Tổ chức lại mô hình Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển mới
06:27 | 05/10/2026
Ngày 21/9/2026, tại tỉnh Khánh Hòa, Ban Tuyên giáo Trung ương phối hợp với Bộ Khoa học và Công nghệ, Tỉnh ủy Khánh Hòa cùng các cơ quan liên quan đã tổ chức thành công Hội thảo khoa học cấp quốc gia với chủ đề: “Phát triển điện hạt nhân vì tăng trưởng xanh và an ninh năng lượng quốc gia”. |
1. Đặt vấn đề:
Kết luận cuộc họp về Đề án tổ chức lại mô hình Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam (NLNTVN), ngày 2/10/2026, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng nhấn mạnh: Việc xây dựng Đề án được triển khai trên cơ sở các chủ trương của Đảng về phát triển năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình, phục vụ phát triển đất nước và các định hướng mới đối với Chương trình điện hạt nhân quốc gia. Đây không chỉ là yêu cầu về kiện toàn tổ chức bộ máy, mà còn là vấn đề có ý nghĩa chiến lược đối với sự phát triển lâu dài của lĩnh vực năng lượng nguyên tử Việt Nam.
Sau nửa thế kỷ hình thành và phát triển, Viện NLNTVN đã đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu, ứng dụng năng lượng nguyên tử, đào tạo nguồn nhân lực, hợp tác quốc tế và hỗ trợ kỹ thuật cho các cơ quan quản lý nhà nước. Tuy nhiên, bối cảnh hiện nay đã có nhiều thay đổi căn bản. Việt Nam đang triển khai đồng thời nhiều nhiệm vụ lớn như xây dựng nhà máy điện hạt nhân, phát triển lò phản ứng nghiên cứu mới, mở rộng ứng dụng bức xạ và đồng vị phóng xạ trong y tế, công nghiệp, nông nghiệp, tăng cường bảo đảm an toàn bức xạ, an toàn hạt nhân, an ninh hạt nhân; đồng thời thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong lĩnh vực khoa học, công nghệ.
Những yêu cầu mới này đòi hỏi phải có một tổ chức khoa học và công nghệ hạt nhân quốc gia đủ mạnh, có năng lực nghiên cứu, phát triển công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực, hỗ trợ kỹ thuật cho cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp; đồng thời làm đầu mối hợp tác quốc tế. Vì vậy, việc nghiên cứu tổ chức lại mô hình Viện NLNTVN cần được xem xét trên cơ sở các quy định mới của Luật Năng lượng Nguyên tử năm 2025, các khuyến nghị của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) và kinh nghiệm quốc tế.
2. Mô hình phát triển của Viện NLNTVN qua các thời kỳ:
Lịch sử phát triển của Viện NLNTVN gắn liền với quá trình hình thành và phát triển ngành năng lượng nguyên tử Việt Nam.
Ngày 23/2/1979, Chính phủ ban hành Nghị định số 59-CP thành lập Viện Nghiên cứu Hạt nhân trên cơ sở tiếp quản Viện Nghiên cứu Hạt nhân Đà Lạt cũ. Đây là dấu mốc quan trọng đánh dấu việc hình thành tổ chức nghiên cứu hạt nhân có phạm vi nhiệm vụ toàn quốc sau khi đất nước thống nhất.
Năm 1984, Hội đồng Bộ trưởng ban hành Nghị định số 84-HĐBT đổi tên Viện Nghiên cứu Hạt nhân thành Viện Năng lượng Nguyên tử Quốc gia. Giai đoạn này gắn với việc khôi phục và đưa lò phản ứng nghiên cứu Đà Lạt vào vận hành trở lại với sự hỗ trợ của Liên Xô; đồng thời từng bước xây dựng đội ngũ cán bộ khoa học kỹ thuật hạt nhân đầu tiên của đất nước.
Trong các thập niên tiếp theo, cùng với sự phát triển của hệ thống quản lý nhà nước về năng lượng nguyên tử, mô hình tổ chức của Viện tiếp tục được hoàn thiện theo hướng mở rộng nghiên cứu ứng dụng, triển khai các chương trình khoa học, công nghệ trọng điểm, phát triển các trung tâm nghiên cứu chuyên ngành và tăng cường hợp tác quốc tế.
