RSS Feed for Trung tâm Năng lượng Tái tạo ở Việt Nam - Cần tầm nhìn dài hạn, hạ tầng đồng bộ và danh mục dự án ổn định | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ tư 30/09/2026 09:58
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Trung tâm Năng lượng Tái tạo ở Việt Nam - Cần tầm nhìn dài hạn, hạ tầng đồng bộ và danh mục dự án ổn định

 - Hà Nội, tháng 9 năm 2026 - những kinh nghiệm được chia sẻ tại Hội thảo “Thúc đẩy phát triển Trung tâm Năng lượng Tái tạo tại Việt Nam” cho thấy một Trung tâm Năng lượng Tái tạo (RE Hub) không thể hình thành chỉ từ một dự án điện, hay một công trình hạ tầng riêng lẻ. Đằng sau những mô hình đã phát triển thành công là một quá trình dài, trong đó chính sách, danh mục dự án, cảng biển, hạ tầng công nghiệp, chuỗi cung ứng, nguồn nhân lực và sự phối hợp giữa khu vực công và doanh nghiệp phải được chuẩn bị và phát triển song hành.
Trung tâm Năng lượng Tái tạo (RE Hub) - Thông điệp định hướng chiến lược và triển khai thực tiễn tại Việt Nam Trung tâm Năng lượng Tái tạo (RE Hub) - Thông điệp định hướng chiến lược và triển khai thực tiễn tại Việt Nam

Nhằm góp phần tuyên truyền thúc đẩy phát triển Trung tâm Năng lượng Tái tạo tại Việt Nam (Renewable Energy Hubs - RE Hub), chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam thực hiện chuyên đề thảo luận, phân tích bài học kinh nghiệm quốc tế, các điều kiện cần có của chúng ta và thông điệp, khuyến nghị áp dụng mô hình này ở Việt Nam. Bài viết đầu của chuyên đề tóm lược một số thông điệp được mang tải từ kết quả tham luận, trao đổi tại Hội thảo với chủ đề “Thúc đẩy phát triển Trung tâm Năng lượng Tái tạo tại Việt Nam” do Cục Điện lực phối hợp với Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức (GIZ) tổ chức ngày 8/9/2026 tại trụ sở Bộ Công Thương.

Trung tâm Năng lượng Tái tạo ở Việt Nam - Cần tầm nhìn dài hạn, hạ tầng đồng bộ và danh mục dự án ổn định
Hội thảo “Thúc đẩy phát triển Trung tâm Năng lượng Tái tạo tại Việt Nam” do Cục Điện lực, Bộ Công Thương phối hợp với Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức (GIZ) tổ chức ngày 8/9/2026 tại Hà Nội.

Hội thảo do Cục Điện lực, Bộ Công Thương phối hợp với Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức (GIZ) tổ chức, với sự tham gia của các chuyên gia và đại diện đến từ Việt Nam, Đức, Trung Quốc, Vương quốc Anh và Đan Mạch. Thay vì tìm kiếm một mô hình duy nhất để áp dụng cho Việt Nam, các trao đổi tập trung vào những điều kiện tạo nên thành công của từng trường hợp và cách các kinh nghiệm đó có thể được xem xét trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.

Các mô hình quốc tế được giới thiệu tại Hội thảo cho thấy mỗi trung tâm hình thành từ những lợi thế và nhu cầu khác nhau. Cuxhaven của Đức phát triển dựa trên quá trình đầu tư dài hạn vào cảng biển, quỹ đất công nghiệp và logistics chuyên dụng. Dương Giang và Sán Đầu của Trung Quốc thể hiện mô hình cụm công nghiệp quy mô lớn - nơi hoạt động chế tạo được kết nối với nghiên cứu, thử nghiệm, chứng nhận, dịch vụ và đào tạo. Tại Vương quốc Anh, Grimsby và vùng Humber cho thấy giá trị kinh tế dài hạn từ hoạt động vận hành và bảo dưỡng điện gió ngoài khơi. Trong khi đó, Esbjerg của Đan Mạch là một ví dụ về khả năng chuyển đổi một nền tảng cảng và công nghiệp dầu khí hiện hữu sang phục vụ điện gió ngoài khơi.

Một trong những bài học nổi bật nhất là hạ tầng phải được chuẩn bị với tầm nhìn đi trước nhu cầu. Cuxhaven không được hình thành trong một vài năm, mà trải qua nhiều giai đoạn phát triển kéo dài hàng thập kỷ. Các khoản đầu tư được thực hiện liên tiếp vào cầu cảng, khu vực công nghiệp và hệ thống giao thông có khả năng vận chuyển những cấu kiện có kích thước và tải trọng rất lớn. Riêng khu bến 5-7 đang được phát triển có chiều dài cầu cảng khoảng 1.200 m, tổng diện tích khu bến và hậu phương khoảng 38 ha, với khả năng phục vụ vận chuyển, thi công lắp đặt, O&M, tiền lắp ráp và lắp ráp hoàn thiện.

Trong phần trao đổi, ông Kai Sawischlewski - đại diện Cơ quan Phát triển Kinh tế Thành phố Cuxhaven nhấn mạnh rằng: Phát triển cảng và khu công nghiệp cần được nhìn trong khoảng thời gian dài từ 20 đến 25 năm, thậm chí xa hơn. Khi doanh nghiệp bắt đầu tìm kiếm địa điểm để đầu tư, quỹ đất và hạ tầng cơ bản phải ở trạng thái đủ sẵn sàng. Nếu chỉ bắt đầu chuẩn bị sau khi nhà đầu tư xuất hiện, cơ hội có thể đã trôi qua. Điều này càng quan trọng khi các cấu kiện điện gió ngoài khơi ngày càng lớn, nặng hơn và đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật cao hơn đối với cảng và logistics.

Những kinh nghiệm từ phía Esbjerg cũng cho thấy quá trình chuyển đổi một cảng truyền thống sang phục vụ điện gió ngoài khơi cần sự kiên nhẫn và khả năng đầu tư trước khi nhu cầu thị trường hình thành đầy đủ. Việc đánh giá năng lực cảng, chuẩn bị dư địa mở rộng, thích ứng với tàu chuyên dụng và tối ưu hóa không gian sử dụng đều phải được tính toán trong dài hạn.

Tuy nhiên, hạ tầng chỉ có thể phát huy hiệu quả khi đi cùng một danh mục dự án đủ rõ ràng và có tính liên tục. Ý kiến của các chuyên gia từ Đan Mạch cho thấy: Rất khó hình thành một cơ sở kinh doanh bền vững cho cảng, nhà máy, hay chuỗi cung ứng, nếu toàn bộ thị trường chỉ dựa vào một dự án điện gió ngoài khơi. Một danh mục dự án đủ ổn định giúp nhà đầu tư có cơ sở để tính toán dòng tiền, nhu cầu sử dụng hạ tầng, năng lực sản xuất và kế hoạch phát triển nhân lực trong nhiều năm.

Quan điểm này cũng được nhấn mạnh trong phần trao đổi về Vương quốc Anh. Theo ông Maf Smith: Doanh nghiệp không chỉ cần nhìn thấy một cảng có khả năng phục vụ dự án, mà còn cần tin tưởng rằng “danh mục dự án và các cơ chế đã được công bố sẽ được triển khai theo một lộ trình đủ đáng tin cậy”. Khi có niềm tin vào thị trường tương lai, doanh nghiệp mới có thể lập kế hoạch đầu tư dài hạn vào đất đai, nhà xưởng, dịch vụ và chuỗi cung ứng.

Từ phía Việt Nam, Viện Dầu khí Việt Nam (VPI) và Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PetroVietnam) cũng đặt vấn đề tương tự - khi cho rằng: Một danh mục dự án trong nước đủ chắc chắn trong giai đoạn 2030-2035 là điều kiện quan trọng để thu hút đầu tư vào các mắt xích của chuỗi giá trị điện gió ngoài khơi.

Nếu Cuxhaven và Esbjerg cho thấy vai trò của hạ tầng và tầm nhìn dài hạn, thì kinh nghiệm Trung Quốc làm rõ hơn giá trị của việc phát triển theo cụm.

Khoảng 32 khu công nghiệp điện gió ngoài khơi đã được quy hoạch, hoặc phát triển dọc bờ biển Trung Quốc. Trong đó, Dương Giang và Sán Đầu là những trường hợp tiêu biểu về hình thành chuỗi công nghiệp tương đối hoàn chỉnh.

Dương Giang tập trung mạnh vào năng lực sản xuất và chế tạo, từng bước hình thành hệ sinh thái gồm cảng, nhà máy thiết bị, R&D, thử nghiệm, chứng nhận, dữ liệu và O&M. Sán Đầu lại nhấn mạnh nhiều hơn tới đổi mới sáng tạo, nghiên cứu, kiểm định, đào tạo và kết nối nguồn lực quốc tế.

Trong phần trao đổi, đại diện Trung Quốc cho biết: “Sự khác biệt này là có chủ đích” - mỗi khu vực được phát triển dựa trên lợi thế và định hướng riêng, thay vì cố gắng xây dựng những trung tâm giống hệt nhau.

Đây là một bài học đáng chú ý đối với những quốc gia đang cân nhắc phát triển nhiều Trung tâm Năng lượng Tái tạo. Nếu các trung tâm đều tập trung vào cùng một chức năng, cạnh tranh về cùng một nhóm nhà đầu tư và chuỗi cung ứng, hiệu quả tổng thể có thể bị hạn chế. Ngược lại, sự phân vai dựa trên lợi thế công nghiệp, cảng biển, nguồn tài nguyên, khoa học công nghệ, hay dịch vụ có thể tạo ra tính bổ trợ giữa các khu vực.

Kinh nghiệm của Trung Quốc cũng cho thấy việc hình thành cụm công nghiệp cần nhiều hơn một thị trường lớn. Chính sách dài hạn ổn định, sự điều phối chủ động của Chính phủ, quy hoạch đầu tư có hệ thống, doanh nghiệp đầu tàu, hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh và khả năng hợp tác giữa các doanh nghiệp đều có vai trò quan trọng.

