Phê duyệt địa điểm sớm (ESP) dự án điện hạt nhân - Kinh nghiệm Hoa Kỳ, khuyến nghị cho Việt Nam
07:14 | 17/01/2026
Mỗi độ Tết đến, Xuân về, người ta thường nói chuyện mở hàng, chuyện gieo quẻ đầu năm, chuyện nhìn lại năm cũ để mong một năm mới hanh thông hơn. Với ngành năng lượng - một lĩnh vực vốn quen với những con số khô khan và biểu đồ kỹ thuật - thì mùa Xuân lại là dịp hiếm hoi để nói những câu chuyện dài hơi hơn, nhẹ nhàng hơn, nhưng không kém phần quan trọng. Điện hạt nhân ở Việt Nam cũng vậy: Đây không chỉ là câu chuyện của công nghệ, của lò phản ứng, hay kilowatt-giờ, mà là câu chuyện của tầm nhìn, của niềm tin và của sự chuẩn bị cho tương lai. |
I. Mở đầu:
Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng ngày càng tăng, yêu cầu giảm phát thải khí nhà kính và bảo đảm an ninh năng lượng dài hạn, nhiều quốc gia đang xem xét quay trở lại, hoặc tăng cường phát triển điện hạt nhân như một trụ cột quan trọng của hệ thống điện. Song song với các nhà máy điện hạt nhân công suất lớn truyền thống, xu hướng phát triển các lò phản ứng mô-đun nhỏ (Small Modular Reactors - SMR) đang nhận được sự quan tâm ngày càng lớn nhờ tính linh hoạt, khả năng triển khai từng bước và tiềm năng giảm rủi ro đầu tư.
Bản tin Hạt nhân Thế giới (World Nuclear News - WNN) ngày 2/1/2026 đưa tin Duke Energy đã đệ trình lên Ủy ban Pháp quy Hạt nhân Mỹ (NRC) hồ sơ xin phê duyệt địa điểm sớm (Early Site Permit - ESP) độc lập với công nghệ cho các lò phản ứng mô-đun nhỏ tiềm năng tại khu vực gần nhà máy điện hơi nước Belews Creek, bang Bắc Carolina. Động thái này cho thấy ESP đang được các tập đoàn năng lượng lớn của Mỹ sử dụng như một công cụ chiến lược nhằm chủ động chuẩn bị quỹ địa điểm, giảm thiểu rủi ro pháp lý và rút ngắn thời gian triển khai dự án điện hạt nhân mới.
Đối với Việt Nam, việc xem xét tái khởi động chương trình điện hạt nhân, trong đó có định hướng nghiên cứu và từng bước tiếp cận công nghệ SMR, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về khung pháp lý và quy trình cấp phép. Trong số các công cụ pháp quy đó, phê duyệt địa điểm sớm theo mô hình của Mỹ là một cơ chế đáng chú ý, cho phép giải quyết sớm các vấn đề then chốt liên quan đến an toàn, môi trường và sự chấp nhận của xã hội, trước khi đưa ra quyết định đầu tư và lựa chọn công nghệ cụ thể.
II. Phê duyệt địa điểm sớm:
Giấy phép do Ủy ban Pháp quy Hạt nhân Mỹ (NRC) cấp để phê duyệt một, hoặc nhiều địa điểm xây dựng nhà máy điện hạt nhân, độc lập với thiết kế nhà máy hoặc hồ sơ xin giấy phép xây dựng hay giấy phép kết hợp. Phê duyệt địa điểm sớm (ESP) có hiệu lực từ 10 đến 20 năm, nhưng có thể được gia hạn thêm từ 10 đến 20 năm nữa.