Hiện nay, Viện NLNTVN là tổ chức khoa học và công nghệ công lập trực thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ, gồm nhiều đơn vị thành viên hoạt động trong các lĩnh vực nghiên cứu lò phản ứng, công nghệ bức xạ, công nghệ đồng vị, vật lý hạt nhân, an toàn bức xạ, quan trắc môi trường phóng xạ, công nghệ hạt nhân trong y tế, nông nghiệp và công nghiệp.
Qua gần 50 năm phát triển, Viện NLNTVN đã thực hiện thành công nhiều nhiệm vụ quốc gia quan trọng, đào tạo nhiều thế hệ cán bộ khoa học hạt nhân, duy trì và vận hành an toàn lò phản ứng nghiên cứu Đà Lạt; đồng thời đóng vai trò đầu mối hợp tác với IAEA và nhiều đối tác quốc tế.
Tuy nhiên, mô hình tổ chức hiện nay được xây dựng trong bối cảnh Việt Nam chưa triển khai điện hạt nhân quy mô lớn. Khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển điện hạt nhân và mở rộng ứng dụng công nghệ hạt nhân hiện đại, phạm vi nhiệm vụ của Viện sẽ vượt xa chức năng nghiên cứu truyền thống. Điều này đòi hỏi phải xem xét một mô hình phát triển mới phù hợp hơn với yêu cầu quốc gia trong giai đoạn tới.
3. Căn cứ pháp lý định hướng phát triển Viện NLNTVN:
Căn cứ Quyết định số 30/QĐ-TTg ngày 6/1/2016 của Thủ tướng Chính phủ về tổ chức và hoạt động của Viện NLNTVN, Bộ Khoa học và Công nghệ đã ban hành Điều lệ tổ chức và hoạt động của Viện, trong đó xác định Viện là tổ chức khoa học, công nghệ hạng đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử; đồng thời thực hiện vai trò cơ quan hỗ trợ kỹ thuật quốc gia độc lập về bảo đảm an toàn, an ninh hạt nhân và bảo vệ môi trường.
Tuy nhiên, bối cảnh phát triển mới của đất nước, đặc biệt là chủ trương tái khởi động Chương trình điện hạt nhân quốc gia, xây dựng lò phản ứng nghiên cứu mới và mở rộng các ứng dụng năng lượng nguyên tử trong y tế, công nghiệp, nông nghiệp và bảo vệ môi trường đã đặt ra những yêu cầu mới đối với mô hình tổ chức, chức năng và năng lực của Viện NLNTVN.
Cơ sở pháp lý quan trọng nhất cho việc định hướng phát triển Viện NLNTVN hiện nay được quy định tại Điều 5 Luật Năng lượng Nguyên tử số 94/2025/QH15 về chính sách của nhà nước trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử. Đây không chỉ là các định hướng mang tính nguyên tắc, mà còn là những yêu cầu cụ thể đòi hỏi phải có một tổ chức khoa học và công nghệ quốc gia đủ năng lực để triển khai thực hiện.
Trước hết, Khoản 1 Điểm a Điều 5 xác định chủ trương “đẩy mạnh phát triển, ứng dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình, phục vụ phát triển kinh tế, xã hội, bảo vệ môi trường, nâng cao chất lượng đời sống nhân dân; góp phần bảo đảm an ninh năng lượng, phát triển bền vững đất nước”. Chính sách này mở rộng phạm vi phát triển năng lượng nguyên tử - từ các ứng dụng truyền thống, sang vai trò trực tiếp hỗ trợ bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia thông qua điện hạt nhân. Điều đó đòi hỏi phải có một tổ chức khoa học đầu ngành đủ năng lực nghiên cứu, đánh giá công nghệ, hỗ trợ hoạch định chính sách, đào tạo nguồn nhân lực và cung cấp cơ sở khoa học cho quá trình ra quyết định của Chính phủ.
Điểm c quy định nhà nước bảo đảm ngân sách cho nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử; đầu tư xây dựng và vận hành mạng lưới quan trắc, cảnh báo phóng xạ môi trường quốc gia; đầu tư cơ sở lưu giữ, xử lý và chôn cất chất thải phóng xạ, nguồn phóng xạ đã qua sử dụng và nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng cấp quốc gia. Đây là những nhiệm vụ có hàm lượng khoa học và công nghệ rất cao, đòi hỏi phải có các tổ chức nghiên cứu chuyên sâu, đội ngũ chuyên gia trình độ cao và hệ thống phòng thí nghiệm hiện đại. Với vai trò là tổ chức nghiên cứu hạt nhân lớn nhất cả nước, Viện NLNTVN chính là lực lượng nòng cốt để thực hiện các nhiệm vụ này.
