“Quy hoạch chiến lược ngành điện” và các khuyến nghị của Tạp chí Năng lượng Việt Nam
03:34 | 12/10/2026
Sau giai đoạn khó khăn kéo dài, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) đã có bước phục hồi đáng chú ý về tài chính. Đến cuối tháng 6/2026, Công ty mẹ EVN đã chuyển từ trạng thái còn lỗ lũy kế sang có lợi nhuận sau thuế chưa phân phối dương hơn 3.000 tỷ đồng. Tại phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 9 (ngày 3/10/2026), Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng yêu cầu “không tăng giá điện trong những tháng cuối năm”. Hai diễn biến này thực chất không mâu thuẫn. Trong bối cảnh CPI bình quân 9 tháng đã tăng 4,52%, áp lực giá năng lượng gia tăng và nền kinh tế đồng thời phải duy trì tốc độ tăng trưởng rất cao, giá điện được đặt trong một bài toán rộng hơn: Kiểm soát lạm phát, bảo đảm sức cạnh tranh của nền kinh tế, cùng lúc duy trì đủ nguồn lực cho đầu tư phát triển hệ thống điện. |
Từ điều chỉnh quy hoạch, đến những thay đổi của phụ tải:
Phiên họp thứ nhất năm 2026 của Nhóm Công tác Kỹ thuật 1 về Quy hoạch chiến lược ngành điện tập trung vào ba nhóm nội dung chính:
Thứ nhất: Quy hoạch chiến lược hệ thống điện hướng tới các mục tiêu chuyển dịch năng lượng, trong đó Cục Điện lực (Bộ Công Thương) cập nhật tình hình triển khai Quy hoạch điện VIII Điều chỉnh, những vấn đề đang gặp phải và góc nhìn về khả năng tiếp tục điều chỉnh Quy hoạch, tập trung vào yêu cầu bảo đảm cung ứng điện.
Thứ hai: Kinh nghiệm quốc tế và đề xuất về dự báo nhu cầu, cách thức lập kế hoạch trong bối cảnh các công nghệ mới nổi. Dự án EVSET Facility chia sẻ kết quả nghiên cứu về dự báo nhu cầu phụ tải điện và mô hình biểu đồ phụ tải của Việt Nam đến năm 2050 trong bối cảnh thực hiện cam kết đạt phát thải ròng bằng “0”. Cơ quan Năng lượng Đan Mạch chia sẻ kinh nghiệm về dự báo phụ tải của các trung tâm dữ liệu trong bối cảnh tăng trưởng phụ tải và công nghệ mới.
Thứ ba: Điều phối thảo luận và định hướng hoạt động của Nhóm Công tác Kỹ thuật 1, trong đó có kế hoạch hoạt động và các chủ đề ưu tiên của CTKT1 trong năm 2027.
Trong phiên trao đổi về dự báo nhu cầu và phương pháp lập kế hoạch, TS. Nguyễn Huy Hoạch - Hội đồng Khoa học Tạp chí Năng lượng Việt Nam đã trình bày tham luận “Phụ tải mới và các khuyến nghị về việc lập kế hoạch”. Tham luận tập trung vào một vấn đề đang ngày càng trở nên quan trọng đối với công tác quy hoạch điện Việt Nam: Các phụ tải mới không chỉ làm tăng nhu cầu điện, mà đang làm thay đổi cả đặc điểm của phụ tải và yêu cầu đối với hệ thống điện. Đây cũng là điểm giao giữa những vấn đề được trao đổi tại phiên họp - từ điều chỉnh Quy hoạch điện VIII, dự báo nhu cầu điện, đến khả năng chuẩn bị nguồn, lưới và các nguồn lực linh hoạt để đáp ứng những phụ tải có quy mô, vị trí, thời gian xuất hiện và đặc điểm vận hành khác với trước đây.
