An ninh năng lượng Việt Nam trong bối cảnh xung đột quốc tế - Thách thức chiến lược và quan điểm của Bộ Chính trị
07:41 | 30/03/2026
Quyết định số 458/QĐ-TTg ngày 20/3/2026 phê duyệt Đề án cập nhật triển khai Tuyên bố chính trị về chuyển đổi năng lượng công bằng (JETP) được ban hành trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu biến động mạnh do xung đột địa chính trị và giá dầu, khí tăng cao. Quyết định này không chỉ cụ thể hóa cam kết giảm phát thải, mà quan trọng hơn là thể hiện sự điều chỉnh tư duy chiến lược của Việt Nam: Từ “chuyển đổi vì khí hậu”, sang “chuyển đổi gắn với bảo đảm an ninh năng lượng và năng lực chống chịu của nền kinh tế”... Tổng hợp và một số nhận định bước đầu của Hội đồng Khoa học Tạp chí Năng lượng Việt Nam. |
1. Tâm chấn địa chính trị và những cú sốc năng lượng giai đoạn 2024-2026:
Thế giới trong giai đoạn 2024-2026 đang trải qua những biến động địa chính trị sâu sắc, làm thay đổi căn bản cấu trúc an ninh năng lượng toàn cầu và đặt các quốc gia nhập khẩu năng lượng ròng như Việt Nam trước những thách thức chưa từng có. Những điểm nóng xung đột tại dải Gaza, Biển Đỏ và sự leo thang căng thẳng trực tiếp giữa Mỹ, Israel và Iran không còn là những bất ổn cục bộ, mà đã trở thành tâm chấn của những cú sốc kinh tế toàn cầu. Sự đứt gãy của các hành lang trục, đặc biệt là các tuyến vận tải biển huyết mạch qua kênh đào Suez và eo biển Bab el-Mandeb đã đe dọa trực tiếp đến chuỗi cung ứng hàng hóa và năng lượng trên hành trình hơn 20.000 km nối liền Á - Âu.
Trong bối cảnh này, eo biển Hormuz - nơi luân chuyển khoảng 20% lượng dầu mỏ và khí đốt toàn cầu trở thành “yết hầu” chiến lược quan trọng nhất. Việc Iran nỗ lực kiểm soát tuyến đường này nhằm cắt đứt nguồn cung từ các nhà sản xuất vùng Vịnh ra thị trường thế giới đã đẩy giá năng lượng vào một chu kỳ biến động khốc liệt.
Tháng 3 năm 2026 đánh dấu một cột mốc đáng lo ngại khi giá dầu Brent tăng vọt 40% chỉ trong một tháng, vượt ngưỡng 100 USD/thùng và có thời điểm chốt phiên ở mức gần 104,5 USD/thùng. Hiệu ứng Domino từ bất ổn địa chính trị đã nhanh chóng lan tỏa: Sức ép cung dẫn đến giá dầu, khí, than tăng vọt, kéo theo sự gia tăng chi phí sản xuất và logistics, cuối cùng dẫn đến lạm phát giá hàng hóa và các cú sốc kinh tế diện rộng.
Sự liên kết giữa địa chính trị và giá năng lượng đã được chứng minh qua nhiều thập kỷ - từ cuộc chiến Yom Kippur năm 1973 cho đến xung đột Nga - Ukraine năm 2022 và hiện tại là căng thẳng Trung Đông 2026. Những cú sốc giá này không chỉ là những con số trên sàn giao dịch, mà là tác nhân trực tiếp làm thay đổi cấu trúc chi phí của nền kinh tế toàn cầu.
