RSS Feed for Quyết định 458/QĐ-TTg - Từ cam kết chuyển đổi xanh, đến yêu cầu tự chủ năng lượng trong kỷ nguyên bất định | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ bảy 28/03/2026 18:53
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Quyết định 458/QĐ-TTg - Từ cam kết chuyển đổi xanh, đến yêu cầu tự chủ năng lượng trong kỷ nguyên bất định

 - Quyết định số 458/QĐ-TTg ngày 20/3/2026 phê duyệt Đề án cập nhật triển khai Tuyên bố chính trị về chuyển đổi năng lượng công bằng (JETP) được ban hành trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu biến động mạnh do xung đột địa chính trị và giá dầu, khí tăng cao. Quyết định này không chỉ cụ thể hóa cam kết giảm phát thải, mà quan trọng hơn là thể hiện sự điều chỉnh tư duy chiến lược của Việt Nam: Từ “chuyển đổi vì khí hậu”, sang “chuyển đổi gắn với bảo đảm an ninh năng lượng và năng lực chống chịu của nền kinh tế”... Tổng hợp và một số nhận định bước đầu của Hội đồng Khoa học Tạp chí Năng lượng Việt Nam.
Hiệp định Việt Nam - LB Nga về điện hạt nhân và một số nhận định ban đầu về các cơ hội của Việt Nam Hiệp định Việt Nam - LB Nga về điện hạt nhân và một số nhận định ban đầu về các cơ hội của Việt Nam

Ngày 23/3/2026, Việt Nam và Liên bang Nga đã ký Hiệp định liên Chính phủ về hợp tác xây dựng nhà máy điện hạt nhân đầu tiên trên lãnh thổ Việt Nam. Theo các thông tin ban đầu, dự án Nhà máy Điện hạt nhân Ninh Thuận 1 dự kiến gồm hai tổ máy, với tổng công suất khoảng 2.400 MW, sử dụng công nghệ lò phản ứng VVER-1200 do Nga phát triển. Nhân sự kiện này, chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam có một số nhận định ban đầu về các tác động đến hệ sinh thái công nghệ cao cho nền kinh tế, cũng như vai trò của điện hạt nhân trong chiến lược năng lượng dài hạn ở nước ta... để bạn đọc cùng tham khảo.

Đặt lại vấn đề “khi chuyển đổi năng lượng không còn là lựa chọn”:

Quyết định 458/QĐ-TTg (Quyết định 458) ra đời trong một bối cảnh mà những giả định cơ bản của thị trường năng lượng toàn cầu đã thay đổi. Chuỗi cung ứng năng lượng không còn ổn định như trước, mà ngày càng dễ bị tổn thương bởi các yếu tố địa chính trị. Những diễn biến từ sau năm 2022 đến nay, đặc biệt là căng thẳng kéo dài tại Trung Đông và nguy cơ gián đoạn các tuyến vận tải năng lượng chiến lược, cho thấy một thực tế rõ ràng: Năng lượng đã trở thành một công cụ cạnh tranh quyền lực giữa các quốc gia.

Trong bối cảnh đó, các nền kinh tế lớn đều điều chỉnh chính sách theo hướng thực dụng hơn. Châu Âu tạm thời quay lại với than, Nhật Bản, Hàn Quốc củng cố điện hạt nhân, còn Trung Quốc tiếp tục phát triển song song cả năng lượng tái tạo và nhiên liệu hóa thạch. Điểm chung là không quốc gia nào theo đuổi chuyển đổi năng lượng bằng mọi giá, nếu điều đó làm suy yếu an ninh năng lượng.

Chính trong bối cảnh này, Quyết định 458 cần được hiểu như một bước tái định vị chiến lược. Theo đó, không chỉ triển khai JETP, mà đặt lại trọng tâm của chuyển đổi năng lượng: Không phải là đích đến môi trường đơn thuần, mà là một công cụ phục vụ ổn định kinh tế và an ninh quốc gia.