Từ góc nhìn đó, tham luận của Tạp chí Năng lượng Việt Nam đặt vấn đề: Công tác lập kế hoạch hệ thống điện cần thay đổi như thế nào khi bản thân cấu trúc và đặc điểm của phụ tải đang thay đổi?
Dưới đây là nội dung chính của tham luận:
Hệ thống điện Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà các động lực tăng trưởng phụ tải có nhiều thay đổi. Bên cạnh dân cư, đô thị hóa và sản xuất công nghiệp, những nhóm phụ tải mới như trung tâm dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, phương tiện giao thông điện, hệ thống sạc, đường sắt điện khí hóa, công nghiệp công nghệ cao, hydrogen và các khu công nghiệp mới đang hình thành với tốc độ ngày càng nhanh. Các phụ tải này không chỉ làm tăng điện năng tiêu thụ, mà còn tạo ra yêu cầu mới về công suất cực đại, biểu đồ phụ tải, vị trí địa lý, độ tin cậy và chất lượng điện năng. Vì vậy, công tác lập kế hoạch cần từng bước chuyển từ tư duy “dự báo bao nhiêu điện”, sang “nhận diện phụ tải nào, ở đâu, vào thời điểm nào và cần loại năng lực hệ thống nào”. Trên cơ sở đó, cần xây dựng cơ sở dữ liệu phụ tải mới, phân loại theo mức độ chắc chắn, lập nhiều kịch bản và quy hoạch đồng bộ nguồn, lưới, lưu trữ và phụ tải linh hoạt.
Phụ tải điện đang thay đổi về chất:
Trong nhiều năm, dự báo nhu cầu điện của Việt Nam chủ yếu dựa trên các biến số kinh tế, xã hội tương đối ổn định như tăng trưởng GDP, dân số, đô thị hóa, sản xuất công nghiệp, thương mại - dịch vụ và mức tiêu thụ điện bình quân. Phương pháp này vẫn cần thiết và tiếp tục là cơ sở quan trọng cho công tác quy hoạch. Tuy nhiên, nền kinh tế đang xuất hiện những động lực phụ tải mới có khả năng tạo ra những bước nhảy lớn về công suất và làm thay đổi phân bố phụ tải theo không gian.
Trung tâm dữ liệu là một ví dụ điển hình. Đây không phải là loại phụ tải thương mại thông thường. Một trung tâm dữ liệu có thể vận hành liên tục, sử dụng công suất lớn, yêu cầu độ tin cậy cung cấp điện rất cao và có khả năng tăng tải nhanh theo nhu cầu của điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo và các dịch vụ số.
Điện hóa giao thông lại có đặc điểm khác. Điện năng tiêu thụ của xe điện có thể chưa chiếm tỷ trọng lớn trong tổng điện thương phẩm, nhưng công suất sạc có thể tập trung tại một số địa điểm và thời điểm. Nếu chỉ dự báo sản lượng điện hàng năm, tác động của xe điện đối với lưới điện có thể chưa được phản ánh đầy đủ.
Tương tự, các dự án sản xuất bán dẫn, thiết bị điện tử, trung tâm logistics, khu công nghiệp mới, hydrogen, đường sắt điện khí hóa và các đô thị phát triển theo mô hình TOD cũng có thể hình thành những trung tâm phụ tải mới.
Điểm chung của các phụ tải trên không đơn thuần làm đường xu hướng phụ tải hiện hữu tăng lên. Một số có thể tạo bước nhảy lớn về công suất; một số làm thay đổi biểu đồ phụ tải; một số khác lại đòi hỏi mức độ tin cậy và chất lượng điện năng cao hơn thông thường. Đây là thay đổi quan trọng mà công tác lập kế hoạch điện cần quan tâm trong giai đoạn tới.
Từ dự báo phụ tải, sang nhận diện phụ tải:
Một tín hiệu đáng chú ý xuất hiện trong quá trình rà soát Quy hoạch điện VIII Điều chỉnh năm 2026. Tại Văn bản số 4583/BCT-ĐL ngày 19/6/2026, Bộ Công Thương yêu cầu các địa phương cung cấp nhiều nhóm dữ liệu phục vụ rà soát, cập nhật quy hoạch, trong đó phải thống kê danh mục các trung tâm dữ liệu đăng ký phát triển, nhu cầu sử dụng điện, vị trí, thời điểm vận hành và phương án cấp điện. Đồng thời, phải cập nhật nhu cầu phát triển phương tiện giao thông điện, trạm sạc xe điện, metro, đường sắt tốc độ cao và mô hình TOD. Đây có thể xem là một bước chuyển quan trọng về phương pháp.
Với phụ tải truyền thống, câu hỏi chủ yếu là nhu cầu điện của địa phương tăng bao nhiêu trong những năm tới. Với phụ tải mới, cần đặt thêm những câu hỏi cụ thể hơn: Phụ tải nào sẽ xuất hiện, quy mô công suất bao nhiêu, ở đâu, thời điểm vận hành dự kiến là khi nào, tốc độ tăng tải ra sao, biểu đồ phụ tải như thế nào và có yêu cầu đặc biệt về độ tin cậy, hay chất lượng điện năng hay không.
Nói cách khác, dự báo phụ tải cần được bổ sung bằng một hệ thống nhận diện phụ tải mới. Điều này đặc biệt quan trọng bởi thời gian đầu tư một số công trình điện có thể dài hơn đáng kể thời gian triển khai của dự án phụ tải. Một trung tâm dữ liệu, hoặc khu công nghiệp lớn có thể được triển khai tương đối nhanh, trong khi trạm biến áp và đường dây cần nhiều năm chuẩn bị. Nếu chỉ chờ đến khi phụ tải chính thức đề nghị cấp điện mới đưa vào kế hoạch, ngành điện có thể không còn đủ thời gian để chuẩn bị hạ tầng.
Không nên chỉ quy đổi phụ tải mới thành điện năng:
Một hạn chế có thể xảy ra khi dự báo phụ tải mới là tập trung quá nhiều vào sản lượng điện hàng năm. Đối với hệ thống điện, hai phụ tải cùng có công suất 1.000 MW, nhưng có hệ số phụ tải và biểu đồ vận hành khác nhau sẽ tạo ra tác động rất khác nhau. Trung tâm dữ liệu thường có phụ tải tương đối ổn định và yêu cầu độ tin cậy cao. Trạm sạc xe điện có thể tập trung công suất vào một số khung giờ. Khu công nghiệp hoạt động ba ca có đặc điểm khác với khu thương mại. Đường sắt điện khí hóa lại có phụ tải phụ thuộc vào lịch vận hành. Vì vậy, khi lập kế hoạch cho phụ tải mới, ít nhất cần xem xét đồng thời điện năng, công suất cực đại, biểu đồ phụ tải và vị trí địa lý. Trong đó, vị trí địa lý ngày càng có ý nghĩa. Một hệ thống điện có thể đủ nguồn xét trên phạm vi quốc gia, nhưng vẫn gặp khó khăn khi cấp điện cho một cụm phụ tải lớn tập trung tại một khu vực nếu lưới điện tại đó chưa được đầu tư đồng bộ. Vì vậy, “đủ điện” ở cấp hệ thống không hoàn toàn đồng nghĩa với “đủ khả năng cấp điện” tại địa điểm của phụ tải mới.
Theo Bộ Công Thương: Trong đợt nắng nóng cao điểm cuối tháng 6/2026, công suất cực đại của hệ thống điện quốc gia đã đạt khoảng 58.500 MW. Trong khi đó, nhu cầu điện giai đoạn 2026-2030 theo Quy hoạch điện VIII Điều chỉnh tiếp tục được dự báo tăng ở mức cao. Điều này cho thấy công tác lập kế hoạch cần quan tâm đồng thời đến tổng điện năng, công suất đỉnh và khả năng đáp ứng tại các khu vực cụ thể.
Các nhóm phụ tải mới và yêu cầu lập kế hoạch:
Có thể khái quát một số nhóm phụ tải mới và yêu cầu đối với công tác lập kế hoạch như sau:
| Nhóm phụ tải mới | Đặc điểm chủ yếu | Yêu cầu đối với lập kế hoạch | Giải pháp cần xem xét |
| Trung tâm dữ liệu, AI | Công suất lớn, vận hành liên tục, yêu cầu độ tin cậy và chất lượng điện năng cao | Xác định sớm vị trí, công suất từng giai đoạn, thời điểm vận hành, tốc độ tăng tải | Lưới cấp điện phù hợp, dự phòng, BESS, nguồn điện sạch, trao đổi dữ liệu sớm với chủ đầu tư |
| Xe điện và trạm sạc | Phân tán nhưng có thể tập trung công suất theo địa điểm và giờ sạc | Dự báo số lượng phương tiện, công suất sạc, thời gian sạc và phân bố địa lý | Lưới phân phối phù hợp, sạc thông minh, DSM/DR, BESS khi cần |
| Metro, đường sắt điện khí hóa | Tập trung theo tuyến, biến động theo lịch vận hành, yêu cầu cao về độ tin cậy | Gắn quy hoạch điện với quy hoạch giao thông và tiến độ từng tuyến | Trạm cấp điện chuyên dụng, tăng cường lưới khu vực, quản lý công suất |
| Khu công nghiệp, công nghiệp công nghệ cao | Quy mô lớn, có thể tăng tải nhanh; một số ngành yêu cầu chất lượng điện cao | Theo dõi dự án theo từng giai đoạn và công suất thực tế | Chuẩn bị trước năng lực lưới, phân kỳ đầu tư, phụ tải linh hoạt |
| Hydrogen và các phụ tải điện lớn | Có thể tạo phụ tải rất lớn nhưng mức độ chắc chắn phụ thuộc công nghệ, giá điện và thị trường | Không đưa toàn bộ công suất đăng ký vào kịch bản cơ sở; phân loại mức độ chắc chắn | Lập nhiều kịch bản, gắn với nguồn điện tái tạo, lưu trữ và khả năng truyền tải |
Bảng trên cho thấy không thể sử dụng một phương pháp dự báo duy nhất cho tất cả các nhóm phụ tải mới. Mỗi nhóm cần được nhận diện theo đặc điểm kỹ thuật, vị trí và mức độ chắc chắn khác nhau.
Cần lập kế hoạch theo nhiều kịch bản:
Một khó khăn lớn của phụ tải mới là độ bất định cao. Không phải mọi dự án được công bố đều được triển khai đúng tiến độ. Một trung tâm dữ liệu có thể thay đổi quy mô; một dự án công nghiệp có thể giãn tiến độ; số lượng xe điện có thể tăng nhanh hơn, hoặc chậm hơn dự kiến. Nếu đưa toàn bộ công suất đăng ký vào kịch bản cơ sở, nguy cơ đầu tư dư thừa sẽ tăng. Nhưng nếu bỏ qua những dự án chưa đủ chắc chắn, hệ thống lại có thể không chuẩn bị kịp khi chúng được triển khai nhanh.
Do đó, cần phân loại phụ tải theo mức độ chắc chắn và xây dựng nhiều kịch bản. Kịch bản chắc chắn nên bao gồm những dự án đã có cơ sở pháp lý và tiến độ tương đối rõ. Kịch bản cơ sở bao gồm những dự án có khả năng cao được triển khai. Kịch bản tăng trưởng cao cần tính đến khả năng xuất hiện thêm các dự án mới, đặc biệt trong các lĩnh vực AI, trung tâm dữ liệu, công nghiệp công nghệ cao, giao thông điện và các ngành sử dụng điện lớn. Điều quan trọng là các kịch bản phải được cập nhật định kỳ thay vì giữ cố định trong suốt thời gian thực hiện quy hoạch.
Quy hoạch nguồn, lưới, lưu trữ và phụ tải cần được kết nối:
Phụ tải mới cũng đặt ra yêu cầu thay đổi cách nhìn về quy hoạch nguồn và lưới.
Khi dự báo phụ tải tăng, phản ứng truyền thống là phát triển thêm nguồn điện và lưới điện. Trong điều kiện tỷ trọng năng lượng tái tạo tăng lên và yêu cầu vận hành hệ thống ngày càng linh hoạt, cách tiếp cận này cần được mở rộng. Một hệ thống điện đáp ứng phụ tải mới cần được xem xét đồng thời về nguồn phát điện, lưới truyền tải, lưới phân phối, BESS và khả năng điều chỉnh phụ tải. BESS có thể hỗ trợ đáp ứng phụ tải đỉnh và giảm áp lực trong một số thời điểm. DSM/DR (Demand-Side Management/Demand Response - quản lý nhu cầu và điều chỉnh phụ tải điện) có thể giúp dịch chuyển một phần nhu cầu điện khỏi những thời điểm hệ thống chịu áp lực cao. Đối với một số phụ tải lớn, khả năng điều chỉnh thời gian sử dụng điện cần được tính ngay trong quá trình lập kế hoạch.
Như vậy, kế hoạch điện trong tương lai cần trả lời câu hỏi: Cần bao nhiêu nguồn, bao nhiêu lưới, bao nhiêu lưu trữ và bao nhiêu phụ tải có khả năng điều chỉnh?
Phụ tải mới không chỉ là đối tượng cần đáp ứng:
Một thay đổi quan trọng trong tư duy lập kế hoạch là nhìn nhận một phần phụ tải mới như một nguồn lực có khả năng hỗ trợ hệ thống. Xe điện có thể sạc vào thời điểm thấp tải, nếu có cơ chế phù hợp. Một số phụ tải công nghiệp có thể dịch chuyển thời gian sử dụng điện. Hệ thống BESS phía khách hàng có thể giảm công suất lấy từ lưới trong giờ cao điểm. Tuy nhiên, những khả năng này không thể mặc nhiên coi là có sẵn. Chúng chỉ trở thành nguồn lực của hệ thống khi có công nghệ đo đếm, cơ chế giá, hợp đồng và chương trình điều chỉnh phụ tải phù hợp. Thực tế điều chỉnh phụ tải ở Việt Nam đã tạo cơ sở ban đầu để đưa khả năng linh hoạt của phụ tải vào quá trình lập kế hoạch phát triển hệ thống điện. Bước tiếp theo là xem khả năng này như một thành phần của bài toán cân bằng cung - cầu và đầu tư hệ thống, thay vì chỉ coi đó là giải pháp ứng phó khi hệ thống đã chịu áp lực.
Một số khuyến nghị cho công tác lập kế hoạch:
Thứ nhất: Hình thành cơ sở dữ liệu về phụ tải mới ở cấp quốc gia và địa phương. Cơ sở dữ liệu không chỉ ghi nhận công suất đăng ký, mà cần theo dõi vị trí, tiến độ, thời điểm dự kiến vận hành, công suất từng giai đoạn và khả năng thay đổi của dự án.
Thứ hai: Phân loại phụ tải theo mức độ chắc chắn. Đây là điều kiện để tránh tình trạng một dự án mới ở giai đoạn ý tưởng, nhưng đã được tính như phụ tải chắc chắn trong kế hoạch nguồn và lưới.
Thứ ba: Dự báo đồng thời điện năng và công suất. Với các phụ tải lớn, thông tin về MW cực đại, MWh/năm, hệ số phụ tải và biểu đồ phụ tải có ý nghĩa không kém sản lượng điện hàng năm.
Thứ tư: Tăng cường lập kế hoạch theo địa điểm. Các dự án phụ tải lớn phải được đánh giá cùng với khả năng cấp điện của lưới khu vực, công suất trạm biến áp, khả năng truyền tải, dự phòng và chất lượng điện năng.
Thứ năm: Đưa BESS và DSM/DR vào bài toán kế hoạch ngay từ đầu. Đây không nên chỉ là các giải pháp bổ sung sau khi đã xác định toàn bộ nhu cầu nguồn và lưới.
Thứ sáu: Rút ngắn chu kỳ cập nhật dữ liệu phụ tải. Quy hoạch dài hạn vẫn cần duy trì tầm nhìn dài, nhưng các thông số về phụ tải mới nên được cập nhật hàng năm và có cơ chế điều chỉnh nhanh tại những khu vực phát triển mạnh.
Thứ bảy: Xây dựng cơ chế cảnh báo sớm. Khi một địa phương xuất hiện đồng thời nhiều dự án trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp, trạm sạc, hoặc giao thông điện, hệ thống lập kế hoạch cần có khả năng nhận biết sớm nguy cơ quá tải lưới, hoặc thiếu khả năng cấp điện cục bộ.
Kết luận: Đi trước phụ tải một bước, nhưng không quá xa.
Phụ tải mới đang tạo ra một thay đổi quan trọng đối với hệ thống điện Việt Nam. Việc Bộ Công Thương yêu cầu các địa phương cập nhật riêng dữ liệu về trung tâm dữ liệu, giao thông điện, trạm sạc, metro, đường sắt tốc độ cao và TOD trong quá trình rà soát Quy hoạch điện VIII Điều chỉnh cho thấy nhận diện phụ tải mới đã trở thành một yêu cầu cụ thể của công tác quy hoạch.
Từ thực tế đó, phương pháp lập kế hoạch điện cần từng bước chuyển - từ dự báo chủ yếu dựa trên xu hướng quá khứ, sang phương pháp kết hợp giữa dữ liệu lịch sử, thông tin dự án và các kịch bản phát triển mới. Mục tiêu không nhất thiết là dự báo chính xác tuyệt đối phụ tải của 5, hay 10 năm tới. Điều quan trọng hơn là tạo ra một hệ thống kế hoạch có khả năng nhận diện sớm thay đổi, lượng hóa mức độ bất định, cập nhật nhanh và điều chỉnh đầu tư phù hợp. Một quy hoạch tốt không phải là quy hoạch dự báo đúng từng MW của tương lai. Đó là quy hoạch tạo đủ năng lực để hệ thống điện đi trước phụ tải một bước; đồng thời đủ linh hoạt để không phải đầu tư quá xa so với nhu cầu thực tế.
Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới tăng trưởng kinh tế cao và chuyển dịch mạnh sang kinh tế số, điện hóa giao thông và các ngành công nghiệp công nghệ cao, đây có thể là một trong những nguyên tắc quan trọng của công tác lập kế hoạch nguồn, lưới điện và phụ tải trong giai đoạn 2026-2030 và những năm tiếp theo./.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Công Thương: Văn bản số 4583/BCT-ĐL ngày 19/6/2026 về việc cung cấp số liệu phục vụ rà soát, cập nhật, bổ sung Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.
2. Bộ Công Thương: “Bộ Công Thương rà soát, cập nhật Quy hoạch điện VIII điều chỉnh”, ngày 22/6/2026.
3. Bộ Công Thương: “Bảo đảm cung ứng điện góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số”, ngày 27/8/2026.
4. Bộ Công Thương: Báo cáo số 760/BC-BCT về các giải pháp bảo đảm cung ứng điện giai đoạn 2026-2030 và rà soát, cập nhật Quy hoạch điện VIII, ngày 10/9/2026.
5. TS. Nguyễn Huy Hoạch: “Phụ tải mới, tư duy cũ: Quy hoạch điện Việt Nam có trễ nhịp?”, Tạp chí Năng lượng Việt Nam, ngày 15/8/2026.