Ở một góc nhìn khác, Grimsby và Humber cho thấy giá trị của Trung tâm Năng lượng Tái tạo không chỉ nằm ở giai đoạn xây dựng dự án, mà còn kéo dài trong suốt vòng đời vận hành.

Khởi nguồn là một cảng cá lớn, Grimsby đã dần trở thành trung tâm O&M điện gió ngoài khơi hàng đầu tại Vương quốc Anh. Trung tâm East Coast Hub của Ørsted hiện tạo ra hơn 600 việc làm kỹ thuật cao dài hạn và có chương trình đào tạo kỹ thuật viên điện gió phối hợp với Học viện Grimsby.

Theo ông Maf Smith: Việc chuẩn bị kỹ năng và nguồn nhân lực địa phương đã được tính tới từ giai đoạn đầu của quá trình phát triển. Khi quy mô thị trường tăng lên, các khoản đầu tư cho cảng, đào tạo và dịch vụ hỗ trợ cũng được mở rộng. Điều này cho thấy lợi ích kinh tế địa phương không phải lúc nào cũng tự động xuất hiện cùng với dự án. Để người dân địa phương thực sự tham gia vào chuỗi giá trị, cần có sự chuẩn bị sớm giữa doanh nghiệp, cảng, cơ sở đào tạo và các tổ chức phát triển địa phương.

Kinh nghiệm từ Đan Mạch cũng làm rõ mối liên hệ giữa chuyển dịch năng lượng và chuyển đổi việc làm. Bà Nethe Veje Laursen cho biết: Quá trình dịch chuyển từ dầu khí sang điện gió ngoài khơi cần đi cùng với đào tạo lại và nâng cao kỹ năng. Doanh nghiệp, cơ sở đào tạo, chính quyền địa phương và các tổ chức lao động cùng tham gia xác định nhu cầu kỹ năng, giúp người lao động có thể tiếp tục tìm được việc làm và duy trì cuộc sống tại địa phương. Đây không chỉ là vấn đề lao động, mà còn góp phần tạo sự đồng thuận xã hội đối với quá trình chuyển dịch năng lượng.

Các kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy không một chủ thể nào có thể tự mình phát triển một Trung tâm Năng lượng Tái tạo.

Tại Esbjerg, Chính phủ trung ương tạo lập thị trường và định hướng dài hạn; chính quyền địa phương xác định chiến lược và hỗ trợ các khoản đầu tư lớn; đơn vị quản lý cảng vận hành theo mô hình thương mại và tái đầu tư nguồn thu vào hạ tầng; doanh nghiệp phát triển các mắt xích trong chuỗi giá trị.

Những trao đổi về Đức và Vương quốc Anh cũng cho thấy nguồn lực công có thể đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong đầu tư hạ tầng ban đầu, nâng cấp cảng, chuẩn bị quỹ đất, hoặc hỗ trợ phát triển chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, hỗ trợ công chỉ có thể phát huy tác dụng khi đi cùng với nhu cầu thực tế của thị trường và sự tham gia của doanh nghiệp.

Thông điệp quan trọng từ các trường hợp được chia sẻ tại Hội thảo vì vậy không nằm ở việc xác định đâu là mô hình tốt nhất để Việt Nam sao chép. Cuxhaven, Dương Giang, Sán Đầu, Grimsby, hay Esbjerg đều được hình thành trong những điều kiện khác nhau.

Điều đáng tham khảo hơn là cách các quốc gia tạo ra những điều kiện để thị trường, hạ tầng, công nghiệp và nguồn nhân lực phát triển cùng nhau trong một khoảng thời gian dài.

Đối với Việt Nam, điều này đặt ra yêu cầu phải nhìn Trung tâm Năng lượng Tái tạo như một nền tảng phát triển công nghiệp và dịch vụ dài hạn, thay vì chỉ là nơi tập trung các dự án sản xuất điện. Một danh mục dự án đủ tin cậy tạo nhu cầu cho thị trường; cảng và hạ tầng tạo điều kiện để dự án được triển khai; công nghiệp chế tạo và chuỗi cung ứng giúp giữ lại giá trị kinh tế; còn O&M, đào tạo và nghiên cứu tạo ra việc làm và năng lực lâu dài.

Thách thức của Việt Nam vì vậy không phải là lựa chọn giữa mô hình Đức, Trung Quốc, Anh, hay Đan Mạch, mà là nhận diện những bài học phù hợp nhất để từng bước xây dựng một mô hình dựa trên tiềm năng năng lượng tái tạo, năng lực công nghiệp, điều kiện hạ tầng và các ưu tiên phát triển của chính Việt Nam.

Đón đọc tiếp theo: Những ưu tiên đặt ra đối với phát triển Trung tâm Năng lượng Tái tạo tại Việt Nam

NGUYỄN THÁI SƠN - HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động