Trong trường hợp của Duke Energy nêu ở phần Mở đầu, ESP là một quy trình tùy chọn để xác nhận tính phù hợp của địa điểm cho việc xây dựng nhà máy điện hạt nhân mới: Việc sở hữu giấy phép này giúp giảm nguy cơ chậm trễ trong quá trình cấp phép và xây dựng. Phê duyệt địa điểm sớm không phụ thuộc vào công nghệ - công nghệ có thể được lựa chọn sau này trong quá trình phát triển, nhưng Duke cho biết: Hồ sơ xin phê duyệt của họ bao gồm 6 công nghệ lò phản ứng tiềm năng, trong đó có 4 thiết kế lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) và hai thiết kế không sử dụng lò phản ứng nước nhẹ. Các lò phản ứng nước nhẹ cỡ lớn không bao gồm trong đơn xin cấp phép.
Giám đốc Hạt nhân của Duke Energy, Kelvin Henderson, cho biết: “Chúng tôi đang áp dụng một cách tiếp cận chiến lược đối với việc phát triển điện hạt nhân mới, cho phép chúng tôi đẩy nhanh các hoạt động cấp phép; đồng thời giảm thiểu rủi ro và cho phép các công nghệ trưởng thành”.
“Phê duyệt địa điểm sớm mang lại ‘sự linh hoạt trong tương lai’ cho khách hàng của Duke và các cộng đồng mà công ty phục vụ” - Duke cho biết và nói thêm rằng: “Nếu đánh giá bổ sung xác nhận công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ tại địa điểm Belews Creek mang lại giá trị tốt nhất cho khách hàng - Duke dự định bổ sung 600 megawatt điện hạt nhân tiên tiến vào hệ thống vào năm 2037, với lò phản ứng đầu tiên đi vào hoạt động năm 2036. Giấy phép xây dựng ban đầu có hiệu lực từ 10 đến 20 năm và có thể được gia hạn thêm từ 10 đến 20 năm nữa, nhưng sẽ không cho phép mặc nhiên bắt đầu xây dựng nhà máy - việc đó còn cần phải có giấy phép xây dựng, hoặc giấy phép xây dựng và vận hành kết hợp”.
Theo Duke Energy: Cần hai năm làm việc để chuẩn bị hồ sơ nộp cho NRC.
NRC đã thông báo cho Duke trong một bức thư ngày 18/12/2025 rằng: Đã hoàn thành đánh giá mức độ sẵn sàng trước khi nộp hồ sơ đối với báo cáo phân tích an toàn địa điểm dự thảo, báo cáo môi trường và các tài liệu hỗ trợ khác cho hồ sơ đăng ký.
Tháng 10/2025, Duke Energy đã nộp kế hoạch nguồn lực lên các cơ quan pháp quy cơ sở (utility regulators), đề xuất đánh giá công nghệ lò phản ứng nước nhẹ cỡ lớn, cũng như các lò phản ứng hạt nhân mô-đun nhỏ (SMR), để giúp đáp ứng nhu cầu điện ngày càng tăng trên khắp Bắc Carolina và Nam Carolina. Kế hoạch này xác định địa điểm Nhà máy Điện hạt nhân William States Lee III ở Quận Cherokee, Nam Carolina và địa điểm Nhà máy Điện hạt nhân Shearon Harris ở Quận Wake, Bắc Carolina - những địa điểm phù hợp nhất cho các lò phản ứng cỡ lớn mới.
Nhà máy điện hơi nước Belews Creek hiện tại là một nhà máy hai tổ máy nằm trên bờ hồ Belew, ở Quận Stokes, với tổng công suất 2.200 MWe. Nó được xây dựng như một nhà máy đốt than, đi vào hoạt động thương mại năm 1974, nhưng hiện đang được vận hành bằng hỗn hợp than và khí tự nhiên (vận hành hỗn hợp có nghĩa là các tổ máy có thể sử dụng than, hoặc khí tự nhiên, hoặc kết hợp cả hai loại nhiên liệu này). Các tổ máy hiện tại dự kiến sẽ ngừng hoạt động vào cuối những năm 2030. Việc tái sử dụng địa điểm này mang lại cơ hội tiết kiệm chi phí cho khách hàng và cho phép Duke Energy tái đầu tư vào cộng đồng địa phương.
