“Không tăng giá điện” theo yêu cầu của Thủ tướng và bài toán mới sau khi EVN phục hồi tài chính
08:39 | 05/10/2026
Kiến nghị của nhóm các nhà đầu tư Nhật Bản và Hàn Quốc đối với dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Điện lực đang đặt ra một vấn đề không chỉ liên quan đến một số dự án điện sử dụng khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) cụ thể. Đó là câu hỏi cốt lõi của việc thiết kế thị trường điện: Rủi ro nào thuộc về nhà đầu tư, rủi ro nào thuộc về hệ thống và trong trường hợp nào chi phí phát sinh được phép chuyển vào giá điện? Đây cũng chính là nội dung đang được Quốc hội tập trung làm rõ. |
“EVN hết lỗ” và yêu cầu “không tăng giá điện”:
Trong bài viết “Lợi nhuận của EVN đã phục hồi, nhưng bài toán tài chính chưa khép lại” đăng trên Tạp chí Năng lượng Việt Nam ngày 15/9/2026, chúng tôi đã phân tích sự thay đổi đáng chú ý trong tình hình tài chính của EVN. Từ khoản lỗ lũy kế rất lớn cuối năm 2024, đến cuối tháng 6/2026, Công ty mẹ EVN đã chuyển sang trạng thái có lợi nhuận sau thuế chưa phân phối hơn 3.000 tỷ đồng. Đây là một dấu mốc quan trọng, cho thấy quá trình phục hồi tài chính đã có kết quả rõ rệt.
Tuy nhiên, bài viết cũng chỉ ra rằng [1]: Phục hồi lợi nhuận chưa đồng nghĩa với việc bài toán tài chính của EVN đã hoàn toàn khép lại. Một doanh nghiệp điện có quy mô tài sản lớn vẫn phải bảo đảm nguồn vốn cho đầu tư nguồn, lưới và các nhiệm vụ bảo đảm cung ứng điện trong một giai đoạn nhu cầu phụ tải tăng nhanh. Do đó, điều quan trọng hơn là EVN phải duy trì được một nền tài chính đủ lành mạnh để hấp thụ chu kỳ đầu tư mới; đồng thời kiểm soát chi phí của toàn hệ thống điện.
Chỉ hơn hai tuần sau bài viết trên, một vấn đề mới đã xuất hiện từ phiên họp Chính phủ ngày 3/10: Thủ tướng yêu cầu không tăng giá điện [2]; đồng thời yêu cầu tiếp tục nghiên cứu các giải pháp điều tiết phù hợp đối với giá điện và xăng dầu. Đáng chú ý, Chính phủ không đặt vấn đề “giảm giá điện”, mà là “không tăng giá điện trong những tháng cuối năm”. Sự khác nhau này rất quan trọng.
Việc EVN đã phục hồi tài chính không có nghĩa là giá điện đương nhiên phải giảm. Kết quả lợi nhuận của một doanh nghiệp điện chịu tác động đồng thời của sản lượng điện, cơ cấu nguồn, giá nhiên liệu, giá mua điện, tỷ giá, chi phí tài chính, hiệu quả vận hành và nhiều yếu tố khác. Vì vậy, không thể chỉ căn cứ vào việc EVN đã có lãi để kết luận rằng: Giá điện hiện nay đã có đủ dư địa để giảm. Ngược lại, yêu cầu không tăng giá điện cũng không nên được hiểu là Chính phủ phủ nhận những áp lực chi phí và nhu cầu đầu tư của ngành điện. Đây trước hết là một quyết định điều hành trong bối cảnh kinh tế vĩ mô cụ thể của những tháng cuối năm 2026.
CPI 4,52% và dư địa điều hành giá ngày càng hẹp:
Lý do trực tiếp nhất của chỉ đạo này nằm ở diễn biến giá cả.
Theo Cục Thống kê [3]: CPI bình quân 9 tháng năm 2026 tăng 4,52% so với cùng kỳ năm trước, trong khi lạm phát cơ bản tăng 4,26%. Riêng tháng 9, CPI tăng 0,62% so với tháng trước và tăng 5,08% so với cùng kỳ.
