Phát triển Trung tâm năng lượng tái tạo: Hướng đi chiến lược cho chuyển dịch năng lượng Việt Nam
09:34 | 29/08/2025
![]() Theo Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII, công suất đặt điện khí dùng nguồn khí trong nước sẽ tăng từ 7 GW hiện nay, lên 16 GW vào năm 2030; còn nguồn điện sử dụng khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) nhập khẩu sẽ tăng từ 0,8 GW, lên 22,5 GW. Hiện tại đã bước sang nửa cuối của năm 2025, nhưng mới chỉ nhìn thấy 2 dự án Nhiệt điện LNG Nhơn Trạch 3-4 là có khả năng hoàn thành đúng thời hạn và dự án Nhiệt điện Ô Môn 4 (sử dụng khí Lô B) vừa được khởi công; các dự án điện khí khác còn đang ở các giai đoạn khác nhau, chưa biết lúc nào mới đủ điều kiện thi công... Đề cập đến nội dung này, chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam có bài viết phản biện, phân tích nguyên nhân chậm trễ và gợi mở một số giải pháp thúc đẩy tiến độ nguồn điện khí ở nước ta trong thời gian sắp tới. |
![]() Bài viết này Hội đồng Khoa học Tạp chí Năng lượng Việt Nam phân tích các số liệu chủ đạo trong kinh nghiệm vận hành - OPEX 2024 và những xu hướng vận hành nổi bật hiện nay. Đồng thời, làm rõ các nguyên nhân phổ biến dẫn đến sự cố, cơ chế chia sẻ kinh nghiệm trong mạng lưới quốc tế và vai trò của các tổ chức như IAEA trong duy trì hệ thống học hỏi toàn cầu. Trên cơ sở đó, đề xuất một số bài học thực tiễn và gợi ý áp dụng phù hợp cho Việt Nam - quốc gia đang từng bước chuẩn bị về thể chế, cũng như năng lực để tái khởi động chương trình điện hạt nhân một cách an toàn, bền vững. |
Quan hệ đối tác chuyển đổi năng lượng công bằng (JEPT) là một sáng kiến quốc tế nhằm hỗ trợ Việt Nam thực hiện các mục tiêu chuyển dịch năng lượng của quốc gia. Tháng 9 năm 2024, Bộ Công Thương đã thành lập Nhóm công tác chuyên trách về JETP do Cục Điện lực và GIZ thay mặt cho Chính phủ Đức đồng chủ trì nhằm thúc đẩy việc xây dựng các trung tâm công nghiệp, dịch vụ năng lượng tái tạo tại Việt Nam.
Trong khuôn khổ dự án “Thúc đẩy chuyển dịch ngành năng lượng tại Việt Nam” (TEV), GIZ đã tổ chức thực hiện “Báo cáo đề xuất xây dựng Trung tâm công nghiệp, dịch vụ năng lượng tái tạo - Một số kinh nghiệm quốc tế về mô hình Trung tâm công nghiệp, dịch vụ năng lượng tái tạo tập trung vào điện gió ngoài khơi” do các chuyên gia cấp cao đến từ GIZ thực hiện dưới sự chỉ đạo, hỗ trợ của Cục Điện lực, Bộ Công Thương và Nhóm công tác chuyên đề. Báo cáo đã được tham vấn và đang hoàn thiện bản chính thức trên cơ sở tiếp thu các kết quả từ hội thảo do lãnh đạo Cục Điện lực chủ trì tháng 7 vừa qua.
Kết quả thể hiện trong Báo cáo nghiên cứu:
Việt Nam đang tăng tốc trong tiến trình chuyển dịch năng lượng, hướng tới mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050. Trong lộ trình này, việc xây dựng các “Trung tâm công nghiệp, dịch vụ năng lượng tái tạo liên vùng” (sau đây gọi tắt là Trung tâm năng lượng tái tạo) được xem là một trong những giải pháp chủ chốt nhằm tạo nền tảng công nghiệp cho ngành năng lượng xanh.
Theo Quyết định số 768/QĐ-TTg của Thủ tướng chính phủ về phê duyệt Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII, đến năm 2030, cả nước sẽ hình thành hai Trung tâm năng lượng tái tạo tại các khu vực có tiềm năng lớn. Các trung tâm này sẽ tích hợp nhiều hoạt động then chốt như phát điện từ năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời); sản xuất thiết bị năng lượng tái tạo và năng lượng mới; thiết bị và phương tiện vận chuyển, xây dựng, lắp đặt thiết bị năng lượng tái tạo; các dịch vụ phụ trợ, các khu công nghiệp xanh, phát thải thấp; cùng với các cơ sở nghiên cứu và đào tạo về năng lượng tái tạo.
Mục tiêu của mô hình Trung tâm năng lượng tái tạo là hình thành hệ sinh thái công nghiệp và dịch vụ về năng lượng tái tạo hoàn chỉnh, qua đó thúc đẩy nội địa hóa chuỗi cung ứng, tạo việc làm, nâng cao năng lực công nghệ và đóng góp vào phát triển kinh tế vùng bền vững.
Nghiên cứu “Phát triển Trung tâm Năng lượng Tái tạo Việt Nam (Conceptualising Renewable Energy Hubs for Viet Nam)” do GIZ phối hợp cùng các chuyên gia quốc tế thực hiện, đã cung cấp một số mô hình Trung tâm năng lượng tái tạo trên thế giới, đồng thời xác định những yếu tố có thể vận dụng phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Dựa trên quá trình tham vấn với các chuyên gia, các tổ chức quốc tế và các cơ quan liên quan như Cục Điện lực (EAV) - Bộ Công Thương, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PVN) và Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), nghiên cứu nhấn mạnh vai trò trung tâm của điện gió ngoài khơi và tầm quan trọng của việc nội địa hóa chuỗi giá trị trong việc phát triển các Trung tâm năng lượng tái tạo theo hướng đồng bộ và bền vững.
Bản chất của Trung tâm năng lượng tái tạo là một tổ hợp công nghiệp - dịch vụ năng lượng tái tạo theo mô hình cụm liên kết, tích hợp nhiều thành phần trong một hệ sinh thái tổng thể. Theo báo cáo kỹ thuật do Bộ Công Thương phối hợp cùng GIZ thực hiện, mô hình Trung tâm năng lượng tái tạo tại Việt Nam sẽ bao gồm các cấu phần chính như sau:
Thứ nhất là phát triển nguồn điện năng lượng tái tạo, chủ yếu là các dự án điện gió ngoài khơi, tổng công suất dự kiến mỗi Trung tâm từ 2.000 đến 4.000 MW. Nguồn điện sạch này không chỉ góp phần giải quyết tình trạng thiếu hụt điện năng, mà còn cung cấp điện trực tiếp cho các khu công nghiệp xanh trong nội vùng, phục vụ quá trình sản xuất bền vững và định hướng xuất khẩu.
Thứ hai là xây dựng cụm cơ sở sản xuất và chế tạo thiết bị. Tại các Trung tâm năng lượng tái tạo sẽ hình thành nhà máy sản xuất các cấu phần thiết bị cho ngành năng lượng tái tạo như tua bin, trụ tháp, cánh quạt điện gió, thiết bị lưu trữ năng lượng và phương tiện phục vụ thi công. Đặc biệt, các cấu kiện siêu trường siêu trọng như tua bin điện gió ngoài khơi cần được sản xuất gần các cảng nước sâu để thuận tiện cho vận chuyển. Việc phát triển các nhà máy chế tạo tại các địa phương có sẵn hạ tầng dầu khí và công nghiệp biển sẽ là điểm khởi đầu lý tưởng để thúc đẩy chuỗi cung ứng nội địa.
Thứ ba là phát triển hệ thống dịch vụ hậu cần và hạ tầng cảng biển. Cảng chuyên dụng cho điện gió ngoài khơi, kết nối với kho bãi, bến bốc dỡ và hạ tầng hậu cần hiện đại sẽ là yếu tố then chốt để tối ưu hóa chi phí, thời gian và độ tin cậy của toàn bộ chuỗi giá trị năng lượng tái tạo. Cảng biển không chỉ phục vụ cho sản xuất và lắp đặt tua bin, mà còn đảm nhận vai trò trung chuyển các thiết bị, vật tư kỹ thuật và dịch vụ bảo trì vận hành trong suốt vòng đời dự án.
Song song đó là khu công nghiệp xanh và hoạt động sản xuất năng lượng mới (như hydro xanh, amoniac xanh). Các nhà máy trong khu vực này có thể sử dụng trực tiếp điện tái tạo thông qua cơ chế hợp đồng mua bán điện (DPPA) và các cơ chế khác, bảo đảm tính bền vững cho sản phẩm, đáp ứng yêu cầu khắt khe về carbon của thị trường quốc tế. Đây là hướng đi quan trọng để kết nối giữa sản xuất điện năng lượng tái tạo và công nghiệp hóa carbon thấp.
Một trụ cột không thể thiếu trong hệ sinh thái Trung tâm năng lượng tái tạo là trung tâm nghiên cứu và đào tạo nhân lực. Việc phát triển đội ngũ kỹ sư, kỹ thuật viên và chuyên gia trong lĩnh vực năng lượng tái tạo sẽ được thực hiện thông qua mô hình phối hợp giữa doanh nghiệp, trường đại học và các trung tâm đào tạo nghề. Tùy vào điều kiện từng vùng, cơ sở đào tạo có thể được đặt gần khu công nghiệp, hoặc phân bổ tại các cơ sở sẵn có trên cả nước, miễn là đảm bảo chất lượng và phù hợp với đặc thù kỹ thuật của ngành.
Báo cáo kỹ thuật nhấn mạnh cách tiếp cận linh hoạt, theo đó các cấu phần của Trung tâm năng lượng tái tạo có thể phát triển theo nhiều giai đoạn khác nhau, không nhất thiết phải đồng loạt triển khai. Ví dụ, điện mặt trời quy mô lớn kết hợp lưu trữ có thể triển khai sớm nhằm đáp ứng nhu cầu điện trước mắt, trong khi các nhà máy sản xuất thiết bị sẽ được đầu tư trong trung hạn, gắn với chiến lược phát triển ngành công nghiệp phụ trợ. Công tác đào tạo nhân lực cũng có thể đi trước một bước, chuẩn bị sẵn sàng cho nhu cầu về nhân lực trong 5-10 năm tới, đồng thời có lộ trình dài hạn phù hợp với các kịch bản phát triển nguồn trong quy hoạch điện quốc gia.
Như vậy, Trung tâm năng lượng tái tạo là một tổ hợp tích hợp, vừa có tính chiến lược lâu dài, vừa có khả năng thích ứng linh hoạt theo thực tế từng giai đoạn phát triển. Với mô hình này, Việt Nam có thể dần hình thành các Trung tâm năng lượng tái tạo có năng lực cạnh tranh quốc tế, góp phần thực hiện lộ trình chuyển dịch năng lượng hiệu quả, công bằng và bền vững.
Trên thế giới, chưa có một mô hình “Trung tâm năng lượng tái tạo” tiêu chuẩn duy nhất, song nhiều quốc gia đã phát triển các cụm công nghiệp năng lượng tái tạo với những nét tương đồng. Dự thảo Báo cáo của GIZ đã khảo sát hàng loạt mô hình ở châu Âu và châu Á (từ Đan Mạch, Đức, Hà Lan đến Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc, Úc) cung cấp bức tranh đa dạng để Việt Nam tham khảo.
Đáng chú ý có hai ví dụ điển hình: Tại châu Âu, Esbjerg (Đan Mạch) nổi lên như một cảng công nghiệp về điện gió ngoài khơi chiến lược, tận dụng hạ tầng dầu khí sẵn có để thu hút các nhà sản xuất tua bin và linh kiện đặt nhà máy ngay tại cảng. Tại châu Á, Shantou (Trung Quốc) xây dựng Công viên công nghiệp gió ngoài khơi với chuỗi nhà máy sản xuất cấu kiện sát bờ biển, kết hợp cơ sở thử nghiệm và đổi mới công nghệ để phát triển toàn diện chuỗi giá trị.
Các mô hình này cho thấy ba bài học quan trọng:
1. Vị trí địa lý ven biển là điều kiện tiên quyết để hình thành cụm công nghiệp năng lượng gió.
2. Quy hoạch cần linh hoạt theo mô hình cụm chức năng ngành thay vì giới hạn hành chính.
3. Thể chế, chính sách hỗ trợ, cùng với liên kết đào tạo nghiên cứu là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững.
Đây là những kinh nghiệm giá trị để Việt Nam tham khảo trong quá trình xây dựng và vận hành các Trung tâm năng lượng tái tạo phù hợp với thực tiễn trong nước.
Việt Nam - dư địa lớn, nhưng cần cách tiếp cận linh hoạt:
Với tiềm năng kỹ thuật điện gió ngoài khơi ước tính lên đến 600 GW, cao nhất trong khu vực Đông Nam Á, Việt Nam đang sở hữu một lợi thế chiến lược để vươn lên thành trung tâm năng lượng tái tạo của khu vực. Quy hoạch điện VIII Điều chỉnh đặt mục tiêu phát triển 6 GW điện gió ngoài khơi vào năm 2030, tăng lên 17 GW vào 2035 và tiếp tục mở rộng tới 240 GW vào 2050 để phục vụ sản xuất năng lượng mới như hydro xanh, amoniac xanh. Đây không chỉ là cơ sở cho quá trình chuyển dịch năng lượng mà còn là tiền đề để hình thành các Trung tâm năng lượng tái tạo mang tầm khu vực.
Trong lộ trình này, điện gió ngoài khơi được xem là công nghệ chủ lực, “xương sống” cho các Trung tâm năng lượng tái tạo tương lai. Việc tập trung vào lĩnh vực này cho phép tận dụng tối đa chuyên môn, nguồn nhân lực và hạ tầng hiện có (từ ngành dầu khí), đồng thời tạo điều kiện để nội địa hóa một phần chuỗi giá trị. Các tập đoàn lớn như PVN và EVN đã thể hiện cam kết qua việc tái cấu trúc đơn vị nghiên cứu, đẩy mạnh đầu tư vào dịch vụ và thiết bị phục vụ điện gió ngoài khơi.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa tham vọng này, Việt Nam cần giải quyết một số thách thức mang tính cấu trúc. Trước hết là vấn đề lựa chọn vị trí và mô hình phát triển. Trong dự thảo Báo cáo, các khu vực như Hải Phòng - Quảng Ninh (ở phía Bắc) và Bà Rịa - Vũng Tàu - Ninh Thuận - Bình Thuận (ở phía Nam) được xác định là những ứng viên tiềm năng cho hai Trung tâm năng lượng tái tạo liên vùng. Trong đó, miền Nam có lợi thế rõ rệt với hạ tầng cảng dầu khí hiện hữu, tiềm năng gió và bức xạ mặt trời cao, phù hợp để thí điểm trước. Dù vậy, bài học từ quốc tế cho thấy Trung tâm năng lượng tái tạo không nên bị ràng buộc trong một khu vực địa lý cứng nhắc, mà cần được định hình như các cụm vùng linh hoạt, kết nối nhiều cơ sở và nhà cung cấp vệ tinh trong bán kính hàng chục km.
Một điểm đáng lưu ý khác là tính khả thi về tiến độ. Cho đến nay, Việt Nam vẫn chưa có trang trại điện gió ngoài khơi nào vận hành thực tế. Trong bối cảnh đó, việc hình thành một Trung tâm năng lượng tái tạo hoàn chỉnh trước 2030 sẽ là một thử thách lớn. Dự thảo Báo cáo khuyến nghị nên phát triển từng phần của Trung tâm năng lượng tái tạo một cách độc lập và theo lộ trình thực tế.
Chẳng hạn, có thể bắt đầu bằng việc mở rộng các cơ sở sản xuất hiện có, đầu tư nâng cấp cảng biển, lưới điện và kết nối với các dự án điện mặt trời kết hợp lưu trữ - từ đó tạo nền tảng cho việc thu hút đầu tư và hình thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh sau khi các dự án điện gió ngoài khơi được triển khai từ 2026 trở đi, cũng như tính đến việc chuẩn bị tham gia chuỗi cung ứng điện gió ngoài khơi toàn cầu.
Mặt khác, Trung tâm năng lượng tái tạo sẽ khó phát huy hiệu quả, thậm chí sẽ không phát triển được nếu thiếu hệ thống chính sách hỗ trợ nhất quán, đủ độ sâu và một kế hoạch danh mục dự án ổn định, liên tục và dài hạn. Trong đó, cần đẩy nhanh việc xây dựng các quy định chính sách để thể chế hóa chiến lược phát triển ngành công nghiệp phụ trợ. Một số văn bản đang được xây dựng, như nghị định về áp dụng khoa học - công nghệ trong chế tạo thiết bị năng lượng tái tạo, sẽ đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, nội địa hóa chuỗi cung ứng cần được tiến hành theo lộ trình phù hợp, tránh áp đặt ngay từ đầu các tỷ lệ quá cao gây khó khăn cho nhà đầu tư. Thay vào đó, cần tạo môi trường thuận lợi về hạ tầng, thuế và quy hoạch (ví dụ như thành lập các khu chế xuất chuyên biệt cho năng lượng tái tạo) để thu hút các tập đoàn sản xuất lớn, từ đó tạo điều kiện cho doanh nghiệp trong nước tham gia và phát triển.
Hiện tại, nghiên cứu “Phát triển Trung tâm Năng lượng Tái tạo Việt Nam” do GIZ thực hiện đã được Bộ Công Thương tổ chức hội thảo đóng góp ý kiến và đang được GIZ hoàn thiện Báo cáo cuối cùng. Dự thảo Báo cáo đã phác thảo tương đối rõ mô hình Trung tâm năng lượng tái tạo phù hợp với điều kiện Việt Nam, tập trung vào chuỗi giá trị điện gió ngoài khơi, chế tạo thiết bị, hạ tầng cảng biển, đào tạo nhân lực và sản xuất năng lượng mới. Thông qua tham vấn với các bên liên quan và tham chiếu kinh nghiệm quốc tế, báo cáo nhấn mạnh tính khả thi của việc phát triển Trung tâm năng lượng tái tạo theo cách tiếp cận linh hoạt, từng bước, gắn với các dự án cụ thể và điều kiện hạ tầng sẵn có.
Hy vọng rằng, Báo cáo (sau khi hoàn thiện) cùng với việc phân tích kỹ hơn mô hình Trung tâm năng lượng tái tạo phù hợp, sẽ đề xuất được các kiến nghị cụ thể về chính sách mà các cơ quan quản lý của Việt Nam cần triển khai để đảm bảo tính khả thi hiệu quả của Trung tâm năng lượng tái tạo tại Việt Nam.
Để hiện thực hóa mô hình nêu trong dự thảo Báo cáo này, Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý, xác định rõ phạm vi và chức năng Trung tâm năng lượng tái tạo, đồng thời triển khai thí điểm tại hai khu vực Bắc - Nam theo lộ trình Quy hoạch điện VIII; hoàn thiện các cơ chế, chính sách phát triển điện gió ngoài khơi nói riêng và năng lượng tái tạo nói chung, tổ chức xây dựng các văn bản quy định pháp luật liên quan đến chính sách về phát triển ngành công nghiệp phụ trợ có tính đột phá. Song song, cần đẩy mạnh đầu tư hạ tầng thiết yếu, thu hút doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng và thúc đẩy liên kết giữa các bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp và cơ sở đào tạo.
Với quyết tâm và tiềm năng hiện có, Trung tâm năng lượng tái tạo sẽ là nền tảng quan trọng để Việt Nam đẩy nhanh chuyển dịch năng lượng, phát triển công nghiệp xanh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị năng lượng tái tạo khu vực và toàn cầu./.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG YẾN - PHÓ GIÁM ĐỐC TRUNG TÂM THÔNG TIN NĂNG LƯỢNG VÀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG ĐIỆN LỰC (CỤC ĐIỆN LỰC)
NGUYỄN THÁI SƠN - HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM