Bài toán quản trị và năng lực chuyển dịch năng lượng trong Báo cáo phát triển bền vững của PetroVietnam
05:44 | 16/10/2026
Năm 2025 đánh dấu một bước ngoặt đáng chú ý trong lịch sử PetroVietnam - từ Tập đoàn Dầu khí Việt Nam, doanh nghiệp chính thức mang tên Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam. Nhưng thay đổi tên gọi chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng sự thay đổi về cấu trúc hoạt động, năng lực công nghiệp và cách thức tạo ra giá trị. Báo cáo Phát triển bền vững thường niên năm 2025 cho thấy PetroVietnam đang đứng trên một nền tảng dầu khí rất lớn để bước sang một không gian phát triển rộng hơn, trong đó khí, điện, LNG, công nghiệp chế biến - chế tạo, dịch vụ kỹ thuật và các lĩnh vực năng lượng mới ngày càng có vai trò quan trọng. Từ nền tảng đó, bài phân tích của Hội đồng Khoa học Tạp chí Năng lượng Việt Nam được thực hiện trong hai kỳ: (1) Nhìn lại quá trình chuyển từ nền tảng dầu khí sang mô hình Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia; (2) Đi sâu vào ESG, chuyển dịch năng lượng và những yêu cầu đặt ra đối với phát triển bền vững của PetroVietnam. |
ESG không đứng ngoài hoạt động sản xuất, kinh doanh:
Trong những năm gần đây, các yếu tố ESG (môi trường - xã hội - quản trị) đã trở thành một phần ngày càng quan trọng trong cách các doanh nghiệp năng lượng đánh giá hiệu quả, năng lực cạnh tranh quốc tế và cơ hội dài hạn. Với một tập đoàn có chuỗi hoạt động trải dài - từ thăm dò, khai thác dầu khí đến khí, điện, lọc hóa dầu và dịch vụ kỹ thuật như PetroVietnam, ESG càng không thể chỉ được xem như một nội dung phục vụ công bố thông tin.
Báo cáo Phát triển bền vững thường niên năm 2025 cho biết: PetroVietnam đã lồng ghép các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị vào hệ thống quản trị doanh nghiệp và hoạt động điều hành trên toàn Tập đoàn. Công tác phát triển bền vững được triển khai từ Hội đồng Thành viên, Ban Điều hành, các ban chuyên môn, đến các đơn vị trực thuộc và thành viên, gắn với định hướng phát triển, quản trị rủi ro và hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Hội đồng Thành viên giữ vai trò giám sát các vấn đề ESG trọng yếu; đồng thời xem xét những rủi ro và cơ hội có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của Tập đoàn. Điểm đáng chú ý không nằm ở việc PetroVietnam sử dụng thuật ngữ “ESG”, mà ở chỗ ESG đang được đặt gần hơn với những quyết định về vốn, đầu tư và quản trị rủi ro. Đây là sự thay đổi có ý nghĩa, bởi với doanh nghiệp năng lượng, nhiều quyết định đầu tư hôm nay sẽ tạo ra tác động trong hàng chục năm. Một dự án có hiệu quả kinh tế cao trong ngắn hạn, nhưng có nguy cơ trở thành tài sản kém hiệu quả khi chính sách carbon thay đổi sẽ cần được nhìn khác với trước đây. Tương tự, một dự án năng lượng mới có triển vọng về môi trường, nhưng chưa chứng minh được công nghệ, thị trường và hiệu quả kinh tế cũng không thể chỉ vì “xanh” mà được xem là phù hợp. ESG chỉ thực sự có giá trị khi trở thành một lớp phân tích bổ sung cho các quyết định đầu tư và vận hành, chứ không phải một lớp thông tin đặt bên cạnh báo cáo tài chính.
Từ “báo cáo ESG”, đến quản trị hiệu quả thực chất:
Một trong những thay đổi quan trọng của quản trị bền vững là chuyển từ việc “đo và báo cáo”, sang “đo để quản trị”.
PetroVietnam cho biết: Công tác kiểm kê khí nhà kính được triển khai trên toàn Tập đoàn theo phương pháp kiểm soát hoạt động vận hành, với hướng dẫn thống nhất từ năm 2022 và báo cáo định kỳ hằng năm. Việc kiểm kê bao gồm các nguồn phát thải trực tiếp và gián tiếp trọng yếu, làm cơ sở cho các chương trình quản lý, giảm phát thải và chuẩn bị tham gia thị trường carbon. Đây là một bước tiến quan trọng về dữ liệu. Trong quá trình chuyển dịch năng lượng, dữ liệu phát thải không chỉ phục vụ báo cáo, mà còn liên quan trực tiếp tới chi phí carbon, lựa chọn công nghệ, thiết kế dự án và khả năng tiếp cận các nguồn vốn có yêu cầu cao về ESG.
Kết quả năm 2025 cho thấy: Tổng phát thải Scope 1 của PetroVietnam là 33,76 triệu tấn CO₂e, tăng 1,8% so với năm 2024 (chủ yếu do sản lượng điện tăng 7,3%). Tuy nhiên, cường độ phát thải của điện giảm từ 0,92 xuống 0,88 tCO₂e/MWh. Ở một số lĩnh vực khác, cường độ phát thải cũng được cải thiện.
Những con số trên cho thấy một điểm cần nhìn nhận đầy đủ: Giảm phát thải tuyệt đối và giảm cường độ phát thải không phải lúc nào cũng diễn ra theo cùng một hướng. Khi sản lượng tăng, phát thải tuyệt đối có thể tăng, trong khi hiệu quả trên một đơn vị sản phẩm lại được cải thiện. Vì vậy, với một tập đoàn đồng thời phải bảo đảm tăng trưởng và thực hiện chuyển dịch năng lượng, chỉ tiêu cường độ phát thải là một thước đo có ý nghĩa.
Báo cáo cho biết: Cường độ phát thải trên doanh thu hợp nhất năm 2025 giảm từ 56,6 xuống 50,8 nghìn tấn CO₂e/nghìn tỷ đồng doanh thu, tương đương giảm 10,2% so với năm 2024. Điều quan trọng hơn là những dữ liệu này cần ngày càng được sử dụng trong quản trị đầu tư và vận hành. Khi đó, ESG mới thực sự chuyển từ “báo cáo” thành “năng lực quản trị”.
Hiệu quả năng lượng - Bước đi thực tế nhất của chuyển dịch:
Trong một ngành có mức tiêu thụ năng lượng lớn như dầu khí - năng lượng, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng thường là một trong những giải pháp có tính thực tế và hiệu quả kinh tế rõ nhất để giảm phát thải.
Năm 2025, tổng tiêu thụ nhiên liệu của Petrovietnam đạt 390,8 triệu GJ. Trong đó, than chiếm 62,2%, khí tự nhiên 25,2%, khí đồng hành 7,2%, khí lọc dầu 2,8% và DO/FO 2,4%. Riêng lĩnh vực điện chiếm khoảng 83% tổng tiêu thụ nhiên liệu, phù hợp với đặc thù của quá trình chuyển hóa năng lượng sơ cấp thành điện năng. Tổng tiêu thụ năng lượng tăng 4,5% so với năm 2024 do sản lượng sản xuất và phát điện tăng. Nhưng ở nhiều lĩnh vực, cường độ năng lượng tiếp tục được cải thiện. Cường độ năng lượng của khai thác dầu khí giảm từ 2,79 xuống 2,77 GJ/TOE; công nghiệp khí từ 0,22 xuống 0,21 GJ/1.000 m³; điện từ 10,67 xuống 10,35 GJ/MWh.
Đáng chú ý, lọc dầu giảm từ 2,08 xuống 1,70 GJ/tấn xăng dầu. Trong khi đó, sản xuất đạm tăng từ 8,35 lên 8,91 GJ/tấn sản phẩm và được báo cáo là lĩnh vực cần tiếp tục cải thiện.
Những số liệu nêu trên có giá trị hơn những tuyên bố chung về “xanh hóa” - bởi chúng phản ánh sự thay đổi ngay trong các nhà máy và công trình đang vận hành.
Đối với PetroVietnam, đây cũng là điểm đáng chú ý về mặt chiến lược. Chuyển dịch năng lượng không nhất thiết phải bắt đầu bằng một dự án năng lượng mới có quy mô lớn, mà có thể bắt đầu từ việc một nhà máy tiêu thụ ít năng lượng hơn cho cùng một đơn vị sản phẩm; một hệ thống khí giảm tổn thất; một cơ sở điện nâng cao hiệu suất; hay lượng khí đồng hành trước đây bị đốt bỏ được thu hồi để sử dụng.
Nói cách khác, “xanh hóa” tài sản hiện hữu có thể là một phần quan trọng của quá trình chuyển dịch; đồng thời tạo ra nguồn lực cho những bước đi tiếp theo.
Methane và đốt bỏ khí - Bài toán phải được giải quyết từ chuỗi dầu khí hiện hữu:
Nếu hiệu quả năng lượng là một mặt của bài toán, thì methane là một vấn đề khác cần được quan tâm đặc biệt trong chuỗi dầu khí. Năm 2025, PetroVietnam ghi nhận tổng phát thải methane 5.741 tấn CH₄, trong đó lĩnh vực tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí chiếm tỷ trọng lớn nhất. Các nguồn phát thải chủ yếu liên quan đến đốt đuốc và xả vent, bên cạnh các nguồn khác trong quá trình vận hành.
PetroVietnam cho biết: Đang triển khai các chương trình giám sát, phát hiện và xử lý rò rỉ khí, tối ưu hóa vận hành, tăng cường thu gom khí đồng hành và hạn chế tối đa đốt bỏ khí. Đây là lĩnh vực mà lợi ích môi trường và lợi ích kinh tế có thể gặp nhau khá rõ. Khí đồng hành nếu được thu hồi và đưa vào sử dụng không chỉ giảm phát thải, mà còn tăng lượng tài nguyên được khai thác hữu ích. Trong bối cảnh chi phí carbon và yêu cầu minh bạch phát thải ngày càng tăng, quản lý methane vì thế không nên chỉ được xem là một nhiệm vụ môi trường. Đây có thể trở thành một chỉ tiêu về hiệu quả tài nguyên và hiệu quả vận hành của chính chuỗi dầu khí.
Báo cáo cũng cho thấy PetroVietnam đang chuẩn bị lộ trình quản lý methane và chấm dứt đốt bỏ khí đồng hành thường xuyên để trình cấp có thẩm quyền. Hướng đi này cần tiếp tục được cụ thể hóa bằng mục tiêu, thời hạn và hệ thống đo lường đủ rõ để có thể đánh giá kết quả theo từng giai đoạn.
Scope 3 và câu chuyện lớn hơn của chuỗi giá trị:
Một vấn đề phức tạp hơn đối với các doanh nghiệp năng lượng là phát thải không chỉ nằm trong phạm vi vận hành trực tiếp của doanh nghiệp. Scope 1 phản ánh phát thải trực tiếp; Scope 2 liên quan đến năng lượng mua từ bên ngoài; còn Scope 3 mở rộng sang những phát thải trong chuỗi giá trị bên ngoài ranh giới vận hành trực tiếp.
Với một tập đoàn hoạt động xuyên suốt từ thăm dò, khai thác, chế biến đến phân phối năng lượng, đây là bài toán đặc biệt lớn. Chính vì vậy, việc PetroVietnam xây dựng hệ thống kiểm kê phát thải theo toàn chuỗi có ý nghĩa không chỉ đối với công tác báo cáo, mà giúp Tập đoàn nhìn rõ hơn “dấu chân carbon” của từng lĩnh vực, từng sản phẩm và từng khâu trong chuỗi giá trị, từ đó có cơ sở lựa chọn công nghệ và mô hình kinh doanh phù hợp hơn. Điều này càng quan trọng khi PetroVietnam mở rộng sang những lĩnh vực có yêu cầu cao về công nghệ và phát thải. Phương pháp đánh giá hiệu quả vì vậy cũng phải mở rộng tương ứng.
Một dự án mới của PetroVietnam vì vậy cần phải xem xét hiệu quả sử dụng năng lượng, phát thải trong vòng đời, khả năng tận dụng hạ tầng hiện hữu, mức độ làm chủ công nghệ và khả năng hình thành chuỗi giá trị trong nước.
Chuyển dịch năng lượng - Không phải thay thế ngay, mà là xây dựng năng lực mới:
Báo cáo của PetroVietnam đặt chuyển dịch năng lượng trên ba trụ cột năng lượng - công nghiệp - dịch vụ, trong đó năng lượng giữ vai trò cốt lõi. Bên cạnh các lĩnh vực truyền thống, Tập đoàn đang nghiên cứu và mở rộng sang LNG, điện gió ngoài khơi, hydrogen và ammonia xanh, SAF, CCS/CCUS và các giải pháp giảm phát thải carbon.
Điểm đáng chú ý là chuyển dịch năng lượng của PetroVietnam không được đặt theo hướng từ bỏ ngay nền tảng hiện hữu để chuyển sang một danh mục hoàn toàn mới. Thay vào đó, năng lực đã tích lũy được sử dụng để tạo ra năng lực mới.
Ở điện gió ngoài khơi, lợi thế nằm ở kinh nghiệm công trình biển và dịch vụ kỹ thuật dầu khí. Trong năm 2025, PTSC tiếp tục thực hiện các hợp đồng chế tạo chân đế điện gió ngoài khơi cho các dự án tại Đài Loan và Ba Lan; đồng thời PetroVietnam tiếp tục hợp tác với CIP và các đối tác quốc tế nghiên cứu, khảo sát tiềm năng điện gió ngoài khơi tại Việt Nam. Đây là một ví dụ rõ về “đổi chất” - không phải chỉ chuyển tiền từ lĩnh vực cũ sang lĩnh vực mới, mà là chuyển năng lực kỹ thuật, quản lý dự án, công trình biển và chuỗi cung ứng sang một thị trường năng lượng mới.
Với hydrogen, ammonia xanh và CCS/CCUS, PetroVietnam vẫn đang ở giai đoạn nghiên cứu, đánh giá khả thi và chuẩn bị đầu tư. Báo cáo đặt mục tiêu đến năm 2030 khởi động ít nhất 1 dự án thí điểm hydrogen/ammonia xanh; đối với CCS/CCUS, nghiên cứu và thử nghiệm lưu giữ CO₂ được đặt trước mục tiêu thương mại hóa 1-2 dự án vào năm 2050. Điều này cho thấy một nguyên tắc đáng chú ý là không phải lĩnh vực năng lượng mới nào cũng cần được mở rộng thật nhanh. Với những công nghệ còn đang hoàn thiện, nghiên cứu, thử nghiệm và đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật trước khi đầu tư quy mô lớn có thể giúp giảm rủi ro vốn và công nghệ.
Năng lực dịch vụ kỹ thuật - Một lợi thế đặc biệt của PetroVietnam:
Nếu nguồn tài nguyên dầu khí là nền tảng lịch sử, thì năng lực dịch vụ kỹ thuật có thể trở thành một trong những tài sản chiến lược của PetroVietnam trong giai đoạn mới. Đây là lợi thế không dễ hình thành trong thời gian ngắn. Hoạt động dầu khí ngoài khơi đã tạo ra đội ngũ kỹ thuật, năng lực chế tạo, lắp đặt, vận hành, bảo dưỡng và quản lý các công trình biển có yêu cầu cao về an toàn và độ tin cậy.