![]() |
| Địa điểm được đề xuất ở Belews Creek (Ảnh: Duke Energy). |
III. Hướng dẫn hồ sơ đề nghị ESP:
1. Báo cáo phân tích an toàn địa điểm (SSAR):
Báo cáo phân tích an toàn địa điểm (Site Safety Analysis Report - SSAR) là thành phần trung tâm của hồ sơ đề nghị cấp ESP. SSAR nhằm chứng minh rằng, địa điểm đề xuất đáp ứng đầy đủ các yêu cầu an toàn hạt nhân và bức xạ theo quy định pháp luật hiện hành, độc lập với việc lựa chọn thiết kế lò phản ứng cụ thể.
Nội dung SSAR bao gồm: Mô tả đặc điểm địa điểm (địa chất, địa chấn, khí tượng, thủy văn), các thông số bao trùm của nhà máy (Plant Parameter Envelope - PPE), đánh giá liều phóng xạ cho công chúng trong các kịch bản sự cố giả định, phân tích khả năng đáp ứng các tiêu chí liều theo quy định và đánh giá sự phù hợp của địa điểm đối với công tác ứng phó khẩn cấp và bảo vệ an ninh.
2. Báo cáo các khía cạnh môi trường (Environmental Report):
Báo cáo môi trường (Environmental Report - ER) được lập nhằm đáp ứng yêu cầu của Luật Bảo vệ môi trường và các quy định tương ứng về đánh giá tác động môi trường đối với dự án điện hạt nhân. Báo cáo này là cơ sở để cơ quan pháp quy xây dựng Báo cáo đánh giá tác động môi trường (EIS).
ER phải mô tả đầy đủ hiện trạng môi trường khu vực dự án, đánh giá các tác động môi trường tiềm tàng trong giai đoạn xây dựng, vận hành và ngừng hoạt động, phân tích các phương án địa điểm thay thế, cũng như đề xuất các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên, kinh tế, xã hội và cộng đồng dân cư.
3. Kế hoạch ứng phó (Emergency Plans):
Nội dung kế hoạch ứng phó khẩn cấp nhằm chứng minh rằng: Địa điểm có thể xây dựng và triển khai các biện pháp ứng phó hiệu quả đối với các sự cố bức xạ. Trong hồ sơ ESP, chủ đầu tư có thể lựa chọn trình bày các đặc điểm chính của kế hoạch ứng phó, hoặc kế hoạch ứng phó hoàn chỉnh.
Các nội dung chính bao gồm: Xác định vùng lập kế hoạch ứng phó khẩn cấp (EPZ), đánh giá điều kiện địa lý - dân cư ảnh hưởng đến sơ tán và bảo vệ công chúng, mô tả cơ chế phối hợp với các cơ quan trung ương và địa phương và xác định các hạn chế tiềm tàng của địa điểm đối với công tác ứng phó khẩn cấp.
4. Cấp phép công việc giới hạn (Limited Work Authorizations):
Cấp phép công việc giới hạn (LWA) cho phép thực hiện một số hoạt động xây dựng nhất định trước khi cấp giấy phép xây dựng, hoặc giấy phép kết hợp. Nếu có nhu cầu, nội dung này phải được trình bày rõ trong hồ sơ ESP.
Hồ sơ LWA cần mô tả chi tiết các hạng mục công việc dự kiến thực hiện, phân tích an toàn liên quan, đánh giá tác động môi trường tương ứng và đề xuất các biện pháp kiểm soát nhằm đảm bảo không ảnh hưởng bất lợi đến an toàn, an ninh và môi trường.
5. Phục hồi địa điểm (Redress Plan):
Kế hoạch phục hồi địa điểm được yêu cầu trong trường hợp chủ đầu tư thực hiện các hoạt động được cấp phép giới hạn, nhưng dự án không tiếp tục triển khai. Mục tiêu của kế hoạch là đảm bảo địa điểm được phục hồi về trạng thái ổn định, an toàn và phù hợp với quy hoạch sử dụng đất.
