chỉ là yêu cầu vận hành, mà trở thành bài toán tổng hợp về quản trị hệ thống. Trên cơ sở chỉ đạo của Bộ Công Thương, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) đã chủ động triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, phối hợp chặt chẽ với Công ty Vận hành Hệ thống điện và Thị trường điện Quốc gia (NSMO) nhằm giữ vững an ninh cung cấp điện trong các tháng cao điểm năm 2026. Tổng hợp, nhận định của chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam. |
Ngành năng lượng đang thực hiện quá trình chuyển đổi sâu rộng thì xung đột địa chính trị tại Trung Đông xảy ra. Giá nhiên liệu tăng cao sau khi eo biển Hormuz ở Iran bị phong tỏa. Để đối phó, tiết kiệm năng lượng là quốc sách, mũi tên trúng nhiều đích, nhất là khi khí hậu biến đổi cực đoan. Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) và các đơn vị thành viên đang hiện thực hóa mục tiêu tiết kiệm năng lượng thông qua việc ban hành các kế hoạch thực hiện Chỉ thị 09/CT-TTg và 10/CT-TTg năm 2026 của Chính phủ, đặt mục tiêu tiết kiệm tối thiểu 3% điện năng tiêu thụ năm 2026 và >10% trong các tháng cao điểm nắng nóng. |
“Khủng hoảng kép” - Khi chi phí và khí hậu cùng tạo áp lực lên hệ thống điện:
Năm 2026 đánh dấu một giai đoạn đặc biệt của hệ thống điện Việt Nam khi đồng thời phải đối mặt với hai áp lực mang tính cấu trúc. Một mặt, các biến động địa - chính trị trên thế giới tiếp tục tác động mạnh lên thị trường năng lượng toàn cầu. Giá than, khí, dầu, vận tải và bảo hiểm không ổn định, kéo theo chi phí sản xuất điện gia tăng. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến các nguồn nhiệt điện, vốn là trụ cột của hệ thống điện trong mùa khô.
Mặt khác, ảnh hưởng của El Nino khiến thời tiết chuyển sang trạng thái nắng nóng gay gắt ngay từ đầu tháng 4/2026. Lượng mưa giảm, dòng chảy về các hồ thủy điện thấp hơn trung bình nhiều năm, làm suy giảm đáng kể khả năng huy động nguồn thủy điện - một trong những nguồn điện linh hoạt và có chi phí thấp nhất của hệ thống.
Sự kết hợp của hai yếu tố này tạo ra một trạng thái có thể gọi là “khủng hoảng kép”, trong đó hệ thống điện không chỉ chịu áp lực về chi phí, mà còn mất đi một phần quan trọng của “đệm an toàn” trong vận hành.
Áp lực vận hành - Khi hệ thống phải ưu tiên an ninh, thay vì tối ưu chi phí:
Trong điều kiện bình thường, hệ thống điện được vận hành theo nguyên tắc tối ưu chi phí, ưu tiên huy động các nguồn điện có chi phí thấp trước. Tuy nhiên, khi huy động công suất từ nguồn thủy điện suy giảm do lưu lượng nước về các hồ thủy điện ít hơn bình thường và chi phí nhiên liệu tăng cao, nguyên tắc này buộc phải điều chỉnh theo hướng ưu tiên an ninh cung cấp điện.
Điều này dẫn đến việc hệ thống phải huy động nhiều hơn các nguồn nhiệt điện, đặc biệt là nhiệt điện than và tua bin khí, ngay cả khi chi phí cao hơn. Đồng thời, phụ tải điện lại tăng mạnh do nắng nóng, đặc biệt tại miền Bắc - khu vực có tốc độ tăng trưởng phụ tải cao và nhạy cảm với biến động nhiệt độ.
Bài toán vận hành vì vậy trở nên phức tạp hơn nhiều so với trước đây. Không chỉ là cân đối cung - cầu, hệ thống điện còn phải đối mặt với yêu cầu quản trị rủi ro trong điều kiện vận hành gần ngưỡng giới hạn, với mức dự phòng thấp và chi phí ngày càng lớn.
