Sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả trong bối cảnh biến đổi khí hậu và bất ổn địa chính trị
06:10 | 13/04/2026
Nắng nóng cực đoan tại Nam bộ, với nền nhiệt có nơi chạm ngưỡng 39°C không còn là hiện tượng bất thường, mà là dấu hiệu rõ rệt của một chu kỳ El Niño có thể kéo dài và khắc nghiệt hơn dự báo. Trong khi đó, xung đột địa chính trị tại Trung Đông tiếp tục đẩy giá nhiên liệu toàn cầu vào trạng thái bất ổn. Hai yếu tố này đang đồng thời tạo ra sức ép chưa từng có đối với hệ thống điện Việt Nam, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển từ tư duy “ứng phó” sang “chủ động trong kịch bản cực đoan”... Phân tích của chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam. |
Việt Nam đã ban hành Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả từ năm 2010, được sửa đổi tại Luật số 77/2025/QH15 ngày 18/6/2025: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả và đã có nhiều chương trình hành động quốc gia thực hiện, cụ thể hóa Luật này. Tuy nhiên, thực tế triển khai vẫn chưa đạt kỳ vọng, khi tiết kiệm năng lượng vẫn đa phần dừng ở mức vận động, chưa trở thành động lực nội sinh của nền kinh tế.
Áp lực kép từ khí hậu và địa chính trị:
Những năm gần đây, thế giới chứng kiến tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan gia tăng rõ rệt: Nắng nóng kéo dài, hạn hán nghiêm trọng, lũ lụt bất thường. Các yếu tố này không chỉ làm suy giảm nguồn cung năng lượng (như thủy điện, nhiệt điện), mà còn khiến nhu cầu tiêu thụ điện tăng đột biến, đặc biệt trong các đợt cao điểm nắng nóng.
Biến động địa chính trị, đặc biệt là xung đột kéo dài tại khu vực Trung Đông - nơi cung cấp phần lớn nguồn dầu mỏ toàn cầu đang khiến chuỗi cung ứng nhiên liệu trở nên mong manh hơn bao giờ hết. Các quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng càng đối mặt với rủi ro lớn hơn về chi phí và an ninh năng lượng.
Đối với khu vực châu Á, mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng vẫn ở mức cao, đặc biệt với các nền kinh tế đang phát triển. Việt Nam cũng không nằm ngoài xu thế đó. Từ một quốc gia xuất khẩu năng lượng, chúng ta đã dần chuyển sang nhập khẩu ròng than, dầu và khí, khiến nền kinh tế trở nên nhạy cảm hơn với các cú sốc từ thị trường thế giới.
Giá nhiên liệu biến động không chỉ làm tăng chi phí sản xuất, mà còn lan tỏa sang mọi mặt của đời sống kinh tế, xã hội. Từ chi phí logistics, giá hàng hóa đến áp lực lạm phát - tất cả đều có mối liên hệ trực tiếp với giá năng lượng. Điều này lý giải vì sao các quốc gia ngày càng coi tiết kiệm năng lượng như một “tuyến phòng thủ” quan trọng trước các cú sốc bên ngoài. Trong bối cảnh đó, bài toán không còn chỉ là “có đủ năng lượng hay không”, mà là “sử dụng năng lượng như thế nào cho hiệu quả và bền vững”.
Việt Nam trước bài toán kép - Tăng trưởng và an ninh năng lượng:
Nhu cầu năng lượng của Việt Nam tiếp tục tăng trưởng nhanh, đặc biệt trong các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và khu vực đô thị. Các đợt nắng nóng cực đoan trong những năm gần đây khiến phụ tải điện tăng vọt, trong khi nguồn cung, đặc biệt là thủy điện lại bị ảnh hưởng rất lớn bởi biến đổi khí hậu.
Hệ thống năng lượng Việt Nam có một điểm mạnh quan trọng là tốc độ phát triển nhanh và khả năng huy động nguồn lực lớn trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, điểm yếu lại nằm ở hiệu quả sử dụng năng lượng còn thấp và cơ cấu tiêu thụ chưa hợp lý. Công nghiệp vẫn là lĩnh vực tiêu thụ năng lượng lớn nhất, song nhiều ngành lại có giá trị gia tăng thấp, dẫn đến việc tiêu tốn nhiều năng lượng để tạo ra ít giá trị kinh tế.
Nếu không cải thiện hiệu quả sử dụng, Việt Nam sẽ rơi vào vòng xoáy “tăng trưởng - tiêu thụ năng lượng - áp lực nguồn cung”, trong đó mỗi bước tăng trưởng lại kéo theo áp lực lớn hơn lên hệ thống năng lượng.
Vì sao tiết kiệm năng lượng vẫn chỉ là khẩu hiệu?
Dù đã có Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, cùng nhiều chương trình như Chương trình quốc gia về sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả (VNEEP1, 2 và 3), nhưng thực tế triển khai vẫn chưa đạt kỳ vọng. Nguyên nhân sâu xa không chỉ nằm ở nhận thức, mà còn ở cấu trúc chính sách.