Nội dung kế hoạch bao gồm phạm vi phục hồi, biện pháp kỹ thuật, tiến độ thực hiện và cam kết đảm bảo môi trường, cảnh quan sau khi hoàn tất phục hồi.
6. Thanh tra, phân tích thử nghiệm và tiêu chí chấp nhận (Inspections, Tests, Analysis, and Acceptance Criteria):
Các yêu cầu về thanh tra, thử nghiệm, phân tích và tiêu chí chấp nhận (ITAAC) trong giai đoạn ESP chủ yếu liên quan đến kế hoạch ứng phó khẩn cấp và/hoặc các hoạt động được cấp phép giới hạn (nếu có).
ITAAC nhằm đảm bảo rằng: Các nội dung đã được phê duyệt trong ESP sẽ được triển khai đúng cam kết khi chuyển sang giai đoạn cấp phép xây dựng, hoặc cấp phép kết hợp. Việc xác định ITAAC rõ ràng ngay từ giai đoạn ESP giúp tăng tính minh bạch, giảm rủi ro pháp lý và tạo cơ sở cho tính ổn định pháp quy lâu dài của địa điểm.
IV. Bài học kinh nghiệm từ ESP đối với Clinch River Nuclear (CRN):
Từ thực tiễn triển khai và cấp phép Giấy phép địa điểm sớm (Early Site Permit - ESP) cho dự án Clinch River Nuclear (CRN) có thể rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quan trọng có giá trị tham khảo cao cho các quốc gia đang xem xét phát triển điện hạt nhân, đặc biệt trong bối cảnh áp dụng công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR).
Thứ nhất: Việc áp dụng phương pháp “bao tham số nhà máy” (Plant Parameter Envelope - PPE) trong hồ sơ ESP cho phép chủ đầu tư tiến hành đánh giá địa điểm một cách độc lập với thiết kế lò cụ thể. Cách tiếp cận này giúp giảm rủi ro về tiến độ, tạo tính linh hoạt cao trong việc lựa chọn công nghệ sau này; đồng thời vẫn bảo đảm cơ quan pháp quy có đầy đủ cơ sở để đánh giá mức độ phù hợp và an toàn của địa điểm.
Thứ hai: Kinh nghiệm từ CRN cho thấy quá trình chuẩn bị hồ sơ ESP đòi hỏi khối lượng lớn dữ liệu nền về địa chất, địa chấn, thủy văn, khí tượng, sinh thái và các yếu tố nhân khẩu - xã hội. Việc đầu tư sớm và bài bản cho các khảo sát này không chỉ phục vụ cấp phép ESP mà còn tạo nền tảng dữ liệu tin cậy cho các giai đoạn cấp phép tiếp theo (như giấy phép xây dựng, hoặc giấy phép kết hợp - COL).
Thứ ba: Sự tương tác sớm, liên tục và minh bạch giữa chủ đầu tư và cơ quan pháp quy an toàn hạt nhân là yếu tố then chốt quyết định thành công của quá trình ESP. Trường hợp CRN cho thấy các hoạt động tiền thẩm tra (pre-application), trao đổi kỹ thuật và phản hồi kịp thời các yêu cầu bổ sung thông tin (RAIs) đã góp phần đáng kể trong việc rút ngắn thời gian thẩm định, cũng như giảm thiểu các vấn đề tồn đọng.
Thứ tư: Việc tích hợp chặt chẽ đánh giá an toàn và đánh giá tác động môi trường trong khuôn khổ ESP giúp sớm nhận diện các vấn đề tiềm ẩn liên quan đến cộng đồng, hệ sinh thái và sử dụng đất. Báo cáo Đánh giá tác động môi trường (EIS) của CRN cho thấy tầm quan trọng của tham vấn công chúng và các bên liên quan nhằm tăng tính chấp nhận xã hội đối với dự án điện hạt nhân.