Chuyển đổi trong khuôn khổ an ninh - Nội dung cốt lõi của Quyết định:

Điểm cốt lõi nhất của Quyết định 458 là xác lập nguyên tắc xuyên suốt: Chuyển đổi năng lượng phải gắn chặt với bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, cung cấp đủ điện cho phát triển kinh tế, xã hội và đời sống dân sinh. Nguyên tắc này không chỉ mang tính định hướng, mà còn chi phối toàn bộ cách thiết kế chính sách. Thay vì theo đuổi một lộ trình giảm phát thải nhanh, Quyết định lựa chọn cách tiếp cận cân bằng hơn, trong đó an ninh năng lượng được coi là điều kiện tiên quyết.

Cùng với đó, Quyết định khẳng định yêu cầu hài hòa giữa ba trụ cột: Tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và công bằng xã hội. Đây là nội hàm của khái niệm chuyển đổi năng lượng công bằng, nhưng trong bối cảnh Việt Nam, nó còn mang ý nghĩa thực tiễn hơn: Chi phí chuyển đổi phải nằm trong khả năng hấp thụ của nền kinh tế và không làm suy giảm năng lực cạnh tranh.

Một nội dung quan trọng khác là định hướng phát triển hệ sinh thái năng lượng. Quyết định không chỉ đề cập đến việc tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo, mà còn nhấn mạnh phát triển các lĩnh vực mới (như lưu trữ năng lượng, hydrogen, amoniac và công nghệ giảm phát thải). Điều này cho thấy chuyển đổi năng lượng được nhìn nhận như một quá trình tái cấu trúc toàn bộ hệ thống - không chỉ dừng lại ở nguồn điện.

Bên cạnh đó, Quyết định đặt ra nguyên tắc huy động nguồn lực quốc tế đi đôi với giữ vững tự chủ. Việt Nam tiếp nhận hỗ trợ tài chính, công nghệ trong khuôn khổ JETP, nhưng đồng thời khẳng định “quyền chủ động trong lựa chọn công nghệ, dự án và lộ trình thực hiện”.

Cuối cùng, một trọng tâm lớn là hoàn thiện thể chế. Quyết định nhấn mạnh yêu cầu tháo gỡ các điểm nghẽn về cơ chế giá điện, phát triển thị trường điện cạnh tranh, nâng cấp hạ tầng truyền tải và xây dựng khung pháp lý cho các công nghệ mới. Đây được xem là điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa quá trình chuyển đổi.

Tăng trưởng cao và áp lực chưa từng có lên hệ thống năng lượng:

Giai đoạn 2026-2030, Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế ở mức hai con số. Điều này kéo theo nhu cầu năng lượng tăng mạnh, đặc biệt là điện năng. Theo các kịch bản của Quy hoạch điện VIII: Sản lượng điện thương phẩm có thể đạt khoảng 500-550 tỷ kWh vào năm 2030 (gần gấp đôi so với hiện nay). Áp lực này không chỉ nằm ở việc bổ sung nguồn điện, mà còn ở khả năng vận hành toàn bộ hệ thống. Cơ cấu nguồn điện đang chuyển dịch nhanh với tỷ trọng ngày càng lớn của năng lượng tái tạo, trong khi các nguồn điện nền truyền thống dần thu hẹp. Điều này làm gia tăng yêu cầu về linh hoạt hệ thống, dự phòng và điều độ.

Trong bối cảnh đó, việc Quyết định 458 đặt “an ninh năng lượng làm nền tảng” là hoàn toàn phù hợp. Một hệ thống năng lượng không ổn định sẽ không thể hỗ trợ cho một nền kinh tế tăng trưởng nhanh.

Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra một bài toán khó: Làm thế nào để vừa mở rộng quy mô hệ thống nhanh chóng, vừa bảo đảm ổn định và hiệu quả kinh tế?

Nghịch lý nguồn điện sử dụng LNG nhập khẩu và rủi ro phụ thuộc mới:

Theo định hướng phát triển nguồn điện, khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) được coi là nguồn năng lượng chuyển tiếp quan trọng trong quá trình giảm phát thải. Tuy nhiên, việc gia tăng tỷ trọng LNG cũng đồng nghĩa với việc gia tăng phụ thuộc vào thị trường quốc tế.

Trong điều kiện giá LNG biến động mạnh, chi phí sản xuất điện có thể tăng nhanh, kéo theo áp lực lên giá điện và lạm phát. Điều này đặc biệt đáng lưu ý trong bối cảnh Việt Nam hướng tới tăng trưởng cao và cần duy trì chi phí năng lượng cạnh tranh.