Cục Thống kê đánh giá: Áp lực điều hành giá những tháng cuối năm là rất lớn. Trong cơ cấu CPI 9 tháng, nhóm hàng ăn và dịch vụ ăn uống tăng 4,72%, đóng góp 1,69 điểm phần trăm vào mức tăng chung; nhóm nhà ở, điện, nước, chất đốt và vật liệu xây dựng tăng 6,68%, đóng góp 1,52 điểm phần trăm; nhóm giao thông tăng 6,06%, đóng góp 0,60 điểm phần trăm. Giá điện sinh hoạt không đổi, trong khi giá nhiên liệu tăng 10,89% so với cùng kỳ, giá than nhiệt nhập khẩu từ Indonesia tháng 8 tăng 39% so với tháng 2/2026.
Như vậy, dư địa để tiếp tục điều chỉnh tăng các mặt hàng năng lượng trong những tháng cuối năm không còn rộng, nếu mục tiêu kiểm soát CPI bình quân quanh mức 4,5% vẫn được giữ vững.
Điện có một đặc điểm khác với nhiều hàng hóa tiêu dùng thông thường - là đầu vào của hầu hết các ngành kinh tế. Một đợt tăng giá điện không chỉ tác động trực tiếp đến chi phí điện của hộ gia đình, doanh nghiệp, mà còn có thể lan truyền sang giá thành sản xuất, dịch vụ, thương mại, logistics và cuối cùng tác động trở lại CPI. Trong khi đó, giá nhiên liệu cũng đang tạo sức ép. CPI tháng 9 tăng chủ yếu do giá xăng dầu trong nước điều chỉnh theo diễn biến giá nhiên liệu thế giới. Riêng nhóm giao thông tháng 9 tăng 3,97% so với tháng trước, trong đó giá xăng tăng 9,39% và dầu diesel tăng 4,53%. Nếu giá điện và nhiên liệu cùng tăng mạnh trong một khoảng thời gian ngắn, tác động tới mặt bằng chi phí của nền kinh tế sẽ lớn hơn nhiều so với từng yếu tố riêng lẻ. Vì vậy, yêu cầu không tăng giá điện của Chính phủ có thể được nhìn nhận trước hết như một biện pháp hạn chế thêm một nguồn áp lực chi phí vào CPI trong quý 4/2026.
Giữ giá điện, nhưng không thể làm suy yếu ngành điện:
Tuy nhiên, đây mới chỉ là một mặt của vấn đề.
Nếu chi phí đầu vào tăng trong khi giá bán điện không tăng tương ứng, phần chênh lệch không tự biến mất. Về nguyên tắc, nó phải được xử lý bằng việc nâng cao hiệu quả, tối ưu cơ cấu nguồn, giảm chi phí nhiên liệu, cải thiện hiệu quả vận hành, hoặc được phân bổ vào những thời điểm và cơ chế phù hợp khác. Điều đáng chú ý là trong chỉ đạo ngày 3/10, Chính phủ yêu cầu không tăng giá điện được đặt song song với hàng loạt nhiệm vụ nhằm giảm áp lực chi phí và tăng khả năng bảo đảm nguồn cung. Thủ tướng yêu cầu Bộ Công Thương cùng các doanh nghiệp bảo đảm cung ứng đầy đủ điện, sớm trình và triển khai Quy hoạch điện VIII Điều chỉnh, cơ cấu lại EVN; đồng thời tăng khai thác than, dầu khí. Chính phủ cũng yêu cầu khai thác các nguồn năng lượng sơ cấp trong nước, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu và phối hợp điều tiết hồ chứa thủy điện [2].
Đây là một điểm rất đáng chú ý.
Nếu chỉ đọc câu “không tăng giá điện”, có thể dễ hiểu rằng: Nhà nước đang yêu cầu ngành điện giữ giá bằng mọi giá. Nhưng đặt trong toàn bộ kết luận của phiên họp, có thể thấy định hướng rộng hơn: Giữ ổn định giá phải đi cùng với bảo đảm nguồn cung và giảm áp lực chi phí của hệ thống.
Nói cách khác, bài toán không phải là yêu cầu EVN tiếp tục hấp thụ mọi khoản tăng chi phí, mà là phải tìm thêm dư địa từ chính hoạt động của hệ thống điện.
Nhu cầu điện tăng nhanh làm bài toán trở nên khó hơn:
Một lý do khác khiến vấn đề giá điện cần được nhìn dài hạn là nhu cầu điện đang tăng rất nhanh.
Theo EVN: 6 tháng đầu năm 2026, sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu toàn hệ thống đạt 171,54 tỷ kWh, tăng 9,85% so với cùng kỳ năm trước. Trong cao điểm tháng 6, hệ thống ghi nhận sản lượng điện ngày cao nhất 1.215,4 triệu kWh và công suất cực đại 57.537 MW. EVN dự báo sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu cả năm 2026 khoảng 358,6 tỷ kWh, tăng 11,1% so với năm 2025 [4].
Đây là một tốc độ tăng rất cao.
Trong điều kiện nhu cầu điện tăng gần 10-11%/năm, hệ thống điện không chỉ cần thêm điện năng, mà còn phải tăng công suất nguồn, năng lực truyền tải, phân phối và khả năng điều chỉnh hệ thống. Điều đó đồng nghĩa nhu cầu đầu tư vẫn rất lớn.
Vì vậy, nếu chỉ nhìn vào kết quả EVN đã có lãi để kỳ vọng giá điện phải giảm ngay, sẽ bỏ qua một thực tế quan trọng: EVN và toàn hệ thống điện đang bước vào một chu kỳ nhu cầu đầu tư mới trong khi phụ tải tăng nhanh. Một doanh nghiệp điện có nền tài chính lành mạnh là điều kiện cần để thực hiện nhiệm vụ này. Nhưng nền tài chính lành mạnh không có nghĩa là mọi khoản lợi nhuận đều phải chuyển thành giảm giá bán điện. Ngược lại, một cơ chế giá quá thấp trong thời gian dài cũng có thể làm suy giảm khả năng tích lũy và đầu tư của hệ thống, từ đó tạo ra chi phí lớn hơn trong tương lai.
Hơn nữa, EVN và các Tổng công ty Phát điện thuộc EVN chỉ sở hữu 37,7% công suất nguồn điện. Còn 62,3% công suất nguồn điện là của các nhà đầu tư ngoài EVN và mục tiêu của họ là tìm kiếm lợi nhuận trong đầu tư vào ngành điện. Nếu duy trì cơ chế giá quá thấp, các đối tác khác sẽ không đầu tư vào ngành điện nữa.
EVN hết lỗ có đồng nghĩa với giá điện có thể giảm?
Đây có lẽ là câu hỏi được người sử dụng điện quan tâm nhất sau khi EVN công bố kết quả tài chính tích cực. Câu trả lời cần thận trọng: Chưa thể suy ra như vậy chỉ từ kết quả lợi nhuận của EVN.
Lợi nhuận là kết quả cuối cùng của nhiều yếu tố. Trong một năm, EVN có thể cải thiện lợi nhuận nhờ sản lượng điện tăng, cơ cấu huy động nguồn thuận lợi hơn, chi phí nhiên liệu giảm, hoặc những yếu tố tài chính khác, trong khi nhu cầu đầu tư dài hạn của hệ thống vẫn rất lớn.
Bài viết ngày 15/9 [1] cũng đã chỉ ra rằng: Cần phân biệt rõ giữa lợi nhuận kế toán của doanh nghiệp và khả năng tài chính để đáp ứng chu kỳ đầu tư mới. Sự phục hồi lợi nhuận là điều kiện cần, nhưng chưa phải là căn cứ duy nhất để xác định dư địa điều chỉnh giá điện. Vì vậy, thay vì đặt câu hỏi đơn giản: EVN đã có lãi thì tại sao giá điện chưa giảm? Câu hỏi có ý nghĩa chính sách hơn là: Chi phí cung ứng điện hiện nay được cấu thành như thế nào, phần nào đã được thu hồi, phần nào còn phải đầu tư, và ngành điện có thể tạo thêm dư địa giảm chi phí ở đâu? Đây mới là vấn đề cần được quan tâm trong giai đoạn EVN đã bước qua giai đoạn xử lý lỗ lũy kế.