![]() |
| Trước những biến động khó lường của thị trường năng lượng quốc tế, EVN đã chủ động triển khai nhiều giải pháp nhằm bảo đảm nguồn cung nhiên liệu ổn định cho sản xuất điện. Ảnh: Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn. |
Giải pháp về nhiên liệu - Giữ “đầu vào” trong bối cảnh biến động toàn cầu:
Trước những biến động khó lường của thị trường năng lượng quốc tế, EVN đã chủ động triển khai nhiều giải pháp nhằm bảo đảm nguồn cung nhiên liệu ổn định cho sản xuất điện.
Một trong những giải pháp quan trọng là tăng cường phối hợp với Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam và Tổng công ty Đông Bắc. Sự phối hợp này không chỉ dừng ở việc bảo đảm khối lượng, mà còn hướng tới nâng cao tính linh hoạt trong cung ứng, nhằm thích ứng với các biến động về giá và logistics.
Bên cạnh đó, EVN đã xây dựng các kịch bản dự phòng nhiên liệu, tránh phụ thuộc vào một nguồn duy nhất. Đối với khí, việc theo dõi sát tình hình khai thác và cung ứng giúp EVN chủ động điều chỉnh phương thức vận hành, giảm thiểu rủi ro thiếu hụt.
Trong bối cảnh giá nhiên liệu biến động mạnh, việc bảo đảm “đầu vào” ổn định không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà còn là yếu tố then chốt để kiểm soát chi phí và duy trì vận hành hệ thống.
Tối ưu vận hành - Cân bằng giữa chi phí và an ninh hệ thống:
Một trong những điểm nổi bật trong công tác điều hành của EVN năm 2026 là sự chuyển dịch từ tối ưu chi phí, sang tối ưu tổng thể, trong đó an ninh cung cấp điện được đặt lên hàng đầu.
Trong điều kiện nguồn nước về các hồ thủy điện suy giảm, EVN đã điều chỉnh chiến lược vận hành theo hướng tối ưu hóa giá trị của nguồn nước. Thủy điện không còn được sử dụng theo hướng phát tối đa sản lượng, mà trở thành nguồn điều tiết, ưu tiên phát vào giờ cao điểm để giảm áp lực cho các nguồn có chi phí cao.
![]() |
| Trong điều kiện nguồn nước về các hồ thủy điện suy giảm, EVN đã điều chỉnh chiến lược vận hành theo hướng tối ưu hóa giá trị của nguồn nước. Ảnh: Nhà máy Thủy điện Thác Mơ. |
Đồng thời, các nhà máy nhiệt điện được duy trì ở trạng thái sẵn sàng cao, hạn chế tối đa sự cố và rút ngắn thời gian sửa chữa. Việc vận hành các tổ máy ở cường độ cao trong thời gian dài đòi hỏi công tác bảo dưỡng, kỹ thuật và quản trị vận hành phải được nâng lên một mức độ mới.
Sự phối hợp với Công ty TNHH Vận hành Hệ thống điện và Thị trường điện Quốc gia (NSMO) trong điều độ hệ thống giúp tối ưu hóa thứ tự huy động nguồn, qua đó giảm thiểu chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành.
Quản lý phía cầu - Từ “bị động”, sang “chủ động” điều chỉnh phụ tải:
Trong bối cảnh nguồn cung chịu nhiều áp lực, EVN đã đẩy mạnh các giải pháp phía cầu như một công cụ quan trọng trong điều hành hệ thống điện.
Các chương trình điều chỉnh phụ tải (DR) được triển khai sâu rộng, đặc biệt đối với các khách hàng sử dụng điện lớn. Việc dịch chuyển phụ tải khỏi giờ cao điểm giúp giảm nhu cầu huy động các nguồn điện chi phí cao; đồng thời nâng cao độ an toàn của hệ thống.
Cùng với đó, các chương trình tiết kiệm điện được đẩy mạnh trên phạm vi toàn quốc, với sự tham gia của các bộ, ngành, địa phương và người dân. Đây không chỉ là giải pháp ngắn hạn, mà còn là một phần trong chiến lược dài hạn, nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
![]() |
Theo dõi phụ tải và kịch bản vận hành - Chủ động trước bất định:
Theo cơ quan quản lý, nhu cầu điện năm 2026 được xây dựng theo ba kịch bản, trong đó kịch bản cao điểm mùa khô có thể tăng tới 14,1% . Điều này cho thấy mức độ biến động của phụ tải là rất lớn, đặc biệt trong các đợt nắng nóng.
Trước tình hình đó, EVN và các cơ quan liên quan đã tăng cường theo dõi sát diễn biến phụ tải, thời tiết và thủy văn; đồng thời cập nhật liên tục phương thức vận hành hệ thống điện quốc gia.
Việc xây dựng các kịch bản vận hành đa tầng - từ bình thường, đến cực đoan, giúp hệ thống điện không chỉ phản ứng, mà còn chủ động ứng phó với các tình huống bất định.
![]() |
| Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ triển khai các giải pháp đảm bảo sẵn sàng các tổ máy, bố trí phương thức vận hành nguồn điện hợp lý. |
Hạ tầng và công nghệ - Nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống:
Bên cạnh các giải pháp ngắn hạn, EVN cũng tập trung nâng cao năng lực dài hạn của hệ thống điện. Việc đầu tư nâng cấp lưới điện truyền tải thông qua Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia giúp tăng khả năng liên kết vùng và điều hòa công suất.
Đồng thời, các giải pháp mới như phát triển hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS) trên lưới phân phối đang được nghiên cứu và triển khai, góp phần nâng cao khả năng cung ứng điện trong các thời điểm cao điểm.
Việc phát triển năng lượng tái tạo và nguồn điện phân tán, đặc biệt là điện mặt trời mái nhà, cũng được thúc đẩy như một giải pháp bổ sung nguồn tại chỗ, giảm áp lực cho hệ thống.
Vai trò chính sách - Điều hành liên ngành và sự tham gia của xã hội:
Một điểm đáng chú ý trong công tác điều hành năm 2026 là sự chuyển dịch từ mô hình điều hành đơn ngành, sang điều hành liên ngành. Dưới sự chỉ đạo của Bộ Công Thương, các giải pháp không chỉ tập trung vào phía cung, mà còn mở rộng sang quản lý phía cầu.
Việc huy động sự tham gia của người dân và doanh nghiệp trong sử dụng điện tiết kiệm và hiệu quả đã góp phần tạo thêm “dư địa vận hành” cho hệ thống điện.
Cách tiếp cận này phản ánh một xu hướng mới: An ninh năng lượng không chỉ là trách nhiệm của ngành điện, mà là nhiệm vụ chung của toàn xã hội.
Kết luận:
Năm 2026 cho thấy hệ thống điện Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mới - nơi các yếu tố bất định: Từ địa - chính trị, đến biến đổi khí hậu ngày càng có ảnh hưởng sâu rộng. Trong bối cảnh đó, các giải pháp của EVN không chỉ mang tính ứng phó, mà còn thể hiện một bước tiến trong tư duy quản trị hệ thống điện. Từ bảo đảm nhiên liệu, tối ưu vận hành đến quản lý phụ tải và nâng cao khả năng chống chịu, EVN đang từng bước xây dựng một hệ thống điện linh hoạt, thích ứng tốt hơn với các cú sốc bên ngoài.
Đây không chỉ là yêu cầu của năm 2026, mà còn là định hướng lâu dài trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng và biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét./.
TS. NGUYỄN HUY HOẠCH - HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
Tài liệu tham khảo:
1. Tập đoàn Điện lực Việt Nam (2025-2026): Báo cáo tình hình sản xuất, kinh doanh điện và cung ứng điện các tháng mùa khô.
2. Bộ Công Thương (2026): Chỉ thị số 01/CT-BCT ngày 15/02/2026 về bảo đảm cung cấp điện mùa khô và các tháng cao điểm năm 2026.
3. Công ty TNHH Vận hành Hệ thống điện và Thị trường điện Quốc gia (2025-2026): Báo cáo vận hành hệ thống điện quốc gia.
4. Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia (2025-2026): Các bản tin dự báo khí hậu, nhận định về hiện tượng El Niño và diễn biến thủy văn.