Thứ năm: Kinh nghiệm từ CRN nhấn mạnh vai trò của ESP như một công cụ chiến lược trong quản lý rủi ro dự án. Việc “khóa chặt” các vấn đề liên quan đến địa điểm ngay từ giai đoạn sớm giúp giảm đáng kể rủi ro pháp lý và kỹ thuật ở các giai đoạn đầu tư sau; đồng thời nâng cao khả năng thu hút các đối tác công nghệ và tài chính.
Nhìn chung, bài học từ ESP của dự án Clinch River Nuclear cho thấy: Đây là một mô hình cấp phép hiệu quả, đặc biệt phù hợp với các chương trình điện hạt nhân mới, hoặc đang trong giai đoạn tái khởi động. Việc vận dụng linh hoạt và có chọn lọc các kinh nghiệm này sẽ góp phần nâng cao năng lực quản lý, thẩm định và triển khai các dự án điện hạt nhân trong tương lai.
V. Kết luận và khuyến nghị:
Kinh nghiệm của Mỹ trong việc áp dụng cơ chế phê duyệt địa điểm sớm (ESP) cho thấy: Đây là một công cụ pháp quy hiệu quả, giúp tách bạch các vấn đề liên quan đến địa điểm khỏi thiết kế công nghệ, qua đó giảm thiểu rủi ro và tăng tính linh hoạt cho các chương trình điện hạt nhân. ESP không chỉ hỗ trợ chủ đầu tư trong việc chủ động chuẩn bị dự án, mà còn giúp cơ quan pháp quy tập trung nguồn lực thẩm định các vấn đề an toàn và môi trường một cách có hệ thống và nhất quán.
Trường hợp Clinch River Nuclear (CRN) cho thấy: Việc đầu tư sớm cho khảo sát địa điểm, tương tác tích cực giữa chủ đầu tư và cơ quan pháp quy, cũng như sự tham gia của công chúng, các bên liên quan là những yếu tố then chốt bảo đảm thành công của quá trình ESP. Những bài học này đặc biệt có giá trị trong bối cảnh phát triển SMR - khi thiết kế công nghệ có thể tiếp tục hoàn thiện trong thời gian dài.
Đối với Việt Nam, có thể cân nhắc nghiên cứu áp dụng cơ chế tương tự ESP theo lộ trình phù hợp với điều kiện trong nước. Điều đáng nói: Mặc dù hồ sơ địa điểm cho dự án Điện hạt nhân Ninh Thuận 1 đã sẵn sàng từ trước năm 2015-2016 và sáng ngày 15/1/2026 đã diễn ra lễ khởi động dự án thành phần 1 (di dân tái định cư, giải phóng mặt bằng), nhưng cho đến nay vẫn vướng mắc về quy trình thủ tục, nên chưa thể bắt đầu thẩm định, cho phép nhà thầu bắt đầu khảo sát kỹ thuật thiết kế nhà máy.
Theo thông tin chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam được biết: Việc hoàn tất bổ sung hồ sơ khảo sát và đánh giá địa điểm có thể phải kéo dài trong 1-2 năm nữa. Vậy nên, đồng thời với việc xin phê duyệt cơ chế đặc thù từ Quốc hội, cần tập trung xây dựng khung pháp quy cho việc đánh giá và phê duyệt địa điểm độc lập với công nghệ, tăng cường năng lực kỹ thuật cho cơ quan pháp quy an toàn bức xạ và hạt nhân; đồng thời chuẩn bị nguồn dữ liệu nền về địa chất, địa chấn, môi trường cho các địa điểm tiềm năng.
Về dài hạn, việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế, kết hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam, sẽ góp phần hình thành một cơ chế cấp phép minh bạch, ổn định, khả thi, tạo nền tảng cho việc triển khai an toàn, hiệu quả, bền vững các dự án điện hạt nhân, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế, xã hội và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia./.
HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