Từ góc độ này, có thể thấy một nghịch lý rõ ràng: Nguồn năng lượng được kỳ vọng giúp giảm phát thải lại có thể trở thành điểm dễ tổn thương về an ninh năng lượng.

Quyết định 458 không né tránh vấn đề này, mà lựa chọn cách tiếp cận đa dạng hóa nguồn cung, phát triển đồng thời năng lượng tái tạo và các nguồn năng lượng khác để giảm thiểu rủi ro.

Chuyển đổi năng lượng - Cơ hội công nghiệp, hay rủi ro lệ thuộc?

Một trong những kỳ vọng lớn của JETP là tạo động lực phát triển các ngành công nghiệp năng lượng mới. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy không phải quốc gia nào cũng tận dụng được cơ hội này. Nếu không có chính sách phù hợp, chuyển đổi năng lượng có thể dẫn đến tình trạng nhập khẩu công nghệ, trong khi giá trị gia tăng trong nước thấp.

Bài học từ sự phát triển nhanh của điện mặt trời trong giai đoạn trước cho thấy: Nếu thiếu đồng bộ về hạ tầng và chính sách công nghiệp, lợi ích kinh tế thu được sẽ hạn chế. Do đó, vấn đề không chỉ là phát triển năng lượng tái tạo, mà là xây dựng năng lực nội tại. Chuyển đổi năng lượng chỉ thực sự mang lại lợi ích khi gắn với phát triển công nghiệp và nâng cao năng lực công nghệ trong nước.

Thách thức thể chế:

Một trong những điểm đáng chú ý của Quyết định là sự nhấn mạnh vào cải cách thể chế. Điều này phản ánh đúng thực tế: Rào cản lớn nhất của chuyển đổi năng lượng không nằm ở công nghệ, mà ở cơ chế vận hành.

Các vấn đề như cơ chế giá điện, thị trường điện cạnh tranh, quy hoạch lưới điện và thủ tục đầu tư vẫn là những điểm nghẽn cần được tháo gỡ. Nếu không giải quyết được những vấn đề này, việc thu hút đầu tư và triển khai các dự án năng lượng mới sẽ gặp nhiều khó khăn.

Trong bối cảnh đó, chuyển đổi năng lượng không chỉ là một quá trình kỹ thuật, mà là một quá trình cải cách thể chế sâu rộng.

Kết luận - Lựa chọn lộ trình trong thế giới bất định:

Quyết định 458 cho thấy Việt Nam đã lựa chọn một cách tiếp cận thận trọng, nhưng thực tế. Thay vì theo đuổi một lộ trình chuyển đổi lý tưởng, Việt Nam lựa chọn một lộ trình phù hợp với điều kiện phát triển và bối cảnh quốc tế. Ba thông điệp cốt lõi có thể rút ra như sau:

Trước hết: Chuyển đổi năng lượng phải phục vụ an ninh năng lượng và tăng trưởng kinh tế.

Thứ hai: Cần duy trì sự linh hoạt trong cơ cấu nguồn điện, chấp nhận một giai đoạn chuyển tiếp với nhiều loại hình năng lượng cùng tồn tại.

Thứ ba: Phải giữ vững tự chủ trong quá trình chuyển đổi, đặc biệt trong việc lựa chọn công nghệ và nguồn lực tài chính.

Trong một thế giới mà năng lượng ngày càng gắn với cạnh tranh địa chính trị, vấn đề không còn là chuyển đổi nhanh, hay chậm, mà là chuyển đổi theo cách nào để bảo đảm ổn định và phát triển bền vững.

Có thể nói, Quyết định 458 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong tư duy chính sách năng lượng của Việt Nam. Chuyển đổi năng lượng không còn chỉ là hành trình xanh hóa, mà trở thành một phần của chiến lược bảo đảm an ninh kinh tế và nâng cao năng lực tự chủ quốc gia./.

HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM


Tài liệu tham khảo:

1. Quyết định số 458/QĐ-TTg ngày 20/3/2026 của Thủ tướng Chính phủ.

2. Quyết định số 768/QĐ-TTg ngày 15/4/2025 của Thủ tướng Chính phủ: Điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực Quốc gia

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động