RSS Feed for Việt Nam cần làm gì để xây dựng năng lực đánh giá an toàn pháp quy cho nhà máy điện hạt nhân? | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ bảy 21/02/2026 09:14
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Việt Nam cần làm gì để xây dựng năng lực đánh giá an toàn pháp quy cho nhà máy điện hạt nhân?

 - Khai bút đầu Xuân Bính Ngọ (2026), trên cơ sở tài liệu Planning, management and conduct of regulatory safety review and assessment for nuclear power plants (IAEA-SRS-125, 2025) và các tài liệu liên quan của IAEA, chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam tập trung làm rõ: (i) Nội hàm và phạm vi của đánh giá an toàn pháp quy đối với nhà máy điện hạt nhân; (ii) Những năng lực cốt lõi mà một quốc gia mới triển khai (như Việt Nam) cần chuẩn bị để thực hiện hiệu quả công tác này. (Ghi chú: Trong bài viết này “đánh giá an toàn pháp quy” được sử dụng bao hàm cả hoạt động “xem xét và đánh giá an toàn pháp quy” theo định nghĩa của IAEA “Regulatory safety review and assessment”). Rất mong nhận được sự chia sẻ của bạn đọc.
Truyền thông điện hạt nhân Việt Nam - Phân tích quan điểm của Chính phủ và gợi ý các giải pháp cần ưu tiên Truyền thông điện hạt nhân Việt Nam - Phân tích quan điểm của Chính phủ và gợi ý các giải pháp cần ưu tiên

Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Đề án “Thông tin, tuyên truyền về phát triển, ứng dụng năng lượng nguyên tử phục vụ phát triển kinh tế, xã hội giai đoạn đến năm 2035” theo Quyết định số 119/QĐ-TTg. Sau khi nghiên cứu, cân nhắc các nội dung của Quyết định, cũng như các hướng dẫn của IAEA, kinh nghiệm của các quốc gia có chương trình điện hạt nhân phát triển… Hội đồng Khoa học Tạp chí Năng lượng Việt Nam trao đổi một số phân tích, gợi mở chuyên sâu về công tác thông tin, tuyên truyền cho phát triển điện hạt nhân ở Việt Nam, qua đó góp phần làm rõ những yêu cầu, định hướng, giải pháp cần ưu tiên trong thời gian tới.

Phát triển nguồn nhân lực điện hạt nhân theo các mốc thời gian của IAEA - Yêu cầu tại Mốc 2 đối với Việt Nam Phát triển nguồn nhân lực điện hạt nhân theo các mốc thời gian của IAEA - Yêu cầu tại Mốc 2 đối với Việt Nam

Theo Phương pháp tiếp cận các mốc thời gian (Milestones Approach) của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA), Việt Nam hiện được đánh giá đang ở Mốc 2 - sẵn sàng mời thầu, bao gồm các hoạt động chuẩn bị cho việc lựa chọn công nghệ, lựa chọn đối tác và triển khai dự án điện hạt nhân Ninh Thuận. Tuy nhiên, việc đạt tới Mốc 2 không đồng nghĩa là Việt Nam đã hoàn tất đầy đủ mọi điều kiện cần thiết để chuyển sang các bước tiếp theo của chương trình điện hạt nhân quốc gia; ngược lại, đây là giai đoạn đòi hỏi sự củng cố đồng bộ và có chiều sâu các yếu tố hạ tầng then chốt. Trong đó, phát triển nguồn nhân lực được IAEA và nhiều quốc gia coi là một trong những điều kiện nền tảng, mang tính xuyên suốt đối với toàn bộ vòng đời của chương trình điện hạt nhân... Trên cơ sở đó, chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam phân tích vai trò chiến lược của phát triển nguồn nhân lực điện hạt nhân ở nước ta trong giai đoạn hiện nay; đồng thời đề xuất các bước triển khai cụ thể, nhằm hiện thực hóa Quyết định số 1012/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án “Đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực phục vụ phát triển điện hạt nhân đến năm 2035”.

Khởi động hạ tầng an toàn cho chương trình điện hạt nhân quốc gia - Vai trò của Chính phủ ở Giai đoạn 1 Khởi động hạ tầng an toàn cho chương trình điện hạt nhân quốc gia - Vai trò của Chính phủ ở Giai đoạn 1

Trong kỳ trước, Tạp chí Năng lượng Việt Nam đã có bài viết đề xuất việc rà soát toàn diện các yêu cầu của IAEA về phát triển nguồn nhân lực trong mối quan hệ chặt chẽ, mang tính tương hỗ với 18 vấn đề hạ tầng then chốt của chương trình điện hạt nhân quốc gia. Tiếp nối định hướng này, bài viết dưới đây tập trung phân tích vai trò và trách nhiệm của Chính phủ ở Giai đoạn 1 của chương trình điện hạt nhân, với trọng tâm là khởi động hạ tầng an toàn. Cách tiếp cận này phù hợp với khuyến nghị của IAEA. Theo đó, an toàn hạt nhân không phải là một lĩnh vực độc lập, mà là kết quả tổng hợp của chính sách, khuôn khổ pháp lý - thể chế, năng lực con người, trong đó vai trò định hướng và bảo đảm của Chính phủ ở Giai đoạn 1 có ý nghĩa quyết định.

Lời khai bút đầu Xuân Bính Ngọ:

Xuân Bính Ngọ (2026) gõ cửa mang theo khí thế của năm con Ngựa - bền bỉ, dẻo dai, không ngại đường dài. Với điện hạt nhân Việt Nam, đây cũng là lời chúc cho một hành trình đã khởi động thì vững vàng tiến bước, đã lựa chọn thì kiên trì đi tới đích, bằng sự thận trọng, bài bản và tầm nhìn dài hạn.

Đầu xuân, cũng xin gửi gắm niềm tin và lời chúc cho sự đồng hành hài hòa của bốn trụ cột: Nhà nước kiến tạo chính sách và khung pháp lý vững chắc; đội ngũ nhà khoa học đóng góp tri thức và kinh nghiệm; cộng đồng doanh nghiệp mang tinh thần đổi mới và hiệu quả; người dân - chủ thể thụ hưởng - cùng tham gia, giám sát, chia sẻ trách nhiệm. Tất cả cùng chung một chuẩn mực: An toàn là trên hết, hiệu quả là mục tiêu và phù hợp với các thông lệ quốc tế tốt nhất.

Và hơn hết, trong nhịp chuyển động nhanh của thời đại, điện hạt nhân Việt Nam được kỳ vọng không đứng ngoài dòng chảy chung, mà hòa mình vào mạng lưới hợp tác, chia sẻ và gắn kết với cộng đồng hạt nhân thế giới. Một chương trình điện hạt nhân mở, minh bạch, hợp tác sẽ là nhịp cầu để Việt Nam bước đi vững vàng, tự tin và có trách nhiệm trong bức tranh năng lượng toàn cầu.

Xuân mới - khởi đầu mới. Chúc cho điện hạt nhân Việt Nam khởi hành năm Bính Ngọ với tinh thần “ngựa bền đường dài”, vững tay cương, mạnh ý chí, tự cường cùng dân tộc.

I. Mở đầu:

Trong thập kỷ trước, Việt Nam đã từng triển khai chương trình phát triển điện hạt nhân và đạt được một số kết quả ban đầu quan trọng về đào tạo nguồn nhân lực, xây dựng khung pháp quy và chuẩn bị hạ tầng kỹ thuật phục vụ quản lý an toàn. Mặc dù chương trình chưa đi đến giai đoạn xây dựng, những nền tảng này vẫn có ý nghĩa nhất định đối với các bước chuẩn bị trong tương lai.