Điểm d nhấn mạnh yêu cầu nâng cao năng lực bảo đảm an toàn bức xạ, an toàn hạt nhân, an ninh hạt nhân, quản lý chất thải phóng xạ và chuẩn bị sẵn sàng ứng phó sự cố. Đây là những lĩnh vực mà IAEA luôn khuyến nghị các quốc gia phải xây dựng năng lực hỗ trợ kỹ thuật và khoa học độc lập, đủ khả năng thực hiện nghiên cứu, phân tích an toàn, đánh giá công nghệ, mô phỏng sự cố, quan trắc môi trường và hỗ trợ ứng phó khẩn cấp. Điều này cho thấy việc tăng cường năng lực khoa học - kỹ thuật của Viện NLNTVN không chỉ là yêu cầu phát triển khoa học, công nghệ, mà còn là yêu cầu bảo đảm an toàn quốc gia trong lĩnh vực hạt nhân.
Điểm đ và Điểm e của Điều 5 thể hiện rõ chủ trương phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đầu tư cơ sở nghiên cứu, phòng thí nghiệm hiện đại, ưu tiên tiếp nhận công nghệ tiên tiến, từng bước làm chủ công nghệ điện hạt nhân và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa. Các mục tiêu này không thể thực hiện nếu thiếu một trung tâm nghiên cứu quốc gia có đủ năng lực đào tạo, nghiên cứu và tiếp nhận chuyển giao công nghệ. Trong nhiều thập kỷ qua, Viện NLNTVN là nơi đào tạo và hình thành đội ngũ chuyên gia hạt nhân chủ chốt của Việt Nam; vì vậy việc nâng cấp và phát triển Viện là điều kiện tiên quyết để thực hiện các chính sách này.
Đặc biệt, Điểm g của Điều 5 quy định nhà nước bảo đảm, tăng cường năng lực, nguồn nhân lực, tài chính và cơ sở vật chất kỹ thuật cho cơ quan an toàn bức xạ và hạt nhân quốc gia. Theo thông lệ quốc tế và khuyến nghị của IAEA, để cơ quan pháp quy thực hiện hiệu quả chức năng quản lý nhà nước, bên cạnh năng lực nội tại cần có sự hỗ trợ của các tổ chức hỗ trợ kỹ thuật và khoa học (TSO) đủ mạnh. Vì vậy, việc phát triển Viện NLNTVN với tư cách là một tổ chức hỗ trợ kỹ thuật và khoa học cấp quốc gia không chỉ phục vụ nghiên cứu, ứng dụng, mà còn góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử.
Ngoài ra, các chính sách tại Điểm h, i và k liên quan đến phát triển hạ tầng địa phương có cơ sở hạt nhân, tăng cường hợp tác quốc tế, đẩy mạnh thông tin tuyên truyền, xây dựng văn hóa an toàn và văn hóa an ninh cũng đều cần sự tham gia trực tiếp của một tổ chức khoa học đầu ngành có đủ năng lực chuyên môn và uy tín xã hội. Đây chính là những lĩnh vực mà Viện NLNTVN đã và đang đóng vai trò quan trọng thông qua các hoạt động nghiên cứu, đào tạo, hợp tác quốc tế và phổ biến kiến thức về năng lượng nguyên tử.
Có thể thấy, toàn bộ các chính sách của nhà nước quy định tại Điều 5 Luật Năng lượng Nguyên tử năm 2025 đều hàm chứa yêu cầu phải xây dựng một tổ chức khoa học, công nghệ hạt nhân quốc gia có năng lực mạnh, quy mô đủ lớn, cơ sở vật chất hiện đại và đội ngũ chuyên gia trình độ cao. Vì vậy, việc nghiên cứu tổ chức lại mô hình Viện NLNTVN không đơn thuần là yêu cầu về sắp xếp tổ chức bộ máy, mà là một bước đi chiến lược nhằm hiện thực hóa các chính sách của Đảng và Nhà nước về phát triển năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình, phục vụ phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
Trong bối cảnh đó, việc phát triển một tổ chức hỗ trợ kỹ thuật và khoa học hạt nhân quốc gia đủ năng lực là yêu cầu khách quan. Đây cũng là nội dung được IAEA đặc biệt nhấn mạnh trong các hướng dẫn về xây dựng hạ tầng điện hạt nhân và phát triển Technical Support Organization (TSO) của quốc gia.
