Báo cáo nhận định xu hướng ngành phân phối điện thế giới từ năm 2026
06:03 | 06/02/2026
Năm 2025 khép lại, đánh dấu một “điểm rơi” quan trọng trong lịch sử phát triển năng lượng Việt Nam. Không còn là những bản quy hoạch nằm trên giấy, hay những tranh luận về cơ chế, 2025 là năm của hành động thực tiễn. Từ việc dòng khí LNG đầu tiên chính thức phát ra điện, đến việc định hình lại cơ cấu giá thị trường, ngành năng lượng đã thực sự bước qua giai đoạn “tăng trưởng nóng” để tiến vào kỷ nguyên “tối ưu hóa chiều sâu”. Dưới đây là 10 sự kiện tiêu biểu nhất, khắc họa bức tranh toàn cảnh đầy sống động của ngành năng lượng quốc gia trong năm qua do Hội đồng Khoa học Tạp chí Năng lượng Việt Nam bình chọn. |
Phương pháp luận của Startus-insights:
Phương pháp luận khi tạo ra báo cáo BDIT (Báo cáo xu hướng ngành phân phối điện) của Startus-insights là khai thác số liệu trên Nền tảng thông tin chi tiết StartUs (StartUs Insights Discovery Platform), thu được từ hơn 9 triệu công ty khởi nghiệp toàn cầu, 20.000 công nghệ và xu hướng, cùng hơn 150 triệu bằng sáng chế, bài báo, báo cáo thị trường.
Sau 40 giờ phân tích Startus-insights đã cho ra đời BDIT và được chính Startus-insights gọi là “Bản đồ BDIT”. Báo cáo đánh giá dữ liệu khởi nghiệp của riêng Startus-insights và bổ sung thêm những hiểu biết này bằng các nghiên cứu bên ngoài, bao gồm các báo cáo ngành, bài báo và phân tích thị trường. Quá trình này cho Startus-insights xác định các xu hướng có tác động và đổi mới nhất trong ngành phân phối điện. Đối với mỗi xu hướng, Startus-insights chọn hai công ty khởi nghiệp tiêu biểu đáp ứng các tiêu chí sau:
1. Mức độ phù hợp về sản phẩm, công nghệ, hoặc giải pháp của họ phù hợp với xu hướng.
2. Được thành lập từ năm 2020 đến năm 2025.
3. Quy mô công ty, tối đa 200 nhân viên.
4. Vị trí địa lý cụ thể.
Cách tiếp cận này đảm bảo các báo cáo của Startus-insights có những thông tin đáng tin cậy về hệ sinh thái đổi mới trong ngành phân phối điện; đồng thời làm nổi bật các công ty khởi nghiệp đang thúc đẩy những tiến bộ công nghệ trong ngành.
Để thực hiện nghiên cứu chuyên sâu về các xu hướng trong ngành phân phối điện và các công ty khởi nghiệp liên quan, Startus-insights đã phân tích mẫu đến từ 1.804 khởi nghiệp và công ty đang phát triển trên toàn cầu. Bản đồ BDIT của Startus-insights được tạo ra từ nghiên cứu dựa trên dữ liệu giúp bạn đọc cải thiện việc ra quyết định chiến lược bằng cách cung cấp cho khách hàng cái nhìn tổng quan về các xu hướng và công ty khởi nghiệp trong ngành phân phối điện có tác động đến công ty của khách hàng.
10 xu hướng trong Báo cáo xu hướng ngành phân phối điện (BDIT):
1. Tích hợp AI - 42% công ty dự kiến triển khai AI trong vòng 2 năm:
Khảo sát về Đổi mới Công nghệ Điện lực 2025 của National Grid Partners (Anh), được thực hiện trong số các công ty điện lực cho thấy: 42% số người được hỏi có kế hoạch triển khai AI trong vòng hai năm tới. Các công ty phân phối điện này nhắm đến các trường hợp sử dụng như báo cáo quy định, tuân thủ, đào tạo nhân viên và giám sát thiết bị từ xa.
Hơn nữa, việc tích hợp AI trong phân phối điện cho phép tối ưu hóa, dự báo lưới điện theo thời gian thực để cân bằng các dòng chảy đa chiều và ngăn ngừa sự cố mất điện. Thị trường AI toàn cầu trong lĩnh vực phân phối năng lượng dự kiến sẽ đạt 32,2 tỷ USD vào năm 2035, tăng trưởng với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 23%. Trong phân khúc này, quản lý lưới điện thông minh là ứng dụng lớn nhất, chiếm khoảng 32% nhu cầu AI trong phân phối năng lượng vào năm 2025.
2. Hệ thống lưu trữ năng lượng - Triển khai 92 GW vào năm 2025:
Việc triển khai hệ thống lưu trữ năng lượng toàn cầu dự kiến mức cao kỷ lục, với 92 GW vào năm 2025, cao hơn 23% so với năm ngoái. Hệ thống lưu trữ năng lượng cho phép linh hoạt lưới điện, tích hợp năng lượng tái tạo và quản lý nhu cầu tiêu thụ điện năng cao điểm.
Năm 2024, giá pin lithium-ion là 115 USD/kWh, thấp hơn 20% so với năm 2023. Nhiều quốc gia hiện đang khuyến khích lưu trữ năng lượng thông qua đấu thầu, tín dụng thuế, hoặc các quy định bắt buộc. Trung Quốc và Hoa Kỳ là hai quốc gia có số lượng triển khai nhiều nhất. Trong đó, Trung Quốc chiếm hơn một nửa tổng số công trình lắp đặt mới.
Trong 4 năm qua, gần 300 tỷ USD đầu tư đã được công bố. Điều này chủ yếu được thúc đẩy bởi sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp lưu trữ năng lượng tại Trung Quốc. Các dự án quy mô nhà máy chiếm hơn 85% số công trình lắp đặt mới (mặc dù các lĩnh vực thương mại và dân cư cũng đang phát triển nhanh chóng).
Các công ty như CATL và LG Energy Solution đã chi hàng tỷ đô la cho nghiên cứu và phát triển, dẫn đến những tiến bộ trong công nghệ pin lithium-sắt photphat (LFP), pin ion natri và pin dòng chảy. Với công suất 700 MWh, công ty Rongke Power của Trung Quốc đã hoàn thành dự án pin dòng chảy vanadi lớn nhất thế giới. Hệ thống pin ion natri cũng bắt đầu được sử dụng trên quy mô lưới điện. Các công ty điện lực lắp đặt hệ thống lưu trữ năng lượng tại các trạm biến áp để giảm quá tải, trì hoãn việc nâng cấp và giữ ổn định điện áp. Việc áp dụng công nghệ lắp đặt sau đồng hồ đo điện cũng ngày càng phát triển, cho phép giảm phí sử dụng điện và tham gia vào các nhà máy điện ảo.
3. Cơ sở hạ tầng phân phối dạng mô-đun và có khả năng mở rộng - Giảm 70% thời gian:
Sự mở rộng nhanh chóng của các trung tâm dữ liệu, đặc biệt là do các ứng dụng AI thúc đẩy, là chất xúc tác chính cho sự phát triển của cơ sở hạ tầng phân phối dạng mô-đun. Thị trường thiết bị và cơ sở hạ tầng trung tâm dữ liệu toàn cầu dự kiến sẽ đạt 1,01 nghìn tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 23%.
Lượng điện năng tiêu thụ bởi các trung tâm dữ liệu tại Hoa Kỳ được dự báo sẽ tăng 22% vào năm 2025, đạt 61,8 GW. Đến năm 2026, lượng điện năng tiêu thụ bởi dữ liệu và AI trên toàn thế giới có khả năng tăng gấp đôi.
Quy mô thị trường nguồn cung cấp điện mô-đun và có khả năng mở rộng toàn cầu dự kiến sẽ đạt 9,52 tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 10,1%. Điều này được thúc đẩy bởi quá trình đô thị hóa, tích hợp năng lượng tái tạo, các sáng kiến hiện đại hóa lưới điện và sự gia tăng nhu cầu về trung tâm dữ liệu.
Ngoài ra, thị trường trạm biến áp mô-đun toàn cầu dự kiến sẽ tăng trưởng lên hơn 33,3 tỷ USD vào năm 2034, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 6%. Các trạm biến áp điện dạng container được lắp ráp hoàn chỉnh và kiểm tra tại nhà máy giúp giảm thời gian lắp đặt tại chỗ lên đến 70%.
Các giải pháp mô-đun rút ngắn thời gian xây dựng cho các trung tâm dữ liệu mới. Trong khi cơ sở hạ tầng điện truyền thống có thể mất 12-24 tháng để triển khai, hệ thống mô-đun có thể được lắp đặt trong 6-9 tháng. Điều này cho phép các nhà cung cấp dịch vụ trung tâm dữ liệu quy mô lớn và các nhà cung cấp dịch vụ cho thuê không gian đặt máy chủ nhanh chóng đưa sản phẩm ra thị trường.
Thêm vào đó, TGOOD báo cáo sản xuất hơn 7.000 trạm biến áp tiền chế mỗi năm. Điều này cho thấy sự công nghiệp hóa quy mô lớn của các thiết bị triển khai nhanh này và cung cấp cho các công ty điện lực một nguồn cung ứng đã được chứng minh.
4. Tích hợp năng lượng tái tạo - Cung cấp 33% điện năng toàn cầu năm 2024:
Lần đầu tiên (kể từ những năm 1940), điện sạch (năng lượng tái tạo cộng với năng lượng hạt nhân) đã cung cấp hơn 40% điện năng toàn cầu vào năm 2024. Riêng năng lượng tái tạo đã cung cấp gần 33% trong số này.
Điện mặt trời chiếm khoảng 7% tổng lượng điện toàn cầu. Điện gió chiếm khoảng 8%, trong khi thủy điện vẫn giữ nguyên ở mức 14%.
Lượng khí thải CO2 của ngành điện toàn cầu đã tăng 1,6%, lên mức kỷ lục 14,6 tỷ tấn vào năm 2024 do nhiệt độ cao hơn làm tăng nhu cầu.
Phân tích cho thấy: Nếu không có sự gia tăng kỷ lục 858 TWh trong sản lượng điện tái tạo, sản lượng điện từ nhiên liệu hóa thạch sẽ tăng cao hơn nhiều. Điện sạch đáp ứng 96% mức tăng trưởng nhu cầu không liên quan đến nhiệt độ - có nghĩa là sản lượng điện từ nhiên liệu hóa thạch sẽ gần như không thay đổi, nếu không có ảnh hưởng của nhiệt độ.
Năm 2024, đầu tư toàn cầu vào năng lượng tái tạo đã đạt 728 tỷ USD. Riêng năng lượng mặt trời đã mang về 554 tỷ USD vào năm 2024, trở thành nguồn đầu tư lớn nhất.
Trong hơn 91% các dự án mới, năng lượng tái tạo hiện là lựa chọn ít tốn kém nhất. Năng lượng mặt trời quy mô lớn và điện gió trên đất liền có giá thành thấp hơn lần lượt 41% và 53% so với nhiên liệu hóa thạch.
Lợi thế về chi phí này, cùng với việc hơn 100 quốc gia đã cam kết hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng không, đang đẩy nhanh quá trình kết nối với lưới điện phân phối.
5. Tiết kiệm năng lượng và hiệu quả - Giảm 4% tỷ lệ tổn thất điện năng:
Lưới điện thông minh và các công nghệ hiệu quả liên quan biến việc phân phối điện từ một mạng lưới thụ động thành một hệ thống được quản lý chủ động, dựa trên dữ liệu, mang lại những lợi ích có thể đo lường được về mặt vận hành và tài chính.
Đồng hồ đo điện thông minh tăng hiệu quả, giúp giảm tỷ lệ tổn thất điện năng trung bình 4%, với các công ty điện lực có lợi nhuận cao đạt được mức giảm 5-7%. Những cải tiến này dẫn đến việc tăng doanh thu từ 1-2% cho các công ty điện lực thông qua việc lập hóa đơn chính xác hơn và giảm tổn thất phi kỹ thuật.
Công nghệ lưới điện thông minh cũng giảm mức tiêu thụ điện năng từ 10 đến 15% thông qua việc giám sát nâng cao và giảm tổn thất truyền tải lên đến 30%.
Ngoài ra, việc áp dụng máy biến áp tiết kiệm năng lượng giúp tiết kiệm gần 5% lượng điện năng tiêu thụ toàn cầu, dự kiến sẽ đạt hơn 750 TWh mỗi năm vào năm 2040. Điều này tương đương với sản lượng của hơn 100 nhà máy điện than có công suất 1.000 MW. Chương trình này chỉ thay thế 20% lượng máy biến áp hiện có của Mỹ bằng các thiết bị hiệu quả hơn, giúp tiết kiệm 1,4 TWh mỗi năm. Các máy biến áp phân phối hiện đang lãng phí từ 3% đến 5% điện năng truyền tải - cho thấy đây là một cơ hội cải thiện đáng kể.
Các chương trình ứng phó nhu cầu tiêu thụ điện năng cao điểm trung bình 10%, với tiềm năng tiết kiệm từ 2% đến 27% nhu cầu tiêu thụ điện năng cao điểm của công ty điện lực tùy thuộc vào thiết kế và kích hoạt chương trình. Các chương trình tiết kiệm năng lượng bổ sung cho những nỗ lực này, mang lại mức giảm nhu cầu tiêu thụ điện năng cao điểm là 0,66% cho mỗi 1% giảm sản lượng điện.
6. Nguồn năng lượng phân tán - Công suất hơn 320 GW vào năm 2024:
Năm 2024, công suất nguồn năng lượng phân tán (DER) toàn cầu đã vượt quá 320 GW, dẫn đầu là năng lượng mặt trời PV (240 GW) và lưu trữ pin (30 GW). Con số này tăng 14% so với năm trước.
Theo công ty nghiên cứu chiến lược Precedence Research (Canada): Thị trường DER sẽ tăng trưởng từ 98,2 tỷ USD năm 2025 lên 293,59 tỷ USD năm 2034, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 12,94%. Điều này là do chúng đang được sử dụng nhanh chóng trong các hộ gia đình, doanh nghiệp và nhà máy.
Nguồn năng lượng phân tán (DER) của Hoa Kỳ (phát điện, lưu trữ và tải linh hoạt) đạt khoảng 387 GW vào năm 2025. Điều này mang lại một danh mục tài nguyên linh hoạt và đáng kể cho hoạt động phân phối và hệ thống điện lưới quy mô lớn.
Tại châu Âu, phân tích của Eurelectric cho thấy: Lưới điện thông minh và các chiến lược linh hoạt dựa trên nguồn năng lượng phân tán (DER) sẽ giúp giảm vốn đầu tư cần thiết cho lưới điện từ 67 tỷ EUR mỗi năm xuống còn khoảng 55 tỷ USD mỗi năm cho đến năm 2050. Điều này đồng nghĩa với việc tiết kiệm khoảng 18% vốn đầu tư hàng năm thông qua các giải pháp không dây và tính linh hoạt.
7. Ổn định và khả năng phục hồi lưới điện - Thị trường 80 tỷ USD vào năm 2032:
Thời tiết khắc nghiệt, mức tiêu thụ năng lượng tăng cao và sự mở rộng nhanh chóng của năng lượng tái tạo đã dẫn đến sự gia tăng mạnh mẽ đầu tư, đổi mới toàn cầu trong lĩnh vực ổn định và khả năng phục hồi lưới điện.
Phân khúc công nghệ khả năng phục hồi lưới điện trong thị trường lưới điện thông minh dự kiến sẽ đạt 79,68 tỷ USD vào năm 2032, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 13,3%. Tốc độ tăng trưởng này vượt trội so với thị trường lưới điện thông minh nói chung, vốn chỉ tăng trưởng ở mức 11,4% CAGR.
Bộ Năng lượng Hoa Kỳ đã cấp 7,6 tỷ USD kinh phí cho khả năng phục hồi lưới điện theo chương trình Đối tác Đổi mới và Khả năng phục hồi lưới điện (GRIP).
Hơn nữa, GRIP dự kiến sẽ phân bổ nhiều khoản tiền, như 117 tỷ USD cho Hợp tác xã Điện nông thôn Hoosier Energy và Hợp tác xã Điện lực Nam Illinois, để bảo vệ khỏi các hiện tượng thời tiết cực đoan và lốc xoáy.
Tại Hoa Kỳ, các cơn bão lớn đã gây ra 80% số lần mất điện năm 2024 - có nghĩa là khách hàng phải sống trong cảnh mất điện trung bình 9 giờ - thời gian dài nhất trong mười năm qua.
Trong khi đó, lượng năng lượng tái tạo ngày càng tăng gây ra tắc nghẽn lưới điện và mất điện ở một số khu vực. Ước tính khoảng 1.700 GW công suất năng lượng tái tạo đang bị kẹt khi chờ kết nối lưới điện ở châu Âu do các điểm nghẽn mạng lưới.
Cả nghiên cứu, phát triển công cộng và thương mại đang tạo ra các giải pháp giúp lưới điện đáng tin cậy hơn. Chẳng hạn như định mức đường dây động và hệ thống điều khiển chống tấn công mạng.
8. Tích hợp IoT - Thị trường 2,65 nghìn tỷ USD vào năm 2030:
Thị trường IoT toàn cầu trong lĩnh vực năng lượng dự kiến sẽ đạt 2,65 nghìn tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 12,3%. Các công ty năng lượng đang đầu tư vào đồng hồ đo thông minh, trạm biến áp tự động, hệ thống giám sát từ xa giúp vận hành hiệu quả hơn và giảm thiểu sự cố mất điện.
IoT giúp tăng hiệu quả năng lượng mặt trời và năng lượng gió lên 10%, làm cho các nguồn năng lượng tái tạo trở nên khả thi hơn về mặt kinh tế. Hệ thống điều khiển động sử dụng IoT để tích hợp năng lượng tái tạo giúp tăng hiệu quả tổng thể lên 25%, hoặc hơn thông qua việc chuyển mạch thông minh.
Hơn nữa, công nghệ lưới điện thông minh sử dụng IoT giúp rút ngắn thời gian mất điện đến 17%. Riêng thị trường Texas (Hoa Kỳ) đã chứng kiến thời gian mất điện giảm 5,5% sau khi triển khai đồng hồ đo thông minh.
Bảo trì dự đoán dựa trên IoT mang lại những cải tiến về hoạt động. Các doanh nghiệp đạt được mức giảm từ 70% đến 75% về sự cố và giảm từ 25% đến 30% chi phí bảo trì.
Ngoài ra, hệ thống điều khiển thông minh, phân tích dữ liệu tích hợp trong quản lý năng lượng giúp tối ưu hóa việc sản xuất và đáp ứng nhu cầu nhằm giảm lượng khí thải carbon. Các cơ sở sử dụng hệ thống này báo cáo mức giảm tới 20% lượng năng lượng tiêu thụ.
Hệ thống phân phối điện dựa trên IoT đang phát triển nhanh chóng, từ các dự án thí điểm đến cơ sở hạ tầng cốt lõi với mức đầu tư ngày càng tăng và vẫn đang tiếp tục tăng. Dự báo thị trường cho thấy: Lưới điện thông minh, tự động hóa phân phối, trạm biến áp kỹ thuật số và IoT trong lĩnh vực năng lượng sẽ mở rộng với tốc độ hai chữ số. Đồng thời, chi tiêu cho lưới điện đang tăng lên hàng trăm tỷ đô la mỗi năm, với phần lớn dành cho số hóa và tự động hóa.
9. Lưới điện siêu nhỏ - Thị trường 37 tỷ USD vào năm 2032:
Các chính phủ và tập đoàn đang đặt việc triển khai lưới điện siêu nhỏ lên hàng đầu vì thiên tai, các mối đe dọa mạng và cơ sở hạ tầng cũ kỹ đang xảy ra thường xuyên hơn và gây ra nhiều thiệt hại hơn.
Hiện nay, 21.500 lưới điện siêu nhỏ sử dụng năng lượng tái tạo đang kết nối hơn 48 triệu người trên toàn thế giới. Ước tính cần hơn 217.000 lưới điện siêu nhỏ năng lượng mặt trời với tổng chi phí tích lũy là 127 tỷ USD vào năm 2030 để cung cấp điện cho nửa tỷ người.
Điện mặt trời hiện là thành phần quan trọng nhất của các hệ thống này, chiếm 59% công suất năng lượng của lưới điện siêu nhỏ vào năm 2024.
Việc triển khai lưới điện siêu nhỏ, đặc biệt là lưới sử dụng đồng phát điện, hoặc năng lượng tái tạo, giúp giảm lượng khí thải CO2 từ 20% đến 60% so với việc phụ thuộc vào lưới điện truyền thống.
Lưới điện siêu nhỏ với hệ thống phát điện, lưu trữ và phản ứng nhu cầu tích hợp giúp tăng tính khả thi về kinh tế với mức giảm chi phí 23,4%. Nó cũng cải thiện hệ số tải lên 17,6%, cho phép vận hành lưới điện ổn định và hiệu quả hơn với mức phạt giảm thiểu vào giờ cao điểm.
Thị trường lưới điện siêu nhỏ toàn cầu ước tính trị giá hơn 13,59 tỷ USD vào năm 2025 và dự kiến sẽ đạt 36,93 tỷ USD vào năm 2032, tăng trưởng với tốc độ CAGR là 15,36%.
10. Giao dịch năng lượng - Thị trường sẽ đạt trị giá 173 tỷ USD vào năm 2035:
Sự bất ổn ngày càng tăng của lưới điện do các biến động liên quan đến khí hậu, điện khí hóa và việc sử dụng năng lượng tái tạo thúc đẩy sự tăng trưởng trong giao dịch năng lượng.
Hơn 90% công suất bổ sung mới của Hoa Kỳ đến từ các nguồn năng lượng tái tạo. Điều này làm cho việc cân bằng lưới điện trở nên khó khăn hơn và làm tăng nhu cầu giao dịch ngắn hạn.
Các hệ thống giao dịch năng lượng ngang hàng (P2P) dựa trên công nghệ blockchain đạt giá trị 3,68 tỷ USD vào năm 2025 và ước tính sẽ đạt 636,87 tỷ USD vào năm 2034.
Hơn nữa, trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học cho phép đưa ra dự đoán và quyết định trong thời gian thực. Đồng thời, các công ty điện lực đang bổ sung các nguồn năng lượng phân tán và nhà máy điện ảo (VPP) vào các nền tảng giao dịch. Điều này làm cho thị trường trở nên thanh khoản hơn và lưới điện linh hoạt hơn.
Quản lý nhập khẩu năng lượng P2P cũng làm giảm đỉnh điểm tiêu thụ điện năng 11% ở cấp độ người tiêu dùng và 7% ở cấp độ khu dân cư.
Thị trường giao dịch điện toàn cầu được định giá 95,1 tỷ USD vào năm 2025 và dự kiến sẽ đạt 173,3 tỷ USD vào năm 2035, tăng trưởng với tốc độ CAGR 6,9%. Năm 2024, sàn EPEX SPOT của châu Âu đã giao dịch kỷ lục, với 868 TWh, tăng 21% so với năm trước./.
BBT TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
Link tham khảo:
https://www.startus-insights.com/innovators-guide/power-distribution-trends-and-innovations/