Trong tháng 3/2026, trong khi dầu thô biến động khó dự báo, thì giá than đã chạm mốc 145,20 USD/tấn, còn giá các sản phẩm trung gian như Naphtha tăng tới 49,07% chỉ trong vòng một tháng.
| Chỉ số năng lượng thế giới | Mức giá/Biến động (Tháng 3/2026) | Tác động hệ quả |
| Dầu thô Brent | > 100 USD/thùng (Tăng ~40%) | Đẩy giá xăng dầu trong nước vượt ngưỡng 27.000 VNĐ/lít |
| Than | 145,20 USD/tấn (Tăng 4,2%) | Áp lực lên giá thành nhiệt điện than |
| Khí LNG (JKM/TTF) | Biến động mạnh (Variance > Mean) | Rủi ro cho các dự án điện khí nhập khẩu |
| Naphtha | 850,25 USD/tấn (Tăng 49,07%) | Chi phí đầu vào ngành hóa dầu tăng cao |
| Ethanol | 2 USD/Gal (Tăng 14,61%) | Áp lực lên lộ trình xăng sinh học |
Nhu cầu năng lượng toàn cầu đang hồi phục sau đại dịch, nhưng lại vấp phải rào cản từ nguồn cung hạn chế và các lệnh trừng phạt quốc tế. Sự bất ổn tại eo biển Hormuz không chỉ ảnh hưởng đến giá dầu, mà còn đe dọa trực tiếp đến an ninh cung ứng LNG - nguồn nhiên liệu mà Việt Nam đang bắt đầu phụ thuộc để thực hiện quá trình chuyển dịch năng lượng.
2. Hiện trạng an ninh cung cấp năng lượng tại Việt Nam - Sự phụ thuộc và tính dễ tổn thương:
Phân tích dòng năng lượng của Việt Nam năm 2024 cho thấy một bức tranh phức tạp về sự phụ thuộc vào các nguồn nhiên liệu nhập khẩu. Tổng cung năng lượng sơ cấp (TPES) đạt khoảng 114 triệu tấn dầu quy đổi (TOE). Trong đó, than vẫn đóng vai trò chủ đạo với tỷ trọng 52%, tiếp theo là dầu (dầu thô và các sản phẩm dầu) chiếm 26,7%, năng lượng tái tạo chiếm 16% và khí tự nhiên chiếm khoảng 5%.
Sơ đồ năng lượng Sankey năm 2024 minh chứng cho sự chuyển dịch từ một quốc gia xuất khẩu năng lượng ròng sang quốc gia nhập khẩu ròng với tốc độ nhanh chóng. Trong tổng số 114 triệu TOE cung cấp, lượng nhập khẩu đã chiếm tới 64,28 triệu TOE so với sản lượng khai thác nội địa là 66,66 triệu TOE. Điều này cho thấy an ninh năng lượng quốc gia hiện nay gắn liền mật thiết với sự ổn định của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Cơ cấu nhập khẩu năng lượng và các đối tác chiến lược:
Việt Nam đang nhập khẩu than chủ yếu từ Indonesia, Úc và Nga để phục vụ nhu cầu nhiệt điện. Đối với dầu thô, khoảng 13,2 triệu TOE (chiếm 20,7% tổng nhập khẩu) được đưa về từ Kuwait và Nigeria để cung cấp cho các nhà máy lọc dầu trong nước. Đáng chú ý, từ năm 2023, Việt Nam đã chính thức tham gia thị trường nhập khẩu LNG với nguồn cung chủ yếu từ Qatar và UAE - hai quốc gia nằm ngay tâm chấn của các biến động địa chính trị Trung Đông hiện nay.
| Loại nhiên liệu | Tỷ trọng trong tổng cung (2024) | Nguồn nhập khẩu chủ yếu |
| Than | 52% | Indonesia, Úc, Nga |
| Dầu (Thô & Sản phẩm) | 26,7% | Kuwait, Singapore, Malaysia, Hàn Quốc |
| Năng lượng tái tạo | 16% | Nội địa (Thủy điện, Gió, Mặt trời) |
| LNG | 5% | Qatar, UAE |
Sự phụ thuộc này tạo ra một lỗ hổng lớn trong an ninh năng lượng khi các tuyến vận tải biển bị đe dọa. Việc nhập khẩu LNG từ Trung Đông phải đi qua các điểm nghẽn hàng hải đang bị phong tỏa, hoặc chịu rủi ro tấn công cao, dẫn đến nguy cơ chậm trễ nguồn cung cho các kho cảng như Thị Vải và trong tương lai là Sơn Mỹ.