Báo cáo cho biết: Lĩnh vực dịch vụ kỹ thuật đang được mở rộng sang điện gió ngoài khơi, LNG và CCS/CCUS. Định hướng đến năm 2030 là đáp ứng 60-70% nhu cầu dịch vụ cho chuỗi khí - điện và LNG, 50-60% nhu cầu dịch vụ cho các dự án điện gió ngoài khơi và nâng tỷ lệ tự thực hiện dịch vụ đối với các dự án năng lượng mới lên khoảng 50-60%.
Nếu thực hiện được, đây sẽ là một thay đổi quan trọng về chất lượng tăng trưởng. PetroVietnam khi đó không chỉ tham gia với tư cách nhà đầu tư năng lượng, mà còn có thể trở thành nhà cung cấp dịch vụ và giải pháp kỹ thuật cho thị trường năng lượng mới trong nước và khu vực. Đó cũng là cách để giá trị của nền tảng kỹ thuật đã tích lũy tiếp tục được bảo toàn ngay cả khi cơ cấu năng lượng thay đổi.
Công nghệ và chuyển đổi số - Điều kiện để ESG đi vào vận hành:
Chuyển dịch năng lượng cuối cùng vẫn là câu chuyện của công nghệ và năng lực vận hành. Một hệ thống năng lượng phức tạp hơn, với LNG, điện khí, năng lượng tái tạo, lưu trữ, hydrogen, CCS/CCUS và các yêu cầu mới về carbon, sẽ đòi hỏi năng lực quản trị dữ liệu và tối ưu hóa cao hơn nhiều so với mô hình truyền thống. PetroVietnam đã xây dựng lộ trình chuyển đổi số giai đoạn 2026-2030, trong đó tập trung vào hiện đại hóa quản trị và tối ưu hóa vận hành bằng dữ liệu và công nghệ số; làm chủ các công nghệ chiến lược như trí tuệ nhân tạo, bản sao số, IoT và máy tính hiệu năng cao; đồng thời đổi mới mô hình kinh doanh.
Theo báo cáo: Điểm chỉ số chuyển đổi số năm 2025 của PetroVietnam là 3,0, tương đương mức “Hình thành”, với mục tiêu đạt 5,0, tương đương mức “Dẫn dắt”, vào năm 2030. Điều đáng nói là chuyển đổi số và ESG có thể hỗ trợ trực tiếp cho nhau. Không có dữ liệu vận hành đủ tốt thì khó đo chính xác năng lượng tiêu thụ, phát thải, hiệu suất thiết bị, hay mức độ cải thiện của từng dự án. Ngược lại, khi các chỉ tiêu ESG được đưa vào hệ thống dữ liệu vận hành, chúng có thể trở thành một phần của quá trình tối ưu hóa sản xuất. AI, Digital Twin hay IoT vì vậy không nên chỉ được nhìn như những công nghệ mới để hiện đại hóa doanh nghiệp. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng biến dữ liệu thành công cụ hỗ trợ quyết định: Dự báo, tối ưu vận hành, phát hiện bất thường, giảm tiêu hao năng lượng và nâng cao độ tin cậy của tài sản.
Cùng với công nghệ là con người. Năm 2025, PetroVietnam ghi nhận 186.198 lượt người được đào tạo theo yêu cầu công việc; các chương trình đào tạo ngày càng gắn với chuyển đổi số, AI, đổi mới sáng tạo và chuyển dịch năng lượng. Đây là yếu tố không thể xem nhẹ. Một hệ thống công nghệ hiện đại, nhưng thiếu đội ngũ đủ năng lực vận hành, phân tích dữ liệu và làm chủ công nghệ sẽ khó tạo ra sự thay đổi thực chất.
Từ cam kết, đến năng lực chuyển dịch:
Nhìn từ Báo cáo Phát triển bền vững thường niên năm 2025, PetroVietnam đang đứng trước một giai đoạn mà ranh giới giữa “phát triển bền vững” và “chiến lược kinh doanh” ngày càng thu hẹp. Các con số về năng lượng, phát thải, methane, hiệu quả vận hành, đào tạo nhân lực, đóng góp xã hội, hay chuyển đổi số không nên được xem là những chỉ tiêu riêng lẻ. Chúng cùng phản ánh một vấn đề lớn hơn - PetroVietnam có thể chuyển hóa những cam kết về phát triển bền vững thành năng lực thực tế đến đâu. Điểm tích cực là nhiều yếu tố của năng lực đó đã bắt đầu hình thành. Hệ thống kiểm kê khí nhà kính được triển khai thống nhất từ năm 2022; hiệu quả năng lượng ở nhiều lĩnh vực được cải thiện; phát thải methane được theo dõi; dịch vụ kỹ thuật đã mở rộng sang điện gió ngoài khơi; hydrogen, SAF và CCS/CCUS đang được nghiên cứu, chuẩn bị đầu tư; chuyển đổi số được đặt trong một lộ trình riêng đến năm 2030.
Nhưng cũng chính từ đây xuất hiện yêu cầu cao hơn.
ESG sẽ chỉ thực sự có ý nghĩa nếu được phản ánh vào quyết định phân bổ vốn. Chuyển dịch năng lượng sẽ chỉ tạo ra “đổi chất” nếu các dự án mới hình thành được năng lực công nghệ và chuỗi cung ứng, thay vì chỉ mở rộng quy mô đầu tư. Và phát triển bền vững sẽ chỉ có sức thuyết phục khi các mục tiêu dài hạn được chuyển thành những chỉ tiêu có thể đo lường, kiểm chứng và theo dõi qua từng năm.
Đặc biệt, PetroVietnam cần giữ được sự cân bằng giữa ba yêu cầu: Bảo đảm an ninh năng lượng, duy trì hiệu quả kinh tế và giảm tác động môi trường. Đây cũng chính là bài toán cốt lõi của một tập đoàn công nghiệp - năng lượng trong giai đoạn chuyển đổi.
Kết luận:
Nếu trong bài viết nêu ở Kỳ 1, vấn đề được đặt ra là sự thay đổi về tên gọi có thực sự đi cùng sự thay đổi về mô hình và năng lực hay không, thì ở Kỳ 2, “đổi chất” được nhìn từ một phương diện khác - khả năng biến các cam kết về phát triển bền vững thành năng lực quản trị và năng lực thực thi. Điều đó bắt đầu từ những việc rất cụ thể: Sử dụng năng lượng hiệu quả hơn; thu hồi khí thay vì đốt bỏ; đo lường phát thải thay vì chỉ nói về giảm phát thải; đưa ESG vào quản trị rủi ro và quyết định đầu tư; chuyển năng lực kỹ thuật sang những lĩnh vực năng lượng mới; đồng thời sử dụng công nghệ và dữ liệu để nâng cao hiệu quả vận hành.
Theo nghĩa trên, chuyển dịch năng lượng của PetroVietnam không nhất thiết bắt đầu bằng việc “bỏ cái cũ để làm cái mới”, mà có thể bắt đầu bằng việc làm tốt hơn những gì đang có, rồi dùng chính năng lực đó để tạo ra những năng lực mới. Đây có thể là cách tiếp cận phù hợp với một tập đoàn có nền tảng dầu khí sâu rộng - phát triển bền vững không phải một chương riêng trong Báo cáo, mà phải trở thành một phần của cách lựa chọn dự án, phân bổ vốn, vận hành tài sản, phát triển công nghệ và đào tạo con người. Khi đó, ESG mới thực sự đi từ cam kết đến năng lực, còn chuyển dịch năng lượng mới đi từ định hướng đến kết quả. Và đó cũng là điều quyết định liệu mô hình Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia có tạo được giá trị bền vững trong những thập niên tới hay không./.
HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
Tài liệu tham khảo: PetroVietnam: Báo cáo Phát triển bền vững thường niên năm 2025, công bố năm 2026. (Báo cáo là nguồn chính được sử dụng cho các nội dung về kết quả hoạt động, mô hình chuỗi giá trị, định hướng chiến lược, chuyển dịch năng lượng, quản trị ESG và đóng góp của PetroVietnam).