Từ “phục hồi tài chính”, đến “tạo dư địa giảm chi phí”:
Theo chúng tôi, đây chính là điểm chuyển quan trọng nhất của bài toán EVN hiện nay. Trong giai đoạn trước, yêu cầu cấp thiết là xử lý tình trạng tài chính khó khăn, kiểm soát lỗ và phục hồi khả năng tạo lợi nhuận. Khi nền tảng này đã được cải thiện, trọng tâm cần chuyển dần sang một câu hỏi khác: Làm thế nào để tạo ra chi phí điện hợp lý và bền vững? Để làm được điều đó, không thể chỉ trông chờ vào điều chỉnh giá bán điện. Dư địa phải được tìm từ toàn bộ chuỗi cung ứng điện: Cơ cấu nguồn điện, giá và cơ cấu nhiên liệu, phương thức huy động, hiệu quả vận hành, tổn thất điện năng, đầu tư nguồn, lưới, chi phí vốn, khả năng điều chỉnh phụ tải và hiệu quả quản trị.
Việc Chính phủ yêu cầu tăng khai thác các nguồn năng lượng trong nước, giảm phụ thuộc nhiên liệu nhập khẩu, điều tiết tốt nguồn thủy điện và đẩy nhanh các công trình năng lượng cho thấy một hướng đi quan trọng: Giảm áp lực giá điện không chỉ bằng công cụ giá, mà bằng việc giảm chi phí của chính hệ thống điện. Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp trong bối cảnh nhu cầu điện tăng nhanh. Nếu có thể nâng hiệu quả sử dụng vốn, tối ưu cơ cấu nguồn, giảm chi phí nhiên liệu và giảm những chi phí không cần thiết trong toàn hệ thống, ngành điện sẽ có thêm dư địa để thực hiện đồng thời ba mục tiêu: Duy trì khả năng tài chính của EVN, bảo đảm đầu tư phát triển và kiểm soát chi phí điện đối với nền kinh tế.
Giá điện không chỉ là câu chuyện của EVN:
Từ góc độ chính sách, giá điện cần được nhìn trong mối quan hệ giữa ít nhất ba nhóm lợi ích: Người sử dụng điện, doanh nghiệp điện lực và nền kinh tế.
Thứ nhất: Đối với người dân và doanh nghiệp, giá điện hợp lý là yêu cầu chính đáng, vì điện là một trong những chi phí thiết yếu.
Thứ hai: Đối với EVN và các doanh nghiệp trong chuỗi điện lực, giá điện phải đủ khả năng phản ánh hợp lý chi phí cung ứng, bảo đảm hiệu quả hoạt động và khả năng huy động vốn.
Thứ ba: Đối với nền kinh tế, điện phải vừa đủ, ổn định, có chất lượng, vừa có chi phí hợp lý để duy trì sức cạnh tranh.
Ba yêu cầu này không phải lúc nào cũng trùng nhau.
Nếu giá điện tăng quá nhanh trong thời điểm lạm phát đang chịu sức ép, chi phí sản xuất có thể tăng và ảnh hưởng đến người tiêu dùng, cũng như doanh nghiệp. Nhưng nếu giá điện bị giữ thấp trong thời gian dài so với chi phí thực tế, sức khỏe tài chính của doanh nghiệp điện lực và khả năng tái đầu tư của hệ thống có thể bị ảnh hưởng. Do đó, điều quan trọng không phải là lựa chọn một phía giữa “giá thấp” và “giá đủ bù chi phí”, mà là xây dựng một cơ chế trong đó chi phí được kiểm soát, giá được minh bạch và nguồn lực đầu tư được bảo đảm.
Không tăng giá điện trong ngắn hạn, nhưng phải giải bài toán dài hạn:
Từ kết luận của Chính phủ ngày 3/10, có thể thấy “không tăng giá điện” là một yêu cầu điều hành trong những tháng cuối năm, gắn chặt với mục tiêu kiểm soát lạm phát. Nhưng chính chỉ đạo này của Chính phủ cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với ngành điện: Giữ giá không thể là mục tiêu tự thân. Điều quan trọng là trong thời gian không tăng giá, hệ thống điện phải tiếp tục nâng hiệu quả, bảo đảm nguồn cung và chuẩn bị tốt cho nhu cầu đầu tư của những năm tiếp theo. Nếu làm được điều đó, “không tăng giá điện” sẽ không chỉ là một biện pháp hành chính để kiểm soát CPI trong một vài tháng, mà trở thành động lực thúc đẩy ngành điện nhìn sâu hơn vào cơ cấu chi phí và hiệu quả hoạt động. Ngược lại, nếu giá được giữ ổn định, nhưng chi phí thực tế tiếp tục tăng mà không có giải pháp xử lý căn cơ, áp lực chỉ được chuyển từ hiện tại sang tương lai.