4. Khuyến cáo của IAEA đối với phát triển tổ chức hỗ trợ kỹ thuật và khoa học hạt nhân quốc gia (TSO):
IAEA xác định Tổ chức hỗ trợ kỹ thuật và khoa học (Technical and Scientific Support Organization - TSO) là một thành phần quan trọng của cơ sở hạ tầng hạt nhân quốc gia.
Theo IAEA: TSO là tổ chức, hoặc đơn vị được cơ quan quản lý, hoặc Chính phủ công nhận để cung cấp chuyên môn, dịch vụ kỹ thuật và cơ sở khoa học phục vụ công tác bảo đảm an toàn bức xạ, an toàn hạt nhân và an ninh hạt nhân.
Các tài liệu hướng dẫn của IAEA nhấn mạnh rằng: Khi chương trình hạt nhân phát triển, cơ quan quản lý nhà nước cần có sự hỗ trợ từ các tổ chức khoa học kỹ thuật độc lập nhằm thực hiện các nhiệm vụ đánh giá an toàn, phân tích sự cố, thẩm định hồ sơ cấp phép, nghiên cứu hỗ trợ pháp quy, đánh giá công nghệ mới và đào tạo chuyên gia.
Theo IAEA, một TSO hiện đại cần có 5 năng lực cốt lõi:
- Năng lực nghiên cứu và phát triển khoa học công nghệ hạt nhân.
- Năng lực phân tích, đánh giá và thẩm tra an toàn.
- Năng lực đào tạo và phát triển nguồn nhân lực.
- Năng lực ứng phó sự cố và hỗ trợ kỹ thuật khẩn cấp.
- Năng lực hợp tác quốc tế và chia sẻ tri thức.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia có chương trình điện hạt nhân thành công đều xây dựng các TSO mạnh, có năng lực nghiên cứu độc lập và duy trì đội ngũ chuyên gia trình độ cao. Sau sự cố Fukushima, vai trò của các TSO càng được IAEA nhấn mạnh nhằm bảo đảm các quyết định quản lý và vận hành được hỗ trợ bởi các cơ sở khoa học khách quan, độc lập và đáng tin cậy.
Đối với các quốc gia mới triển khai điện hạt nhân, IAEA đặc biệt khuyến nghị phát triển năng lực TSO ngay từ giai đoạn chuẩn bị cơ sở hạ tầng, thay vì chỉ tập trung vào cơ quan quản lý nhà nước, hoặc chủ đầu tư nhà máy điện hạt nhân.
Trong bối cảnh Việt Nam chuẩn bị triển khai các dự án điện hạt nhân đầu tiên, xây dựng lò phản ứng nghiên cứu mới và mở rộng ứng dụng công nghệ hạt nhân, việc phát triển Viện NLNTVN thành một tổ chức khoa học và hỗ trợ kỹ thuật quốc gia mạnh là hoàn toàn phù hợp với các khuyến nghị của IAEA.
5. Kinh nghiệm quốc tế với mô hình Ủy ban Năng lượng Nguyên tử ở Bangladesh và Jordan:
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia đang phát triển triển khai chương trình hạt nhân thường tổ chức theo mô hình ba trụ cột tương đối độc lập gồm: Cơ quan hoạch định và phát triển chương trình hạt nhân quốc gia; cơ quan pháp quy về an toàn và an ninh hạt nhân; và các chủ đầu tư, hoặc đơn vị vận hành cơ sở hạt nhân.
Trong mô hình này, cơ quan năng lượng nguyên tử quốc gia không chỉ thực hiện nghiên cứu khoa học, mà còn được giao nhiệm vụ xây dựng chiến lược, phát triển hạ tầng kỹ thuật, đào tạo nguồn nhân lực, thúc đẩy ứng dụng năng lượng nguyên tử và quản lý các cơ sở nghiên cứu triển khai. Trong khi đó, cơ quan pháp quy tập trung thực hiện chức năng cấp phép, thanh tra, kiểm tra và giám sát an toàn.