Trước hết, giá điện và năng lượng vẫn chưa phản ánh đầy đủ chi phí thực tế, đặc biệt là chi phí môi trường. Khi năng lượng còn “rẻ tương đối”, doanh nghiệp khó có động lực đầu tư vào các giải pháp tiết kiệm có thời gian hoàn vốn dài.
Bên cạnh đó, chế tài thực thi chưa đủ mạnh. Việc kiểm tra chưa thường xuyên, trong khi mức xử phạt chưa đủ sức răn đe. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều doanh nghiệp thực hiện kiểm toán năng lượng chỉ để hoàn thiện hồ sơ, thay vì coi đó là công cụ cải thiện hiệu quả sản xuất.
Một yếu tố quan trọng khác là thiếu các cơ chế tài chính hỗ trợ. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm phần lớn nền kinh tế thường không đủ nguồn lực để đầu tư vào công nghệ tiết kiệm năng lượng (dù nhận thức được lợi ích dài hạn).
Ở cấp độ hộ gia đình, tiết kiệm điện vẫn bị hiểu sai là “cắt giảm tiện nghi”, thay vì “tối ưu hóa sử dụng”. Đây là rào cản lớn trong việc hình thành “văn hóa sử dụng năng lượng” bền vững.
Tín hiệu chính sách - Khi tiết kiệm năng lượng trở thành ưu tiên cấp cao:
Trong bối cảnh giá dầu và khí tăng cao, ngày 19/3/2026, Chính phủ ban hành Chỉ thị 09/2026 về việc tăng cường thực hiện tiết kiệm năng lượng, thúc đẩy chuyển dịch năng lượng và phát triển phương tiện giao thông điện. Tiếp theo, ngày 20/3/2026 Bộ Chính trị ban hành Kết luận 14-KL/TW cho thấy vấn đề năng lượng đã được đặt ở mức độ ưu tiên chiến lược. Đây không chỉ là câu chuyện điều hành thị trường, mà còn là thông điệp rõ ràng về việc phải chủ động ứng phó với các rủi ro bên ngoài.
Những động thái này cho thấy một sự chuyển dịch rõ ràng: Từ khuyến khích sang bắt buộc, từ tuyên truyền sang hành động có kiểm soát và giám sát.
Năng lượng tiết kiệm được là nguồn năng lượng rẻ nhất:
Quan điểm cho rằng: “Năng lượng tiết kiệm được chính là nguồn năng lượng rẻ nhất” ngày càng được khẳng định trong thực tiễn. Không giống như việc đầu tư vào nguồn điện mới - vốn đòi hỏi chi phí lớn và thời gian dài, thì tiết kiệm năng lượng mang lại hiệu quả gần như ngay lập tức.
Mỗi kWh điện tiết kiệm được đồng nghĩa với việc giảm áp lực lên hệ thống điện, giảm chi phí đầu tư vào nguồn và lưới; đồng thời giảm phát thải. Trong bối cảnh nhu cầu điện tăng nhanh, đây chính là “nguồn điện ảo” có chi phí thấp nhất và hiệu quả cao nhất.
Những lĩnh vực cần ưu tiên và nguy cơ, nếu chậm hành động:
Hiện nay, công nghiệp, xây dựng và giao thông là ba lĩnh vực tiêu thụ năng lượng lớn nhất. Nếu không có các giải pháp cải thiện hiệu suất, áp lực lên hệ thống năng lượng sẽ ngày càng gia tăng. Điện tiêu dùng sinh hoạt đang nổi lên như lĩnh vực tiêu tốn điện năng và có mức tiêu biến thiên lớn theo nhiệt độ không khí.
Theo Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN): Nguy cơ lớn nhất không chỉ là thiếu điện, mà là thiếu điện trong thời điểm cao điểm - khi chi phí cung cấp điện cao nhất và rủi ro hệ thống lớn nhất. Nếu không tiết kiệm kịp thời, việc phải đầu tư thêm nguồn điện dự phòng với chi phí cao sẽ là điều khó tránh khỏi.
Doanh nghiệp: Trách nhiệm, hay cơ hội?
Trong bối cảnh chuyển đổi xanh và cam kết Net Zero, tiết kiệm năng lượng không chỉ là nghĩa vụ, mà còn là cơ hội để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Những doanh nghiệp tiên phong trong tối ưu hóa năng lượng sẽ có lợi thế rõ rệt về chi phí; đồng thời đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường.
Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội này, cần tháo gỡ các rào cản về tài chính, thể chế, đặc biệt là trong việc phát triển thị trường dịch vụ năng lượng và các cơ chế hỗ trợ đầu tư.
Vai trò của năng lượng tái tạo và chuyển đổi công nghệ:
Trong lộ trình hướng tới Net Zero, năng lượng tái tạo đóng vai trò quan trọng, nhưng không thể thay thế tiết kiệm năng lượng. Các mô hình như điện mặt trời mái nhà (tự sản xuất, tự tiêu thụ) trong khu công nghiệp có thể giúp giảm áp lực lên hệ thống điện quốc gia; đồng thời tăng tính chủ động cho doanh nghiệp.
Việc chuyển đổi sang xăng sinh học E10, hay điện hóa giao thông cũng là những bước đi cần thiết, nhưng đi kèm với đó là yêu cầu về hạ tầng và chính sách đồng bộ.
Hộ gia đình - Những thay đổi nhỏ, tác động lớn:
Trong tổng thể hệ thống, hộ gia đình chiếm tỷ trọng tiêu thụ điện đứng thứ hai (sau công nghiệp), đặc biệt trong các tháng cao điểm nắng nóng. Việc điều chỉnh thói quen sử dụng thiết bị (như điều hòa, bình nóng lạnh, hay thiết bị gia dụng, sử dụng cửa sổ cách nhiệt) có thể giúp tiết kiệm từ 10-30% điện năng tiêu thụ.
Nhiều người vẫn cho rằng tiết kiệm điện đồng nghĩa với việc “chịu nóng, chịu khổ”, nhưng thực tế, tiết kiệm năng lượng thông minh là sử dụng đúng cách và đúng thời điểm. Ví dụ, điều chỉnh điều hòa ở mức 26-27°C kết hợp với quạt, tản nhiệt tốt cho cục nóng, sử dụng thiết bị có nhãn năng lượng hiệu suất cao, hay tránh sử dụng điện vào giờ cao điểm… đều là những giải pháp đơn giản, nhưng hiệu quả.
Một sai lầm phổ biến là để thiết bị ở chế độ chờ, sử dụng điều hòa không đúng cách, hoặc chọn thiết bị giá rẻ, nhưng tiêu tốn điện năng. Những hành vi này tưởng nhỏ, nhưng cộng lại tạo ra chi phí đáng kể.
Từ chính sách đến hành động: Làm sao để thay đổi hành vi?
Thực tế cho thấy, chính sách chỉ phát huy hiệu quả khi đi kèm với sự thay đổi hành vi. Truyền thông đóng vai trò then chốt trong việc biến tiết kiệm năng lượng thành một “chuẩn mực xã hội”.
Việc khen thưởng các mô hình tốt, xử phạt nghiêm các vi phạm, cùng với ứng dụng công nghệ để minh bạch hóa tiêu thụ năng lượng sẽ tạo ra áp lực và động lực đủ lớn để thay đổi hành vi.
Kết luận:
Trước những biến động khó lường của thị trường năng lượng toàn cầu, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả không chỉ giúp giảm chi phí, mà còn là giải pháp cốt lõi để bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, khoảng cách giữa chính sách và thực thi trong lĩnh vực tiết kiệm năng lượng không chỉ là vấn đề của riêng Việt Nam, nhưng trong bối cảnh hiện nay, việc chậm trễ sẽ phải trả giá đắt hơn bao giờ hết.
Khi biến đổi khí hậu ngày càng cực đoan và rủi ro địa chính trị ngày càng khó lường, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả chính là “lớp đệm an toàn” giúp nền kinh tế tăng khả năng chống chịu. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật, hay kinh tế, mà còn là một lựa chọn mang tính chiến lược. Những chính sách từ nhà nước và nỗ lực từ doanh nghiệp sẽ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi có sự chung tay của mỗi người dân. Và thực tế, chỉ từ những thay đổi rất nhỏ trong thói quen hàng ngày, chúng ta đã có thể tạo nên sự khác biệt lớn.
Tiết kiệm năng lượng là mệnh lệnh từ thực tế. Việt Nam đã có đầy đủ nền tảng pháp lý. Điều còn thiếu là sự quyết liệt trong thực thi và một cách tiếp cận đủ mạnh để biến các quy định trên giấy thành hành động cụ thể. Khi đó, tiết kiệm năng lượng sẽ không còn là khẩu hiệu, mà trở thành một phần tất yếu trong mọi hoạt động sản xuất và tiêu dùng.
Tiết kiệm năng lượng không phải là việc của ngày mai, mà là hành động của ngày hôm nay. Đừng đợi đến khi thiếu điện mới bắt đầu tiết kiệm. Hãy coi năng lượng là một tài sản cần được quản trị thông minh - vì tương lai của chính chúng ta và các thế hệ mai sau./.
TS. NGUYỄN HUY HOẠCH - HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
Tài liệu tham khảo:
1. Quốc hội (2010): Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, số 50/2010/QH12.
2. Quốc hội (2025): Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, số 77/2025/QH15.
3. Bộ Công Thương (2023-2025): Báo cáo tổng kết và đánh giá giữa kỳ Chương trình VNEEP3.
4. Bộ Chính trị (2026): Kết luận 14-KL/TW.
5. Chính phủ (2026): Chỉ thị 09/2026 của Chính phủ.