Sau khi EVN phục hồi, bài toán của ngành điện đã thay đổi:
Có thể nói, kết quả tài chính tích cực của EVN trong năm 2026 đánh dấu việc ngành điện đã bước qua một giai đoạn khó khăn. Nhưng chính bước chuyển này lại mở ra một yêu cầu mới. Nếu trước đây phải làm thế nào để EVN thoát khỏi tình trạng thua lỗ, thì hiện nay là làm thế nào để EVN duy trì nền tài chính lành mạnh, hệ thống điện có đủ nguồn lực đầu tư và người sử dụng điện được tiếp cận một mức giá hợp lý? Đây là ba mục tiêu có quan hệ chặt chẽ với nhau. Không thể có một hệ thống điện an toàn, hiện đại, nếu thiếu nguồn lực đầu tư. Nhưng cũng khó bảo đảm sức cạnh tranh của nền kinh tế, nếu chi phí điện tăng quá nhanh. Và một doanh nghiệp điện có nền tài chính yếu cũng khó thực hiện được nhiệm vụ đầu tư rất lớn đang đặt ra. Do đó, điều đáng chú ý nhất trong kết luận của Chính phủ ngày 3/10 không đơn thuần là “không tăng giá điện”, mà là yêu cầu phải đồng thời giải quyết ba bài toán: Kiểm soát chi phí đối với nền kinh tế, duy trì sức khỏe tài chính của doanh nghiệp điện lực và bảo đảm nguồn lực đầu tư cho hệ thống điện.
Kết luận:
Việc EVN phục hồi lợi nhuận và xóa lỗ lũy kế là một dấu mốc quan trọng, nhưng không nên xem đó là điểm kết thúc của bài toán tài chính ngành điện. Nó mở ra một giai đoạn mới, trong đó yêu cầu đặt ra cao hơn: Duy trì một nền tài chính lành mạnh; đồng thời tạo ra hiệu quả thực chất cho toàn hệ thống.
Trong ngắn hạn, yêu cầu không tăng giá điện của Chính phủ là một giải pháp điều hành phù hợp với mục tiêu kiểm soát lạm phát trong bối cảnh CPI 9 tháng đã ở mức 4,52% và giá năng lượng còn nhiều biến động. Nhưng về dài hạn, không thể chỉ dựa vào việc giữ giá. Muốn giá điện ổn định mà không làm suy yếu khả năng đầu tư của ngành điện, cần tạo ra dư địa từ việc giảm chi phí, nâng hiệu quả đầu tư, tối ưu cơ cấu nguồn, giảm phụ thuộc nhiên liệu nhập khẩu và nâng cao hiệu quả quản trị hệ thống.
Vì vậy, sau khi EVN đã bước qua giai đoạn xử lý lỗ lũy kế, trọng tâm của chính sách điện là “làm thế nào để có chi phí điện hợp lý”. Đó mới là nền tảng để giải quyết đồng thời lợi ích của người sử dụng điện, sức khỏe tài chính của EVN, năng lực đầu tư của hệ thống và yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Nói tóm lại, “hết lỗ” là một dấu mốc của quá trình phục hồi; còn “chi phí hợp lý” mới là thước đo của một nền tài chính điện lực bền vững./.
TS. NGUYỄN HUY HOẠCH - HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
Tài liệu tham khảo:
1. Tạp chí Năng lượng Việt Nam: Lợi nhuận của EVN đã phục hồi, nhưng bài toán tài chính chưa khép lại, ngày 15/9/2026.
2. Báo Điện tử Chính phủ: Khẩn trương trình ban hành Nghị định giảm thuế; đề xuất cơ chế tiền lương, phụ cấp, phân cấp, phân quyền..., ngày 3/10/2026.
3. Cục Thống kê, Bộ Tài chính: Thông cáo báo chí về tình hình giá tháng Chín, quý 3 và 9 tháng năm 2026, ngày 3/10/2026.
4. Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN): Tình hình hoạt động 6 tháng đầu năm 2026; mục tiêu, nhiệm vụ công tác 6 tháng cuối năm 2026, ngày 7/7/2026.