Trong bối cảnh nhu cầu điện quốc gia tiếp tục tăng cao, yêu cầu giảm phát thải khí nhà kính ngày càng cấp bách, cùng với xu thế nhiều quốc gia quay trở lại với điện hạt nhân như một nguồn năng lượng ổn định, ít carbon và có độ tin cậy cao, Việt Nam đang khởi động lại chương trình điện hạt nhân trong trung và dài hạn.

Trong tiến trình này, đánh giá an toàn pháp quy giữ vai trò then chốt, không chỉ quyết định tính khả thi kỹ thuật của dự án, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ chấp nhận của xã hội và năng lực quản lý nhà nước. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy: Sự thành công của một chương trình điện hạt nhân phụ thuộc rất lớn vào việc quốc gia đó có xây dựng được năng lực đánh giá an toàn độc lập, toàn diện và bền vững hay không.

II. Đánh giá an toàn pháp quy đối với nhà máy điện hạt nhân:

1. Bản chất và phạm vi của đánh giá an toàn pháp quy:

Theo IAEA-SRS-125: Đánh giá an toàn pháp quy là quá trình có hệ thống, độc lập và dựa trên bằng chứng, do cơ quan pháp quy thực hiện, nhằm kết luận liệu nhà máy điện hạt nhân có đáp ứng đầy đủ các yêu cầu an toàn trong suốt vòng đời hay không. Hoạt động này không chỉ giới hạn ở việc xem xét hồ sơ xin cấp phép, mà là một quá trình kỹ thuật phức tạp, được tổ chức và quản lý theo phương pháp tiếp cận dự án.

Theo IAEA, quá trình này bao gồm 5 nhóm hoạt động kỹ thuật chính:

Thứ nhất: Đánh giá tính đầy đủ và chấp nhận hồ sơ. Cơ quan pháp quy kiểm tra mức độ đầy đủ, nhất quán và phù hợp của các tài liệu do chủ đầu tư nộp như Báo cáo phân tích an toàn, Đánh giá an toàn xác suất, Báo cáo đánh giá địa điểm, các tài liệu thiết kế và chương trình ứng phó sự cố. Trên cơ sở đó, phạm vi và chiều sâu của đánh giá kỹ thuật được xác định; đồng thời lập kế hoạch nguồn lực và chuyên gia tham gia.

Thứ hai: Đánh giá kỹ thuật chuyên sâu, bao gồm cả phân tích định tính và định lượng. Nội dung đánh giá bao trùm an toàn địa điểm (địa chất, địa chấn, lũ lụt, sóng thần, khí tượng, hải văn và các nguy hại bên ngoài), phân tích an toàn tất định, các sự cố thiết kế, ngoài thiết kế, phân tích xác suất mức 1, mức 2 (và khi cần mức 3), phân tích sự cố nặng, đánh giá hệ thống an toàn, I&C (kỹ thuật đo lường và điều khiển), nhân tố con người, bảo vệ bức xạ, tác động môi trường trong điều kiện bình thường, cũng như sự cố.

Thứ ba: Xác minh độc lập. Cơ quan pháp quy, hoặc tổ chức hỗ trợ kỹ thuật (Technical Support Organization - TSO) thực hiện các tính toán, mô phỏng và so sánh độc lập bằng các mã phân tích của mình; đồng thời đánh giá hoạt động kiểm chứng và thẩm định (Verification and Validation - V&V) đối với các công cụ phân tích mà chủ đầu tư sử dụng.

Thứ tư: Trao đổi kỹ thuật và yêu cầu bổ sung thông tin. Trong quá trình đánh giá, cơ quan pháp quy gửi các yêu cầu làm rõ về giả định, dữ liệu và kết quả phân tích; các phản hồi của chủ đầu tư được xem xét và tích hợp vào kết luận đánh giá.

Thứ năm: Tổng hợp kết quả và hỗ trợ quyết định cấp phép. Kết quả đánh giá được tổng hợp thành Báo cáo đánh giá an toàn (Safety Evaluation Report - SER), làm cơ sở cho quyết định pháp quy: Chấp thuận, chấp thuận có điều kiện, hoặc không chấp thuận.

Cuối cùng: Quản lý tri thức và duy trì năng lực. Hồ sơ, dữ liệu và bài học kinh nghiệm được lưu trữ, phục vụ cho các giai đoạn tiếp theo của vòng đời nhà máy (như xây dựng, vận hành, sửa đổi và gia hạn giấy phép).

Có thể thấy, đánh giá an toàn pháp quy không phải là một chuỗi các bước rời rạc, mà là một quá trình liên tục, có tính lặp, trong đó kết quả của mỗi giai đoạn đánh giá đều được sử dụng để điều chỉnh phạm vi, chiều sâu và trọng tâm của các đánh giá tiếp theo.

IAEA nhấn mạnh rằng: Đánh giá an toàn pháp quy đòi hỏi năng lực kỹ thuật sâu, phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chuyên ngành và hệ thống quản lý tri thức hiệu quả, chứ không phải là hoạt động mang tính thủ tục hành chính đơn thuần.

Từ bản chất và phạm vi của hoạt động đánh giá an toàn pháp quy nêu trên có thể thấy: Đây là một quá trình kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi năng lực liên ngành sâu và hệ thống tổ chức - quản lý phù hợp. Đối với các quốc gia mới triển khai điện hạt nhân (trong đó có Việt Nam), việc xác định và xây dựng các năng lực cần thiết cho hoạt động này trở thành thách thức trung tâm, được thảo luận trong phần tiếp theo.

III. Năng lực cần thiết đối với quốc gia mới triển khai như Việt Nam:

1. Những năng lực cốt lõi bắt buộc:

Cơ quan pháp quy cần có năng lực hoạt động như một khách hàng có hiểu biết (knowledgeable customer). Điều này không chỉ đòi hỏi đội ngũ cán bộ nắm vững các quy định pháp lý, mà quan trọng hơn là hiểu sâu các nguyên lý an toàn, có khả năng đặt đúng câu hỏi kỹ thuật, đánh giá chất lượng các phân tích và không bị phụ thuộc vào nhà cung cấp công nghệ, hoặc tư vấn bên ngoài.

Bên cạnh đó, cần hình thành các nhóm chuyên gia nòng cốt trong những lĩnh vực kỹ thuật then chốt như: Vật lý lò phản ứng, thủy nhiệt, PSA, phân tích sự cố nặng, đánh giá nguy hại địa điểm, các hệ thống an toàn, I&C, nhân tố con người và ứng phó khẩn cấp. Việt Nam không nhất thiết phải tự thực hiện toàn bộ các phân tích chi tiết ngay từ đầu, nhưng bắt buộc phải có đủ năng lực để kiểm tra, so sánh và xác minh độc lập các kết quả do chủ đầu tư, hoặc tư vấn cung cấp.

Một năng lực quan trọng khác là sử dụng và kiểm chứng các mã tính toán an toàn. Cơ quan pháp quy và TSO cần tiếp cận và làm chủ một số công cụ phân tích chuẩn; đồng thời xây dựng hồ sơ V&V độc lập, thay vì chỉ dựa trên tài liệu của nhà cung cấp.

2. Vai trò then chốt của TSO:

Theo IAEA-SRS-125: TSO là một cấu phần không thể thiếu trong hệ thống đánh giá an toàn pháp quy, đặc biệt đối với các quốc gia mới triển khai điện hạt nhân. Đối với Việt Nam, mô hình phù hợp là hệ thống TSO hai tầng, bao gồm TSO nội bộ gắn với cơ quan pháp quy và TSO bên ngoài huy động từ các tổ chức khoa học - công nghệ trong nước, kết hợp có chọn lọc với tư vấn quốc tế.

TSO nội bộ - Trụ cột bảo đảm tính độc lập và năng lực lõi quốc gia:

TSO nội bộ (trực thuộc, hoặc gắn chặt với cơ quan pháp quy hạt nhân) giữ vai trò nòng cốt trong toàn bộ quá trình đánh giá an toàn pháp quy. Đây là năng lực không thể thuê ngoài và phải được xây dựng, duy trì lâu dài trong nước.

Nhiệm vụ chính của TSO nội bộ:

- Xây dựng và duy trì năng lực đánh giá an toàn độc lập, đóng vai trò khách hàng có hiểu biết đối với mọi hồ sơ và kết quả phân tích do chủ đầu tư, hoặc tư vấn cung cấp.

- Chủ trì lập kế hoạch và quản lý quá trình đánh giá an toàn theo phương pháp tiếp cận dự án (project-based approach), bao gồm xác định phạm vi, mức độ chi tiết và nguồn lực đánh giá.

- Thực hiện đánh giá tích hợp (integrated assessment) đối với hồ sơ an toàn, bao trùm các khía cạnh tất định, xác suất và sự cố nặng.

- Soạn thảo và ban hành các yêu cầu bổ sung thông tin, đánh giá phản hồi của chủ đầu tư và tích hợp vào kết luận đánh giá.

- Tổng hợp kết quả đánh giá thành Báo cáo đánh giá an toàn, làm cơ sở kỹ thuật cho quyết định pháp quy.

- Điều phối, giám sát, thẩm định chất lượng công việc của TSO bên ngoài, tư vấn quốc tế, bảo đảm tính nhất quán và độc lập của kết quả.

Năng lực lõi bắt buộc của TSO nội bộ:

IAEA nhấn mạnh rằng: TSO nội bộ phải làm chủ các năng lực sau, không được phụ thuộc vào tư vấn bên ngoài:

- Báo cáo phân tích an toàn (SAR) ở cấp độ tổng thể.

- Đánh giá an toàn tất định (DSA).

- Phân tích an toàn xác suất (PSA) mức 1 và mức 2.

- Hiểu và đánh giá phân tích sự cố nặng.

- Đánh giá nhân tố con người.

- Đánh giá tính đầy đủ của việc kiểm chứng và thẩm định đối với các mã tính toán an toàn.

- Năng lực tổng hợp liên ngành và đưa ra kết luận pháp quy độc lập.

Thông điệp then chốt:

TSO nội bộ không nhất thiết phải tự thực hiện mọi phép tính chi tiết, nhưng bắt buộc phải đủ năng lực để hiểu, kiểm tra, so sánh và phản biện độc lập.

TSO bên ngoài - Nguồn lực chuyên sâu và bổ trợ kỹ thuật:

TSO bên ngoài bao gồm các viện nghiên cứu, trường đại học và trung tâm chuyên ngành trong nước (như Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam - VINATOM và các đơn vị liên quan) đóng vai trò bổ trợ kỹ thuật chuyên sâu cho TSO nội bộ.

Nhiệm vụ chính của TSO bên ngoài:

- Cung cấp dữ liệu đặc thù và phân tích chuyên sâu trong các lĩnh vực mà TSO nội bộ không duy trì đầy đủ nguồn lực thường xuyên.

- Thực hiện các phân tích chi tiết, mô phỏng và thử nghiệm, phục vụ yêu cầu đánh giá cụ thể.

- Hỗ trợ xác minh độc lập các kết quả phân tích của chủ đầu tư khi được TSO nội bộ yêu cầu.

- Tham gia nghiên cứu - phát triển (R&D) nhằm duy trì và nâng cao năng lực quốc gia trong dài hạn.

- Đào tạo, chuyển giao tri thức và phát triển nguồn nhân lực kế cận cho TSO nội bộ.

Những năng lực phù hợp giao cho TSO bên ngoài:

- Phân tích nguy hại địa điểm.

- Phân tích cấu trúc, cơ học và tải trọng cực hạn.

- Mô phỏng thủy nhiệt chi tiết, phân tích chuyển tiếp và kịch bản sự cố cụ thể.

- Nghiên cứu nhiên liệu, vật liệu và công nghệ I&C.

- Phân tích phát tán phóng xạ và tác động môi trường trong các kịch bản giả định.

Vai trò của tư vấn quốc tế - Cần thiết, nhưng không thay thế năng lực trong nước:

IAEA khuyến nghị các quốc gia mới triển khai điện hạt nhân nên sử dụng tư vấn quốc tế một cách có chọn lọc, đặc biệt trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, tư vấn quốc tế không được thay thế vai trò của TSO trong nước.

Những nội dung có thể thuê tư vấn quốc tế:

- Hỗ trợ đánh giá công nghệ mới, hoặc thiết kế lần đầu áp dụng.

- Thực hiện so sánh và xác minh chéo các kết quả phân tích phức tạp.

- Hỗ trợ đào tạo chuyên sâu và chuyển giao phương pháp luận.

- Tham gia xem xét đồng cấp (peer review), hoặc đánh giá độc lập theo yêu cầu của cơ quan pháp quy.

Những nội dung không được phụ thuộc vào tư vấn quốc tế:

- Kết luận cuối cùng về mức độ đáp ứng yêu cầu an toàn.

- Soạn thảo SER và khuyến nghị cấp phép.

- Đánh giá tính đầy đủ và nhất quán của hồ sơ an toàn tổng thể.

Nguyên tắc cốt lõi:

Việt Nam phải đủ năng lực để “đặt hàng đúng, giám sát đúng và đánh giá được chất lượng công việc” của tư vấn quốc tế.

Cơ chế phối hợp và giá trị gia tăng cho năng lực quốc gia:

Trong mô hình TSO hai tầng, TSO nội bộ đóng vai trò đầu mối kỹ thuật, chịu trách nhiệm phân công nhiệm vụ, rà soát kết quả và tích hợp vào đánh giá tổng thể. TSO bên ngoài và tư vấn quốc tế cung cấp chiều sâu kỹ thuật, nhưng không tham gia vào quyết định pháp quy.

Cơ chế phối hợp hiệu quả sẽ mang lại các giá trị gia tăng quan trọng:

- Bảo đảm tính độc lập và minh bạch của đánh giá an toàn.

- Tận dụng nguồn lực khoa học - công nghệ trong nước, giảm phụ thuộc lâu dài vào bên ngoài.

- Hình thành mạng lưới chuyên gia quốc gia trong lĩnh vực an toàn hạt nhân.

- Đặt nền móng cho năng lực đánh giá an toàn bền vững, phục vụ toàn bộ vòng đời nhà máy điện hạt nhân.

Trên cơ sở các yêu cầu năng lực nêu trên, việc xây dựng năng lực đánh giá an toàn cần được cụ thể hóa thành các mục tiêu, mốc thời gian và chỉ số theo dõi rõ ràng. Bảng 1 đề xuất một số chỉ số năng lực chính (KPI) trọng tâm cho lộ trình phát triển năng lực đánh giá an toàn pháp quy ở Việt Nam.

Bảng 1: KPI phát triển năng lực đánh giá an toàn:

Mốc thời gian

Mục tiêu năng lực chính

Đến 2027

Hoàn thiện Khung năng lực đánh giá an toàn; ban hành cơ chế chứng nhận thẩm định viên

Đến 2028

Đào tạo ≈50 thẩm định viên trung cấp, ≈10 thẩm định viên cao cấp trong các lĩnh vực then chốt

Đến 2030

Thành lập TSO quốc gia với ≥30 chuyên gia toàn thời gian, cơ chế tài chính ổn định

Đến 2031

Cơ quan pháp quy có 100-150 nhân sự đủ năng lực thực hiện đánh giá an toàn độc lập

Dài hạn

Tham gia xem xét (đánh giá) ngang hàng quốc tế của IAEA; có báo cáo V&V và SER đạt chuẩn quốc tế

Song song với các mục tiêu theo mốc thời gian, việc xác định rõ các năng lực kỹ thuật cốt lõi theo từng lĩnh vực là điều kiện tiên quyết để tổ chức đào tạo, phân công nhiệm vụ và đánh giá mức độ sẵn sàng. Bảng 2 tổng hợp các nhóm năng lực trọng tâm phục vụ trực tiếp cho hoạt động đánh giá an toàn nhà máy điện hạt nhân.

Bảng 2: Năng lực cốt lõi cho đánh giá an toàn nhà máy điện hạt nhân:

Nhóm lĩnh vực

Mức độ

yêu cầu

Năng lực thẩm định cốt lõi

Minh chứng

điển hình

Vật lý lò & Thủy nhiệt

Trung/Cao

Phân tích neutron, chuyển tiếp, LOCA, SBO (MCNP, SERPENT, RELAP5/TRACE)

Báo cáo mô phỏng, hồ sơ V&V

Nhiên liệu & vật liệu

Trung/Cao

Đánh giá ứng suất, nhiệt, suy thoái nhiên liệu

Báo cáo đánh giá nhiên liệu

An toàn hệ thống & bao chắn

Trung

Đánh giá tính toàn vẹn, rò rỉ, chức năng an toàn

SAR/DBA

Phân tích sự cố nặng (SAA)

Cao

Phân tích tiến triển sự cố, nguồn phát thải

Báo cáo SAA, hội thảo quốc tế

PSA

Cao

PSA mức 1-2, cây lỗi/sự kiện, bất định

Báo cáo PSA, peer review

Mối nguy địa điểm & cấu trúc

Trung/Cao

Động đất, lũ, tải trọng cực hạn

Báo cáo hazard/structure

I&C và phần mềm an toàn

Trung

Dự phòng, đa dạng, V&V phần mềm

Báo cáo thử nghiệm/audit

Nhân tố con người (HRA)

Trung

Phân tích lỗi con người, giao diện vận hành

Báo cáo HRA, mô phỏng

Bức xạ & môi trường

Cơ bản/Trung

Đánh giá liều, che chắn, ALARA

Báo cáo liều

Ứng phó khẩn cấp

Trung

Phân tích phát tán, kế hoạch ứngg phó

Diễn tập, báo cáo ứng phó

Luật, QA & cấp phép

Trung/Cao

Quy trình cấp phép, QA, quản lý cấu hình

Hồ sơ pháp quy, audit

Hồ sơ an toàn & SER

Cao

Tổng hợp, lập luận an toàn, kết luận pháp quy

V. Đề xuất lộ trình và kế hoạch nâng cao năng lực đánh giá an toàn pháp quy cho Việt Nam:

Dựa trên khuyến nghị của IAEA-SRS-125 và điều kiện thực tiễn của Việt Nam, việc nâng cao năng lực đánh giá an toàn pháp quy cần được triển khai theo lộ trình từng bước, gắn chặt với tiến trình chuẩn bị chương trình điện hạt nhân quốc gia.

Giai đoạn 1 (2025-2027): Củng cố nền tảng và năng lực lõi:

- Hoàn thiện khung năng lực đánh giá an toàn pháp quy và tiêu chí chứng nhận thẩm định viên.

- Đào tạo đội ngũ nòng cốt trong các lĩnh vực then chốt.

- Thiết lập cơ chế huy động TSO bên ngoài trong nước và sử dụng tư vấn quốc tế có chọn lọc.

Giai đoạn 2 (2027-2030): Hình thành năng lực đánh giá độc lập:

- Thành lập TSO quốc gia với đội ngũ chuyên gia toàn thời gian.

- Làm chủ một số mã phân tích an toàn chủ chốt và xây dựng hồ sơ V&V độc lập.

- Thực hiện các bài tập đánh giá thử (mock review) đối với hồ sơ thiết kế tham chiếu.

Giai đoạn 3 (sau 2030): Củng cố và hội nhập quốc tế:

- Thực hiện đánh giá an toàn toàn diện đối với dự án cụ thể khi được đề xuất.

- Tham gia các chương trình xem xét (đánh giá) của IAEA.

- Từng bước đóng góp chuyên gia Việt Nam vào các hoạt động đánh giá quốc tế.

Lộ trình này cho phép Việt Nam phát triển năng lực đánh giá an toàn một cách thực chất, tránh đầu tư dàn trải; đồng thời bảo đảm tính sẵn sàng khi chương trình điện hạt nhân được tái khởi động.

V. Kết luận và khuyến nghị chính sách cho Việt Nam:

Theo IAEA-SRS-125: Đánh giá an toàn pháp quy đối với nhà máy điện hạt nhân là một quá trình kỹ thuật toàn diện, độc lập và dựa trên bằng chứng, bao trùm toàn bộ vòng đời của nhà máy - từ lựa chọn địa điểm, thiết kế, xây dựng, vận hành, cho đến các sửa đổi và gia hạn giấy phép. Đây không phải là hoạt động mang tính thủ tục hành chính, mà là một chức năng kỹ thuật cốt lõi của cơ quan pháp quy, có vai trò quyết định đối với mức độ an toàn, tính minh bạch và sự chấp nhận của xã hội đối với chương trình điện hạt nhân.

Đối với một quốc gia mới triển khai như Việt Nam, thách thức trọng tâm không nằm ở việc ban hành thêm các quy định pháp luật, mà ở việc xây dựng và duy trì năng lực đánh giá an toàn pháp quy thực chất, đủ sâu để thực hiện đánh giá độc lập, đủ rộng để tích hợp đa chuyên ngành, và đủ bền vững để đáp ứng yêu cầu lâu dài của toàn bộ vòng đời nhà máy điện hạt nhân.

Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số khuyến nghị chính sách chủ chốt sau:

Thứ nhất: Xác định đánh giá an toàn pháp quy là năng lực chiến lược cấp quốc gia, cần được ưu tiên đầu tư sớm và dài hạn (tương tự như hạ tầng pháp lý và hạ tầng kỹ thuật cốt lõi của chương trình điện hạt nhân). Việc phát triển năng lực này cần được đưa vào các chiến lược, chương trình quốc gia về năng lượng và khoa học - công nghệ.

Thứ hai: Củng cố vai trò trung tâm của cơ quan pháp quy và TSO nội bộ. Coi đây là năng lực không thể thuê ngoài. TSO nội bộ phải đủ mạnh để đóng vai trò “khách hàng có hiểu biết”, chủ trì quá trình đánh giá an toàn, tích hợp kết quả đa chuyên ngành và đưa ra kết luận pháp quy độc lập.

Thứ ba: Phát triển mạng lưới TSO bên ngoài trong nước trên cơ sở tận dụng các viện nghiên cứu, trường đại học, tổ chức khoa học - công nghệ hiện có, với sự phân công rõ ràng về phạm vi, trách nhiệm và cơ chế phối hợp, nhằm bổ trợ chiều sâu kỹ thuật và nuôi dưỡng nguồn nhân lực kế cận.

Thứ tư: Sử dụng tư vấn quốc tế một cách có chọn lọc, có mục tiêu, tập trung vào chuyển giao phương pháp luận, đào tạo chuyên sâu và xác minh chéo các phân tích phức tạp, nhưng không thay thế vai trò đánh giá, kết luận của cơ quan pháp quy và TSO trong nước.

Cuối cùng: Gắn phát triển năng lực đánh giá an toàn với lộ trình điện hạt nhân quốc gia, bảo đảm sự nhất quán giữa chính sách, pháp luật và thực tiễn triển khai. Chỉ khi năng lực đánh giá an toàn được chuẩn bị đầy đủ và đi trước một bước, Việt Nam mới có thể chủ động, an toàn và bền vững trong việc xem xét tái khởi động chương trình điện hạt nhân trong tương lai./.

HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động