Bangladesh - Ủy ban Năng lượng Nguyên tử là hạt nhân của chương trình hạt nhân quốc gia:
Bangladesh là quốc gia có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam về trình độ phát triển kinh tế, nhu cầu bảo đảm an ninh năng lượng và quá trình phát triển điện hạt nhân.
Từ năm 1973, Bangladesh đã thành lập Ủy ban Năng lượng Nguyên tử Bangladesh (Bangladesh Atomic Energy Commission - BAEC) với chức năng nghiên cứu, phát triển và thúc đẩy ứng dụng năng lượng nguyên tử phục vụ phát triển kinh tế, xã hội. BAEC trực tiếp quản lý các trung tâm nghiên cứu, lò phản ứng nghiên cứu, các viện công nghệ hạt nhân, cơ sở sản xuất đồng vị phóng xạ, các trung tâm y học hạt nhân và nhiều đơn vị nghiên cứu chuyên ngành khác. Đồng thời, BAEC cũng là đầu mối đào tạo nhân lực và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử.
Điều đáng chú ý là khi Bangladesh triển khai Nhà máy Điện hạt nhân Rooppur, Chính phủ không giao chức năng pháp quy cho BAEC, mà thành lập cơ quan pháp quy độc lập để thực hiện nhiệm vụ cấp phép và giám sát an toàn. Cách tổ chức này bảo đảm nguyên tắc phân tách giữa đơn vị phát triển chương trình hạt nhân và cơ quan giám sát an toàn.
Nhờ mô hình đó, BAEC có thể tập trung nguồn lực cho nghiên cứu, phát triển công nghệ, đào tạo nhân lực, hỗ trợ kỹ thuật và xây dựng năng lực quốc gia mà không bị phân tán bởi các nhiệm vụ quản lý nhà nước mang tính pháp quy.
Jordan - Ủy ban Năng lượng Nguyên tử là đầu mối triển khai chương trình hạt nhân quốc gia:
Jordan là một ví dụ đặc biệt đáng tham khảo đối với Việt Nam. Đây là quốc gia không có truyền thống điện hạt nhân, nhưng đã xây dựng được một hạ tầng hạt nhân tương đối hoàn chỉnh trong thời gian ngắn.
Năm 2008, Jordan thành lập Ủy ban Năng lượng Nguyên tử Jordan (Jordan Atomic Energy Commission - JAEC) nhằm triển khai chiến lược năng lượng hạt nhân quốc gia. JAEC được giao nhiệm vụ phát triển và thúc đẩy sử dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình, nghiên cứu khoa học, đào tạo nguồn nhân lực, phát triển điện hạt nhân, ứng dụng bức xạ trong y tế, công nghiệp, nông nghiệp và quản lý các dự án hạt nhân quốc gia.
Dưới sự quản lý của JAEC, Jordan đã xây dựng và vận hành Lò phản ứng Nghiên cứu và Đào tạo Jordan (JRTR), phát triển chương trình đào tạo kỹ sư hạt nhân, sản xuất đồng vị phóng xạ phục vụ y tế, triển khai các dự án nghiên cứu uranium và chuẩn bị hạ tầng cho chương trình điện hạt nhân.
Điều quan trọng hơn là Jordan thực hiện rất rõ nguyên tắc tách biệt giữa phát triển và pháp quy. Trong khi JAEC chịu trách nhiệm phát triển chương trình hạt nhân quốc gia, thì chức năng quản lý nhà nước về an toàn, cấp phép và thanh tra được giao cho cơ quan pháp quy độc lập là Ủy ban Năng lượng và Khoáng sản (Energy and Minerals Regulatory Commission - EMRC).
Mô hình này cho phép JAEC tập trung vào phát triển khoa học, công nghệ, đào tạo nhân lực, hợp tác quốc tế và triển khai các dự án hạt nhân chiến lược; đồng thời vẫn bảo đảm tính độc lập của cơ quan pháp quy theo các nguyên tắc của IAEA.
Hàm ý đối với Việt Nam:
Kinh nghiệm của Bangladesh và Jordan cho thấy một xu hướng khá phổ biến ở các quốc gia đang phát triển là thành lập một tổ chức năng lượng nguyên tử quốc gia có chức năng rộng hơn một viện nghiên cứu thông thường. Tổ chức này vừa là trung tâm nghiên cứu khoa học và công nghệ hạt nhân, vừa là cơ quan đầu mối phát triển ứng dụng năng lượng nguyên tử, đào tạo nguồn nhân lực, hợp tác quốc tế và quản lý các cơ sở nghiên cứu triển khai. Trong khi đó, chức năng pháp quy về an toàn bức xạ, an toàn hạt nhân và an ninh hạt nhân được giao cho một cơ quan quản lý nhà nước độc lập nhằm bảo đảm tính khách quan trong thanh tra, cấp phép và giám sát.