Rủi ro đối với nhiên liệu lỏng và mức dự trữ chiến lược:
Một trong những cảnh báo đỏ được đưa ra trong phân tích an ninh năng lượng năm 2026 là mức dự trữ nhiên liệu lỏng đang ở ngưỡng báo động. Trong khi các quốc gia phát triển duy trì mức dự trữ từ 60 đến 90 ngày, thì Việt Nam hiện tại chỉ đạt mức trung bình khoảng 30 ngày cho các sản phẩm xăng dầu chính.
Đặc biệt, LPG (khí dầu mỏ hóa lỏng) là mặt hàng nằm trong “vùng nguy hiểm” nhất, với tỉ lệ tự chủ nội địa chỉ đạt 12% và mức dự trữ chỉ từ 15 đến 20 ngày. Với 70% nguồn nhập khẩu đến từ Trung Đông, bất kỳ sự gián đoạn nào tại eo biển Hormuz cũng sẽ ngay lập tức gây ra tình trạng thiếu hụt và đẩy giá gas trong nước lên cao.
| Sản phẩm nhiên liệu | Tỉ lệ tự chủ nội địa | Mức dự trữ hiện tại | Nguồn nhập khẩu chính |
| Xăng RON 95 | 75% | 30 ngày | Singapore, Hàn Quốc, Malaysia |
| Dầu Diesel (DO) | 56% | 30 ngày | Malaysia, Hàn Quốc, Singapore |
| Nhiên liệu bay (Jet A1) | 38% | 20-25 ngày | Hàn Quốc, Singapore, Trung Quốc |
| LPG | 12% | 15-20 ngày | Trung Đông (Saudi Arabia, UAE), Trung Quốc |
| Xăng sinh học E5 | 100% | 30 ngày | Phối trộn nội địa |
Tính dễ tổn thương này không chỉ nằm ở khối lượng dự trữ, mà còn ở cấu trúc chuỗi cung ứng. Việc nhập khẩu các sản phẩm dầu tinh lọc từ Singapore và Hàn Quốc cũng chịu ảnh hưởng gián tiếp từ giá dầu thô thế giới và chi phí logistics tăng cao do xung đột.
Hệ lụy kinh tế từ những cú sốc năng lượng:
Những biến động về giá và nguồn cung năng lượng không dừng lại ở ranh giới ngành năng lượng, mà tạo ra những tác động tiêu cực lan tỏa khắp nền kinh tế Việt Nam. Khi giá dầu thô thế giới chạm ngưỡng 110 USD/thùng, giá xăng dầu trong nước có xu hướng vượt mốc 27.000 VNĐ/lít, gây áp lực trực tiếp lên chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và chi phí vận hành của các doanh nghiệp.
Ước tính, khi giá dầu tăng thêm 30 USD/thùng (tương đương khoảng 7,5 triệu VNĐ/tấn), với khối lượng nhập khẩu dầu thô phục vụ lọc hóa dầu khoảng 40.000 tấn mỗi ngày, nền kinh tế sẽ phải chịu thêm mức chi phí đội lên khoảng 12 triệu USD (gần 300 tỷ VNĐ) mỗi ngày. Đây là một gánh nặng tài chính khổng lồ, bào mòn lợi nhuận của doanh nghiệp và giảm sức mua của người dân.
Rủi ro tài chính đối với các tập đoàn năng lượng nhà nước:
Các doanh nghiệp đầu tàu như Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PVN) và Tập đoàn CN Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) đang phải đối mặt với áp lực kép. EVN chịu rủi ro lớn từ chênh lệch tỷ giá và chi phí mua điện cao từ các nhà máy sử dụng nhiên liệu nhập khẩu, trong khi cơ chế điều chỉnh giá điện trong nước vẫn chưa thực sự linh hoạt theo biến động thị trường thế giới. Sự chồng lấn giữa chức năng kinh doanh và nhiệm vụ công ích khiến các tập đoàn này khó có thể duy trì được sự cân đối tài chính trong các giai đoạn khủng hoảng năng lượng.
Căng thẳng địa chính trị còn đi kèm với xu hướng đồng USD mạnh lên, làm tăng chi phí vay vốn nước ngoài cho các dự án hạ tầng năng lượng quy mô lớn. Các định chế tài chính quốc tế cũng trở nên thận trọng hơn khi xem xét cấp tín dụng cho các dự án năng lượng tại các quốc gia đang phát triển có độ phụ thuộc cao vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu.
Thách thức về logistics và chuỗi cung ứng vận tải:
Xung đột tại Trung Đông đã buộc các hãng tàu phải thay đổi lộ trình, làm tăng thời gian vận chuyển thêm từ 10 đến 15 ngày. Hệ quả tất yếu là cước phí vận chuyển và phí bảo hiểm hàng hải tăng vọt. Đối với ngành năng lượng Việt Nam, điều này không chỉ làm tăng giá vốn hàng bán mà còn tiềm ẩn nguy cơ chậm trễ trong việc cung ứng thiết bị cho các dự án điện gió ngoài khơi, hay các dự án nâng cấp hạ tầng lưới điện đang triển khai.
Sự gián đoạn tại các tuyến đường vận tải biển truyền thống cũng làm nổi bật vai trò của “Hành lang giữa” (Middle Corridor). Tuy nhiên, tuyến đường này vẫn đang chịu áp lực lớn từ các biến động quân sự và chưa thể trở thành phương án thay thế hoàn hảo trong ngắn hạn.
Phân tích SWOT - Vị thế an ninh năng lượng Việt Nam trong kỷ nguyên rủi ro:
Để định hình một chiến lược ứng phó hiệu quả, việc đánh giá khách quan các yếu tố nội lực và ngoại lực thông qua ma trận SWOT là yêu cầu bắt buộc đối với các nhà hoạch định chính sách.
| Điểm mạnh (Strengths) Việt Nam sở hữu nền tảng chính trị ổn định và là một đối tác tin cậy trong các quan hệ quốc tế, điều này giúp đất nước có lợi thế trong việc đàm phán các hợp đồng cung ứng năng lượng dài hạn. Tiềm năng năng lượng tái tạo của Việt Nam thuộc hàng đầu khu vực, đặc biệt là điện gió ngoài khơi và điện mặt trời. Quan trọng hơn, chúng ta đã có một khung pháp lý rõ ràng với sự ra đời của Nghị quyết 70-NQ/TW, Quy hoạch điện VIII và Quy hoạch năng lượng quốc gia, tạo hành lang cho quá trình chuyển dịch năng lượng bền vững. | Điểm yếu (Weaknesses) Sự phụ thuộc quá lớn vào nhập khẩu than và dầu thô là điểm yếu chí tử. Hạ tầng lưới điện hiện tại vẫn còn hạn chế về khả năng truyền tải và tính thông minh, chưa đáp ứng được việc tích hợp quy mô lớn các nguồn năng lượng tái tạo có tính biến động cao. Bên cạnh đó, thị trường điện cạnh tranh vẫn chưa hoàn thiện và áp lực về vốn đầu tư cho các dự án hạ tầng là rất lớn.
|
| Cơ hội (Opportunities) Việt Nam đang đứng trước cơ hội tiếp cận các nguồn tài chính xanh quốc tế thông qua các cơ chế như JETP (Đối tác chuyển dịch năng lượng công bằng) và AZEC (Cộng đồng phát thải ròng bằng 0 châu Á). Sự phát triển của các công nghệ mới như hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS), điện hạt nhân module nhỏ và cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) mở ra những hướng đi mới để tăng cường tính tự chủ năng lượng. Việc đa dạng hóa nguồn cung LNG từ các thị trường khác ngoài Trung Đông cũng là một hướng đi chiến lược để giảm thiểu rủi ro địa chính trị. | Thách thức (Threats) Những biến động địa chính trị khó lường tại các khu vực cung ứng năng lượng trọng điểm và rủi ro từ việc đứt gãy chuỗi cung ứng là những đe dọa thường trực. Áp lực phải thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải (Net Zero) đòi hỏi một lộ trình chuyển dịch nhanh chóng và tốn kém, trong khi nền kinh tế vẫn đang phải đối mặt với các cú sốc lạm phát từ giá năng lượng.
|
3. Nghị quyết 70-NQ/TW - Chiến lược và định hướng chuyển dịch năng lượng thực dụng:
Nhận diện rõ những thách thức từ bối cảnh quốc tế, ngày 20/8/2025, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 70-NQ/TW về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Đây không chỉ là sự kế thừa của Nghị quyết 55-NQ/TW trước đây, mà còn mang tính đột phá khi chuyển đổi tư duy từ “bảo đảm cung ứng” sang “bảo đảm vững chắc và chủ động an ninh năng lượng”.
Nghị quyết 70 nhấn mạnh rằng năng lượng phải “đi trước một bước” để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế, xã hội với mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số. Một trong những điểm cốt lõi của Nghị quyết là quan điểm chuyển dịch năng lượng phải “phù hợp với điều kiện thực tế”, tránh các bước đi cực đoan có thể gây tổn hại đến sự ổn định của hệ thống.
Ba trụ cột chiến lược của Nghị quyết 70:
Chiến lược an ninh năng lượng mới được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính, đóng vai trò như những lá chắn bảo vệ nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài.
Trụ cột 1: Tối ưu hóa nguồn lực nội địa. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào diễn biến giá năng lượng thế giới, Việt Nam tập trung khai thác tối đa tiềm năng năng lượng tái tạo (gió và nắng), đẩy mạnh thăm dò, khai thác dầu khí trong nước. Việc phát triển năng lượng tái tạo không chỉ để thực hiện mục tiêu Net Zero mà còn là cách để “nội địa hóa” nguồn cung điện năng, giảm bớt sự lệ thuộc vào than và khí nhập khẩu.
Trụ cột 2: Nâng cao năng lực dự trữ chiến lược. Nghị quyết 70 đặt mục tiêu cụ thể nâng cao năng lực dự trữ xăng dầu quốc gia đạt mức 90 ngày nhập ròng. Đây là một bước đi mang tính phòng thủ chủ động, giúp quốc gia có đủ thời gian ứng phó với bất kỳ cú sốc cung ứng nào từ thị trường quốc tế. Việc xây dựng hệ thống kho dự trữ và bình ổn giá sẽ là công cụ then chốt để giữ cho nền kinh tế “giảm sốc” khi giá năng lượng thế giới biến động mạnh.
Trụ cột 3: Phát triển nguồn điện nền ổn định. Nghị quyết mở ra hướng đi rõ ràng cho điện LNG và đặc biệt là tái khởi động điện hạt nhân. Trong bối cảnh các nguồn năng lượng tái tạo có tính bất ổn định cao phụ thuộc vào thời tiết, thì điện LNG và điện hạt nhân sẽ đóng vai trò là những nguồn điện nền vững chắc, đảm bảo cung cấp đủ điện cho sản xuất công nghiệp dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
| Mục tiêu cụ thể đến năm 2030 | Chỉ tiêu định lượng |
| Tổng cung năng lượng sơ cấp | 150 - 170 triệu tấn dầu quy đổi (TOE) |
| Tổng công suất các nguồn điện | 183 - 236 GW (có thể cao hơn tùy nhu cầu) |
| Tổng sản lượng điện sản xuất | 560 - 624 tỷ KWh |
| Tỉ lệ năng lượng tái tạo | 25 - 30% tổng cung năng lượng sơ cấp |
| Giảm phát thải khí nhà kính | 15 - 35% so với kịch bản phát triển bình thường |
| Dự trữ xăng dầu quốc gia | Đạt mức 90 ngày nhập ròng |
Tái khởi động điện hạt nhân - Quyết định chiến lược cho sự tự chủ năng lượng:
Một trong những điểm nhấn quan trọng nhất của Nghị quyết 70-NQ/TW là chỉ đạo khẩn trương triển khai các dự án điện hạt nhân Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2. Đây được coi là quyết định lịch sử, mang tầm nhìn trăm năm để bảo đảm sự độc lập năng lượng cho Việt Nam. Điện hạt nhân không chỉ cung cấp nguồn điện sạch, phát thải thấp, mà còn là giải pháp tối ưu cho bài toán điện nền khi tỷ trọng năng lượng tái tạo biến đổi trong hệ thống ngày càng tăng.
Tính đến đầu năm 2026, các bước triển khai đã được thực hiện một cách khẩn trương. Chính phủ đã giao Bộ Tài chính chủ trì tổ chức thẩm định điều chỉnh chủ trương đầu tư dự án Điện hạt nhân Ninh Thuận 1. Trong tháng 3/2026, Nghị quyết số 46/NQ-CP đã được ban hành nhằm tổ chức thẩm định kỹ lưỡng các khía cạnh kỹ thuật, tài chính và an toàn hạt nhân trước khi trình Quốc hội khóa XVI xem xét tại kỳ họp thứ nhất vào tháng 4/2026.
Ngày 23/3/2026, Hiệp định giữa Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ Liên bang Nga về hợp tác xây dựng Nhà máy điện hạt nhân trên lãnh thổ Việt Nam đã được ký kết tại Moskva, trong khuôn khổ chuyến thăm chính thức Liên Bang Nga của Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính.
Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận 1 và 2 được kỳ vọng sẽ ứng dụng các công nghệ tiên tiến nhất của thế giới, bao gồm cả nghiên cứu về điện hạt nhân module nhỏ (SMR), nhằm đảm bảo lợi ích quốc gia và tối ưu hóa hiệu quả đầu tư. Việc hợp tác với các đối tác chiến lược (như Liên bang Nga) trong việc xây dựng nhà máy cũng đang được thúc đẩy để đảm bảo chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành năng lượng nguyên tử Việt Nam.
Chuyển dịch năng lượng dựa trên thị trường và hạ tầng LNG:
Bên cạnh điện hạt nhân, điện LNG được xác định là một trụ cột quan trọng trong quá trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam. Theo Nghị quyết 70, chúng ta cần phát triển hệ thống hạ tầng đầy đủ năng lượng để nhập khẩu LNG theo nhu cầu, hình thành các trung tâm năng lượng tập trung tại các vùng miền.
PV GAS - đơn vị chủ lực trong phân ngành khí đã công bố kế hoạch đầu tư hơn 100.000 tỷ đồng cho giai đoạn 2026-2030 với mục tiêu “hạ tầng đi trước một bước”. Các dự án trọng điểm như nâng công suất kho cảng LNG Thị Vải lên 3 triệu tấn/năm, xây dựng các kho cảng tại khu vực Bắc bộ đang được triển khai tích cực. Trong bối cảnh giá LNG thế giới biến động mạnh, việc chủ động nguồn cung thông qua các hợp đồng dài hạn và đa dạng hóa nguồn nhập khẩu là yếu tố then chốt để duy trì giá thành điện ổn định.
Thực tế năm 2026 cho thấy giá thị trường điện (FMP) dự báo tăng gần 30%, điều này đòi hỏi các doanh nghiệp điện khí phải nâng cao hiệu quả vận hành và khả năng cạnh tranh. Sự chuyển dịch sang mô hình thị trường điện cạnh tranh, minh bạch theo tinh thần Nghị quyết 70 sẽ là động lực để thu hút nguồn vốn tư nhân vào hạ tầng năng lượng sạch.
4. Định hướng giải pháp:
Để hiện thực hóa các mục tiêu của Nghị quyết 70-NQ/TW trong một bối cảnh đầy biến động, Việt Nam cần triển khai một loạt các giải pháp đồng bộ và quyết liệt trên nhiều phương diện:
Hoàn thiện thể chế và cải cách hành chính:
Nút thắt lớn nhất của ngành năng lượng hiện nay nằm ở khuôn khổ thể chế và mô hình quản trị các tập đoàn nhà nước. Cần phân định rõ vai trò giữa quản lý nhà nước, vận hành thị trường và hoạt động sản xuất kinh doanh của EVN, PVN, TKV. Việc tháo gỡ các “điểm nghẽn” pháp lý cho các dự án năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió ngoài khơi, thông qua các cơ chế giá thị trường thay cho trợ giá là yêu cầu cấp bách.
Chính phủ cũng đặt mục tiêu cải cách triệt để các thủ tục hành chính, cắt giảm tới 50% thời gian thực hiện các dự án năng lượng trong năm 2025-2026. Điều này sẽ tạo môi trường đầu tư thông thoáng, minh bạch để thu hút mọi nguồn lực xã hội tham gia vào phát triển năng lượng.
Huy động vốn và tài chính xanh:
Nhu cầu vốn đầu tư cho ngành năng lượng giai đoạn 2026-2030 ước tính khoảng 136 tỷ USD. Để đáp ứng con số khổng lồ này, Việt Nam cần đa dạng hóa các kênh huy động vốn từ đầu tư đối tác công tư (PPP), phát hành trái phiếu xanh và tận dụng các nguồn tài chính quốc tế từ JETP và AZEC. Việc bảo đảm an ninh năng lượng phải gắn liền với khả năng tiếp cận các dòng vốn ưu đãi phục vụ chuyển đổi xanh và giảm phát thải.
Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và tiết kiệm năng lượng:
Tiết kiệm năng lượng phải trở thành chuẩn mực bắt buộc trong mọi lĩnh vực của đời sống và sản xuất. Nghị quyết 70 đặt mục tiêu tiết kiệm khoảng 8-10% tổng tiêu thụ năng lượng cuối cùng thông qua việc đổi mới công nghệ và áp dụng cơ chế thị trường carbon.
Đồng thời, cần ưu tiên nghiên cứu và nội địa hóa các công nghệ năng lượng mới như hệ thống pin lưu trữ năng lượng (BESS), sản xuất hydrogen và các giải pháp lưới điện thông minh để tăng cường tính linh hoạt cho hệ thống. Việc đầu tư vào hạ tầng truyền tải siêu cao áp một chiều và truyền tải ngầm dưới biển cũng là những hướng đi cần thiết để kết nối các trung tâm năng lượng tái tạo với các khu vực phụ tải lớn.
5. Kết luận:
An ninh năng lượng quốc gia trong bối cảnh xung đột quốc tế không còn là một khái niệm tĩnh, mà là một quá trình thích ứng năng động và quyết liệt. Những biến động tại Trung Đông trong năm 2026 đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về tính dễ tổn thương của một nền kinh tế phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu, nhưng đồng thời cũng là “chất xúc tác” mạnh mẽ để Việt Nam đẩy nhanh tiến trình chuyển dịch năng lượng.
Nghị quyết 70-NQ/TW ra đời mang tính thời điểm lịch sử, cung cấp một “lá chắn” chiến lược giúp quốc gia bảo đảm an ninh năng lượng một cách vững chắc và chủ động. Bằng việc tối ưu hóa nguồn lực nội địa, nâng cao mức dự trữ quốc gia lên 90 ngày và quyết liệt triển khai các nguồn điện nền như LNG và điện hạt nhân, Việt Nam đang xây dựng một hệ sinh thái năng lượng tự cường, thông minh và bền vững./.
HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