Những kinh nghiệm này là các tham chiếu hữu ích khi xem xét mô hình tổ chức mới của Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam trong giai đoạn phát triển điện hạt nhân và mở rộng ứng dụng năng lượng nguyên tử hiện nay.
6. Kết luận:
Việc tái khởi động Chương trình điện hạt nhân quốc gia và mở rộng ứng dụng năng lượng nguyên tử đang tạo ra những yêu cầu mới đối với năng lực khoa học và công nghệ hạt nhân của Việt Nam. Trong bối cảnh đó, Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam cần được xem là một bộ phận hạ tầng chiến lược của quốc gia (tương tự như cách nhiều quốc gia phát triển điện hạt nhân đã xây dựng và duy trì các tổ chức nghiên cứu hạt nhân quốc gia mạnh trong nhiều thập kỷ).
Các quy định tại Điều 5 Luật Năng lượng Nguyên tử số 94/2025/QH15 đã tạo cơ sở pháp lý đầy đủ cho việc tăng cường đầu tư phát triển năng lực nghiên cứu, đào tạo, hỗ trợ kỹ thuật, chuyển giao công nghệ và xây dựng nguồn nhân lực hạt nhân chất lượng cao. Đồng thời, các khuyến cáo của IAEA và kinh nghiệm quốc tế đều cho thấy sự cần thiết phải hình thành một tổ chức hỗ trợ kỹ thuật và khoa học quốc gia đủ mạnh để bảo đảm tính bền vững của chương trình năng lượng nguyên tử.
Vì vậy, việc tổ chức lại mô hình Viện NLNTVN cần được xem xét theo hướng nâng cao vị thế, tăng cường tính tự chủ, mở rộng chức năng nghiên cứu chiến lược và hỗ trợ kỹ thuật quốc gia; đồng thời phát huy vai trò đầu mối trong đào tạo nguồn nhân lực, tiếp nhận chuyển giao công nghệ, hợp tác quốc tế và phát triển tri thức hạt nhân quốc gia. Đây không chỉ là yêu cầu trước mắt phục vụ triển khai chương trình điện hạt nhân, mà còn là nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược nhằm xây dựng năng lực khoa học và công nghệ hạt nhân quốc gia phục vụ phát triển đất nước trong nhiều thập kỷ tới.
Một vấn đề cần được nghiên cứu trong quá trình xây dựng Đề án là hoàn thiện mô hình quản lý nhà nước đối với phát triển và ứng dụng năng lượng nguyên tử. Kinh nghiệm của Bangladesh, Jordan và nhiều quốc gia khác cho thấy chức năng thúc đẩy phát triển, nghiên cứu, triển khai ứng dụng năng lượng nguyên tử thường được giao cho một cơ quan năng lượng nguyên tử quốc gia, hoặc một tổ chức tương đương, trong khi chức năng pháp quy được giao cho cơ quan quản lý độc lập. Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với nguyên tắc tách biệt giữa chức năng phát triển và chức năng giám sát được IAEA khuyến nghị.
Trong bối cảnh Việt Nam đang triển khai đồng thời chương trình điện hạt nhân, lò phản ứng nghiên cứu mới và mở rộng ứng dụng năng lượng nguyên tử trong nhiều lĩnh vực, việc nghiên cứu chuyển chức năng quản lý nhà nước về phát triển, ứng dụng năng lượng nguyên tử về một đầu mối thống nhất gắn với Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam, tiến tới hình thành mô hình “Ủy ban Năng lượng Nguyên tử Việt Nam” trong tương lai, là một phương án cần được xem xét. Mô hình này có thể tạo điều kiện tập trung nguồn lực quốc gia, tăng cường hiệu quả điều phối chính sách, nghiên cứu khoa học, đào tạo nhân lực và hợp tác quốc tế; đồng thời vẫn bảo đảm tính độc lập của cơ quan pháp quy về an toàn bức xạ và hạt nhân theo thông lệ quốc tế./.
HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM